Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam và Nhật Bản chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao từ ngày 21/09/1973. Trong hơn 40 năm hợp tác, quan hệ thương mại giữa hai quốc gia không ngừng phát triển, đặc biệt sau khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA) được ký kết năm 2008 và Hiệp định Đối tác Toàn diện ASEAN – Nhật Bản (AJCEP) có hiệu lực năm 2009. Đến năm 2018, Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam (sau Hoa Kỳ và Trung Quốc), đồng thời là đối tác đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn thứ hai và là quốc gia tài trợ vốn ODA hàng đầu, chiếm hơn 30% tổng cam kết ODA của thế giới dành cho Việt Nam.

Trong bối cảnh tự do hóa thương mại toàn cầu và việc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực từ ngày 14/01/2019, các rào cản thuế quan dần được xóa bỏ. Tuy nhiên, các biện pháp phi thuế quan (Non-tariff barriers) lại gia tăng và trở thành công cụ chính để bảo hộ sản xuất nội địa và kiểm soát chất lượng tại Nhật Bản. Người tiêu dùng Nhật Bản có yêu cầu rất khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ và quy chuẩn kỹ thuật. Do đó, tác giả Trần Thị Hằng đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp: "Giải pháp vượt qua rào cản phi thuế quan của Nhật Bản đối với hàng nông sản Việt Nam" nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

Nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các biện pháp phi thuế quan của Nhật Bản áp dụng đối với hàng nông sản nhập khẩu.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng xuất khẩu và mức độ đáp ứng các biện pháp phi thuế quan của nông sản Việt Nam tại thị trường Nhật Bản trong giai đoạn 2009 – 2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với Chính phủ, hiệp hội xúc tiến thương mại và doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực đáp ứng rào cản phi thuế quan đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp phi thuế quan của Nhật Bản và khả năng đáp ứng của mặt hàng nông sản Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Nhật Bản và hoạt động sản xuất, xuất khẩu nông sản của Việt Nam, trọng tâm vào ba nhóm ngành hàng chủ lực: thủy sản, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2009 – 2019; định hướng và giải pháp đề xuất đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống khái niệm, quy chuẩn pháp lý và cơ sở lý luận thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nông sản và nông sản hàng hóa: Tiếp cận theo quy định tại Khoản 7 Điều 3 Nghị định 57/2018/NĐ-CP (nông sản là sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, diêm nghiệp). Mặc dù Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) phân loại nông sản không bao gồm thủy sản, nhưng tại thị trường Nhật Bản và trong phạm vi nghiên cứu này, thủy sản vẫn được tính trong nhóm hàng nông sản xuất khẩu.
  • Khung pháp lý và rào cản kỹ thuật: Hệ thống các biện pháp phi thuế quan bao gồm Hạn ngạch thuế quan (TRQ), Chế độ thông báo và cấp phép nhập khẩu do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) và Bộ Nông - Lâm - Ngư nghiệp quản lý; Luật Kiểm dịch an toàn vệ sinh thực phẩm; Quy định về mức dư lượng hóa chất tối đa (MRLs); Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (Luật JAS); Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS); Chứng nhận Hội đồng Quản lý Rừng (FSC); Nhãn sinh thái Ecomark và Luật Trách nhiệm sản phẩm.
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research), kết hợp thu thập, xử lý dữ liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính, so sánh và tổng hợp đối chiếu.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thủy sản, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Viện Nghiên cứu Rau quả (FAVRI), Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Bộ Y tế (QCVN 8-1:2011/BYT) và các cơ sở dữ liệu quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thị trường nông sản Nhật Bản và các biện pháp phi thuế quan của Nhật Bản

Chương 1 phác thảo bức tranh tổng thể về thị trường Nhật Bản (diện tích 364.571 $\text{km}^2$, dân số khoảng 126,3 triệu người năm 2020 với tỷ lệ đô thị hóa cao nhưng đang đối mặt già hóa dân số) và nền kinh tế có quy mô GDP đạt 5.154 tỷ USD (năm 2019). Ngành nông nghiệp Nhật Bản chỉ chiếm 1,1% GDP và diện tích canh tác chỉ chiếm 13,3% tổng diện tích đất đai, dẫn đến việc nước này phải nhập khẩu khoảng 40% nhu cầu lương thực, thực phẩm, 80% nhu cầu gỗ và lượng lớn thủy sản (tiêu thụ bình quân 67 kg/người/năm).

Quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản có tính chất bổ trợ lẫn nhau, ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục qua các năm:

Năm Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản (Tỷ USD) Việt Nam nhập khẩu từ Nhật Bản (Tỷ USD) Tổng kim ngạch XNK (Tỷ USD)
2009 6,30 7,30 13,60
2011 10,78 10,40 21,18
2013 13,70 11,60 25,30
2015 14,14 14,37 28,51
2017 16,84 16,59 33,43
2019 20,40 19,50 39,90

Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Hải quan Việt Nam

Chương này làm rõ hệ thống các biện pháp phi thuế quan của Nhật Bản:

  1. Hạn ngạch nhập khẩu và TRQ: Áp dụng nghiêm ngặt đối với lúa gạo, lúa mì, sản phẩm từ sữa.
  2. Thủ tục thông báo và giấy phép: Do METI cấp phép và quản lý theo danh mục mặt hàng.
  3. Vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch (SPS): Danh mục kiểm soát lên tới 10.000 mức MRLs. Cơ chế giám sát quy định nếu vi phạm lần một sẽ bị tăng cường kiểm tra, vi phạm lần hai sẽ bị áp dụng chế độ kiểm tra 100% tại cảng nhập khẩu.
  4. Quy định bao bì và nhãn mác: Bắt buộc nhãn bằng tiếng Nhật, chỉ rõ các chất gây dị ứng chính (7 chất bắt buộc: lúa mì, kiều mạch, trứng, sữa, đậu phộng, tôm, cua và 20 chất khuyến nghị bổ sung).
  5. Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng: Hệ thống chứng nhận JAS (tiêu chuẩn nông nghiệp), nhãn Ecomark (bảo vệ môi trường) và quy chuẩn dư lượng Formaldehyde theo tiêu chuẩn JIS đối với đồ gỗ.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu và khả năng đáp ứng các biện pháp phi thuế quan của Nhật Bản đối với hàng nông sản Việt Nam giai đoạn 2009 - 2019

Chương 2 đi sâu phân tích tình hình sản xuất trong nước và diễn biến xuất khẩu của 3 nhóm ngành nông sản trọng điểm sang Nhật Bản:

1. Ngành hàng Thủy sản

  • Sản xuất: Tổng sản lượng thủy sản Việt Nam năm 2019 đạt 8.150 nghìn tấn (khai thác 3.770 nghìn tấn, nuôi trồng 4.380 nghìn tấn).
  • Xuất khẩu: Kim ngạch sang Nhật Bản duy trì tỷ trọng trên 20% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước, tăng từ 758 triệu USD (2009) lên khoảng 1,4 tỷ USD (2019). Tôm, mực, cá ngừ chiếm 80% tổng giá trị xuất khẩu sang thị trường này. Năm 2015 kim ngạch sụt giảm 13,4% do rào cản kiểm soát dư lượng hóa chất. Mặt hàng cá ngừ sụt giảm mạnh giai đoạn 2013 - 2016 do kỹ thuật đánh bắt và bảo quản sau thu hoạch chưa đạt chuẩn Sashimi/gỏi sống của Nhật.

2. Ngành hàng Rau quả

  • Sản xuất: Diện tích trồng rau quả cả nước đạt khoảng 854.000 ha, sản lượng bình quân 14,5 triệu tấn/năm (riêng cây ăn quả đạt 700.000 ha với sản lượng ~7 triệu tấn).
  • Xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Nhật tăng từ 46,7 triệu USD (2011) lên mức đỉnh 127,2 triệu USD (2017) nhờ Nhật Bản mở cửa cho thanh long ruột đỏ và xoài Cát Chu. Tuy nhiên, thị phần rau quả Việt Nam tại Nhật Bản mới chỉ chiếm 0,6% – 0,9% (thấp hơn nhiều so với Thái Lan đạt 4,8% – 5,3%).
  • Rào cản kỹ thuật cụ thể (Trường hợp Thanh long ruột trắng):
Nhóm tiêu chuẩn Yêu cầu kỹ thuật theo quy định thị trường Nhật Bản
Quy cách & Xử lý Trọng lượng trái 350g – 500g; đóng thùng carton 5,0 kg; xử lý nhiệt bằng nước nóng ở 46,5°C
Hình thức bên ngoài Tỷ lệ đốm đen $\le 4\text{ cm}^2$; tỷ lệ trầy xước/côn trùng đốt $\le 4\text{ cm}^2$; không vết nứt, úng
Kim loại nặng (QCVN 8-1:2011/BYT) Hàm lượng Chì (Pb) $\le 0,1\text{ mg/kg}$; Thủy ngân, Cadimi không phát hiện
Dư lượng thuốc BVTV (MRLs) Kiểm soát 22 hoạt chất: Carbendazim ($\le 2\text{ mg/kg}$), Dimethoate ($\le 1\text{ mg/kg}$), Thiabendazole ($\le 5\text{ mg/kg}$), Imidacloprid ($\le 0,2\text{ mg/kg}$)...

3. Ngành hàng Gỗ và sản phẩm gỗ (G&SPG)

  • Xuất khẩu: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu G&SPG sang Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2015 đạt bình quân 13%/năm. Tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam đạt 7,7 tỷ USD (2017), 8,91 tỷ USD (2018) và vượt 11 tỷ USD (2019), đưa Nhật Bản trở thành thị trường xuất khẩu gỗ lớn thứ 2 của Việt Nam.
  • Rào cản: Nhật Bản áp dụng tiêu chuẩn JAS, JIS về nồng độ phát thải Formaldehyde và yêu cầu nghiêm ngặt chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC. Ngành gỗ đối mặt với nguy cơ gian lận thương mại xuất xứ từ các nguồn nguyên liệu nhập khẩu thứ cấp.

Tác giả đánh giá chung: Mới chỉ có khoảng 60% doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản. Hệ thống phân phối còn phụ thuộc nhiều vào các công ty thương mại bán buôn trung gian, tỷ lệ tiếp cận trực tiếp mạng lưới bán lẻ và chế biến tại Nhật còn rất thấp.


Chương 3: Định hướng và giải pháp vượt qua hàng rào phi thuế quan của Nhật Bản đối với hàng nông sản Việt Nam

Chương 3 xác lập quan điểm phát triển xuất khẩu theo chiều sâu và bền vững, cân bằng ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường, khắc phục tình trạng ô nhiễm đất, nước do lạm dụng phân bón hóa học và giải quyết bài toán chênh lệch thu nhập (hệ số Gini ở mức 0,41 năm 2019).

  • Mục tiêu đến năm 2025:

    • Tăng trưởng GDP ngành nông nghiệp bình quân 3% – 3,5%/năm.
    • Phấn đấu có 15 mặt hàng nông sản xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD (trong đó có 5 mặt hàng đạt trên 3 tỷ USD).
    • Riêng ngành gỗ và sản phẩm gỗ đặt mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu 20 tỷ USD vào năm 2025.
    • Đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới và dẫn đầu khu vực ASEAN.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ được tác giả đề xuất:

    1. Nhóm giải pháp từ phía Chính phủ:
      • Nâng cao năng lực bộ máy kiểm định: Đầu tư trang thiết bị đạt chuẩn quốc tế (hiện năng lực kiểm định trong nước mới đáp ứng khoảng 50% tiêu chuẩn quốc tế) và đào tạo đội ngũ giám sát kỹ thuật chuyên trách.
      • Hỗ trợ thể chế và thương mại: Đàm phán đơn giản hóa thủ tục hải quan cho hàng tươi sống; hoàn thiện cơ chế kết nối thanh toán ngân hàng song phương để giảm rủi ro tỷ giá.
      • Xây dựng chuỗi giá trị và thương hiệu: Hỗ trợ đăng ký sở hữu trí tuệ, cấp mã số vùng trồng/vùng nuôi; thu hút FDI đầu tư vào chuỗi bảo quản lạnh (Cold Chain) — khắc phục thực trạng tỷ lệ áp dụng bảo quản lạnh ngành rau quả mới chỉ đạt 6% (trong khi thủy sản đạt 95%).
    2. Nhóm giải pháp từ phía Hiệp hội Xúc tiến Thương mại:
      • Tăng cường kết nối trực tiếp với mạng lưới siêu thị bán lẻ lớn tại Nhật Bản (như AEON, 7-Eleven) thay vì chỉ giao dịch qua các nhà buôn trung gian.
      • Thiết lập kênh cảnh báo sớm về các thay đổi trong quy định SPS, TBT, MRLs từ METI và Bộ Nông - Lâm - Ngư nghiệp Nhật Bản.
    3. Nhóm giải pháp từ phía Doanh nghiệp và Người sản xuất:
      • Tuân thủ quy trình canh tác minh bạch: Duy trì nhật ký sản xuất rõ ràng phục vụ truy xuất nguồn gốc.
      • Chuyển đổi phương thức quản lý chất lượng: Áp dụng nghiêm ngặt các chứng chỉ quốc tế như HACCP, JAS, JIS, FSC; chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng.
      • Đổi mới công nghệ giống và bảo quản sau thu hoạch: Sử dụng giống sạch bệnh, không biến đổi gen; ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt và đóng gói chuyên dụng tránh gãy cuống, dập nát sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích định lượng và thực tiễn: Chuyên đề đã lượng hóa được bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2009 – 2019 với các mốc dữ liệu then chốt: kim ngạch thương mại song phương đạt 39,9 tỷ USD (2019); xuất khẩu thủy sản đạt 1,4 tỷ USD; xuất khẩu rau quả đạt đỉnh 127,2 triệu USD (2017); xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ toàn cầu đạt trên 11 tỷ USD (2019).
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật: Đề tài làm rõ nguyên nhân khiến tỷ lệ đáp ứng rào cản phi thuế quan của doanh nghiệp Việt Nam mới đạt mức ~60%, dẫn chứng cụ thể từ các sự cố thực tế như dư lượng Trifluraline/Quinolone ở thủy sản năm 2010, tổn thất giá trị chuối Fohla do lỗi đóng gói dập cuống, hay việc khai thác 57 con cá ngừ đại dương năm 2014 nhưng chỉ 1 con đạt chuẩn ăn gỏi Sashimi do công nghệ bảo quản sau thu hoạch yếu kém.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp liên kết 3 bên (Chính phủ – Hiệp hội – Doanh nghiệp), đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu phát triển chuỗi cung ứng lạnh cho rau quả và minh bạch hóa quy trình truy xuất nguồn gốc xuất xứ để tận dụng các cam kết cắt giảm thuế từ hiệp định CPTPP và VJEPA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở thời điểm năm 2019 và đầu năm 2020. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành các khảo sát định lượng trực tiếp từ mẫu điều tra doanh nghiệp xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu Nhật Bản.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động sâu rộng của hiệp định CPTPP giai đoạn sau năm 2020; nghiên cứu bổ sung chi tiết về chi phí tuân thủ rào cản phi thuế quan và các tiêu chuẩn phát thải carbon thấp, kinh tế tuần hoàn theo định hướng "4R" của Nhật Bản đối với từng mặt hàng nông sản chế biến sâu.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích rào cản phi thuế quan và cấu trúc một chuyên đề nghiên cứu thực tế về thị trường xuất khẩu.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông - lâm - thủy sản: Nắm bắt danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết của thị trường Nhật Bản (đặc biệt là 22 chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên quả thanh long, quy chuẩn dư lượng Formaldehyde của đồ gỗ, tiêu chuẩn chất lượng cá ngừ).
  • Cơ quan hoạch định chính sách và xúc tiến thương mại: Sử dụng làm căn cứ thực tiễn để thiết kế các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật và xây dựng chuỗi cung ứng lạnh quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhật Bản áp dụng những nhóm biện pháp phi thuế quan chính nào đối với nông sản nhập khẩu?

Nhật Bản áp dụng 5 nhóm biện pháp chính: (1) Hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với mặt hàng nhạy cảm như gạo, sữa; (2) Chế độ thông báo và giấy phép nhập khẩu do METI quản lý; (3) Quy định vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch (SPS) với danh mục 10.000 mức giới hạn dư lượng tối đa MRLs; (4) Quy chuẩn bao bì và ghi nhãn tiếng Nhật (chỉ rõ 7 dị nguyên bắt buộc); (5) Các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường gồm Luật JAS, JIS, FSC và Ecomark.

2. Khi hàng hóa vi phạm quy định dư lượng hóa chất MRLs, cơ quan kiểm dịch Nhật Bản xử lý thế nào?

Theo Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản, lô hàng vi phạm MRLs sẽ bị từ chối nhập khẩu ngay tại cảng. Vi phạm lần đầu dẫn đến việc Nhật Bản tăng cường tần suất kiểm tra, giám sát đối với mặt hàng đó từ quốc gia vi phạm. Nếu tái phạm lần thứ hai, toàn bộ các lô hàng tiếp theo của mặt hàng đó từ quốc gia xuất khẩu sẽ bị giữ lại để kiểm tra 100% tại cảng, làm phát sinh chi phí lưu kho bãi và tăng nguy cơ hư hỏng hàng tươi sống.

3. Tại sao mặt hàng cá ngừ đại dương của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản bị sụt giảm trong giai đoạn 2013 - 2016?

Nguyên nhân chủ yếu do chất lượng và công nghệ bảo quản sau thu hoạch không đáp ứng được yêu cầu khắt khe của Nhật Bản. Điển hình năm 2014, trong số 57 con cá ngừ khai thác được thì chỉ có 9 con đạt chuẩn xuất khẩu thông thường và chỉ duy nhất 1 con đạt chuẩn ăn tươi sống (Sashimi) do thịt cá bị biến màu đỏ sẫm, không đạt độ tươi ngon. Đồng thời, sản phẩm chế biến phải chịu sự cạnh tranh gay gắt từ Thái Lan về cả chất lượng và thuế suất ưu đãi.

4. Tiêu chuẩn kỹ thuật xuất khẩu quả thanh long sang Nhật Bản quy định những chỉ số nổi bật nào?

Quả thanh long xuất khẩu phải có trọng lượng từ 350g – 500g, đóng thùng carton 5,0 kg, phải được xử lý nhiệt bằng nước nóng ở 46,5°C trước khi xuất khẩu. Về ngoại quan, diện tích trầy xước hoặc đốm đen không vượt quá $4\text{ cm}^2$ trên bề mặt quả. Về hóa lý, hàm lượng Chì (Pb) không được vượt quá $0,1\text{ mg/kg}$ và phải đáp ứng nghiêm ngặt 22 chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (như Carbendazim $\le 2\text{ mg/kg}$, Dimethoate $\le 1\text{ mg/kg}$).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hằng đã hệ thống hóa toàn diện các biện pháp phi thuế quan của thị trường Nhật Bản và phản ánh khách quan năng lực đáp ứng của ngành nông sản Việt Nam giai đoạn 2009 – 2019. Nghiên cứu khẳng định Nhật Bản là thị trường chiến lược nhưng đòi hỏi trình độ kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và tính minh bạch rất cao. Để đạt mục tiêu xuất khẩu bền vững đến năm 2025, việc phối hợp đồng bộ giữa đổi mới chính sách quản lý nhà nước, nâng cao vai trò kết nối của hiệp hội và chuyển dịch tư duy sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế của doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết.