Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Châu Âu" được sinh viên Nguyễn Thị Phượng thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Việt Đức tại Trường Đại học Thăng Long, thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Đề tài bắt nguồn từ bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, khi Việt Nam chủ động tham gia nhiều tổ chức và ký kết các hiệp định thương mại tự do nhằm thúc đẩy hoạt động ngoại thương. Cà phê hiện là mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực thứ hai của Việt Nam (chỉ sau gạo), đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Trong khi đó, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 40% tổng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang khu vực này vẫn chưa phát huy hết tiềm năng do cơ cấu sản phẩm chủ yếu ở dạng thô, giá trị gia tăng thấp, giá bán thường bị trừ lùi và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Brazil hay Colombia. Việc Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đi vào thực thi đặt ra cả cơ hội ưu đãi thuế quan lẫn thách thức về rào cản kỹ thuật.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Châu Âu trong giai đoạn 2018 - 2022, trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này trong giai đoạn 2024 - 2027. Để thực hiện mục tiêu trên, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, sự cần thiết và vai trò của hoạt động xuất khẩu cà phê trong bối cảnh hiện nay.
  2. Đánh giá tổng quan thị trường cà phê Châu Âu và thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 - 2022, từ đó chỉ ra các thành công và hạn chế cần khắc phục.
  3. Phân tích các yếu tố nội tại từ phía Việt Nam và các yếu tố khách quan từ thị trường EU ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
  4. Đề xuất một số giải pháp có tính khả thi đối với người dân, doanh nghiệp, hiệp hội và Nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu cà phê sang Châu Âu đến năm 2027.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động cung ứng và xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU. Phạm vi không gian giới hạn ở hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang các nước thành viên Liên minh Châu Âu. Phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2018 - 2022 và định hướng giải pháp cho giai đoạn 2023 - 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và nghiên cứu thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, kết hợp quan điểm ngoại thương của Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải (2006), Vũ Thị Bạch Tuyết và Nguyễn Tiến Thuật (2009).
  • Hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác (xuất khẩu gián tiếp) và tạm nhập tái xuất.
  • Quy trình xuất khẩu tổng quát và các chứng từ nghiệp vụ ngoại thương bắt buộc khi giao dịch với thị trường EU: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Tờ khai hải quan đơn nhất (SAD - Single Administrative Document theo Quy định EU 2016/3413), Vận đơn đường biển (Bill of Lading), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu EUR.1 theo cam kết EVFTA), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate), và Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate do Cục Bảo vệ thực vật - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp).
  • Khung phân loại hàng hóa theo Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), cụ thể là nhóm hàng 0901 thuộc Chương 09, bao gồm 10 phân nhóm sản phẩm từ cà phê thô chưa khử caffeine đến cà phê đã qua chế biến, rang xay và các chất thay thế.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu bàn giấy (thu thập dữ liệu thứ cấp) và khảo sát thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các tổ chức thống kê uy tín trong và ngoài nước gồm Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN&PTNT), Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam về phương thức thanh toán quốc tế sử dụng phổ biến (L/C, T/T, D/P), các yếu tố thuận lợi và các khó khăn liên quan đến chi phí và hạ tầng logistics vận tải biển.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng cơ học nhằm làm rõ thực trạng xuất khẩu cà phê giai đoạn 2018 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu cà phê

Chương này khái quát các vấn đề lý luận cơ bản của hoạt động xuất khẩu, bao gồm khái niệm, vai trò tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, giải quyết việc làm, thúc đẩy công nghiệp hóa và mở rộng hợp tác quốc tế. Tác giả mô tả chi tiết quy trình xuất khẩu 4 bước tiêu chuẩn: (1) Nghiên cứu, tiếp cận thị trường và đối tác; (2) Xây dựng chiến lược kinh doanh; (3) Đàm phán, giao dịch và ký kết hợp đồng; (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng và giải quyết khiếu nại sau bán hàng.

Về tổng quan ngành hàng trên thế giới, cà phê thuộc chi thực vật của họ Thiến thảo (Rubiaceae), bắt nguồn từ Ethiopia vào những năm 600, qua Yemen, Thổ Nhĩ Kỳ và lan rộng sang Châu Âu từ đầu thế kỷ 18. Thế giới hiện có hai nhóm chính: Arabica (chiếm hơn 60% sản lượng toàn cầu, tập trung tại Brazil, Colombia) và Robusta (chiếm khoảng 30% sản lượng toàn cầu, Việt Nam đứng đầu). Diện tích trồng cà phê toàn cầu duy trì quanh mức 10 triệu ha với sản lượng dao động từ 167 đến 176 triệu bao (loại 60 kg/bao) giai đoạn 2018 - 2022. Top 5 quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất gồm Brazil, Việt Nam, Colombia, Indonesia và Ethiopia (chiếm 75% thị phần xuất khẩu thế giới). Top 5 thị trường tiêu thụ hàng đầu gồm EU, Hoa Kỳ, Brazil, Nhật Bản và Philippines. Giá trị thương mại cà phê thế giới đạt trên 30 tỷ USD mỗi năm, chịu sự chi phối giá niêm yết tại các sàn giao dịch hàng hóa kỳ hạn London và New York. Tác giả cũng phân loại hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê: nhóm yếu tố thuộc nước xuất khẩu (đặc điểm sản phẩm, chính sách nhà nước, môi trường kinh tế - chính trị, tiến bộ kỹ thuật, lao động, thương hiệu) và nhóm yếu tố thuộc nước nhập khẩu (dung lượng tiêu thụ, hàng rào thuế quan và phi thuế, xu hướng thị hiếu, nguồn cung cạnh tranh).

Chương 2. Thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường Châu Âu

Chương 2 tập trung mổ xẻ toàn diện dữ liệu sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022:

  • Đặc điểm sản xuất nội địa: Cơ cấu diện tích gồm 90% cà phê Robusta và 10% cà phê Arabica. Năng suất cà phê Việt Nam cao vượt trội, đạt bình quân 2,6 tấn nhân/ha đối với Robusta và 1,4 tấn nhân/ha đối với Arabica (cao gấp 3 lần bình quân thế giới). Hạn chế lớn nằm ở quy mô sản xuất khi trên 80% diện tích thuộc nông hộ nhỏ lẻ và trên 60% diện tích có quy mô dưới 1 ha/hộ. Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ thu hái, sân phơi còn sơ sài; công nghệ chủ yếu đáp ứng sơ chế thô; hạ tầng thủy lợi toàn vùng cà phê trọng điểm có 2.360 công trình (1.190 hồ chứa, 970 đập dâng, 130 trạm bơm, 70 công trình khác).
Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Diện tích trồng (nghìn ha) 688,40 688,30 680,00 710,59 710,66
Sản lượng cà phê (triệu tấn) 1,63 1,66 1,80 1,81 1,84
Kim ngạch xuất khẩu cả nước (tỷ USD) 3,36 2,86 2,74 3,00 4,06
Giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) - - - 1.966 2.282
  • Xuất khẩu sang thị trường EU: Thị trường EU tiêu thụ hơn 5 kg cà phê/người/năm (Phần Lan dẫn đầu), chiếm 45,8% - 48,7% tổng trị giá nhập khẩu cà phê thế giới. Kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU chiếm 30% - 46% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của cả nước.
Năm Sản lượng xuất sang EU (tấn) Tốc độ tăng sản lượng (%) Trị giá xuất sang EU (triệu USD) Tốc độ tăng trị giá (%) Thị phần của Việt Nam tại EU (%)
2018 758.489,6 24,9 1.370,0 - 25,4
2019 725.700,0 -4,5 1.160,0 -15,3 25,1
2020 632.000,0 -12,9 1.100,0 -5,2 22,8
2021 533.000,0 -15,7 1.050,0 4,9 19,1
2022 648.005,0 21,6 1.490,0 41,9 22,8

Giai đoạn 2019 - 2021, sản lượng sang EU sụt giảm mạnh do tác động của dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hải và việc EU siết chặt rào cản kỹ thuật kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Sang năm 2022, xuất khẩu phục hồi ấn tượng nhờ việc tận dụng ưu đãi thuế quan 0% theo Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ 01/08/2020) và mở cửa hậu Covid-19. Các thị trường nhập khẩu cà phê Việt Nam lớn nhất trong khối EU gồm Đức (bình quân trên 200 nghìn tấn/năm), Italia (trên 120 nghìn tấn/năm), Tây Ban Nha và Bỉ (năm 2022 nhập khẩu từ Việt Nam tăng đột biến lên 92,2 nghìn tấn, đạt 193,6 triệu USD). Tại EU, Việt Nam duy trì thị phần bình quân 23,04%, đứng thứ hai sau Brazil (thị phần bình quân 33,6%).

  • Ước tính chi phí logistics thực tế: Tác giả xây dựng bảng dự toán chi phí CIF xuất khẩu 1 container 40 feet (tương đương 20 tấn) cà phê Robusta dạng thô từ Đắk Lắk đến cảng Hamburg (Đức) theo Incoterms 2020 với tổng chi phí 47.437 USD:
STT Khoản mục chi phí Đơn vị tính Đơn giá / Thành tiền (USD)
1 Cà phê Robusta dạng thô 20 tấn 42.000
2 Cước vận tải đường biển quốc tế Cont 20ft/40ft 4.500
3 Vận chuyển nội địa từ nhà máy ra cảng TP.HCM Container 200
4 Phí bốc xếp tại cảng (THC) Container 180
5 Phí khai báo hải quan hàng xuất khẩu Container 180
6 Chi phí làm thủ tục hải quan Container 160
7 Phí nâng hạ (Lift on/off) Container 80
8 Phí chứng từ (Doc fee) Vận đơn 40
9 Phụ phí khai báo an ninh hải quan Châu Âu (ENS fee) Vận đơn 35
10 Chi phí mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển Lô hàng 30
11 Phí cầu bến (Wharfage) Container 22
12 Phí kẹp chì (Seal fee) Container 10
Tổng Tổng chi phí giá CIF giao tại cảng Hamburg Lô 20 tấn 47.437
  • Yếu tố ảnh hưởng và hạn chế: Tác giả chỉ rõ các bất cập lớn gồm thời gian vận chuyển đường biển từ Việt Nam sang EU kéo dài 30 - 60 ngày (bất lợi hơn hẳn Brazil); chi phí cước biển thời kỳ biến động tăng gấp 3 - 5 lần do thiếu container rỗng; giá bán cà phê thô của Việt Nam thường xuyên bị trừ lùi 450 - 500 USD/tấn so với giá sàn thế giới; cà phê chế biến sâu (rang xay, hòa tan) mới chỉ chiếm 9,1% tổng kim ngạch xuất khẩu; phần lớn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu cho các tập đoàn nước ngoài nên mức độ nhận diện thương hiệu quốc gia tại Châu Âu còn mờ nhạt.

Chương 3. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường Châu Âu tầm nhìn tới năm 2027

Trên cơ sở dự báo nhu cầu thị trường EU và định hướng đề án ngành nông nghiệp, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp phân cấp theo ba chủ thể:

  1. Giải pháp đối với người dân (nông hộ): Thay đổi tập quán canh tác truyền thống sang các quy chuẩn quốc tế bền vững như VietGAP, GlobalGAP, dự án VnSAT; chuyển dịch sang dùng phân bón hữu cơ và phân sinh học nhằm loại bỏ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; tham gia các đề án tái canh, ghép cải tạo vườn cây già cỗi; chấm dứt việc thu hái quả xanh non chạy theo giá sốt, đảm bảo tỷ lệ quả chín đạt chuẩn khi thu hoạch; đầu tư sân phơi bê tông hoặc giàn phơi có mái che, tránh phơi trực tiếp trên nền đất bẩn làm giảm phẩm cấp hạt.
  2. Giải pháp đối với doanh nghiệp: Đầu tư vốn đổi mới công nghệ, nhập khẩu dây chuyền hiện đại phục vụ chế biến sâu (rang xay, hòa tan) để gia tăng giá trị xuất khẩu thay vì bán thô; xây dựng và đăng ký bảo hộ thương hiệu riêng tại các quốc gia EU; kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy chuẩn của Liên minh Châu Âu; tối ưu hóa quản trị logistics vận tải đường biển, linh hoạt lựa chọn phương thức giao nhận và thanh toán quốc tế an toàn (kết hợp L/C, T/T có đặt cọc).
  3. Giải pháp đối với Hiệp hội và Nhà nước: Đẩy mạnh thực thi các cơ chế chính sách tín dụng hỗ trợ đầu tư nông nghiệp và chế biến nông sản (theo Nghị định số 210/2013/NĐ-CP và Nghị định số 133/2013/NĐ-CP); tiếp tục hỗ trợ tài chính cho Đề án "Tái canh cà phê giai đoạn 2021 - 2025" nhằm giữ ổn định diện tích canh tác khoảng 600.000 ha vào năm 2025; hỗ trợ xúc tiến thương mại, hướng dẫn doanh nghiệp khai thác triệt để các ưu đãi thuế quan từ EVFTA, đặc biệt là quy trình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1; đẩy mạnh bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với cà phê Buôn Ma Thuột tại thị trường Châu Âu; nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các vùng trồng cà phê Tây Nguyên với hệ thống cảng biển lớn và kiên cố hóa hệ thống thủy lợi phục vụ tưới tiêu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chân thực các kết quả cốt lõi của hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam:

  • Ghi nhận cột mốc kim ngạch kỷ lục của ngành cà phê Việt Nam vào năm 2022 với 4,06 tỷ USD (1,66 triệu tấn xuất khẩu trên toàn cầu, giá xuất khẩu bình quân đạt 2.282 USD/tấn).
  • Riêng tại thị trường EU, xuất khẩu năm 2022 phục hồi mạnh mẽ đạt 648.005 tấn (trị giá gần 1,5 tỷ USD), chiếm 22,8% thị phần nhập khẩu của EU, giữ vững vị thế nhà cung ứng cà phê lớn thứ hai tại thị trường này sau Brazil.
  • Chỉ ra sự dịch chuyển tích cực về cơ cấu mặt hàng: tỷ trọng cà phê rang xay và hòa tan đã tăng lên mức 9,1% thị phần xuất khẩu cả nước.

Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận ngoại thương, cập nhật chi tiết danh mục 10 mã HS của nhóm hàng 0901 theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và các văn bản quy chuẩn hải quan chuyên biệt đối với thị trường EU (mẫu SAD, chứng chỉ C/O EUR.1 theo EVFTA).
  • Cung cấp bảng tính thực chứng chi tiết về giá thành cấu thành một lô hàng CIF (20 tấn Robusta) đi cảng Hamburg, lượng hóa cụ thể các loại thuế phí, phụ phí vận tải biển và chi phí thủ tục hải quan cho doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Làm rõ các điểm nghẽn thực tế về thời gian vận chuyển (30 - 60 ngày), biến động chi phí vận tải biển và tình trạng dư lượng hóa chất khiến sản lượng xuất khẩu sang EU giai đoạn 2019 - 2021 giảm sút.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn kết chặt chẽ ba bên: Người nông dân sản xuất - Doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu - Hiệp hội và cơ quan quản lý Nhà nước, bám sát các mục tiêu của Đề án tái canh cà phê đến năm 2025 và lộ trình thực thi Hiệp định EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu của sinh viên:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực trạng chuỗi thời gian chỉ dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật được biến động thị trường và các số liệu xuất nhập khẩu trong giai đoạn 2023 - 2024.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh cơ học từ dữ liệu thứ cấp, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model hay mô hình hồi quy đa biến) để định lượng chính xác tác động của việc cắt giảm thuế quan EVFTA hoặc chi phí logistics đến sản lượng xuất khẩu.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp tại các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê mới dừng lại ở mức mô tả tỷ lệ, chưa đi sâu phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo quy mô vốn, loại hình sở hữu hay địa bàn hoạt động.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Cập nhật số liệu giai đoạn 2023 - 2025 nhằm đánh giá tác động dài hạn của Hiệp định EVFTA khi các dòng thuế về 0% đi vào ổn định.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đánh giá độ co giãn của cầu cà phê tại các quốc gia thành viên EU theo giá và theo thu nhập.
  • Mở rộng phân tích cơ hội và thách thức của các quy định mới từ EU liên quan đến chống phá rừng (EUDR) và chứng chỉ xanh đối với vùng nguyên liệu cà phê Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Chuỗi cung ứng và Logistics. Khóa luận là ví dụ điển hình về kết cấu bài nghiên cứu xuất khẩu một mặt hàng nông sản chủ lực sang một thị trường liên minh kinh tế.
  • Đối với doanh nghiệp và nhà quản lý: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về quy trình xuất khẩu sang EU, bộ chứng từ hải quan bắt buộc, bảng phân tích cơ cấu chi phí CIF cụ thể cho một container hàng thô, cũng như định hướng chuyển dịch cơ cấu sang phân khúc chế biến sâu nhằm tận dụng tối đa các ưu đãi từ Hiệp định EVFTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu chủng loại cà phê sản xuất tại Việt Nam có điểm gì lệch pha so với xu hướng tiêu dùng tại thị trường EU?
Việt Nam sản xuất chủ yếu là cà phê Robusta (chiếm khoảng 90% diện tích và sản lượng), trong khi cà phê Arabica chỉ chiếm 10%. Ngược lại, người tiêu dùng tại thị trường Châu Âu ưa chuộng hương vị của cà phê Arabica và các sản phẩm đã qua chế biến sâu. Ngoài ra, Việt Nam chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân thô (cà phê rang xay và hòa tan mới chiếm khoảng 9,1% thị phần xuất khẩu), dẫn đến giá trị thu về thấp và thường bị trừ lùi 450 - 500 USD/tấn so với giá thế giới.

2. Hiệp định EVFTA đem lại những lợi thế cụ thể nào cho mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam sang EU?
Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan nhập khẩu về 0% cho nhiều dòng sản phẩm cà phê thô và cà phê chế biến từ Việt Nam khi có Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1. Đồng thời, EVFTA bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với sản phẩm cà phê Buôn Ma Thuột, giúp nâng cao giá trị uy tín và chứng minh nguồn gốc xuất xứ tại thị trường này.

3. Theo tính toán của tác giả, tổng chi phí CIF của một container 20 tấn cà phê Robusta thô xuất từ Đắk Lắk sang cảng Hamburg (Đức) là bao nhiêu và gồm những chi phí chính nào?
Tổng chi phí ước tính là 47.437 USD. Trong đó, giá trị tiền hàng cà phê Robusta thô là 42.000 USD; cước vận tải biển quốc tế là 4.500 USD; chi phí vận chuyển nội địa từ Đắk Lắk ra cảng TP.HCM là 200 USD; phí THC là 180 USD; phí khai báo hải quan hàng xuất là 180 USD; chi phí làm thủ tục hải quan là 160 USD; phí nâng hạ container là 80 USD; các phụ phí chứng từ, ENS, phí bến bãi, kẹp chì và bảo hiểm hàng hóa chiếm phần còn lại.

4. Đâu là những nguyên nhân chính khiến xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU sụt giảm trong giai đoạn 2019 - 2021?
Các nguyên nhân chính gồm: (1) Áp lực dư cung trên thị trường toàn cầu trong năm 2019 làm giá cà phê sụt giảm; (2) Tác động của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, gây khan hiếm container rỗng và đẩy giá cước vận tải biển tăng 3 - 5 lần; (3) Thời gian vận chuyển đường biển sang EU kéo dài từ 30 - 60 ngày làm tăng rủi ro so với nguồn cung từ Brazil; (4) Khó khăn trong việc đáp ứng các hàng rào kỹ thuật khắt khe của EU về vệ sinh an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

5. Đề án tái canh cà phê đặt ra mục tiêu gì về diện tích canh tác của Việt Nam đến năm 2025?
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã phê duyệt Đề án "Tái canh cà phê giai đoạn 2021 - 2025" nhằm ghép cải tạo, thay thế diện tích cây già cỗi bằng các giống mới cho năng suất cao, giảm sâu bệnh và bình ổn diện tích trồng cà phê cả nước ở mức 600.000 ha vào năm 2025 nhằm nâng cao chất lượng và phát triển bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phượng đã phác họa bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất và xuất khẩu của ngành cà phê Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu giai đoạn 2018 - 2022. Công trình phản ánh sâu sắc tiềm năng vượt bậc về sản lượng, năng suất và lợi thế cắt giảm thuế quan từ EVFTA, đồng thời chỉ rõ những nút thắt nội tại về quy mô nông hộ manh mún, tỷ lệ xuất khẩu thô cao và áp lực cạnh tranh logistics vận tải biển. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc đổi mới kỹ thuật canh tác của người dân, nâng cao năng lực chế biến sâu của doanh nghiệp đến các chính sách hỗ trợ tín dụng và chỉ dẫn địa lý của Nhà nước mang giá trị ứng dụng thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững ngành hàng cà phê Việt Nam tới năm 2027.