Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế là hai mắt xích gắn liền, tác động qua lại trong quá trình hội nhập kinh tế. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, kim ngạch thương mại quốc tế tăng trưởng tạo tiền đề cho sự mở rộng của thị trường logistics. Theo báo cáo "Kho vận hiệu quả" do Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố năm 2014, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm khoảng 25% GDP (tương đương 30 triệu USD trong năm 2013), cao hơn đáng kể so với Thái Lan (19%), Trung Quốc (18%), Nhật Bản (11%), Singapore (8%) và Hoa Kỳ (7,7%). Đồng thời, thị trường logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 16% đến 20%/năm.

Trước tiềm năng này, Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) đã hợp tác với Indo-Trans Logistics Corporation (Việt Nam) thành lập Công ty TNHH MLC – ITL Logistics vào ngày 01/07/2011. Sau gần 4 năm vận hành, doanh nghiệp đạt được thị phần ban đầu nhưng đồng thời đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ cả doanh nghiệp nội địa lẫn các tập đoàn đa quốc gia. Việc phân tích năng lực cạnh tranh và xây dựng giải pháp phát triển là yêu cầu thực tiễn của công ty trong giai đoạn này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác định các yếu tố bên ngoài (môi trường vĩ mô, vi mô) và yếu tố bên trong ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics, đồng thời đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.
  2. Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của công ty khi tham gia cung ứng dịch vụ logistics tại thị trường Việt Nam.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH MLC – ITL Logistics.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh trong hoạt động logistics của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics (Tòa nhà E-town, 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh); không đi sâu nghiên cứu toàn bộ hoạt động của tập đoàn mẹ Mitsubishi Logistics Corporation tại Nhật Bản hay Indo-Trans Logistics Corporation.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, nhân sự và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2012–2014; thời gian thực tập và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 05/02/2015 đến ngày 10/04/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả tiếp cận vấn đề cạnh tranh từ góc độ hiện đại: cạnh tranh là quá trình mang lại lợi ích tốt nhất và gia tăng giá trị cho khách hàng (thông qua chất lượng, giá cước, độ phủ mạng lưới phân phối, dịch vụ chăm sóc và chính sách thanh toán). Khóa luận vận dụng các định nghĩa về năng lực cạnh tranh từ Từ điển Bách khoa Việt Nam (2011) và Bách khoa toàn thư mở (2014) để làm rõ thực lực, lợi thế tương đối của doanh nghiệp trước đối thủ.

Các mô hình và công cụ phân tích chiến lược được sử dụng trong văn bản:

  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979): Đánh giá cấu trúc ngành thông qua 5 lực lượng: nguy cơ từ đối thủ tiềm năng (rào cản gia nhập, sức hấp dẫn thị trường, nguồn lực đối thủ mới); nguy cơ từ sản phẩm/dịch vụ thay thế; quyền thương lượng của nhà cung ứng (số lượng nhà cung cấp, chất lượng dịch vụ vận tải/kho bãi); quyền thương lượng của người mua (chi phí, tính tích hợp dịch vụ 3PL); và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành.
  • Mô hình PEST: Nhận diện 4 nhóm nhân tố vĩ mô gồm Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social) và Kỹ thuật/Công nghệ (Technology).
  • Hệ thống ma trận quản trị chiến lược: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) theo phương pháp luận của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân; Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp các cá nhân am hiểu chuyên môn logistics để ghi nhận ý kiến, thang điểm đánh giá về môi trường kinh doanh và thực trạng công ty.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp, phân loại và so sánh dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, báo cáo tài chính và báo cáo nhân sự.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp quy trình vận hành chứng từ, hoạt động giao nhận hiện trường và sự phối hợp giữa các phòng ban trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp ngành và vĩ mô: Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank 2013, 2014); Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI 2013); Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu và Báo cáo Hỗ trợ Thương mại Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 2014); Tổng cục Thống kê (GSO 2012); Cục Hàng hải Việt Nam (VMA 2013); Cục Đường sắt Việt Nam (2014); Báo cáo ngành kho vận Việt Nam của Công ty Chứng khoán VPBank (VPBank Securities, phát hành 31/07/2014); số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA / VIFFAS) và Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam (2012).
  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, bảng kê chi phí, số liệu lợi nhuận và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2012–2014 do Phòng Kế toán và Phòng Sales của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về đề tài

Chương mở đầu khái quát lý do lựa chọn nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics sau 4 năm thành lập. Tác giả giới thiệu bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam sau WTO, tỷ trọng chi phí logistics trong GDP, mục tiêu nghiên cứu (3 nhiệm vụ chính), đối tượng và phạm vi giới hạn của đề tài (tại văn phòng công ty giai đoạn 2012–2014), cùng các phương pháp nghiên cứu được áp dụng.

Chương II: Cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động logistics của một doanh nghiệp

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về năng lực cạnh tranh, phân tích chi tiết nội hàm của mô hình 5 áp lực Michael Porter và khung phân tích PEST. Tiếp đó, chương trình bày phương pháp xây dựng các ma trận EFE, IFE, CPM và SWOT. Phần cuối chương dành để mô tả bức tranh ngành logistics Việt Nam:

  • Quy mô ngành: Chi phí logistics chiếm 25% GDP năm 2013 (tương đương 30 triệu USD). Chỉ số năng lực logistics quốc gia (LPI) năm 2014 đạt hạng 48/166 quốc gia (tăng từ hạng 53 năm 2012), xếp thứ 4 trong ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan).
  • Cấu trúc thị trường: Khoảng hơn 1.200 doanh nghiệp logistics trong nước, phần lớn có quy mô vốn nhỏ từ 4 đến 6 tỷ đồng. Ngược lại, khoảng 25 doanh nghiệp đa quốc gia (DHL, UPS, FedEx, APL, Maersk, NYK, Schenker...) chiếm 70% đến 80% thị phần. Tỷ lệ thuê ngoài logistics của Việt Nam đạt 25–30%, thấp hơn Trung Quốc (63%) và Nhật Bản (40%).
  • Hạ tầng vận tải: Việt Nam có hơn 3.000 km bờ biển, 49 cảng biển phân bổ thành 6 nhóm, hơn 206.000 km đường bộ. Tuy nhiên, chỉ số LPI cơ sở hạ tầng chỉ xếp hạng 44 thế giới, thấp hơn nhiều so với Malaysia (hạng 26), Trung Quốc (hạng 23) và Thái Lan (hạng 30).
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại TP. Hồ Chí Minh (nơi có khoảng 950 doanh nghiệp giao nhận tính đến cuối năm 2013): Khối nội địa gồm Vinatrans, Sotrans, Transimex - Saigon, Vietrans, Vinalink, Gemadept; khối FDI gồm Nippon Express, Yusen Logistics, Schenker, DAMCO, On Time Worldwide, NYK Logistics, DHL, FedEx, Hankyu Hanshin.

Chương III: Phân tích khả năng cạnh tranh trong hoạt động logistics của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics

Chương 3 tập trung phân tích thực nghiệm tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 01/07/2011; tỷ lệ góp vốn: Mitsubishi Logistics Corporation nắm 51%, Indo-Trans Logistics nắm 49% (vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, tương đương 86 triệu Yên). Ngày 01/10/2011 thành lập chi nhánh Hà Nội tại Tòa nhà Ocean Park (vốn đầu tư 20 tỷ đồng). Lĩnh vực hoạt động: vận tải đường biển, đường hàng không, vận tải đa phương thức, kho ngoại quan, khai báo hải quan và hàng dự án. Nhóm khách hàng chủ lực: các doanh nghiệp Nhật Bản (Mitsubishi Electric, Mitsubishi Heavy Industries, Konica Minolta) và các khách hàng trong nước (PEB Steel, Good Life, Thiên Ngân Galaxy, Cà phê Trung Nguyên, Nhựa Ngọc Nghĩa).
  • Phân tích PEST: Điểm ổn định chính trị Việt Nam năm 2013 đạt +0,22 điểm; chất lượng quy chế quy định ngành logistics dưới trung bình (-0,65 điểm); chỉ số kiểm soát tham nhũng kém (-0,53 điểm). Tăng trưởng GDP năm 2014 đạt 5,98%; kim ngạch xuất khẩu đạt 150 tỷ USD (tăng 13,6%); thặng dư thương mại đạt 1,984 tỷ USD. Nhân lực ngành thiếu hụt (chỉ đáp ứng 40% nhu cầu). Chất lượng cơ sở vật chất vận tải đạt 3,3/7 điểm; chất lượng dịch vụ vận tải đạt 4,4/7 điểm. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) còn thấp.
  • Phân tích 5 áp lực cạnh tranh: Rào cản gia nhập ở mức trung bình; nguy cơ dịch vụ thay thế thấp; quyền thương lượng của nhà cung cấp vận tải rất cao (40 hãng tàu ngoại chiếm 88% sản lượng xuất nhập khẩu và gần 100% hàng container đi châu Âu, Bắc Mỹ; 1.636 tàu nội địa năng lực nhỏ và cũ); quyền thương lượng của người mua chịu chi phối bởi chi phí xuất nhập khẩu (Việt Nam tốn 670 USD/container xuất khẩu và 650 USD/container nhập khẩu, cao hơn Malaysia, Singapore, Indonesia); mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu rất cao, đặc biệt sau mốc 2014 khi Việt Nam cho phép thành lập doanh nghiệp logistics 100% vốn nước ngoài.
  • Phân tích nội bộ:
    • Nguồn nhân lực: Tăng từ 29 người (2012) lên 38 người (2013) và 50 người (2014). Năm 2014, nhân sự có trình độ Đại học chiếm 80%, Trên Đại học 10%, Cao đẳng 10%; nhóm có 3–5 năm kinh nghiệm chiếm 60%, trên 5 năm kinh nghiệm chiếm 30%.
    • Kết quả kinh doanh: Doanh thu năm 2012 đạt 32,15 tỷ đồng; năm 2013 đạt 38,31 tỷ đồng (tăng 18,71%); năm 2014 đạt 47,05 tỷ đồng (tăng 22,71%). Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo (41,03% năm 2012, 40% năm 2013 và 50,03% năm 2014).
    • Chi phí và lợi nhuận: Giá vốn hàng bán chiếm trên 95% tổng chi phí. Tổng lợi nhuận tăng từ 15,59 tỷ đồng (2012) lên 16,01 tỷ đồng (2013) và 19,82 tỷ đồng (2014). Lợi nhuận từ hoạt động tài chính liên tục bị âm trong cả 3 năm.
    • Hạ tầng và quan hệ đối tác: Sở hữu 2 kho tại ICD Sóng Thần và Tân Bình (tổng diện tích 24... diện tích hạn chế theo văn bản); không có xe kéo và xe tải riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào thuê ngoài từ Công ty Vận tải Tín Phương và Super Cargo Services (khoảng 50 xe tải, 40 xe đầu kéo, chưa trang bị định vị GPS). Ký kết hợp đồng liên kết với 8 hãng tàu: OOCL, Hanjin Shipping, NYK Lines, MAERSK Lines, APL, MOL, EVERGREEN, CMA CGM.
    • Tổng hợp qua Ma trận EFE, IFE, Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận SWOT.

Chương IV: Giải pháp và kết luận

Chương 4 đưa ra kết luận tổng hợp và xây dựng hệ thống 6 giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty đến năm 2015 và các năm tiếp theo:

  1. Xây dựng chiến lược marketing mới: Tập trung phân khúc khách hàng FDI Nhật Bản, mở rộng cung cấp dịch vụ cho mặt hàng gia công, tái định vị nhận diện thương hiệu Mitsubishi Logistics tại Việt Nam.
  2. Phát triển đội ngũ nhân viên kinh doanh (Sales) và giao nhận hiện trường (OPS): Tăng cường đào tạo chuyên môn, ngoại ngữ và quy trình chăm sóc khách hàng.
  3. Thắt chặt quan hệ hợp tác với nhà cung ứng: Củng cố thỏa thuận với 8 hãng tàu hiện hữu, mở rộng hợp tác với các hãng hàng không và đơn vị gom hàng lẻ (co-loader) để duy trì giá cước ổn định trong mùa cao điểm.
  4. Đầu tư cơ sở vật chất: Mở rộng diện tích kho bãi, đầu tư thiết bị chuyên dụng phục vụ hàng lạnh và nghiên cứu phương án sở hữu phương tiện vận tải riêng.
  5. Tăng cường mức độ ứng dụng công nghệ: Triển khai sâu hệ thống EDI, phần mềm quản lý kho và tích hợp giám sát GPS đối với phương tiện vận tải thuê ngoài.
  6. Mở rộng mạng lưới hoạt động và địa điểm làm việc: Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng tại các khu công nghiệp, khu chế xuất trọng điểm lân cận TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng từ văn bản

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh chi phí logistics của Việt Nam so với khu vực và tình hình vận hành thực tế của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics giai đoạn 2012–2014:

Quốc gia Chi phí xuất khẩu (USD/container) Chi phí nhập khẩu (USD/container)
Malaysia 435 450
Singapore 439 456
Indonesia 660 644
Việt Nam 670 650
Thái Lan 750 625

(Nguồn: The Global Enabling Trade Report 2014, World Economic Forum 2014 - trích Bảng 4 của khóa luận)

Cơ cấu doanh thu theo lĩnh vực dịch vụ của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics:

Lĩnh vực dịch vụ Doanh thu 2012 (Nghìn VNĐ) Tỷ trọng 2012 (%) Doanh thu 2013 (Nghìn VNĐ) Tỷ trọng 2013 (%) Doanh thu 2014 (Nghìn VNĐ) Tỷ trọng 2014 (%)
Vận chuyển quốc tế hàng không 4.797.129 14,01% 7.087.000 18,50% 9.410.787 20,00%
Vận chuyển quốc tế đường biển 13.282.133 41,03% 15.323.204 40,00% 23.541.085 50,03%
Vận chuyển nội địa 6.317.935 19,93% 6.895.442 18,00% 4.201.917 8,93%
Khai thuê hải quan 7.775.145 24,03% 9.002.363 23,50% 9.900.148 21,03%
Tổng cộng 32.152.344 100% 38.308.009 100% 47.053.937 100%

(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH MLC – ITL Logistics - trích Bảng 7 của khóa luận)

Biến động quy mô nhân sự và chỉ tiêu tài chính cơ bản của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng nhân sự (Người) 29 38 50
Tỷ trọng nhân sự trình độ Đại học (%) 62,1% 71,1% 80,0%
Nhân sự có kinh nghiệm 3–5 năm (%) 55,2% 57,9% 60,0%
Tổng doanh thu (Nghìn VNĐ) 32.152.344 38.308.009 47.053.937
Tổng chi phí (Nghìn VNĐ) 16.564.854 22.298.346 27.231.748
Lợi nhuận gộp / Tổng lợi nhuận (Nghìn VNĐ) 15.587.489 16.009.662 19.822.188
Thị phần trong nhóm công ty logistics Nhật tại VN — — 6%

(Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 5, Bảng 6, Bảng 8, Bảng 9 và nội dung thuyết minh trong văn bản)

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Nhận diện điểm nghẽn thực tế: Tác giả chỉ ra 2 hạn chế nội tại lớn nhất của công ty: cơ sở vật chất kho bãi quá nhỏ và việc không sở hữu đội xe vận tải riêng (hoàn toàn phụ thuộc vào 2 nhà thầu ngoài là Tín Phương và Super Cargo Services, không có thiết bị định vị GPS), dẫn đến bị động trong mùa cao điểm. Đồng thời, văn bản chỉ rõ tình trạng thua lỗ kéo dài trong hoạt động tài chính tác động tiêu cực đến tổng lợi nhuận.
  • Hệ thống hóa giải pháp chiến lược: Đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát thực trạng: tận dụng mạng lưới của công ty mẹ Mitsubishi Logistics để khai thác nguồn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản; mở rộng sang phân khúc hàng gia công; thiết lập quan hệ chiều sâu với 8 hãng tàu; chuẩn hóa nhân sự Sales và OPS; từng bước đầu tư kho bãi, phương tiện riêng và tích hợp EDI/GPS vào kiểm soát vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian thực tập ngắn (từ 05/02/2015 đến 10/04/2015) và hạn chế về kinh nghiệm thực tế khiến một số đánh giá chuyên gia mang tính định tính.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát pháp nhân liên doanh Công ty TNHH MLC – ITL Logistics tại Việt Nam; không có điều kiện tiếp cận và nghiên cứu sâu hệ thống vận hành của Mitsubishi Logistics Corporation tại Nhật Bản hay Indo-Trans Logistics Corporation.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc theo dõi tác động của mốc cam kết mở cửa thị trường hoàn toàn cho doanh nghiệp logistics 100% vốn nước ngoài từ năm 2014, cũng như lộ trình chuyển đổi cơ cấu vốn khi Mitsubishi Logistics Corporation có kế hoạch mua lại phần vốn góp 49% của Indo-Trans Logistics để chuyển thành doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo học thuật: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Ngoại thương, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng cần tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận kết hợp các mô hình chiến lược (PEST, 5 áp lực Michael Porter, EFE, IFE, CPM, SWOT) trên số liệu một doanh nghiệp cụ thể.
  • Phần nội dung đáng chú ý: Bảng phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tình hình nhân sự của một liên doanh logistics giai đoạn 2012–2014 (Chương III); các chỉ số so sánh hạ tầng, chi phí xuất nhập khẩu của Việt Nam với các nước trong khu vực Đông Nam Á (Chương II và Chương III).
  • Đối tượng thực tiễn: Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam có thể tham khảo bài học về khai thác lợi thế đối tác ngoại, định vị phân khúc khách hàng FDI Nhật Bản và phương thức quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ khi nguồn lực phương tiện tự có còn hạn chế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MLC – ITL Logistics được thành lập vào thời gian nào và có cơ cấu vốn góp ra sao?

Công ty được thành lập vào ngày 01/07/2011, là liên doanh giữa Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) nắm giữ 51% cổ phần và Indo-Trans Logistics Corporation (Việt Nam) nắm giữ 49% cổ phần, với vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng (khoảng 86 triệu Yên). Đến ngày 01/10/2011, công ty mở thêm chi nhánh tại Hà Nội với vốn đầu tư 20 tỷ đồng.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của MLC – ITL Logistics trong giai đoạn 2012–2014 diễn biến như thế nào?

Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 32,15 tỷ đồng (2012), 38,31 tỷ đồng (2013, tăng 18,71%) và 47,05 tỷ đồng (2014, tăng 22,71%). Lợi nhuận của doanh nghiệp tăng từ 15,59 tỷ đồng (2012) lên 16,01 tỷ đồng (2013) và đạt 19,82 tỷ đồng (2014, tăng 23,81%). Tuy nhiên, lợi nhuận từ hoạt động tài chính của công ty liên tục bị âm trong cả 3 năm.

3. Dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho công ty trong giai đoạn nghiên cứu?

Vận chuyển quốc tế đường biển là dịch vụ đóng góp doanh thu lớn nhất: chiếm 41,03% năm 2012 (13,28 tỷ đồng), 40,00% năm 2013 (15,32 tỷ đồng) và tăng mạnh lên 50,03% năm 2014 (23,54 tỷ đồng). Dịch vụ khai thuê hải quan đứng thứ hai (chiếm từ 21,03% đến 24,03%), vận chuyển hàng không đứng thứ ba (tăng từ 14,01% lên 20,00%), và vận chuyển nội địa giảm dần tỷ trọng xuống còn 8,93% vào năm 2014.

4. Hạn chế lớn nhất về cơ sở vật chất và phương tiện vận tải của công ty được chỉ ra là gì?

Hệ thống kho bãi của công ty có diện tích hạn chế (gồm 2 kho tại ICD Sóng Thần và Tân Bình), thiếu trang thiết bị cho hàng đặc biệt (hàng lạnh, hàng nguy hiểm). Công ty hoàn toàn không sở hữu xe tải hay xe đầu kéo riêng mà phải thuê ngoài từ Công ty Vận tải Tín Phương và Super Cargo Services; các đơn vị này chưa tích hợp hệ thống định vị GPS trên phương tiện, gây khó khăn cho việc kiểm soát hành trình và cập nhật thông tin cho khách hàng.

5. Công ty đã thiết lập thỏa thuận liên kết với những hãng tàu biển quốc tế nào?

Công ty đã ký kết hợp đồng liên kết với 8 hãng tàu lớn hoạt động tại Việt Nam gồm: OOCL (Orient Overseas Container Line), Hanjin Shipping, NYK Lines (Nippon Yusen Kaisha Lines), MAERSK Lines, APL, MOL (Mitsui OSK Lines), EVERGREEN LINES và CMA CGM.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Hưng đã phản ánh bức tranh hoạt động và vị thế cạnh tranh của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics trong giai đoạn 2012–2014 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính, nhân sự nội bộ kết hợp số liệu vĩ mô của Ngân hàng Thế giới và Diễn đàn Kinh tế Thế giới. Bằng việc ứng dụng mô hình PEST, mô hình 5 áp lực Michael Porter, hệ thống ma trận EFE, IFE, CPM và SWOT, công trình đã làm rõ những thế mạnh về thương hiệu liên doanh, quan hệ đối tác hãng tàu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng về hạ tầng kho bãi, sự phụ thuộc phương tiện vận chuyển thuê ngoài và lỗ từ hoạt động tài chính. Trên cơ sở đó, 6 nhóm giải pháp về tiếp thị, nhân sự, liên kết cung ứng, đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ và mở rộng mạng lưới được đề xuất nhằm củng cố năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường logistics Việt Nam.