Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Long (Lớp Quản trị Kinh doanh Quốc tế 40B, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) nghiên cứu tiến trình thực thi cam kết thương mại của Việt Nam trong khuôn khổ Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới, từng bước chuyển dịch từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xuất khẩu và chủ động mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế. Sau khi chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1995, việc tham gia AFTA đặt ra những yêu cầu cấp bách đối với quản lý kinh tế vĩ mô, hoạch định chính sách nhà nước và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp. Quá trình này buộc Việt Nam phải thực hiện cải cách kinh tế, cải cách hành chính và tái cơ cấu khối doanh nghiệp nhà nước nhằm đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả trong môi trường cạnh tranh khu vực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo các nội dung trọng tâm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về liên kết kinh tế khu vực, các giai đoạn phát triển, mục tiêu, nguyên tắc vận hành và các cơ chế chủ yếu của Hiệp định AFTA.
- Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng việc thực hiện các cam kết của Việt Nam trong AFTA trên các phương diện: cắt giảm thuế quan theo Chương trình Thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (CEPT), xóa bỏ các hàng rào phi thuế quan, phối hợp thủ tục hải quan và áp dụng quy chế tối huệ quốc (MFN).
- Đánh giá những cơ hội, sức ép cạnh tranh và các hạn chế tồn tại trong quá trình thực thi cam kết của các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp kinh tế và chính sách đồng bộ nhằm đẩy nhanh tiến độ thực hiện các cam kết AFTA giai đoạn 2001–2006, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tiến trình thực hiện các cam kết kinh tế thương mại của Việt Nam trong khuôn khổ AFTA, tập trung vào cơ chế cắt giảm thuế quan CEPT, xóa bỏ rào cản phi thuế quan và hợp tác hải quan. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Phạm vi về thời gian tập trung vào giai đoạn từ khi thành lập AFTA (năm 1992), thời điểm Việt Nam bắt đầu thực hiện CEPT (năm 1996) đến các mốc thời gian thực hiện 1998–2000, đồng thời định hướng lộ trình hoàn thành cắt giảm thuế quan tổng thể đến năm 2006.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết liên kết kinh tế quốc tế và các cơ chế thể chế mậu dịch tự do:
- Khái niệm Khu vực Mậu dịch Tự do (Free Trade Area - FTA): Được định nghĩa là một liên minh quốc tế giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm mục đích tự do hóa việc buôn bán về một hoặc một số nhóm mặt hàng thông qua bãi miễn các công cụ thuế quan và phi thuế quan giữa các thành viên, trong khi các nước thành viên vẫn duy trì chính sách ngoại thương độc lập đối với các nước ngoài liên minh. Đây là hình thức liên kết quốc tế ở cấp độ thấp nhất trước khi phát triển lên các mức độ cao hơn như liên minh thuế quan, liên minh tiền tệ và liên minh kinh tế.
- Các mô hình hợp tác kinh tế tiền thân của ASEAN: Văn bản điểm lại các nỗ lực hợp tác trước AFTA bao gồm Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA), Các dự án công nghiệp ASEAN (AIP), Kế hoạch hỗ trợ công nghiệp ASEAN (AIC), Kế hoạch hỗ trợ sản xuất công nghiệp cùng nhãn mác (BBC) và Liên doanh công nghiệp ASEAN (AIJV).
- Cơ chế thể chế của AFTA: Trọng tâm là Chương trình Thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (Common Effective Preferential Tariff - CEPT) hướng tới mục tiêu đưa thuế suất xuống 0–5%, kết hợp với việc xóa bỏ các biện pháp hạn chế định lượng (Quantitative Restrictions - QR) và hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTB). Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét Khu vực Đầu tư ASEAN (AIA), Chương trình Hợp tác Công nghiệp ASEAN (AICO), Quy chế Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN) và Quy chế Đối xử Quốc gia (National Treatment - NT).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu kết hợp phân tích - tổng hợp định tính và phương pháp thống kê mô tả. Tác giả tiến hành so sánh, phân loại dữ liệu thứ cấp từ các nguồn văn bản chính thức nhằm làm rõ mức độ tương thích giữa hệ thống biểu thuế nhập khẩu của Việt Nam với các tiêu chí CEPT.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm:
- Báo cáo và cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký ASEAN (năm 1994, 1995, 1999).
- Báo cáo, số liệu thống kê của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan và Bộ Thương mại Việt Nam.
- Các văn bản pháp lý quốc tế và trong nước: Tuyên bố Singapore (1992), Tuyên bố Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN tại Chiềng Mai (1994), Văn kiện Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 tại Hà Nội (1998), Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa thời kỳ 2001–2005, và Công văn số 5408/VPCP-TCQT ngày 11/12/2000 của Văn phòng Chính phủ về Lịch trình cắt giảm thuế quan tổng thể giai đoạn 2001–2006.
- Dữ liệu tham khảo từ các cơ quan nghiên cứu quốc tế (UNCTAD, GATT/WTO) và ấn phẩm Thời báo Kinh tế Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA)
Chương I phân tích lịch sử hình thành, mục tiêu và cơ chế vận hành của AFTA. Khu vực này được thành lập theo quyết định tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4 ở Singapore ngày 28/1/1992, ban đầu dự kiến thực hiện trong 15 năm (1993–2008). Đến tháng 9/1994, tại Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN lần thứ 26 ở Chiềng Mai (Thái Lan), thời hạn được rút xuống còn 10 năm (kết thúc năm 2003); Việt Nam được phép áp dụng thời hạn gia hạn 5 năm, hoàn thành vào năm 2006. Tác giả dẫn chứng số liệu so sánh năm 1994 cho thấy AFTA có quy mô kinh tế khoảng 400 tỉ USD, khiêm tốn hơn so với EU (600 tỉ USD), NAFTA (700 tỉ USD) và Nhật Bản (3.500 tỉ USD), nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân giai đoạn 1981–1994 đạt 5,4% (thống kê của Ban Thư ký ASEAN), gần gấp hai lần trung bình thế giới, và giai đoạn 1990–1994 đạt 7,5% so với 3% toàn cầu. Đáng chú ý, tỷ trọng thương mại ngoại khối của ASEAN chiếm tới 77% (Mỹ 20%, Nhật Bản 14%, EU 15%), trong khi thương mại nội khối chỉ chiếm 23% (giai đoạn 1993–1998).
Cơ chế trung tâm của AFTA là CEPT, quy định giảm thuế quan nội bộ xuống 0–5% thông qua 4 danh mục:
- Danh mục giảm thuế (Inclusion List - IL): Gồm kênh giảm thuế nhanh áp dụng cho 15 nhóm sản phẩm công nghiệp chế biến (khoảng 3.200 mặt hàng, chiếm 43% tổng danh mục giảm thuế của ASEAN) và kênh giảm thuế thông thường.
- Danh mục loại trừ tạm thời (Temporary Exclusion List - TEL): Hàng hóa được tạm hoãn cắt giảm trong 5 năm đầu, sau đó mỗi năm phải chuyển 20% số dòng thuế sang Danh mục giảm thuế.
- Danh mục loại trừ hoàn toàn (General Exception List - GEL): Các sản phẩm liên quan đến an ninh quốc gia, đạo đức xã hội, sức khỏe con người, động thực vật, văn hóa nghệ thuật và di tích khảo cổ.
- Danh mục nông sản chưa qua chế biến (Unprocessed Agricultural Products): Được bổ sung vào CEPT từ tháng 9/1994, nâng phạm vi diện mặt hàng chịu điều chỉnh của CEPT lên 98% tổng số dòng thuế toàn khối; trong đó gồm 1.823 dòng thuế (chiếm 4% tổng số dòng thuế) và danh mục các sản phẩm nhạy cảm có lộ trình giảm thuế đến năm 2010.
Để được hưởng ưu đãi thuế quan CEPT, sản phẩm phải thỏa mãn ba điều kiện: nằm trong danh mục cắt giảm thuế của cả nước xuất khẩu và nhập khẩu với thuế suất tối đa 20%; có lịch trình giảm thuế được Hội đồng AFTA phê duyệt; và đáp ứng tỷ lệ hàm lượng xuất xứ nội khối ASEAN tối thiểu 40%. Về hàng rào phi thuế quan, số liệu năm 1995 của Ban Thư ký ASEAN cho thấy 8 biện pháp phổ biến nhất gồm: phụ thu hải quan (2.683 dòng thuế), phụ phí (126 dòng), nhập khẩu kênh độc quyền (65 dòng), thương mại nhà nước điều hành (10 dòng), rào cản thương mại kỹ thuật TBT (568 dòng), yêu cầu đặc điểm sản phẩm (407 dòng), yêu cầu tiếp thị (3 dòng) và quy định kỹ thuật (3 dòng).
Dưới đây là bảng thuế quan trung bình theo CEPT giai đoạn 1998–2003 của các nước ASEAN được tác giả trích dẫn từ nguồn Ban Thư ký ASEAN (1999):
| Nước thành viên |
1998 (%) |
1999 (%) |
2000 (%) |
2001 (%) |
2002 (%) |
2003 (%) |
| Brunei |
1,4 |
1,3 |
1,0 |
1,0 |
0,9 |
0,9 |
| Indonesia |
6,1 |
5,3 |
4,6 |
4,4 |
4,1 |
3,7 |
| Lào |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
| Malaysia |
3,4 |
3,0 |
2,6 |
2,4 |
2,3 |
2,0 |
| Myanmar |
4,5 |
4,5 |
4,4 |
3,3 |
3,3 |
3,2 |
| Philippines |
7,4 |
6,5 |
5,3 |
4,8 |
4,5 |
3,6 |
| Singapore |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
| Thái Lan |
10,6 |
9,8 |
7,4 |
7,4 |
6,0 |
4,6 |
| Việt Nam |
3,9 |
3,9 |
3,0 |
3,0 |
2,7 |
1,8 |
| Toàn ASEAN |
5,1 |
4,6 |
3,7 |
3,5 |
3,2 |
2,6 |
Chương II: Việc thực hiện các cam kết của Việt Nam trong khuôn khổ AFTA
Chương II đi sâu đánh giá việc thực thi cam kết của Việt Nam. Về cơ cấu dòng thuế năm 1998, Việt Nam đăng ký tổng cộng 3.217 dòng thuế theo CEPT, bao gồm: Danh mục giảm thuế (IL) có 1.661 dòng; Danh mục loại trừ tạm thời (TEL) có 1.317 dòng; Danh mục nhạy cảm có 26 dòng; và Danh mục loại trừ hoàn toàn (GEL) có 213 dòng thuế. Đến năm 2000, Danh mục GEL được cơ cấu lại giảm còn 127 dòng thuế. Danh mục TEL có 1.147 dòng thuế (chiếm 39,2% tổng số dòng thuế biểu nhập khẩu). Danh mục IL có 1.718 dòng thuế (chiếm 53%). Danh mục nhạy cảm (SL) gồm 23 dòng thuế (các mặt hàng thịt, trứng gia cầm, thóc, gạo lức, đường ăn...). Đáng chú ý, Việt Nam không đưa ra Danh mục nhạy cảm cao (HSL), vốn là danh mục gồm 23 dòng thuế của các nước ASEAN khác.
Đến hết năm 1999, Việt Nam đã cắt giảm thuế cho 3.580 mặt hàng (đạt 60% tổng số dòng thuế cam kết). Năm 2000, Bộ Tài chính trình danh mục CEPT gồm 4.230 dòng thuế (trong đó có 640 dòng chuyển từ TEL sang), đạt 65% cam kết, với 2.960 dòng có thuế suất 0–5% và 1.270 dòng có thuế suất 5–50%. Trong năm 2000, Việt Nam có 3.573 trên tổng số 4.827 dòng thuế thuộc Danh mục cắt giảm ngay (chiếm 74%, tỷ lệ cao nhất trong các thành viên mới). Mức thuế CEPT bình quân của Việt Nam năm 2000 đạt 3,4% (so với 3,9% năm 1999), chỉ bằng 1/3 mức thuế suất bình quân hiện hành tính gia quyền theo kim ngạch (trên 11%).
Về rào cản phi thuế quan, Việt Nam áp dụng biện pháp quản lý theo giấy phép xuất nhập khẩu thời kỳ 2001–2005 của Bộ Thương mại theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ đối với các nhóm hàng: xi măng, kính trắng phẳng, kính màu, thép cuộn/thép góc/thép ống, dầu thực vật tinh chế, đường ăn, xe hai bánh/ba bánh gắn máy và bộ linh kiện, phương tiện chở khách từ 9 chỗ ngồi trở xuống (hạn định bãi bỏ vào ngày 31/12/2002 hoặc hết năm 2005). Việt Nam cũng nghiên cứu áp dụng Hiệp định Trị giá tính thuế hải quan của GATT (GVA) giai đoạn 2000–2004. Trong lĩnh vực hải quan, Việt Nam cùng ASEAN chuyển đổi mã số thuế từ 6 chữ số sang biểu thuế hài hòa 8 chữ số (HS-8) đối với danh mục 200.000 mặt hàng và triển khai hệ thống luồng xanh (Green Lane).
Chương này cũng phân tích các hạn chế thực tế:
- Việc cắt giảm thuế dồn trọng tâm vào các năm cuối (2003–2006) gây nguy cơ sốc bảo hộ đối với doanh nghiệp trong nước.
- Nguồn thu thuế nhập khẩu chiếm tới 1/4 tổng thu ngân sách nhà nước, trong khi thương mại với ASEAN chiếm khoảng 1/3 kim ngạch nhập khẩu, nên việc giảm thuế suất xuống dưới 5% gây sức ép trực tiếp lên cân đối ngân sách.
- Việt Nam chậm ban hành danh mục loại bỏ hàng rào phi thuế quan do hệ thống chính sách còn đơn giản, chủ yếu dựa vào giấy phép và hạn ngạch hành chính.
- Ngành Hải quan mới chỉ cấp được 358 bộ Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu D (Form D) cho hàng hóa xuất khẩu sang ASEAN, khiến doanh nghiệp (đặc biệt là ngành nông sản) gặp khó khăn trong việc thụ hưởng ưu đãi thuế quan CEPT.
Chương III: Những giải pháp nhằm đẩy nhanh việc thực hiện các cam kết của Việt Nam trong khuôn khổ AFTA
Chương III luận giải sự cần thiết phải đẩy nhanh tiến trình cam kết nhằm khắc phục sự chênh lệch lộ trình giữa Việt Nam và các nước ASEAN-6 (vốn hoàn thành cơ bản vào năm 2002/2003). Tác giả dẫn số liệu từ Thời báo Kinh tế Việt Nam (số 57 năm 1999) cho thấy tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN đạt bình quân 27%/năm và buôn bán với ASEAN chiếm 1/3 tổng kim ngạch ngoại thương. Do đó, việc chủ động tham gia tiến trình cắt giảm là điều kiện sống còn để thu hẹp khoảng cách phát triển.
Về lộ trình mới, khóa luận nêu rõ Lịch trình cắt giảm thuế quan tổng thể thực hiện AFTA giai đoạn 2001–2006 của Việt Nam đã được Thủ tướng Chính phủ phê chuẩn về mặt nguyên tắc tại Công văn số 5408/VPCP-TCQT ngày 11/12/2000 của Văn phòng Chính phủ. Dựa trên cơ sở pháp lý này, tác giả hệ thống hóa các nhóm giải pháp:
- Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp: Tập trung đổi mới trang thiết bị công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến bao bì, mẫu mã, hạ giá thành và đẩy mạnh hoạt động marketing quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch cơ cấu sản phẩm theo hướng phân công lao động chuyên môn hóa trong khu vực ASEAN và xóa bỏ tâm lý ỷ lại vào chính sách bảo hộ của Nhà nước.
- Hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế - thương mại: Nghiên cứu ban hành các biện pháp phi thuế quan tương thích với thông lệ quốc tế (quy định kỹ thuật, kiểm dịch, quy chế tự vệ, chống bán phá giá) để bảo vệ sản xuất nội địa hợp pháp trước khi xóa bỏ hoàn toàn hạn ngạch và giấy phép nhập khẩu; xử lý hài hòa mối quan hệ giữa bảo hộ có chọn lọc và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
- Hiện đại hóa công tác hải quan: Đẩy nhanh việc thống nhất danh mục biểu thuế quan theo HS-8, hoàn thiện hệ thống xác định trị giá tính thuế theo chuẩn mực GATT, mở rộng hệ thống Luồng xanh và cải tiến triệt để quy trình cấp chứng nhận xuất xứ Form D, tăng cường đào tạo năng lực chuyên môn và ngoại ngữ cho đội ngũ công chức hải quan.
- Tái cơ cấu doanh nghiệp và hỗ trợ thể chế: Đẩy nhanh tiến trình sắp xếp, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; tạo môi trường pháp lý thuận lợi để thu hút vốn FDI gắn liền với chuyển giao công nghệ cao theo các chương trình AIA và AICO; áp dụng nghiêm túc quy chế đối xử quốc gia (NT) và tối huệ quốc (MFN).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu chính thức:
- Hệ thống hóa dữ liệu cắt giảm thuế quan: Ghi nhận tiến độ điều chỉnh danh mục thuế CEPT của Việt Nam từ 3.217 dòng thuế ban đầu (năm 1998) lên 4.230 dòng thuế trong danh mục trình năm 2000; làm rõ cơ cấu danh mục với 74% số dòng thuế được đưa vào Danh mục cắt giảm ngay (3.573/4.827 dòng thuế) vào năm 2000, đưa thuế suất bình quân CEPT của Việt Nam xuống 3,4%.
- Chỉ ra các mốc triển khai chính sách thực tế: Trích dẫn chính xác Công văn số 5408/VPCP-TCQT ngày 11/12/2000 phê chuẩn Lịch trình cắt giảm thuế quan tổng thể giai đoạn 2001–2006; làm rõ danh mục các mặt hàng công nghiệp nhạy cảm (xi măng, thép, kính, xe gắn máy) được bảo hộ bằng giấy phép chuyên ngành đến hết năm 2002 hoặc 2005.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các cam kết của Việt Nam ở giai đoạn bản lề (1998–2000). Tác giả đã phân tích trực diện những bất cập mang tính cấu trúc: sự phụ thuộc của ngân sách vào thuế nhập khẩu (chiếm 1/4 tổng thu ngân sách), sự chậm trễ trong việc cấp Giấy chứng nhận xuất xứ Form D (chỉ đạt 358 bộ), và nguy cơ tổn thương của nền sản xuất khi dồn lịch trình cắt giảm thuế suất cao vào giai đoạn 2003–2006.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của tài liệu: Do khóa luận được hoàn thành vào giai đoạn 2000–2001, các dữ liệu thống kê ngoại thương và thuế quan dừng lại ở mốc số liệu thực hiện đến năm 1999 và số liệu kế hoạch năm 2000. Phần lớn các đánh giá về năng lực của khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước được khái quát hóa theo phân tích định tính vĩ mô, chưa có các số liệu khảo sát thực chứng mẫu lớn ở cấp độ vi mô. Đồng thời, danh mục loại bỏ hàng rào phi thuế quan của Việt Nam tại thời điểm viết chưa được hoàn thiện đầy đủ do các cơ quan chức năng vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, soạn thảo.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Khóa luận đặt tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về việc theo dõi kết quả thực thi Nghị định ban hành Danh mục cắt giảm thuế quan năm 2001 và toàn bộ Lịch trình 2001–2006; đánh giá tác động thực tế của việc chuyển đổi áp dụng Hiệp định Trị giá tính thuế GATT (GVA) giai đoạn 2000–2004; và khảo sát các mô hình hợp tác kinh tế ASEAN sau năm 2003 khi các nước ASEAN-6 hoàn tất cơ bản mục tiêu AFTA.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu có giá trị tư liệu đối với:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Quan hệ quốc tế khi tìm hiểu về lịch sử hội nhập kinh tế của Việt Nam giai đoạn tiền WTO.
- Các nhà hoạch định chính sách thương mại và hải quan cần tài liệu đối chiếu về cơ cấu biểu thuế CEPT, danh mục hàng hóa loại trừ tạm thời và kinh nghiệm xử lý hàng rào phi thuế quan trong đàm phán thương mại tự do.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp muốn nắm bắt các quy tắc nền tảng của CEPT, đặc biệt là điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ nội khối 40% và thủ tục cấp chứng nhận xuất xứ Form D.
- Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống số liệu biểu thuế CEPT bình quân giai đoạn 1998–2003 của 10 nước ASEAN và bản thống kê chi tiết các mặt hàng chịu sự điều chỉnh theo giấy phép quản lý nhập khẩu thời kỳ 2001–2005.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế vận hành của Chương trình Thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (CEPT) bao gồm những danh mục nào?
Chương trình CEPT phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu thành 4 danh mục chính: Danh mục giảm thuế (Inclusion List - IL) bao gồm kênh giảm thuế nhanh và thông thường; Danh mục loại trừ tạm thời (Temporary Exclusion List - TEL) được giữ nguyên thuế trong thời gian đầu và chuyển dần 20% mỗi năm sang IL trong vòng 5 năm; Danh mục loại trừ hoàn toàn (General Exception List - GEL) gồm các mặt hàng an ninh, y tế, văn hóa; và Danh mục nông sản chưa qua chế biến (gồm mặt hàng giảm thuế thông thường và nhóm mặt hàng nhạy cảm được lùi hạn giảm thuế đến năm 2010).
2. Hàng hóa xuất khẩu cần đáp ứng những điều kiện cụ thể nào để được hưởng ưu đãi thuế quan theo CEPT?
Hàng hóa phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: (1) Nằm trong danh mục cắt giảm thuế của cả nước xuất khẩu lẫn nước nhập khẩu và có mức thuế suất tối đa không quá 20%; (2) Có chương trình giảm thuế được Hội đồng AFTA thông qua; (3) Phải là sản phẩm có hàm lượng xuất xứ từ các nước thành viên ASEAN đạt tỷ lệ tối thiểu 40%.
3. Tiến độ đưa dòng thuế vào Danh mục cắt giảm ngay (IL) của Việt Nam đạt kết quả thế nào tính đến năm 2000?
Tính đến năm 2000, Việt Nam đã đưa 3.573 dòng thuế vào Danh mục cắt giảm ngay trên tổng số 4.827 dòng thuế (đạt tỷ lệ 74% tổng số dòng thuế), đạt tỷ lệ tham gia cao nhất trong số các quốc gia thành viên mới của ASEAN. Mức thuế quan bình quân thực hiện CEPT của Việt Nam giảm xuống còn 3,4% trong năm 2000, thấp hơn nhiều so với mức thuế quan bình quân áp dụng chung trên 11%.
4. Những hạn chế lớn nhất của ngành Hải quan Việt Nam trong quá trình thực thi CEPT được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế nổi bật nhất là việc cấp Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu D (Form D) còn rất ít, mới chỉ cấp được 358 bộ hồ sơ cho hàng hóa xuất khẩu sang ASEAN, chủ yếu thuộc nhóm nông sản. Ngoài ra, công tác hướng dẫn doanh nghiệp của cán bộ hải quan còn hạn chế, các quy định thủ tục và việc điều hòa mã số biểu thuế giữa mã số 6 chữ số của Việt Nam với chuẩn mực chung của ASEAN (HS-8, HS-9) còn gặp nhiều vướng mắc kỹ thuật.
5. Trong thời kỳ 2001–2005, những mặt hàng nhập khẩu nào tiếp tục chịu sự quản lý bằng giấy phép chuyên ngành của Bộ Thương mại?
Các mặt hàng nhập khẩu quản lý bằng giấy phép gồm có: xi măng portland (đen và trắng), kính trắng phẳng, kính màu, một số chủng loại thép (thép tròn, thép góc, thép hình, ống thép hàn, thép lá, thép mạ), dầu thực vật tinh chế dạng lỏng, xe hai bánh/ba bánh gắn máy nguyên chiếc mới 100% cùng linh kiện chưa đăng ký tỷ lệ nội địa hóa, và phương tiện vận chuyển hành khách từ 9 chỗ ngồi trở xuống (hầu hết có lộ trình quản lý đến ngày 31/12/2002); riêng mặt hàng đường tinh luyện và đường thô chịu sự quản lý giấy phép trong toàn bộ thời kỳ 2001–2005.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Long là công trình nghiên cứu nghiêm túc, phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng thực thi các cam kết kinh tế thương mại của Việt Nam trong khuôn khổ Hiệp định AFTA ở giai đoạn bản lề 1998–2000. Dựa trên nguồn dữ liệu phong phú từ Ban Thư ký ASEAN, Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan, tác giả đã làm rõ cấu trúc kỹ thuật của chương trình CEPT, phân tích mức độ sẵn sàng của hệ thống biểu thuế nhập khẩu cũng như những rủi ro giảm thu ngân sách và sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước. Đề tài đã đề xuất thành công các định hướng chính sách và giải pháp thích ứng gắn liền với Lịch trình cắt giảm thuế quan tổng thể 2001–2006 đã được Chính phủ phê duyệt, mang lại giá trị tư liệu tham khảo quan trọng cho công tác nghiên cứu hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.