Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp ở Biển Đông đối với Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Hải Hoàn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Bá Diến, hoàn thành năm 2022 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (Mã số: 9380101.06).

Thông tin tổng quát Chi tiết
Đề tài Áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp ở Biển Đông đối với Việt Nam
Tác giả Ngô Hải Hoàn
Người hướng dẫn khoa học GS.TS Nguyễn Bá Diến
Cơ sở đào tạo Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành / Mã số Luật quốc tế / 9380101.06
Năm hoàn thành 2022

Tính cấp thiết của đề tài

Biển Đông (tên quốc tế: South China Sea / Mer de Chine méridionale) là vùng biển rìa lục địa phía tây Thái Bình Dương và phía đông bán đảo Đông Dương, trải dài từ vĩ tuyến 3° Bắc đến 26° Bắc và từ kinh tuyến 100° Đông đến 121° Đông, với diện tích khoảng 3.000.000 km², đứng thứ 4 thế giới sau biển Philippines, biển San Hô và biển Ả Rập. Chiều dài Biển Đông hơn 3.000 km, chiều rộng tới 1.000 km, độ sâu bình quân lớn, điểm sâu nhất đạt 5.377 m tại rãnh Manila. Biển Đông tiếp giáp 9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ (Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Brunei, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan), tác động trực tiếp tới sinh kế của khoảng 300 triệu người dân. Theo Tổ chức Thủy đạc quốc tế (IHO), Việt Nam sở hữu bờ biển dài nhất Biển Đông (2.257,456 km), chiếm khoảng 35% chu vi Biển Đông và xếp thứ 27 trong 157 thực thể ven biển trên thế giới.

Khu vực này chứa đựng hơn 250 cấu trúc địa lý (diện tích trên dưới 1 km² gồm đảo san hô, cồn cát, rạn san hô, bãi cạn, bãi ngầm), phân bố thành 3 quần đảo chính (Hoàng Sa, Trường Sa, Đông Sa), bãi Macclesfield và bãi cạn Scarborough. Về kinh tế và địa chiến lược, Biển Đông nằm trên tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch kết nối Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương, sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã kiểm chứng khoảng 7 tỉ thùng (khả năng khai thác 2,5 triệu thùng/ngày) và sản lượng thủy sản chiếm 7 - 8% tổng sản lượng toàn cầu. Do đó, Biển Đông vừa là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, vừa tồn tại các tranh chấp phức tạp giữa các quốc gia trong khu vực. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm xác định các biện pháp hòa bình phù hợp cho Việt Nam là yêu cầu khoa học pháp lý cấp thiết.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 5 mục đích nghiên cứu chính:

  1. Tìm hiểu về hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế dưới góc độ cách thức giải quyết theo quy định tại Khoản 1 Điều 33 Hiến chương Liên hợp quốc (LHQ).
  2. Nghiên cứu bản chất pháp lý của tranh chấp quốc tế, tranh chấp quốc tế về biển, đảo và các biện pháp giải quyết.
  3. Hệ thống hóa các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế về biển, đảo thành 2 nhóm: biện pháp ngoại giao và biện pháp tài phán (pháp lý) trên cơ sở luật pháp quốc tế và Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).
  4. Khảo sát tranh chấp ở Biển Đông và đánh giá thực trạng áp dụng các biện pháp hòa bình, đặc biệt là thực tiễn của Việt Nam.
  5. Đề xuất các biện pháp hòa bình cụ thể mà Việt Nam có thể và nên áp dụng (đàm phán, trung gian, hòa giải, Tòa án Công lý Quốc tế - ICJ, Tòa án Quốc tế về Luật Biển - ITLOS, Tòa trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS).

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.
  2. Hệ thống hóa và phân loại các tranh chấp ở Biển Đông thành hai nhóm trọng tâm: tranh chấp chủ quyền đối với đảo và tranh chấp phân định ranh giới các vùng biển.
  3. Phân tích thực tiễn áp dụng biện pháp hòa bình tại Biển Đông và rút ra bài học kinh nghiệm.
  4. Thống kê, phân tích thuận lợi, khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp hòa bình của Việt Nam.
  5. Xây dựng hệ thống giải pháp, nhấn mạnh việc kết hợp linh hoạt giữa biện pháp ngoại giao và tài phán khi đàm phán ngoại giao không đạt hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Các quy định của luật quốc tế về giải quyết tranh chấp bằng biện pháp ngoại giao và tài phán (thẩm quyền, trình tự thủ tục của các thiết chế tài phán); các tranh chấp quốc tế về biển, đảo tại Biển Đông; thực tiễn áp dụng biện pháp hòa bình của các quốc gia, tập trung vào Việt Nam và vụ kiện Biển Đông (Philippines v. China).
  • Phạm vi: Không gian tập trung tại khu vực Biển Đông, trọng tâm là các vùng biển và quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam. Thời gian khảo sát bao quát từ các mốc lịch sử xác lập chủ quyền, giai đoạn áp dụng UNCLOS 1982 cho đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã thực hiện rà soát quy mô lớn hệ thống tài liệu trong nước và quốc tế:

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Về giải quyết tranh chấp quốc tế và cơ chế UNCLOS: Merrills (2005) phân tích các phương thức xử lý tranh chấp và dành riêng chương 8 cho UNCLOS; Collier & Lowe (1999) khảo sát thiết chế và thủ tục tài phán/phi tài phán; Karaman (2012) phân tích thủ tục bắt buộc dẫn đến phán quyết bắt buộc theo Mục 2 Phần XV UNCLOS; Natalie Klein (2009) luận giải hệ thống giải quyết tranh chấp bắt buộc và ngoại lệ; Seoung-Yong Hong & Jon M. Van Dyke nghiên cứu tranh chấp ranh giới biển Đông Bắc Á; A.O. Adede (1987) bình luận lịch sử soạn thảo cơ chế giải quyết tranh chấp tại Hội nghị Luật Biển lần 3.
  • Về thiết chế tài phán quốc tế: Rao & Khan (2001) phân tích quy chế và thực tiễn của ITLOS; Karel Wellens (2016) đánh giá vai trò của đàm phán song song với thủ tục tố tụng tại ICJ; M.G. Garcia-Aznar (2014) khảo cứu nghĩa vụ trao đổi quan điểm qua vụ tàu Louisa; Hugh Thirlway (2013), Taslim Elias (2013), Shabtai Rosenne & Yaël Ronen (2006) phân tích thủ tục và thực tiễn tư pháp của ICJ; John G. Butcher (2013) nghiên cứu tranh chấp giữa Indonesia và Malaysia ở biển Sulawesi với nguyên tắc chiếm hữu thực tế; tài liệu Hội nghị Greentree (2008) về tranh chấp Bakassi.
  • Về trọng tài quốc tế: Các công trình về vụ Palmas Island giữa Mỹ và Hà Lan do Max Huber thụ lý (Häusler & Hofbauer, Daniel-Erasmus Khan, Philip C. Jessup); Tullio Scovazzi phân tích trọng tài Eritrea – Yemen; Tobias Pierlings nghiên cứu trọng tài Clipperton Island; George Grafton Wilson khảo sát án lệ Tòa Trọng tài Thường trực (PCA); Garrison (2006) nghiên cứu tranh chấp đảo Aves và mô hình Med-Arb; Zeballos (1894) về tranh chấp lãnh thổ Misiones.
  • Về tổ chức quốc tế và Biển Đông: Adrián F.J. Hope (1983) phân tích vụ Falkland/Malvinas; các công trình về vai trò của ASEAN của Larry W. Coker (1996), Rodolfo C. Severino (2009), Walter Woon (2015), Zou Keyuan (2009); Monique Chemillier-Gendreau (1996) khẳng định cơ sở pháp lý chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và tính phức tạp của Trường Sa; Robert W. Thomas (1998), Bateman & Emmers (2008), Nong Hong (2012), Stefan Talmon & Bing Bing Jia (2014), Wu Shicun (2013), Diane Desierto (2015), Mincai Yu (2016) nghiên cứu vụ kiện Philippines v. China và các kịch bản chính sách.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Sách chuyên khảo: Các công trình của GS.TS Nguyễn Bá Diến về cơ chế giải quyết tranh chấp biển đảo (2013), án lệ quốc tế về biển đảo (2016), phản bác yêu sách đường lưỡi bò (2015), thềm lục địa (2012), hợp tác khai thác chung (2009, 2013); các công trình của PGS.TS Nguyễn Hồng Thao về ITLOS (2006), ICJ (2011), chính sách biển của Việt Nam (2008); nghiên cứu của PGS.TS Lê Mai Anh (2005, 2017); Trần Công Trục (2014); nhóm tác giả Trần Ngọc Vương, Trần Công Trục, Đinh Hoàng Thắng về sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 (2015); Đặng Đình Quý (2016); Lê Quý Quỳnh & Nguyễn Trường Giang (2014) về các hiệp định phân định biển của Việt Nam; Nguyễn Trường Giang (2012) về vụ đảo Đá Trắng (Pedra Branca).
  • Bài báo khoa học và hội thảo: Các nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Nghiên cứu Lập pháp, Dân chủ và Pháp luật của các tác giả Nguyễn Bá Diến, Nguyễn Hồng Thao, Hoàng Việt, Lê Mai Thanh, Đào Thị Thu Hường, Nguyễn Duy Chiến, Phạm Vũ Thắng, Bành Quốc Tuấn, Trần Đức Liêm; chuỗi Hội thảo Quốc tế về Biển Đông lần 1 đến lần 8 (2009 - 2016) do Học viện Ngoại giao (DAV), Quỹ FESS và Hội Luật gia Việt Nam (VLA) đồng tổ chức.

Khoảng trống nghiên cứu

Các công trình trước đây phần lớn nghiên cứu khái quát nguyên tắc chung của luật quốc tế, hoặc tập trung phân tích một vụ việc cụ thể (như vụ kiện của Philippines), hoặc nghiên cứu riêng lẻ từng vùng biển/quần đảo. Chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ hệ thống hóa toàn diện các biện pháp hòa bình dưới dạng một "hệ thống công cụ áp dụng thực tế", phân tích ưu - nhược điểm của từng biện pháp ngoại giao và tài phán đặt riêng trong mối tương quan với các tranh chấp cụ thể của Việt Nam ở Biển Đông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế: Ghi nhận tại Điều 2 Khoản 3 và cụ thể hóa tại Khoản 1 Điều 33 Hiến chương LHQ, bao gồm đàm phán, điều tra, trung gian, hòa giải, trọng tài, tòa án, sử dụng các hiệp định hoặc cơ quan khu vực.
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982: Cấu trúc Phần XV gồm 3 mục (Quy định chung; Các thủ tục bắt buộc dẫn đến phán quyết có tính ràng buộc; Các giới hạn và ngoại lệ theo Điều 297, 298), cùng các Phụ lục V (Hòa giải), Phụ lục VI (Quy chế ITLOS), Phụ lục VII (Trọng tài), Phụ lục VIII (Trọng tài đặc biệt).
  • Lý thuyết về thụ đắc lãnh thổ và phân định biển: Nguyên tắc chiếm hữu thực sự (effective occupation), nguyên tắc uti possidetis, các tiêu chuẩn xác định hiệu lực của thực thể địa lý (đảo có đời sống kinh tế riêng và khả năng duy trì cư trú con người so với bãi cạn/đá theo Điều 121 UNCLOS), và nguyên tắc công bằng trong phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng hướng tiếp cận nghiên cứu định tính và phương pháp luận pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Hệ thống hóa và mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp lý quốc tế, án lệ quốc tế và quan điểm của các học giả.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại dữ liệu về 250 thực thể địa lý tại Biển Đông, thực trạng chiếm giữ tại Trường Sa và các hiệp định phân định ranh giới biển đã ký kết.
  • Phương pháp hệ thống và so sánh: Đặt cạnh nhau các thiết chế tài phán (ICJ, ITLOS, Phụ lục VII, Phụ lục VIII) để so sánh về thẩm quyền thụ lý, thủ tục thành lập, chi phí tố tụng, cơ chế thi hành nhằm tìm ra lựa chọn tối ưu cho Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý quốc tế với phân tích chính trị học quốc tế, quan hệ quốc tế và địa kinh tế.

Nguồn tư liệu

  • Văn kiện pháp lý quốc tế: Hiến chương LHQ, UNCLOS 1982, Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông năm 2002 (DOC), các công ước La Haye 1899 và 1907.
  • Hồ sơ án lệ: Phán quyết của ICJ, ITLOS, PCA (vụ Palmas, Clipperton, Eritrea/Yemen, Sipadan/Ligitan, Pedra Branca, Philippines v. China).
  • Văn bản quốc gia: Luật Biển Việt Nam năm 2012, các hiệp định phân định biển đã ký (Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ năm 2000, Hiệp định Vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia năm 1982).
  • Bản đồ và biểu thống kê: Bản đồ vị trí, danh mục thực trạng chiếm giữ tại quần đảo Trường Sa (16 trang phụ lục).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề: biện pháp hòa bình và cơ chế UNCLOS; các thiết chế tài phán quốc tế; án lệ trọng tài quốc tế; vai trò của tổ chức quốc tế (LHQ, ASEAN); các nghiên cứu chuyên sâu về tranh chấp Biển Đông. Tác giả đánh giá những thành tựu đã đạt được của giới học thuật, chỉ ra các hạn chế (thiếu tính toàn diện đối với các tranh chấp của Việt Nam, tiếp cận mang tính mô tả sự kiện hơn là hệ thống hóa công cụ giải pháp pháp lý) và khẳng định tính độc lập của đề tài luận án.

Chương 2: Những vấn đề về áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế về biển, đảo

Chương 2 làm sáng tỏ khung lý luận pháp lý về giải quyết hòa bình tranh chấp biển, đảo:

  • Phân định bản chất tranh chấp biển, đảo thành 2 loại hình cơ bản: (1) Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với các cấu trúc địa lý (đảo, đá, rạn san hô) điều chỉnh chủ yếu bởi tập quán quốc tế về thụ đắc lãnh thổ; (2) Tranh chấp về ranh giới các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán (nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa) điều chỉnh bởi UNCLOS 1982.
  • Phân tích hệ thống biện pháp ngoại giao: Đàm phán trực tiếp (biện pháp phổ biến nhất nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí chính trị); Trung gian và hòa giải; Ủy ban điều tra và Ủy ban hòa giải quốc tế (theo Phụ lục V UNCLOS).
  • Phân tích hệ thống biện pháp tài phán:
    • Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ): Có thẩm quyền giải quyết mọi tranh chấp pháp lý quốc tế nhưng cần sự chấp thuận thẩm quyền của cả hai bên tranh chấp.
    • Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS): Thẩm quyền chuyên biệt về giải thích và áp dụng UNCLOS, có thủ tục chỉ định biện pháp khẩn cấp tạm thời nhanh chóng.
    • Tòa trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS: Cơ chế tài phán mặc định khi các bên không chọn cùng một cơ quan tài phán khác; có khả năng vận hành ngay cả khi một bên vắng mặt (như vụ Philippines v. China).
    • Tòa trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII UNCLOS: Giải quyết các lĩnh vực chuyên môn hẹp (thủy sản, bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học biển, hàng hải).

Chương 3: Thực tiễn áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp ở Biển Đông

Chương 3 khảo sát thực chứng bức tranh tranh chấp tại Biển Đông:

  • Xác định các tranh chấp chủ yếu: Tranh chấp chủ quyền tại Hoàng Sa (giữa Việt Nam và Trung Quốc) và Trường Sa (tranh chấp đa bên giữa Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei và bên tuyên bố Đài Loan); Tranh chấp phân định ranh giới các vùng biển chồng lấn ở Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan và vùng biển ngoài cửa Vịnh Bắc Bộ.
  • Thực tiễn áp dụng biện pháp ngoại giao: Phân tích kết quả đàm phán phân định Vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc (ký năm 2000), Hiệp định vùng nước lịch sử với Campuchia (1982), phân định thềm lục địa với Indonesia và thỏa thuận khai thác chung với Malaysia; Đánh giá việc ký kết DOC năm 2002 và tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).
  • Thực tiễn áp dụng biện pháp tài phán: Phân tích toàn diện vụ kiện Philippines v. China (2013 - 2016) tại Tòa trọng tài Phụ lục VII. Luận án chỉ ra cách thức Philippines vượt qua các tuyên bố bảo lưu ngoại lệ theo Điều 298 UNCLOS của Trung Quốc bằng cách không yêu cầu Tòa phân định ranh giới biển hay phân định chủ quyền, mà chỉ yêu cầu phán quyết về quy chế pháp lý của các thực thể và tính phi pháp của yêu sách "đường chín đoạn".

Chương 4: Đề xuất áp dụng biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp ở Biển Đông đối với Việt Nam

Chương 4 đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách và pháp lý chiến lược:

  • Phân tích bối cảnh quốc tế, xu hướng can dự của các nước lớn và chủ trương nhất quán của Việt Nam về giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
  • Đề xuất áp dụng biện pháp ngoại giao: Tiếp tục duy trì đàm phán song phương đối với các tranh chấp phân định vùng biển thuần túy mang tính chất song phương; thúc đẩy đàm phán đa phương đối với các cấu trúc có tranh chấp chủ quyền đa bên tại Trường Sa; nâng cao hiệu lực thực thi DOC và xây dựng COC có tính ràng buộc pháp lý; cân nhắc sử dụng biện pháp trung gian, hòa giải của bên thứ ba độc lập hoặc các tổ chức quốc tế khi đàm phán bế tắc.
  • Đề xuất áp dụng biện pháp tài phán:
    • Đề xuất khả năng khởi kiện giải thích và áp dụng UNCLOS trước Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII (tương tự kinh nghiệm của Philippines) để vô hiệu hóa các yêu sách biển phi lý xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.
    • Đề xuất giải pháp đưa tranh chấp ra ITLOS khi cần áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền tài phán sinh vật biển hoặc dầu khí khi có hành vi xâm phạm thực địa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận giải và hệ thống hóa toàn diện lý luận giải quyết hòa bình tranh chấp biển, đảo theo luật quốc tế và UNCLOS 1982, tiếp cận dưới góc độ các công cụ/biện pháp thực thi chứ không chỉ dừng lại ở góc độ nguyên tắc trừu tượng.
  2. Xác lập ranh giới lý luận rõ ràng giữa việc áp dụng luật tập quán quốc tế cho tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với "đảo" và việc áp dụng các điều khoản của UNCLOS cho tranh chấp phân định "vùng biển".
  3. Hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả, tính khả thi và điều kiện kích hoạt của từng biện pháp ngoại giao và tài phán quốc tế đối với tranh chấp biển.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, hệ thống hóa chi tiết các cấu trúc địa lý và thực trạng chiếm giữ tại Biển Đông (đặc biệt là quần đảo Trường Sa), phục vụ trực tiếp cho công tác đấu tranh pháp lý bảo vệ chủ quyền của Việt Nam.
  2. Đề xuất mô hình kết hợp linh hoạt: lấy biện pháp ngoại giao làm nền tảng ưu tiên, nhưng chủ động chuẩn bị hồ sơ pháp lý để sẵn sàng sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế (ITLOS, Tòa trọng tài Phụ lục VII) như một giải pháp hỗ trợ chiến lược khi đàm phán song phương bị bế tắc kéo dài.
  3. Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các cơ quan tham mưu chính sách đối ngoại, an ninh biển và các cơ sở đào tạo luật quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tiếp cận các tài liệu ngoại giao mật và tính chất biến động phức tạp, nhạy cảm của tranh chấp thực địa tại Biển Đông, luận án tập trung sâu vào các khía cạnh pháp lý quốc tế công khai và các văn bản điều ước, chưa thể đánh giá toàn bộ các tính toán chiến lược hậu trường của tất cả các bên liên quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Theo dõi và cập nhật tiến trình đàm phán COC giữa ASEAN và Trung Quốc, đánh giá hiệu lực ràng buộc pháp lý của văn bản sau khi ký kết.
    2. Nghiên cứu sâu về thủ tục tố tụng cụ thể và xây dựng các phương án lập luận pháp lý chi tiết trong kịch bản Việt Nam khởi kiện các yêu sách phi lý ra Tòa Trọng tài Phụ lục VII hoặc ITLOS.
    3. Đánh giá tác động của các phán quyết quốc tế mới liên quan đến luật biển đối với cấu trúc địa chính trị Biển Đông.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu hữu ích cho:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Các bộ ngành liên quan (Bộ Ngoại giao, Ban Biên giới Quốc gia, Bộ Quốc phòng, Bộ Tư pháp) trong việc xây dựng phương án đấu tranh pháp lý, chiến lược đàm phán ngoại giao và quản lý tranh chấp biển đảo.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các ngành Luật quốc tế, Luật biển, Quan hệ quốc tế tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Hệ thống hóa chi tiết cơ chế hoạt động của Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS, các bài học rút ra từ vụ kiện Biển Đông và Danh mục thống kê thực trạng chiếm giữ thực thể tại quần đảo Trường Sa tại phần Phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp biển, đảo thành những nhóm nào?

Luận án hệ thống hóa thành 2 nhóm biện pháp chính:

  • Nhóm biện pháp ngoại giao (phi tài phán): Đàm phán trực tiếp, trung gian, hòa giải, thành lập các ủy ban điều tra và ủy ban hòa giải quốc tế (theo Phụ lục V UNCLOS).
  • Nhóm biện pháp tài phán (pháp lý): Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS), Tòa trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS và Tòa trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII UNCLOS.

2. Theo luận án, tranh chấp ở Biển Đông gồm những loại hình chủ yếu nào?

Tranh chấp tại Biển Đông được phân thành hai nhóm cốt lõi:

  • Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ: Đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa (điều chỉnh chủ yếu bằng các nguyên tắc thụ đắc lãnh thổ của tập quán quốc tế).
  • Tranh chấp phân định ranh giới các vùng biển: Xác định ranh giới vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa chồng lấn giữa các quốc gia ven biển đối diện hoặc liền kề (điều chỉnh bằng UNCLOS 1982).

3. Kinh nghiệm từ vụ kiện Philippines v. China được tác giả phân tích như thế nào?

Luận án phân tích cách thức Philippines sử dụng Tòa trọng tài Phụ lục VII UNCLOS để giải quyết tranh chấp mà không vi phạm các bảo lưu loại trừ của Trung Quốc theo Điều 298. Philippines đã khéo léo yêu cầu Tòa giải thích quy chế pháp lý của các thực thể tại Trường Sa và phán quyết về tính hợp pháp của yêu sách lịch sử "đường chín đoạn", tạo tiền lệ quan trọng cho việc áp dụng tài phán quốc tế tại Biển Đông.

4. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào cho Việt Nam?

Luận án đề xuất giải pháp tổng thể kết hợp giữa ngoại giao và tài phán:

  • Tiếp tục ưu tiên đàm phán song phương và đa phương phù hợp với từng đối tượng tranh chấp, đồng thời thúc đẩy một COC ràng buộc pháp lý.
  • Chủ động nghiên cứu và sẵn sàng sử dụng các biện pháp tài phán (đặc biệt là Tòa trọng tài Phụ lục VII và ITLOS) để khẳng định quyền tài phán trên các vùng biển hợp pháp theo UNCLOS khi biện pháp ngoại giao không mang lại hiệu quả.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Hải Hoàn là công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp biển, đảo theo quy định của luật quốc tế và UNCLOS 1982. Tác giả đã phân tích sắc bén hiện trạng tranh chấp tại Biển Đông, đánh giá các tiền lệ ngoại giao và tài phán điển hình, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp linh hoạt, khả thi cho Việt Nam. Đây là tài liệu khoa học có giá trị tham khảo cao đối với công tác nghiên cứu, đào tạo luật quốc tế cũng như quá trình hoạch định chính sách bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền biển đảo của quốc gia.