Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, thương mại quốc tế đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển và hội nhập của các quốc gia. Thị trường Hoa Kỳ được xác định là thị trường sản xuất và tiêu thụ hàng dệt may lớn nhất thế giới, đồng thời là nhà nhập khẩu hàng dệt và quần áo lớn nhất toàn cầu. Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức bắt đầu chuyển biến tích cực sau khi Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận vào năm 1995 và đặc biệt là khi Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (BTA) có hiệu lực từ năm 2001. Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường này diễn ra trong bối cảnh các doanh nghiệp từ nhiều quốc gia khác đã thiết lập vị thế vững chắc từ trước, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt đối với hàng hóa cung ứng từ Việt Nam.
Công ty TNHH MTV May mặc Bình Dương (Protrade Garment) là doanh nghiệp nhà nước hoạt động theo cơ chế hạch toán độc lập trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc thời trang xuất khẩu. Do đó, yêu cầu gia tăng kim ngạch xuất khẩu là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong chiến lược phát triển của đơn vị. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Nguyễn Ngọc Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Một số giải pháp nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH MTV May mặc Bình Dương" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Tuyết Mai.
Khóa luận xác định hệ thống 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về kinh doanh xuất nhập khẩu và các yếu tố của thị trường có tác động làm ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
- Phân tích thực trạng sản xuất và tình hình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH MTV May mặc Bình Dương trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2010.
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu tại công ty một cách có hệ thống thông qua việc xác định điểm mạnh, điểm yếu, nguy cơ và cơ hội.
- Nghiên cứu nhu cầu thị trường Hoa Kỳ đối với sản phẩm may mặc của công ty.
- Phân tích các nhân tố làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu tại công ty.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ, qua đó hoàn thiện hoạt động xuất nhập khẩu tại công ty.
Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào sản phẩm may mặc thời trang, thị trường kinh doanh mục tiêu của doanh nghiệp và hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Công ty TNHH MTV May mặc Bình Dương, tập trung vào tình hình kim ngạch, quy trình tác nghiệp xuất nhập khẩu và hoạt động sản xuất kinh doanh; phạm vi thời gian phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2008–2010 cùng một số dữ liệu cập nhật đến tháng 6 và tháng 8 năm 2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành kinh doanh quốc tế và ngoại thương, tập trung vào hai nội dung cốt lõi: quy trình tổ chức thực hiện hoạt động xuất khẩu và các rào cản chính sách thương mại của thị trường đích.
Về mặt lý luận nghiệp vụ xuất khẩu, tác giả phân tích tiến trình xuất khẩu hàng may mặc gồm 6 khâu liên hoàn:
- Nghiên cứu tiếp cận thị trường (thu thập, xử lý thông tin môi trường, giá cả, nhu cầu tiêu dùng và lựa chọn thị trường xuất khẩu).
- Lập phương án kinh doanh xuất khẩu (xác định mặt hàng, khối lượng, giá cả, phương thức sản xuất và lập kế hoạch giao dịch).
- Quảng cáo và xúc tiến thương mại hàng may mặc.
- Tổ chức thu mua, tạo nguồn hàng phục vụ xuất khẩu.
- Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (chuẩn bị giao dịch; tiến hành chào hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận qua phương thức trực tiếp hoặc gián tiếp; hoàn thiện các điều khoản hợp đồng).
- Thực hiện hợp đồng xuất khẩu thông qua 9 bước tác nghiệp: mở và kiểm tra L/C; xin giấy phép xuất khẩu; chuẩn bị hàng xuất khẩu; kiểm định hàng hóa tại cơ sở và cửa khẩu; thuê phương tiện vận chuyển đường biển (hợp đồng chuyến hoặc cả năm); mua bảo hiểm hàng hóa (bảo hiểm bao hoặc chuyến); làm thủ tục hải quan 3 bước; giao hàng lên tàu nhận vận đơn hoàn hảo; hoàn tất thủ tục thanh toán quốc tế (L/C không hủy ngang, nhờ thu D/P, D/A, chuyển tiền).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu được chia thành hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu định lượng: Lợi nhuận ($P = TR - TC$); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P' = \frac{P}{TR} \times 100$); Hệ số sinh lời của chi phí ($P'' = \frac{P}{TC} \times 100$); Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu ($\text{Tỷ suất ngoại tệ} = \frac{\text{Chi phí (VNĐ)}}{\text{Doanh thu (USD)}}$).
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Mức độ thâm nhập và mở rộng thị trường, khả năng định vị thương hiệu, uy tín thực hiện cam kết hợp đồng và sự tín nhiệm của đối tác.
Về khung chính sách và pháp lý điều chỉnh nhập khẩu dệt may của Hoa Kỳ, văn bản hệ thống hóa các quy định:
- Biểu thuế quan hài hòa (HTS) theo Luật Thương mại và Cạnh tranh Omnibus năm 1988 (gồm thuế theo trị giá, thuế theo đặc tính và thuế suất phối hợp; mức thuế Tối huệ quốc MFN bình quân khoảng 4%, thuế phi MFN từ 20% đến 110%).
- Quy chế hạn ngạch và thị thực dệt may điện tử (ELVIS) thuộc Hiệp định Đa sợi (MFA).
- Quy định khai báo xuất xứ hàng dệt may theo văn bản 19 CFR 102, loại bỏ mẫu khai cũ (19 CFR 102.130) để chuyển sang áp dụng bắt buộc Mã định danh nhà sản xuất (Manufacturer Identification Code - MID).
- Quy định bắt buộc về ghi nhãn sản phẩm theo Luật Xác định Sản phẩm Sợi dệt (TFPI Act) và Luật về Nhãn Sản phẩm len (WPL Act), áp dụng cho các lô hàng thương mại trị giá trên 500 USD.
- Luật chống bán phá giá và chống trợ cấp do Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) thực thi.
- Hai bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội bắt buộc: Bộ tiêu chuẩn SA8000 (do CEPAA khởi xướng với 9 nội dung lao động) và Chương trình chứng nhận trách nhiệm sản xuất toàn cầu (WRAP).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp điều tra khảo sát, phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu và tổng hợp logic. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ số liệu của Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, Cơ quan Thống kê Hoa Kỳ, các văn bản pháp luật thương mại quốc tế, sách báo và tạp chí chuyên ngành. Nguồn dữ liệu sơ cấp được trích xuất trực tiếp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê nội bộ của Phòng Nhân sự, Phòng Tài vụ, Phòng Hành chánh tổng hợp và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Protrade Garment.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ Sở Lý Luận Về Xuất Khẩu Hàng May Mặc
Chương này tập trung làm rõ quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu và các rào cản thương mại kỹ thuật khi tiếp cận thị trường tiêu thụ may mặc Hoa Kỳ. Văn bản chỉ ra quy mô ngành dệt may Hoa Kỳ đạt doanh thu hàng năm khoảng 30 tỷ USD với khoảng 15.000 doanh nghiệp sản xuất, tuy nhiên các công ty lớn (ngoài VF, Levi Strauss, Warnaco) đa phần có doanh thu dưới 1 tỷ USD. Phân khúc sản phẩm tiêu thụ lớn nhất tại Hoa Kỳ gồm: quần nam (chiếm 20% doanh thu ngành), váy và quần nữ (15%), áo trùm đầu nữ (15%), áo trùm đầu nam (12%) và áo đầm (10%). Về cơ cấu bán lẻ, thị trường có sự phân mảng lớn khi 5 nhà bán lẻ hàng đầu nắm giữ 28,1% tổng dung lượng (Gap chiếm 12,1%; TJX chiếm 7,4%; Limited Brands chiếm 4,2%; Burlington chiếm 2,7%; Charming Shoppes chiếm 2%).
Tác giả cũng phân tích sự chuyển dịch chính sách dệt may của Hoa Kỳ sau mốc ngày 01/01/2005 (thời điểm Tổ chức Thương mại Thế giới WTO bãi bỏ hạn ngạch dệt may). Hoa Kỳ chuyển từ việc áp đặt hạn ngạch cơ học sang việc gián tiếp tác động thông qua giá và các hiệp định thương mại ưu đãi khu vực (NAFTA, DR-CAFTA, FTAA) nhằm kềm chế hàng may mặc từ các nước châu Á. Đồng thời, các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt về xuất xứ (mã MID), luật dán nhãn thành phần sợi (TFPI) và các bộ tiêu chuẩn kiểm toán trách nhiệm xã hội (SA8000, WRAP) trở thành rào cản phi thuế quan trọng yếu đối với các nước xuất khẩu đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Chương 2: Thực Trạng Hoạt Động Kinh Doanh Xuất Khẩu Sản Phẩm Sang Thị Trường Hoa Kỳ Tại Công Ty TNHH MTV May Mặc Bình Dương
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Protrade Garment và phân tích sâu các dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2008–2010. Tiền thân của công ty là Xí nghiệp Xuất khẩu hàng cao su 3/2 Sông Bé thành lập ngày 25/10/1982. Đến tháng 8/1989, xí nghiệp may được thành lập với quy mô ban đầu 300 công nhân may áo đầm xuất khẩu sang Ba Lan. Năm 2003, công ty đầu tư 100% vốn thành lập Công ty KP Apparel tại Campuchia. Ngày 22/5/2006, UBND tỉnh Bình Dương ban hành Quyết định số 134/2006/QĐ-UBND chuyển đổi công ty hoạt động theo mô hình công ty mẹ - con trực thuộc Tổng công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương.
Tại thời điểm nghiên cứu, công ty có vốn cố định 40.525,21 triệu VNĐ, vốn lưu động 177.000 triệu VNĐ, tổng số lao động là 2.800 người. Về cơ sở vật chất kỹ thuật, công ty vận hành 4 xưởng may, 1 xưởng cắt, 1 xưởng thêu, 1 xưởng wash với 1.900 máy may các loại và 5 đầu máy thêu tự động; ứng dụng phần mềm GSD trong cân đối chuyền may, hệ thống G-PRO kiểm soát sản xuất và hệ thống Lectra & Gerber để thiết kế rập, đi sơ đồ và cắt tự động. Năng lực sản xuất hàng năm đạt 1.000.000 áo jacket, 1.000.000 áo sơ mi và 2.000.000 sản phẩm quần các loại.
Dữ liệu kim ngạch xuất nhập khẩu của Protrade Garment giai đoạn 2008–2010 được tổng hợp chi tiết trong Bảng 2.10 của văn bản:
| Chỉ tiêu (Đơn vị tính: USD) |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
So sánh 2009/2008 (%) |
So sánh 2010/2009 (%) |
| Trị giá gia công xuất khẩu |
4.047.207 |
5.938.312 |
5.055.508 |
+46,87 |
-14,87 |
| Trị giá FOB xuất khẩu |
29.679.663 |
36.248.271 |
32.439.382 |
+22,32 |
-10,51 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu |
33.726.870 |
42.186.583 |
37.494.890 |
+25,12 |
-11,12 |
| Tổng kim ngạch nhập khẩu |
13.632.681 |
16.751.043 |
14.663.433 |
+22,20 |
-12,46 |
Số liệu cho thấy năm 2009, tổng kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng 25,12% so với 2008, trong đó xuất khẩu gia công tăng mạnh 46,87%. Đến năm 2010, trước những biến động của thị trường hậu khủng hoảng kinh tế, tổng kim ngạch xuất khẩu giảm 11,12%. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế năm 2010 của công ty lại đạt mức cao nhất là 9.283.355.203 VNĐ (tăng gấp 3 lần lợi nhuận sau thuế năm 2009). Tác giả giải thích hiện tượng này là do doanh nghiệp đàm phán thành công mặt bằng giá mới với khách hàng và được thụ hưởng chính sách hỗ trợ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp từ gói kích cầu chống suy thoái của Chính phủ.
Khi so sánh với các doanh nghiệp dệt may có quy mô tương đương trong nước tại Bảng 2.11, mức độ biến động kim ngạch xuất khẩu năm 2010 so với 2009 thể hiện sự phân hóa rõ rệt:
- Công ty May Đồng Nai: đạt 36.798.000 USD (tăng 29,14%).
- Công ty Gilimex: đạt 17.790.856 USD (giảm 32,91%).
- Công ty Cổ phần Dệt may Huế: đạt 26.665.130 USD (giảm 37,80%).
- Công ty Protrade Garment: đạt 37.494.890 USD (giảm 11,12%).
Về các yếu tố nội tại, văn bản phản ánh Phòng Xuất nhập khẩu của công ty có 9 nhân viên (4 trình độ đại học, 3 cao đẳng, 2 trung cấp), phụ trách khối lượng công việc lớn và thiếu ranh giới phân công chuyên biệt giữa khâu xuất và nhập hàng. Về cơ cấu lao động, công nhân có trình độ văn hóa cấp 2 chiếm tỷ lệ áp đảo với 1.532 người (tương đương 55,87%), gây cản trở nhất định đến khả năng tiếp thu công nghệ và tác phong công nghiệp. Đặc biệt, nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất của công ty phụ thuộc tới 90% vào nguồn vải sợi nhập khẩu theo chỉ định của khách hàng. Tỷ giá hối đoái USD/VND biến động tăng liên tục (từ 16.700 ngày 30/7/2008 lên 17.819 ngày 30/7/2009 và 19.098 ngày 30/7/2010) mang lại lợi thế quy đổi doanh thu xuất khẩu sang nội tệ nhưng lại gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu.
Phần cuối chương 2 xây dựng ma trận SWOT chi tiết về hoạt động xuất khẩu của công ty sang Hoa Kỳ:
- Điểm mạnh (Strengths): Cung cấp sản phẩm chất lượng tương đương hàng chính quốc với giá thành rẻ; có kinh nghiệm xuất khẩu trực tiếp sang Hoa Kỳ không qua trung gian; sở hữu lực lượng lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh; áp dụng công nghệ tự động hóa tiên tiến (GSD, G-PRO, Lectra & Gerber); đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế (SA8000, WRAP); tận dụng được các chính sách ưu đãi của Nhà nước.
- Điểm yếu (Weaknesses): Chưa lường hết tính phức tạp của thương mại quốc tế; thiếu tính chủ động trong tạo nguồn hàng và phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu chỉ định; tính linh hoạt trước biến động thị trường thấp; chưa tự chủ trong việc xây dựng cơ cấu giá; năng lực marketing quốc tế và ngoại ngữ của nhân sự còn hạn chế; thời gian chuyển giao quy trình sản xuất còn kéo dài; chưa cung ứng được dịch vụ sản xuất trọn gói.
- Cơ hội (Opportunities): Xu hướng chuyển dịch sản xuất dệt may thế giới sang các nước đang phát triển; Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng tạo thuận lợi tiếp cận thị trường Hoa Kỳ; tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do xuyên Thái Bình Dương (TPP) mở ra triển vọng 95 dòng sản phẩm dệt may được hưởng thuế suất 0%.
- Thách thức (Threats): Rủi ro thương mại quốc tế lớn; hệ thống pháp luật Hoa Kỳ phức tạp; sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển và quy mô kinh tế giữa hai nước; bất đồng ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp kinh doanh; cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc xuất khẩu dệt may như Trung Quốc (kim ngạch nhập khẩu vào Mỹ đạt hơn 38,4 tỷ USD năm 2010), Ấn Độ, các nước thuộc khối NAFTA và khối ASEAN.
Chương 3: Giải Pháp Thúc Đẩy Xuất Khẩu Sản Phẩm Sang Thị Trường Hoa Kỳ Tại Công Ty TNHH MTV May Mặc Bình Dương
Theo kết cấu đề tài, Chương 3 là chương đề xuất giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2. Văn bản khóa luận tập trung định hướng các nhóm giải pháp chính:
- Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường Hoa Kỳ và đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán, ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên phòng xuất nhập khẩu và kinh doanh.
- Chủ động tìm kiếm liên kết với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu dệt may nội địa nhằm từng bước giảm bớt tỷ lệ lệ thuộc 90% nguyên liệu nhập khẩu theo chỉ định.
- Tổ chức bồi dưỡng văn hóa, đào tạo nâng bậc thợ cho lực lượng lao động trực tiếp nhằm khắc phục hạn chế về trình độ học vấn (nhóm trình độ cấp 2 chiếm 55,87%).
- Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ, đảm bảo tính chính xác của mã số nhà sản xuất MID, các quy định nhãn mác sợi TFPI và duy trì nghiêm ngặt các chứng nhận SA8000, WRAP để bảo đảm tư cách cung ứng cho các tập đoàn bán lẻ Hoa Kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh sản xuất kinh doanh xuất khẩu của Công ty Protrade Garment trong một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế thế giới (2008–2010). Các kết quả cụ thể bao gồm:
- Ghi nhận diễn biến kim ngạch xuất khẩu thực tế của công ty qua các năm: 33,73 triệu USD (2008), 42,19 triệu USD (2009) và 37,49 triệu USD (2010); phản ánh cụ thể cơ cấu giữa hình thức xuất khẩu theo giá FOB (chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 29,68 đến 36,25 triệu USD) và hình thức gia công xuất khẩu (từ 4,05 đến 5,94 triệu USD).
- Đưa ra dữ liệu thực nghiệm về kết quả tài chính năm 2010 với mức lợi nhuận trước thuế đạt 9,28 tỷ VNĐ, chứng minh hiệu quả của việc chủ động thỏa thuận lại mặt bằng giá xuất khẩu với các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ trong giai đoạn phục hồi kinh tế.
- Phân tích chi tiết hệ thống quy định kỹ thuật và pháp lý đặc thù của thị trường dệt may Hoa Kỳ, đặc biệt là quy trình áp mã khai báo MID theo 19 CFR 102, luật nhãn mác sợi TFPI/WPL và cơ chế giám sát lao động của SA8000 và WRAP.
- Đóng góp thực tiễn của công trình là nhận diện chính xác điểm nghẽn của doanh nghiệp: dù có công nghệ hiện đại và thị trường xuất khẩu mở rộng nhưng chuỗi giá trị còn mỏng do gia công và nhập khẩu nguyên liệu chiếm đến 90%, nhân sự chuyên trách xuất nhập khẩu còn mỏng và trình độ công nhân hạn chế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi tiếp cận dữ liệu:
- Chuỗi số liệu phân tích chuyên sâu về tài chính và kim ngạch doanh nghiệp dừng lại ở năm 2010 và một số chỉ tiêu tổng quát 6 tháng đầu năm 2011; chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ kinh doanh của các năm tiếp theo.
- Do tính chất dữ liệu nội bộ, khóa luận chưa bóc tách chi tiết biên lợi nhuận của từng chủng loại sản phẩm cụ thể (jacket, sơ mi, quần) xuất sang Hoa Kỳ.
- Nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích định lượng tác động của tỷ giá hối đoái đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu của từng đơn hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản gợi mở bao gồm:
- Tiếp tục theo dõi và lượng hóa tác động của Hiệp định TPP đối với mức thuế suất các dòng hàng may mặc Việt Nam khi hiệp định hoàn tất đàm phán.
- Nghiên cứu mô hình chuyển đổi phương thức sản xuất từ FOB và gia công CMT truyền thống sang phương thức tự thiết kế và sản xuất OBM/ODM nhằm nâng cao giá trị gia tăng xuất khẩu vào Hoa Kỳ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế thực hiện các đề tài nghiên cứu về thực tiễn xuất khẩu hàng dệt may vào thị trường Hoa Kỳ.
- Các cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và quản lý tại các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ muốn tìm hiểu hệ thống rào cản pháp lý thương mại của Hoa Kỳ.
- Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm: sơ đồ quy trình 9 bước tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương; cẩm nang tóm tắt các quy định pháp luật Hoa Kỳ về dán nhãn sợi dệt (TFPI), mã định danh nhà sản xuất (MID), cơ chế điều tra chống bán phá giá của DOC/USITC và các tiêu chuẩn kiểm toán lao động SA8000, WRAP.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Protrade Garment đang áp dụng những hệ thống công nghệ tiên tiến nào trong sản xuất may mặc?
Công ty đã trang bị hệ thống GSD để nâng cao hiệu quả lập kế hoạch và cân đối chuyền may; hệ thống G-PRO phục vụ kiểm soát, điều hành quản lý sản xuất; cùng hệ thống phần mềm Lectra & Gerber ứng dụng trong thiết kế mẫu, làm rập, giác sơ đồ và vận hành máy cắt tự động.
2. Diễn biến tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của công ty trong giai đoạn 2008–2010 ra sao?
Năm 2008, công ty đạt tổng kim ngạch xuất khẩu 33,73 triệu USD và nhập khẩu 13,63 triệu USD. Năm 2009, xuất khẩu tăng 25,12% lên 42,19 triệu USD, nhập khẩu tăng lên 16,75 triệu USD. Năm 2010, xuất khẩu giảm 11,12% xuống còn 37,49 triệu USD và nhập khẩu giảm về mức 14,66 triệu USD.
3. Vì sao năm 2010 kim ngạch xuất khẩu của công ty giảm nhưng lợi nhuận trước thuế lại đạt mức kỷ lục 9,28 tỷ VNĐ?
Nguyên nhân chủ yếu do công ty đã đàm phán thành công mặt bằng giá xuất khẩu mới cao hơn với các đối tác nhập khẩu, đồng thời công ty được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp từ chương trình kích cầu giảm lạm phát của Chính phủ Việt Nam.
4. Hai bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội bắt buộc nào được nhấn mạnh khi xuất khẩu may mặc sang Hoa Kỳ?
Đó là tiêu chuẩn SA8000 (gồm 9 nội dung về quyền lao động, an toàn và hệ thống quản trị dựa trên các công ước của ILO và Liên Hợp Quốc) và chứng nhận trách nhiệm sản xuất toàn cầu WRAP (chứng nhận cơ sở sản xuất có thời hạn từ 6 tháng đến 1 năm thông qua kiểm toán độc lập của bên thứ ba).
5. Điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng sản xuất xuất khẩu của Protrade Garment được xác định là gì?
Đó là sự phụ thuộc tới 90% nguồn nguyên vật liệu (chủ yếu là vải sợi) nhập khẩu từ nước ngoài theo sự chỉ định của khách hàng, khiến doanh nghiệp chịu nhiều áp lực và rủi ro khi giá nguyên liệu thế giới và tỷ giá USD/VND biến động.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Như đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH MTV May mặc Bình Dương sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008–2010. Tác phẩm đã phân tích rõ nét cơ cấu kim ngạch, các yếu tố tác động nội tại lẫn khách quan, cùng hệ thống rào cản kỹ thuật và pháp lý phức tạp của thị trường Hoa Kỳ. Các giải pháp và định hướng đề xuất trong công trình là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh và gia tăng kim ngạch xuất khẩu bền vững.