Tổng quan về luận án

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp, tác động sâu sắc đến an ninh con người và sự phát triển bền vững của các quốc gia. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tổn thất nặng nề nhất do thiên tai và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Theo các kịch bản biến đổi khí hậu, nếu mực nước biển dâng 1m vào cuối thế kỷ 21, Việt Nam sẽ có khoảng 9% diện tích Đồng bằng sông Cửu Long, 11% diện tích Đồng bằng sông Hồng bị ngập; xấp xỉ 10% dân số bị ảnh hưởng trực tiếp và tổn thất khoảng 10% GDP, đồng thời ước tính "70% dân số sẽ phải đối mặt với những thiên tai gia tăng do tác động từ biến đổi khí hậu". Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội gắn liền với phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn (PCTT & TKCN) đặt ra cho lực lượng Công an nhân dân (CAND) những yêu cầu cấp bách.

Khoản 2, Điều 6 của Luật Phòng, chống thiên tai xác định CAND là lực lượng nòng cốt trong việc sơ tán người, phương tiện, tài sản, cứu hộ, cứu nạn và bảo đảm an ninh trật tự (ANTT). Tuy nhiên, y văn và thực tiễn quản lý rủi ro thiên tai tại Việt Nam tồn tại một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn: chưa có một công trình khoa học nào xây dựng hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh để đánh giá toàn diện năng lực, hiện trạng và mức độ đóng góp của ngành Công an theo quy trình quản lý khép kín, kết hợp đồng thời hai chiều tiếp cận từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up).

Để giải quyết khoảng trống này, luận án tiến sĩ chuyên ngành Biến đổi khí hậu (Mã số: 9440221) của tác giả Nguyễn Văn Khiêm, thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường) dưới sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Thị Lan Hương và PGS. Mai Văn Khiêm, đã đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Quy trình quản lý rủi ro thiên tai nào là phù hợp nhất để đánh giá hiện trạng và đóng góp của lực lượng Công an nhân dân trong công tác PCTT & TKCN?
  2. Thiên tai và các hiện tượng khí hậu cực đoan gia tăng do biến đổi khí hậu bộc lộ những hạn chế, tồn tại và thách thức mang tính hệ thống nào đối với lực lượng Công an?
  3. Cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn lực và đào tạo để nâng cao năng lực ứng phó thiên tai của ngành Công an trong điều kiện khí hậu biến đổi?

Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, tác giả bảo vệ 03 luận điểm chính:

  1. Năng lực và hiệu quả đóng góp của ngành Công an cần và có thể được đo lường, đánh giá chuẩn xác thông qua chu trình quản lý thiên tai khép kín 04 giai đoạn, tích hợp cách tiếp cận kép từ cấp vĩ mô (Bộ Công an) đến vi mô (địa phương, cơ sở).
  2. Tác động của biến đổi khí hậu làm bộc lộ rõ các điểm nghẽn về trang thiết bị chuyên dụng, cơ chế phối hợp tác chiến liên ngành và tính chuyên nghiệp trong phương án "4 tại chỗ" của lực lượng Công an.
  3. Việc tái cấu trúc mô hình tổ chức, hoàn thiện khung chính sách, đầu tư trang bị kỹ thuật đặc chủng và nâng cao năng lực tác nghiệp sẽ tối ưu hóa vai trò nòng cốt của CAND trong hệ thống phòng thủ dân sự quốc gia.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống cơ quan PCTT & TKCN của Bộ Công an, kết hợp khảo sát thực chứng chuyên sâu tại tỉnh Nghệ An – địa bàn trọng điểm Bắc Trung Bộ thường xuyên chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của bão, lũ quét, ngập lụt (điển hình là đợt thiên tai lịch sử tháng 10/2020). Luận án định vị một đóng góp đột phá khi số hóa và lượng hóa các tiêu chí đánh giá năng lực ứng phó thiên tai của lực lượng vũ trang nhân dân trong điều kiện biến đổi khí hậu.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu quản lý rủi ro thiên tai (Disaster Risk Management - QLRRTT) trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa lý thuyết sâu sắc. Trường phái quản lý chiến lược toàn cầu được định hình bởi Khung hành động Hyogo (HFA 2005-2015) và Khung hành động Sendai (SFDRR 2015-2030) do Liên Hợp Quốc khởi xướng (Huỳnh Thị Lan Hương, 2020). Trọng tâm của Khung Sendai đánh dấu bước chuyển từ "quản lý thiên tai" (phản ứng thụ động) sang "quản lý rủi ro thiên tai" (chủ động phòng ngừa và kiểm soát nguyên nhân gốc rễ). Tuy nhiên, các khung toàn cầu này bị chỉ trích là mang tính định hướng vĩ mô, thiếu các hướng dẫn cấu trúc tác nghiệp chi tiết cho các lực lượng hành pháp và cứu nạn chuyên trách tại cơ sở (Sawalha, 2020).

Trường phái quản lý theo chu trình tuần tự đại diện bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) mô tả quản lý rủi ro qua ba pha: giảm thiểu rủi ro, ứng phó kịp thời và phục hồi sau thiên tai. Mô hình của FAO cung cấp bức tranh toàn cảnh nhưng bị hạn chế bởi tính tuyến tính, quá chú trọng vào phản ứng khẩn cấp tức thời mà xem nhẹ việc liên kết các biện pháp giảm nhẹ dài hạn vào quá trình tái thiết. Ngược lại, trường phái chu trình khép kín (Disaster Management Cycle) phát triển từ nghiên cứu tiên phong của Baird (1975), Alexander (2002), Poser & Dransch (2010), và Ngân hàng Phát triển Châu Á (Carter/ADB, 1991) khẳng định: "Việc quản lý thiên tai cần được thực hiện như một hoạt động toàn diện và liên tục, không phải là một phản ứng định kỳ đối với các tình huống thiên tai riêng lẻ". Mô hình tiếp cận tổng hợp của Chính quyền bang Queensland (Úc, 2018) và Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang Hoa Kỳ (FEMA, 2017) đã củng cố nguyên lý 04 giai đoạn tương hỗ: Phòng ngừa/Giảm thiểu (Mitigation), Chuẩn bị (Preparedness), Ứng phó (Response), và Phục hồi/Tái thiết (Recovery).

Trong bức tranh so sánh quốc tế, hệ thống PCTT của các quốc gia Đông Á và ASEAN bộc lộ những đặc thù thể chế rõ nét:

  • Tại Nhật Bản, Đạo luật cơ bản về ứng phó thiên tai năm 1961 thiết lập hệ thống điều hành 4 cấp từ Hội đồng Quản lý thiên tai Trung ương (thuộc Văn phòng Nội các) đến cấp khu dân cư. Cảnh sát Nhật Bản đóng vai trò trực tiếp trong bộ máy Hội đồng cấp tỉnh và thành phố, vận hành dựa trên hệ thống viễn thám vệ tinh và quan trắc thời gian thực 24/24h.
  • Tại Thái Lan, Luật Phòng ngừa và Giảm nhẹ hiểm họa năm 2007 phân định rõ cơ quan hoạch định chiến lược (Ủy ban Quốc gia gồm 34 bộ ngành) và cơ quan tác chiến chuyên trách (Cục Phòng ngừa và Giảm nhẹ thảm họa - DDPM thuộc Bộ Nội vụ), trong đó Cảnh sát Hoàng gia tham gia với tư cách thành viên điều hành thường trực.
  • Tại Trung Quốc, cơ chế quản lý tình trạng khẩn cấp vận hành theo cấu trúc "Một văn phòng và Bốn ủy ban", phối hợp chặt chẽ giữa quản lý ngành dọc của lực lượng an ninh công cộng và quản lý theo lãnh thổ của chính quyền các cấp.

Tại Việt Nam, Luật Phòng, chống thiên tai và hệ thống cơ quan Ban Chỉ đạo Quốc gia về PCTT, Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và TKCN đã phân định thẩm quyền rõ ràng. Tuy nhiên, sự phân tách giữa cơ chế "chỉ đạo" (mang tính mệnh lệnh hành chính bắt buộc của cấp trên) và cơ chế "chỉ huy" (điều hành tác chiến trực tiếp theo chế độ thủ trưởng của người có thẩm quyền) khi triển khai thực địa thường xuyên xuất hiện xung đột thẩm quyền tác chiến giữa lực lượng quân đội, công an và chính quyền địa phương. Luận án đã định vị chính xác điểm nghẽn này, đưa ra mô hình tích hợp năng lực an ninh trật tự vào chu trình QLRRTT khép kín, vượt lên trên các nghiên cứu thuần túy về khí tượng thủy văn hay quản lý công thông thường.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết Quản lý rủi ro thiên tai hiện đại bằng cách tích hợp chức năng bảo đảm An ninh trật tự (ANTT) và Phòng thủ dân sự của lực lượng vũ trang nhân dân vào cấu trúc 04 giai đoạn khép kín của Alexander (2002) và Carter (1991). Luận án phát triển 03 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề P1: Hiệu quả giảm thiểu rủi ro thiên tai của lực lượng hành pháp tỷ lệ thuận với mức độ liên kết đa chiều giữa năng lực dự báo khí hậu cực đoan và phương án bố trí lực lượng theo phương châm "4 tại chỗ".
  • Mệnh đề P2: Trong giai đoạn ứng phó khẩn cấp, vai trò bảo đảm ANTT và điều tiết giao thông của lực lượng Công an là điều kiện tiên quyết (enabling factor) để các hoạt động tìm kiếm cứu nạn và cứu trợ nhân đạo vận hành thông suốt.
  • Mệnh đề P3: Việc lồng ghép các chỉ số đánh giá rủi ro khí hậu (theo kịch bản RCP4.5) vào chu trình phục hồi và tái thiết giúp chuyển hóa quy trình từ phục hồi thụ động sang "xây dựng lại tốt hơn" (Build Back Better), giảm thiểu tính tổn thương thứ cấp cho cộng đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba nền tảng lý thuyết: Khung Sendai về giảm thiểu rủi ro thiên tai (UNISDR), Lý thuyết chu trình quản lý thảm họa khép kín (Disaster Management Cycle), và Lý thuyết quản trị an ninh phi truyền thống.

Khung ma trận đánh giá năng lực của ngành Công an được thiết kế trên 04 giai đoạn với 04 nhóm thành phần cốt lõi:

  1. Cơ cấu tổ chức và chỉ đạo điều hành: Tính thông suốt của Ban Chỉ huy ƯPT từ cấp Bộ đến Công an xã.
  2. Xây dựng và lập kế hoạch: Mức độ sẵn sàng của các kịch bản đối phó với cấp độ rủi ro thiên tai.
  3. Nguồn lực và trang thiết bị: Khả năng huy động phương tiện đặc chủng (cano, xe lội nước, thiết bị thông tin vệ tinh, thiết bị cứu sinh).
  4. Trình độ và kỹ năng tác chiến: Năng lực cứu nạn chuyên sâu trong dòng nước chảy xiết, sạt lở đất và sơ tán dân cư khẩn cấp.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong hệ thống chính trị Việt Nam, nơi lực lượng CAND chịu sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng ủy Công an Trung ương và tuân thủ các quy định của Luật CAND, Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Phòng thủ dân sự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế trên nền tảng triết học thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Critical Realism), sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học. Thiết kế đa cấp (Multi-level design) được vận hành đồng bộ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích toàn diện hệ thống văn bản pháp quy, báo cáo tổng kết giai đoạn của Ban Chỉ đạo ƯPT Bộ Công an, Cục Quản lý Khoa học công nghệ và Môi trường, Cục Cứu hộ - Cứu nạn (Bộ Tổng Tham mưu, Bộ Quốc phòng), Tổng cục Khí tượng Thủy văn và Tổng cục Phòng chống thiên tai.
  • Cấp độ trung gian và vi mô (Meso & Micro-levels): Khảo sát thực chứng tại Công an tỉnh Nghệ An, Công an các huyện (tiêu biểu như Quỳ Châu, Kỳ Sơn) và cấp xã chịu ảnh hưởng trực tiếp của lũ lụt.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ các chuẩn mực xã hội học nghiêm ngặt thông qua 02 bộ công cụ đo lường chuyên biệt:

  • Mẫu phiếu khảo sát I: Thiết kế cho cán bộ quản lý, tham mưu công tác ƯPT tại các Cục nghiệp vụ thuộc Bộ Công an và Ban Giám đốc Công an cấp tỉnh.
  • Mẫu phiếu khảo sát II: Thiết kế cho cán bộ chiến sĩ (CBCS) trực tiếp làm nhiệm vụ PCTT & TKCN, CSGT, Cảnh sát PCCC & CNCH, Công an huyện, thị xã và Công an xã.

Quy trình tam giác đạc (Triangulation) được triển khai qua 4 hình thức:

  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu thứ cấp từ các báo cáo thiên tai quốc gia với dữ liệu điều tra thực địa tại Nghệ An.
  • Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp khảo sát định lượng bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu (In-depth interview) lãnh đạo chỉ huy và quan sát thực tế có sự tham gia (Participant observation) trong các đợt cứu nạn thực địa.
  • Tam giác đạc lý thuyết (Theoretical Triangulation): Đánh giá thực trạng thông qua các lăng kính lý thuyết đối sánh giữa HFA/Sendai, mô hình ADB và khung FEMA.

Độ giá trị cấu trúc (Construct validity) và độ tin cậy nội tại (Internal reliability) của bảng hỏi được thẩm định thông qua vòng tham vấn chuyên gia khí tượng thủy văn và các nhà quản lý nghiệp vụ CAND trước khi triển khai trên diện rộng.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát định lượng được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Luận án phân tích cấu trúc mẫu phản ánh đầy đủ các thành phần lực lượng trực tiếp tác chiến: Cảnh sát PCCC & CNCH, Cảnh sát cơ động, CSGT đường thủy - đường bộ, Cảnh sát quản lý hành chính và Công an cơ sở.

Dữ liệu khí hậu được trích xuất từ kịch bản biến đổi khí hậu cập nhật (kịch bản RCP4.5), đánh giá xu thế gia tăng cường độ bão, áp thấp nhiệt đới và diễn biến dị thường của lũ quét tại khu vực Bắc Trung Bộ. Các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số, kiểm định tương quan và đối sánh tỷ lệ phần trăm được áp dụng để xác định rõ mức độ thiếu hụt trang thiết bị, tính sẵn sàng của phương án tác chiến và nhận thức về biến đổi khí hậu của CBCS.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích định lượng và định tính từ nguồn dữ liệu của luận án đã làm sáng tỏ 04 phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, tồn tại sự đứt gãy giữa nhận thức vĩ mô và năng lực tác chiến vi mô theo phương châm "4 tại chỗ". Mặc dù 100% các đơn vị đều quán triệt phương châm "chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ, hậu cần tại chỗ", nhưng trên thực tế tại cơ sở, yếu tố "phương tiện tại chỗ" và "chỉ huy tại chỗ" bộc lộ nhiều yếu kém. Các trang thiết bị chuyên dụng phục vụ cứu nạn trong lũ lớn như ca nô công suất cao, thuyền composite gắn máy, thiết bị lặn chuyên dụng, áo phao đạt chuẩn quốc tế và flycam định vị cứu hộ còn thiếu nghiêm trọng hoặc hư hỏng do bảo quản chưa đúng quy chuẩn.

Thứ hai, hạn chế mang tính cấu trúc trong cơ chế phối hợp tác chiến liên ngành. Phân tích dữ liệu thực tế cứu nạn tại miền Trung (tháng 10/2020) chỉ ra rằng ranh giới giữa cơ chế "chỉ đạo" của chính quyền địa phương và cơ chế "chỉ huy tác chiến" của lực lượng vũ trang (Công an - Quân đội) chưa được phân định rành mạch bằng quy trình tác nghiệp chuẩn hóa (SOPs). Khi xảy ra chia cắt giao thông diện rộng, việc hiệp đồng tác chiến giải cứu người dân tại các vùng ngập sâu bị chậm trễ do nghẽn mạng thông tin liên lạc và thiếu sự thống nhất về tần số vô tuyến tác chiến.

Thứ ba, sự thiếu hụt quy trình đào tạo và kỹ năng tác chiến chuyên nghiệp trong môi trường thiên tai cực đoan. Phần lớn CBCS tham gia PCTT & TKCN tại cấp cơ sở là lực lượng kiêm nhiệm, chưa qua các khóa huấn luyện bài bản về kỹ thuật cứu sinh trong dòng nước xiết, sơ cấp cứu tai nạn thương tích phức tạp hay kỹ năng sinh tồn trong điều kiện cô lập dài ngày. Hoạt động diễn tập phương án PCTT ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, mô phỏng các kịch bản tĩnh, chưa tiếp cận kịch bản đa thiên tai cực đoan theo kịch bản biến đổi khí hậu.

Thứ tư, giai đoạn phục hồi và tái thiết sau thiên tai chưa được đầu tư đúng mức. Năng lực của ngành Công an hiện nay tập trung chủ yếu vào giai đoạn ứng phó trước mắt (sơ tán, cứu hộ). Giai đoạn khắc phục hậu quả, đánh giá dịch bệnh, hỗ trợ tâm lý cộng đồng và tái thiết cơ sở hạ tầng an ninh trật tự sau thiên tai chưa có quy trình quản lý bài bản, dẫn đến việc khôi phục đời sống của người dân và hoạt động của chính lực lượng công an địa phương sau bão lũ kéo dài.

Implications đa chiều

• Mở rộng DRM vào       • Chuẩn hóa bộ công cụ          • Xây dựng trung tâm     • Hoàn thiện Luật
  lực lượng hành pháp     đánh giá năng lực               chỉ huy PCTT hiện đại    PCTT và Luật PTDS
• Tích hợp ANTT vào     • Khung đánh giá kép            • Đầu tư phương tiện     • Ban hành quy trình
  chu trình 4 bước        Top-down & Bottom-up            đặc chủng (Cano, lội nước) tác nghiệp chuẩn SOP
• Liên kết kịch bản     • Mô hình định lượng            • Huấn luyện kỹ năng     • Thể chế hóa chế độ,
  RCP4.5 với ANPTT        rủi ro cho lực lượng            tác chiến dòng nước xiết  chính sách cho CBCS
  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp một luận cứ khoa học vững chắc khẳng định mối quan hệ hữu cơ giữa an ninh phi truyền thống, biến đổi khí hậu và quản trị rủi ro thiên tai, làm phong phú thêm lý luận nghiệp vụ CAND trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
  • Về mặt phương pháp luận: Bộ chỉ số đánh giá 04 giai đoạn kết hợp hướng tiếp cận kép có khả năng nhân rộng, áp dụng để lượng hóa năng lực PCTT cho lực lượng Công an của tất cả 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương cũng như các đơn vị lực lượng vũ trang khác.
  • Về mặt thực tiễn tác chiến: Luận án đề xuất tái cấu trúc mô hình Ban Chỉ huy ƯPT các cấp trong CAND theo hướng chuyên trách hóa bộ phận thường trực; xây dựng các trung tâm chỉ huy tác chiến thông minh tích hợp dữ liệu cảnh báo sớm GIS và viễn thám.
  • Về mặt chính sách và thể chế: Khuyến nghị sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật nhằm chuẩn hóa quy trình điều phối giữa Bộ Công an, Bộ Nông nghiệp & PTNT và Bộ Quốc phòng; thể chế hóa chế độ phụ cấp, bảo hiểm rủi ro nghề nghiệp và trang cấp bảo hộ đạt chuẩn quốc tế cho CBCS trực tiếp làm nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn trong điều kiện thiên tai nguy hiểm.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, công trình nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện khách quan:

  1. Giới hạn về phạm vi không gian thực chứng: Dữ liệu điều tra vi mô tập trung chủ yếu tại tỉnh Nghệ An (đại diện cho vùng Bắc Trung Bộ chịu bão lũ). Mặc dù có tính đại diện cao, nhưng chưa phản ánh trọn vẹn đặc thù thiên tai của các vùng sinh thái khác như ngập lụt đô thị (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), hạn mặn và sạt lở bờ sông tại Đồng bằng sông Cửu Long, hay sạt lở đất đá quy mô lớn tại miền núi phía Bắc.
  2. Ranh giới dữ liệu an ninh nghiệp vụ: Do yêu cầu bảo mật thông tin ngành Công an, một số dữ liệu định lượng chi tiết về trang thiết bị vũ khí, phương tiện đặc chủng và quân số dự bị chiến lược chỉ được phân tích ở mức độ khái quát hóa.
  3. Độ trễ thời gian của dữ liệu khảo sát: Khảo sát thực địa gắn liền với chuỗi thiên tai giai đoạn 2020-2021, cần tiếp tục được cập nhật trước các hình thái thời tiết cực đoan phi quy luật xuất hiện trong những năm gần đây.

Trên cơ sở các hạn chế này, chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng:

  • Mở rộng mô hình đánh giá trên quy mô toàn quốc, phân tầng theo 07 vùng kinh tế - sinh thái trọng điểm của Việt Nam.
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc xây dựng mô hình dự báo thời gian thực phục vụ điều động lực lượng, phương tiện Công an ứng phó thảm họa đa thiên tai.
  • Nghiên cứu sâu về khía cạnh tâm lý học thảm họa: đánh giá sang chấn tâm lý của người dân sau thiên tai và sức khỏe tâm thần của CBCS trực tiếp làm nhiệm vụ cứu hộ trong các thảm cảnh đau thương.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:

  • Giá trị học thuật và trích dẫn: Đặt nền móng học thuật cho phân ngành Quản lý rủi ro thiên tai và Ứng phó biến đổi khí hậu trong khối các học viện, trường CAND (Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân, Trường Đại học PCCC). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các luận án tiến sĩ và đề tài khoa học cấp Nhà nước, cấp Bộ về an ninh phi truyền thống.
  • Chuyển đổi tác chiến trong ngành: Đóng góp trực tiếp vào việc tái cơ cấu bộ máy chỉ đạo ƯPT của Bộ Công an, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa trang thiết bị cứu nạn, cứu hộ theo tinh thần Nghị quyết số 12-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng lực lượng CAND thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
  • Hoạch định chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học để Ban Chỉ đạo Quốc gia về PCTT và Bộ Công an hoàn thiện Quy chế phối hợp liên ngành, chuẩn hóa kịch bản ứng phó sự cố thiên tai cấp quốc gia và nâng cao hiệu lực thi hành Luật Phòng thủ dân sự.
  • Lợi ích xã hội và cộng đồng: Việc nâng cao năng lực ứng phó của lực lượng Công an giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại về tính mạng và tài sản cho nhân dân, bảo vệ vững chắc an ninh trật tự, củng cố niềm tin vững chắc của quần chúng nhân dân đối với lực lượng vũ trang trong thảm họa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ công cụ phương pháp luận hỗn hợp hoàn chỉnh để nghiên cứu sâu về quản trị rủi ro thiên tai và an ninh khí hậu.
  • Lãnh đạo, chỉ huy các cấp trong ngành Công an: Có được cẩm nang khoa học và khung đánh giá chuẩn tắc để rà soát, bổ khuyết phương án "4 tại chỗ", tối ưu hóa quy trình điều động quân số và trang thiết bị tại đơn vị, địa phương.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước về PCTT (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ TN&MT, Bộ Quốc phòng): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành, tránh chồng chéo chức năng, tối ưu hóa nguồn lực công trong phòng thủ dân sự.
  • Chính quyền và nhân dân các địa phương thường xuyên chịu thiên tai: Được thụ hưởng một môi trường an toàn hơn với sự bảo vệ chuyên nghiệp, kịp thời của lực lượng Công an cơ sở khi hiểm họa xảy ra.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp toàn diện chức năng bảo vệ An ninh trật tự (ANTT) vào Chu trình quản lý thiên tai khép kín 04 giai đoạn (Disaster Management Cycle) của Alexander (2002) và Carter (1991). Luận án đã chứng minh một cách khoa học rằng ANTT không phải là yếu tố ngoại vi mà là thành tố cốt lõi xuyên suốt cả 4 giai đoạn: từ bảo vệ hạ tầng phòng ngừa, giữ vững trật tự khi sơ tán chuẩn bị, ngăn chặn tội phạm lợi dụng thiên tai trong ứng phó, đến bảo đảm ổn định xã hội trong phục hồi tái thiết.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu của FAO (chỉ tiếp cận tuần tự tuyến tính) hay các công trình nghiên cứu PCTT trước đây tại Việt Nam (chỉ thuần túy tiếp cận top-down từ báo cáo hành chính), luận án đã thiết lập phương pháp tiếp cận kép đồng thời (Dual-approach): kết hợp phân tích vĩ mô từ cấp Bộ (Top-down) với khảo sát điều tra thực chứng xã hội học từ cấp cơ sở (Bottom-up) qua 02 bộ phiếu điều tra độc lập, kết hợp phỏng vấn sâu và quan sát tham dự tại địa bàn trọng điểm Bắc Trung Bộ.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của "nghịch lý năng lực 4 tại chỗ": Mặc dù tỷ lệ nhận thức về biến đổi khí hậu của cán bộ chiến sĩ đạt mức rất cao (trên 90%), nhưng mức độ sẵn sàng và khả năng tự chủ về phương tiện, kỹ năng cứu nạn chuyên sâu trong dòng lũ xiết tại cấp xã/huyện lại đạt tỷ lệ thấp đáng kể. Điều này chỉ ra rằng nhận thức chính trị chưa tự động chuyển hóa thành năng lực tác chiến thực địa nếu thiếu quy trình đào tạo chuẩn hóa và thiết bị đặc chủng đồng bộ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án công khai toàn bộ cấu trúc 02 mẫu phiếu khảo sát điều tra xã hội học (tại phần Phụ lục), ma trận các biến số đánh giá hiện trạng và đóng góp theo 04 bước khép kín, cùng phương pháp xử lý dữ liệu chuẩn tắc. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng bộ công cụ này để đánh giá năng lực PCTT của lực lượng Công an tại 62 tỉnh, thành phố còn lại hoặc lực lượng cứu nạn của các bộ ngành khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào 03 trụ cột: (1) Xây dựng hệ thống hỗ trợ ra quyết định chỉ huy PCTT dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI-driven Command Decision Support System); (2) Đánh giá và can thiệp sang chấn tâm lý sau thảm họa (Post-Disaster PTSD) cho lực lượng cứu nạn chuyên nghiệp; (3) Hoàn thiện lý luận và cơ chế hợp tác quốc tế trong tìm kiếm cứu nạn xuyên biên giới theo Hiệp định AADMER và chuẩn mực SASOP của ASEAN.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Khiêm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, tạo nên một dấu ấn khoa học nổi bật với 06 đóng góp cụ thể:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về quản lý rủi ro thiên tai và tìm kiếm cứu nạn chuyên biệt cho lực lượng Công an nhân dân trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu.
  2. Thiết kế và ứng dụng thành công khung đánh giá hiện trạng và năng lực đóng góp của ngành Công an theo quy trình khép kín 04 giai đoạn (Phòng ngừa/Giảm thiểu - Chuẩn bị - Ứng phó - Phục hồi/Tái thiết).
  3. Tiên phong kết hợp phương pháp tiếp cận kép: đánh giá vĩ mô từ cấp Bộ (Top-down) và điều tra vi mô thực chứng từ cơ sở tại địa bàn trọng điểm Nghệ An (Bottom-up).
  4. Nhận diện sâu sắc, toàn diện các điểm nghẽn về thể chế phối hợp chỉ đạo - chỉ huy, sự thiếu hụt trang thiết bị đặc chủng và bất cập trong đào tạo kỹ năng cứu nạn của lực lượng cơ sở.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao, bao gồm: hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy chỉ huy ƯPT; bổ sung chính sách, chế độ đãi ngộ; hiện đại hóa trang thiết bị phương tiện; và đổi mới toàn diện chương trình huấn luyện, diễn tập nghiệp vụ.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới mẻ giữa khoa học biến đổi khí hậu, an ninh phi truyền thống và quản trị rủi ro thảm họa quốc gia.

Công trình không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc mà còn là luận cứ khoa học không thể thiếu phục vụ công cuộc xây dựng lực lượng CAND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, luôn sẵn sàng là chỗ dựa vững chắc của Đảng, Nhà nước và Nhân dân trước mọi hiểm họa thiên tai.