Tổng quan luận án

Tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của Việt Nam đặt ra mục tiêu cơ bản trở thành một nước công nghiệp vào năm 2020. Khác với bối cảnh lịch sử của các nền kinh tế Đông Á đi trước, quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam diễn ra đồng thời với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và tham gia trực tiếp vào mạng lưới sản xuất khu vực cũng như toàn cầu. Trong bối cảnh các quốc gia láng giềng như Trung Quốc và nhóm các nước ASEAN-4 (bao gồm Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Philippines) đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế nổi bật, chính sách thương mại quốc tế (CSTMQT) giữ vị trí trung tâm nhằm hỗ trợ thực thi chính sách công nghiệp và định hình cấu trúc kinh tế đối ngoại.

Tuy nhiên, trên thực tế tại Việt Nam, thuật ngữ và nội hàm CSTMQT chưa được tiếp cận một cách đồng bộ và hệ thống, mà thường bị phân tán dưới nhiều tên gọi và chương trình riêng lẻ như: chính sách xuất nhập khẩu, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo Biểu thuế quan ưu đãi hiệu lực chung (CEPT), chương trình xúc tiến thương mại trọng điểm quốc gia, hay chương trình nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp xuất khẩu. Tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đang ở giai đoạn cuối của tiến trình đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã tham gia Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ký kết Hiệp định khung với Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ (VN - US BTA). Thực tiễn này đòi hỏi CSTMQT phải giải quyết các khoảng trống về tính minh bạch, tính chủ động, sự liên kết giữa Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp, cơ sở khoa học trong đàm phán thương mại song phương và đa phương, cũng như cơ chế phối hợp liên ngành giữa Ủy ban quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Thương mại, Bộ Tài chính, Bộ Công nghiệp và các cơ quan liên quan.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác lập khung phân tích lý luận và thực tiễn về hoàn thiện CSTMQT trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế; đánh giá thực trạng CSTMQT của Việt Nam qua các giai đoạn hội nhập; sử dụng các công cụ phân tích định lượng để xác định lợi thế so sánh và tác động chính sách; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm tiếp tục hoàn thiện CSTMQT phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam, trọng tâm là các hoạt động thương mại hàng hóa và các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMs).

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Không gian: Tập trung nghiên cứu thực tiễn CSTMQT của Việt Nam trong tương quan so sánh và liên kết với các đối tác thương mại chủ chốt (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc) và các khối kinh tế (ASEAN, APEC, WTO); đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại 4 quốc gia điển hình gồm Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  • Thời gian: Khảo sát thực trạng tiến trình hội nhập và chính sách thương mại từ năm 1988 (thời điểm bắt đầu chuyển đổi cơ chế) qua các giai đoạn phát triển đến năm 2006, và định hướng giải pháp cho giai đoạn Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 2006–2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các hệ thống lý thuyết và công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về thương mại quốc tế và hoạch định chính sách thương mại:

  • Lý thuyết và công cụ chính sách thương mại: Tác giả điểm lại nghiên cứu kinh điển của Krugman và Obstfeld (1994, 2000) về phân loại các công cụ chính sách thương mại (thuế quan, phi thuế quan); phân tích lợi ích - chi phí của tự do hóa thương mại; lý thuyết về "điều tốt nhất hạng nhì" (the second best); và luận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ (infant industry argument). Các tác giả này chỉ ra rằng một chế độ bảo hộ làm giảm nhập khẩu cũng đồng thời làm giảm xuất khẩu do chuyển dịch các nguồn tài nguyên ra khỏi khu vực xuất khẩu tiềm năng.
  • Cấu trúc hệ thống chính sách thương mại: Nghiên cứu của Trung tâm Kinh tế quốc tế của Úc (CIE, 1998) phân chia hệ thống CSTMQT thành 4 cấu phần: hệ thống pháp quy, kiểm soát doanh nghiệp, hệ thống thuế và kiểm soát hàng hóa.
  • Phối hợp chính sách thương mại và chính sách công nghiệp: Nghiên cứu của Dani Rodrik (2004) chỉ ra rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nước đang phát triển cần thiết lập cơ chế đối thoại chiến lược giữa Chính phủ và khu vực doanh nghiệp tư nhân để thu nhận thông tin thị trường, trong đó hỗ trợ của Chính phủ phải tập trung vào hỗ trợ hoạt động thay vì hỗ trợ ngành cố định.
  • Vai trò của xuất khẩu hàng chế tạo và dòng vốn FDI: Nghiên cứu của Yilmaz (2004) khẳng định hàng chế tạo chiếm tới 70% mức tăng trưởng xuất khẩu của các nước đang phát triển. Weiss và Jalilian (2004) so sánh quá trình công nghiệp hóa hướng ngoại của Đông Á/Đông Nam Á và quá trình thay thế nhập khẩu của Mỹ Latinh. Các nghiên cứu của Goldberg và Klein (1997) và Lemi (2004) chứng minh vai trò của FDI từ Nhật Bản và Hoa Kỳ trong việc thúc đẩy thương mại hàng hóa trung gian và mở rộng xuất khẩu tại khu vực Đông Nam Á.

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là: Tiếp cận CSTMQT dưới góc độ một hệ thống hoàn chỉnh kết hợp giữa nhận thức chiến lược (cân đối giữa tự do hóa và bảo hộ), cơ chế phối hợp thể chế liên ngành, và lộ trình điều chỉnh các công cụ chính sách cụ thể; đồng thời kết hợp phương pháp định tính với các mô hình định lượng (RCA, GTAP) để cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho các quyết định điều chỉnh CSTMQT của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích CSTMQT trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế dựa trên các khái niệm và nguyên tắc chuẩn tắc của WTO. CSTMQT được định nghĩa là hệ thống các quy định của Chính phủ nhằm điều chỉnh hoạt động ngoại thương, được thiết lập thông qua việc vận dụng các công cụ thuế quan và phi thuế quan tác động trực tiếp hoặc gián tiếp tới hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu.

Khung phân tích của luận án vận hành trên 3 trục nội dung chính:

  1. Hoàn thiện nhận thức về giải quyết mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ mậu dịch theo lộ trình dựa trên phân tích chi phí - lợi ích và mục tiêu phát triển công nghiệp.
  2. Cơ chế và thể chế phối hợp hoàn thiện CSTMQT giữa các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thương mại, Bộ Tài chính, Bộ Công nghiệp, Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế) và cộng đồng doanh nghiệp.
  3. Tiến trình hoàn thiện hệ thống công cụ thuế quan và phi thuế quan theo thời gian nhằm đảm bảo tính tương thích với các cam kết quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|              KHUNG PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ (TÁC GIẢ 2006)         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NHẬN THỨC CHIẾN LƯỢC                                                           |
|    - Cân đối giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ mậu dịch có lựa chọn             |
|    - Phân tích chi phí - lợi ích, quy mô kinh tế, khắc phục thất bại thị trường    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. THỂ CHẾ VÀ CƠ CHẾ PHỐI HỢP                                                     |
|    - Phối hợp liên bộ: Thương mại - Tài chính - Công nghiệp - Ngoại giao          |
|    - Cơ chế đối thoại công - tư: Thu nhận thông tin phản hồi từ khối doanh nghiệp |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. HỆ THỐNG CÔNG CỤ THỰC THI                                                      |
|    - Thuế quan: Biểu thuế MFN, CEPT/AFTA, EHP, chuyển đổi tính thuế trị giá      |
|    - Phi thuế quan: Hạn ngạch thuế quan (TRQ), TBT, SPS, TRIMs, chống bán phá giá |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp lịch sử, phương pháp tổng hợp - phân tích văn bản pháp quy, và phương pháp so sánh quốc tế đối chiếu thực tiễn quản lý CSTMQT của Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  • Phương pháp định lượng:
    • Sử dụng phương pháp toán để tính toán chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA) nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh của các nhóm hàng xuất khẩu Việt Nam trong tương quan với ASEAN và thị trường thế giới theo các phân loại HS/SITC.
    • Ứng dụng mô hình Dự án phân tích thương mại toàn cầu (Global Trade Analysis Project - GTAP) - mô hình cân bằng tổng thể nhiều vùng, nhiều ngành - để mô phỏng và định lượng tác động của Chương trình thu hoạch sớm (EHP) thuộc Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc đối với sản lượng, thương mại và phúc lợi kinh tế của Việt Nam.
  • Nguồn tư liệu: Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Bộ Thương mại, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Viện Ô tô xe máy Thái Lan và hệ thống văn bản pháp luật của Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của sự hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ CSTMQT. Hệ thống thuế quan bao gồm thuế trực tiếp (thuế theo số lượng, thuế theo giá trị, thuế hỗn hợp) và thuế gián tiếp (thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt). Các rào cản phi thuế quan gồm có hạn ngạch nhập khẩu, hạn ngạch xuất khẩu, hạn ngạch thuế quan (TRQ), trợ cấp xuất khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện, yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa, trợ cấp tín dụng xuất khẩu, quy định mua sắm chính phủ, các hàng rào kỹ thuật (TBT), biện pháp vệ sinh dịch tễ và các quy định chống bán phá giá, chống trợ cấp.

Chương này phân kỳ lịch sử phát triển của hệ thống thương mại quốc tế qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (1947–1980): Tự do hóa thương mại giữa các nước công nghiệp dưới sự điều phối của Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT).
  • Giai đoạn 2 (1980–1994): Xuất hiện các rào cản phi thuế nằm ngoài GATT và sự trỗi dậy của các khu vực thương mại tự do (AFTA, NAFTA).
  • Giai đoạn 3 (1994 đến nay): Kết thúc Vòng đàm phán Uruguay, thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có hiệu lực từ ngày 01/01/1995 với 6 chức năng cơ bản và các nguyên tắc cốt lõi (không phân biệt đối xử, đãi ngộ quốc gia, minh bạch hóa chính sách).

Phân tích kinh nghiệm quốc tế về hoàn thiện CSTMQT tại 4 quốc gia mang lại những phát hiện quan trọng:

Quốc gia Mô hình & Thể chế điều phối Công cụ & Ngành trọng điểm Bài học rút ra
Thái Lan - Chính sách "nhị nguyên" (kết hợp tự do hóa mở cửa và trợ giúp cạnh tranh nội địa).
- Điều phối tập trung qua Ủy ban Chính sách Kinh tế Quốc gia (Thủ tướng trực tiếp chỉ đạo).
- Hiện đại hóa hải quan điện tử (EDI) từ năm 1999, giảm thời gian thông quan xuống còn 1 giờ.
- Phát triển ngành ô tô ("Detroit of Asia"), đạt sản lượng 1 triệu xe vào năm 2005.
- Xóa bỏ tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc từ cuối thập niên 1990; hỗ trợ đào tạo kỹ sư, chuỗi cung ứng, trung tâm dữ liệu R&D.
- Duy trì TRQ cho 23 nhóm hàng nông sản; không tham gia Hiệp định Mua sắm Chính phủ (GPA).
Gắn kết nâng cao năng lực cạnh tranh với hội nhập; quản trị theo tư duy doanh nghiệp; lãnh đạo cấp cao trực tiếp chỉ đạo; tận dụng các biện pháp WTO cho phép.
Malaysia - Hội đồng Hành động Kinh tế Quốc gia (NEAC) thành lập sau khủng hoảng tài chính 1997. - Chuyển đổi công cụ điều chỉnh ngoại thương chủ yếu sang thuế quan, giảm thuế đơn vị.
- Phát triển ngành điện tử có tính cạnh tranh toàn cầu và bảo hộ chiến lược ô tô quốc gia ("Nhà thiết kế xe của ASEAN").
- Bãi bỏ quy định nội địa hóa bắt buộc vào năm 2000 nhưng duy trì chính sách khuyến khích; không tham gia GPA.
Đảm bảo tính minh bạch qua điều chỉnh thuế quan; linh hoạt áp dụng bảo hộ có trọng điểm trong giai đoạn chuyển tiếp.
Trung Quốc - Gia nhập WTO năm 2001 với thời gian chuyển tiếp 5 năm.
- Bộ Thương mại thiết lập hệ thống cảnh báo sớm chống bán phá giá.
- Bảo hộ có lộ trình các ngành trọng yếu (nông nghiệp, chế tạo máy, ô tô, điện tử, dệt may, ngân hàng, viễn thông).
- Quốc gia chịu nhiều phán quyết chống bán phá giá nhất thế giới (bị áp điều khoản "nền kinh tế phi thị trường").
- Chủ động sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO theo hướng phòng ngừa.
Xây dựng chiến lược ứng phó các rào cản thương mại; thiết lập mạng lưới cảnh báo sớm giữa cơ quan nhà nước, luật sư và doanh nghiệp.
Hoa Kỳ - Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) thuộc Văn phòng Tổng thống giữ quyền điều phối.
- Vận hành qua Nhóm rà soát Chính sách Thương mại (TPRG) và Hội đồng nhân viên (TPSC) gồm 17 cơ quan liên bang.
- CSTMQT gắn chặt với chính sách đối ngoại và chính sách cạnh tranh.
- Ban hành Đạo luật An ninh Tổ quốc 2002 siết chặt kiểm tra hàng hóa trước khi cập cảng.
- Duy trì TRQ cho nông sản/thủy sản (1,9% dòng thuế) và hạn chế định lượng dệt may.
- Áp dụng chế tài chống bán phá giá từ Đạo luật Doanh thu 1916.
Tập trung quyền lực điều phối vào một đầu mối; phát huy vai trò tham vấn của khu vực tư nhân qua các ủy ban ngành; công khai, minh bạch thông tin.

Chương 2: Thực trạng hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 2 phân tích sự chuyển dịch cấu trúc thương mại và tiến trình hoàn thiện CSTMQT của Việt Nam:

  • Chuyển dịch đối tác thương mại: Chuyển đổi căn bản từ thị trường Liên Xô và Đông Âu (giai đoạn trước 1991) sang các đối tác châu Á, EU và Hoa Kỳ. Năm 2005, 10 đối tác thương mại hàng đầu chiếm 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam, trong đó 5 thị trường xuất khẩu lớn nhất gồm: Trung Quốc (12,6%), Nhật Bản (12,3%), EU (11,7%), Hoa Kỳ (9,8%) và Singapore.

  • Các giai đoạn hội nhập:

    • Giai đoạn thăm dò hội nhập (1988–1991): Nhận thức về mối quan hệ giữa tự do hóa và bảo hộ chưa định hình rõ nét, khuynh hướng chủ đạo là thay thế nhập khẩu.
    • Giai đoạn khởi động hội nhập (1992–2000): Gia nhập ASEAN (1995), tham gia AFTA/CEPT (1996), gia nhập APEC (1998), ký kết Hiệp định khung Việt Nam - EU và Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (2000). Xu hướng thay thế nhập khẩu được thể hiện rõ ràng.
    • Giai đoạn tăng cường hội nhập (2001 đến nay): Hoàn tất các vòng đàm phán gia nhập WTO; chuyển dịch dứt khoát sang chiến lược định hướng xuất khẩu.
  • Thực trạng các công cụ chính sách thương mại:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         THỰC TRẠNG CÁC CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM                      |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| Công cụ chính sách       | Cơ sở pháp lý / Cơ chế quản lý   | Diễn biến & Thực trạng áp dụng      |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 1. Trợ cấp xuất khẩu     | Quyết định số 195/1999/QĐ-TTg    | Chấm dứt trợ cấp ngân sách trực tiếp|
|                          | thành lập Quỹ Hỗ trợ xuất khẩu    | từ 1989. Hỗ trợ lãi suất thu mua,   |
|                          |                                   | dự trữ nông sản, thưởng kim ngạch.  |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 2. Hạn ngạch & TRQ       | Quản lý liên bộ Thương mại -      | Hạn ngạch dệt may áp dụng từ 1992   |
|                          | Công nghiệp; Danh mục chuyên ngành| (Hiệp định EU). TRQ áp dụng từ 7    |
|                          |                                   | mặt hàng ban đầu giảm xuống 3 mặt   |
|                          |                                   | hàng vào cuối năm 2005.             |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 3. Tín dụng xuất khẩu    | Quỹ Hỗ trợ phát triển (DAF)       | 85% vốn vay tập trung cho DNNN      |
|                          | (chuyển đổi thành Ngân hàng Phát  | giai đoạn 2000-2004; chủ yếu hỗ trợ |
|                          | triển năm 2006)                   | ngắn hạn, điều kiện thế chấp chặt.  |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 4. Tỷ lệ nội địa hóa     | Luật Đầu tư nước ngoài 1987       | Xóa bỏ quy định bắt buộc nội địa    |
|                          | và các quy định sửa đổi          | hóa trong ngành ô tô, xe máy, điện  |
|                          |                                   | tử để tuân thủ nguyên tắc TRIMs/WTO.|
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 5. Chống bán phá giá     | Pháp lệnh Phòng vệ thương mại /   | Bị kiện 22 lần (tính đến 30/6/2006) |
|                          | Rà soát đối tác quốc tế           | bởi Hoa Kỳ (cá tra 38-64%, tôm), EU |
|                          |                                   | (bột ngọt 16,8%), Canada, Ba Lan... |
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
| 6. Quản lý hành chính    | Nghị định 89/CP (1995),           | Bãi bỏ giấy phép XNK năm 1998; xóa  |
|    và Mua sắm công       | Nghị định 57/1998/NĐ-CP,          | bỏ ràng buộc ngành nghề kinh doanh  |
|                          | Luật Đấu thầu (2005)              | năm 2001; Luật Đấu thầu áp dụng cho |
|                          |                                   | dự án từ 30% vốn ngân sách nhà nước.|
+--------------------------+-----------------------------------+-------------------------------------+
  • Đánh giá hạn chế của CSTMQT:

    • Hệ thống thuế quan đã tương thích với Hệ thống hài hòa (HS) và Biểu thuế hài hòa ASEAN (AHTN), nhưng các quyết định điều chỉnh thuế suất của Bộ Tài chính còn mang tính đột ngột (điển hình như biên độ biến động thuế ngành thép từ 0–10%), gây bị động cho doanh nghiệp.
    • Các công cụ phi thuế quan bị phân tán, thiếu một cơ quan thống kê, theo dõi và vận hành tập trung.
    • Về mặt thể chế, có sự chia cắt nhận thức: Bộ Thương mại tiếp cận theo góc độ xuất nhập khẩu; Bộ Tài chính theo chính sách thu ngân sách và thuế; Bộ Công nghiệp theo góc độ bảo hộ ngành và năng lực cạnh tranh. Thiếu một cơ quan đầu mối đủ thẩm quyền để điều phối liên bộ và liên kết với cộng đồng doanh nghiệp.
  • Kết quả phân tích định lượng:

    • Chỉ số RCA: Kết quả tính toán chỉ ra rằng các nhóm hàng Việt Nam có lợi thế so sánh hiện hữu trùng khớp với nhóm hàng ASEAN có lợi thế khi xuất khẩu ra thế giới (đòi hỏi Việt Nam phải chủ động đàm phán song phương). Ngược lại, có 12 nhóm ngành Việt Nam sở hữu lợi thế so sánh nhưng toàn khối ASEAN không có lợi thế so với thế giới, bao gồm: động vật sống (mã 01); thịt và phụ phẩm ăn được (mã 02); sữa, trứng, mật ong (mã 04); ngũ cốc (mã 10); hạt và quả có dầu, cây dược liệu (mã 12); nhiên liệu khoáng, dầu khoáng (mã 27); ô, dù, ba toong (mã 66); kẽm và sản phẩm bằng kẽm (mã 79); kim loại cơ bản khác, gốm kim loại (mã 81); dụng cụ, dao kéo kim loại cơ bản (mã 82); tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ (mã 97); và hàng hóa đặc thù (mã 98).
    • Mô hình GTAP: Phân tích tác động mô phỏng của Chương trình thu hoạch sớm (EHP) trong khuôn khổ FTA ASEAN - Trung Quốc đối với các dòng lưu chuyển thương mại và mức độ gia tăng phúc lợi kinh tế của Việt Nam.

Chương 3: Quan điểm và giải pháp tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 3 xác định bối cảnh hội nhập thời kỳ "hậu WTO", những tác động từ Vòng đàm phán Doha, sức ép từ 3 vấn đề Singapore về tạo thuận lợi thương mại (đầu tư, cạnh tranh, mua sắm chính phủ), và yêu cầu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2006–2010 với 19 nhóm ngành/lĩnh vực trọng điểm.

Các quan điểm chỉ đạo hoàn thiện CSTMQT bao gồm:

  1. Hoàn thiện CSTMQT phải được đặt trong mối quan hệ hữu cơ và chủ động phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, gắn kết chặt chẽ với chính sách công nghiệp và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội.
  2. Nâng cao tính chủ động trong nhận thức về việc xử lý mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ sản xuất trong nước theo lộ trình minh bạch.
  3. Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các cam kết đa phương và song phương, đồng thời khai thác tối đa các quy chế linh hoạt và công cụ phòng vệ hợp pháp mà WTO cho phép.

Hệ thống giải pháp cụ thể được luận án đề xuất:

  • Giải pháp 1: Tăng tính thống nhất trong nhận thức:

    • Hợp nhất tư duy hoạch định giữa Bộ Công nghiệp và Bộ Thương mại trong việc cân đối giữa mục tiêu phát triển công nghiệp chế tạo và mở rộng thị trường xuất khẩu trong Kế hoạch 2006–2010.
    • Chuyển hẳn từ phương thức bảo hộ hành chính thụ động sang nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.
  • Giải pháp 2: Tiếp tục hoàn thiện các công cụ CSTMQT:

    • Công cụ thuế quan: Minh bạch hóa lộ trình cắt giảm thuế theo CEPT, EHP và biểu cam kết WTO; hạn chế việc điều chỉnh thuế suất đột ngột; hoàn thiện biểu thuế xuất nhập khẩu theo chuẩn AHTN.
    • Công cụ phi thuế quan: Chuyển đổi triệt để các rào cản phi thuế mang tính định lượng sang thuế quan; mở rộng diện mặt hàng áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) phù hợp chuẩn mực WTO đối với nông sản nhạy cảm; cải cách cơ chế tín dụng xuất khẩu của Ngân hàng Phát triển (thay thế DAF) theo hướng bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân; xây dựng hệ thống rào cản kỹ thuật (TBT), vệ sinh dịch tễ (SPS) hợp pháp; thiết lập cơ chế pháp lý phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ).
  • Giải pháp 3: Tăng cường cơ chế phối hợp thể chế và liên kết doanh nghiệp:

    • Thiết lập một cơ quan đầu mối quốc gia có đầy đủ thẩm quyền, nguồn lực và trách nhiệm để điều phối hoạt động xây dựng, rà soát và thực thi CSTMQT giữa các bộ: Thương mại, Tài chính, Công nghiệp, Kế hoạch và Đầu tư, Ngoại giao.
    • Thể chế hóa kênh đối thoại công - tư; tạo điều kiện cho các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp (bao gồm cả khối tư nhân và khối FDI) tham gia đóng góp ý kiến ngay từ giai đoạn soạn thảo chính sách và đàm phán hiệp định thương mại.
    • Phối hợp đồng bộ giữa phát triển hạ tầng giao thông bên ngoài với hạ tầng kỹ thuật bên trong các khu công nghiệp, khu chế xuất nhằm giảm thiểu chi phí logistics và thúc đẩy xuất khẩu của khu vực FDI.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả và đóng góp mới chủ yếu sau:

  • Về mặt lý luận:
    • Xây dựng và chuẩn hóa khung phân tích CSTMQT dành cho các quốc gia đang phát triển tiến hành công nghiệp hóa trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, tích hợp 3 thành tố: nhận thức chiến lược tự do hóa - bảo hộ, cơ chế phối hợp thể chế và hệ thống công cụ chính sách theo chuỗi thời gian.
    • Tổng kết các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị thực tiễn cao: mô hình quản lý CSTMQT theo tư duy doanh nghiệp và chiến lược phát triển cụm ngành ô tô của Thái Lan; kinh nghiệm sử dụng công cụ thuế quan minh bạch của Malaysia; cơ chế cảnh báo sớm chống bán phá giá của Trung Quốc; và mô hình điều phối tập trung liên bộ của USTR tại Hoa Kỳ.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Đánh giá toàn diện thực trạng CSTMQT của Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2006, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế: sự chia cắt trong quản lý giữa Bộ Thương mại, Bộ Tài chính và Bộ Công nghiệp; tính bất định trong điều chỉnh thuế suất; và những hạn chế của hệ thống hỗ trợ tín dụng xuất khẩu DAF.
    • Ứng dụng thành công công cụ định lượng: Xác định cụ thể danh mục 12 nhóm hàng hóa có chỉ số RCA vượt trội của Việt Nam so với ASEAN để định hướng đàm phán đa phương; và ứng dụng mô hình GTAP đánh giá tác động định lượng của Chương trình thu hoạch sớm (EHP).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc thể chế điều phối thương mại và hoàn thiện hệ thống công cụ thuế quan/phi thuế quan cho giai đoạn Việt Nam chính thức gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn nguồn số liệu tại thời điểm nghiên cứu (giai đoạn chuẩn bị gia nhập WTO năm 2006), luận án tập trung chủ yếu vào thương mại hàng hóa và các khía cạnh TRIMs, chưa đi sâu phân tích toàn diện các cam kết về thương mại dịch vụ (GATS) và quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại (TRIPs). Ngoài ra, mô hình GTAP mới chỉ tập trung lượng hóa tác động của Chương trình thu hoạch sớm (EHP) trong khuôn khổ FTA ASEAN - Trung Quốc mà chưa mở rộng mô phỏng toàn bộ các kịch bản đàm phán WTO đa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng mô hình hóa GTAP để đánh giá tác động tổng thể của việc thực thi đầy đủ các cam kết gia nhập WTO đối với từng phân ngành kinh tế cụ thể; nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề thương mại thế hệ mới (3 vấn đề Singapore: đầu tư, cạnh tranh, mua sắm chính phủ); và xây dựng mô hình dự báo, cảnh báo sớm rủi ro bị khởi kiện phòng vệ thương mại cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Chính phủ): Cung cấp căn cứ thực tiễn để hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành, cải cách thủ tục hải quan, xây dựng biểu thuế quan linh hoạt và thiết lập hệ thống rào cản kỹ thuật phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
  • Hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp: Cung cấp bức tranh tổng thể về các quy định phòng vệ thương mại quốc tế, kinh nghiệm ứng phó các vụ kiện chống bán phá giá, và danh mục các ngành hàng có lợi thế so sánh để định hướng đầu tư sản xuất.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu tham khảo giá trị cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản lý kinh tế về phương pháp kết hợp phân tích thể chế định tính với các mô hình định lượng (RCA, GTAP).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chính sách bảo hộ công nghiệp thay thế nhập khẩu lại có thể làm suy giảm tăng trưởng xuất khẩu theo luận giải của tác giả?

Theo luận giải từ lý thuyết kinh tế quốc tế (Krugman và Obstfeld) được luận án trích dẫn, một chế độ thuế quan nhằm bảo hộ thị trường nội địa để thay thế nhập khẩu sẽ làm sai lệch phân bổ nguồn lực. Việc duy trì mức bảo hộ cao đối với các ngành thay thế nhập khẩu sẽ hút các nguồn lực khan hiếm (lao động, vốn, công nghệ) rời khỏi các ngành xuất khẩu thực tế hoặc tiềm năng. Do đó, quốc gia lựa chọn chiến lược bảo hộ thay thế nhập khẩu cũng đồng thời làm suy giảm năng lực cạnh tranh và tốc độ tăng trưởng của khu vực xuất khẩu.

2. Bài học kinh nghiệm từ ngành công nghiệp ô tô của Thái Lan đối với việc hoàn thiện chính sách thương mại của Việt Nam là gì?

Thái Lan chuyển hướng từ việc áp đặt tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc sang việc chấp nhận cạnh tranh quốc tế và tập trung hỗ trợ toàn diện chuỗi cung ứng. Chính phủ Thái Lan đóng vai trò kiến tạo thông qua: hỗ trợ kinh phí đào tạo kỹ sư, xây dựng trung tâm dữ liệu nhà sản xuất và thị trường, tư vấn xuất khẩu linh kiện, và thành lập Viện Ô tô xe máy làm cầu nối đối thoại với doanh nghiệp. Nhờ đó, Thái Lan đã thu hút hiệu quả các tập đoàn FDI Nhật Bản, Mỹ và sớm đạt mốc sản xuất 1 triệu xe vào năm 2005 để trở thành trung tâm sản xuất ô tô lớn của khu vực.

3. Những nhóm mặt hàng xuất khẩu nào của Việt Nam được chứng minh có lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) cao hơn so với toàn khối ASEAN?

Kết quả tính toán chỉ số RCA của luận án đã xác định 12 nhóm ngành hàng mà Việt Nam có lợi thế so sánh nhưng toàn khối ASEAN không có lợi thế khi thương mại với thế giới, bao gồm:

  • Động vật sống (mã 01)
  • Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ (mã 02)
  • Sữa, sản phẩm từ sữa, trứng gia cầm, mật ong tự nhiên (mã 04)
  • Ngũ cốc (mã 10)
  • Hạt và quả có dầu, cây công nghiệp/dược liệu, rơm rạ (mã 12)
  • Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và sản phẩm chưng cất (mã 27)
  • Ô, dù che, ba toong, roi gậy điều khiển (mã 66)
  • Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm (mã 79)
  • Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại và sản phẩm (mã 81)
  • Dụng cụ, đồ nghề, dao kéo và bộ đồ ăn bằng kim loại cơ bản (mã 82)
  • Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ (mã 97)
  • Các hàng hóa đặc thù (mã 98)

4. Tình hình khởi kiện chống bán phá giá đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam được thống kê như thế nào trong luận án?

Tính đến ngày 30/06/2006, hàng hóa xuất khẩu Việt Nam đã bị điều tra chống bán phá giá tổng cộng 22 lần bởi các thị trường: Hoa Kỳ, EU, Canada, Ba Lan và Thổ Nhĩ Kỳ. Các mặt hàng chịu tác động nặng nề gồm có: cá tra và cá basa bị Hoa Kỳ áp thuế chống bán phá giá từ 38% đến 64%; tôm; bột ngọt bị EU áp thuế 16,8%; tỏi bị Canada áp thuế 1,48 CAD/kg; cùng các mặt hàng khác như giày dép, xe đạp, bật lửa gas, đèn huỳnh quang, bột sắn, oxit kẽm và chốt cài bằng thép không gỉ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc Việt Nam bị các nước nhập khẩu áp đặt quy chế "nền kinh tế phi thị trường".

5. Những bất cập lớn nhất trong cơ chế phối hợp quản lý chính sách thương mại quốc tế tại Việt Nam giai đoạn khảo sát là gì?

Bất cập lớn nhất là sự phân tán chức năng và thiếu thống nhất về nhận thức giữa các bộ ngành: Bộ Thương mại phụ trách xuất nhập khẩu và xúc tiến thương mại; Bộ Tài chính quản lý thuế và chính sách thu ngân sách; Bộ Công nghiệp quản lý quy hoạch ngành và bảo hộ công nghiệp; Quỹ Hỗ trợ phát triển (DAF) quản lý tín dụng xuất khẩu nhưng dành tới 85% vốn cho DNNN. Sự thiếu vắng một cơ quan đầu mối duy nhất có đủ thẩm quyền điều phối dẫn đến tình trạng điều chỉnh chính sách đột ngột (như thuế thép) và làm suy giảm hiệu quả liên kết giữa Chính phủ với cộng đồng doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận và thực tiễn về hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa đất nước. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thể chế, so sánh kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (RCA, GTAP), tác giả đã chỉ rõ những thành tựu, bất cập và điểm nghẽn trong hệ thống công cụ thuế quan, phi thuế quan và cơ chế phối hợp liên ngành. Các quan điểm và nhóm giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, gắn kết hữu cơ giữa CSTMQT và chính sách công nghiệp, tạo tiền đề khoa học vững chắc phục vụ cho giai đoạn Việt Nam chính thức hội nhập WTO và thực thi Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 2006–2010.