Luận văn: Giải pháp phát triển sản xuất cà chua bền vững tại TP. Bắc Kạn

Luận văn nghiên cứu giải pháp phát triển sản xuất cà chua bền vững tại TP Bắc Kạn. Phân tích thực trạng, đề xuất mô hình canh tác hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Tác giả

Nguyễn Thị Dung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Phạm vi không gian
3.2.2. Phạm vi thời gian

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Phát triển bền vững

1.1.2. Đặc điểm cây cà chua

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu thụ cà chua

1.2. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Tình hình sản xuất cà chua trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất cà chua ở Việt Nam

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.3.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam

1.4. Đánh giá chung rút ra từ tổng quan tài liệu

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

2.1.3. Đánh giá thuận lợi, khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội đối với sản xuất cà chua

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

2.3.2. Thu thập thông tin

2.3.3. Phương pháp phân tích và xử lý thông tin

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.4.1. Các chỉ tiêu định tính

2.4.2. Các chỉ tiêu định lượng

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất cà chua trên địa bàn thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn

3.1.1. Thực trạng chung

3.1.2. Thực trạng sản xuất, tiêu thụ cà chua ở các hộ điều tra

3.2. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và nguyện vọng của người dân sản xuất và chua trên địa bàn thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất cà chua theo hướng bền vững trên địa bàn thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn

3.4. Giải pháp phát triển sản xuất và chua theo hướng bền vững trên địa bàn thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn

3.4.1. Mở rộng quy mô và quy hoạch vùng sản xuất

3.4.2. Giải pháp về khoa học kỹ thuật trong sản xuất cà chua

3.4.3. Hoàn thiện về cơ chế chính sách cho phát triển cà chua an toàn

3.4.4. Giải pháp luân canh cây trồng

3.4.5. Giải pháp đầu tư các yếu tố đầu vào cho sản xuất cà chua an toàn

3.4.6. Giải pháp tuyên truyền

3.4.7. Giải pháp về tổ chức tiêu thụ cà chua

3.4.8. Liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân tham gia sản xuất và tiêu thụ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kiến nghị với Nhà nước

2. Với cấp cơ sở

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng sản xuất cà chua bền vững tại Bắc Kạn

Thành phố Bắc Kạn, trung tâm kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Kạn, sở hữu nhiều tiềm năng và lợi thế để phát triển sản xuất cà chua theo hướng bền vững. Vị trí địa lý thuận lợi, cách thủ đô Hà Nội 166km, cùng với cơ sở hạ tầng ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ nông sản. Điều kiện tự nhiên tại đây đặc biệt phù hợp cho cây cà chua. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 22°C và lượng mưa dồi dào, là môi trường lý tưởng cho cây cà chua sinh trưởng. Đất đai đa dạng, bao gồm đất phù sa, đất Feralit, có hàm lượng dinh dưỡng ở mức trung bình, thích hợp cho việc canh tác nhiều loại cây trồng, trong đó có cà chua. Nghiên cứu cho thấy, giá trị canh tác 1 ha cà chua tại các phường như Huyền Tụng, xã Nông Thượng có thể đạt từ 120-180 triệu đồng/năm, cao gấp 4-9 lần so với trồng lúa. Điều này cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội và tiềm năng lớn trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Hơn nữa, nguồn lao động tại địa phương dồi dào, người dân có kinh nghiệm canh tác và sẵn sàng tiếp thu các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Chính những yếu tố này đã và đang biến thành phố Bắc Kạn thành một vùng sản xuất cà chua trọng điểm của tỉnh, mở ra hướng đi thoát nghèo, làm giàu và góp phần vào sự phát triển kinh tế chung. Việc phát triển sản xuất cà chua bền vững không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm sạch, an toàn mà còn phù hợp với chủ trương phát triển nông nghiệp công nghệ cao, bảo vệ môi trường của tỉnh và cả nước.

1.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên thuận lợi cho cây cà chua

Thành phố Bắc Kạn có những đặc trưng điều kiện tự nhiên lý tưởng cho canh tác cà chua. Khí hậu nhiệt đới gió mùa được phân chia thành hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều (từ tháng 4 đến tháng 9) và mùa đông giá lạnh, khô hanh (từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau). Đặc điểm này cho phép đa dạng hóa mùa vụ, có thể trồng cà chua vụ sớm, vụ chính, vụ muộn và cả vụ xuân. Nền nhiệt độ trung bình năm là 22°C, rất thích hợp cho quá trình sinh trưởng và ra hoa đậu quả của cây cà chua, vốn ưa nhiệt độ từ 21-24°C. Về thổ nhưỡng, địa bàn có các loại đất chính như đất phù sa sông, đất Feralit nâu vàng, có độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm và thoát nước tốt, độ pH phù hợp (6-6.5). Đây là tư liệu sản xuất không thể thay thế, tạo nền tảng cho việc hình thành các vùng chuyên canh cà chua. Nguồn tài nguyên nước dồi dào từ hệ thống sông suối và nước ngầm đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho sản xuất nông nghiệp, kể cả trong những tháng mùa khô.

1.2. Phân tích yếu tố kinh tế xã hội thúc đẩy sản xuất

Bên cạnh yếu tố tự nhiên, các điều kiện kinh tế - xã hội tại Thành phố Bắc Kạn cũng là động lực quan trọng. Nguồn lao động nông thôn dồi dào, cần cù và có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp lâu đời. Người dân có khả năng tiếp cận và ứng dụng nhanh các tiến bộ kỹ thuật mới vào canh tác. Hệ thống giao thông, dù còn một số hạn chế ở đường nội đồng, nhưng về cơ bản đã kết nối tốt với các trung tâm tiêu thụ lớn, tạo thuận lợi cho việc vận chuyển sản phẩm. Các chính sách của tỉnh và thành phố luôn khuyến khích phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa, đặc biệt là các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như cà chua. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý nhà nước và người dân ngày càng chặt chẽ, hỗ trợ kịp thời các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình sản xuất tập trung, quy mô lớn và bền vững.

II. Những thách thức trong sản xuất cà chua tại Bắc Kạn

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, ngành sản xuất cà chua tại Bắc Kạn vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức cần được giải quyết để hướng tới phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất là tình trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Hầu hết các hộ nông dân canh tác trên diện tích nhỏ, thiếu sự liên kết, dẫn đến việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật gặp khó khăn, sản phẩm không đồng đều về chất lượng và khó xây dựng thương hiệu. Thị trường tiêu thụ sản phẩm còn bấp bênh, chủ yếu phụ thuộc vào thương lái, giá cả không ổn định. Theo khảo sát, kênh bán lẻ vẫn chiếm tỷ trọng lớn (64,68%), trong khi các kênh liên kết với siêu thị, nhà máy chế biến còn rất hạn chế. Điều này khiến người nông dân thường xuyên bị ép giá, lợi nhuận không tương xứng với công sức bỏ ra. Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Nhận thức của một bộ phận người dân về sản xuất cà chua an toàn còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ tồn dư hóa chất trong sản phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và làm ô nhiễm môi trường đất, nước. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết cực đoan (hạn hán, sương muối, lũ lụt) và sâu bệnh hại ngày càng diễn biến phức tạp, gây thiệt hại lớn cho sản xuất. Việc thiếu hụt các giống cà chua chất lượng cao, có khả năng kháng bệnh và thích ứng tốt với biến đổi khí hậu cũng là một rào cản lớn.

2.1. Thực trạng sản xuất manh mún và thiếu liên kết chuỗi giá trị

Tình trạng sản xuất manh mún là một trong những điểm yếu cố hữu của ngành nông nghiệp Bắc Kạn. Mỗi hộ gia đình chỉ canh tác trên một diện tích nhỏ, phân tán. Điều này không chỉ làm tăng chi phí đầu tư cho từng hộ mà còn gây khó khăn trong việc quản lý dịch bệnh, áp dụng cơ giới hóa và xây dựng vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Sự thiếu vắng các hợp tác xã, tổ hợp tác hoạt động hiệu quả đã làm đứt gãy liên kết sản xuất giữa nông dân với doanh nghiệp. Nông dân tự sản xuất, tự tìm đầu ra, khiến họ rơi vào thế yếu trong đàm phán giá cả. Chuỗi giá trị cà chua hiện nay còn đơn giản, chủ yếu là sản xuất - thu gom - bán lẻ, thiếu các khâu chế biến sâu để gia tăng giá trị sản phẩm. Việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ cung ứng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất đến chế biến và tiêu thụ là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Rủi ro từ biến đổi khí hậu và áp lực sâu bệnh hại

Biến đổi khí hậu đang tác động ngày một rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp. Tại Bắc Kạn, các hiện tượng thời tiết bất thường như mưa lớn gây ngập úng, nắng nóng kéo dài gây hạn hán, hay sương muối vào mùa đông đều ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây cà chua. Khí hậu nóng ẩm cũng là điều kiện thuận lợi cho nhiều loại sâu bệnh phát triển, đặc biệt là bệnh héo xanh vi khuẩn, mốc sương, và các loại sâu đục quả. Việc phòng trừ sâu bệnh theo phương pháp truyền thống, chủ yếu dựa vào thuốc hóa học, không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp bảo vệ thực vật sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là hướng đi bắt buộc để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo phát triển bền vững.

III. Phương pháp khoa học kỹ thuật cho sản xuất cà chua bền vững

Để giải quyết các thách thức và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc áp dụng các giải pháp về khoa học kỹ thuật là yếu tố then chốt trong sản xuất cà chua bền vững tại Bắc Kạn. Nền tảng của một vụ mùa thành công bắt đầu từ khâu chọn giống. Cần ưu tiên lựa chọn các giống cà chua có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng địa phương và có khả năng kháng các loại sâu bệnh phổ biến như héo xanh, mốc sương. Các giống lai F1, giống chịu nhiệt đang được khuyến khích đưa vào sản xuất để có thể canh tác trái vụ, rải vụ thu hoạch, tránh tình trạng được mùa mất giá. Tiếp theo, kỹ thuật canh tác cần được chuẩn hóa theo quy trình sản xuất an toàn (VietGAP). Điều này bao gồm việc làm đất kỹ lưỡng, lên luống cao để dễ thoát nước, sử dụng màng phủ nông nghiệp để hạn chế cỏ dại và giữ ẩm cho đất. Quản lý dinh dưỡng cho cây trồng phải được thực hiện một cách cân đối và hợp lý. Tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh đã qua ủ hoai mục để cải tạo đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Việc bón phân cần chia thành nhiều lần, bón đúng thời điểm cây cần nhất để tối ưu hóa khả năng hấp thụ và giảm thất thoát ra môi trường. Đặc biệt, giải pháp luân canh cây trồng với các cây họ đậu, cây ngô... là biện pháp quan trọng để cắt đứt vòng đời của sâu bệnh, cải tạo độ phì của đất một cách tự nhiên.

3.1. Bí quyết lựa chọn giống và kỹ thuật canh tác tiên tiến

Việc lựa chọn giống cà chua phù hợp quyết định đến 50% sự thành công. Các giống như PT-18, HX-5, hay các giống lai nhập nội từ Thái Lan, Hàn Quốc đã được chứng minh có khả năng thích ứng tốt, cho năng suất cao tại Việt Nam. Cần xây dựng các mô hình khảo nghiệm để đánh giá và chọn ra bộ giống phù hợp nhất với từng tiểu vùng sinh thái của Bắc Kạn. Về kỹ thuật canh tác, việc áp dụng công nghệ nhà màng, nhà lưới đơn giản có thể giúp nông dân chủ động hơn trước các điều kiện thời tiết bất lợi, hạn chế sự tấn công của côn trùng, từ đó giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Kỹ thuật tưới nhỏ giọt cũng cần được khuyến khích để tiết kiệm nước và đưa phân bón trực tiếp đến vùng rễ của cây, nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.

3.2. Tối ưu hóa việc sử dụng phân bón và quản lý dịch hại tổng hợp

Một trong những trụ cột của sản xuất bền vững là quản lý dinh dưỡng và dịch hại một cách thông minh. Thay vì bón phân theo kinh nghiệm, người dân cần được hướng dẫn sử dụng bộ kit kiểm tra nhanh dinh dưỡng trong đất để xác định lượng phân bón cần thiết, tránh lãng phí và ô nhiễm. Ưu tiên sử dụng phân chuồng, phân xanh ủ hoai mục kết hợp với các chế phẩm vi sinh vật có lợi để tăng cường sức khỏe cho đất và cây trồng. Trong phòng trừ sâu bệnh, cần áp dụng nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp nhiều biện pháp: canh tác (luân canh, làm sạch cỏ dại), sinh học (sử dụng thiên địch, chế phẩm sinh học), vật lý (bẫy, bắt bằng tay) và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách).

IV. Giải pháp về chính sách và tổ chức thị trường tiêu thụ

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc hoàn thiện cơ chế chính sách và tổ chức lại thị trường tiêu thụ đóng vai trò quyết định đến sự thành công của mô hình sản xuất cà chua bền vững. Cần có chính sách quy hoạch rõ ràng các vùng sản xuất cà chua tập trung, chuyên canh dựa trên lợi thế về đất đai và nguồn nước. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu cho các vùng quy hoạch này, như hệ thống giao thông nội đồng, kênh mương tưới tiêu và hệ thống điện. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, hỗ trợ giống, vật tư nông nghiệp cho các hộ dân, hợp tác xã tham gia vào mô hình sản xuất an toàn. Yếu tố then chốt để giải quyết bài toán đầu ra là xây dựng các mô hình liên kết sản xuất chặt chẽ theo chuỗi giá trị. Khuyến khích và tạo điều kiện thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác kiểu mới. Đây sẽ là cầu nối giữa hàng ngàn hộ nông dân nhỏ lẻ với các doanh nghiệp thu mua, chế biến và các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch. Hợp tác xã sẽ đứng ra ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm, tổ chức sản xuất theo một quy trình thống nhất, đảm bảo chất lượng và truy xuất được nguồn gốc. Công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm "Cà chua an toàn Bắc Kạn" cũng cần được chú trọng để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và quy hoạch vùng sản xuất

Chính sách của nhà nước đóng vai trò định hướng và tạo đà. Cần xây dựng một kế hoạch tổng thể phát triển cây cà chua tại Thành phố Bắc Kạn đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Kế hoạch này phải xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh tại các xã có điều kiện phù hợp như Nông Thượng, Dương Quang, Huyền Tụng. Nhà nước cần ban hành các chính sách cụ thể về hỗ trợ chuyển đổi đất trồng lúa kém hiệu quả sang trồng cà chua, hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP, và đầu tư cho công tác nghiên cứu, chuyển giao khoa học công nghệ. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật cho nông dân là nhiệm vụ thường xuyên và phải được thực hiện một cách bài bản.

4.2. Xây dựng liên kết 4 nhà và phát triển thị trường bền vững

Mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) phải được vận hành một cách thực chất. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ. Nhà khoa học cung cấp giống mới, quy trình kỹ thuật tiên tiến. Nhà nông trực tiếp sản xuất ra sản phẩm chất lượng. Nhà doanh nghiệp đóng vai trò kết nối thị trường, bao tiêu sản phẩm. Để phát triển thị trường tiêu thụ bền vững, cần đa dạng hóa các kênh phân phối. Ngoài thị trường truyền thống, cần đẩy mạnh việc đưa sản phẩm vào các hệ thống siêu thị, bếp ăn tập thể, và hướng tới xuất khẩu các sản phẩm chế biến từ cà chua như tương cà, cà chua sấy khô. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, thương mại điện tử để quảng bá và bán sản phẩm cũng là một hướng đi tiềm năng.

V. Thực trạng và hiệu quả kinh tế sản xuất cà chua tại Bắc Kạn

Phân tích thực trạng sản xuất cà chua tại thành phố Bắc Kạn trong giai đoạn 2015-2018 cho thấy những bước tiến đáng kể, khẳng định đây là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Diện tích trồng cà chua có xu hướng tăng, từ mức 10,2 ha năm 2015 lên 13,8 ha vào năm 2018. Đáng chú ý, năng suất cà chua đã có sự cải thiện vượt bậc, đạt 253,6 tạ/ha vào năm 2018, cho thấy người dân đã dần áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Tổng sản lượng cũng tăng tương ứng, đáp ứng một phần nhu cầu của thị trường địa phương và các vùng lân cận. Kết quả điều tra các hộ nông dân tại 3 xã, phường trọng điểm là Nông Thượng, Dương Quang, Huyền Tụng đã chứng minh hiệu quả tài chính của cây cà chua. Cụ thể, tổng chi phí sản xuất cho 1 ha cà chua là khoảng 69,5 triệu đồng. Với tổng thu nhập đạt gần 236 triệu đồng/ha, lợi nhuận thuần mà người nông dân thu được là 166,4 triệu đồng/ha. Tỷ suất lợi nhuận đạt 2,39, nghĩa là cứ 1 đồng chi phí bỏ ra, người trồng cà chua có thể thu về 2,39 đồng lợi nhuận. Đây là một con số rất ấn tượng so với nhiều loại cây trồng khác, đặc biệt là cây lúa. Những số liệu này là minh chứng rõ ràng cho thấy cây cà chua là một giải pháp quan trọng giúp người dân địa phương nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống và góp phần vào chương trình xóa đói giảm nghèo.

5.1. Phân tích số liệu diện tích năng suất và sản lượng thực tế

Số liệu thống kê từ Phòng Kinh tế thành phố Bắc Kạn cho thấy sự tăng trưởng ổn định của ngành hàng cà chua. Năm 2018, Thành phố Bắc Kạn có 13,8 ha diện tích trồng cà chua, tập trung chủ yếu ở các xã, phường có điều kiện đất đai phù hợp. Mặc dù diện tích chưa lớn nhưng năng suất đã đạt mức khá cao, trung bình 253,6 tạ/ha. Điều này phản ánh sự đầu tư thâm canh, áp dụng các biện pháp kỹ thuật như sử dụng giống mới và phân bón hợp lý của người nông dân. Tuy nhiên, tiềm năng mở rộng diện tích vẫn còn rất lớn, đặc biệt trên những vùng đất trồng cây hàng năm khác kém hiệu quả. Mục tiêu trong giai đoạn tới là mở rộng quy mô sản xuất đi đôi với việc nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Đánh giá hiệu quả tài chính và lợi nhuận của người nông dân

Hiệu quả tài chính là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sức hấp dẫn của một mô hình sản xuất. Bảng phân tích hiệu quả kinh tế của 1 ha cà chua cho thấy tổng thu nhập là 235.947.500 đồng, trong khi tổng chi phí là 69.510.700 đồng. Các khoản chi phí lớn nhất bao gồm chi phí lao động, giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu không nhỏ, nhưng lợi nhuận thuần 166.436.800 đồng/ha là mức thu nhập rất cao đối với nông dân. So sánh với cây lúa, thu nhập từ cà chua cao hơn gấp nhiều lần. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để người dân mạnh dạn đầu tư, chuyển đổi sang sản xuất cà chua theo hướng hàng hóa, chuyên nghiệp và bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp phát triển sản xuất cà chua theo hướng bền vững trên địa bàn thành phố bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Phát triển Phát triển là gì? Hiện nay, mọi quốc gia đều phấn đấu vì mục tiêu phát triển và trải qua thời gian, khái niệm về phát triển cũng đã đi đến thống nhất. Phát triển kinh tế được hiểu là quá trình tăng tiến về mọi mặt của nền kinh tế.

Phát triển kinh tế được xem như là quá trình biến đổi cả về lượng và về chất; nó là sự kết hợp một cách chặt chẽ quá trình hoàn thiện của hai vấn đề về kinh tế và xã hội ở mỗi quốc gia (Malcom Gillis, 1983). Theo cách hiểu như vậy, nội dung của phát triển kinh tế được khái quát theo ba tiêu thức: Một là, sự gia tăng tổng lượng của cải trong mỗi nền kinh tế, theo đó, thu nhập bình quân trên một đầu người ngày càng được cải thiện. Đây là tiêu thức thể hiện quá trình biến đổi về lượng của nền kinh tế, là điều kiện cần để nâng cao mức sống vật chất của một quốc gia và thực hiện những mục tiêu khác của phát triển. Hai là, sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng đóng góp của ngành công nghiệp chế tạo và dịch vụ.

Đây là tiêu thức phản ánh sự biến đổi về chất kinh tế của một quốc gia. Ba là, sự thay đổi tích cực không ngừng trên các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng của sự phát triển kinh tế trong các quốc gia không phải là tăng trưởng hay chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mà là việc xoá bỏ nghèo đói, suy dinh dưỡng, sự tăng lên của tuổi thọ bình quân, khả năng tiếp cận đến các dịch vụ y tế, nước sạch, trình độ dân trí giáo dục của quảng đại quần chúng nhân dân v. Hoàn thiện các tiêu chí trên là sự thay đổi về chất xã hội của quá trình phát triển.

Phát triển sản xuất - Sản xuất là quá trình kết hợp tư liệu sản xuất với sức lao động của con người để tạo ra sản phẩm hữu ích. Như vậy phát triển sản xuất được coi là một qúa trình tăng tiến về quy mô (sản lượng) và hoàn thiện về cơ cấu. Trong cơ chế thị trường hiện nay, các doanh nghiệp cũng như các tổ chức kinh tế khi tiến hành phát triển sản xuất phải lựa chọn ba vấn đề kinh tế cơ bản đó là: Sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? Những vấn đề này liên quan đến việc xác định thị trường và phân phối sản phẩm đúng đắn để kích thích sản xuất phát triển. - Phát triển sản xuất cũng được coi là một quá trình tái sản xuất mở rộng, trong đó qui mô sản xuất sau lớn hơn quy mô sản xuất trước trên cơ sở thị trường chấp nhận - Phát triển sản xuất có thể diễn ra theo hai xu hướng là phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu.

Trong đó: + Phát triển sản xuất theo chiều rộng là nhằm tăng sản lượng bằng cách mở rộng diện tích đất trồng, với cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ phát triển sản xuất không đổi, sử dụng kỹ thuật giản đơn. Kết quả phát triển sản xuất đạt được theo chiều rộng chủ yếu nhờ tăng diện tích và độ phì nhiêu của đất đai và sự thuận lợi của điều kiện tự nhiên. Phát triển sản xuất theo chiều rộng bao gồm mở rộng diện tích trong cả vùng, có thể bao gồm việc tăng số hộ dân hoặc tăng quy mô diện tích của mỗi hộ nông dân, hoặc cả hai. + Phát triển sản xuất theo chiều sâu là giá trị, vốn đầu vào không đổi, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ mới, xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.

Như vậy phát triển sản xuất theo chiều sâu là làm tăng khối lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế sản xuất trên một đơn vị diện tích bằng cách đầu tư thêm giống, vốn, kỹ thuật và lao động - Trong quá trình phát triển như vậy nó sẽ làm thay đổi cơ cấu sản xuất về sản phẩm. Đồng thời làm thay đổi về qui mô sản xuất, về hình thức tổ chức 6 sản xuất, việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Hoàn thiện dần từng bước về cơ cấu, để tạo ra một cơ cấu hoàn hảo. Chú ý trong phát triển sản xuất phải đảm bảo tính bền vững, tức là sản xuất tìm nguồn đầu vào, đầu ra sao cho bền vững nhất và không làm ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên - Khái niệm tăng trưởng sản xuất: Là sự tăng thêm về quy mô sản lượng sản phẩm sản xuất trong một thời gian nhất định.

Là kết quả của tất cả các hoạt động và dịch vụ sản xuất tạo ra. Còn hiệu quả sản xuất phản ánh quy mô sản lượng sản phẩm và dịch vụ sản xuất ra trong 1 thời gian nhất định, thường là 1 năm 1. Phát triển bền vững 1. Khái niệm phát triển bền vững Phát triển bền vững là một khái niệm thuật ngữ lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1980 trong ấn phẩm “Chiến lược bảo tồn thế giới” (công bố bởi Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên Quốc tế ) với nội dung rất đơn giản: "Sự phát triển của nhân loại không thể chỉ chú trọng tới phát triển kinh tế mà còn phải tôn trọng những nhu cầu tất yếu của xã hội và sự tác động đến môi trường sinh thái học".

Khái niệm này được phổ biến rộng rãi vào năm 1987 trong báo cáo “Our Common Future” của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới - WCED với nội dung ghi rõ: Phát triển bền vững là "sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nói cách khác, phát triển bền vững phải bảo đảm có sự phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ, gìn giữ. Để đạt được điều này, tất cả các thành phần kinh tế - xã hội, chính quyền, các tổ chức xã hội. phải bắt tay nhau thực hiện nhằm mục đích dung hòa mà theo F.Castri có 3 lĩnh vực chính: kinh tế - xã hội - môi trường (Hoàng Mạnh Quân, 2007).

7 Ngày nay, khái niệm phát triển bền vững được các nhà khoa học bổ sung và hoàn thiện trong văn kiện Hội nghị RIO-92 (Braxin). Bên cạnh yếu tố môi trường tài nguyên thiên nhiên, yếu tố môi trường xã hội được nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng của nó. Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển bền vững tổ chức ở Johannesbug (Cộng hoà Nam Phi) năm 2002 đã xác định: Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý, hài hoà giữa 3 mặt của sự phát triển, gồm: tăng trưởng kinh tế, cải thiện các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Tiêu chí để đánh giá sự phát triển bền vững là sự tăng trưởng kinh tế ổn định; thực hiện tốt tiến bộ và công bằng xã hội; khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ và nâng cao chất lượng môi trường sống (Hoàng Trường Sơn, 2019).

So với phát triển, phát triển bền vững đòi hỏi nỗ lực nhiều hơn từ các bên tham gia trong xã hội, trên nhiều phương diện hơn, nó đòi hỏi nhiều giải pháp khoa học công nghệ cao hơn, nó yêu cầu sự đồng bộ và hợp tác chặt chẽ hơn. Tất cả vì ý nghĩa toàn diện của nó. Nói cách khác, phát triển có thể chỉ là những giải pháp hiện tại, nhưng phát triển bền vững đòi hỏi những giải pháp kinh tế, kỹ thuật lâu dài, đòi hỏi tầm bao quát của tư duy kinh tế cũng như tư duy quản lý xã hội, quản lý cộng đồng. Chương trình nghị sự thế kỷ 21 định ra bốn khu vực hành động: i/ xóa đói giảm nghèo, quản lý gia tăng dân số, quản lý cách sống và các hình thức tiêu dùng và sản xuất; ii/ Bảo vệ môi trường - môi sinh, bảo toàn tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái, quản lý các loại chất thải; iii/ Khuyến khích và thúc đẩy sự tham gia, đóng góp của các đối tượng thụ hưởng, tinh thần đối thọai và hợp tác, sự công bằng bình đẳng về giới, giữa các sắc tộc và các thế hệ, v.và iv/ Đề xuất biện pháp, thiết lập những định chế và cơ chế, sử dụng những phương tiện cần thiết để kinh tế - xã hội chuyển đổi theo hướng phát triển bền vững.

Rõ ràng là, để đáp ứng được những tiêu chí trên của phát triển bền vững, quốc gia cũng như cộng đồng quốc tế cần quyết tâm chính trị rất cao và bền bỉ. Điều kiện của phát triển bền vững Công bằng và bình đẳng: Phát triển bền vững phụ thuộc rất nhiều vào sự công bằng và bình đẳng. Tùy mức độ của nó, khác biệt giàu nghèo giữa các tầng lớp dân chúng sẽ nhiều hay ít, các chương trình xóa đói giảm nghèo như do Ngân hàng Thế giới và Quỹ tiền tệ quốc tế đề xướng sẽ đạt được thành công tới mức độ nào. Công bằng và bình đẳng ảnh hưởng tới khả năng và mức độ thỏa mãn yêu cầu của các thành phần xã hội.

Có thêm công bằng và bình đẳng thì các nước nghèo sẽ có điều kiện thuận lợi để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự chậm tiến và như vậy sẽ đóng góp thỏa đáng cho phát triển bền vững trong nước và trên thế giới. Tinh thần liên đới phụ thuộc lẫn nhau: Phát triển bền vững đòi hỏi tinh thần liên đới của mỗi quốc gia và quốc tế, của thế hệ hiện tại với thế hệ trong tương lai. Cộng đồng thế giới và dân tộc mỗi nước có quyền lợi chung trong đề phòng ô nhiễm, bảo toàn di sản sinh thái. Trong mọi lĩnh vực, những quan hệ hợp tác quốc tế, giao dịch và trao đổi cho thấy sự liên hệ phụ thuộc lẫn nhau giữc các nước.

Nhằm giải quyết các thử thách lớn như xóa đói giảm nghèo, quản trị toàn cầu hóa, bảo vệ môi trường - môi sinh không thể thiếu vắng quyết tâm chung và là một điều kiện chính. Quyền tự quản, tự quyết: Dự án phát triển bền vững không thể tiến hành được nếu quyền tự quản, tự quyết của các quốc gia, các sắc tộc, các đoàn thể. trong việc chọn lựa hướng đi không được thừa nhận và tôn trọng. Những khác biệt trên thế giới về điều kiện khách quan, cách thức hành động, năng lực phát triển, yêu cầu sản xuất và tiêu dùng.

đòi hỏi phải dung hòa các lợi ích toàn cầu với quyền lợi dân tộc của mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ