Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam" được sinh viên Nguyễn Hồng Minh Ngọc (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và khu vực giai đoạn 2020 – 2022 đối mặt với nhiều biến động phức tạp. Tác giả chỉ ra rằng sự suy giảm tổng cầu, chính sách tiền tệ thắt chặt, nợ công kỷ lục cùng các căng thẳng địa chính trị và xung đột quân sự Nga – Ukraine đã gây đứt gãy chuỗi cung ứng, đẩy giá nguyên vật liệu đầu vào tăng phi mã. Tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk), theo số liệu từ ban lãnh đạo, trong 6 tháng đầu năm giá sữa nguyên liệu nhập khẩu đã tăng từ 60% đến 70%, cá biệt có nhóm tăng tới 100%; đồng thời giá thức ăn chăn nuôi tăng 30% – 40% và cước vận chuyển quốc tế tăng khoảng 500%. Trong khi đó, sữa là mặt hàng có độ nhạy cảm cao với giá bán và thu nhập, nhu cầu tiêu dùng có xu hướng suy yếu khi người dân thắt chặt chi tiêu, cùng với áp lực cạnh tranh khốc liệt tại thị trường nội địa (đặc biệt ở phân khúc sữa bột).

Hàng tồn kho là bộ phận tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn thứ hai trong tổng tài sản ngắn hạn của Vinamilk, đóng vai trò như một "tấm đệm an toàn" điều hòa các khâu sản xuất, dự trữ và tiêu thụ. Quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp cắt giảm chi phí lưu kho, hạn chế hư hỏng, tối ưu hóa dòng tiền và gia tăng lợi nhuận. Ngược lại, dự trữ thiếu tính toán sẽ gây ứ đọng vốn và làm tăng chi phí quản lý.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng hợp, khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hàng tồn kho và công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng tài chính của hàng tồn kho, quy trình luân chuyển và các giải pháp hoàn thiện quản trị hàng tồn kho.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận quản trị học thông qua quan điểm của Mary Parker Follet, Koontz & O’Donnell (1992), Giáo trình Quản trị học đại cương (TS. Vương Thị Thanh Trì, 2021) và 4 chức năng quản trị theo James Stoner và Stephen Robbins (2010): Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra. Về góc độ quản trị tài chính, đề tài vận dụng định nghĩa từ Giáo trình Quản trị tài chính doanh nghiệp (Trường Đại học Thăng Long), xác định quản trị hàng tồn kho là tiến trình cân bằng giữa lợi ích và chi phí dự trữ nhằm tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn.

Khóa luận phân loại hàng tồn kho theo nhiều tiêu thức: mục đích sử dụng (dự trữ sản xuất, dự trữ tiêu thụ), nguồn hình thành (mua ngoài, mua nội bộ, tự gia công, nguồn khác), yêu cầu sử dụng (đang dùng, chưa cần dùng, không cần dùng), địa điểm bảo quản, kỹ thuật phân tích ABC (theo nguyên tắc Pareto: nhóm A chiếm 70% – 80% giá trị và 15% số lượng; nhóm B chiếm 15% – 25% giá trị và 30% số lượng; nhóm C chiếm 5% giá trị và 55% số lượng), kỹ thuật XYZ (phân loại theo hệ số biến thiên nhu cầu: nhóm X < 15%, nhóm Y từ 15% – 50%, nhóm Z > 50%), và phân loại theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).

Khung phân tích định lượng dựa trên hệ thống chỉ tiêu tài chính và các mô hình quản trị dự trữ:

  • Chỉ tiêu tốc độ luân chuyển và hiệu quả: Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Giá trị hàng tồn kho bình quân), Thời gian lưu kho (360 / Vòng quay hàng tồn kho), Chu kỳ vận động của tiền mặt, Hiệu suất sử dụng hàng tồn kho (Doanh thu thuần / Hàng tồn kho bình quân), Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn (Doanh thu thuần / Tài sản ngắn hạn bình quân), Khả năng sinh lời của hàng tồn kho (Lợi nhuận sau thuế / Hàng tồn kho bình quân).
  • Các mô hình quản lý dự trữ: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản ($EOQ = \sqrt{2DP/H}$) cùng điểm đặt hàng lại ($ROP = d \times L$), mô hình lượng đặt hàng theo lô sản xuất ($POQ$) và mô hình khấu trừ theo số lượng ($QDM$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu tài chính. Các kỹ thuật cụ thể bao gồm: thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu (so sánh ngang để xác định biến động quy mô tuyệt đối và tương đối, so sánh dọc để xác định cơ cấu tỷ trọng, so sánh xu hướng liên hệ), và phương pháp khái quát tổng hợp. Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, Bản giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất, Báo cáo thường niên của Vinamilk, niên giám thống kê và báo cáo ngành của các tổ chức nghiên cứu thị trường độc lập (Nielsen IQ, Euromonitor).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Trong phần này, tác giả hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò, chi phí và lợi ích của việc dự trữ hàng tồn kho. Hàng tồn kho được phân tích dưới ba động cơ lưu trữ chính: giao dịch (tránh gián đoạn sản xuất), dự phòng (đối phó với biến động bất thường) và đầu cơ chờ giá (tận dụng biến động thị trường). Tác giả mô hình hóa quy trình quản trị hàng tồn kho chuẩn gồm 8 bước khép kín:

  1. Dự báo nhu cầu.
  2. Thiết lập điểm đặt hàng lại (ROP).
  3. Theo dõi hàng tồn kho (mã vạch, RFID hoặc kiểm kê thủ công).
  4. Sắp xếp lại và bổ sung hàng tồn kho.
  5. Kiểm soát chất lượng vật tư, thành phẩm.
  6. Lưu trữ hàng tồn kho theo layout tối ưu.
  7. Phân tích, báo cáo hàng tồn kho.
  8. Xuất kho hàng hóa theo đúng quy chuẩn đơn hàng.

Điểm nhấn của phần lý luận là việc đối chiếu ưu – nhược điểm của ba mô hình tồn kho kinh điển (EOQ, POQ, QDM). Trong đó, tác giả đưa ra nhận định quan trọng: mô hình EOQ là công cụ phù hợp nhất đối với nhóm nguyên vật liệu bột sữa nhập khẩu của Vinamilk (dùng cho sản xuất sữa bột trẻ em 1 – 2 tuổi), nhờ tính chất quy trình sản xuất lặp lại, khối lượng luân chuyển lớn và nhu cầu tương đối ổn định theo kế hoạch năm.

Phần 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Chương thực trạng tập trung phân tích cấu trúc hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và biến động tài chính của Vinamilk giai đoạn 2020 – 2022.

Khái quát vị thế ngành và kết quả kinh doanh: Vinamilk là doanh nghiệp dẫn đầu ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam với hơn 250 chủng loại mặt hàng thuộc gần 20 nhóm ngành hàng, sở hữu 183 nhà phân phối và gần 94.000 điểm bán phủ kín 64 tỉnh thành (cùng 8 nhà máy đang hoạt động, 1 xí nghiệp và 3 nhà máy xây mới). Về thị phần: phân khúc sữa nước chiếm trên 45% (kết hợp với Mộc Châu Milk); sữa bột trẻ em dẫn đầu với 22% thị phần theo Nielsen IQ 2021; sữa đặc chiếm trên 80%; và sữa chua chiếm trên 66% thị phần toàn quốc.

Bảng: Tổng hợp kết quả sản xuất kinh doanh của Vinamilk giai đoạn 2020 – 2022

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 Biến động 2022/2021
Doanh thu thuần (đồng) 59.636.282.879.401 60.919.161.500.000 59.956.243.851.272 +2,15% (+1.282,88 tỷ) -1,58% (-962,92 tỷ)
Trong đó: Nội địa - 51.202 tỷ 50.704 tỷ +0,70% -0,97%
Trong đó: Xuất khẩu & Chi nhánh ngoại - 9.717 tỷ 9.252 tỷ +10,15% -4,78%
Doanh thu hoạt động tài chính (đồng) 1.581.092.655.317 1.214.683.819.394 1.379.880.818.832 -23,17% (-366,41 tỷ) +13,60%
Giá vốn hàng bán (đồng) 30.975.672.484.000 33.648.873.000.000 35.067.025.336.872 +8,63% (+2.673,20 tỷ) +4,09% (+1.418,15 tỷ)
Lợi nhuận sau thuế (đồng) - 10.633.000.000.000 8.578.039.347.230 Đạt 94,6% KH -19,33% (-2.054,96 tỷ)
Lợi nhuận trên một cổ phiếu (EPS) 6.111,73 đ 5.039,63 đ 4.074,74 đ Giảm 1.072,10 đ Giảm 964,89 đ

Doanh thu thuần năm 2021 tăng nhẹ nhờ các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, Campuchia, Trung Đông), tuy nhiên năm 2022 sụt giảm do sức mua trong nước suy giảm. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 sụt giảm mạnh 19,33% do chi phí đầu vào và chi phí vận chuyển tăng cao, cùng biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái.

Thực trạng quy mô và cơ cấu hàng tồn kho: Theo báo cáo tài chính hợp nhất, hàng tồn kho là khoản mục tài sản ngắn hạn lớn thứ hai của công ty, chỉ sau các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn.

Bảng: Quy mô và tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản ngắn hạn

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021 – 2020 Chênh lệch 2022 – 2021
Giá trị hàng tồn kho (triệu đồng) 4.905.000 6.773.000 5.538.000 +1.868.000 (+38,08%) -1.135.000 (-16,75%)
Tỷ trọng trong TSNH (%) 16,53% 18,75% 17,54% +2,22% -1,21%

Năm 2021, Vinamilk chủ động gia tăng giá trị tồn kho thêm 38,08% để dự phòng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và chuẩn bị nguyên liệu cho hơn 20 sản phẩm mới ra mắt. Sang năm 2022, trước áp lực chi phí vốn và tiêu thụ chậm lại, quy mô tồn kho được thu hẹp 16,75%.

Phân tích theo Chuẩn mực kế toán VAS 02 bộc lộ cơ cấu hàng tồn kho chi tiết của doanh nghiệp:

Bảng: Tỷ trọng các khoản mục trong tổng giá trị hàng tồn kho Vinamilk (%)

Khoản mục hàng tồn kho Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Hàng mua đang đi trên đường 10,17 15,76 14,62
Nguyên liệu, vật liệu 59,03 61,97 60,54
Công cụ, dụng cụ 1,18 0,96 1,69
Sản phẩm dở dang 4,40 3,78 3,59
Thành phẩm 23,94 16,48 18,42
Hàng hóa 1,07 0,97 0,67
Hàng gửi đi bán 0,21 0,09 0,48
Tổng cộng 100,00 100,00 100,00

Cơ cấu này cho thấy nguyên vật liệu luôn chiếm tỷ trọng chi phối (xấp xỉ 60% – 62%), phản ánh đặc thù của doanh nghiệp sản xuất chế biến sữa quy mô lớn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu thô (sữa bột nhập khẩu và sữa tươi trang trại). Tỷ trọng hàng mua đang đi trên đường tăng từ 10,17% (2020) lên 15,76% (2021) do sự chậm trễ trong logistics quốc tế thời kỳ đại dịch.

Thực trạng công tác quản trị: Vinamilk áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX), vận hành hệ thống quản lý tích hợp ERP và phân cấp quản trị qua Khối Phát triển Vùng nguyên liệu, Khối Chuỗi Cung ứng và Khối Sản xuất. Tuy nhiên, công tác quản trị bộc lộ một số hạn chế: thời gian lưu kho kéo dài trong năm 2021 do tích trữ nguyên liệu giá cao; công tác dự báo nhu cầu tiêu thụ tại một số phân khúc chưa theo kịp sự biến đổi của thị trường; và chi phí lưu kho tăng cao tạo áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận ròng.

Phần 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng chiến lược của Vinamilk, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xác định số lượng đặt nguyên vật liệu lý tưởng: Áp dụng mô hình định lượng EOQ và thiết lập điểm đặt hàng lại ROP đối với bột sữa nguyên liệu nhập khẩu (đặc biệt cho phân khúc sữa bột trẻ em 1 – 2 tuổi có nhu cầu ổn định), nhằm cân bằng tối ưu giữa chi phí lưu kho ($H$) và chi phí đặt hàng ($P$).
  2. Xây dựng quy trình nhập – xuất hàng tồn kho hiệu quả: Chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng nguyên liệu sữa tươi đầu vào và thành phẩm xuất xưởng; ứng dụng công nghệ quét mã, giám sát vị trí nhằm rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ và giải phóng hàng hóa nhanh chóng.
  3. Nâng cao kỹ thuật dự báo nhu cầu sản xuất: Kết hợp kỹ thuật phân loại ma trận ABC – XYZ với các dữ liệu lịch sử bán hàng và biến động mùa vụ; theo dõi chặt chẽ hệ số co giãn nhu cầu theo thu nhập của người tiêu dùng để lập kế hoạch sản xuất sát thực tế.
  4. Tăng cường doanh thu và quản trị chi phí hiệu quả: Tối ưu hóa chi phí logistics, kiểm soát giá mua nguyên liệu thông qua hợp đồng kỳ hạn dài hạn, tiết giảm giá vốn hàng bán và chi phí quản lý kinh doanh.
  5. Một số biện pháp khác: Đầu tư chiều sâu cho hệ thống thông tin quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP), tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên thủ kho - mua hàng, và triển khai các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong nhập khẩu nguyên vật liệu.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính hàng tồn kho của Vinamilk qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2022:

  • Chứng minh sự gia tăng mạnh của quy mô hàng tồn kho năm 2021 (tăng 38,08%, đạt 6.773 triệu đồng, chiếm 18,75% tài sản ngắn hạn) là hệ quả của chiến lược dự trữ phòng ngừa rủi ro đứt gãy cung ứng; sau đó giảm xuống 5.538 triệu đồng (chiếm 17,54% TSNH) vào năm 2022 khi doanh nghiệp tái cấu trúc danh mục và đối mặt với sự sụt giảm tổng cầu.
  • Lượng hóa cơ cấu hàng tồn kho theo VAS 02, chứng minh nhóm nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng áp đảo liên tục (59,03% năm 2020, 61,97% năm 2021 và 60,54% năm 2022).
  • Bóc tách mối quan hệ giữa biến động chi phí đầu vào (giá sữa bột nhập khẩu tăng 60% – 100%, cước tàu quốc tế tăng 500%) với sự suy giảm 19,33% của lợi nhuận sau thuế năm 2022 (từ 10.633 tỷ đồng năm 2021 xuống còn 8.578 tỷ đồng).
  • Đóng góp thực tiễn của tác giả thể hiện ở việc không áp dụng dàn trải các mô hình tồn kho lý thuyết cho mọi loại sản phẩm, mà lập luận chọn lọc mô hình EOQ và ROP riêng cho nhóm nguyên liệu bột sữa nhập khẩu – nhóm hàng có kim ngạch lớn, đặt hàng theo đợt và chu kỳ sản xuất ổn định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi tiếp cận thông tin:

  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa vào các báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên công khai (dữ liệu thứ cấp tổng hợp toàn công ty), chưa bóc tách được số liệu vi mô về chi phí đặt hàng thực tế ($P$) cho từng chuyến nhập khẩu hay chi phí lưu giữ đơn vị ($H$) tại từng kho lạnh nhà máy để chạy thử nghiệm nghiệm số cụ thể cho mô hình EOQ.
  • Dữ liệu dừng lại ở mốc kết thúc năm tài chính 2022, chưa phản ánh được chu kỳ hồi phục kinh tế và diễn biến thị trường sữa trong giai đoạn 2023 trở đi.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm: cập nhật chuỗi số liệu đến các năm gần nhất; ứng dụng dữ liệu quản trị nội bộ để chạy thực nghiệm mô hình kiểm soát tồn kho đa cấp độ (Multi-echelon Inventory Optimization); và đánh giá tác động của công nghệ chuỗi cung ứng số (phần mềm quản trị kho WMS, IoT trong bảo quản lạnh) đối với chu kỳ tiền mặt tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh và Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics có thể tham khảo phương pháp luận phân tích cấu trúc tài sản ngắn hạn, kỹ thuật kết hợp ma trận ABC – XYZ và phương pháp so sánh ngang/dọc trên báo cáo tài chính.
  • Nhà nghiên cứu và quản lý doanh nghiệp: Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất chế biến thực phẩm có thể tham khảo bài học thực tiễn về ứng phó cú sốc giá nguyên liệu nhập khẩu và cước vận tải, cũng như quy trình hoạch định quy mô dự trữ theo mô hình EOQ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích chi tiết cơ cấu 7 khoản mục hàng tồn kho theo VAS 02 giai đoạn 2020 – 2022 và phần lập luận áp dụng mô hình toán dự trữ cho nguyên liệu đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu hàng tồn kho của Vinamilk giai đoạn 2020 – 2022?
Khoản mục nguyên liệu, vật liệu luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, lần lượt là 59,03% (năm 2020), 61,97% (năm 2021) và 60,54% (năm 2022). Điều này bắt nguồn từ nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu bột sữa lớn cùng nguồn sữa tươi thu mua từ các trang trại để phục vụ danh mục sản xuất hơn 250 mặt hàng.

2. Tại sao tác giả đề xuất áp dụng mô hình EOQ riêng cho nguyên vật liệu bột sữa nhập khẩu?
Do mô hình EOQ đòi hỏi các giả định về nhu cầu ổn định và thời gian giao hàng định trước. Bột sữa nhập khẩu phục vụ cho dòng sữa bột trẻ em 1 – 2 tuổi có sản lượng tiêu thụ ổn định, chu kỳ sản xuất lặp lại dài hạn, giúp thỏa mãn tốt nhất các giả định của mô hình so với các nhóm sản phẩm có tính thời vụ cao.

3. Những yếu tố vĩ mô và chi phí nào ảnh hưởng nặng nề nhất đến giá vốn của Vinamilk giai đoạn 2021 – 2022?
Giá sữa nguyên liệu nhập khẩu tăng từ 60% đến 70% (có nhóm tăng 100%), giá thức ăn chăn nuôi tăng 30% – 40%, cước phí vận chuyển nội địa tăng khoảng 20% và cước vận chuyển quốc tế tăng khoảng 500% do giá xăng dầu và gián đoạn chuỗi cung ứng logistics toàn cầu.

4. Khóa luận phân loại hàng tồn kho theo những tiêu thức khoa học nào?
Tác giả phân loại theo 6 tiêu thức: mục đích sử dụng và công dụng; nguồn gốc hình thành; yêu cầu sử dụng; địa điểm bảo quản; kỹ thuật phân tích kết hợp ABC – XYZ (nguyên tắc Pareto và hệ số biến thiên); và Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 ban hành theo Quyết định 149/2001/QĐ-BTC).

5. Cơ cấu tổ chức của Vinamilk phân định trách nhiệm quản trị hàng tồn kho qua những khối chức năng nào?
Công tác quản trị hàng tồn kho tại Vinamilk được phối hợp chặt chẽ giữa: Khối Phát triển Vùng nguyên liệu (chịu trách nhiệm quy chuẩn và cung ứng sữa tươi), Khối Chuỗi Cung ứng (đảm nhận hoạt động mua hàng, nhập khẩu, điều phối kho bãi giữa các miền), và Khối Sản xuất (triển khai kế hoạch vận hành tại các nhà máy).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Minh Ngọc đã tổng hợp mạch lạc khung lý thuyết về quản trị hàng tồn kho và các mô hình dự trữ định lượng trong doanh nghiệp sản xuất. Bằng việc phân tích sâu chuỗi dữ liệu tài chính của Vinamilk giai đoạn 2020 – 2022, tác giả làm rõ tác động tiêu cực của lạm phát chi phí nguyên liệu và biến động chuỗi cung ứng lên giá vốn cũng như lợi nhuận sau thuế của công ty. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc áp dụng mô hình EOQ cho bột sữa nhập khẩu, cải tiến quy trình nhập – xuất kho và nâng cao năng lực dự báo nhu cầu mang tính thực tiễn cao đối với công tác quản trị tài chính tại doanh nghiệp đầu ngành sữa.