Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất chất phủ bề mặt (sơn) có lịch sử phát triển lâu đời, bắt nguồn từ việc sử dụng các hợp chất tự nhiên và dần chuyển dịch sang quy trình công nghệ hóa học phức tạp nhằm nâng cao tính năng bảo vệ và thẩm mỹ. Tại Việt Nam, ngành sản xuất sơn hình thành từ những năm 30 của thế kỷ XX dựa trên nguồn nguyên liệu dầu thực vật tự nhiên (dầu lanh, dầu trẩu), trước khi xưởng sản xuất sơn dầu đầu tiên được người Pháp thành lập vào giai đoạn 1913–1914. Trải qua quá trình hiện đại hóa, ngành công nghiệp sơn trong nước đã đáp ứng được nhiều chủng loại sản phẩm đặc chủng và chất lượng cao.

Công ty TNHH Poly-Poxy Coatings Việt Nam là doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm sơn phủ phục vụ ngành công nghiệp gỗ, sơn công trình và sơn tiêu dùng. Cùng với sự gia tăng nhu cầu thị trường và quy mô hoạt động, tần suất phát sinh các rủi ro, sự cố liên quan đến hóa chất, cơ học và sức khỏe người lao động tại doanh nghiệp có xu hướng tăng lên. Thực trạng quản lý tại công ty cho thấy đơn vị mới chỉ tập trung chủ yếu vào khía cạnh an toàn hóa chất, chưa triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý toàn diện đối với an toàn cơ học và sức khỏe nghề nghiệp của người lao động. Đề tài "Đề xuất giải pháp quản lý rủi ro trong quá trình hoạt động tại công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam" được thực hiện nhằm nhận diện, phân tích hiện trạng và thiết lập các biện pháp kiểm soát rủi ro có cơ sở khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu của báo cáo tốt nghiệp bao gồm:

  1. Xác định các mối nguy hại và sự cố tiềm ẩn trong quá trình hoạt động tại công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam.
  2. Đánh giá mức độ rủi ro đối với an toàn, sức khỏe và môi trường trong các công đoạn sản xuất của công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý rủi ro nhằm giảm thiểu và ngăn ngừa sự cố tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Phân xưởng sản xuất của công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam (tọa lạc tại Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết quản lý An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE - Health, Safety, Environment) và phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng. Về mặt lịch sử, quản trị HSE bắt đầu từ sáng kiến "Chăm sóc có trách nhiệm" (Responsible Care) của ngành công nghiệp hóa chất vào năm 1985 (phối hợp cùng ICCA tại 50 quốc gia), sau đó được tiêu chuẩn hóa quốc tế qua ISO 14001, OHSAS 18001 và hệ thống hướng dẫn của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC).

Mô hình định lượng rủi ro được thiết lập dựa trên công thức: $$\text{Rủi ro} = \text{Tần suất xảy ra} \times \text{Mức độ hậu quả}$$

Hệ thống thang điểm đánh giá được quy định cụ thể như sau:

Điểm số Tần suất xảy ra Xác suất xảy ra
1 Xảy ra 1 lần trong hơn 5 năm 1% – 10% (Hiếm khi, chỉ trong trường hợp ngoại lệ)
2 Xảy ra 1 lần trong 1 năm đến 5 năm 11% – 40% (Không chắc chắn nhưng có thể xảy ra)
3 Xảy ra 1 lần trong 7 tháng đến 1 năm 41% – 70% (Có thể xảy ra một lúc nào đó)
4 Xảy ra 1 lần trong 2 tháng đến 6 tháng 71% – 90% (Rất có thể / gần như sẽ xảy ra)
5 Xảy ra $\ge$ 1 lần trong 1 tháng > 90% (Hầu như chắc chắn xảy ra)

Thang điểm đánh giá hậu quả thành phần (từ 1 đến 5 điểm):

  • Sức khỏe: 1 (Chỉ đau nhẹ) $\rightarrow$ 2 (Trầy xát sơ) $\rightarrow$ 3 (Chảy máu) $\rightarrow$ 4 (Ngất) $\rightarrow$ 5 (Tử vong tại chỗ).
  • An toàn: 1 (Phá hủy rất nhẹ) $\rightarrow$ 2 (Phá hủy nhẹ) $\rightarrow$ 3 (Phá hủy trung bình) $\rightarrow$ 4 (Phá hủy nặng) $\rightarrow$ 5 (Phá hủy nghiêm trọng).
  • Môi trường: 1 (Hiệu ứng rất nhẹ) $\rightarrow$ 2 (Hiệu ứng nhẹ) $\rightarrow$ 3 (Hiệu ứng trung bình) $\rightarrow$ 4 (Hiệu ứng nặng) $\rightarrow$ 5 (Hiệu ứng nghiêm trọng).

Phân cấp rủi ro tổng hợp:

  • Rủi ro thấp: 1 – 5 điểm.
  • Rủi ro trung bình: 6 – 12 điểm.
  • Rủi ro cao: 15 – 25 điểm.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả đã kết hợp 4 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  1. Phương pháp liệt kê: Xác định sơ bộ danh mục các mối nguy hại tiềm ẩn tác động đến người lao động và môi trường theo kinh nghiệm và kiến thức kỹ thuật.
  2. Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu, số liệu: Thu thập hồ sơ doanh nghiệp, quy trình công nghệ, danh mục hóa chất, phiếu an toàn hóa chất (MSDS), báo cáo kỹ thuật và hồ sơ lao động tại nhà máy.
  3. Phương pháp đánh giá rủi ro: Sử dụng ma trận rủi ro $5 \times 5$ kết hợp điểm tần suất và điểm hậu quả thực tế.
  4. Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát trực tiếp mặt bằng sản xuất, quan sát thao tác lao động, kiểm tra hệ thống thu gom khí thải, nước thải và phỏng vấn cán bộ nhân viên tại các tổ sản xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lí do chọn đề tài và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 làm rõ sự cần thiết của đề tài xuất phát từ lịch sử phát triển ngành sơn và bối cảnh hoạt động thực tế tại Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam), phạm vi không gian (phân xưởng sản xuất) cùng nội dung chi tiết của 4 phương pháp nghiên cứu (liệt kê, thu thập số liệu, ma trận rủi ro và khảo sát thực tế). Hệ thống thang điểm đánh giá tần suất, thang điểm hậu quả cho 3 khía cạnh (sức khỏe, an toàn, môi trường) và ma trận phân loại rủi ro (thấp, trung bình, cao) được xây dựng làm công cụ phân tích xuyên suốt.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 trình bày toàn diện thông tin doanh nghiệp, cơ cấu vận hành kỹ thuật và tổng quan lý thuyết:

  • Thông tin công ty: Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam thành lập năm 1987 tại Kuala Lumpur (Malaysia), đặt trụ sở nhà máy tại Số 11 VSIP, Đường số 2, KCN Vietnam - Singapore (Thuận An, Bình Dương) và có văn phòng đại diện tại Quy Nhơn. Cơ cấu điều hành gồm các bộ phận: Marketing/QA/HSE, Kinh doanh, Tài chính/Nhân sự/Kế toán, Cung ứng, Kỹ thuật, QC, R&D và Kho. Tổng số lượng nhân sự là 78 người (trong đó bộ phận kỹ thuật chiếm 35 người, sản xuất 10 người, kho 4 người, ban điều hành 5 người).
  • Danh mục và công suất sản phẩm:
    • Nitricellulose lacquer (sơn NC - vecni): 35.910 tấn/năm.
    • Sơn Water-borne (sơn phủ hệ nước): 510.270 tấn/năm.
    • Sơn phủ hệ PC: 42.50 tấn/năm.
    • Sơn hệ dầu (Urethane Oil): 332.70 tấn/năm.
    • Sơn phủ hệ PU: 350.37 tấn/năm.
    • Sơn phủ hệ UV: 50 tấn/năm.
  • Quy trình sản xuất và mặt bằng: Tổng diện tích nhà máy là $1.400\text{ m}^2$, trong đó kho lưu trữ hóa chất chính chiếm $400\text{ m}^2$ và khu sản xuất chiếm $300\text{ m}^2$. Quy trình sản xuất trải qua 7 bước: Cấp định lượng nguyên liệu $\rightarrow$ Khuấy trộn đều $\rightarrow$ Nghiền nhuyễn $\rightarrow$ Kiểm tra chất lượng (QC lần 1) $\rightarrow$ Phối liệu $\rightarrow$ Chỉnh màu $\rightarrow$ Điều chỉnh bổ sung $\rightarrow$ Đóng gói thành phẩm.
  • Hóa chất và trang thiết bị: Dự trữ hóa chất chính gồm Resin ($25.304,10\text{ kg}$), Acid ($507,00\text{ kg}$), Hardener Epoxy ($444,29\text{ kg}$), Resin Polyester ($423\text{ kg}$), Pigment Organic ($20,00\text{ kg}$). Thiết bị sản xuất gồm 9 bồn khuấy 1000L, 5 bồn khuấy 400L, 4 bồn khuấy 300L, 3 bồn khuấy 600L, 7 máy nghiền bi đứng, 6 máy khuấy lớn, 3 máy khuấy nhỏ, 2 xe nâng gắp phuy, 2 xe nâng tay và 3 bơm tay.
  • Công trình môi trường: Lượng nước thải sinh hoạt phát sinh khoảng $5,12\text{ m}^3/\text{ngày}$ (xả vào hệ thống xử lý của KCN VSIP 1); nước thải vệ sinh thiết bị sơn gốc nước phát sinh $0,4\text{ m}^3/\text{ngày}$ (qua hệ thống xử lý nội bộ trước khi xả ra KCN). Khí thải được xử lý bằng hệ thống quạt hút tại khu sản xuất, phòng phun sơn (Khu A), phòng thí nghiệm (Khu B) và quạt thông gió (Khu C). Chất thải rắn nguy hại, sơn đóng keo và bùn thải được thu gom và ký hợp đồng chuyển giao xử lý có trả phí.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tập trung phân tích định lượng và đánh giá hiện trạng quản lý rủi ro:

  • Nhận diện mối nguy: Xác định 11 mối nguy hại chính xuất hiện trên 7 công đoạn sản xuất (Khuấy trộn ban đầu, Nghiền, QC, Phối liệu cuối cùng, Chỉnh màu, Điều chỉnh bổ sung, Đóng gói). Các mối nguy gồm: tiếp xúc hóa chất, tai nạn lao động, bệnh truyền nhiễm, gây cháy nổ, rò rỉ điện/chập điện, hơi dung môi, hóa chất chảy tràn, bụi bột, hư hỏng bồn chứa đóng gói, hóa chất rửa bồn và kết cấu công trình hư hỏng.
  • Đánh giá rủi ro theo từng công đoạn: Phân tích 40 lượt tương tác rủi ro, phân loại được 13 rủi ro mức thấp, 16 rủi ro mức trung bình và 11 rủi ro mức cao.
    • Rủi ro cao (15 điểm): Hơi dung môi (xuất hiện ở toàn bộ 7 công đoạn) và Tiếp xúc hóa chất nguy hiểm (xuất hiện ở các công đoạn khuấy trộn, phối liệu, chỉnh màu, điều chỉnh bổ sung, đóng gói).
    • Rủi ro trung bình (6–12 điểm): Rò rỉ điện gây chập điện (12 điểm), hóa chất chảy tràn (10 điểm), bụi bột (10 điểm), hóa chất rửa bồn (10 điểm), bồn chứa hư hỏng (8 điểm), tai nạn lao động (6 điểm) và kết cấu công trình hư hỏng (6 điểm).
    • Rủi ro thấp (4 điểm): Gây cháy nổ (4 điểm) và bệnh truyền nhiễm (4 điểm).
  • Hiện trạng giải pháp và đánh giá hiệu quả: Công ty đã triển khai các biện pháp kỹ thuật như hệ thống quạt hút, bảo hộ lao động cá nhân (PPE), kiểm tra thiết bị điện công nghiệp, tuân thủ MSDS, dùng vật liệu thấm hút khi chảy tràn và trồng cây xanh cách ly. Toàn bộ các giải pháp này được đánh giá có hiệu quả cao trên lý thuyết, tuy nhiên thực tế người lao động đôi khi còn chủ quan không mang đầy đủ PPE.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng rủi ro theo từng công đoạn sản xuất

Tổng hợp kết quả đánh giá ma trận rủi ro tại phân xưởng sản xuất của công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam:

STT Công đoạn sản xuất Mối nguy hại nhận diện Tần suất ($P$) Hậu quả ($C$) Mức độ rủi ro ($R = P \times C$) Phân loại rủi ro
1 Khuấy trộn ban đầu Tiếp xúc hóa chất 5 3 15 Cao
Tai nạn lao động 3 2 6 Trung bình
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Rò rỉ điện, gây chập điện 4 3 12 Trung bình
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
Hóa chất chảy tràn 5 2 10 Trung bình
Bụi bột 5 2 10 Trung bình
Kết cấu công trình hư hỏng 2 3 6 Trung bình
2 Nghiền Tai nạn lao động 3 2 6 Trung bình
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Rò rỉ điện, gây chập điện 4 3 12 Trung bình
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
Hóa chất chảy tràn 5 2 10 Trung bình
Kết cấu công trình hư hỏng 2 3 6 Trung bình
3 QC (Kiểm tra) Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Hóa chất chảy tràn 3 2 6 Trung bình
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
4 Phối liệu cuối cùng Tiếp xúc hóa chất 5 3 15 Cao
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
5 Chỉnh màu Tiếp xúc hóa chất 5 3 15 Cao
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
6 Điều chỉnh bổ sung Tiếp xúc hóa chất 5 3 15 Cao
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Gây cháy nổ 1 4 4 Thấp
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
Hóa chất chảy tràn 5 2 10 Trung bình
7 Đóng gói Tiếp xúc hóa chất 5 3 15 Cao
Tai nạn lao động 3 2 6 Trung bình
Bệnh truyền nhiễm 2 2 4 Thấp
Bồn chứa hư hỏng, đổ vỡ 4 2 8 Trung bình
Hóa chất chảy tràn 5 2 10 Trung bình
Hơi dung môi 5 3 15 Cao
Hóa chất rửa bồn 5 2 10 Trung bình

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về mức độ rủi ro lao động và môi trường tại Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam, khắc phục tính chủ quan trong quản lý an toàn trước đây. Tác giả chỉ ra rằng các giải pháp kỹ thuật hiện tại của công ty chủ yếu mang tính chất giảm nhẹ hậu quả sau phát sinh. Do đó, tác giả đề xuất công ty cần bổ sung đồng bộ 3 nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp huấn luyện và đào tạo: Nâng cao nhận thức về an toàn hóa chất và an toàn vận hành máy móc định kỳ cho công nhân; xóa bỏ tâm lý chủ quan khi sử dụng trang thiết bị bảo hộ lao động (PPE).
  • Nhóm giải pháp tổ chức quản lý: Xây dựng quy trình giám sát nội bộ chặt chẽ, kiểm tra định kỳ tình trạng kín của hộp cầu dao, dây dẫn điện, hệ thống kho bãi và có chế tài răn đe đối với các hành vi vi phạm quy chuẩn an toàn.
  • Nhóm giải pháp kỹ thuật bổ sung: Tối ưu hóa hệ thống quạt hút khí thải cục bộ tại khu vực bồn khuấy hở, bố trí khay chống tràn tại khu vực sang chiết hóa chất và cải tiến định lượng tự động nhằm giảm thiểu thao tác tiếp xúc trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn chế nhất định; phạm vi đánh giá rủi ro tập trung vào phân xưởng sản xuất và kho lưu trữ chính của nhà máy tại Bình Dương mà chưa bao quát các hoạt động vận chuyển, lưu kho tại văn phòng đại diện Quy Nhơn. Dữ liệu đánh giá tần suất và hậu quả một phần dựa trên phỏng vấn cảm quan nhân viên và quan sát thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan trắc định lượng nồng độ hơi dung môi (VOCs) và bụi tại từng vị trí làm việc cụ thể; xây dựng tích hợp hệ thống quản lý an toàn và môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 45001 và ISO 14001 cho toàn bộ chuỗi cung ứng của công ty.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Kỹ thuật Môi trường: Cung cấp mẫu báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực về cấu trúc, cách thức lập ma trận rủi ro và nhận diện mối nguy hại trong ngành sản xuất công nghiệp.
  • Cán bộ quản lý HSE và kỹ sư an toàn tại các nhà máy sản xuất sơn, keo, hóa chất phủ: Tham khảo phương pháp phân rã quy trình sản xuất sơn (7 công đoạn) để xác định điểm phát sinh hơi dung môi, nước thải rửa bồn và rủi ro điện công nghiệp.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng nhận diện mối nguy hại chi tiết và bảng ma trận đánh giá tần suất - hậu quả cho 40 tương tác rủi ro tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sản lượng sản phẩm hàng năm của Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam gồm những loại nào?
Công ty sản xuất 6 dòng sản phẩm với sản lượng hàng năm gồm: Sơn Water-borne (hệ nước) đạt $510.270\text{ tấn/năm}$, Sơn phủ hệ PU đạt $350.37\text{ tấn/năm}$, Sơn hệ dầu (Urethane Oil) đạt $332.70\text{ tấn/năm}$, Sơn phủ hệ UV đạt $50\text{ tấn/năm}$, Sơn phủ hệ PC đạt $42.50\text{ tấn/năm}$ và Nitricellulose lacquer (sơn NC - vecni) đạt $35.910\text{ tấn/năm}$.

2. Các mối nguy hại nào được xác định có mức độ rủi ro cao nhất tại nhà máy?
Có 2 mối nguy hại thuộc mức độ rủi ro cao (15 điểm) là: Hơi dung môi (phát sinh ở toàn bộ 7 công đoạn sản xuất do tần suất cao và mức độ tác động sức khỏe liên tục) và Tiếp xúc hóa chất nguy hiểm (ở các công đoạn khuấy trộn ban đầu, phối liệu cuối cùng, chỉnh màu, điều chỉnh bổ sung và đóng gói).

3. Lưu lượng nước thải phát sinh và quy trình xử lý nước thải tại nhà máy được thực hiện như thế nào?
Nước thải sinh hoạt phát sinh khoảng $5,12\text{ m}^3/\text{ngày}$, được thu gom và xả trực tiếp vào hệ thống xử lý của KCN VSIP 1. Nước thải nguy hại từ vệ sinh thiết bị sản xuất sơn gốc nước phát sinh khoảng $0,4\text{ m}^3/\text{ngày}$, được xử lý sơ bộ qua hệ thống công nghệ xử lý nước thải nội bộ của công ty trước khi thải vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của KCN VSIP 1.

4. Tổng quy mô mặt bằng và cơ cấu nhân sự của công ty được phân bố ra sao?
Tổng diện tích nhà máy là $1.400\text{ m}^2$, trong đó kho lưu trữ hóa chất chính chiếm $400\text{ m}^2$ và khu vực sản xuất chiếm $300\text{ m}^2$. Tổng số cán bộ công nhân viên là 78 người, phân bổ nhiều nhất tại bộ phận kỹ thuật (35 người), bộ phận sản xuất (10 người), ban điều hành (5 người), bộ phận kinh doanh (5 người), QC (4 người) và kho (4 người).

5. Ma trận đánh giá rủi ro trong đề tài phân loại các mức độ rủi ro dựa trên thang điểm nào?
Ma trận rủi ro tính bằng tích số giữa Tần suất (thang điểm 1–5) và Hậu quả (thang điểm 1–5), tạo ra dải điểm từ 1 đến 25. Dải điểm này chia thành 3 mức độ: Rủi ro thấp (1 – 5 điểm), Rủi ro trung bình (6 – 12 điểm) và Rủi ro cao (15 – 25 điểm).


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Trương Thụy Minh Tâm đã hoàn thành việc khảo sát, nhận diện 11 mối nguy hại và đánh giá 40 lượt rủi ro trên 7 công đoạn sản xuất của Công ty Poly-Poxy Coatings Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các nguy cơ rủi ro cao liên quan đến hơi dung môi và tiếp xúc hóa chất trực tiếp, đồng thời chỉ rõ những lỗ hổng trong tính chủ quan của người lao động đối với trang thiết bị bảo hộ cá nhân. Báo cáo đóng góp cơ sở dữ liệu thực chứng và đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật, quản lý và đào tạo thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả công tác an toàn, sức khỏe nghề nghiệp và bảo vệ môi trường cho doanh nghiệp sản xuất sơn.