Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Bảo Ngọc (ngành Du lịch, Khoa Du lịch - Viện Đại học Mở Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ An Dân) nghiên cứu về hoạt động kinh doanh lưu trú trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thương mại ngày càng gia tăng. Tại thị trường Hà Nội, sự tăng trưởng của các hoạt động hội nghị, triển lãm và lượng khách du lịch có thu nhập cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của phân khúc lưu trú cao cấp. Theo nhận định từ các công ty nghiên cứu thị trường được trích dẫn trong văn bản, phân khúc khách sạn 4 sao được dự báo sẽ chiếm lĩnh thị trường Hà Nội vào năm 2015 – đây cũng chính là phân khúc mục tiêu của hệ thống khách sạn May De Ville (Maydeville).
Khách sạn Maydeville là đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch và lưu trú được thành lập từ cuối năm 2009. Dù có lợi thế về vị trí địa lý tại trung tâm thủ đô Hà Nội, cơ sở này gặp nhiều thách thức do kinh nghiệm thương trường chưa nhiều. Vấn đề thực tiễn nổi cộm nhất tại đơn vị trong giai đoạn 2014 - 2015 là sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu doanh thu: nguồn thu từ dịch vụ lưu trú – vốn là hoạt động cốt lõi của một khách sạn – lại chỉ chiếm tỷ trọng thấp và có xu hướng giảm dần, không mang lại giá trị tương xứng với tiềm năng quy mô buồng phòng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm tìm kiếm giải pháp gia tăng doanh thu từ mảng dịch vụ buồng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Tìm hiểu các hoạt động nâng cao doanh thu buồng đang được khách sạn Maydeville triển khai áp dụng.
- Đưa ra các nhận xét, đánh giá khách quan về thực trạng kinh doanh buồng và các hoạt động marketing nâng cao doanh thu của đơn vị.
- Xây dựng hệ thống giải pháp phù hợp nhằm nâng cao doanh thu kinh doanh buồng tại khách sạn trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết về kinh doanh khách sạn và doanh thu buồng trong hoạt động kinh doanh khách sạn.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Maydeville (tập trung chủ yếu tại cơ sở số 24 Hàn Thuyên, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích và so sánh số liệu hoạt động thực tế trong hai năm tài chính 2014 và 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành du lịch - khách sạn, quy định pháp luật của Việt Nam và các mô hình quản trị kinh doanh dịch vụ:
- Khái niệm về khách sạn và kinh doanh khách sạn: Tác giả viện dẫn nguồn gốc thuật ngữ "Hotel" từ tiếng Pháp thời trung cổ, định nghĩa của học giả Moreel Gotie ("Khách sạn là nơi lưu trú tạm thời của du khách. Cùng với các buồng ngủ còn có các nhà hàng với nhiều chủng loại khác nhau"), Thông tư số 01/2002/TT_TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thi hành Nghị định số 39/2000/NĐ_CP của Chính phủ (quy định khách sạn là công trình kiến trúc độc lập, có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng), và định nghĩa khái quát của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Về kinh doanh khách sạn, tác giả viện dẫn Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam ban hành ngày 29/04/1995.
- Đặc điểm kinh doanh lưu trú: Bao gồm tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng; tính không thể lưu kho (một ngày phòng không bán được là mất đi doanh thu vĩnh viễn); đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn; dung lượng lao động trực tiếp cao; tính sẵn sàng phục vụ; tính thời vụ sâu sắc; và mối liên hệ mật thiết với các dịch vụ bổ sung trong khách sạn.
- Lý thuyết về doanh thu và doanh thu buồng: Doanh thu được xác định theo công thức $Doanh\ thu = P \times Q$ (Giá bán $\times$ Sản lượng). Doanh thu buồng (doanh thu thuần dịch vụ lưu trú) được xác định bằng công thức:
$$\text{Doanh thu buồng} = \text{Tổng số phòng cho thuê} \times \text{Giá phòng bình quân}$$
Từ công thức này, khóa luận phân tích hai hướng nâng cao doanh thu: tăng giá bán hoặc tăng sản lượng (công suất sử dụng buồng).
- Mô hình phối thức Marketing-Mix trong kinh doanh lưu trú: Tiếp cận thông qua chính sách sản phẩm gắn với 4 giai đoạn vòng đời sản phẩm (Ra đời, Phát triển, Trưởng thành, Suy thoái); chính sách giá (định giá theo thị trường, định giá thấp, định giá cao, chính sách ổn định giá, bán phá giá); chính sách phân phối (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua các hãng lữ hành/tour-operators, đại lý bán lẻ, hãng hàng không, hiệp hội); và chính sách xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mại, chào hàng cá nhân, quan hệ đại chúng - PR).
- Lý thuyết Quản lý tận thu (Yield Management / Revenue Management): Được giới thiệu như một công cụ định giá thời gian thực (real-time pricing) khởi nguồn từ ngành hàng không, kết hợp tài liệu "How to make more money from your accommodation business" của tác giả David Reed (Cục Du lịch quốc gia Tasmania). Quản lý tận thu được định nghĩa là quá trình phân phối sản phẩm dịch vụ cho đúng đối tượng khách với mức giá phù hợp vào thời điểm thích hợp nhất nhằm tối đa hóa doanh thu. Ba chiến lược cơ bản của quản lý tận thu được nêu gồm: quản lý số phòng trống (bán vượt số buồng - overbooking), quản lý thời gian lưu trú, và quản lý giảm giá.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong khóa luận gồm phương pháp thống kê, phương pháp phân tích kinh tế và phương pháp so sánh số liệu giữa các thời kỳ để làm sáng tỏ các mối quan hệ cấu trúc doanh thu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được cung cấp trực tiếp từ các phòng ban chức năng của khách sạn Maydeville, trọng tâm là số liệu kế toán tài chính và báo cáo hoạt động giai đoạn 2014 - 2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số cơ sở lí luận về doanh thu và phương pháp nâng cao doanh thu lưu trú cho khách sạn
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và chuyên ngành du lịch làm nền tảng cho việc phân tích thực tiễn. Tác giả phân tích cụ thể 4 đặc điểm cốt lõi chi phối hoạt động kinh doanh khách sạn: sự phụ thuộc vào tài nguyên du lịch tại điểm đến, yêu cầu vốn đầu tư ban đầu và đầu tư cơ bản cao, nhu cầu lớn về đội ngũ lao động trực tiếp, và tính chu kỳ/tuần hoàn theo mùa vụ và ngày trong tuần.
Phần nội dung về doanh thu buồng làm rõ hai đòn bẩy kinh tế chính:
- Đòn bẩy giá bán: Phân tích các yếu tố chi phối việc định giá trong lưu trú (thứ hạng cơ sở lưu trú, quy luật cung - cầu mang tính mềm dẻo, đặc điểm tài nguyên du lịch) cùng các chiến lược giá linh hoạt như giảm giá ngắn hạn cuối tuần, giảm giá dài hạn cho đối tượng đặc biệt (trẻ em dưới 14 tuổi, người về hưu) ngoài mùa vụ.
- Đòn bẩy công suất phòng: Phân tích cách thức gia tăng số buồng tiêu thụ thông qua hoàn thiện sản phẩm (chất lượng cơ sở vật chất, vị trí, văn hóa giao tiếp và kỹ năng của nhân viên), đa dạng hóa kênh phân phối (phân định rõ ưu thế của kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua các tour-operators), đẩy mạnh xúc tiến bán hàng tập trung vào quan hệ công chúng (tổ chức sự kiện, hội thảo).
- Ứng dụng kỹ thuật quản lý tận thu (Yield Management): Đưa ra các giải pháp phân bổ nguồn lực phòng có hạn thông qua việc kiểm soát đặt buồng vượt công suất (overbooking) dựa trên dự báo tỷ lệ hủy buồng hoặc không đến (no-show), kiểm soát số đêm lưu trú tối thiểu vào ngày cao điểm sự kiện, và điều tiết mức giá bán buồng linh động theo thời gian thực.
Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động nâng cao doanh thu buồng tại khách sạn Maydeville
Chương 2 cung cấp bức tranh thực tế về tổ chức hoạt động và tình hình tài chính của khách sạn Maydeville. Đơn vị được thành lập ngày 28/11/2009 theo Giấy phép kinh doanh số 5716000178 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 8 tỷ đồng. Khách sạn phát triển từ cơ sở 1 tại 43 Gia Ngư (quận Hoàn Kiếm), mở thêm cơ sở 2 vào năm 2010 tại 24 Hàn Thuyên (quận Hai Bà Trưng, quy mô 81 phòng), cơ sở 3 vào tháng 11/2011 tại 61 Hàng Than (quận Ba Đình, quy mô 60 phòng), và mở rộng lên 5 cơ sở trên toàn địa bàn Hà Nội. Cơ cấu bộ máy quản lý gồm Quản lý chung, Giám sát, Khối văn phòng (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh/Sales Marketing), Khối nhà hàng (Tổ Bàn, Bếp, Bar, Vệ sinh), và Khối khách sạn (Tổ Bell, Lễ tân, Buồng, Kỹ thuật, Bảo vệ, Giặt là).
Thực trạng doanh thu của đơn vị trong giai đoạn 2014 - 2015 bộc lộ nhiều điểm mất cân đối thông qua các bảng thống kê tài chính:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2014 (Triệu VND) |
Tỷ trọng 2014 (%) |
Năm 2015 (Triệu VND) |
Tỷ trọng 2015 (%) |
| Theo dịch vụ |
|
|
|
|
| Dịch vụ lưu trú |
63.668 (bảng ghi 63.539) |
16,2% |
64.539 |
14,1% |
| Dịch vụ ăn uống |
155.364 |
39,6% |
196.364 |
42,9% |
| Dịch vụ tổng hợp |
96.288 (bảng ghi 96.516) |
24,5% |
113.516 |
24,8% |
| Dịch vụ khác |
- |
- |
- |
18,2% (theo biểu đồ) |
| Tổng doanh thu |
393.015 (bảng: 393.725) |
100% |
- |
100% |
| Theo nguồn khách lưu trú |
|
|
|
|
| Khách quốc tế |
38.328 (bảng ghi 38.884) |
60,2% (bảng: 58,7%) |
37.884 |
58,7% |
| Khách nội địa |
25.340 (bảng ghi 25.655) |
39,8% (bảng: 41,3%) |
26.655 |
41,3% |
| Tổng doanh thu lưu trú |
63.668 (bảng: 63.539) |
100% |
64.539 |
100% |
| Theo mùa vụ lưu trú |
|
|
|
|
| Mùa cao điểm (tháng 9 - 12) |
30.751 (bảng ghi 30.012) |
48,3% (bảng: 52,7%) |
34.012 |
52,7% |
| Mùa thấp điểm |
32.917 (bảng ghi 32.527) |
51,7% (bảng: 47,3%) |
30.527 (bảng: 32.527) |
47,3% |
| Tổng doanh thu lưu trú |
63.668 (bảng: 63.539) |
100% |
64.539 |
100% |
Về thực trạng chính sách sản phẩm, cơ sở 24 Hàn Thuyên có 81 phòng đạt tiêu chuẩn 4 sao, phân bổ thành 4 hạng phòng: Superior (24 phòng), Deluxe (26 phòng), Executive (25 phòng), và Junior Suite (6 phòng). Đi kèm là nhà hàng Paddy sức chứa 80 khách cùng các dịch vụ hỗ trợ như phòng họp (30 người), dịch vụ lữ hành, đưa đón.
Về chính sách giá, khách sạn áp dụng bảng giá công bố (Rack rate) cố định bằng đồng Đô la Mỹ:
- Hạng Superior: 72 USD/ngày + đêm.
- Hạng Deluxe: 87 USD/ngày + đêm.
- Hạng Executive: 102 USD/ngày + đêm.
- Hạng Junior Suites: 122 USD/ngày + đêm.
- Giá cho các hãng lữ hành (Operator Price): Rẻ hơn giá công ty thông thường từ 5 đến 10 USD, áp dụng cho đoàn từ 10 phòng trở lên.
Tác giả chỉ rõ các hạn chế cốt tử trong chính sách giá:
- Thiếu tính linh hoạt theo mùa vụ: Giữ nguyên mức giá công bố trong cả mùa cao điểm lẫn thấp điểm, không tận dụng được cơ hội tối đa hóa doanh thu khi cầu cao và không kích cầu hiệu quả khi mùa vắng khách.
- Thiếu biểu giá linh hoạt theo thời gian sử dụng: Khách sạn chỉ bán phòng theo ngày nguyên vẹn. Khách thuê 1 giờ, 2 giờ hay dưới 12 giờ vẫn phải trả đủ 100% tiền phòng cả ngày. Điều này làm mất đi lượng lớn khách vãng lai và khách công vụ có nhu cầu nghỉ ngắn.
- Thiếu chính sách giá trọn gói (package): Chưa xây dựng được các gói sản phẩm tích hợp giữa phòng nghỉ dài ngày với dịch vụ ăn uống, hội họp và đưa đón.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao doanh thu lưu trú tại khách sạn Maydeville
Dựa trên các phân tích ở Chương 2, Chương 3 định hình các giải pháp trọng tâm nhằm tháo gỡ điểm nghẽn doanh thu buồng:
- Định hướng phát triển chung của khách sạn: Duy trì và nâng cấp vị thế trong phân khúc khách sạn 4 sao tại thị trường Hà Nội, tái cơ cấu lại tỷ trọng doanh thu để đưa mảng lưu trú về đúng vị trí chủ đạo.
- Hoàn thiện chính sách giá:
- Thiết lập cơ chế định giá linh hoạt theo mùa vụ (điều chỉnh tăng vào mùa cao điểm từ tháng 9 đến tháng 12 và áp dụng các mức chiết khấu vào mùa thấp điểm).
- Bổ sung biểu giá linh hoạt theo giờ và nửa ngày dành cho đối tượng khách quá cảnh hoặc có nhu cầu lưu trú ngắn hạn dưới 12 giờ.
- Xây dựng chính sách giá trọn gói (package rate) kết hợp dịch vụ lưu trú dài ngày với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Paddy và các tiện ích gia tăng.
- Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp:
- Tái cấu trúc ngân sách quảng cáo và truyền thông.
- Đẩy mạnh hoạt động quan hệ công chúng (PR), tận dụng các sự kiện hội nghị để quảng bá thương hiệu.
- Tối ưu hóa sự phối hợp giữa phòng kinh doanh/sales marketing và các kênh trung gian phân phối lữ hành nhằm mở rộng thị phần khách quốc tế và khách nội địa.
- Kế hoạch triển khai: Khóa luận lập bảng phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ phận, dự kiến cơ cấu doanh thu đến năm 2016 và tính toán chi phí thực hiện các biện pháp xúc tiến.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh rõ nét thực trạng kinh doanh của khách sạn Maydeville:
- Phản ánh chính xác sự nghịch lý trong cơ cấu doanh thu: Doanh thu lưu trú chỉ chiếm 16,2% (2014) và sụt giảm xuống 14,1% (2015), trong khi doanh thu dịch vụ ăn uống lại chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng từ 39,6% lên 42,9% (đạt 196.364 triệu VND năm 2015).
- Làm rõ sự chuyển dịch nguồn khách: Doanh thu từ khách quốc tế vẫn chiếm tỷ trọng chi phối nhưng giảm từ 60,2% (38.328 triệu VND) năm 2014 xuống 58,7% (37.884 triệu VND) năm 2015. Ngược lại, khách nội địa có sự tăng trưởng đáng kể từ 39,8% (25.340 triệu VND) lên 41,3% (26.655 triệu VND), tương đương mức tăng 21,5%.
- Xác định mức độ phụ thuộc mùa vụ: Doanh thu mùa cao điểm (tháng 9 đến tháng 12) năm 2015 đạt 34.012 triệu VND, chiếm tới 52,7% tổng doanh thu buồng cả năm (tăng 27,5% so với năm 2014), chứng minh hoạt động kinh doanh buồng chịu áp lực mùa vụ nặng nề.
Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn:
- Tác giả đã phát hiện và chỉ ra chính xác các "lỗ hổng" trong công tác điều hành giá của Maydeville, đặc biệt là quy định cứng nhắc chỉ tính tiền theo ngày trọn vẹn và việc duy trì giá Rack rate cố định quanh năm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn chặt với đặc thù của doanh nghiệp: bổ sung chính sách bán phòng theo giờ, định giá phân biệt theo mùa vụ, và triển khai các chương trình xúc tiến hỗn hợp có cơ sở dự toán kinh phí cho năm tiếp theo (2016).
- Đóng góp của công trình là cung cấp một nghiên cứu tình huống cụ thể, sát thực tế về việc vận dụng lý thuyết marketing dịch vụ và quản trị tận thu buồng phòng vào một khách sạn tư nhân quy mô vừa tại trung tâm Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế được xác định trong văn bản:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khoảng thời gian 2 năm (2014 - 2015), do đó chưa phản ánh được xu hướng biến động doanh thu dài hạn trong chu kỳ kinh doanh nhiều năm của chuỗi Maydeville.
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung phân tích sâu tại cơ sở 24 Hàn Thuyên (81 phòng), chưa mở rộng đánh giá sự tương quan doanh thu giữa tất cả 5 cơ sở thuộc chuỗi khách sạn Maydeville trên địa bàn Hà Nội.
- Phần kế hoạch tài chính dự kiến cho năm 2016 tại Chương 3 dừng lại ở mức độ ước tính chỉ tiêu doanh thu và chi phí xúc tiến của tác giả, chưa có số liệu thực chứng đối soát sau khi giải pháp được áp dụng vào thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ phạm vi đề tài bao gồm việc mở rộng chuỗi dữ liệu đa năm sau năm 2015, nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế thực tế sau khi khách sạn Maydeville áp dụng biểu giá cho thuê buồng theo giờ và giá mùa vụ, đồng thời xây dựng mô hình quản lý tận thu tự động hóa thông qua hệ thống phần mềm quản lý khách sạn hiện đại.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Kinh doanh Dịch vụ: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp định hướng thực tiễn, từ cách xây dựng cơ sở lý luận đến phương pháp bóc tách bảng cân đối doanh thu dịch vụ.
- Cán bộ quản trị và bộ phận Sales & Marketing tại các khách sạn quy mô vừa (3 - 4 sao): Là tài liệu tham khảo bổ ích trong việc nhận diện các sai lầm phổ biến khi xây dựng chính sách giá (như bỏ quên phân khúc khách thuê theo giờ hoặc không linh hoạt giá theo mùa).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận:
- Mục phân tích lý thuyết Quản lý tận thu (Yield Management / Revenue Management) và kỹ thuật overbooking ở Chương 1.
- Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, nguồn khách và mùa vụ ở Chương 2.
- Các phân tích phản biện về sự bất hợp lý của bảng giá buồng phòng cố định tại mục 2.3.2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Maydeville được thành lập khi nào và cơ sở tại 24 Hàn Thuyên có quy mô ra sao?
Khách sạn Maydeville được thành lập vào tháng 11 năm 2009 theo Giấy phép kinh doanh số 5716000178 cấp ngày 28/11/2009 với vốn điều lệ ban đầu 8 tỷ đồng. Cơ sở thứ 2 tại số 24 Hàn Thuyên được thành lập năm 2010 với quy mô 81 phòng khách (tiêu chuẩn 4 sao), nhà hàng Paddy có sức chứa 80 khách và một phòng họp sức chứa 30 người.
2. Khách sạn Maydeville 24 Hàn Thuyên gồm những loại phòng nào và giá công bố (Rack rate) cụ thể là bao nhiêu?
Khách sạn gồm 81 phòng thuộc 4 hạng: Superior (24 phòng), Deluxe (26 phòng), Executive (25 phòng), và Junior Suites (6 phòng). Bảng giá công bố niêm yết tương ứng là: Superior 72 USD/ngày+đêm; Deluxe 87 USD/ngày+đêm; Executive 102 USD/ngày+đêm; Junior Suites 122 USD/ngày+đêm.
3. Doanh thu dịch vụ lưu trú của Maydeville trong hai năm 2014 và 2015 biến động như thế nào so với các dịch vụ khác?
Doanh thu lưu trú chiếm tỷ trọng thấp nhất và có xu hướng giảm dần: năm 2014 đạt 63.668 triệu VND (chiếm 16,2% tổng doanh thu), năm 2015 đạt 64.539 triệu VND (chiếm 14,1%). Trong khi đó, doanh thu dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng mạnh từ 155.364 triệu VND (39,6%) năm 2014 lên 196.364 triệu VND (42,9%) năm 2015. Doanh thu dịch vụ tổng hợp đứng thứ hai với 96.288 triệu VND (24,5%) năm 2014 và 113.516 triệu VND (24,8%) năm 2015.
4. Cơ cấu nguồn khách và tính mùa vụ ảnh hưởng thế nào đến doanh thu lưu trú của Maydeville?
Khách quốc tế chiếm tỷ trọng lớn hơn nhưng giảm từ 60,2% (2014) xuống 58,7% (2015). Khách nội địa tăng từ 39,8% lên 41,3% (tăng trưởng 21,5% về giá trị trong năm 2015). Về mùa vụ, doanh thu buồng tập trung cao vào mùa cao điểm (từ tháng 9 đến tháng 12), tăng từ 48,3% (2014) lên 52,7% (2015), thể hiện tính phụ thuộc mùa vụ rất lớn.
5. Điểm hạn chế lớn nhất trong chính sách giá buồng tại Maydeville được khóa luận chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất là chính sách giá quá cứng nhắc: mức giá công bố được giữ ổn định quanh năm mà không linh hoạt điều chỉnh tăng giảm theo mùa cao điểm/thấp điểm; khách sạn chỉ áp dụng duy nhất hình thức tính giá thuê theo ngày trọn vẹn (khách ở 1 - 2 giờ hoặc dưới 12 giờ vẫn phải trả đủ 100% tiền ngày); đồng thời thiếu chính sách giá trọn gói dài ngày kết hợp ăn uống và dịch vụ gia tăng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Bảo Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm rõ cơ sở lý luận về doanh thu buồng và kỹ thuật quản lý tận thu trong kinh doanh khách sạn. Bằng các số liệu thực chứng giai đoạn 2014 - 2015, tác giả đã chỉ ra sự bất hợp lý trong cơ cấu doanh thu và những điểm nghẽn trong chính sách giá niêm yết tại khách sạn May De Ville 24 Hàn Thuyên. Các nhóm giải pháp về định giá linh hoạt theo mùa vụ, bổ sung giá thuê theo giờ và hoàn thiện xúc tiến hỗn hợp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc cải thiện hiệu quả kinh doanh lưu trú của đơn vị.