Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 1993-2012, Việt Nam đã ký kết các điều ước quốc tế về vốn hỗ trợ phát triển chính thức với tổng trị giá cam kết trên 58,4 tỷ USD, trong đó vốn vay ưu đãi chiếm 51,6 tỷ USD (khoảng 88,4%) và viện trợ không hoàn lại đạt 6,76 tỷ USD (khoảng 11,6%). Tổng vốn giải ngân trong hai thập kỷ đạt 37,59 tỷ USD, tương đương 66,92% vốn đã ký kết. Khoảng cách hơn 33% giữa ký kết và giải ngân chính là vấn đề nghiên cứu trung tâm mà luận văn đặt ra đối với lĩnh vực xây dựng công trình thủy lợi.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý xây dựng này tập trung đánh giá thực trạng quản lý dự án ODA trong xây dựng công trình thủy lợi ở Việt Nam, nhận diện các tồn tại về thể chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Ba mục tiêu cụ thể được xác lập: phân tích quy trình bốn giai đoạn quản lý dự án ODA thủy lợi (xác định dự án – chuẩn bị và thiết kế – thực hiện và theo dõi – hoàn thành và đánh giá); làm rõ nguyên nhân giải ngân chậm và phân bổ vốn mất cân đối giữa các vùng; đề xuất công cụ quản lý dự án hiện đại còn ít được ứng dụng tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu là các dự án ODA đầu tư xây dựng công trình thủy lợi trên lãnh thổ Việt Nam, dữ liệu trải dài từ 1993 đến 2013, với trọng tâm số liệu giải ngân giai đoạn 1994-1999 của ba nhà tài trợ lớn nhất và số liệu tổng hợp đến năm 2012. Nghiên cứu được hoàn thành tháng 5 năm 2014.

Ý nghĩa thực tiễn thể hiện qua quy mô nguồn lực chịu tác động: tính đến ngày 08-01-2012, Ban Quản lý Trung ương các dự án Thủy lợi (CPO) đã hoàn thành 6 dự án với tổng vốn vay 611,8 triệu USD và đang triển khai 7 dự án với 878 triệu USD. Cải thiện tỷ lệ giải ngân thêm mỗi 10 điểm phần trăm đồng nghĩa với việc đưa gần 90 triệu USD vào công trình sớm hơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời hai nền tảng lý thuyết. Thứ nhất là lý thuyết hai khoảng cách (two-gap model) về vai trò bổ sung của vốn nước ngoài: khi tích lũy nội địa không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư, dòng vốn ưu đãi đóng vai trò lấp khoảng trống tiết kiệm và khoảng trống ngoại tệ. Bằng chứng thực nghiệm được luận văn dẫn ra rất rõ: Đài Loan từng dùng viện trợ và vốn nước ngoài để đáp ứng gần 50% tổng khối lượng vốn đầu tư trong nước ở thời kỳ đầu công nghiệp hóa; Hàn Quốc có nguồn viện trợ từ Mỹ chiếm 81,2% tổng viện trợ trong những năm 1970-1972.

Thứ hai là lý thuyết chu trình dự án (project cycle) và quản lý theo kết quả, làm khung phân tích cho bốn giai đoạn quản lý dự án ODA thủy lợi, kết thúc bằng báo cáo hoàn thành dự án (PCR) và đánh giá sau dự án nhằm đưa bài học vào cơ sở dữ liệu của nhà tài trợ.

Năm khái niệm then chốt được thao tác hóa: (1) ODA – khoản viện trợ không hoàn lại hoặc vay ưu đãi về lãi suất, thời gian ân hạn và trả nợ; (2) tỷ lệ giải ngân – tỷ số vốn rút thực tế trên phần cam kết chưa giải ngân; (3) vốn bảo đảm trong nước – phần đối ứng, thường bằng 15% tổng giá trị dự án với WB/OECF và 20% với các tổ chức Liên hợp quốc; (4) cơ chế cho vay lại; (5) kế hoạch hóa ODA trên ba phương diện nhu cầu vốn, đầu tư xây dựng và quản lý dự án.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp là chủ yếu. Nguồn dữ liệu gốc gồm số liệu giải ngân 1994-1999 của JBIC, WB và ADB do Vụ Tổng hợp – Bộ Kế hoạch và Đầu tư cung cấp; số liệu tổng hợp ODA 1993-2012 trích từ tạp chí tài chính ngày 15/10/2013; và hệ thống văn bản pháp quy gồm Nghị định 38/2013/NĐ-CP, Thông tư 01/2014/TT-BKHĐT, Thông tư 218/2013/TT-BTC, Thông tư 05/2014/TT-BTC, Nghị định 85/2009/NĐ-CP và Nghị định 69/2009/NĐ-CP.

Cỡ mẫu phân tích là toàn bộ tổng thể các dự án ODA thủy lợi nhóm A thuộc quản lý của Ban CPO – 13 dự án đã và đang thực hiện tính đến đầu năm 2012 – kết hợp mẫu đối chiếu gồm 71 dự án đang hoạt động của ba nhà tài trợ lớn (JBIC 25 dự án phát triển và 4 khoản tín dụng hàng hóa, WB 21 dự án, ADB 25 dự án). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích theo tiêu chí quy mô vốn và tính đại diện ngành, phù hợp khi tổng thể nhỏ và dữ liệu tài chính đầy đủ.

Bốn phương pháp phân tích được phối hợp: thống kê mô tả, phân tích so sánh, phân tích tổng hợp và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn. Lựa chọn này xuất phát từ đặc điểm dữ liệu chuỗi thời gian ngắn và không đồng nhất giữa các nhà tài trợ, khiến mô hình định lượng phức tạp khó cho kết quả tin cậy, trong khi so sánh tỷ lệ giải ngân theo năm và theo tổ chức đủ sức bóc tách nguyên nhân thể chế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện thứ nhất: tỷ lệ giải ngân thấp và phân hóa mạnh giữa các nhà tài trợ. Năm 1994, cả ba tổ chức chỉ giải ngân 68 triệu USD trên 1.058 triệu USD cam kết chưa giải ngân. Tỷ lệ giải ngân của JBIC năm 1994 chỉ đạt 0,1%, tăng lên 13,9% năm 1999; WB dao động 11%-28% và có xu hướng giảm từ 1996; ADB tăng từ 1,1% lên 16,0%. Phần cam kết chưa giải ngân tích tụ từ 1.058 triệu USD năm 1994 lên 5.412 triệu USD năm 1999, gấp hơn 5 lần trong 6 năm. Dữ liệu này thích hợp trình bày bằng biểu đồ đường kép: một trục thể hiện tỷ lệ giải ngân (%), trục còn lại thể hiện khối tồn đọng (triệu USD).

Phát hiện thứ hai: cơ cấu ODA dịch chuyển mạnh sang vốn vay. Tỷ trọng vốn vay trong tổng ODA tăng từ 80% thời kỳ 1993-2000 lên 93% thời kỳ 2006-2010 và 95,7% trong hai năm 2011-2012 – tăng gần 16 điểm phần trăm trong hai thập kỷ. Nghĩa vụ trả nợ tăng tương ứng, khiến yêu cầu về hiệu quả sử dụng vốn trở nên gay gắt hơn nhiều so với giai đoạn đầu.

Phát hiện thứ ba: phân bổ vốn thủy lợi mất cân đối giữa các vùng. Đồng bằng sông Hồng nhận các dự án khôi phục hệ thống thủy lợi (ADB, 1995-2001) và thủy lợi lưu vực ĐBSH (ADB 2002-2007, Pháp 2002-2008) với tổng vốn 160 triệu USD, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long chỉ có một dự án duy nhất (WB, 1999-2004) trị giá 101,8 triệu USD – chênh lệch khoảng 58 triệu USD, tương đương 57%. Miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ tuy thiếu nước nhưng gần như vắng bóng dự án.

Phát hiện thứ tư: bộ máy quản lý phình to nhưng năng lực yếu. Riêng WB và ADB chiếm tới 500 trên tổng số khoảng 1.000 đơn vị quản lý dự án trong nước. Đi kèm là tình trạng dàn trải: năm 1996 Việt Nam tiếp nhận 143 triệu USD từ gần 300 chương trình, dự án viện trợ, bình quân chưa tới 0,5 triệu USD một dự án.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân sâu xa của giải ngân chậm không nằm ở phía nhà tài trợ mà ở thiết kế thể chế trong nước. Ba nút thắt được nhận diện. Một là nghịch lý trình tự: một số nhà tài trợ chỉ ký hiệp định sau khi có kết quả đấu thầu, trong khi quy định trong nước yêu cầu phải có hiệp định mới được ghi vào kế hoạch chuẩn bị dự án – vòng lặp này khóa dự án ngay từ khâu giải phóng mặt bằng. Hai là chồng chéo chức năng: Bộ Kế hoạch và Đầu tư trên thực tế đảm nhận cả vai trò đầu mối đàm phán lẫn vai trò cơ chế tài chính vốn thuộc Bộ Tài chính, khiến Bộ Tài chính không theo dõi được đầy đủ các nguồn vay và nội dung sử dụng. Ba là thiếu căn cứ xác định lãi suất cho vay lại: các mức 6,11%/năm áp cho dự án cảng Sài Gòn hay đề xuất trần 7%/năm cho ngành mía đường không dựa trên một phương pháp thống nhất, dẫn tới hệ quả các chủ dự án chỉ hướng vào nguồn có lãi suất thấp, thậm chí từ chối khoản ODA.

So sánh với kinh nghiệm khu vực Nam Á và Đông Nam Á cho thấy điểm khác biệt căn bản: các nước này xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá gắn với kết quả đầu ra, còn Việt Nam giai đoạn nghiên cứu vẫn nặng theo dõi tiến độ giải ngân. Chênh lệch tỷ lệ giải ngân giữa các tổ chức – WB giảm từ 28% xuống 15% trong khi ADB tăng từ 1,1% lên 16,0% – củng cố lập luận rằng độ phức tạp và mức độ phân tán của danh mục dự án, chứ không phải quy mô vốn, quyết định tốc độ thực hiện.

Ý nghĩa chính sách rất rõ: khi 95,7% ODA là vốn vay, mỗi năm chậm tiến độ đều làm tăng chi phí quản lý dự án và chi phí tư vấn, buộc phải điều chỉnh tăng vốn hoặc thu hẹp quy mô công trình. Một bảng đối chiếu ba cột – vốn ký kết, vốn giải ngân, thời gian chậm so với kế hoạch (phần lớn dự án JBIC chậm 1-2 năm) – sẽ định lượng trực tiếp tổn thất này.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái phân định chức năng quản lý giữa hai bộ. Bộ Tài chính đảm nhận trọn vẹn vai trò đầu mối cơ chế tài chính, trực tiếp ký vay và theo dõi toàn bộ danh mục nợ ODA; Bộ Kế hoạch và Đầu tư tập trung vận động và kế hoạch hóa. Mục tiêu định lượng: 100% hiệp định ODA thủy lợi được cập nhật vào một cơ sở dữ liệu nợ thống nhất, hoàn thành trong 12 tháng kể từ khi ban hành quy chế.

Thứ hai, hợp nhất và chuyên nghiệp hóa các ban quản lý dự án. Giảm số đơn vị quản lý từ khoảng 1.000 xuống dưới 500 thông qua sáp nhập theo vùng và theo nhà tài trợ, đồng thời trao quyền chủ động thực chất cho ban quản lý thay vì giữ vai trò thuần túy giúp việc chủ đầu tư. Chủ thể thực hiện: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đầu mối là Ban CPO, lộ trình 24-36 tháng.

Thứ ba, ban hành phương pháp xác định lãi suất cho vay lại theo công thức. Lãi suất neo vào lãi suất vay nước ngoài cộng biên độ phản ánh rủi ro tỷ giá và phí ngân hàng phục vụ (hiện là 0,3%/năm), thay cho cách quyết định từng trường hợp. Chủ thể: Bộ Tài chính chủ trì cùng Ngân hàng Nhà nước, ban hành trong 12 tháng, mục tiêu chấm dứt tình trạng thoái trả chênh lệch lãi như trường hợp dự án cảng Sài Gòn.

Thứ tư, bố trí trước vốn chuẩn bị dự án và vốn giải phóng mặt bằng. Lập một quỹ quay vòng cho công tác lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi và đền bù tái định cư, được giải ngân trước khi ký hiệp định. Với mức vốn đối ứng yêu cầu 15%-20% tổng giá trị dự án, quỹ này cần quy mô tương đương khoảng 15% giá trị danh mục đang triển khai, tức khoảng 130 triệu USD trên nền 878 triệu USD vốn vay đang thực hiện.

Thứ năm, ưu tiên phân bổ ODA thủy lợi cho các vùng thiếu hụt. Nâng tỷ trọng vốn cho Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và miền núi phía Bắc lên ngang bằng Đồng bằng sông Hồng trong chu kỳ 5 năm kế tiếp, tập trung vào kiểm soát mặn, phèn hóa và hồ chứa nhỏ.

Thứ sáu, thiết lập hệ thống theo dõi và đánh giá theo kết quả. Bắt buộc lập báo cáo hoàn thành dự án (PCR) cho 100% dự án và đánh giá sau dự án cho ít nhất 30% dự án nhóm A, kết quả đưa vào cơ sở dữ liệu bài học kinh nghiệm dùng chung.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý tại các ban quản lý dự án ODA thủy lợi. Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Sơ đồ quy trình bốn giai đoạn và sơ đồ chi tiết bốn hình thức rút vốn (thanh toán trực tiếp, hoàn vốn, cấp thư cam kết, tài khoản đặc biệt) có thể dùng ngay làm cẩm nang tác nghiệp, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ rút vốn – khâu mà luận văn chỉ ra là nguyên nhân khiến phần lớn dự án chậm 1-2 năm.

Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Phần phân tích khuôn khổ pháp lý đối chiếu Nghị định 38/2013/NĐ-CP với thực tiễn vận hành cung cấp danh mục cụ thể các điểm chồng chéo cần sửa đổi, đặc biệt là mâu thuẫn về trình tự ký hiệp định và ghi kế hoạch vốn.

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế đầu tư. Luận văn cung cấp một bộ dữ liệu chuỗi thời gian hiếm gồm cam kết, giải ngân và tồn đọng của JBIC, WB, ADB giai đoạn 1994-1999, cùng số liệu tổng hợp 1993-2012 (58,4 tỷ USD cam kết, 37,59 tỷ USD giải ngân) – nền tảng tốt cho các nghiên cứu định lượng mở rộng.

Nhà thầu và đơn vị tư vấn xây dựng tham gia đấu thầu quốc tế. Sơ đồ quy trình thực hiện dự án đấu thầu bằng vốn ODA, từ xác định dự án đến nghiệm thu và đánh giá hiệu quả, giúp doanh nghiệp dự báo đúng thời điểm phát hành hồ sơ mời thầu và chuẩn bị năng lực tài chính cho giai đoạn ứng vốn trước khi được hoàn.

Câu hỏi thường gặp

ODA khác gì so với FDI và tín dụng thương mại? ODA là khoản chuyển nhượng vốn mang tính trợ giúp từ nước phát triển sang nước đang phát triển, dưới dạng viện trợ không hoàn lại hoặc vay ưu đãi. Tính ưu đãi thể hiện ở lãi suất rất thấp – khoản vay 45,5 tỷ yên Nhật cấp cho Việt Nam năm 1992 có lãi suất 1%, khoản vay WB cho dự án cải tạo quốc lộ 1A chỉ 0,75% – và thời hạn dài: Nhật Bản 30 năm, WB 40 năm, ân hạn thường 5-10 năm trở lên. Khác FDI, ODA vẫn là khoản nợ quốc gia phải trả.

Vì sao tỷ lệ giải ngân ODA thủy lợi thấp? Nguyên nhân chủ yếu mang tính thể chế. Quy trình phê duyệt nội bộ phía Việt Nam đối với các quyết định điều chỉnh, đấu thầu và chỉ định tư vấn thường kéo dài; cơ chế chính sách về xây dựng cơ bản, đền bù tái định cư và giải phóng mặt bằng thay đổi liên tục; vốn đối ứng 15%-20% không được bố trí kịp. Kết quả là phần cam kết chưa giải ngân tăng từ 1.058 lên 5.412 triệu USD chỉ trong giai đoạn 1994-1999.

Nhà tài trợ nào giữ vai trò lớn nhất với Việt Nam? Giai đoạn 1993-2012, Nhật Bản là nhà tài trợ song phương lớn nhất với khoảng 19,81 tỷ USD, kế đến là Pháp 3,91 tỷ USD và Hàn Quốc 2,33 tỷ USD. Trong nhóm sáu ngân hàng phát triển, WB dẫn đầu với khoảng 20,1 tỷ USD, ADB đứng thứ hai với 14,23 tỷ USD. Hiện có khoảng 50 nhà tài trợ song phương và đa phương đang hoạt động tại Việt Nam.

Vốn đối ứng trong nước dùng để chi những khoản gì? Ba nhóm chi phí chính: chi phí chuẩn bị dự án gồm lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và khả thi; chi phí chủ dự án phải ứng trước rồi được nhà tài trợ hoàn lại theo đợt; và chi phí tạo tiền đề vật chất như trụ sở làm việc, phương tiện đi lại, chuyên gia, giải phóng mặt bằng, đền bù di dân. Mức yêu cầu thường là 15% tổng giá trị dự án với WB và OECF, 20% với các tổ chức Liên hợp quốc.

ODA đã mang lại kết quả cụ thể gì cho ngành thủy lợi? Các dự án đã xây dựng hồ chứa phục vụ tưới tiêu và nuôi trồng thủy sản như hệ thống tưới Phan Rí – Phan Thiết và công trình Thủy lợi Phước Hòa; cấp nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn cùng gói nắn dòng chảy sông Hồng đoạn qua Hà Nội thuộc dự án WB6; phát triển lưới điện nông thôn qua Thủy điện Hàm Thuận – Đa Mi. Tính đến đầu năm 2012, riêng Ban CPO đã hoàn thành 6 dự án trị giá 611,8 triệu USD.

Kết luận

  • ODA giữ vai trò bổ sung không thể thay thế cho ngành thủy lợi Việt Nam, với 58,4 tỷ USD cam kết và 37,59 tỷ USD giải ngân toàn quốc giai đoạn 1993-2012, trong đó Ban CPO trực tiếp quản lý gần 1,49 tỷ USD vốn vay qua 13 dự án.
  • Điểm nghẽn lớn nhất là giải ngân, thể hiện qua tỷ lệ chỉ 66,92% trên vốn ký kết và khối tồn đọng tăng gấp hơn 5 lần trong sáu năm 1994-1999.
  • Nguyên nhân mang bản chất thể chế: chồng chéo chức năng giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư với Bộ Tài chính, mâu thuẫn trình tự ký hiệp định – ghi kế hoạch vốn, và thiếu phương pháp thống nhất xác định lãi suất cho vay lại.
  • Phân bổ vốn thủy lợi mất cân đối rõ rệt: Đồng bằng sông Hồng 160 triệu USD so với Đồng bằng sông Cửu Long 101,8 triệu USD, trong khi Tây Nguyên và miền núi phía Bắc gần như bị bỏ trống.
  • Đóng góp chính của luận văn là hệ thống hóa quy trình bốn giai đoạn quản lý dự án ODA thủy lợi và đề xuất sáu nhóm giải pháp có chủ thể, chỉ tiêu và lộ trình cụ thể.

Lộ trình triển khai được khuyến nghị: 12 tháng đầu hoàn thiện văn bản về phân định chức năng và phương pháp lãi suất cho vay lại; 24-36 tháng tiếp theo hợp nhất bộ máy ban quản lý dự án và vận hành hệ thống theo dõi – đánh giá theo kết quả. Các cơ quan quản lý, đơn vị tư vấn và nhà nghiên cứu quan tâm đến hiệu quả vốn vay ưu đãi trong hạ tầng nông nghiệp nên tham khảo toàn văn để khai thác bộ dữ liệu và khung phân tích của luận văn.