Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa là chủ trương kinh tế lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam nhằm mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, tạo nguồn tích lũy ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nằm trong khu vực Đông Nam Á với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu nhiệt đới thuận lợi, Việt Nam sở hữu tiềm năng vượt trội trong phát triển cây điều, biến hạt điều trở thành mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, nhiều năm liền giữ vị trí đứng đầu thế giới về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành điều Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn: sự biến đổi bất lợi của thời tiết, diện tích điều già cỗi tăng cao, năng lực tự chủ nguồn nguyên liệu thô nội địa còn thấp dẫn đến phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ châu Phi và Campuchia, công nghệ chế biến sâu chưa đồng đều và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Ấn Độ hay Bờ Biển Ngà. Đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại "Thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hạt điều của Việt Nam" được tác giả Đặng Thị Ngọc Oanh thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn cấp bách này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu hạt điều của Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022, đánh giá khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chỉ ra thành tựu cùng những hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm đẩy mạnh xuất khẩu trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định ba câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu nói chung và xuất khẩu hạt điều của Việt Nam nói riêng?
  2. Thực trạng xuất khẩu hạt điều của Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022 diễn ra như thế nào về kim ngạch, sản lượng, cơ cấu mặt hàng và thị trường tiêu thụ?
  3. Nhà nước và ngành sản xuất, chế biến hạt điều Việt Nam cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu hạt điều bền vững?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động xuất khẩu hạt điều của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào ngành điều Việt Nam trong mối tương quan với thị trường điều thế giới và các thị trường nhập khẩu trọng điểm (Mỹ, Trung Quốc, EU, Hà Lan, Đức, Nhật Bản...). Phạm vi thời gian tập trung phân tích thực trạng giai đoạn 2018 - 2022 (kết hợp chuỗi số liệu sản xuất nông nghiệp từ năm 2000 đến năm 2022) và đề xuất phương hướng giải pháp cho 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng cơ sở lý luận kinh tế học quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại năm 2005.
  • Khung lý thuyết thương mại: Áp dụng học thuyết "Lợi thế so sánh" của David Ricardo để luận giải việc khai thác thế mạnh sản xuất và chuyên môn hóa nông sản xuất khẩu của quốc gia.
  • Hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu: Phân tích bản chất của xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu (gồm 6 loại hình: hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn, mua lại), gia công quốc tế, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất.
  • Tiêu chí đánh giá xuất khẩu: Sử dụng các chỉ tiêu quy mô kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, chất lượng sản phẩm và công thức tính tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân liên hoàn:

$$K = \sqrt[n - 1]{k_1 \cdot k_2 \cdots k_n}$$

  • Kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu trường hợp điển hình của Ấn Độ – quốc gia có diện tích trồng điều 0,7 triệu ha, sản lượng 0,77 - 0,8 triệu tấn/năm, từng đạt kim ngạch 922,4 triệu USD năm 2018 nhưng sụt giảm xuống 452 triệu USD năm 2022. Khóa luận phân tích các chính sách của Ấn Độ như: giảm thuế nhập khẩu điều thô từ 5% xuống 2,5%, giảm thuế GST từ 12% xuống 5%, tái canh đồn điền điều già cỗi bằng giống năng suất cao để rút ra bài học cho Việt Nam về quy hoạch vùng nguyên liệu và hiện đại hóa công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống: Trade Map (ITC), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ và cơ quan APEDA.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian biến động giai đoạn 2000 - 2022 và 2018 - 2022, phương pháp so sánh đối chiếu tỷ trọng, cơ cấu thị trường và năng lực cạnh tranh.
  • Phương pháp logic và tổng hợp: Tổng kết lý luận, đánh giá các nhân tố môi trường bên trong (tự nhiên, công nghệ, hạ tầng cảng biển, ngân hàng, bảo hiểm, logistics, năng lực cạnh tranh) và môi trường bên ngoài (chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp) làm cơ sở xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và xuất khẩu hạt điều

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện lý luận về hoạt động xuất khẩu, vai trò đối với tăng trưởng kinh tế (ngoại nhu, chuyển dịch cơ cấu, tạo nguồn vốn cho nhập khẩu máy móc thiết bị, giải quyết việc làm) và vai trò đối với doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng liên kết quốc tế). Tác giả phân tích chi tiết các tiêu chí đánh giá hiệu quả xuất khẩu, trong đó nhấn mạnh rằng tại Việt Nam nhân điều chiếm hơn 85% cơ cấu xuất khẩu. Cả nước có hơn 456 cơ sở sản xuất chế biến điều ăn liền (rang muối, gia vị, wasabi, kẹo socola hạt điều...), tuy nhiên tỷ trọng xuất khẩu các sản phẩm giá trị gia tăng này còn khiêm tốn do hạn chế về công nghệ và thương hiệu. Phần cuối chương trình bày bức tranh ngành điều Ấn Độ và rút ra 3 bài học cho Việt Nam: (1) Xây dựng chiến lược phát triển vùng nguyên liệu ổn định và đầu tư công nghệ chế biến tự động hóa; (2) Mở rộng diện tích, cải thiện chất lượng để xây dựng thương hiệu quốc gia; (3) Tăng cường nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại và nắm vững rào cản kỹ thuật của các nước nhập khẩu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hạt điều Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022

Chương 2 là trọng tâm thực chứng của khóa luận, phản ánh toàn cảnh ngành điều từ vùng trồng, công nghệ chế biến đến số liệu xuất khẩu cụ thể:

Diễn biến sản xuất nông nghiệp và vùng nguyên liệu: Cả nước hiện có hơn 300.000 ha trồng điều, phân bố tập trung tại Đông Nam Bộ (60%), Duyên hải Trung Bộ (25%) và Tây Nguyên (10%). Năng suất biến động từ 0,64 tấn/ha (năm 2000) tăng lên mức đỉnh 1,82 tấn/ha (năm 2019), đạt 1,25 tấn/ha (năm 2021) và phục hồi lên 1,9 tấn/ha năm 2022. Tuy nhiên, diện tích có xu hướng thu hẹp từ mức kỷ lục 439,9 nghìn ha năm 2007 xuống còn khoảng 294,9 - 305 nghìn ha giai đoạn 2019 - 2021, trong đó có tới 80.000 ha điều già cỗi, lẫn giống kém năng suất. Tỷ lệ nhân thu hồi trong nước chỉ đạt khoảng 4,0 - 4,2 kg hạt thô/1 kg nhân (kích cỡ nhỏ, bình quân 200 hạt/kg).

Năm Diện tích tổng số (1.000 ha) Diện tích thu hoạch (1.000 ha) Năng suất (tấn/ha) Sản lượng (1.000 tấn)
2000 199,2 146,5 0,64 94,1
2005 349,6 223,9 1,07 238,3
2007 439,9 302,8 1,03 312,4
2010 391,4 340,5 0,86 291,9
2015 290,4 270,5 1,49 402,8
2018 299,5 265,7 1,68 446,1
2019 294,9 278,9 1,82 507,9
2020 302,5 280,0 1,21 339,8
2021 305,0 - 1,25 370,0

Quy trình chế biến và công nghệ: Quy trình công nghệ gồm 13 bước liên hoàn (từ kiểm tra nguyên liệu, phơi, phân loại, hấp, tách vỏ cứng, sốc nhiệt ẩm, bóc vỏ lụa, phân loại nhân, hun trùng, đóng gói hút chân không, dò kim loại, đóng thùng đến bảo quản phân phối). Ưu điểm nổi bật của công nghệ Việt Nam là tỷ lệ thu hồi nhân nguyên đạt 85 - 90% (cao hơn mức 60% của Ấn Độ và Brazil), chi phí đầu tư thấp. Tuy nhiên, nhược điểm là 80% cơ sở dùng công nghệ chao dầu gây ô nhiễm môi trường, chỉ 20% dùng xông hơi nước bão hòa; quy mô sản xuất nhỏ lẻ tự phát và lạm dụng lao động thủ công.

Quy trình và thủ tục xuất khẩu: Khóa luận hệ thống hóa 4 bước thủ tục hải quan: (1) Chuẩn bị nguồn hàng đạt chuẩn an toàn thực phẩm; (2) Chuẩn bị chứng từ kiểm dịch thực vật tại Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng II và các chứng nhận ATVSTP/HACCP/ISO; (3) Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) theo mã HS cụ thể (HS 08013100 cho hạt điều chưa bóc vỏ, HS 08013200 cho hạt điều bóc vỏ, HS 20081910 cho hạt điều chế biến; thuế xuất khẩu 0%, VAT 0%); (4) Hoàn tất thông quan và giao hàng cho hãng tàu.

Thực trạng quy mô và thị trường xuất khẩu giai đoạn 2018 - 2022:

  • Về sản lượng: Tăng trưởng liên tục từ 391 nghìn tấn (2018), 456 nghìn tấn (2019), 511 nghìn tấn (2020) lên đỉnh cao kỷ lục 578,78 nghìn tấn (2021). Năm 2022, do tác động của lạm phát toàn cầu khiến người tiêu dùng các nước phát triển thắt chặt chi tiêu các mặt hàng thực phẩm không thiết yếu, sản lượng xuất khẩu giảm xuống còn 519,78 nghìn tấn.
  • Về kim ngạch: Đạt gần 3,5 tỷ USD (2018), 2,94 tỷ USD (2019), 2,84 tỷ USD (2020), vượt mốc 3 tỷ USD (2021) và tiếp tục duy trì trên 3 tỷ USD (2022). Thị trường xuất khẩu phủ sóng trên 100 quốc gia, trong đó Mỹ, Trung Quốc, EU (Hà Lan, Đức, Anh, Pháp) là các đối tác lớn nhất.
Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Sản lượng xuất khẩu (nghìn tấn) 391,00 456,00 511,00 578,78 519,78
Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) ~3,50 2,94 2,84 >3,00 >3,00

Phân cấp chất lượng nhân điều xuất khẩu: Trình bày tiêu chuẩn thương mại quốc tế gồm dòng nhân nguyên trắng (W160, W180, W210, W240, W280, W320, W400, W450, W500 tương ứng số hạt/pound) và nhân nguyên vàng (SW180 đến SW500).

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hạt điều của Việt Nam

Dựa trên các phân tích thực trạng và bối cảnh cạnh tranh, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Ứng dụng khoa học – kỹ thuật vào sản xuất và chế biến: Chuyển đổi công nghệ từ chao dầu sang xông hơi nước bão hòa; áp dụng tự động hóa, robot và số hóa nhằm giảm chi phí nhân công và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường xanh của châu Âu; đưa vào canh tác các dòng điều giống mới chất lượng cao (tỷ lệ thu hồi nhân 30 - 33%, kích cỡ 120 - 140 hạt/kg).
  2. Ban hành chính sách ưu đãi về vốn và đất đai: Nhà nước cần hỗ trợ tín dụng ưu đãi, thực hiện chương trình tái canh 80.000 ha điều già cỗi tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, quy hoạch ổn định diện tích đất trồng chuyên canh.
  3. Xúc tiến thương mại và phát triển kênh phân phối: Xây dựng thương hiệu quốc gia cho hạt điều Việt Nam; chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ nhân điều thô sang các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao (điều rang muối, bơ điều, điều tẩm gia vị, dầu vỏ điều).
  4. Nâng cao chất lượng hạ tầng và dịch vụ logistics: Đầu tư hoàn thiện hệ thống kho bãi, bảo quản, logistics vận tải chuyên dụng nhằm giảm chi phí lưu thông và thời gian bốc dỡ hàng tại cảng biển.
  5. Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA): Tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA, CPTPP... đồng thời chủ động kiểm soát chất lượng, đáp ứng rào cản kỹ thuật và các quy định an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe của EU, Mỹ.
  6. Nâng cao trình độ nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ thuật vận hành máy móc cho công nhân và bồi dưỡng kiến thức ngoại thương, luật pháp quốc tế cho đội ngũ quản lý doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh xuyên suốt của ngành điều Việt Nam từ năm 2000 đến năm 2022, cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về năng suất, diện tích vùng trồng, sản lượng xuất khẩu đạt đỉnh 578,78 nghìn tấn (năm 2021) và kim ngạch duy trì trên 3 tỷ USD.
  • Làm rõ chuỗi giá trị và điểm nghẽn của ngành: Xác định chính xác các điểm yếu cốt tử của ngành điều Việt Nam gồm: phụ thuộc lớn vào nguyên liệu thô nhập khẩu từ Tây Phi và Campuchia; 80% cơ sở xử lý nhiệt bằng công nghệ chao dầu gây ô nhiễm; 80.000 ha cây điều già cỗi làm sụt giảm năng suất; phần lớn xuất khẩu vẫn ở dạng nhân thô sơ chế.
  • Xây dựng quy trình thực hành xuất khẩu chuẩn xác: Mô tả chi tiết sơ đồ 13 bước chế biến và 4 bước thủ tục hải quan kèm hệ thống mã HS, quy định kiểm dịch thực vật tại Chi cục Vùng II, phân luồng hải quan và tiêu chuẩn phân hạng nhân điều theo quy chuẩn quốc tế.
  • Đề xuất giải pháp đồng bộ 6 trụ cột: Hệ thống giải pháp gắn kết chặt chẽ giữa chính sách đất đai, vốn tái canh của Chính phủ với đổi mới công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Đề tài chủ yếu khai thác và phân tích dựa trên nguồn số liệu thứ cấp tổng hợp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng; chưa thực hiện khảo sát điều tra định lượng vi mô trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu điều cụ thể để đánh giá chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất và tỷ suất lợi nhuận của từng mặt hàng chế biến sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đi sâu nghiên cứu tác động của các rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn xanh (ESG) và truy xuất nguồn gốc xuất xứ theo các cam kết FTA thế hệ mới đối với chuỗi cung ứng hạt điều Việt Nam; nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín giữa nông dân trồng điều với các tập đoàn chế biến xuất khẩu lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế; là nguồn dữ liệu tổng hợp đáng tin cậy về thị trường nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu điều: Cung cấp tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ rõ ràng về quy trình 13 bước sản xuất, 4 bước thủ tục thông quan hải quan xuất khẩu, phân loại mã HS và hệ thống tiêu chuẩn phân cấp chất lượng nhân điều (W160 - W500).
  • Đối với cơ quan quản lý và hiệp hội (VINACAS): Cung cấp các luận cứ thực tế phục vụ công tác hoạch định chính sách hỗ trợ vốn, quy hoạch lại 80.000 ha điều già cỗi và định hướng chuyển đổi công nghệ chế biến thân thiện với môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình sản xuất và chế biến hạt điều xuất khẩu tại Việt Nam gồm những bước cơ bản nào? Theo khóa luận, quy trình chế biến chuẩn gồm 13 bước: (1) Kiểm tra nguồn nguyên liệu đầu vào; (2) Phơi và bảo quản hạt điều; (3) Phân loại hạt điều thô theo kích thước; (4) Hấp hạt điều thô; (5) Tách vỏ cứng; (6) Tạo hiệu ứng sốc nhiệt bằng tạo ẩm ngay sau khi sấy; (7) Bóc vỏ lụa; (8) Phân loại nhân hạt điều; (9) Hun trùng; (10) Sàng - bao gói - hút chân không; (11) Dò kim loại; (12) Đóng thùng, ghi nhãn; (13) Bảo quản và phân phối.

2. Công nghệ xử lý nhiệt hạt điều tại Việt Nam hiện nay có đặc điểm và tồn tại gì? Hiện có 80% cơ sở chế biến điều sử dụng công nghệ xử lý hạt bằng phương pháp chao dầu (chi phí thấp nhưng gây ô nhiễm môi trường) và chỉ có 20% cơ sở áp dụng công nghệ xông hơi nước bão hòa. Mặc dù công nghệ Việt Nam có ưu thế đạt tỷ lệ nhân nguyên cao từ 85 - 90% (so với 60% của Ấn Độ và Brazil), phần lớn cơ sở hình thành sau năm 2000 có quy mô nhỏ, thiết bị bán thủ công và chi phí nhân công còn chiếm tỷ trọng cao trong giá thành.

3. Mã số HS và chính sách thuế áp dụng cho hạt điều xuất khẩu của Việt Nam được quy định như thế nào? Hạt điều xuất khẩu thuộc phân nhóm HS 0801 và 2008, bao gồm: mã 08013100 (hạt điều chưa bóc vỏ/điều thô), mã 08013200 (hạt điều đã bóc vỏ/điều nhân) và mã 20081910 (hạt điều chế biến). Về chính sách thuế, hạt điều không thuộc danh mục chịu thuế xuất khẩu (thuế suất 0%) và thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hàng xuất khẩu là 0%.

4. Vì sao sản lượng xuất khẩu hạt điều của Việt Nam năm 2022 lại sụt giảm so với năm 2021? Năm 2021 đánh dấu mức kỷ lục cao nhất lịch sử của ngành điều với sản lượng xuất khẩu đạt 578,78 nghìn tấn. Bước sang năm 2022, sản lượng giảm xuống còn 519,78 nghìn tấn (giảm gần 60 nghìn tấn) do tình trạng lạm phát tăng cao tại nhiều quốc gia đối tác lớn (đặc biệt là các nền kinh tế phát triển như Mỹ và EU), buộc người tiêu dùng phải thắt chặt chi tiêu và cắt giảm tiêu thụ các loại thực phẩm không thiết yếu.

5. Việt Nam có thể rút ra những bài học kinh nghiệm trọng tâm nào từ ngành điều Ấn Độ? Việt Nam rút ra 3 bài học lớn từ Ấn Độ: (1) Cần có chính sách quy hoạch mở rộng và phát triển vùng nguyên liệu ổn định, chủ động hạ thuế nhập khẩu điều thô và đổi mới công nghệ chế biến hiện đại thay vì phụ thuộc vào lợi thế nhân công giá rẻ; (2) Tái canh các vườn điều già cỗi bằng giống mới năng suất cao và chú trọng xây dựng thương hiệu quốc gia; (3) Tăng cường xúc tiến thương mại, tìm hiểu tập quán tiêu dùng và thủ tục nhập khẩu tại các thị trường khó tính như Mỹ, EU và thị trường mới nổi tại Tây Á.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Ngọc Oanh đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng phát triển và hoạt động xuất khẩu của ngành điều Việt Nam trong giai đoạn 2018 - 2022. Công trình nghiên cứu làm nổi bật vị thế dẫn đầu thế giới về xuất khẩu nhân điều của Việt Nam, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn căn bản về nguồn nguyên liệu nội địa, công nghệ xử lý nhiệt và sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho chiến lược phát triển bền vững và gia tăng giá trị xuất khẩu của ngành điều Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.