Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục đổi mới phương thức quản trị nhằm hạ giá thành sản phẩm, nâng cao chất lượng và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Trong chu trình vận hành của doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho đóng vai trò là cầu nối an toàn giữa khâu cung ứng nguyên vật liệu và khâu sản xuất, tiêu thụ sản phẩm. Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn (thông thường từ 40% đến 50%), do đó việc quản trị tồn kho không hợp lý sẽ dẫn đến ứ đọng vốn, tăng chi phí lưu kho hoặc ngược lại, gây gián đoạn dây chuyền sản xuất và mất cơ hội kinh doanh khi thiếu hụt hàng hóa.

Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết là doanh nghiệp có lịch sử lâu đời trong ngành sản xuất bông y tế, băng gạc, khẩu trang và các sản phẩm vệ sinh phụ nữ tại Việt Nam. Bước vào giai đoạn phục hồi và phát triển kinh tế 2021 – 2023, doanh nghiệp phải đối mặt với biến động giá cả nguyên vật liệu, áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu mới và yêu cầu tối ưu hóa chi phí vận hành. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm giải quyết bài toán cân bằng giữa chi phí tồn kho và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp các vấn đề lý luận cơ bản về hàng tồn kho và hiệu quả quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết trong giai đoạn 2021 – 2023 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và hoạt động.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp, mô hình định lượng tối ưu (như EOQ, phân tích ABC, chuẩn hóa quy trình, ứng dụng phần mềm) nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị hàng tồn kho của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị hàng tồn kho và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị hàng tồn kho.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (địa chỉ: 550 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho dựa trên các tài liệu học thuật và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm và chuẩn mực kế toán: Tiếp cận theo khái niệm của tác giả Hồ Tiến Dũng (2009, Quản trị sản xuất và điều hành) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Theo VAS 02, hàng tồn kho được ghi nhận theo giá gốc (bao gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiện tại), trường hợp giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc thì phải tính theo giá trị thuần có thể thực hiện được.
  • Cơ cấu chi phí hàng tồn kho: Phân loại 4 nhóm chi phí chính gồm: Chi phí đặt hàng ($CP_{đh}$), Chi phí lưu kho ($CP_{lk}$ gồm chi phí hoạt động và chi phí tài chính căn cứ theo tài liệu Logistics Những vấn đề cơ bản của GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân), Chi phí mua hàng ($CP_{mh}$), và Chi phí thiếu hàng ($CP_{th}$).
  • Hệ thống kiểm soát và phân loại tồn kho: Khái quát hệ thống tồn kho liên tục, hệ thống tồn kho định kỳ và kỹ thuật phân tích ABC dựa trên nguyên tắc Pareto (Nhóm A chiếm 70–80% giá trị nhưng chỉ chiếm khoảng 15% về số lượng; Nhóm B chiếm 15–25% giá trị và 30% số lượng; Nhóm C chiếm khoảng 5% giá trị nhưng chiếm tới 55% tổng số lượng chủng loại).
  • Các mô hình định lượng xác định lượng đặt hàng:
    • Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ): $Q^* = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$, tổng chi phí tồn kho $TC = \frac{D}{Q}S + \frac{Q}{2}H$, điểm đặt hàng lại $ROP = d \times LT$.
    • Mô hình đặt hàng theo lô sản xuất (POQ): $Q^* = \sqrt{\frac{2SD}{H(1 - u/p)}}$.
    • Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM): $TC = \frac{Q}{2}IP + \frac{D}{Q}S + PD$.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tồn kho: Tỷ lệ giá trị hàng tồn kho trong tổng tài sản; Tỷ trọng hàng tồn kho trong tài sản ngắn hạn; Hệ số quay vòng hàng tồn kho ($\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho}$); Thời gian quay vòng hàng tồn kho trung bình ($365 / \text{Hệ số quay vòng hàng tồn kho}$); Hệ số đảm nhiệm hàng tồn kho ($\text{Hàng tồn kho} / \text{Doanh thu thuần}$); Khả năng sinh lợi của hàng tồn kho ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Hàng tồn kho}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kinh doanh, phòng Kế toán và quan sát thực tế quy trình vận hành kho tại công ty.
    • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2021 – 2023, các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chứng từ sổ sách nội bộ (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho), tài liệu giới thiệu doanh nghiệp và số liệu đối sánh từ Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Nghệ An.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối, phân tích tỷ số tài chính và ứng dụng các công thức tối ưu hóa chi phí tồn kho.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về hàng tồn kho và vai trò của quản trị tồn kho đối với hoạt động sản xuất kinh doanh:

  • Phân tích vai trò của tồn kho trong việc cải thiện mức độ phục vụ khách hàng, giảm thiểu chi phí logistics, đáp ứng các đơn hàng đột xuất, giải quyết tính chu kỳ mùa vụ, tận dụng cơ hội biến động giá và phòng ngừa rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Phân loại hàng tồn kho theo 5 tiêu thức: (1) Theo mục đích sử dụng và công dụng (dự trữ cho sản xuất, dự trữ cho tiêu thụ); (2) Theo nguồn hình thành (mua ngoài, mua nội bộ, tự gia công, nhập từ nguồn khác); (3) Theo yêu cầu sử dụng (sử dụng cho SXKD, chưa cần sử dụng, không cần sử dụng); (4) Theo địa điểm bảo quản (trong doanh nghiệp, ngoài doanh nghiệp); (5) Theo Chuẩn mực kế toán VAS 02. Trong đó, tác giả lựa chọn tiêu thức phân loại theo mục đích sử dụng và công dụng làm căn cứ phân tích thực tế cho doanh nghiệp.
  • Làm rõ cấu trúc các loại chi phí liên quan trực tiếp đến hàng tồn kho, thiết lập công thức và đồ thị biểu diễn cho các mô hình định lượng EOQ, POQ, QDM và điểm đặt hàng lại ROP.
  • Tổng hợp hệ thống 5 chỉ tiêu tài chính định lượng đánh giá mức độ đầu tư, tốc độ luân chuyển, hệ số đảm nhiệm và tỷ suất sinh lợi của hàng tồn kho. Đồng thời phân loại các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài (chính sách pháp luật, văn hóa - xã hội, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nội bộ doanh nghiệp (quan điểm lãnh đạo, mục tiêu kinh doanh, cơ cấu nguồn vốn, trình độ công nghệ thông tin và nhân lực).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết giai đoạn 2021 – 2023

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (mã chứng khoán BBT):

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là Nhà máy tư nhân Cobovina Bạch Tuyết thành lập năm 1960, quốc hữu hóa năm 1975, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần năm 1997 với vốn điều lệ ban đầu 11,4 tỷ đồng. Sau các đợt tăng vốn, công ty nâng vốn điều lệ lên 68,4 tỷ đồng, niêm yết trên HOSE năm 2004 và giao dịch trên UPCoM từ năm 2018. Năm 2021, công ty thành lập Công ty TNHH MTV Bạch Tuyết Kotton phụ trách mảng kinh doanh và phát triển sản phẩm. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Nhân sự, Kế toán (Tài chính), Marketing, Hành chính. Ngành nghề chính là sản xuất các sản phẩm bông y tế, băng gạc, khẩu trang y tế và băng vệ sinh.
  • Tình hình sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (+/-) Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (+/-) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV 135.030,07 150.009,68 152.510,73 +14.979,61 +11,09% +2.501,04 +1,66%
Lợi nhuận gộp về bán hàng & CCDV 46.988,96 50.705,62 N/A +3.716,66 +7,91% N/A N/A
Doanh thu hoạt động tài chính 3.277,62 15.405,15 16.964,48 +12.127,53 +370,01% +1.559,33 +10,12%
  • Phân tích kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2022 tăng trưởng 11,09% do nhu cầu thị trường đối với khẩu trang và sản phẩm vệ sinh tăng cao sau giai đoạn dịch bệnh. Năm 2023, doanh thu chỉ tăng nhẹ 1,66% do người tiêu dùng không còn xu hướng tích trữ khẩu trang và vật tư y tế, đồng thời áp lực cạnh tranh gia tăng. Doanh thu tài chính năm 2022 tăng đột biến 370,01% nhờ thu hồi nợ bán hàng trả chậm, chiết khấu thanh toán từ nhà cung cấp và lãi tiền gửi thanh toán.
  • Thực trạng quản trị hàng tồn kho: Tác giả phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, quy trình lập kế hoạch thu mua nguyên vật liệu (xơ bông, bao bì), quy trình nhập kho và xuất kho thành phẩm. Đánh giá tốc độ luân chuyển thông qua hệ số quay vòng hàng tồn kho, thời gian lưu kho trung bình, hệ số đảm nhiệm và tỷ suất sinh lợi, đồng thời đối sánh với chỉ số trung bình của Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Nghệ An.
  • Đánh giá chung: Công ty đã xây dựng được quy trình kiểm soát kho cơ bản và duy trì cung ứng ổn định cho thị trường. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các hạn chế: chi phí lưu kho còn cao, chưa ứng dụng mô hình định lượng để tối ưu hóa quy mô lô hàng đặt mua nguyên vật liệu bông y tế, công tác phân loại sản phẩm để quản lý chuyên biệt theo giá trị chưa thực sự chặt chẽ và hệ thống phần mềm quản lý kho chưa phát huy tối đa hiệu quả.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

Trên cơ sở phân tích hạn chế và định hướng phát triển của doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  1. Áp dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ): Xác định quy mô đặt hàng tối ưu ($Q^*$) cho mặt hàng nguyên liệu bông y tế dựa trên dữ liệu nhu cầu hàng năm ($D$), chi phí mỗi lần đặt hàng ($S$) và chi phí lưu kho đơn vị ($H$), kết hợp tính toán điểm đặt hàng lại ($ROP$) nhằm loại bỏ rủi ro thiếu hàng và giảm thiểu tổng chi phí $TC$.
  2. Áp dụng kỹ thuật phân loại hàng tồn kho ABC: Phân chia danh mục vật tư, thành phẩm của Bông Bạch Tuyết thành 3 nhóm để có chế độ kiểm soát riêng: nhóm A (kiểm soát nghiêm ngặt, dự báo chi tiết, kiểm kê thường xuyên), nhóm B (kiểm soát định kỳ) và nhóm C (áp dụng thủ tục quản lý đơn giản hóa).
  3. Chuẩn hóa quy trình nhập – xuất kho: Hoàn thiện biểu mẫu, chứng từ (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho), tăng cường kiểm tra chất lượng vật tư đầu vào trước khi nhập kho.
  4. Kiểm soát và hạ giá vốn hàng bán: Đàm phán chính sách chiết khấu mua hàng số lượng lớn với các nhà cung cấp xơ bông uy tín, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất.
  5. Cải tiến công tác sắp xếp và bố trí kho hàng: Quy hoạch lại mặt bằng kho bãi theo khu vực chức năng, mã hóa vị trí lưu trữ giúp rút ngắn thời gian bốc xếp, tìm kiếm và bảo quản phẩm chất hàng hóa.
  6. Ứng dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ quản lý kho (VsoftHQ): Chuẩn hóa quy trình vận hành trên phần mềm VsoftHQ nhằm theo dõi số liệu xuất - nhập - tồn theo thời gian thực, kết nối dữ liệu giữa bộ phận kho, kế toán và kinh doanh.
  7. Kiến nghị đối với ban lãnh đạo công ty: Nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự thủ kho, quản lý kho; cân đối nguồn vốn lưu động để đảm bảo tính chủ động trong hoạt động thu mua dự trữ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết các nhiệm vụ đặt ra với những kết quả cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và biến động kinh doanh của Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết qua 3 năm (2021 – 2023): Doanh thu thuần duy trì xu hướng tăng từ 135.030,07 triệu đồng (năm 2021) lên 150.009,68 triệu đồng (năm 2022) và đạt 152.510,73 triệu đồng (năm 2023); phản ánh sự dịch chuyển nhu cầu thị trường từ giai đoạn dịch bệnh sang trạng thái bình thường mới.
  • Đánh giá có hệ thống thực trạng quản trị tồn kho tại doanh nghiệp thông qua việc bóc tách cơ cấu chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho, hệ số quay vòng và đối chuẩn với doanh nghiệp cùng ngành (Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An).
  • Đóng góp mang tính ứng dụng thực tiễn của đề tài là việc số hóa và lượng hóa công tác quản trị kho tại Bông Bạch Tuyết thông qua việc tính toán kích thước đơn hàng kinh tế (EOQ) cho nguyên vật liệu chính, xây dựng ma trận phân loại hàng tồn kho ABC và thiết lập sơ đồ quy trình vận hành phần mềm quản lý kho VsoftHQ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu thứ cấp trong phạm vi 3 năm (2021 – 2023) – giai đoạn có những biến động bất thường của thị trường vật tư y tế hậu đại dịch. Việc tính toán mô hình EOQ dựa trên các giả định cố định về nhu cầu và thời gian giao hàng, chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố biến động giá nguyên liệu thực tế trên thị trường thế giới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu áp dụng các mô hình tồn kho trong điều kiện nhu cầu bất định (mô hình dự trữ an toàn Stochastic Inventory Control), đồng thời mở rộng phạm vi tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện từ khâu quản lý nhà cung cấp nguyên liệu đến mạng lưới đại lý và showroom bán lẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến quản trị vốn lưu động và quản trị hàng tồn kho.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần hệ thống hóa công thức toán kinh tế của các mô hình EOQ, POQ, QDM; phương pháp phân loại ABC và cách thức xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tồn kho gắn liền với báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu thức nào để phân loại hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết?
Tác giả đã hệ thống hóa 5 tiêu thức phân loại theo lý thuyết (mục đích sử dụng, nguồn hình thành, yêu cầu sử dụng, địa điểm bảo quản, Chuẩn mực VAS 02) và lựa chọn tiêu thức phân loại theo mục đích sử dụng và công dụng (gồm hàng tồn kho dự trữ cho sản xuất và hàng tồn kho dự trữ cho tiêu thụ) để phân tích thực trạng tại Bông Bạch Tuyết.

2. Doanh thu thuần của Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu thuần năm 2021 đạt 135.030,07 triệu đồng; năm 2022 tăng lên 150.009,68 triệu đồng (tăng 14.979,61 triệu đồng, tương ứng 11,09%); năm 2023 đạt 152.510,73 triệu đồng (tăng 2.501,04 triệu đồng, tương ứng 1,66% so với năm 2022).

3. Nguyên nhân chính khiến doanh thu hoạt động tài chính năm 2022 của công ty tăng đột biến 370,01% là gì?
Doanh thu tài chính năm 2022 tăng 12.127,53 triệu đồng so với 2021 chủ yếu do công ty có thêm các khoản thu từ việc bán hàng cho khách hàng trả chậm, được nhà cung cấp chiết khấu thanh toán lớn và gia tăng tiền gửi thanh toán tại ngân hàng.

4. Doanh nghiệp nào được tác giả lựa chọn để đối sánh (benchmarking) hiệu quả quản trị hàng tồn kho với Bông Bạch Tuyết?
Tác giả sử dụng số liệu của Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Nghệ An trong giai đoạn 2021 – 2023 để so sánh hệ số quay vòng, thời gian quay vòng, hệ số đảm nhiệm và khả năng sinh lợi của hàng tồn kho.

5. Tác giả đề xuất phần mềm nào để hỗ trợ tự động hóa công tác quản lý tồn kho tại Bông Bạch Tuyết?
Tác giả đề xuất xây dựng và chuẩn hóa quy trình vận hành quản lý hàng tồn kho thông qua phần mềm VsoftHQ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Hồng Nhung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho và phân tích chi tiết thực trạng tài chính, chu chuyển hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết giai đoạn 2021 – 2023. Công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế trong công tác dự trữ và chi phí lưu kho của doanh nghiệp sản xuất vật tư y tế truyền thống. Các giải pháp đề xuất như ứng dụng mô hình định lượng EOQ, kỹ thuật phân tích ABC và phần mềm VsoftHQ có tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.