Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong mô hình kinh doanh chuỗi dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B), công tác quản lý kho hàng tại từng chi nhánh giữ vai trò trực tiếp quyết định đến khả năng duy trì dòng cung ứng nguyên vật liệu liên tục, ổn định chất lượng đồ uống và kiểm soát chi phí hoạt động. Xuất phát từ thực tiễn vận hành tại hệ thống Highlands Coffee, tác giả Thiềm Thị Ngọc Giàu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành Quản trị Logistics và Chuỗi Cung ứng) tại Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu với đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý kho tại chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee" (năm 2020), dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Hồng Minh.

Khóa luận tập trung giải quyết 4 vấn đề thực tiễn cốt lõi mà các điểm bán lẻ thường xuyên đối mặt:

  1. Phương thức theo dõi sát sao số lượng hàng hóa lưu trữ, cân đối lượng nhập và xuất kho nhằm phục vụ kế hoạch kinh doanh ổn định.
  2. Cơ chế đảm bảo hàng hóa luôn được xuất kho kịp thời, loại bỏ triệt để nguy cơ nguyên vật liệu quá hạn sử dụng hoặc suy giảm chất lượng.
  3. Giải pháp định vị chính xác vị trí của từng chủng loại mặt hàng trong không gian kho hạn chế để tối ưu hóa thời gian lấy hàng và thao tác nghiệp vụ.
  4. Biện pháp triệt tiêu nguy cơ thất thoát, hư hỏng và lãng phí nguyên vật liệu trong quá trình lưu kho.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động quản trị kho hàng tại chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee, đánh giá các điểm mạnh và hạn chế trong quy trình tác nghiệp, từ đó xây dựng các giải pháp tổ chức mặt bằng, quy chuẩn hóa quy trình và mở rộng mạng lưới kho nhằm tối ưu hóa chi phí lưu trữ, nâng cao chất lượng bảo quản nguyên vật liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị kho hàng và luân chuyển nguyên vật liệu tại chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình lập kế hoạch đặt hàng, tiếp nhận, sắp xếp, bảo quản, kiểm kê và kiểm soát hàng tồn kho tại cửa hàng.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee và hệ thống 7 cửa hàng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và số liệu luân chuyển hàng hóa được thu thập trong năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị kho bãi và logistics bán lẻ, kết hợp các công cụ điều hành tác nghiệp chuyên biệt:

  • Khái niệm và chức năng kho bãi: Phân tích 3 chức năng chính của nhà kho hiện đại gồm gom hàng (hợp nhất các lô hàng nhỏ lẻ để tối ưu hóa quy mô vận chuyển), phối hợp hàng hóa (tách và ghép các chủng loại sản phẩm phục vụ đơn hàng) và bảo quản, lưu giữ hàng hóa. Hệ thống nhiệm vụ cốt lõi gồm: tiếp nhận hàng hóa, tồn trữ/bảo quản và luân chuyển hàng hóa đến khu vực chế biến/sử dụng.
  • Lý thuyết quản trị hàng tồn kho:
    • 5 lý do duy trì hàng tồn kho: độ trễ thời gian (lead time), nhu cầu biến động theo mùa vụ, tính bất định của cung - cầu, tính kinh tế nhờ quy mô và sự gia tăng giá trị.
    • Phân loại tồn kho: hàng tồn kho an toàn/đệm (safety stock/buffer), ngưỡng tái cấp, hàng tồn kho theo chu kỳ (cycle stock), tồn kho tách rời (de-coupling), tồn kho dự báo (anticipation stock) và tồn kho trên đường vận chuyển (pipeline stock).
    • 4 nhóm chi phí tồn kho: chi phí đặt hàng, chi phí thiết lập, chi phí dự trữ và chi phí thiếu hàng.
    • Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover): xác định thông qua công thức so sánh doanh thu (hoặc giá vốn hàng bán) với giá trị hàng tồn kho nhằm đo lường tốc độ luân chuyển vốn và hiệu quả giải phóng hàng hóa.
  • Mô hình bố trí mặt bằng (Layout): So sánh 3 hình thức bố trí mặt bằng cơ bản gồm bố trí theo sản phẩm (dây chuyền liên tục), bố trí theo quá trình (chức năng/công nghệ) và bố trí theo vị trí cố định (dự án).
  • Hệ thống giá kệ kho công nghiệp: Phân loại theo 3 cấp tải trọng: tải trọng nặng (từ 500 kg trở lên), tải trọng trung bình (100 - 500 kg) và tải trọng nhẹ (35 - 70 kg).
  • Mô hình 5S và nguyên tắc FIFO:
    • Phương pháp 5S bao gồm: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc) và Shitsuke (Sẵn sàng), hướng tới mục tiêu tối ưu hóa các yếu tố PQCDSM (Productivity, Quality, Cost, Delivery, Safety, Morale).
    • Nguyên tắc FIFO (First In - First Out): nhập trước - xuất trước, tổ chức sắp xếp hàng hóa theo chiều từ trái sang phải để ưu tiên sử dụng các lô hàng nhập trước, đặc biệt phù hợp với ngành hàng nguyên liệu thực phẩm và đồ uống có hạn sử dụng ngắn.
  • Hệ thống phần mềm quản lý ứng dụng:
    • NetSuite: Nền tảng điện toán đám mây phục vụ quy trình đặt hàng (PO), theo dõi đơn hàng và phản hồi tương tác với nhà cung ứng.
    • Seito POS: Phần mềm quản trị bán hàng và kiểm soát dữ liệu xuất - nhập - tồn, ghi nhận chuyển đổi và hủy hàng tại điểm bán.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thực tế nghiệp vụ:

  • Phương pháp nghiên cứu và tổng hợp tài liệu chuyên ngành về quản trị logistics, chuỗi cung ứng và quản trị kho.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp hiện trường và học hỏi kinh nghiệm vận hành từ đội ngũ quản lý cửa hàng.
  • Phương pháp phân tích quy trình và trực tiếp tham gia thao tác nghiệp vụ kiểm soát chứng từ hóa đơn, thực hiện quy trình xuất - nhập trên phần mềm NetSuite và Seito POS.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo quản trị nội bộ của chuỗi cửa hàng Highlands Coffee, hệ thống sổ sách tác nghiệp (sổ nhập hàng tươi, sổ nhập hàng khô, sổ đếm hàng hằng ngày) và số liệu thống kê giá trị nhập kho các quý trong năm 2019.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Tổng quan về kho

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về kho bãi và hoạt động quản trị kho hàng trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của kho hàng là tổ hợp công trình kỹ thuật phục vụ việc tiếp nhận, phân bố, bảo quản và cung ứng hàng hóa cho quá trình kinh doanh liên tục. Chương này trình bày chi tiết các nguyên tắc quản trị kho, bao gồm việc duy trì định mức tồn kho an toàn, sắp xếp khoa học, ứng dụng công nghệ và phân loại nhu cầu nguyên vật liệu.

Bên cạnh đó, chương I phân tích sâu về kỹ thuật bố trí mặt bằng, các tiêu chuẩn lựa chọn hệ thống giá kệ chứa hàng công nghiệp và phương pháp xác định hệ số vòng quay hàng tồn kho. Trọng tâm của chương là việc làm rõ hai công cụ quản trị thực hành: phương pháp 5S nhằm loại bỏ lãng phí, duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn và nguyên tắc FIFO nhằm hạn chế tổn thất do hàng hóa hết hạn sử dụng. Cuối chương, tác giả giới thiệu tổng quan về hai giải pháp công nghệ là phần mềm hoạch định NetSuite và phần mềm quản lý điểm bán Seito POS.


CHƯƠNG II: Thực trạng hoạt động quản lý kho tại chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee

Chương II tập trung phân tích thực tế hoạt động quản trị kho tại cửa hàng Highlands Coffee. Phần mở đầu trình bày lịch sử hình thành thương hiệu: khởi đầu từ năm 1996 - 2002 bởi doanh nhân David Thái (thành lập Tập đoàn Việt Thái - Viet Thai International), các mốc phát triển năm 2008 (phục vụ hơn 5 triệu lượt khách), năm 2009 (mở 80 điểm bán tại 6 tỉnh thành), năm 2011 (chuyển nhượng 49% mảng kinh doanh tại Việt Nam và 60% tại Hồng Kông cho Tập đoàn Jollibee với giá 25 triệu USD, đồng thời mua lại chuỗi Phở 24 với giá 20 triệu USD) và quy mô mở rộng trên toàn quốc tính đến tháng 10/2019. Tác giả cũng giải thích ý nghĩa logo 3G, tầm nhìn, sứ mệnh, 5 giá trị cốt lõi và các tiêu chí phục vụ "Tận Tâm" của thương hiệu.

Phần nội dung cốt lõi của chương làm rõ quy trình quản trị kho thực tế tại cửa hàng:

  • Quy trình đặt hàng qua NetSuite: Nhân viên thực hiện qua 2 bước chính: chọn lệnh “Enter an order” để tạo đơn đặt hàng và sử dụng chức năng “See orders” để kiểm tra, theo dõi tiến độ giao hàng và phản hồi với nhà cung cấp.
  • Quy trình nhập kho: Thực hiện theo 3 bước:
    1. Kiểm tra thực tế hàng hóa về số lượng, tình trạng bao bì (không móp méo, rách vỡ) và hạn sử dụng so với hóa đơn 2 liên và hóa đơn GTGT.
    2. Lập bảng số liệu theo dõi xuất hàng trong ngày.
    3. Cập nhật dữ liệu vào phần mềm Seito POS kết hợp ghi chép thủ công vào sổ nhập hàng tươi và sổ nhập hàng khô.
  • Quy trình xuất kho và kiểm kê: Hàng xuất ra được trừ trực tiếp trên bảng theo dõi; cuối ngày nhân viên kiểm đếm thực tế toàn bộ hàng tồn, hàng bán và lượng hàng hủy để ghi vào sổ đếm hàng hằng ngày; định kỳ cuối tháng tiến hành tổng hợp số liệu tồn kho và lập báo cáo quản trị tổng hợp.

Thực trạng cơ sở vật chất và mặt bằng kho chi nhánh:

  • Diện tích kho tại cửa hàng: kích thước 5x5 m (tổng diện tích 25 m²), sức chứa dưới 1.000 kg, bố trí 1 cửa ra vào duy nhất.
  • Trang thiết bị bên trong kho gồm: 1 đến 2 bồn rửa, 3 đến 5 tủ đông bảo quản hàng tươi ngắn hạn và từ 2 đến 5 giá kệ sắt 5 tầng.
  • Tần suất cung ứng: hàng hóa được vận chuyển về cửa hàng định kỳ 2 lần/tuần nhằm giảm áp lực tích trữ cho không gian kho nhỏ hẹp.

Số liệu biến động giá trị nhập kho năm 2019: Khóa luận thống kê chi tiết lượng hàng nhập kho tại chi nhánh qua 4 quý trong năm 2019, phân tách theo hai nhóm hàng tươi (nguyên liệu bảo quản lạnh, hạn sử dụng ngắn) và hàng khô:

Quý trong năm 2019 Giá trị nhập hàng tươi (VNĐ) Giá trị nhập hàng khô (VNĐ) Tổng giá trị nhập kho (VNĐ)
Quý I 150.075.000 290.080.000 440.155.000
Quý II 90.620.000 125.053.000 215.673.000
Quý III 87.000.000 100.470.000 187.470.000
Quý IV 180.029.000 387.030.000 567.059.000
Tổng cộng cả năm 507.724.000 902.633.000 1.410.357.000

Nhận xét số liệu: Quý IV đạt giá trị nhập kho cao nhất (567.059.000 VNĐ) do rơi vào mùa cao điểm lễ, Tết cuối năm; Quý III có lượng nhập thấp nhất (187.470.000 VNĐ) do không có nhiều đợt nghỉ lễ lớn; nhóm hàng khô luôn chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn nhóm hàng tươi trong toàn bộ các quý.

Đánh giá ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: Quy trình rõ ràng, việc nhập hàng 2 lần/tuần giúp giảm thiểu vốn tồn trữ; áp dụng nguyên tắc 5S và FIFO giúp sắp xếp ngăn nắp; việc kết hợp phần mềm Seito và sổ sách hỗ trợ quản lý theo dõi sát sao.
  • Hạn chế: Không gian kho chật hẹp (25 m²) gây khó khăn khi bốc dỡ nếu lượng hàng nhập về lớn; dự báo nhu cầu đặt hàng có thời điểm chưa sát dẫn đến hiện tượng thiếu hàng khi khách tăng đột biến hoặc dư thừa hàng tươi khi khách giảm; tỷ lệ hủy hàng tươi ngắn hạn do cận date gây tổn thất chi phí trực tiếp cho chi nhánh; việc điều chuyển hàng cận date giữa các cửa hàng lân cận phải tự chịu chi phí vận chuyển.
  • Yêu cầu năng lực nhân sự: Tác giả chỉ rõ các kỹ năng bắt buộc đối với nhân viên kho (lập phiếu xuất/nhập, phân loại sắp xếp theo FIFO, kiểm kê tỉ mỉ) và đối với quản lý cửa hàng (hệ thống hóa chứng từ qua phần mềm, kỹ năng lập kế hoạch và lãnh đạo).

CHƯƠNG III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý hàng hóa và kết luận

Trên cơ sở định hướng mở rộng chuỗi của Highlands Coffee (tính đến tháng 8/2019 đã có hơn 300 quán tại 24 tỉnh thành Việt Nam và 50 quán quốc tế, hướng tới mô hình quán 3.5G ứng dụng công nghệ 4.0), tác giả đề xuất 2 phương án giải quyết bài toán giới hạn mặt bằng kho cho 7 cửa hàng tại khu vực tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu:

  • Giải pháp 1: Thiết lập Kho tập kết trung tâm (Consolidation Warehouse)

    • Chức năng: Thực hiện gom hàng số lượng lớn từ các nhà cung cấp, phối hợp phân chia thành các lô hàng đồng bộ và bảo quản trung gian trước khi điều phối về từng cửa hàng.
    • Yêu cầu kỹ thuật: Xây dựng hệ thống kho khép kín, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn PCCC; trang bị hệ thống kho lạnh chuyên dụng với nhiệt độ bảo quản hàng đông lạnh từ -5°C đến -10°C và nhiệt độ bảo quản hàng làm mát từ 3°C đến -3°C.
    • Đánh giá phương án: Ưu điểm là tối ưu hóa sức chứa, giảm hao hụt hàng tươi, giảm tải áp lực kiểm đếm tại cửa hàng; nhược điểm là đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn cho thiết bị công nghệ 4.0, hệ thống lạnh và đội ngũ nhân sự chuyên trách (thủ kho, bốc xếp, bảo vệ).
  • Giải pháp 2: Thuê Kho dự phòng (Contingency Warehouse)

    • Mục đích: Giải pháp linh hoạt nhằm giảm áp lực chi phí đầu tư xây mới, chuyên dùng để tích trữ hàng hóa phục vụ các đợt cao điểm lễ, Tết cho các chi nhánh trong khu vực.
    • Tiêu chuẩn lựa chọn:
      1. Vị trí giao thông thuận tiện cho xe tải vận chuyển, nền kho cao ráo, tuyệt đối không bị ngập nước để tránh ẩm mốc hàng thực phẩm.
      2. Diện tích phù hợp quy cách chất xếp theo lớp/dãy/mã hàng, trong đó diện tích hành lang lối đi chiếm khoảng 10% tổng diện tích chứa hàng.
      3. Xem xét đơn giá thuê, thời hạn hợp đồng dài hạn ổn định, dịch vụ đi kèm (điện, nước sinh hoạt, xe nâng bốc xếp, dịch vụ vận chuyển và quản trị hàng hóa) và các điều khoản pháp lý ràng buộc về an toàn, an ninh.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện dữ liệu vận hành: Khóa luận phản ánh chính xác cấu trúc vận hành kho của một điểm bán lẻ F&B thực tế với diện tích 25 m², sức chứa dưới 1.000 kg, tần suất nhận hàng 2 lần/tuần và tổng giá trị nhập kho năm 2019 đạt 1.410.357.000 VNĐ.
  • Làm rõ quy trình phối hợp công nghệ và thủ công: Mô tả chi tiết việc kết hợp giữa phần mềm điện toán đám mây NetSuite (đặt hàng, theo dõi đơn với NCC) và phần mềm Seito POS (quản lý xuất - nhập - tồn tại điểm bán) cùng hệ thống sổ sách theo dõi riêng biệt cho hai nhóm hàng tươi và hàng khô.
  • Đề xuất giải pháp quy hoạch mạng lưới kho thực tiễn: Đưa ra hai phương án xử lý xung đột giữa tốc độ mở rộng chuỗi và giới hạn không gian kho chi nhánh: phương án dài hạn xây dựng kho tập kết trung tâm (với tiêu chuẩn kỹ thuật nhiệt độ -5°C đến -10°C cho hàng đông lạnh và 3°C đến -3°C cho hàng làm mát) và phương án ngắn hạn thuê kho dự phòng mùa cao điểm (với tiêu chuẩn lối đi chiếm 10% diện tích).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát thực tế và số liệu phân tích tập trung chủ yếu tại một chi nhánh cửa hàng và nhóm 7 cửa hàng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, chưa bao quát toàn bộ các vùng miền khác của chuỗi.
    • Khóa luận chưa đưa ra bảng tính chi tiết về chi phí tài chính dự toán (vốn đầu tư xây dựng, chi phí thuê mặt bằng, chi phí vận hành kho lạnh) để so sánh định lượng tính khả thi kinh tế giữa hai phương án đề xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu mô hình dự báo nhu cầu nguyên vật liệu tự động bằng thuật toán định lượng tích hợp giữa hệ thống Seito POS và NetSuite để giảm thiểu sai số trong việc đặt hàng.
    • Xây dựng bài toán tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và tính toán chi phí logistics tổng thể khi vận hành kho tập kết phục vụ cụm cửa hàng liên tỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi Cung ứng; các nhà quản lý cửa hàng, chuyên viên quản trị kho tại các chuỗi bán lẻ và dịch vụ ẩm thực (F&B).
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình tác nghiệp xuất - nhập - kiểm kê thực tế tại cửa hàng F&B có sự kết hợp giữa phần mềm NetSuite và Seito POS.
    • Hướng dẫn thực hành phương pháp 5S và nguyên tắc FIFO trong quản lý nhóm hàng thực phẩm dễ hư hỏng.
    • Bộ tiêu chí kỹ thuật và điều khoản nghiệp vụ phục vụ việc khảo sát, lựa chọn và ký kết hợp đồng thuê kho dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Sức chứa và diện tích kho tại chi nhánh cửa hàng Highlands Coffee trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kho tại chi nhánh có kích thước mặt bằng 5x5 m (tương đương diện tích 25 m²), sức chứa hàng hóa thiết kế dưới 1.000 kg, được trang bị 1 cửa ra vào, 1-2 bồn rửa, 3-5 tủ đông và 2-5 kệ sắt 5 tầng.

2. Chi nhánh Highlands Coffee phân chia chu kỳ nhập hàng và sử dụng phần mềm quản lý như thế nào?
Hàng hóa được nhập về cửa hàng định kỳ 2 lần/tuần. Chi nhánh sử dụng phần mềm NetSuite để lập đơn đặt hàng và theo dõi tương tác với nhà cung cấp, kết hợp phần mềm Seito POS tại cửa hàng để ghi nhận xuất, nhập, chuyển đổi, hủy hàng và theo dõi tồn kho.

3. Nhóm hàng nào chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng giá trị nhập kho 1,41 tỷ đồng năm 2019 của chi nhánh?
Nhóm hàng khô chiếm tỷ trọng vượt trội với tổng giá trị 902.633.000 VNĐ (chiếm khoảng 64%), trong khi nhóm hàng tươi đạt 507.724.000 VNĐ (chiếm khoảng 36%).

4. Tiêu chuẩn nhiệt độ bảo quản được tác giả đề xuất cho kho tập kết trung tâm là bao nhiêu?
Đối với nhóm hàng đông lạnh (hàng tươi ngắn hạn), nhiệt độ bảo quản yêu cầu từ -5°C đến -10°C; đối với nhóm hàng cần làm mát, nhiệt độ bảo quản quy định từ 3°C đến -3°C.

5. Trong phương án thuê kho dự phòng, diện tích dành cho lối đi lấy hàng được khuyến nghị chiếm bao nhiêu phần trăm?
Diện tích dành cho hành lang lối đi phục vụ thao tác lấy hàng, phân loại số lô/lot được xác định thông thường chiếm khoảng 10% tổng diện tích chất xếp hàng hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thiềm Thị Ngọc Giàu đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý kho hàng tại điểm bán lẻ thuộc chuỗi Highlands Coffee, làm rõ tính chất đặc thù của việc bảo quản nguyên vật liệu F&B trong điều kiện không gian kho hạn chế (25 m²). Công trình đã hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất - nhập - kiểm kê gắn với hai phần mềm NetSuite và Seito POS, đồng thời đưa ra số liệu thực tế về giá trị nhập kho năm 2019 đạt hơn 1,41 tỷ đồng. Các đề xuất về việc thành lập kho tập kết trung tâm có kiểm soát nhiệt độ và thuê kho dự phòng mùa cao điểm mang tính thực tiễn cao, đóng góp giải pháp cụ thể giúp chuỗi cửa hàng tối ưu hóa chi phí lưu trữ và nâng cao chất lượng phục vụ.