Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò chủ lực trong hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa tại Việt Nam. Năm 2021, dệt may Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu với 5,7% thị phần; bước sang năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 44,5 tỷ USD, tăng 10,5% đến 11% so với năm 2021, duy trì vị trí thứ 3 toàn cầu sau Trung Quốc và Bangladesh. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu giai đoạn 2022–2023 đối mặt với rủi ro lạm phát, suy thoái và xung đột địa chính trị, tổng cầu dệt may thế giới năm 2023 được dự báo chỉ đạt khoảng 700 tỷ USD (giảm 8% so với năm 2022). Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng gia tăng yêu cầu kỹ thuật khắt khe về thời gian giao hàng, tính linh hoạt của đơn hàng, tiêu chuẩn phát triển bền vững, chứng chỉ tái chế và trách nhiệm xã hội.
Hàn Quốc là một trong những đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam. Năm 2021, dệt may Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt giá trị 2,95 tỷ USD, chiếm gần 14% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước sang thị trường này. Dòng chảy thương mại song phương tiếp tục được tạo điều kiện thuận lợi nhờ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) có hiệu lực từ cuối năm 2015 cùng Hiệp định Hợp tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng (tỉnh Thái Bình) là doanh nghiệp chuyên gia công, sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc. Dù chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế thế giới, kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc của công ty vẫn tăng trưởng ấn tượng (tăng 20% trong giai đoạn 2020–2021 và đạt 7,6 triệu USD năm 2022, chiếm 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của đơn vị). Mặc dù đạt được những bước tiến nhất định, hoạt động xuất khẩu của Đại Đồng sang Hàn Quốc vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về cơ cấu hình thức gia công, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và năng lực thích ứng với các xu hướng tiêu dùng nhanh.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Khảo sát bức tranh toàn cảnh thị trường dệt may Hàn Quốc và phân tích thực trạng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng sang thị trường này giai đoạn 2019–2022.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các tồn tại trong quá trình thực thi giải pháp thúc đẩy xuất khẩu tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các định hướng phát triển và hệ thống giải pháp, kiến nghị ở cấp độ doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm mở rộng kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng dệt may của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng (Thái Bình, Việt Nam) và thị trường hàng dệt may Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2022; định hướng giải pháp đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất khẩu:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Vận dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa và phân loại hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp) theo Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Trường Đại học Thương mại, 2021, PGS.TS Doãn Kế Bôn và TS. Lê Thị Việt Nga đồng chủ biên). Sử dụng định nghĩa về thúc đẩy xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu theo Thư viện học liệu Mở Việt Nam (VOER), chia tách nội dung nghiên cứu theo hai khía cạnh: thúc đẩy về mặt lượng (kim ngạch $M = P \times Q$, gia tăng sản lượng tuyệt đối $\Delta Q$, mở rộng thị trường) và thúc đẩy về mặt chất (chất lượng sản phẩm, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, mức độ uy tín thương hiệu).
- Chuỗi giá trị toàn cầu ngành dệt may: Phân tích 5 công đoạn (cung cấp nguyên liệu thô; sản xuất đầu vào kéo sợi, dệt, nhuộm; thiết kế mẫu và sản xuất thành phẩm; thương mại xuất khẩu; tiếp thị và phân phối). Tác giả chỉ ra ngành may Việt Nam chủ yếu tham gia công đoạn gia công thành phẩm có tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (5%–10%).
- Các hiệp định thương mại tự do và tiêu chuẩn quốc tế: Khai thác cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ trong VKFTA, AKFTA, EVFTA; tích hợp các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và trách nhiệm xã hội như ISO 9001 và Tiêu chuẩn lông vũ có trách nhiệm RDS (Responsible Down Standard).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ thu thập trực tiếp từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính, Phòng Kỹ thuật và Phòng Xuất Nhập Khẩu của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng (Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2020–2022, hồ sơ năng lực); dữ liệu bên ngoài thu thập từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cơ quan Hải quan Hàn Quốc, Liên đoàn Công nghiệp dệt may Hàn Quốc, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) và thống kê Statista.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Vận dụng phương pháp tổng hợp số liệu để hệ thống hóa dữ liệu dưới dạng bảng biểu và đồ thị; áp dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) nhằm đánh giá biến động chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng kim ngạch, tỷ trọng cơ cấu hàng may mặc và thị trường nhập khẩu nguyên liệu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng dệt may sang thị trường Hàn Quốc
Tác giả tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan theo từng cấp độ:
- Cấp báo cáo quản lý ngành: Báo cáo của Cục Xúc tiến thương mại (2020) về xúc tiến thương mại định hướng xuất khẩu bền vững giai đoạn 2015–2019 và kế hoạch 2020–2025.
- Cấp luận án tiến sĩ: Đề tài của Lê Thị Mai Anh (2023) về giải pháp thúc đẩy hàng hóa Việt Nam sang thị trường Úc và New Zealand (Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách Công Thương).
- Cấp luận văn thạc sĩ: Đề tài của Đàm Hải Vân (2018) về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Ấn Độ (Học viện Khoa học xã hội).
- Cấp khóa luận tốt nghiệp: Đề tài của Nguyễn Thị Xuân (2022) về xuất khẩu hàng may mặc sang EU của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG; đề tài của Nguyễn Thiện Tâm (2022) về xuất khẩu đồ gỗ sang Nhật Bản của Công ty Cổ phần Woodsland.
- Cấp bài báo khoa học: Công trình của GS.TS Hoàng Đức Thân và các cộng sự (2022) trên Tạp chí Cộng sản về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến năm 2030.
Chương này khẳng định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây phân tích ở cấp độ chính sách vĩ mô hoặc tập trung vào thị trường phương Tây; chưa có công trình nào đánh giá chuyên biệt thực trạng giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa tại địa bàn Thái Bình sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.
Chương II: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương II thiết lập cơ sở lý thuyết toàn diện về kinh doanh xuất nhập khẩu:
- Định nghĩa xuất khẩu, phân biệt hình thức xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp kèm các điều kiện năng lực vốn, nhân sự tương ứng.
- Phân tích các nhân tố môi trường kinh doanh tác động đến xuất khẩu dệt may: môi trường thị trường quốc tế, sức ép cạnh tranh từ các cường quốc dệt may (Trung Quốc chiếm 31,6% thị phần toàn cầu năm 2020; Ấn Độ có chi phí lao động thấp đạt 0,54 USD/giờ và nguồn vải tự chủ phong phú), chính sách quản lý nhà nước (Chiến lược phát triển ngành dệt may và da giày đến năm 2030, tầm nhìn 2035) và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
- Làm rõ cấu trúc giải pháp thúc đẩy xuất khẩu chia theo 3 nhóm: nhóm giải pháp phía cung (nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm), nhóm giải pháp phía cầu (nghiên cứu thị trường, đẩy mạnh xúc tiến thương mại), và nhóm giải pháp hỗ trợ khác (tài trợ vốn, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tuân thủ trách nhiệm xã hội và môi trường).
Chương III: Thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng dệt may sang thị trường Hàn Quốc của Công ty May Xuất khẩu Đại Đồng
Chương III trình bày số liệu thực tế tại Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng (trụ sở tại xã Đông Sơn, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình; thành lập ngày 22/10/2008, người đại diện theo pháp luật là ông Bùi Đức Đảng; quy mô diện tích sản xuất 18.186 m², bao gồm 2 xưởng may với 12 dây chuyền sản xuất và 2 nhà cắt).
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của Công ty May Xuất khẩu Đại Đồng (2020–2022)
(Đơn vị: Triệu VND)
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
118.653 |
124.053 |
132.553 |
+4,55% |
+6,85% |
| Giá vốn hàng bán |
106.517 |
115.932 |
122.321 |
+8,84% |
+5,51% |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
155 |
741 |
801 |
+378,06% |
+8,10% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
1.300 |
310 |
1.585 |
-76,15% |
+411,29% |
| Vốn cố định |
48.890 |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
- |
- |
| Tổng nguồn vốn |
80.851 |
86.151 |
91.451 |
+6,56% |
+6,15% |
| Vốn chủ sở hữu |
65.750 |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
- |
- |
| Nợ phải trả |
15.100 |
16.200 |
13.100 |
+7,28% |
-19,14% |
Năm 2021, chuỗi cung ứng bị đứt gãy, chi phí logistics đường biển và giá nguyên phụ liệu tăng cao khiến lợi nhuận sau thuế của công ty giảm 76%, chỉ đạt 310 triệu VND. Đến năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ với lợi nhuận đạt 1.585 triệu VND.
Bảng 2: Cơ cấu một số mặt hàng xuất khẩu của Công ty Đại Đồng giai đoạn 2020–2022
(Đơn vị: Nghìn USD)
| STT |
Mặt hàng |
Năm 2020 (Giá trị) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (Giá trị) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (Giá trị) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
| 1 |
Áo jacket không lông vũ |
1.840 |
37,84% |
2.540 |
34,70% |
4.040 |
37,27% |
| 2 |
Áo jacket có lông vũ |
1.493 |
30,71% |
2.200 |
30,05% |
3.400 |
31,37% |
| 3 |
Áo phông |
230 |
4,73% |
422 |
5,76% |
829 |
7,65% |
| 4 |
Quần jeans |
187 |
3,85% |
563 |
7,69% |
1.020 |
9,41% |
| 5 |
Đồng phục |
617 |
12,69% |
992 |
13,55% |
1.500 |
13,84% |
| - |
Tổng kim ngạch xuất khẩu |
4.862 |
100,00% |
7.320 |
100,00% |
10.840 |
100,00% |
Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc:
- Tăng trưởng kim ngạch: Hàn Quốc là thị trường lớn nhất của công ty, kim ngạch tăng từ 2,4 triệu USD (chiếm khoảng 50% kim ngạch XK năm 2020) lên 5,2 triệu USD năm 2021 và đạt 7,6 triệu USD năm 2022 (chiếm 70,14% tổng kim ngạch xuất khẩu).
- Hình thức xuất khẩu: 81% sản phẩm thực hiện theo phương thức gia công thuần túy (CMT), chỉ 19% đơn hàng sản xuất theo phương thức mua đứt bán đoạn FOB cấp 1 và cấp 2.
- Kiểm soát chất lượng và đổi mới sản phẩm: Công ty thành lập Phòng Kiểm tra chất lượng (KCS) từ năm 2000 và thành lập Phòng Nghiên cứu may mẫu năm 2020. Tỷ lệ hàng may mặc bị phía Hàn Quốc trả lại giảm từ 2,05% (50 nghìn USD) năm 2020 xuống 0,75% (42 nghìn USD) năm 2021 và còn 0,60% (46 nghìn USD) năm 2022. Đơn vị đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 (năm 2018) và tiêu chuẩn lông vũ có trách nhiệm RDS (năm 2022).
Bảng 3: Chuyển dịch cơ cấu nguồn nhập khẩu nguyên phụ liệu của Công ty Đại Đồng
| Thị trường nhập khẩu NPL |
Tỷ trọng năm 2019 (%) |
Tỷ trọng năm 2022 (%) |
Biến động (%) |
| Trung Quốc |
56% |
24% |
-32% |
| Hàn Quốc |
11% |
32% |
+21% |
| Nhật Bản |
0% |
12% |
+12% |
| Đài Loan |
21% |
10% |
-11% |
| Ấn Độ |
0% |
10% |
+10% |
| Khác |
12% |
12% |
0% |
Sự chuyển dịch cơ cấu nguồn nguyên phụ liệu sang Hàn Quốc (tăng từ 11% lên 32%) và hợp tác cuối năm 2022 với Nhà máy sản xuất sợi gai An Phước – Viramie (Cẩm Tú, Cẩm Thủy, Thanh Hóa) giúp công ty chủ động đáp ứng tiêu chí xuất xứ hàng hóa của các hiệp định thương mại.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng dệt may sang thị trường Hàn Quốc của Công ty May Xuất khẩu Đại Đồng
Chương IV xác lập các quan điểm phát triển: tập trung chuyển dịch phương thức sản xuất từ CMT sang FOB, mở rộng thị phần tại Hàn Quốc song song với giữ vững thị trường Mỹ. Các giải pháp và kiến nghị được phân định theo 3 cấp độ:
- Cấp độ doanh nghiệp: Đầu tư công nghệ thiết kế mẫu mã để tăng giá trị gia tăng; tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung nguyên phụ liệu sạch; đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử B2B và cử cán bộ nghiên cứu thực địa chuyên sâu tại Seoul/Busan; hoàn thiện chính sách đào tạo tay nghề thợ may và bồi dưỡng ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu.
- Cấp độ ngành: Đề nghị Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Hiệp hội Bông Sợi (VCOSA) tăng cường dự báo thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật và kết nối chuỗi cung ứng sợi - dệt - may trong nước.
- Cấp độ Nhà nước: Kiến nghị Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến thương mại hỗ trợ thông tin hướng dẫn hưởng ưu đãi thuế quan từ VKFTA/RCEP; đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế, thông quan hàng may mặc; có chính sách ưu đãi tín dụng phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng thực tế:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tăng trưởng xuất khẩu của Công ty Đại Đồng sang thị trường Hàn Quốc: giá trị xuất khẩu tăng từ 2,4 triệu USD (2020) lên 7,6 triệu USD (2022), đưa thị trường Hàn Quốc chiếm tỷ trọng chi phối 70,14% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp duy trì 2 nhóm mặt hàng chủ lực là áo jacket không lông vũ (đạt 4,04 triệu USD năm 2022) và áo jacket lông vũ (đạt 3,40 triệu USD năm 2022). Đồng thời phát triển các mặt hàng mới như quần jeans (tăng từ 187 nghìn USD năm 2020 lên 1.020 nghìn USD năm 2022) và áo phông (tăng từ 230 nghìn USD năm 2020 lên 829 nghìn USD năm 2022).
- Minh chứng hiệu quả kiểm soát chất lượng: tỷ lệ giá trị hàng may mặc bị khách hàng Hàn Quốc trả lại giảm gần 3,5 lần, từ 2,05% năm 2020 xuống mức 0,60% năm 2022.
- Ghi nhận nỗ lực cơ cấu lại chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu: giảm tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc từ mức lệ thuộc 56% (2019) xuống còn 24% (2022), gia tăng tỷ trọng mua từ Hàn Quốc lên 32%, Nhật Bản 12% và Ấn Độ 10%.
Đóng góp khoa học và thực tiễn của tác giả:
- Cung cấp bộ dữ liệu thứ cấp chi tiết, phản ánh chân thực tình hình tài chính và thực trạng sản xuất của một công ty may mặc quy mô vừa tại địa bàn tỉnh Thái Bình trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau đại dịch Covid-19 (2020–2022).
- Khắc phục các hạn chế của các nghiên cứu vĩ mô trước đó bằng cách tiếp cận chi tiết giải pháp vi mô ở cấp độ xưởng sản xuất: chức năng giám sát của Phòng KCS, vai trò của Phòng Nghiên cứu may mẫu, tiêu chuẩn lông vũ RDS và việc chuyển dịch đơn hàng từ CMT sang FOB.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ nội dung văn bản:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở các số liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo xuất nhập khẩu) và tài liệu thống kê thương mại; chưa thực hiện được điều tra khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn ($n$) đối với người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu tại thị trường Hàn Quốc.
- Hoạt động khảo sát thực tế tại thị trường nước ngoài của doanh nghiệp còn hạn chế do chi phí đi lại đắt đỏ và các biện pháp cách ly kiểm dịch trong giai đoạn 2020–2021; việc phân tích thị hiếu tiêu dùng Hàn Quốc phụ thuộc phần lớn vào dữ liệu mạng Internet và ấn phẩm xuất bản.
- Doanh nghiệp vẫn đang phụ thuộc nặng nề vào hình thức gia công CMT (chiếm 81% cơ cấu sản lượng), chưa phát triển được thương hiệu riêng (OBM) hay thiết kế mẫu nguyên bản (ODM).
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Thực hiện khảo sát thực chứng hành vi mua sắm trực tuyến thời trang dệt may của người tiêu dùng trẻ Hàn Quốc đối với sản phẩm may mặc thân thiện môi trường xuất xứ từ Việt Nam.
- Đo lường tác động cụ thể của quy tắc xuất xứ trong VKFTA và RCEP đến việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và thuế suất của các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tư liệu đối với các đối tượng nghiên cứu và thực hành:
- Giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp định hướng thực tiễn doanh nghiệp; cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về xúc tiến và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa công nghiệp nhẹ.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các giải pháp tái cơ cấu thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu để vượt qua đứt gãy chuỗi cung ứng; phương thức vận hành Phòng Nghiên cứu may mẫu và Phòng KCS để kéo giảm tỷ lệ hàng lỗi trả về dưới 1%.
- Nhà nghiên cứu chính sách xuất nhập khẩu: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về khoảng cách giữa chính sách ưu đãi của hiệp định thương mại tự do (VKFTA) với thực trạng năng lực gia công CMT của doanh nghiệp địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng sang Hàn Quốc là gì?
Áo jacket không lông vũ và áo jacket có lông vũ là hai mặt hàng xuất khẩu cốt lõi của công ty. Năm 2022, áo jacket không lông vũ đạt kim ngạch 4,04 triệu USD và áo jacket có lông vũ đạt 3,40 triệu USD; tổng hai mặt hàng này luôn chiếm trên 60% cơ cấu kim ngạch xuất khẩu hàng năm của đơn vị.
2. Công ty Đại Đồng đã giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu Trung Quốc như thế nào trong giai đoạn 2019–2022?
Trước tác động đóng cửa biên giới vì đại dịch của Trung Quốc (làm ảnh hưởng 20%–30% năng lực sản xuất), công ty đã cắt giảm tỷ trọng nhập khẩu nguyên phụ liệu từ Trung Quốc từ 56% (2019) xuống còn 24% (2022). Đồng thời, công ty tăng tỷ trọng nhập khẩu từ Hàn Quốc lên 32%, bổ sung nguồn nhập từ Nhật Bản (12%), Ấn Độ (10%) và xúc tiến hợp tác với nhà máy sợi gai An Phước – Viramie tại Thanh Hóa.
3. Tỷ lệ sản phẩm bị phía đối tác Hàn Quốc trả lại của công ty có chuyển biến ra sao và nhờ những biện pháp nào?
Tỷ lệ trị giá hàng bị khách hàng Hàn Quốc trả lại giảm mạnh từ 2,05% (50 nghìn USD) năm 2020 xuống 0,75% (42 nghìn USD) năm 2021 và còn 0,60% (46 nghìn USD) năm 2022 (giảm gần 3,5 lần về tỷ lệ). Kết quả này đạt được nhờ công ty mở rộng nhiệm vụ cho Phòng KCS (kiểm tra khép kín từng công đoạn, giám định hàng lỗi hàng tuần) và thành lập Phòng Nghiên cứu may mẫu năm 2020 nhằm tìm phương pháp may tối ưu trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
4. Hình thức gia công xuất khẩu nào đang chiếm ưu thế tại Công ty Đại Đồng và định hướng thay đổi là gì?
Có tới 81% sản phẩm của công ty được xuất khẩu dưới hình thức gia công hoàn toàn (CMT - Cutting, Making, Trimming), chỉ có 19% đơn hàng thuộc hình thức FOB cấp 1 và cấp 2. Định hướng của công ty là từng bước cắt giảm tỷ trọng đơn hàng CMT và tăng tỷ trọng đơn hàng FOB nhằm gia tăng biên lợi nhuận trên mỗi lô hàng xuất khẩu.
5. Khóa luận ghi nhận công ty đạt được những chứng chỉ chất lượng quốc tế nào?
Công ty đã được cấp chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 từ năm 2018. Bên cạnh đó, nhằm phục vụ dòng sản phẩm áo khoác mùa đông xuất khẩu, năm 2022 công ty đã hợp tác thành công với các đối tác Hàn Quốc đáp ứng tiêu chuẩn lông vũ có trách nhiệm RDS (Responsible Down Standard).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Linh Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2019–2022. Công trình cung cấp hệ thống số liệu tài chính, kim ngạch và cơ cấu thị trường nguyên liệu minh bạch, minh chứng cho năng lực phục hồi sản xuất và kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp hậu dịch bệnh. Các đề xuất giải pháp tập trung vào việc chuyển đổi phương thức gia công từ CMT sang FOB, mở rộng nghiên cứu thị hiếu thời trang và tận dụng ưu đãi từ VKFTA là những định hướng thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho doanh nghiệp dệt may trong nước.