Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tài sản của các doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho là một khoản mục trọng yếu thuộc tài sản ngắn hạn, thường chiếm từ 15% đến 30% tổng giá trị tài sản. Quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí lưu kho, bảo quản, vận chuyển, đồng thời bảo đảm tính liên tục của dây chuyền chế tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, việc quản lý lỏng lẻo dễ dẫn tới tình trạng ứ đọng vốn lưu động hoặc thiếu hụt vật tư gây gián đoạn kinh doanh.

Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech là doanh nghiệp chuyên gia công, chế tạo các sản phẩm cơ khí chính xác như ốc vít, bulong, đai ốc, chốt pin và linh kiện điện tử phục vụ ngành công nghiệp hỗ trợ. Mặc dù hàng tồn kho đóng vai trò sống còn đối với hoạt động sản xuất, công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty trong những năm đầu thành lập vẫn chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng từ ban lãnh đạo, dẫn tới chi phí trực tiếp còn cao và việc kiểm soát chủng loại vật tư chưa tối ưu. Do đó, tác giả Ngô Tuấn Thành đã lựa chọn thực hiện đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác này tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu chung của đề tài là làm rõ thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao hiệu quả quản trị kho hàng. Để hiện thực hóa mục tiêu chung, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hàng tồn kho và quản trị hàng tồn kho trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Mô tả, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng trên ba phương diện:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech (trụ sở chính và xưởng sản xuất tại tỉnh Bắc Ninh).
  • Thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Nội dung: Thực trạng tổ chức quản lý, hạch toán, cơ cấu phân loại, chi phí và các giải pháp hoàn thiện quản trị hàng tồn kho.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy chuẩn chuyên môn và giáo trình học thuật chuyên ngành tài chính doanh nghiệp:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) – "Hàng tồn kho", được ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, làm căn cứ định nghĩa và xác định nguyên tắc ghi nhận giá gốc hàng tồn kho.
  • Giáo trình "Tài chính doanh nghiệp" do TS. Lê Thị Xuân chủ biên (NXB Thanh niên, 2020, Học viện Ngân hàng), cung cấp khung lý thuyết về quản trị tài sản lưu động, mục tiêu và nội dung quản trị tồn trữ.
  • Kỹ thuật phân loại ABC (dựa trên nguyên tắc Pareto) chia hàng hóa thành 3 nhóm theo giá trị đóng góp (nhóm A chiếm 70-80% giá trị; nhóm B chiếm 15% giá trị; nhóm C chiếm 5% giá trị) và kỹ thuật phân tích XYZ phân loại theo mức độ ổn định của nhu cầu bán ra dựa vào hệ số biến thiên doanh số (nhóm X dưới 15%; nhóm Y từ 15% đến 50%; nhóm Z trên 50%), cùng ma trận kết hợp 9 nhóm giá trị từ AX đến CZ.
  • Các mô hình quản trị tồn kho định lượng: Mô hình đặt hàng kinh tế EOQ (Economic Order Quantity) nhằm cân bằng giữa chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng để tối thiểu hóa tổng chi phí; Mô hình sản lượng đặt hàng theo sản xuất POQ (Production Order Quantity); Mô hình cung cấp đúng lúc JIT (Just-In-Time) hướng tới mục tiêu tối thiểu hóa lượng tồn kho và triệt tiêu các khâu không tạo giá trị gia tăng.
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả quản trị hàng tồn kho: Hệ số vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho và tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu thuần.

Về mặt phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phối hợp bốn phương pháp thu thập và xử lý thông tin học thuật:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ tài liệu pháp lý doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và hệ thống sổ chi tiết kế toán hàng tồn kho của M-Tech giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Tính toán các tỷ số tài chính đồng quy mô, xác định giá trị tồn kho bình quân, cơ cấu chủng loại vật tư theo kỹ thuật phân tích ABC.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng số tuyệt đối và số tương đối để đối chiếu sự biến động của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và các chỉ tiêu luân chuyển tồn kho qua từng năm.
  • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa toàn bộ các phát hiện từ phân tích thực tế để đối chiếu với khung lý luận, từ đó đúc kết ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nguồn dữ liệu sử dụng hoàn toàn xuất phát từ số liệu nội bộ do Phòng Hành chính - Kế toán Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech cung cấp, kết hợp cùng các công trình nghiên cứu khóa luận và luận văn thạc sĩ đi trước (như đề tài của Nguyễn Thanh Hiền năm 2021 tại Học viện Ngân hàng; Nguyễn Hồ Diệu Uyên năm 2014 tại Đại học Đà Nẵng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong các doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hàng tồn kho dự trữ, khẳng định đây là các tài sản được doanh nghiệp lưu giữ để sản xuất hoặc tiêu thụ, bao gồm: nguyên nhiên vật liệu dự trữ sản xuất, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm và thành phẩm chờ tiêu thụ. Tác giả phân tích các tiêu thức phân loại hàng tồn kho thông dụng trong doanh nghiệp sản xuất:

  • Phân loại theo mục đích và công dụng (dự trữ sản xuất và dự trữ tiêu thụ).
  • Phân loại theo nguồn gốc hình thành (mua ngoài, mua nội bộ, tự gia công, nhập từ nguồn khác).
  • Phân loại theo yêu cầu sử dụng (đang dùng cho sản xuất kinh doanh và chưa cần sử dụng).
  • Phân loại theo địa điểm bảo quản (trong doanh nghiệp và ngoài doanh nghiệp).

Bên cạnh các tiêu thức truyền thống, chương 1 đi sâu vào kỹ thuật phân tích ABC và phương pháp XYZ, đồng thời xây dựng ma trận kết hợp 9 nhóm giá trị (AX, AY, AZ, BX, BY, BZ, CX, CY, CZ). Sự kết hợp này chỉ rõ định hướng quản lý: các nhóm có giá trị cao và vòng quay ổn định (như AX, BX) cần duy trì sẵn sàng nhưng không trữ thừa; nhóm có độ biến thiên cao (AZ, BZ, CZ) cần kiểm soát nghiêm ngặt thời điểm nhập để tránh đọng vốn.

Về mặt mô hình hóa, tác giả thiết lập hàm tổng chi phí tồn kho $F = F_l + F_d = c_l \times (Q/2) + c_d \times (Q_n/Q)$, từ đó xác định quy mô đặt hàng tối ưu theo đạo hàm bậc nhất ($Q^* = \sqrt{2 c_d Q_n / c_l}$), mức dự trữ an toàn ($Q_{db}$) và thời điểm đặt hàng lại. Đồng thời, chương 1 giới thiệu chi tiết điều kiện áp dụng của mô hình POQ khi hàng được giao tích lũy dần và nguyên lý cung ứng tức thời JIT.

Chương 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech

Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech được thành lập ngày 24/09/2020 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 2301149769 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp; người đại diện pháp luật là bà Trần Thị Mai; vốn điều lệ 6.000 triệu đồng; trụ sở tại số 69 Hồ Đắc Di, phường Bồ Sơn, TP. Bắc Ninh; xưởng sản xuất đặt tại Thôn Núi Đông, xã Hoàn Sơn, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Bộ máy tổ chức của công ty gồm: Ban Giám đốc quản lý trực tiếp Phòng Hành chính - Kế toán, Phòng Sản xuất (chỉ đạo Kho hàng, Xưởng sản xuất, Phòng rửa) và Phòng Kiểm định chất lượng. Quy trình sản xuất kinh doanh trải qua 9 bước chặt chẽ: Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ Ký hợp đồng $\rightarrow$ Mua nguyên vật liệu $\rightarrow$ Xuất nguyên vật liệu cho xưởng sản xuất $\rightarrow$ Rửa thành phẩm $\rightarrow$ Kiểm định thành phẩm tại phòng kiểm định $\rightarrow$ Đóng gói thành phẩm $\rightarrow$ Xuất hóa đơn và giao hàng $\rightarrow$ Theo dõi thanh toán.

Phân tích kết quả kinh doanh đồng quy mô giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy doanh nghiệp có sự gia tăng về quy mô nhưng biên lợi nhuận trực tiếp bị thu hẹp do giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ rất cao:

Chỉ tiêu tài chính đồng quy mô Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần từ bán hàng và CCDV 100,00% 100,00% 100,00%
Giá vốn hàng bán 84,48% 85,52% 85,38%
Lợi nhuận gộp 15,52% 14,48% 14,62%
Chi phí bán hàng 1,90% 1,86% 1,83%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,50% 6,52% 6,63%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,13% 6,11% 6,18%
Lợi nhuận khác -1,41% 2,39% 1,99%
Lợi nhuận sau thuế 3,77% 6,80% 6,54%

Về công tác kế toán, công ty áp dụng nguyên tắc giá gốc, phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá hàng tồn kho xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền. Hệ thống sổ sách kế toán chi tiết và phần mềm quản lý tồn kho đã được triển khai kết nối giữa kế toán và thủ kho.

Đánh giá cơ cấu tồn kho thực tế theo kỹ thuật ABC cho thấy sự chênh lệch đáng kể so với tỷ lệ chuẩn:

  • Nhóm A (nguyên vật liệu chính gồm 14 quy cách đồng thanh tròn đặc C3604, thép không gỉ SUS303, thép lục giác 1215): Chiếm 6,93% về số lượng chủng loại nhưng chiếm từ 62% đến 65% tổng giá trị tồn kho (năm 2020 đạt 513 triệu đồng; năm 2021 đạt 1.201 triệu đồng; năm 2022 đạt 2.223 triệu đồng).
  • Nhóm B (nguyên vật liệu phụ và thành phẩm sản xuất như nhôm A2024, A6061, đai ốc đồng GH61, khớp nối ren INSERT, chốt pin, ốc vít SMI, linh kiện Stand off): Chiếm tới 58,42% về số lượng chủng loại nhưng chỉ chiếm từ 19,15% đến 24,51% tổng giá trị (năm 2020 là 202 triệu đồng; năm 2021 là 359 triệu đồng; năm 2022 là 694 triệu đồng).
  • Nhóm C (công cụ dụng cụ đo lường và hàng hóa mua về bán như thước micrometer, đinh tán SUM24L, bulong đồng các mã, chốt định vị): Chiếm 34,65% về số lượng chủng loại và chiếm từ 13,23% đến 16,80% tổng giá trị tồn kho (năm 2020 là 109 triệu đồng; năm 2021 là 315 triệu đồng; năm 2022 là 466 triệu đồng).

Tổng giá trị hàng tồn kho bình quân tăng nhanh từ 824 triệu đồng (năm 2020) lên 1.383 triệu đồng (năm 2021) và đạt 3.383 triệu đồng (năm 2022). Hạn chế nổi cộm là tỷ trọng chủng loại nhóm B quá cao (58,42% so với mức chuẩn 30%), trong khi giá trị nhóm C vượt xa ngưỡng chuẩn 5%, cho thấy doanh nghiệp phân tán nguồn lực quản lý cho quá nhiều mặt hàng giá trị thấp và chưa áp dụng các mô hình định lượng tính điểm đặt hàng tối ưu.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech

Xuất phát từ định hướng mở rộng thị trường gia công linh kiện cơ khí chính xác và bối cảnh chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tối ưu hóa cơ cấu các mặt hàng tồn kho: Điều chỉnh lại danh mục phân loại ABC và ứng dụng kết hợp phân tích XYZ để kiểm soát riêng biệt các mặt hàng có độ biến thiên lớn; kiên quyết tinh giản các mặt hàng nhóm C có giá trị sử dụng thấp để giải phóng diện tích kho bãi.
  2. Xác định lượng hàng tồn kho dự trữ tối ưu cho sản xuất và tiêu thụ: Thiết lập định mức tồn kho tối thiểu, tính toán chính xác mức dự trữ an toàn ($Q_{db}$) và xác định thời điểm đặt hàng lại dựa trên chu kỳ giao hàng thực tế của nhà cung cấp kim loại.
  3. Áp dụng mô hình quản trị hàng tồn kho hiệu quả: Đưa mô hình EOQ vào thực tế tính toán quy mô lô hàng đặt mua tối ưu trên cơ sở dữ liệu Bảng tổng hợp chi phí tồn kho năm 2022 (Bảng 3.1 trong văn bản), nhằm triệt tiêu lãng phí giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
  4. Một số giải pháp bổ trợ: Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ quản trị kho và kế toán chi phí; tăng cường phối hợp thông tin giữa bộ phận sản xuất - kho - kế toán thông qua phần mềm quản lý; bảo đảm nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật tại phòng rửa và kho chứa để hạn chế gỉ sét, hao hụt phôi đồng, thép.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Ban hành các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, giảm thuế nhập khẩu nguyên liệu kim khí đặc thù cho các doanh nghiệp cơ khí hỗ trợ.
  • Đối với khách hàng: Cung cấp sớm dự báo nhu cầu đặt hàng và tuân thủ đúng cam kết thời hạn thanh toán theo hợp đồng kinh tế.
  • Đối với nhà cung cấp: Duy trì chất lượng nguyên vật liệu ổn định, bảo đảm đúng tiến độ giao nhận và áp dụng chính sách chiết khấu thương mại linh hoạt.
  • Đối với các cơ sở giáo dục: Đẩy mạnh đào tạo gắn kết thực tế sản xuất, cung cấp nhân lực có trình độ về quản trị logistics và tài chính doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả phân tích số liệu thực tế, nghiên cứu đã tổng hợp được các dữ liệu định lượng cốt lõi tại M-Tech giai đoạn 2020 - 2022:

  • Tỷ trọng giá vốn hàng bán luôn ở mức cao vượt trội trong cơ cấu doanh thu thuần (dao động từ 84,48% đến 85,52%), phản ánh gánh nặng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
  • Cơ cấu chủng loại vật tư mất cân đối nghiêm trọng: Nhóm A chỉ gồm 14 mặt hàng (chiếm 6,93% số loại) nhưng nắm giữ 62% - 65% tổng giá trị tồn kho; ngược lại, nhóm B chiếm tới 58,42% chủng loại và nhóm C chiếm từ 13,23% đến 16,80% giá trị.
  • Giá trị tồn kho bình quân tăng gấp 4,1 lần sau 3 năm, từ 824 triệu đồng (năm 2020) lên 3.383 triệu đồng (năm 2022).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu:

  • Khóa luận đã bổ sung nguồn tài liệu khảo sát thực tế chuyên sâu về công tác quản trị hàng tồn kho trong phân ngành hẹp là gia công cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện điện tử, khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào ngành dược phẩm, cao su, xây dựng hoặc bán lẻ.
  • Cung cấp phương pháp luận và số liệu minh chứng thực tế giúp Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech nhận diện chính xác các nút thắt trong công tác lưu trữ, từ đó có căn cứ ứng dụng mô hình định lượng EOQ và ma trận phân loại kết hợp ABC-XYZ vào thực tiễn quản hành doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp cơ khí mới đi vào hoạt động (thành lập cuối năm 2020), chuỗi số liệu 3 năm (2020 - 2022) chịu sự chi phối mạnh mẽ của bối cảnh đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng vật liệu toàn cầu, do đó tính đại diện dài hạn cho toàn ngành cơ khí còn hạn chế.
  • Đề tài chưa mở rộng đo lường tác động tương hỗ giữa chính sách tồn kho với dòng tiền tự do hoặc chi phí cơ hội của vốn lưu động trong điều kiện lạm phát giá kim loại.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:

  • Nghiên cứu khả năng triển khai mô hình sản lượng đặt hàng theo sản xuất POQ hoặc mô hình Just-In-Time (JIT) khi quy mô của M-Tech đạt đến giai đoạn sản xuất loạt lớn và quan hệ liên kết với khách hàng điện tử được đồng bộ hóa.
  • Mở rộng phạm vi đánh giá mô hình tồn kho gắn liền với các công cụ phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu kim loại đầu vào trên thị trường hàng hóa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh và Quản trị chuỗi cung ứng: Tài liệu là mẫu hình tham khảo tiêu biểu về phương pháp xây dựng báo cáo tài chính đồng quy mô, kỹ thuật kết hợp phân loại ABC - XYZ và quy trình giải quyết bài toán quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý kho, kế toán chi phí và giám đốc điều hành tại các doanh nghiệp gia công cơ khí vừa và nhỏ: Có thể tham khảo trực tiếp danh mục phân loại chi tiết các mặt hàng phôi kim loại (thép SUS303, đồng C3604, nhôm A6061) và cách thức thiết lập công thức tính quy mô lô hàng đặt tối ưu EOQ.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là hệ thống bảng biểu đối chiếu cơ cấu chủng loại - giá trị hàng tồn kho thực tế (Bảng 2.3, Bảng 2.4) và quy trình 9 bước sản xuất kinh doanh khép kín gắn liền với kiểm soát chất lượng cơ khí chính xác.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech áp dụng các nguyên tắc và phương pháp kế toán hàng tồn kho nào?
Theo ghi nhận tại khóa luận, công ty áp dụng nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho theo giá gốc, thực hiện hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên và xác định giá trị tồn kho xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền.

2. Cơ cấu hàng tồn kho theo kỹ thuật phân tích ABC tại công ty M-Tech bộc lộ điểm bất hợp lý nào so với lý thuyết chuẩn?
So với tỷ lệ chuẩn của nguyên tắc Pareto, cơ cấu tại M-Tech bị lệch pha ở nhóm B và nhóm C: Chủng loại nhóm B chiếm tới 58,42% (chuẩn là 30%), trong khi giá trị nhóm C chiếm từ 13,23% đến 16,80% tổng giá trị tồn kho (chuẩn chỉ nên chiếm khoảng 5%). Điều này khiến doanh nghiệp tốn nhiều chi phí quản lý cho các mặt hàng thứ yếu.

3. Tỷ trọng giá vốn hàng bán trong cơ cấu doanh thu thuần của M-Tech giai đoạn 2020 - 2022 biến động ra sao?
Theo Báo cáo kết quả kinh doanh đồng quy mô (Bảng 2.1), giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng rất cao và tăng nhẹ qua các năm: đạt 84,48% năm 2020, tăng lên 85,52% năm 2021 và duy trì ở mức 85,38% năm 2022, phản ánh chi phí nguyên vật liệu kim khí trực tiếp chiếm phần lớn chi phí kinh doanh.

4. Nhóm mặt hàng tồn kho A của công ty M-Tech gồm những quy cách vật tư cụ thể nào?
Nhóm A là các nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất gồm 14 quy cách kim loại: các thanh đồng tròn đặc C3604 dài 2500mm với các kích thước phi 2.3mm, 3.0mm, 4.4mm, 5.0mm, 5.08mm, 6.0mm, 6.5mm, 8.0mm, 11.0mm; các thanh thép không gỉ tròn đặc SUS303 dài 2500mm với phi 4.2mm, 5.0mm, 6.3mm; và thép thanh lục giác 1215 phi 4.0mm dài 2500mm.

5. Tác giả đề xuất áp dụng mô hình định lượng nào nhằm xác định lượng đặt hàng tối ưu cho công ty?
Tác giả đề xuất công ty áp dụng mô hình đặt hàng hiệu quả EOQ (Economic Order Quantity) dựa trên việc tổng hợp chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng năm 2022, kết hợp tính toán mức dự trữ an toàn $Q_{db}$ và thời điểm đặt hàng lại để tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Tuấn Thành đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác M-Tech trong giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua các dữ liệu tài chính thực tế và kỹ thuật phân loại ABC, nghiên cứu đã chỉ rõ tình trạng mất cân đối trong cơ cấu chủng loại và gánh nặng chi phí lưu trữ vốn lưu động tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất về tối ưu hóa danh mục, ứng dụng mô hình định lượng EOQ và kiểm soát quy trình kỹ thuật mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp gia công cơ khí hỗ trợ.