Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp hoàn thiện yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone" do sinh viên Trần Yến Nhi (Mã sinh viên: 7103401082, Khóa 10, chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, ngành Quản trị kinh doanh - Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phùng Đình Vịnh vào năm 2023.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong môi trường kinh doanh hiện đại, văn hóa doanh nghiệp (VHDN) giữ vai trò là giá trị cốt lõi, nền tảng cho sự phát triển bền vững và là yếu tố tạo nên sự khác biệt cạnh tranh. Kinh nghiệm từ các tập đoàn toàn cầu (như Apple, Samsung, Toyota) cũng như các doanh nghiệp viễn thông - công nghệ lớn tại Việt Nam (như Viettel, FPT, VNPT) cho thấy nền tảng văn hóa vững mạnh giúp tổ chức duy trì tầm nhìn dài hạn, cân bằng lợi ích kinh tế với trách nhiệm cộng đồng và vượt qua các giai đoạn khủng hoảng. Đối với các doanh nghiệp công nghệ số mới thành lập tại Việt Nam như Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone, việc xây dựng và hoàn thiện các yếu tố cấu thành VHDN mang bản sắc riêng là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố khối đoàn kết nội bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với quá trình toàn cầu hóa.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng công tác xây dựng và phát triển VHDN tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone nhằm tìm ra các ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp công ty hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển VHDN.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và các yếu tố cấu thành VHDN.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng VHDN tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone giai đoạn 2020 - 2022.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển và hoàn thiện VHDN cho Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa doanh nghiệp của Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố cấu thành VHDN (biểu hiện trực quan, giá trị tuyên bố, quan niệm chung).
- Phạm vi không gian: Tại trụ sở và các phòng ban trực thuộc Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone (Tầng 10, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng giai đoạn 2020 - 2022, trong đó dữ liệu chuyên sâu phục vụ phân tích thực trạng được thu thập tập trung từ ngày 14/11/2022 đến ngày 27/12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận đa chiều dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị kinh doanh kinh điển và hiện đại:
- Khái niệm và bản chất VHDN: Tác giả tiếp cận định nghĩa VHDN qua quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), chuyên gia Georges de Saite Marie, và đặc biệt là mô hình của Edgar Schein: "VHDN là tổng hợp các quan niệm chung mà các thành viên trong công ty học được trong quá trình giải quyết các vấn đề nội bộ và xử lý môi trường xung quanh". Trên cơ sở đó, luận văn đúc kết VHDN là hệ thống chuẩn mực giá trị, quan niệm, nguyên tắc hành vi được chia sẻ bên trong tổ chức, chi phối trực tiếp đến nhận thức và hành động của các thành viên.
- Các cấp độ văn hóa doanh nghiệp: Đề tài phân tích cấu trúc VHDN theo 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Cấu trúc hữu hình/biểu hiện trực quan): Kiến trúc ngoại thất, bài trí nội thất, cơ cấu tổ chức, hệ thống văn bản quy định, nghi thức - lễ hội, biểu tượng, logo, khẩu hiệu, ngôn ngữ, trang phục và hành vi ứng xử thường nhật.
- Cấp độ 2 (Các giá trị được tuyên bố): Sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh (tham chiếu theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Quân, 2007).
- Cấp độ 3 (Những quan niệm chung/ngầm định): Ý nghĩ, niềm tin, nhận thức và tình cảm vô thức mặc nhiên được công nhận trong tổ chức, hình thành qua quá trình hoạt động lâu dài.
- Vai trò của VHDN: Hệ thống hóa 5 vai trò cơ bản: (1) Giữ chân và thu hút nhân tài; (2) Tạo dựng lòng tin và thu hút khách hàng, đối tác; (3) Tạo nét đặc trưng và xây dựng khối đoàn kết; (4) Phối hợp và kiểm soát hoạt động doanh nghiệp; (5) Giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi thế cạnh tranh (trích dẫn Vadini, 2014).
- Các yếu tố tác động đến xây dựng VHDN: Chia thành nhóm yếu tố chủ quan (vai trò của người lãnh đạo, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp - CSR, sự truyền đạt nội bộ) và nhóm yếu tố khách quan (văn hóa dân tộc, xu thế hội nhập quốc tế, lịch sử và truyền thống doanh nghiệp, mô hình tổ chức cùng tính cách thành viên, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phối hợp nhóm phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các lý thuyết quản trị và báo cáo quản lý nội bộ.
- Phương pháp so sánh, thống kê và lập bảng: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, nhân sự, quy trình làm việc qua các năm 2020, 2021 và 2022.
- Nguồn dữ liệu: Thu thập từ hệ thống lưu trữ nội bộ của Công ty Wellzone (Phòng Tổ chức - Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật), các nguồn tài liệu mở trên Internet, và phương pháp phỏng vấn/tham khảo ý kiến trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tại các bộ phận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:
- Phân tích nguồn gốc nghiên cứu VHDN từ đầu những năm 1970 khi các nhà quản lý tìm kiếm nhân tố dẫn đến sự thành công bền vững của các doanh nghiệp hàng đầu thế giới.
- Phân tích chi tiết 3 cấp độ VHDN từ biểu hiện bề mặt trực quan đến các giá trị tuyên ngôn chính thức và tầng sâu tâm lý tiềm thức.
- Xác định mối quan hệ biện chứng giữa công tác xây dựng VHDN với sự phát triển bền vững, thực hiện sứ mệnh doanh nghiệp, tạo lực hướng tâm, kích thích đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Phân loại rõ nét các yếu tố chi phối (chủ quan và khách quan), khẳng định phong cách, đạo đức và tầm nhìn của ban lãnh đạo là nhân tố then chốt định hình bản sắc văn hóa tổ chức.
Chương 2: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn tại doanh nghiệp nghiên cứu:
- Khái quát về đơn vị: Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone được thành lập vào tháng 08/2020 (tiền thân từ nhóm ý tưởng 5 thành viên năm 2016; phát triển lên 15 người năm 2020, 50 người năm 2021 và hiện đạt quy mô gần 100 cán bộ nhân viên). Doanh nghiệp hoạt động theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0109310641 do Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ đăng ký 2.000 VNĐ (được quản lý và đại diện bởi Giám đốc Vũ Duy Sinh).
- Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm: Doanh nghiệp tập trung cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, dịch vụ nội dung số và giải pháp truyền thông thương hiệu. Các dự án nổi bật gồm: Platform Gamification (triển khai từ 08/2020 - nền tảng quản trị tương tác khách hàng), Social Gaming ELF (phát triển từ 03/2022 bởi ELF Studio), cùng các dịch vụ hợp tác VOD, truyền hình trực tuyến với đối tác lớn như FPT Play, ViettelTV, Gameloft, VNPT, Mobifone, mở rộng thị trường sang Campuchia và Myanmar.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Chủ tịch HĐQT/Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chức năng chuyên môn (Phòng Tổ chức - Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán).
- Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh (2020 - 2022):
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
- |
899.574 |
- |
| 2 |
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
- |
899.574 |
- |
| 3 |
Giá vốn hàng bán |
- |
871.703 |
- |
| 4 |
Chi phí tài chính |
- |
2.745 |
- |
| 5 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
- |
14.319 |
- |
| 6 |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
- |
22.805 |
- |
| 7 |
Thu nhập khác |
- |
487.700 |
- |
| 8 |
Chi phí khác |
- |
67.924 |
- |
| 9 |
Lợi nhuận khác |
- |
419.224 |
- |
| 10 |
Lợi nhuận trước thuế |
- |
22.581 |
- |
| 11 |
Lợi nhuận sau thuế |
- |
18.581 |
- |
(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Wellzone trích trong khóa luận)
- Phân tích các nhân tố tác động:
- Yếu tố bên ngoài: Tác động tích cực từ tinh thần tập thể của văn hóa dân tộc; tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế tâm lý "cha chung không ai khóc", sự dè dặt của cấp quản lý trước các đề xuất cải tiến cấp tiến, gây chậm trễ phê duyệt kế hoạch. Về thể chế, doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh pháp lý chuyên ngành từ Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Yếu tố bên trong: Ban lãnh đạo giữ vai trò khởi tạo tầm nhìn và sứ mệnh; văn hóa giao tiếp hướng đến xây dựng môi trường như "mái nhà thứ hai", tạo không gian tự do sáng tạo 8 tiếng mỗi ngày cho đội ngũ nhân sự CNTT trẻ tuổi.
- Thực trạng các biểu hiện văn hóa:
- Văn hóa STCo (Sáng tác Company): Nét văn hóa bắt nguồn từ phong cách sáng tạo nghệ thuật, thơ ca, bài hát tự biên và giao tiếp hài hước, tạo sự gắn kết thân mật như gia đình giữa các thành viên.
- Hệ thống văn bản quy định nội bộ: Gồm 8 loại văn bản điều hành chính thức.
| STT |
Danh mục văn bản nội bộ |
| 1 |
Điều lệ tổ chức và hoạt động |
| 2 |
Nội quy lao động |
| 3 |
Hợp đồng lao động |
| 4 |
Quy chế kinh tế, dân sự |
| 5 |
Các quyết định của Tổng Giám Đốc |
| 6 |
Quy trình tác nghiệp |
| 7 |
Hướng dẫn thực hiện |
| 8 |
Công văn, thông báo |
(Nguồn: Phòng Nhân sự Công ty Wellzone trích trong khóa luận)
- Đánh giá chung: Công ty đã bước đầu chuẩn hóa được khung pháp lý nội bộ phục vụ công tác quản lý. Dẫu vậy, một số quy chế như quy chế kinh tế, dân sự hoặc các tài liệu hướng dẫn tác nghiệp chi tiết tại một số bộ phận vẫn mang tính hình thức, chưa được vận hành đầy đủ trên thực tế.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 7 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao nhận thức về VHDN: Tổ chức học tập, quán triệt giá trị cốt lõi sâu rộng đến từng cá nhân, đặc biệt là nhân viên mới tuyển dụng.
- Giữ vững niềm tin của mỗi thành viên gắn liền với chương trình đạo đức: Xây dựng hệ giá trị minh bạch, công bằng trong đánh giá hiệu quả công việc và cơ chế đãi ngộ.
- Học hỏi có chọn lọc các giá trị văn hóa từ các tổ chức khác: Tiếp thu các mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại kết hợp bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam.
- Tăng cường tính kỷ luật, kỷ cương trong tổ chức: Khắc phục triệt để tình trạng hình thức trong thực thi văn bản, chuẩn hóa quy trình phê duyệt công việc để nâng cao hiệu suất bộ máy.
- Đẩy mạnh truyền bá các giá trị văn hóa qua các kênh truyền thông nội bộ: Tận dụng các ấn phẩm, sự kiện phong trào và nền tảng số nội bộ.
- Nâng cao trình độ và năng lực quản trị của đội ngũ lãnh đạo: Đào tạo kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng, làm gương mẫu trong việc thực thi văn hóa ứng xử.
- Xây dựng VHDN theo hướng tăng cường khả năng thích ứng: Định hình nền văn hóa linh hoạt, thích ứng nhanh với sự biến động của công nghệ và thị trường số.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Làm rõ mô hình cấu trúc văn hóa tại một doanh nghiệp công nghệ số mới nổi (thành lập năm 2020), chỉ rõ đặc trưng kết hợp giữa tính năng động, sáng tạo (văn hóa STCo, không gian làm việc mở) với hệ thống quản trị chức năng chính quy.
- Phân tích trung thực hiện trạng vận hành: Doanh nghiệp đã ban hành 8 nhóm văn bản quy phạm nội bộ; song chỉ ra điểm nghẽn về tư duy an toàn của cấp quản lý, hiện tượng "cha chung không ai khóc" và tính hình thức của một số quy chế tác nghiệp.
- Tổng hợp số liệu tài chính phản ánh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022: Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, công ty duy trì tỷ trọng doanh thu thuần trên 90% tổng doanh thu và ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 18.581 VNĐ (năm 2021/2022).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 7 giải pháp mang tính hệ thống từ nhận thức, niềm tin, kỷ cương, truyền thông đến nâng cao năng lực lãnh đạo và tính thích ứng của tổ chức.
- Đóng góp của đề tài: Bổ sung tư liệu thực tiễn về quá trình định hình VHDN tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành phần mềm - nội dung số tại Việt Nam; cung cấp luận cứ cho ban lãnh đạo Công ty Wellzone trong việc tái cấu trúc văn hóa quản trị nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thời gian: Dữ liệu quan sát thực tế tập trung trong thời lượng ngắn (từ 14/11/2022 đến 27/12/2022), chủ yếu dựa trên hệ thống báo cáo thứ cấp và phỏng vấn trực tiếp nội bộ.
- Phương pháp tiếp cận: Chưa xây dựng được bảng hỏi định lượng diện rộng với thang đo chuẩn hóa (như Likert/OCAI) để đo lường mức độ hài lòng và cam kết văn hóa của 100% người lao động.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát định lượng đa biến nhằm đánh giá định lượng mối tương quan giữa từng yếu tố cấu thành VHDN và hiệu quả công việc cá nhân (KPIs) của nhân viên khối kỹ thuật và kinh doanh.
- Nghiên cứu mô hình VHDN thích ứng cho các doanh nghiệp mở rộng chi nhánh quốc tế (như các dự án tại Campuchia và Myanmar).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên: Ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực cần tài liệu tham khảo về cấu trúc khóa luận ứng dụng phân tích thực trạng VHDN tại doanh nghiệp cụ thể.
- Nhà quản lý doanh nghiệp: Các nhà sáng lập, quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp khởi nghiệp, công ty CNTT và nội dung số quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp xây dựng văn hóa gắn kết và hoàn thiện quy chế nội bộ.
- Nội dung giá trị nhất:
- Phương pháp phân tích văn hóa 3 cấp độ kết hợp nhận diện văn hóa STCo trong môi trường doanh nghiệp công nghệ số.
- Khung hệ thống văn bản quy định nội bộ và bảng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến bộ máy vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Văn hóa STCo tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone được biểu hiện cụ thể như thế nào?
Văn hóa STCo (viết tắt của "Sáng tác Company") tại Wellzone là một khái niệm mang tính ước lệ biểu hiện qua các hoạt động sáng tác thơ ca, bài hát tự biên, các hình thức tương tác hài hước, sáng tạo và phong cách ứng xử thân mật, gắn kết giữa các thành viên như trong một gia đình.
2. Công ty Wellzone hoạt động trong những lĩnh vực chuyên môn nào và có các sản phẩm tiêu biểu gì?
Công ty chuyên về sản xuất - gia công phần mềm, cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và giải pháp truyền thông thương hiệu. Sản phẩm và dự án tiêu biểu gồm: nền tảng tương tác khách hàng Platform Gamification (08/2020), nền tảng trò chơi xã hội Social Gaming ELF (03/2022) do ELF Studio phát triển, và các dịch vụ truyền hình/VOD hợp tác cùng FPT Play, ViettelTV.
3. Cơ cấu bộ máy nhân sự của Wellzone được tổ chức theo mô hình nào?
Wellzone áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng. Bộ máy đứng đầu là Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc, cùng 4 phòng ban trực thuộc: Phòng Tổ chức - Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật và Phòng Kế toán.
4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong thực trạng VHDN tại Wellzone?
Các hạn chế chính gồm: vẫn còn tồn tại tâm lý ỷ lại "cha chung không ai khóc"; ý kiến cấp tiến đôi khi chưa được ưu tiên so với giải pháp an toàn của cấp quản lý; quy trình xét duyệt kế hoạch còn bị kéo dài; một số văn bản nội bộ (như quy chế kinh tế, dân sự, hướng dẫn tác nghiệp) còn mang tính hình thức, chưa được triển khai triệt để.
5. Tác giả sử dụng những khung lý thuyết nào để phân loại các cấp độ văn hóa doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng khung phân loại VHDN 3 cấp độ: Cấp độ 1 (Cấu trúc hữu hình gồm kiến trúc, nghi lễ, biểu tượng, văn bản, logo); Cấp độ 2 (Các giá trị được tuyên bố gồm sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, triết lý kinh doanh theo Nguyễn Mạnh Quân); Cấp độ 3 (Các quan niệm chung, niềm tin ngầm định được mặc nhiên công nhận).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị về văn hóa doanh nghiệp và phản ánh trung thực thực trạng xây dựng VHDN tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Wellzone trong giai đoạn 2020 - 2022. Công trình làm rõ nét đặc thù văn hóa kết hợp giữa tính năng động, sáng tạo công nghệ với hệ thống quản trị hành chính của một doanh nghiệp số đang mở rộng quy mô. Hệ thống 7 giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn thiết thực giúp doanh nghiệp khắc phục tồn tại, củng cố nội lực và phát triển bền vững.