Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo World Risk Index năm 2024, Philippines là quốc gia có chỉ số rủi ro thiên tai cao nhất toàn cầu trong tổng số 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, chịu tác động nặng nề bởi bão lũ, động đất và hạn hán. Tại quốc gia Đông Nam Á này, lũ lụt là thảm họa phổ biến thứ hai, ảnh hưởng trực tiếp đến hơn 60% tổng diện tích đất phơi nhiễm trước thiên tai. Vấn đề cốt lõi hiện nay là các mô hình đánh giá rủi ro ngập lụt cục bộ tại các đô thị loại hai hoặc vùng nông thôn vẫn còn hạn chế và chưa được khai thác đồng bộ do rào cản về kinh phí và dữ liệu thủy văn chi tiết.

Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường của tác giả Mary Joy Camargo Ongkiatco tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên thực hiện nhằm mục tiêu thiết lập bản đồ phân vùng và lượng hóa rủi ro ngập lụt thông qua sự kết hợp giữa Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và Quy trình Phân tích Thứ bậc (AHP). Nghiên cứu được triển khai tại đô thị Calauan, tỉnh Laguna, thuộc Vùng IV-A CALABARZON, nơi có 87.693 cư dân sinh sống trên tổng diện tích tự nhiên 7.785 hecta. Khu vực này ghi nhận mật độ dân số cao lên tới 1.126 người/km2, vượt xa mức trung bình 392 người/km2 của cả nước, đồng thời chịu áp lực lớn từ tốc độ đô thị hóa nhanh và các dự án tái định cư quốc gia.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc hỗ trợ chính quyền địa phương tối ưu hóa 100% các quyết định phân bổ nguồn lực phòng chống thiên tai. Nghiên cứu bảo vệ trực tiếp 5.427,33 hecta đất nông nghiệp có giá trị sản lượng hơn 416 triệu PHP, đồng thời đóng góp khung dữ liệu không gian thiết thực phục vụ Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 (SDG 11) về các thành phố và cộng đồng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng Khung hành động Sendai về Giảm nhẹ Rủi ro Thiên tai giai đoạn 2015-2030, chuyển dịch trọng tâm từ ứng phó thụ động sau thiên tai sang quản lý rủi ro chủ động. Theo khung lý thuyết này, rủi ro ngập lụt được cấu thành từ sự tương tác đa chiều giữa 3 thành phần cốt lõi: Độ nhạy cảm không gian (Susceptibility), Mức độ phơi nhiễm (Exposure) và Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability).

Mô hình nghiên cứu tích hợp 11 nhân tố chuyên biệt được lượng hóa và chuẩn hóa theo thang đo từ 1 đến 5:

  • Nhóm độ nhạy cảm tự nhiên gồm 5 biến số địa hình và thủy văn: Lượng mưa trung bình năm, độ cao địa hình, độ dốc bề mặt, chỉ số độ ẩm địa hình (Topographic Wetness Index - TWI) và khoảng cách tới mạng lưới sông suối chính.
  • Nhóm mức độ phơi nhiễm bao gồm 3 chỉ số phản ánh tài sản và con người: Mật độ dân số, hiện trạng lớp phủ mặt đất và mật độ mạng lưới giao thông đường bộ.
  • Nhóm tính dễ bị tổn thương kinh tế - xã hội gồm 3 biến số: Tỷ lệ hộ gia đình sống dưới chuẩn nghèo thu nhập, khoảng cách di chuyển đến trung tâm sơ tán gần nhất và số lượng nhân sự cứu hộ chuyên trách được phân bổ tại từng đơn vị hành chính.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu không gian được thu thập từ ảnh vệ tinh ASTER GDEM V3 độ phân giải 30m của NASA, chuỗi dữ liệu lượng mưa viễn thám 12 năm (2012-2023) từ hệ thống PERSIANN-CCS do Đại học California hiệu chuẩn, kết hợp bản đồ giao thông OpenStreetMap và số liệu thống kê kinh tế - xã hội chính thức từ Ủy ban Quy hoạch Đô thị Calauan. Toàn bộ dữ liệu được quy chiếu thống nhất về hệ tọa độ WGS84 UTM Zone 51N với kích thước ô lưới phân tích 30 mét x 30 mét. Phương pháp nội suy không gian Inverse Distance Weighting (IDW) được áp dụng trên ArcMap để tạo bề mặt lượng mưa liên tục.

Về phương pháp phân tích thứ bậc AHP, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và phỏng vấn chuyên gia với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực môi trường, quản lý rủi ro thiên tai và cán bộ kỹ thuật tại địa phương. Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo các đánh giá ma trận so sánh cặp có tính chuyên môn sâu và am hiểu thực địa. Trọng số của từng nhân tố được xác thực thông qua việc kiểm soát Tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR) luôn duy trì ở mức dưới 0,10 (10%), đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các mâu thuẫn chủ quan trong quá trình ra quyết định đa tiêu chí.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích không gian và chồng xếp trọng số đa tầng đã làm nổi bật 4 phát hiện quan trọng:

  • Thứ nhất, nghiên cứu xác định có 12 trên tổng số 17 barangay tại Calauan nằm trong diện có nguy cơ ngập lụt ở mức cao và trung bình, chiếm hơn 70% tổng số đơn vị hành chính cấp cơ sở, bao gồm Hanggan, Bangyas, Masiit, San Isidro, Dayap, Santo Tomas, Lamot 1, Lamot 2, Kanluran, Balayhangin, Mabacan và Limao.
  • Thứ hai, khu vực có độ nhạy cảm ngập lụt cao tập trung chủ yếu ở dải địa hình thấp trũng ven bờ hồ Laguna và lưu vực sông Masiit, nơi ghi nhận lượng mưa trung bình giao động từ 386,8 mm vào mùa khô lên tới đỉnh điểm 1.066,5 mm vào các tháng cao điểm bão lũ cuối năm.
  • Thứ ba, rủi ro ngập lụt đe dọa nghiêm trọng tới 3.173,50 hecta đất canh tác lúa nước (chiếm gần 60% tổng diện tích nông nghiệp), gây thiệt hại ước tính lên tới 87 triệu PHP mỗi mùa vụ ngập lụt do nước ứ đọng kéo dài từ 1 đến 2 ngày.
  • Thứ tư, tính dễ bị tổn thương về mặt xã hội bị gia tăng đột biến tại các khu vực có tỷ lệ hộ nghèo cao và khoảng cách tiếp cận trung tâm sơ tán vượt quá bán kính an toàn 1.000 mét, trong khi lực lượng cứu hộ tại chỗ chỉ đạt mức trung bình dưới 5 nhân sự trên mỗi 1.000 dân.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ngập lụt kéo dài tại Calauan xuất phát từ tác động kép giữa điều kiện tự nhiên và sự can thiệp của con người. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng khiến số lượng barangay đô thị tăng từ 2 đơn vị lên 7 đơn vị chỉ trong vòng hơn một thập kỷ, làm gia tăng nhanh bề mặt bê tông hóa không thấm nước. Dân số đô thị tăng trưởng vượt bậc từ 2.624 người thời kỳ đầu lên 87.693 người, dẫn đến việc lấn chiếm hành lang thoát lũ tự nhiên và gây tắc nghẽn hệ thống tiêu thoát nước đô thị.

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Odiongan (tỉnh Romblon) hay Naic (tỉnh Cavite), kết quả nghiên cứu tại Calauan khẳng định tính vượt trội của việc kết hợp đồng thời 3 khía cạnh: nhạy cảm, phơi nhiễm và tổn thương, thay vì chỉ đánh giá nguy cơ ngập lụt đơn thuần. Các dữ liệu này được trực quan hóa tối ưu thông qua bản đồ nhiệt ma trận AHP, biểu đồ phân bố diện tích nguy cơ theo phần trăm (%) và bản đồ rủi ro tổng hợp đa lớp, giúp các nhà quản trị địa phương dễ dàng so sánh mức độ rủi ro giữa 17 barangay mà không cần xử lý các phép toán thủy văn phức tạp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giảm thiểu và quản lý bền vững rủi ro thiên tai, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Triển khai phục hồi hành lang thoát lũ tự nhiên và mở rộng dòng chảy sông suối: Ủy ban Quản lý Đô thị và Phòng Nông nghiệp Calauan cần chủ trì nạo vét lòng sông Masiit, Mabacan, Paliparan và phục hồi các vùng đất ngập nước ven hồ Laguna. Mục tiêu đặt ra là nâng công suất tiêu thoát nước lên 35% trong giai đoạn 2025-2027.
  • Thiết lập quy hoạch phân vùng cấm xây dựng nghiêm ngặt: Chính quyền đô thị Calauan cần ban hành quy định thiết lập vùng đệm an toàn không xây dựng (No-build zones) dọc theo 100% dải hành lang ven bờ hồ Laguna và các kênh rạch chính, hoàn thành công tác rà soát và cắm mốc chỉ giới thoát lũ trong vòng 12 tháng kể từ năm 2025.
  • Nâng cấp mạng lưới trạm sơ tán và tăng cường năng lực cứu hộ cơ sở: Ban Quản lý Giảm nhẹ Rủi ro Thiên tai Đô thị (MDRRMO) cần bổ sung tối thiểu 5 điểm sơ tán đạt chuẩn an toàn cao tại 12 barangay trọng điểm, rút ngắn bán kính di chuyển của người dân xuống dưới 500 mét, đồng thời tổ chức huấn luyện chuyên sâu cho ít nhất 50 nhân sự cứu hộ chuyên trách trước quý IV năm 2026.
  • Tích hợp kết quả bản đồ GIS-AHP vào Kế hoạch Hành động Biến đổi Khí hậu Địa phương (LCCAP) và Quy hoạch Sử dụng Đất Toàn diện (CLUP): Hội đồng Nhân dân đô thị cần phân bổ tối thiểu 5% ngân sách dự phòng thiên tai hàng năm giai đoạn 2026-2030 cho các giải pháp thích ứng dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions - NbS).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng:

  • Cán bộ quản lý đô thị và chuyên viên phòng chống thiên tai (LGU & MDRRMO): Cung cấp công cụ trực quan để xây dựng kịch bản sơ tán, tối ưu hóa phân bổ ngân sách công và giảm thiểu đến 40% chi phí khắc phục hậu quả thiên tai hàng năm tại các địa phương ven sông hồ.
  • Chuyên gia phân tích không gian và quy hoạch môi trường: Nắm bắt quy trình chuẩn hóa dữ liệu viễn thám đa nguồn, kỹ thuật xử lý ảnh ASTER GDEM 30m và thuật toán nội suy IDW, giúp tiết kiệm 50% thời gian xây dựng bản đồ chuyên đề.
  • Các tổ chức phi chính phủ và cơ quan cứu trợ nhân đạo: Sử dụng cơ sở dữ liệu định vị 12 vùng có tính dễ bị tổn thương cao để lập kế hoạch viện trợ sinh kế, hỗ trợ các hộ gia đình nghèo tiếp cận nguồn nước sạch và dịch vụ y tế khẩn cấp kịp thời.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Khoa học Môi trường: Bản luận văn dài 114 trang là tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc phương pháp luận, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu định lượng AHP và phân tích không gian GIS theo tiêu chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp tích hợp GIS và AHP mang lại lợi ích gì vượt trội cho các đô thị vừa và nhỏ?
Phương pháp này giúp giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt kinh phí và số liệu đo đạc thủy văn chi tiết. Bằng việc lượng hóa 11 chỉ số không gian trên lưới phân tích 30m, mô hình cho phép đánh giá toàn diện rủi ro ngập lụt với độ tin cậy khoa học cao và chi phí tối thiểu.

Bản đồ rủi ro ngập lụt trong nghiên cứu được phân loại thành bao nhiêu cấp độ?
Nghiên cứu phân chia rủi ro ngập lụt thành 3 cấp độ cụ thể gồm: Thấp, Trung bình và Cao. Bản đồ kết quả đã phân định ranh giới chi tiết cho toàn bộ 17 barangay tại Calauan, chỉ ra 12 barangay thuộc nhóm cần ưu tiên can thiệp khẩn cấp.

Những yếu tố nào tác động mạnh nhất đến tính dễ bị tổn thương của cộng đồng?
Ba yếu tố cốt lõi bao gồm: tỷ lệ hộ nghèo không đảm bảo mức dinh dưỡng tối thiểu 2.000 calo/ngày, khoảng cách tiếp cận trạm sơ tán an toàn vượt quá 1.000m và sự thiếu hụt lực lượng cứu hộ được đào tạo chuyên môn tại cấp xã.

Nghiên cứu đóng góp như thế nào cho Mục tiêu Phát triển Bền vững SDG 11?
Nghiên cứu cung cấp giải pháp dựa vào tự nhiên để bảo vệ an toàn cho 87.693 cư dân đô thị, bảo toàn hơn 416 triệu PHP giá trị sản xuất nông nghiệp và thúc đẩy xây dựng các công trình hạ tầng đô thị có khả năng chống chịu cao trước biến đổi khí hậu.

Mô hình nghiên cứu có những giới hạn kỹ thuật nào cần lưu ý?
Nghiên cứu sử dụng độ nhạy cảm không gian thay thế cho mô hình mô phỏng thủy lực động 2D do giới hạn dữ liệu về lưu tốc và độ sâu dòng chảy. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám mở 30m và cần tiếp tục được kiểm chứng thực địa trên diện rộng.

Kết luận

  • Đóng góp khoa học then chốt: Luận văn đã chuẩn hóa thành công quy trình tích hợp GIS và AHP để đánh giá rủi ro ngập lụt toàn diện trên diện tích 7.785 hecta theo đúng chuẩn Khung Sendai.
  • Nhận diện chính xác địa bàn ưu tiên: Phân vùng rõ nét mức độ rủi ro tại 17 barangay, xác định 12 khu vực trọng điểm cần can thiệp trước nguy cơ thiệt hại 87 triệu PHP sản xuất nông nghiệp.
  • Khẳng định giá trị đa tiêu chí: Lượng hóa đồng thời 11 biến số tự nhiên và xã hội, duy trì tỷ số nhất quán CR dưới mức 0,10 nhằm đảm bảo tính khách quan tối đa.
  • Kế hoạch hành động 2025-2030: Đề xuất lộ trình 5 năm tập trung vào các giải pháp dựa vào tự nhiên, quy hoạch phân vùng cấm xây dựng và hiện đại hóa hệ thống cảnh báo sớm.
  • Kêu gọi hành động: Các cơ quan quản lý đô thị và nhà nghiên cứu cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ không gian GIS-AHP vào thực tiễn quy hoạch để kiến tạo cộng đồng an toàn và phát triển bền vững.