Tổng quan về luận án

Nghiên cứu “Áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp ở Biển Đông đối với Việt Nam” của nghiên cứu sinh Ngô Hải Hoàn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. NGUYỄN NHƯ PHÁT (chuyên ngành Luật quốc tế, mã số đào tạo tiến sĩ luật học, năm 2024), là một công trình khoa học pháp lý mang tính tiên phong và cấp thiết. Biển Đông (tên quốc tế: South China Sea) giữ vị trí địa chiến lược - an ninh hàng hải đặc biệt trọng yếu khi nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương, trải dài từ vĩ tuyến $03^\circ$ Bắc đến $26^\circ$ Bắc và từ kinh tuyến $100^\circ$ Đông đến $121^\circ$ Đông, bao phủ diện tích khoảng $3.000.000\text{ km}^2$ (trong nguồn trích dẫn ghi nhận diện tích biển lớn thứ 4 thế giới, chiều dài hơn $3.000\text{ km}$, chiều rộng lên tới $1.000\text{ km}$, độ sâu trung bình $1.140\text{ m}$ và điểm sâu nhất đạt $5.377\text{ m}$ tại rãnh Manila). Vùng biển này tiếp giáp 9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ, trực tiếp tác động đến sinh kế của hơn 300 triệu dân, chứa trữ lượng dầu mỏ đã kiểm chứng khoảng 7 tỷ thùng với năng lực khai thác 2,5 triệu thùng/ngày, cùng sản lượng khai thác thủy sản chiếm 7–8% tổng sản lượng toàn cầu. Đặc biệt, theo Tổ chức Thủy đạc Quốc tế (IHO), Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài nhất trong số các quốc gia ven Biển Đông với $2.257,456\text{ km}$ (chiếm 35% chu vi Biển Đông, đứng thứ 27 trong 157 quốc gia và vùng lãnh thổ ven biển trên thế giới).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình trước đây thường tiếp cận nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp dưới dạng nguyên tắc chung của công pháp quốc tế, hoặc khảo cứu đơn lẻ từng thiết chế tài phán (ICJ, ITLOS, Tòa Trọng tài PCA), hoặc phân tích thuần túy các sự kiện địa chính trị riêng biệt mà chưa xây dựng được một hệ thống giải pháp toàn diện, phân loại cụ thể từng nhóm tranh chấp tương ứng với từng cơ chế giải quyết tranh chấp theo luật quốc tế dành riêng cho Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở pháp lý và nội hàm của nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế được cụ thể hóa thành hệ thống các biện pháp ngoại giao và tài phán trong luật biển hiện đại như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực tiễn áp dụng các biện pháp ngoại giao và tài phán tại Biển Đông đã bộc lộ những ưu điểm, hạn chế và rào cản pháp lý - chính trị nào đối với các bên tranh chấp, đặc biệt là Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Trong số các biện pháp quy định tại Khoản 1 Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc và Phần XV Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS), Việt Nam nên lựa chọn và kết hợp những biện pháp cụ thể nào cho từng loại tranh chấp chủ quyền đảo và phân định biển?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Biện pháp ngoại giao (đàm phán song phương/đa phương) là nền tảng tất yếu duy trì ổn định nhưng không thể đơn phương giải quyết dứt điểm các tranh chấp chủ quyền phức tạp tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa nếu thiếu sự bổ trợ của các thiết chế tài phán.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc kết hợp linh hoạt giữa biện pháp ngoại giao và chuẩn bị hồ sơ pháp lý khởi kiện theo cơ chế trọng tài bắt buộc (Phụ lục VII UNCLOS) là giải pháp chiến lược tối ưu giúp Việt Nam vô hiệu hóa các yêu sách phi pháp, bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán theo UNCLOS 1982.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng Công ước UNCLOS 1982, Hiến chương Liên Hợp Quốc, quy chế ICJ/ITLOS và học thuyết thụ đắc lãnh thổ trong luật quốc tế. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ thực trạng tranh chấp tại hơn 250 cấu trúc địa lý (đảo, đá, rạn san hô, bãi cạn) ở Biển Đông, đánh giá các hiệp định phân định biên giới biển đã ký kết (Vịnh Bắc Bộ 2000, vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia 1982) và hệ thống hóa thực tiễn giải quyết tranh chấp quốc tế tính đến năm 2024.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về giải quyết tranh chấp biển đảo phản ánh một bức tranh học thuật đa chiều với nhiều dòng nghiên cứu lớn:

                                  TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU HỌC THUẬT

Dòng nghiên cứu quốc tế về cơ chế tài phán và UNCLOS nổi bật với các công trình kinh điển:

  • International Dispute Settlement của J.G. Merrills (2005) phân tích toàn diện điểm mạnh, điểm yếu của biện pháp ngoại giao và phương thức pháp lý (ITLOS, ICJ, WTO), đi sâu vào các thủ tục bắt buộc và ngoại lệ theo Phần XV UNCLOS.
  • Natalie Klein (2009) trong Dispute Settlement in the UN Convention on the Law of the Sea làm rõ mối tương quan giữa quy định nội dung và thủ tục giải quyết tranh chấp bắt buộc, chỉ ra ranh giới giữa thẩm quyền tài phán và các tuyên bố loại trừ theo Điều 298.
  • A.O. Adede (1987) cung cấp lịch sử soạn thảo các điều khoản giải quyết tranh chấp tại Hội nghị Luật Biển lần thứ ba của LHQ.
  • Về thực tiễn xét xử, các tác giả Chandrasekhara Rao & Rahmatullah Khan (2001), Shabtai Rosenne (2006), Hugh Thirlway (2013) phân tích chuyên sâu thẩm quyền, quy tắc tố tụng và án lệ của ITLOS và ICJ.
  • Về Biển Đông, công trình mang tính nền tảng của GS. Monique Chemillier-Gendreau (1996) khẳng định Việt Nam có cơ sở pháp lý và lịch sử vững chắc nhất đối với chủ quyền quần đảo Hoàng Sa; trong khi các nghiên cứu của Diane Desierto (2015), Stefan Talmon & Bing Bing Jia (2014), Robert W. Thomas (1998) tập trung mổ xẻ khía cạnh pháp lý của vụ kiện Philippines v. China (2013–2016).

Dòng nghiên cứu trong nước được định hình bởi các chuyên gia đầu ngành:

  • PGS.TS. Nguyễn Bá Diến (2009, 2013, 2014, 2015, 2016) hệ thống hóa án lệ quốc tế, cơ chế khai thác chung và vạch trần tính chất phi lý của yêu sách “đường lưỡi bò”.
  • PGS.TS. Nguyễn Hồng Thao (2004, 2006, 2008, 2011, 2016) phân tích sâu sắc cấu trúc hoạt động của ICJ, ITLOS và phán quyết Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS năm 2016.
  • TS. Trần Công Trục (2014, 2015) cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử - pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam và phân tích sự kiện hạ đặt giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014.
  • TS. Phạm Vũ Thắng (2013, 2015) và TS. Đào Thị Thu Hường (2013, 2016) tập trung làm sáng tỏ nguyên tắc chiếm hữu thực sự (effectivités) và khả năng sử dụng Tòa Trọng tài Phụ lục VII.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái:

  1. Trường phái thực dụng chính trị - ngoại giao (ủng hộ bởi một số học giả như Wu Shicun, 2013), coi đàm phán song phương thuần túy và cơ chế chính trị khu vực là con đường duy nhất, gạt bỏ sự can thiệp của tài phán quốc tế.
  2. Trường phái pháp lý thể chế (đại diện bởi Natalie Klein, Monique Chemillier-Gendreau, Nguyễn Bá Diến, Nguyễn Hồng Thao), cho rằng khi đàm phán song phương lâm vào bế tắc do sự bất cân xứng quyền lực, việc kích hoạt cơ chế tài phán quốc tế là biện pháp văn minh, bình đẳng và hiệu quả nhất để xác lập trật tự pháp lý trên biển.

Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa luật quốc tế chuẩn tắc và thực tiễn chiến lược của Việt Nam, mở rộng việc so sánh với các án lệ quốc tế điển hình:

  • Vụ trọng tài đảo Palmas (Hà Lan v. Hoa Kỳ, 1928, Trọng tài viên Max Huber) về nguyên tắc thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình và danh nghĩa phôi thai (inchoate title).
  • Vụ trọng tài Eritrea v. Yemen (1998–1999, Tullio Scovazzi) về giải quyết tranh chấp chủ quyền đảo kết hợp phân định biển.
  • Vụ phân định Pulau Ligitan và Pulau Sipadan (Indonesia v. Malaysia, ICJ 2002) khẳng định giá trị pháp lý của hành vi thực thi công quyền thực tế (effectivités).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện lý luận về giải quyết tranh chấp quốc tế về biển đảo:

  1. Mở rộng nội hàm nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế: Luận án phát triển khái niệm “áp dụng biện pháp hòa bình” từ một nghĩa vụ trừu tượng theo Điều 2 Khoản 3 và Điều 33 Hiến chương LHQ thành một hệ thống công cụ pháp lý - ngoại giao có tính tương hỗ cao, phân định ranh giới và mối quan hệ hữu cơ giữa biện pháp phi tài phán (đàm phán, trung gian, hòa giải, điều tra quốc tế) và biện pháp tài phán (ICJ, ITLOS, Trọng tài Phụ lục VII và Phụ lục VIII UNCLOS).
  2. Bổ sung và chuẩn hóa học thuyết thụ đắc lãnh thổ áp dụng cho thực thể địa lý phức tạp: Luận án vận dụng sáng tạo lý thuyết chiếm hữu thực sự (effective occupation) được phát triển qua án lệ Palmas (1928), Clipperton (1931), Minquiers and Ecrehos (1953) vào bối cảnh các thực thể địa lý san hô, bãi chìm ngập nước tại Hoàng Sa và Trường Sa. Luận án chứng minh rằng danh nghĩa lịch sử của Việt Nam được duy trì liên tục, hòa bình qua các thời kỳ lịch sử (từ thời Chúa Nguyễn, triều Nguyễn, thời kỳ Pháp thuộc, đến các chính thể kế tiếp).
  3. Mô hình hóa hệ thống phân loại tranh chấp ở Biển Đông: Phân tách rõ ràng thành 3 nhóm bản chất pháp lý khác biệt:
    • Nhóm 1: Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với cấu trúc đảo/đá (thuộc phạm vi điều chỉnh của tập quán quốc tế về thụ đắc lãnh thổ, không mặc nhiên thuộc thẩm quyền bắt buộc của UNCLOS).
    • Nhóm 2: Tranh chấp về giải thích và áp dụng UNCLOS (quy chế pháp lý của đảo/đá theo Điều 121, quyền tự do hàng hải/hàng không, bảo vệ môi trường biển, quy chế vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa).
    • Nhóm 3: Tranh chấp về phân định ranh giới các vùng biển chồng lấn (theo Điều 74 và 83 UNCLOS).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột học thuyết:

  • Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism): Thẩm định hệ thống điều ước quốc tế có hiệu lực (Hiến chương LHQ, UNCLOS 1982, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác TAC, DOC 2002).
  • Học thuyết Tư pháp và Thủ tục Tố tụng Quốc tế (International Adjudication): Đánh giá thẩm quyền theo Điều 286, 287, 288 và các giới hạn, ngoại lệ quy định tại Điều 297, 298 UNCLOS.
  • Chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế (Realism in IR): Xem xét các ràng buộc địa chính trị, quan hệ nước lớn, sự chênh lệch cán cân quyền lực tác động đến tính khả thi của việc thực thi phán quyết.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được chỉ rõ: Biện pháp tài phán tại ICJ đòi hỏi sự đồng thuận của cả hai bên tranh chấp (hoặc chấp nhận Điều khoản tùy chọn theo Điều 36 Quy chế ICJ), trong khi cơ chế trọng tài Phụ lục VII UNCLOS có thể kích hoạt đơn phương nhưng bị giới hạn thẩm quyền đối với các tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đất liền/đảo thuần túy hoặc các tranh chấp mà quốc gia đã tuyên bố bảo lưu hợp lệ theo Điều 298 UNCLOS.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thực chứng pháp lý phê phán (Critical Legal Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai có hệ thống:

  • Cấp độ vĩ mô toàn cầu: Các nguyên tắc của Hiến chương LHQ và hệ thống cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS, PCA).
  • Cấp độ khu vực: Khuôn khổ đa phương ASEAN (DOC, tiến trình đàm phán COC, ARF).
  • Cấp độ song phương và quốc gia: Thực tiễn bang giao, thỏa thuận phân định biên giới biển giữa Việt Nam với Trung Quốc, Campuchia, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và thẩm định dữ liệu pháp lý được xây dựng nghiêm ngặt:

  • Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa (1) Văn kiện pháp lý và điều ước quốc tế nguyên bản; (2) Tuyên bố ngoại giao, Công hàm lưu chiểu tại LHQ; (3) Tư liệu lịch sử, châu bản triều Nguyễn, bản đồ học cổ và hiện đại; (4) Hồ sơ các án lệ quốc tế (Palmas, Eritrea-Yemen, Bakassi, Philippines v. China).
  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp nghiên cứu luật học truyền thống (phân tích quy phạm, giải thích điều ước theo Công ước Vienna 1969 về Luật Điều ước quốc tế) với phương pháp so sánh luật học, phương pháp phân tích liên ngành luật học - địa chính trị học và phương pháp thống kê dữ liệu địa lý/quân sự.
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct Validity): Dữ liệu thống kê về tọa độ, diện tích, quy chế địa lý của hơn 250 thực thể địa lý tại Trường Sa, Hoàng Sa được trích xuất và đối chiếu từ các nguồn dữ liệu thủy đạc quốc tế (IHO), tài liệu của Ban Biên giới Quốc gia - Bộ Ngoại giao và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (CSIS/AMTI).
               QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & TAM GIÁC HÓA NGUỒN LỰC

Data và phân tích

Phân tích định tính chuyên sâu kết hợp định lượng thống kê:

  • Hệ thống hóa 5 bản đồ và danh mục bảng biểu chi tiết (trang 186–207 của luận án), bao gồm: Bản đồ tổng thể Biển Đông, Bản đồ Hoàng Sa - Trường Sa, Danh sách chi tiết thực trạng chiếm giữ tại quần đảo Trường Sa (chiếm 16 trang phụ lục từ trang 188–204), Bản đồ phân định Vịnh Bắc Bộ Việt Nam - Trung Quốc (2000), Bản đồ vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia (1982).
  • Đánh giá khả năng vượt qua các rào cản tài phán (Jurisdictional Rubicon) theo Điều 288 UNCLOS và phân tích ma trận rủi ro tố tụng khi khởi kiện quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giới hạn cấu trúc của biện pháp đàm phán thuần túy trong tranh chấp chủ quyền đảo: Luận án chỉ ra rằng dù biện pháp đàm phán đã mang lại thành công lịch sử trong việc phân định các vùng biển chồng lấn (như Hiệp định Phân định Vịnh Bắc Bộ ngày 25/12/2000 phân định trọn vẹn lãnh hải, EEZ và thềm lục địa với Trung Quốc; Hiệp định vùng nước lịch sử với Campuchia năm 1982), nó đã rơi vào tình trạng bế tắc cấu trúc (structural deadlock) đối với tranh chấp chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa do các bên theo đuổi yêu sách chủ quyền tuyệt đối không thể nhân nhượng.
  2. Giá trị đột phá của Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS trong việc thu hẹp phạm vi tranh chấp: Phân tích từ thực tiễn vụ kiện Philippines v. China (Phán quyết ngày 12/7/2016), luận án chứng minh rằng cơ chế trọng tài bắt buộc có đủ thẩm quyền tài phán để phán quyết về tính chất pháp lý của các cấu trúc địa lý (Điều 121 UNCLOS) và tuyên bố vô hiệu các yêu sách “quyền lịch sử” nằm ngoài phạm vi UNCLOS mà không cần sự đồng thuận hay tham gia của quốc gia bị kiện.
  3. Tính khả thi và rào cản của việc đưa tranh chấp ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ): Luận án chỉ ra rằng dù Việt Nam sở hữu chuỗi bằng chứng lịch sử và pháp lý hoàn chỉnh nhất về chiếm hữu thực sự đối với Hoàng Sa, việc khởi kiện ra ICJ chỉ thực hiện được khi Trung Quốc chấp nhận ký Thỏa thuận đặc biệt (Compromis) - một kịch bản gần như bất khả thi trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.
  4. Tiềm năng của Cơ chế Hòa giải Bắt buộc (Compulsory Conciliation) theo Phụ lục V UNCLOS: Luận án phát hiện đây là “vũ khí pháp lý” ít được chú ý nhưng có hiệu lực bắt buộc về mặt thủ tục tố tụng để vượt qua các tuyên bố bảo lưu loại trừ theo Điều 298 UNCLOS, tạo tiền lệ tương tự như vụ Timor-Leste v. Australia (2018).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết đấu tranh pháp lý (Lawfare Theory) cho các quốc gia vừa và nhỏ trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo trước các cường quốc.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn ngoại giao:
    1. Đề xuất Chiến lược tiếp cận kép (Dual-track Strategy): Kiên trì đàm phán ngoại giao song phương để duy trì hòa bình, ổn định và khai thác kinh tế; đồng thời chuẩn bị toàn diện hồ sơ pháp lý, kỹ thuật để kích hoạt cơ chế Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS khi xuất hiện thời điểm chín muồi.
    2. Đẩy nhanh hoàn tất đàm phán phân định vùng biển chồng lấn ngoài cửa Vịnh Bắc Bộ và ranh giới thềm lục địa mở rộng với các nước láng giềng ASEAN (Malaysia, Indonesia, Philippines) nhằm cô lập hóa các yêu sách phi pháp.
    3. Thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý (legally binding), có chế tài thực thi và cơ chế giải quyết tranh chấp cụ thể.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    1. Luận án bị giới hạn bởi các nguồn tài liệu ngoại giao mật chưa được giải mật liên quan đến các vòng đàm phán kín song phương.
    2. Bối cảnh địa chính trị toàn cầu biến động nhanh chóng tạo ra các biến số mới trong việc dự báo hành vi tuân thủ luật pháp quốc tế của các nước lớn.
    3. Chưa lượng hóa mô hình toán học dự báo xác suất thắng kiện cụ thể cho từng yêu sách pháp lý riêng lẻ.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Nghiên cứu cơ chế hòa giải bắt buộc theo Phụ lục V UNCLOS đối với việc phân định thềm lục địa vượt quá 200 hải lý tại khu vực trung tâm Biển Đông.
    2. Ứng dụng công nghệ viễn thám và dữ liệu GIS vệ tinh trong việc thiết lập chứng cứ pháp lý về bồi đắp đảo nhân tạo và phá hủy môi trường rạn san hô phục vụ kiện tụng quốc tế.
    3. Đánh giá tính tương thích của Luật Cảnh sát biển Việt Nam và Luật Biển Việt Nam 2012 với các án lệ quốc tế mới nhất.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở lý luận và hệ thống dữ liệu toàn diện cho các cơ sở đào tạo luật học (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Ngoại giao) và giới nghiên cứu luật biển quốc tế.
  • Tác động đến hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Biên giới Quốc gia, Vụ Luật pháp và Điều ước Quốc tế (Bộ Ngoại giao), Hội đồng Quốc phòng và An ninh trong việc xây dựng phương án đấu tranh pháp lý bảo vệ chủ quyền.
  • Lợi ích xã hội và quốc tế: Nâng cao nhận thức công quyền và niềm tin của cộng đồng ngư dân, doanh nghiệp kinh tế biển vào cơ sở pháp lý vững chắc của chủ quyền quốc gia; đóng góp vào việc duy trì trật tự pháp lý quốc tế dựa trên luật lệ (rules-based order) tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật quốc tế: Tiếp cận khung phân tích hệ thống về Phần XV UNCLOS và học thuyết thụ đắc lãnh thổ.
  • Cán bộ Ngoại giao và Nhà đàm phán Biên giới: Sử dụng hệ thống phân loại tranh chấp và ma trận đánh giá mức độ khả thi của các cơ quan tài phán làm cẩm nang công tác.
  • Cơ quan Quản lý Biển và Hải đảo, Hải quân, Cảnh sát biển: Nắm vững căn cứ pháp lý để thực thi pháp luật trên các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán quốc gia.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp Hàng hải, Dầu khí và Thủy sản: Định hình kế hoạch khai thác an toàn, bền vững dựa trên các vùng biển đã được phân định pháp lý rõ ràng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã phân lập thành công bản chất pháp lý của từng cấu trúc tranh chấp ở Biển Đông (tách rời tranh chấp chủ quyền lãnh thổ với tranh chấp về quyền tài phán vùng biển theo UNCLOS), từ đó giải quyết bế tắc lý luận về việc áp dụng nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp thông qua một quy trình phối hợp phân kỳ (phased sequencing) giữa đàm phán ngoại giao và trọng tài bắt buộc.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với công trình của Monique Chemillier-Gendreau (1996) chỉ thuần túy phân tích lịch sử hay nghiên cứu của Natalie Klein (2009) chỉ dừng lại ở phân tích quy chế UNCLOS tổng quát, luận án đã xây dựng phương pháp đánh giá liên ngành kết hợp giữa giải thích luật thực chứng, phân tích án lệ so sánh (comparative jurisprudence) và lập bản đồ ma trận thực tế chiếm giữ tại 250 thực thể địa lý ở Biển Đông.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?

Phát hiện cho thấy việc sử dụng Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS tuy không giải quyết trực tiếp chủ quyền đất liền/đảo nhưng lại có khả năng tước bỏ hoàn toàn căn cứ pháp lý của các yêu sách vùng biển quá mức xung quanh các thực thể đó, biến vùng biển tranh chấp phức tạp trở lại thành vùng biển quốc tế hoặc vùng đặc quyền kinh tế hợp pháp của quốc gia ven biển, từ đó thu hẹp tối đa phạm vi tranh chấp.

4. Luận án có cung cấp quy trình khởi kiện mẫu (litigation protocol) không?

Có. Luận án phác thảo quy trình chuẩn bị hồ sơ pháp lý bao gồm: (1) Thu thập chứng cứ lịch sử và quản lý hành chính liên tục; (2) Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trao đổi quan điểm (exchange of views) theo Điều 283 UNCLOS; (3) Xác lập phạm vi yêu cầu khởi kiện né tránh các bảo lưu của Điều 298; (4) Lựa chọn trọng tài viên và quy tắc tố tụng.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Xây dựng lộ trình khoa học tập trung vào: Hoàn thiện hồ sơ ranh giới ngoài thềm lục địa mở rộng; chuẩn hóa cơ chế giám sát thực thi phán quyết tài phán quốc tế; nghiên cứu chế độ pháp lý của trí tuệ nhân tạo và phương tiện không người lái (UUV/USV) hoạt động trên Biển Đông theo UNCLOS 1982.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận của nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế, chứng minh tính tất yếu của việc chuyển hóa nguyên tắc thành các biện pháp cụ thể theo Điều 33 Hiến chương LHQ và Phần XV UNCLOS.
  2. Xác lập bức tranh toàn cảnh về thực trạng pháp lý của hơn 250 thực thể địa lý và các vùng biển chồng lấn tại Biển Đông liên quan trực tiếp đến quyền lợi của Việt Nam.
  3. Đánh giá khách quan, khoa học hiệu quả và giới hạn của biện pháp ngoại giao qua các mốc lịch sử (Hiệp định Vịnh Bắc Bộ 2000, Tuyên bố DOC 2002).
  4. Phân tích tường tận cơ chế thẩm quyền, thủ tục và khả năng vận dụng các thiết chế tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS, Trọng tài Phụ lục VII, Phụ lục VIII) đối với từng nhóm tranh chấp.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá: Kết hợp đồng bộ đàm phán ngoại giao với chuẩn bị pháp lý vững chắc để sẵn sàng sử dụng cơ chế trọng tài quốc tế vào thời điểm chiến lược thích hợp.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu mới về cơ chế hòa giải bắt buộc, chế định bảo vệ môi trường biển và quản trị an ninh hàng hải khu vực, để lại giá trị học thuật và thực tiễn lâu dài cho sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.