Luận văn tốt nghiệp: Giải pháp thu hút khách hàng đến siêu thị Co.opmart thành phố Huế

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp thu hút khách hàng đến mua sắm tại siêu thị co opmart thành, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

96
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG KINH DOANH SIÊU THỊ

1.1. Một số vấn đề lý luận liên quan đến thu hút khách hàng

1.2. Khách hàng và thu hút khách hàng trong kinh doanh siêu thị

1.3. Một số chỉ tiêu đánh giá công tác thu hút khách hàng trong kinh doanh siêu thị

1.4. Kinh nghiệm nâng cao khả năng thu hút khách hàng ở một số siêu thị điển hình

1.5. Sơ lược về thị trường bán lẻ trên thế giới

1.6. Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm vừa qua

1.7. Áp lực cạnh tranh đối với lĩnh vực kinh doanh siêu thị và bài học kinh nghiệm tại Việt Nam

1.8. Thực trạng và xu hướng phát triển của các siêu thị trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THU HÚT KHÁCH HÀNG TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART HUẾ

2.1. Tình hình cơ bản của siêu thị Co.opmart Huế

2.2. Tổng quan về siêu thị Co.opmart Huế

2.3. Các yếu tố nguồn lực của siêu thị

2.4. Các mặt hàng kinh doanh

2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2016 – 2018

2.6. Đánh giá thực trạng khả năng thu hút khách hàng của siêu thị

2.7. Tình hình khai thác khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2016-2018

2.8. Khai thác khách hàng theo đặc điểm thẻ

2.9. Đặc điểm khách hàng theo mức độ giới tính

2.10. Đặc điểm khách hàng theo độ tuổi

2.11. Đặc điểm khách hàng theo địa bàn sinh sống

2.12. Đặc điểm khách hàng theo nghề nghiệp

2.13. Các chính sách thu hút khách hàng của siêu thị

2.14. Đánh giá của khách hàng về công tác thu hút khách hàng của siêu thị Co.opmart Huế

2.15. Đặc điểm mẫu khảo sát

2.16. Đặc điểm hành vi khách hàng mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huế

2.17. Đánh giá của khách hàng về chính sách thu hút khách hàng mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huế

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP

3.1. Phân tích ma trận SWOT của siêu thị Co.opmart Huế

3.2. Nhóm giải pháp về sản phẩm

3.3. Giải pháp về đào tạo và phát triển nhân viên

3.4. Cải tạo, nâng cấp mặt bằng, trang thiết bị

3.5. Xây dựng môi trường kinh doanh an toàn và tin cậy

3.6. Áp dụng chính sách giá hợp lý

3.7. Tăng cường hoạt động xúc tiến

3.8. Các giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về siêu thị Co

Siêu thị Co.opmart Huế là một trong những siêu thị lớn tại thành phố Huế, thuộc hệ thống siêu thị Co.opmart. Với mục tiêu phục vụ nhu cầu tiêu dùng của người dân, siêu thị cung cấp đa dạng các mặt hàng từ thực phẩm, đồ gia dụng đến các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Khách hàng tiềm năng của siêu thị chủ yếu là người dân địa phương và du khách. Để thu hút khách hàng, siêu thị cần áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả, nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm và tạo sự hài lòng cho khách hàng. Theo một nghiên cứu, việc cải thiện dịch vụ khách hàng và tăng cường khuyến mãi siêu thị là những yếu tố quan trọng giúp tăng doanh thu và giữ chân khách hàng.

1.1. Đặc điểm của khách hàng tại siêu thị

Khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế có đặc điểm đa dạng về độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp. Phân tích hành vi tiêu dùng cho thấy, khách hàng thường xuyên tìm kiếm các sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý. Đặc biệt, chương trình khách hàng thân thiết đã thu hút một lượng lớn khách hàng quay lại mua sắm. Việc nắm bắt đặc điểm khách hàng sẽ giúp siêu thị xây dựng các chương trình khuyến mãi phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả trong công tác thu hút khách hàng.

II. Thực trạng thu hút khách hàng tại siêu thị Co

Trong giai đoạn 2016-2018, siêu thị Co.opmart Huế đã có những bước tiến đáng kể trong việc thu hút khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức từ đối thủ cạnh tranh và sự thay đổi trong môi trường mua sắm. Việc phân tích thị trường bán lẻ cho thấy, siêu thị cần cải thiện hơn nữa về chất lượng dịch vụchương trình khuyến mãi để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đặc biệt, việc áp dụng các công nghệ mới trong quản lý và phục vụ khách hàng sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn.

2.1. Đánh giá chính sách thu hút khách hàng

Chính sách thu hút khách hàng của siêu thị Co.opmart Huế hiện tại chủ yếu dựa vào các chương trình khuyến mãi và quảng cáo siêu thị. Tuy nhiên, cần có sự đổi mới trong cách tiếp cận khách hàng, từ việc nâng cao chất lượng dịch vụ đến việc tạo ra các trải nghiệm mua sắm độc đáo. Khách hàng hiện nay không chỉ tìm kiếm sản phẩm mà còn mong muốn có những trải nghiệm thú vị khi mua sắm. Do đó, siêu thị cần chú trọng đến việc tạo ra môi trường mua sắm thân thiện và hấp dẫn.

III. Giải pháp thu hút khách hàng tại siêu thị Co

Để nâng cao khả năng thu hút khách hàng, siêu thị Co.opmart Huế cần triển khai một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng thông qua việc đào tạo nhân viên và nâng cao tương tác khách hàng. Thứ hai, siêu thị nên áp dụng các chiến lược marketing sáng tạo, bao gồm việc sử dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông hiện đại để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, việc tổ chức các sự kiện khuyến mãi và chương trình tri ân khách hàng sẽ giúp tăng cường sự gắn bó của khách hàng với siêu thị.

3.1. Đề xuất các chương trình khuyến mãi

Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế đa dạng và hấp dẫn, nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng. Siêu thị có thể áp dụng các hình thức khuyến mãi như giảm giá, tặng quà, hoặc tổ chức các sự kiện mua sắm đặc biệt. Việc này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn tạo ra sự hào hứng cho khách hàng khi đến mua sắm tại siêu thị. Đặc biệt, các chương trình khuyến mãi nên được quảng bá rộng rãi qua các kênh truyền thông để tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG KINH DOANH SIÊU THỊ. Một số vấn đề lý luận liên quan đến thu hút khách hàng.1 Khái niệm - Theo Philips Kotler, siêu thị là "cửa hàng tự phục vụ tương đối lớn có mức chi phí thấp, tỷ suất lợi nhuận không cao và khối lượng hàng hóa bán ra lớn, đảm bảo thỏa mãn đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm, bột giặt, các chất tẩy rửa và những mặt hàng chăm sóc nhà cửa". - Theo nhà kinh tế Marc Benoun của Pháp, siêu thị là "cửa hàng bán lẻ theo phương thức tự phục vụ có diện tích từ 400m2 đến 2500m2 chủ yếu bán hàng thực phẩm" - Theo Từ điển kinh tế thị trường từ A đến Z: "Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ bày bán nhiều mặt hàng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày của người tiêu dùng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác". - Siêu thị được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh là “Super Market”.

Từ “Super” có nghĩa là siêu, từ “Market” có nghĩa là chợ hay thị trường. Nên ở các nước khác nhau thì Siêu thị có định nghĩa khác nhau: - Ở Việt Nam, Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại, kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh, có cơ cấu chủng loại hàng hoá phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh, có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thoả mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng (Theo quy chế siêu thị, trung tâm thương mại ngày 24 tháng 09 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ Thương mại). - Theo Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại của Bộ Thương mại Việt Nam (nay là Bộ Công Thương Việt Nam) ban hành kèm theo Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM ngày 24 tháng 9 năm 2004 của Bộ Thương Mại thì: “Siêu thị là loại hình kinh doanh hiện đại, kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh, có cơ cấu chủng loại hàng hoá phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh; có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thoả mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng.2 Đặc trưng của siêu thị Theo Viện nghiên cứu Thương mại Việt Nam, siêu thị có các đặc trưng sau:  Đóng vai trò cửa hàng bán lẻ: Siêu thị thực hiện chức năng bán lẻ - bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để họ sử dụng chứ không phải để bán lại.  Áp dụng phương thức tự phục vụ (self-service hay libre - service): Đây là phương thức bán hàng do siêu thị sáng tạo ra, được ứng dụng trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác và là phương thức kinh doanh chủ yếu của xã hội văn minh.

giữa phương thức tự chọn và tự phục vụ có sự phân biệt: o Tự chọn: khách hàng sau khi chọn được hàng hóa để mua sẽ đến chỗ người bán để trả tiền hàng, tuy nhiên trong quá trình mua vẫn có sự giúp đỡ, hướng dẫn của người bán. o Tự phục vụ: khách hàng xem xét và chọn mua hàng, bỏ vào giỏ hoặc xe đẩy đem đi và thanh toán tại quầy tính tiền đặt gần lối ra vào. Người bán vắng bóng trong quá trình mua hàng.  Phương thức thanh toán thuận tiện: Hàng hóa gắn một mã vạch hay mã số riêng được đem ra quầy tính tiền ở cửa ra vào, dùng máy quét để đọc giá, tính tiền bằng máy và tự động in hóa đơn.

Đây chính là tính chất ưu việt của siêu thị, đem lại sự thỏa mãn cho người mua sắm. Đặc điểm này được đánh giá là cuộc đại "cách mạng" trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.  Sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hoá: qua nghiên cứu cách thức vận động của người mua hàng khi vào cửa hàng, người điều hành siêu thị có cách bố trí hàng hóa thích hợp trong từng gian hàng nhằm tối đa hoá hiệu quả của không gian bán hàng. Do người bán không có mặt tại các quầy hàng nên hàng hóa phải có khả năng "tự quảng cáo", lôi cuốn người mua.

Siêu thị làm được điều này thông qua các nguyên tắc sắp xếp, trưng bày hàng hóa nhiều khi được nâng lên thành những thủ thuật. Chẳng hạn, hàng có tỷ suất lợi nhuận cao được ưu tiên xếp ở những vị trí dễ thấy nhất, được trưng bày với diện tích lớn; những hàng hóa có liên quan đến nhau được xếp gần nhau; hàng khuyến mãi phải thu hút khách hàng bằng những kiểu trưng bày đập vào mắt; hàng có trọng lượng lớn phải xếp ở bên dưới để khách hàng dễ lấy; bày hàng với số lượng lớn để tạo cho khách hàng cảm giác là hàng hoá đó được bán rất chạy.  Hàng hóa chủ yếu là hàng tiêu dùng thường ngày như: thực phẩm, quần áo, bột giặt, đồ gia dụng, điện tử. với chủng loại rất phong phú, đa dạng.

Siêu thị 7 van thuộc hệ thống các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, khác với các cửa hàng chuyên doanh chỉ chuyên sâu vào một hoặc một số mặt hàng nhất định. Theo quan niệm của nhiều nước, siêu thị phải là nơi mà người mua có thể tìm thấy mọi thứ họ cần và với một mức giá "ngày nào cũng thấp" (everyday-low-price). Chủng loại hàng hóa của siêu thị có thể lên tới hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn loại hàng. Thông thường, một siêu thị có thể đáp ứng được 70-80% nhu cầu hàng hóa của người tiêu dùng về ăn uống, trang phục, mỹ phẩm, đồ làm bếp, chất tẩy rửa, vệ sinh.

Trong các đặc trưng trên, phương thức bán hàng tự phục vụ và nghệ thuật trưng bày hàng hoá của siêu thị đã mở ra kỷ nguyên thương mại bán lẻ văn minh hiện đại.3 Hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị. Quy định hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị Phải bảo đảm đúng các quy định pháp luật và thực hiện những yêu cầu cụ thể sau đây: a. Có tên thương mại riêng hay tên thương mại của Siêu thị hoặc Trung tâm thương mại (nếu hàng hoá, dịch vụ không có tên thương mại riêng phải có tên hàng hoá, dịch vụ) và phải ghi rõ xuất xứ của hàng hoá theo quy định của pháp luật. Có mã số, mã vạch đối với những loại hàng hoá có thể đăng ký mã số, mã vạch để thuận tiện cho công tác quản lý của Siêu thị và giám sát của khách hàng.

Đối với hàng hoá và thực phẩm phải được đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm và ghi rõ thời hạn sử dụng ghi rõ trên bao bì đóng gói. Nếu là nông sản, thực phẩm ở dưới dạng sơ chế không có bao bì đóng gói sẵn thì phải qua chọn lọc, phân loại, ghi rõ xuất xứ, chất lượng và thời hạn sử dụng tại giá hàng, quầy hàng. Tất cả các loại hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị có giá bán được niêm yết tại giá hàng, điểm kinh doanh dịch vụ. Hàng hoá có bảo hành phải ghi rõ địa điểm và thời hạn bảo hành.

Nguồn hàng được tổ chức cung ứng ổn định và thường xuyên thông qua đơn hàng được hợp đồng với các nhà sản xuất kinh doanh. Không được kinh doanh tại Siêu thị các loại hàng hoá, dịch vụ sau đây: a. Hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật, hàng lậu, hàng giả, hàng không xuất xứ, hàng quá hạn sử dụng và hàng không đảm bảo chất lượng quy định của pháp luật (như hàng mất phẩm chất, hàng kém chất lượng, hàng nhiễm độc và động thực vật bị dịch hại…) 8 van b. Hàng hoá không đúng quy cách về nhãn hàng hoá, về tem thuế hàng hoá nhập khẩu và tem thuế hàng hoá tiêu thụ đặc biệt.

Hàng hoá có chứa chất phóng xạ hoặc thiết bị phát bức xạ i-on hoá mức độ cho phép quy định. Các loại vật liệu nổ, các loại chất lỏng, chất khí dễ gây cháy nổ (như xăng dầu, gas, khí nén…) e. Các loại thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật thuộc danh mục hạn chế kinh doanh theo quy định của pháp luật. Hàng hoá có có chứa hoá chất độc hại thuộc danh mục hạn chế kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Khách hàng và thu hút khách hàng trong kinh doanh siêu thị 1. Khái niệm khách hàng siêu thị Khái niệm khách hàng: Khách hàng là đối tượng phục vụ, là lẽ sống còn của các doanh nghiệp. Việc nghiên cứu tâm lý khách hàng là điều không thể không được chú ý thỏa đáng. Có được khách hàng là tồn tại, là thành công trong cạnh tranh trên thương trường ngày nay.

Khách hàng là những người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn cá nhân. Họ là người tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra. Theo các nhà kinh tế học, việc tiêu dùng của họ một mặt được xem như là việc sử dụng hoặc huỷ bỏ một tài sản kinh tế, mặt khác cũng là cách họ tự thể hiện mình. Khách hàng có thể là một cá nhân, một gia đình, hoặc một nhóm người.

Để quyết định mua sắm một sản phẩm, người tiêu dùng (khách hàng) chịu tác động của các yếu tố khác nhau trong đó có bốn nhóm yếu tố chính, là những nhân tố văn hóa, những nhân tố mang tính chất xã hội, những nhân tố mang tính chất cá nhân và những nhân tố tâm lý. Phần lớn các nhân tố này không chịu sự kiểm soát của marketing. Nhiệm vụ của marketing là phải nghiên cứu và theo dõi chúng để hiểu biết về đặc tính trong hành vi của người tiêu dùng. Phân loại khách hàng - Khách hàng cá nhân, tiêu dùng: khách hàng này mua với mục đích sử dụng, tiêu dùng trong gia đình.

- Khách hàng tổ chức, thương nhân: Điều khác biệt cơ bản của các tổ chức so với khách hàng tiêu dùng cá nhân là các khách hàng tổ chức mua hàng hoá và dịch vụ để 9 van phục vụ cho các hoạt động của tổ chức đó, tức là hàng hoá dịch vụ họ mua là yếu tố đầu vào cho hoạt động của họ. Đặc điểm này sẽ chi phối các đặc điểm khác (nhu cầu, hành vi mua, số lượng mua, người tham gia mua). Hàng hoá, dịch vụ mua phục vụ cho sản xuất được gọi là tư liệu sản xuất. Như vậy, tư liệu sản xuất là các yếu tố đầu vào cần thiết cho quá trình hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn tốt nghiệp: Giải pháp thu hút khách hàng đến siêu thị Co.opmart thành phố Huế" của tác giả Lê Thị Huyền Trang, dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Hương Lan, trình bày những giải pháp cụ thể nhằm tăng cường sự thu hút khách hàng đến với siêu thị Co.opmart tại Huế. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng mà còn cung cấp những chiến lược marketing hiệu quả để nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Đặc biệt, bài luận văn này còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng dịch vụ và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp marketing trong lĩnh vực bán lẻ, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên Cứu Marketing Mix Trong Cho Vay Tiêu Dùng Tại Chi Nhánh Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Phú Tài, nơi đề cập đến các chiến lược marketing trong ngành ngân hàng, hay Nghiên cứu chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng dịch vụ trong hệ thống siêu thị. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu tại trường doanh nhân HBR Hà Nội sẽ cung cấp thêm thông tin về cách xây dựng và duy trì thương hiệu trong môi trường cạnh tranh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn kinh doanh.