Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Chiến lược và chính sách môi trường do PGS. Lê Văn Thăng chủ biên cùng tập thể tác giả gồm PGS. Trần Anh Tuấn, TS. Đường Văn Hiếu và TS. Hoàng Công Tín (Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế) biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Huế xuất bản năm 2020 (Mã số sách: GT/110-2020; phân loại DDC: 333.70711).

Trong hệ thống đào tạo chuyên ngành tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, học phần "Chiến lược và chính sách môi trường" là chuyên đề bắt buộc thuộc khối kiến thức chuyên môn đối với học viên bậc Thạc sĩ ngành Khoa học môi trường và ngành Quản lý tài nguyên và môi trường; đồng thời là tài liệu tham khảo cho bậc đại học và sau đại học các ngành liên quan đến khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp cơ sở khoa học và pháp lý phục vụ công tác quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường. Người học được trang bị kiến thức về mối quan hệ giữa môi trường và phát triển kinh tế - xã hội, các nguyên lý phát triển bền vững, hệ thống điều ước quốc tế về môi trường, cũng như khung chiến lược, thể chế, chính sách và chế tài thực thi pháp luật môi trường tại Việt Nam.

Giáo trình được cấu trúc thành 4 chương trên tổng quy mô 275 trang, áp dụng hai phương pháp tiếp cận chủ đạo: tiếp cận "Mục tiêu" và tiếp cận "Phát triển". Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp giữa các công bố khoa học quốc tế cập nhật (như Báo cáo đặc biệt của IPCC công bố tại Incheon năm 2018) với các số liệu thực tế về hệ thống pháp luật môi trường Việt Nam (Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010, Nghị quyết 24-NQ/TW).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Môi trường và phát triển bền vững (trang 15–76): Trình bày định nghĩa môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2014, tiếp cận nghiên cứu sinh thái học (Lê Văn Khoa & nnk, 2002); phân tích hiện trạng biến đổi khí hậu theo Báo cáo đặc biệt của IPCC (2018) về ngưỡng nhiệt 1,5°C; hệ thống hóa các giải pháp giảm nhẹ và thích ứng khí hậu (chu trình thích ứng của Nguyễn Đức Ngữ, 2008; 8 nhóm giải pháp của Burton et al., 1993); các mô hình phát triển và hệ thống chỉ số đo lường (GDP, GPI, HDI, HPI/MPI, GNH); lý thuyết Đường cong Kuznets về môi trường (EKC).
  • Chương 2: Luật Quốc tế về môi trường (trang 77–164): Lược sử hình thành pháp luật quốc tế về môi trường giai đoạn 1972–2019; làm rõ chủ thể, khách thể và nguồn của luật quốc tế; giới thiệu các thỏa thuận môi trường đa phương (MEAs) mà Việt Nam tham gia như Công ước CITES, Công ước Ramsar về đất ngập nước, Công ước chống sa mạc hóa, UNCLOS 1982, UNWC, cùng Mục tiêu Đa dạng sinh học Aichi.
  • Chương 3: Chiến lược quốc gia về bảo vệ môi trường ở Việt Nam (trang 165–220): Lịch sử quản lý và các sự kiện môi trường tại Việt Nam; so sánh phương thức quản lý tài nguyên truyền thống với quản lý hệ sinh thái (Bảng 3.1); phân tích 10 quy định mới trong quản lý môi trường (phí nước thải, đánh giá tác động môi trường, tỷ lệ cây xanh khu công nghiệp...); rà soát hệ thống chiến lược quốc gia chuyên ngành: Chiến lược Phát triển bền vững 2011–2020 tầm nhìn 2030, Chiến lược Tăng trưởng xanh, Chiến lược tài nguyên nước, Chiến lược biến đổi khí hậu, Chiến lược đa dạng sinh học và Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Chương 4: Thể chế và chính sách bảo vệ môi trường ở Việt Nam (trang 221–274): Khái quát quản lý nhà nước về môi trường, đối chiếu cơ chế phân công trách nhiệm môi trường của Hoa Kỳ (Bảng 4.1) với hệ thống tổ chức tại Việt Nam (Hình 4.1); chính sách ưu đãi và chính sách quản lý vùng bờ, hải đảo; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015); quy trình giải quyết tranh chấp môi trường và các chế tài xử phạt vi phạm hành chính.

Progression logic của giáo trình vận hành tuyến tính từ cơ sở lý luận sinh thái và biến đổi khí hậu toàn cầu (Chương 1), mở rộng sang khuôn khổ pháp lý quốc tế (Chương 2), sau đó khu biệt vào hệ thống chiến lược định hướng quốc gia (Chương 3) và hoàn thiện ở các công cụ quản lý, thể chế, chính sách cùng chế tài thực thi cụ thể tại Việt Nam (Chương 4).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Quy hoạch sinh thái học: Cấu trúc 4 loại hệ sinh thái theo Lê Văn Khoa (2002) gồm: hệ sinh thái sản xuất, hệ sinh thái bảo vệ, hệ sinh thái đô thị và hệ sinh thái mục đích khác (du lịch, nghỉ dưỡng, khai khoáng).
  • Lý thuyết chu trình biến đổi khí hậu: Chu trình tương tác 4 nhân tố gồm: Biến đổi khí hậu – Hệ thống tự nhiên và xã hội – Phát triển kinh tế xã hội – Phát thải khí nhà kính (Nguyễn Đức Ngữ, 2008).
  • Lý thuyết Đường cong Kuznets về môi trường (EKC): Mô hình hóa mối quan hệ giữa suy thoái môi trường và thu nhập bình quân đầu người, xác định ngưỡng chuyển đổi (turning point) khi nền kinh tế vượt qua giai đoạn đầu của công nghiệp hóa.
  • Hệ thống chỉ số kinh tế – xã hội – sinh thái: Phân tích bản chất và hạn chế của GDP qua đánh giá của Joseph Stiglitz (2001) và Nicolas Sarkozy (2009); cơ chế đo lường của Chỉ số tiến bộ đích thực (GPI của Clifford Cobb, Ted Halstead, Jonathan Rowe, 1994), Chỉ số phát triển con người (HDI của Mahbub ul Haq và Amartya Sen, 1990), Chỉ số nghèo khổ đa chiều (MPI) và Chỉ số tổng hạnh phúc quốc dân (GNH của Bhutan, 1972).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Vận dụng quy trình 5 bước giải quyết vấn đề môi trường của Khoa học môi trường (Đánh giá khoa học -> Phân tích rủi ro -> Giáo dục cộng đồng -> Hành động chính sách -> Hoàn thiện); xác định kịch bản phát thải khí nhà kính (ổn định nồng độ, ổn định mức phát thải, hành lang phát thải).
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá sự đánh đổi và đồng lợi ích (synergies and trade-offs) giữa các phương án giảm nhẹ biến đổi khí hậu và 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs); so sánh cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý môi trường giữa mô hình quốc tế và Việt Nam.
  • Năng lực thực tiễn: Thiết kế phương án thích ứng biến đổi khí hậu theo 3 kịch bản dải ven biển (Bảo vệ đầy đủ, Thích ứng, Rút lui); vận dụng 4 nhóm công cụ chính sách (công cụ pháp lý/quy chế, công cụ tài chính/thị trường, công cụ giáo dục/truyền thông, công cụ tổ chức) vào công tác quản lý tài nguyên tại địa phương.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Chiến lược và chính sách môi trường được thiết kế cho việc giảng dạy và nghiên cứu bậc sau đại học và đại học chuyên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích văn bản học thuật và nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Áp dụng phương pháp tiếp cận mục tiêu và tiếp cận phát triển. Giảng viên giữ vai trò hướng dẫn phân tích các khung lý thuyết kinh tế môi trường, đối chiếu quy định pháp luật với thực tiễn ô nhiễm và suy thoái tài nguyên.
  • Bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case studies):
    • Phân tích trường hợp thích ứng nông nghiệp tại Canada (thay đổi địa hình, thời vụ, kỹ thuật canh tác) và Zimbabwe (phân định giải pháp "phản ứng" cục bộ tại nông trang và giải pháp "phòng ngừa" cấp quốc gia).
    • Nghiên cứu trường hợp đo lường thịnh vượng thông qua chỉ số GPI tại Hoa Kỳ, Australia và mô hình triết lý phát triển dựa trên chỉ số GNH của Quốc vương Jigme Singye Wangchuck tại Bhutan (duy trì 60% độ che phủ rừng, cấm thương mại thuốc lá).
    • Phân tích phương án thích ứng biến đổi khí hậu cho các vùng sinh thái đặc thù tại Việt Nam: vùng bờ biển miền Trung, khu vực Tây Nguyên (quản lý rừng đầu nguồn, chuyển đổi cây công nghiệp) và Đồng bằng sông Cửu Long (chuyển đổi cơ cấu lúa – thủy sản, kiểm soát mặn).
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá định kỳ qua bài tập nhóm: Phân tích 10 quy định mới của pháp luật môi trường Việt Nam (tính toán mức phí nước thải 10%/m3, quy chuẩn tỷ lệ diện tích cây xanh trong cụm công nghiệp tối thiểu 10%).
    • Đánh giá kết thúc học phần: Xây dựng báo cáo chuyên đề lập kế hoạch hành động giảm nhẹ/thích ứng khí hậu hoặc phân tích thể chế giải quyết tranh chấp môi trường dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.
  • Hướng dẫn tự học: Học viên được yêu cầu nghiên cứu trước danh mục các điều ước quốc tế đa phương, theo dõi các báo cáo đánh giá của IPCC và rà soát cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam ban hành từ năm 2014 trở đi.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các bước tiến khoa học và chính sách tính đến thời điểm xuất bản (2020):

  • Tích hợp Báo cáo đặc biệt của IPCC (2018): Cập nhật nguyên văn và chi tiết các kết luận khoa học được phê duyệt tại Incheon (Hàn Quốc) ngày 06/10/2018 và báo cáo tại Hà Nội ngày 10/10/2018 về kịch bản nóng lên toàn cầu 1,5°C so với 2°C. Cung cấp các thông số định lượng cụ thể: mức dâng mực nước biển thấp hơn 0,1m tại mốc 1,5°C vào năm 2100; yêu cầu cắt giảm 45% phát thải ròng CO2 vào năm 2030 và đạt mức ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050; công nghệ loại bỏ CO2 (CDR) trong khoảng 100–1.000 GtCO2 và năng lượng sinh học kết hợp thu giữ, lưu giữ carbon (BECCS).
  • Cập nhật các chỉ số phát triển hiện đại: Giáo trình hệ thống hóa các chỉ số đo lường vượt ra ngoài giới hạn của GDP truyền thống, bao gồm số liệu tăng trưởng HDI của Việt Nam giai đoạn 1990–2018 (đạt mức bình quân 1,36%/năm theo Báo cáo Phát triển con người của UNDP năm 2019), các tiêu chí của HPI/MPI và cơ chế tính toán của chỉ số GPI.
  • Cập nhật quy định pháp lý và chế tài môi trường Việt Nam: Trích dẫn các quy chuẩn và điểm mới theo Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015, Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010. Nêu cụ thể 10 điểm mới trong chính sách quản lý: ba đối tượng phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM); xử phạt ô nhiễm tiếng ồn tới 160 triệu đồng; quy định điều kiện cấp phép xử lý chất thải nguy hại; chế tài phạt tù tới 15 năm đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn trong quản lý môi trường; công khai danh mục cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
  • Gắn kết chiến lược phát triển kinh tế biển: Đưa vào nội dung giảng dạy Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, kết hợp với các quy định phân vùng lãnh hải theo UNCLOS 1982 (Hình 2.7).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng học thuật và quản lý chuyên ngành:

  • Bậc đào tạo Sau đại học (Thạc sĩ): Là giáo trình bắt buộc cho học viên chuyên ngành Khoa học môi trường và chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế theo chương trình đào tạo sau đại học.
  • Bậc đào tạo Đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 các ngành Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên và môi trường, Quản lý đất đai, Sinh thái học sử dụng làm tài liệu học tập cho các học phần về thể chế, chính sách và luật môi trường.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Khoa học môi trường đại cương, Sinh thái học đại cương, Kinh tế học môi trường và Pháp luật đại cương để tiếp thu hiệu quả các khái niệm về thể chế, kinh tế sinh thái và công cụ pháp lý.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu dùng cho việc xây dựng bài giảng, đề cương chi tiết học phần, làm khung tham chiếu cho các đề tài nghiên cứu về quản lý tài nguyên theo lưu vực, đánh giá tính dễ bị tổn thương và quy hoạch môi trường.
  • Cán bộ quản lý chuyên trách: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho công chức, viên chức thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Bảo vệ môi trường, ban quản lý các khu bảo tồn, cán bộ phụ trách công tác an toàn – môi trường (HSE) tại các khu/cụm công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ trực tiếp học viên cao học và sinh viên đại học chuyên ngành Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên và môi trường; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên, cán bộ quản lý nhà nước về môi trường và các chuyên viên tư vấn chính sách.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm vững kiến thức nền tảng về Khoa học môi trường cơ bản, Sinh thái học, Kinh tế học đại cương và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhà nước để hiểu rõ các cơ chế kinh tế môi trường (đường cong EKC, PES, thuế tài nguyên) và quy trình thực thi pháp luật.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu quản lý môi trường khác là gì?

Giáo trình tích hợp cách tiếp cận "Mục tiêu" và tiếp cận "Phát triển", không chỉ dừng lại ở lý thuyết quản lý thuần túy mà liên kết trực tiếp dữ liệu khoa học khí hậu toàn cầu (Báo cáo IPCC 1,5°C năm 2018) với 10 quy định pháp lý cụ thể của Việt Nam và các chiến lược quốc gia chuyên ngành ban hành trong giai đoạn 2011–2020.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc đọc giáo trình với việc tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật gốc (Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Biển 1982, các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính); đồng thời phân tích các sơ đồ chu trình (Hình 1.1, Hình 1.2) và bảng đối chiếu (Bảng 3.1, Bảng 4.1) để hệ thống hóa kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được trích dẫn kèm theo giáo trình?

Giáo trình trích dẫn hệ thống tài liệu tham khảo phong phú gồm: Báo cáo kỹ thuật của IPCC (2018), các ấn phẩm nghiên cứu của UNESCO, UNDP, UNEP; các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Lê Văn Khoa, Nguyễn Đức Ngữ, Nguyễn Đình Hòe, Mai Trọng Nhuận) và văn bản các Công ước quốc tế (CITES, Ramsar, UNFCCC, UNCLOS 1982).


Kết luận

Giáo trình Chiến lược và chính sách môi trường của Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế xác lập hệ thống kiến thức chuẩn mực về cơ sở khoa học, công cụ kinh tế và khung pháp lý trong quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường.

Lộ trình học tập của giáo trình dẫn dắt người học qua 4 giai đoạn logic:

  1. Tiếp cận lý luận môi trường, các chỉ số phát triển bền vững và khoa học biến đổi khí hậu (Chương 1).
  2. Nắm vững hệ thống luật pháp quốc tế và các điều ước môi trường đa phương (Chương 2).
  3. Phân tích các chiến lược bảo vệ môi trường và tăng trưởng xanh cấp quốc gia (Chương 3).
  4. Vận dụng các thể chế, chính sách, công cụ kinh tế và chế tài xử lý vi phạm trong thực tiễn Việt Nam (Chương 4).

Tài liệu cung cấp nền tảng học thuật phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo đại học, sau đại học và công tác quản lý tài nguyên môi trường tại Việt Nam.