Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là mục tiêu hàng đầu và là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với ngành chăn nuôi tại Việt Nam, các doanh nghiệp phải hoạt động trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động phức tạp, cạnh tranh gay gắt, đồng thời chịu rủi ro rất lớn từ thiên tai và dịch bệnh (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi và dịch bệnh Covid-19). Những yếu tố này tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào, chuỗi cung ứng và giá bán sản phẩm đầu ra.
Theo lập luận của tác giả, việc nghiên cứu và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh có ba ý nghĩa cốt lõi:
- Đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong điều kiện các nguồn lực sản xuất và công nghệ có giới hạn.
- Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích đổi mới sáng tạo, cải tiến kỹ thuật và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Thực hiện mục tiêu bao trùm và dài hạn là tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở sử dụng tiết kiệm, tối ưu hóa các nguồn lực đầu vào.
Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Phương Hằng (Mã sinh viên: 11191739), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hà Hưng tại Khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2023).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO giai đoạn 2020–2022, tìm ra nguyên nhân của các tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm củng cố và nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong tương lai.
- Nhiệm vụ cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và công ty sản xuất kinh doanh lợn giống nói riêng.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình hoạt động và hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu và các nguyên nhân cấu thành.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho công ty.
- Yêu cầu nghiên cứu: Thu thập số liệu chính xác từ báo cáo tài chính và sổ sách kế toán; tiến hành tính toán và phân tích các chỉ tiêu kinh tế - tài chính một cách khoa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO (Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua các nhóm chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng lao động, vốn, tài sản và chi phí.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và các chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm hiệu quả kinh tế: Tác giả đối chiếu quan điểm của Adam Smith (đồng nhất hiệu quả với kết quả doanh thu đầu ra), quan điểm của Samuelson (việc phân bổ và sử dụng tối ưu nguồn lực để thỏa mãn nhu cầu xã hội), và định nghĩa trong Từ điển kinh tế học của Nguyễn Văn Ngọc (mối liên hệ giữa đầu vào khan hiếm với sản lượng đầu ra theo khía cạnh kỹ thuật và giá trị kinh tế). Khái quát thành công thức:
$$\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Nguồn lực đầu vào}}$$
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Sức sinh lời bình quân của lao động (Lợi nhuận / Tổng số lao động), Năng suất lao động (Doanh thu thuần / Tổng số lao động), Hệ số sử dụng thời gian lao động (Thời gian thực tế / Thời gian kế hoạch).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản: Tỷ suất sinh lời của tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{LNST}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100$), Số vòng quay của tài sản ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản bình quân}}$), Tỷ suất sinh lời và vòng quay của tài sản ngắn hạn (TSNH), Tỷ suất sinh lời và sức sản xuất của tài sản dài hạn (TSDH).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{LNST}}{\text{Vốn CSH bình quân}} \times 100$), Mô hình phân tích Dupont ($\text{ROE} = \text{Tỷ suất sinh lời DT} \times \text{Số vòng quay tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$), Nhóm chỉ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và tổng chi phí.
- Các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên ngành lợn giống: Mô hình sức sản xuất cá thể ($P = G + E$, trong đó $G$ là kiểu gen, $E$ là môi trường); các chỉ tiêu phẩm chất tinh dịch lợn đực giống (thể tích $V$, hoạt lực $A$, nồng độ $C$, sức kháng $R$, tỷ lệ kỳ hình $K$, tỷ lệ chết $Ch$, tổng tinh trùng tiến thẳng $VAC$); Hệ số di truyền ($\text{Hệ số di truyền} = \frac{\text{Kiểu gen}}{\text{Kiểu hình}} \times 100$); Tỷ lệ giống lợn bị bệnh và khả năng chống chịu dịch bệnh.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, các báo cáo tài chính và báo cáo kế toán chi tiết của Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO trong các năm 2020, 2021 và 2022. Dữ liệu kỹ thuật, nhân sự được cung cấp bởi Phòng Kỹ thuật và Phòng Hành chính nhân sự.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2021/2020, 2022/2021, 2022/2020), phương pháp phân tích tỷ số tài chính và phân tích mối quan hệ nhân quả (mô hình Dupont).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty lợn giống
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh tế trong doanh nghiệp:
- Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của công ty sản xuất kinh doanh lợn giống: Sản xuất mang tính sinh học và mùa vụ cao; vốn đầu tư ban đầu cho chuồng trại và công nghệ lớn; tài sản đặc thù khó chuyển nhượng; rủi ro dịch bệnh mang tính liên hoàn; đòi hỏi trình độ kỹ thuật di truyền, thú y và an toàn sinh học nghiêm ngặt.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố vi mô: Trình độ và cơ cấu lực lượng lao động; cơ cấu tổ chức bộ máy điều hành; đặc tính sản phẩm và công tác tiếp thị tiêu thụ; nguồn cung và chất lượng nguyên vật liệu (cám, thuốc, vắc xin); cơ sở hạ tầng công nghệ chuồng trại; năng lực tài chính và chính sách đãi ngộ tiền lương.
- Nhân tố vĩ mô: Môi trường pháp lý và các quy chuẩn an toàn thực phẩm, vệ sinh thú y, môi trường; biến động của nền kinh tế (giá nguyên liệu thế giới, sức mua thịt lợn); môi trường thông tin và cơ sở hạ tầng giao thông, điện nước.
- Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ các doanh nghiệp cùng ngành:
- Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn: Phát triển quy mô đàn 35.000 con với các giống thuần ngoại (Yorkshire, Landrace, Duroc) nhập khẩu từ Mỹ, Úc, Đan Mạch; tỷ lệ nạc đạt 60–62%; tự chủ sản xuất thức ăn kết hợp chất hấp phụ độc tố; kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO.
- Công ty C.P Việt Nam (Trại heo Lạc Thủy - miền Bắc): Tiên phong áp dụng hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động, hệ thống cấp cám tự động đến từng cá thể, ứng dụng phần mềm Pigpro tích hợp Big Data để quản lý toàn bộ vòng đời sinh sản và thú y.
- Công ty Cổ phần Phát triển chăn nuôi Hòa Phát: Nhập khẩu 100% giống cụ kỵ từ Đan Mạch, phát triển giống 3M và nái hậu bị sinh sản, triển khai mô hình combo đồng bộ "con giống - thức ăn chăn nuôi".
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho DABACO: Chú trọng đầu tư khoa học công nghệ; tự chủ sản xuất thức ăn dinh dưỡng chất lượng; nâng cấp chuồng trại đồng bộ; nâng cao chất lượng nái nền và lai tạo đực giống ngoại thuần; siết chặt kiểm soát dịch bệnh.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động và các chỉ số kinh tế - tài chính tại doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO là công ty con trực thuộc Tập đoàn DABACO Việt Nam, thành lập ngày 28/06/2010 (Mã số thuế: 2300556899) với vốn điều lệ 80 tỷ đồng, đặt tại xã Tân Chi, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp có quy mô 200 nái cụ kỵ, 800 nái ông bà và 120 đực giống cụ kỵ (các giống Duroc, Pietrain, Landrace, Yorkshire) nhập từ Canada, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Mỹ; là đơn vị được tỉnh giao nuôi giữ và lai tạo giống gốc.
- Quy trình kỹ thuật và an toàn sinh học:
- Dinh dưỡng thức ăn: Sử dụng thức ăn do DABACO sản xuất cho từng đối tượng nái hậu bị (N962, N972, N992: 3125–3200 kcal ME/kg, 15,5–17% protein), nái chửa (N982: 2900 kcal ME/kg, 14% protein), nái nuôi con (N829: 3100 kcal ME/kg, 17% protein), lợn con tập ăn (N907: 3450 kcal ME/kg, 21% protein).
- An toàn sinh học và thú y: Trại đặt cách xa khu dân cư và bãi rác tối thiểu 3 km; khử trùng phương tiện và người trước khi vào trại; tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin (dịch tả, tai xanh, lở mồm long móng, suyễn, Glasser, Circo, giả dại, E. coli); tẩy giun sán bắt buộc ở giai đoạn lợn đạt 30–40 kg.
- Thực trạng sản xuất kinh doanh và tài chính giai đoạn 2020–2022:
- Sản lượng tiêu thụ: Liên tục vượt kế hoạch giao (năm 2020 đạt 119,9%; năm 2021 đạt 126,6%; năm 2022 đạt 122,6%). Sản lượng thực tế năm 2021 tăng 15,5% so với năm 2020, năm 2022 tăng 3,8% so với năm 2021.
- Doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tốc độ tăng 2021/2020 |
Tốc độ tăng 2022/2021 |
| Tổng doanh thu |
Triệu đồng |
347.919 |
313.405 |
305.509 |
90,08% (-9,92%) |
97,48% (-2,52%) |
| Tổng chi phí |
Triệu đồng |
211.251 |
253.230 |
282.865 |
119,87% (+19,87%) |
111,70% (+11,70%) |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
136.668 |
60.175 |
22.644 |
44,03% (-55,97%) |
37,63% (-62,37%) |
- Hiệu quả sử dụng lao động:
- Quy mô lao động tăng từ 98 người (2020) lên 120 người (2021, tăng 22,45%) và 135 người (2022, tăng 12,5%). Cơ cấu lao động nam chiếm tỷ trọng vượt trội (năm 2020: 63 nam, 35 nữ; năm 2022: 94 nam, 46 nữ). Lao động trình độ đại học chiếm đa số (năm 2020 có 70 người).
- Năng suất lao động giảm liên tục: Từ 3.550 triệu đồng/người (năm 2020) xuống 2.607 triệu đồng/người (năm 2021, giảm 26,44%) và 2.259 triệu đồng/người (năm 2022, giảm 13,35%).
- Lợi nhuận bình quân trên một lao động sụt giảm sâu: Từ 1.396 triệu đồng/người (năm 2020) xuống còn 502 triệu đồng/người (năm 2021, giảm 64,04%) và 168 triệu đồng/người (năm 2022, giảm 66,53%).
- Hệ số sử dụng thời gian lao động là 0,88 (8h/9h), phản ánh việc người lao động phải thường xuyên làm việc thêm giờ, nhân viên kỹ thuật chịu áp lực công việc quá tải.
- Hiệu quả sử dụng tài sản:
- Tổng TSNH bình quân năm 2021 tăng 15,39%, năm 2022 giảm 14,66% (tính chung 2022/2020 giảm 1,53%). Tổng TSDH bình quân giai đoạn 2022/2020 giảm 19,14%.
- Sức sản xuất của tổng tài sản đạt 1,37 đồng doanh thu/đồng tài sản (năm 2020), giảm xuống 1,14 đồng (năm 2021) do doanh thu giảm 9,92% trong khi tài sản bình quân tăng 8,41%, sau đó phục hồi nhẹ trong năm 2022. Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) giảm mạnh do lợi nhuận sụt giảm dưới sức ép giá thức ăn chăn nuôi và dịch tả lợn châu Phi.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển giai đoạn 2020–2030 và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị:
- Định hướng chiến lược: Củng cố chất lượng đàn giống gốc cụ kỵ, mở rộng thị phần giống lợn chất lượng cao tại miền Bắc.
- Hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp tăng doanh thu: Mở rộng mạng lưới đại lý và thị trường tiêu thụ ra các tỉnh lân cận có nền chăn nuôi lớn (Hà Nội, Hải Dương, Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên); nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho khách hàng.
- Giải pháp tăng hiệu quả sử dụng chi phí: Quản lý chặt chẽ định mức tiêu hao nguyên vật liệu, tối ưu hóa công thức thức ăn chăn nuôi và kiểm soát chi phí thuốc thú y.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Cải tiến quy chế trả lương gắn với hiệu quả công việc, xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý nhằm tạo động lực; phân bổ lại định biên nhân sự để hạn chế tình trạng làm thêm giờ quá tải cho đội ngũ kỹ thuật.
- Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và đổi mới thiết bị: Đầu tư nâng cấp công nghệ chuồng kín, hệ thống cho ăn tự động, ứng dụng phần mềm quản lý dữ liệu giống tương tự mô hình tiên tiến.
- Quản lý chặt chẽ tài sản: Đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ ngắn hạn, tối ưu hóa mức tồn kho thức ăn và vật tư, khai thác tối đa công suất máy móc thiết bị hiện có.
- Nâng cao năng lực quản lý: Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng điều hành cho đội ngũ cán bộ quản lý, nâng cao năng lực phân tích và dự báo thị trường.
- Kiến nghị thực hiện:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát dịch bệnh; hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi cho doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao; quy hoạch vùng chăn nuôi an toàn sinh học.
- Đối với Tập đoàn DABACO: Hỗ trợ vốn đầu tư đổi mới công nghệ chuồng trại; duy trì sự đồng bộ trong chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất cám đến tiêu thụ con giống.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và vận hành của một đơn vị sản xuất lợn giống hạt nhân đầu ngành: Mặc dù sản lượng tiêu thụ liên tục vượt kế hoạch (đều đạt trên 119% qua các năm), kết quả tài chính chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh kép và giá nguyên liệu đầu vào tăng cao. Doanh thu giai đoạn 2020–2022 giảm từ 347,92 tỷ đồng xuống 305,51 tỷ đồng (giảm 12,19%); lợi nhuận sau thuế giảm từ 136,67 tỷ đồng xuống còn 22,64 tỷ đồng.
- Xác định điểm nghẽn trong quản lý nhân sự và tài sản: Lợi nhuận bình quân trên một lao động giảm từ 1.396 triệu đồng xuống 168 triệu đồng; hệ số sử dụng thời gian lao động 0,88 chỉ ra sự mất cân đối trong phân bổ khối lượng công việc, gây quá tải cho bộ phận kỹ thuật trại.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 6 nhóm giải pháp bám sát thực trạng doanh nghiệp, kết hợp giữa quản trị tài chính doanh nghiệp với cải tiến quy trình công nghệ và kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học.
- Đóng góp của tác giả: Tổng hợp và kết nối thành công lý thuyết quản trị kinh doanh với đặc thù sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị về doanh nghiệp lợn giống trong giai đoạn khủng hoảng thị trường 2020–2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu chỉ giới hạn phân tích tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO) trong phạm vi thời gian 3 năm (2020–2022), chưa có điều kiện so sánh đối chiếu định lượng sâu với các doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên kỹ thuật so sánh và phân tích chỉ số tài chính, chưa xây dựng mô hình định lượng hồi quy để lượng hóa chính xác mức độ tác động của các nhân tố dịch bệnh và giá nguyên liệu đến tỷ suất sinh lời.
- Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi sau năm 2022 khi thị trường vắc xin dịch tả lợn châu Phi được thương mại hóa rộng rãi; đánh giá hiệu quả kinh tế riêng biệt cho từng dòng giống thuần (Duroc, Landrace, Yorkshire, Pietrain).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên ngành Kinh tế tài nguyên, Bất động sản, Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp cần tài liệu tham khảo cho chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp về phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp.
- Cán bộ quản lý trang trại, kiểm soát viên tài chính trong các doanh nghiệp chăn nuôi gia súc công nghiệp.
- Nội dung tham khảo nổi bật: Khung lý thuyết kết hợp giữa chỉ số tài chính (ROA, ROE, Dupont, năng suất lao động) với các tiêu chí kỹ thuật chăn nuôi lợn giống (chỉ số tinh dịch, khẩu phần dinh dưỡng theo tuần thai kỳ, an toàn sinh học trại hạt nhân).
Câu hỏi thường gặp
-
Câu hỏi 1: Quy mô và cơ cấu đàn lợn giống của Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO gồm những loại nào?
Trả lời: Doanh nghiệp nuôi giữ quy mô 200 nái cụ kỵ, 800 nái ông bà và 120 lợn đực giống cụ kỵ thuộc 4 giống thuần chủng gồm Duroc, Pietrain, Landrace và Yorkshire được nhập khẩu từ Canada, Đan Mạch, Tây Ban Nha và Mỹ.
-
Câu hỏi 2: Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận sau thuế) của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2020–2022?
Trả lời: Doanh thu thuần giảm từ 347.919 triệu đồng (năm 2020) xuống 313.405 triệu đồng (năm 2021) và đạt 305.509 triệu đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế sụt giảm mạnh từ 136.668 triệu đồng (năm 2020) xuống 60.175 triệu đồng (năm 2021) và còn 22.644 triệu đồng (năm 2022) do chi phí đầu vào tăng cao và dịch bệnh kéo dài.
-
Câu hỏi 3: Năng suất lao động và sức sinh lời của lao động tại công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Trả lời: Năng suất lao động giảm từ 3.550 triệu đồng/người (năm 2020) xuống 2.607 triệu đồng/người (năm 2021) và 2.259 triệu đồng/người (năm 2022). Lợi nhuận bình quân trên một lao động giảm từ 1.396 triệu đồng/người (năm 2020) xuống còn 502 triệu đồng/người (năm 2021) và 168 triệu đồng/người (năm 2022).
-
Câu hỏi 4: Quy trình an toàn sinh học tại trại giống DABACO đặt ra những yêu cầu bắt buộc nào?
Trả lời: Trại phải đặt cách xa khu dân cư, cách lò mổ và bãi rác từ 3 km trở lên; xe vận chuyển và công nhân bắt buộc phải qua buồng khử trùng; chuồng trống sau xuất bán phải cách ly nhiều ngày trước khi nhập đàn mới; lợn đạt khối lượng 30–40 kg phải thực hiện tẩy giun sán theo quy định.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Hằng đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO giai đoạn 2020–2022. Bằng hệ thống số liệu kế toán và kỹ thuật chi tiết, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân khiến doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng lao động sụt giảm trong điều kiện dịch bệnh phức tạp. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất có cơ sở thực tiễn rõ ràng, góp phần định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.