Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động lưu chuyển hàng hóa quốc tế ngày càng gia tăng. Sau khi các hợp đồng ngoại thương được xác lập, quá trình chuyển giao vật chất giữa người bán và người mua đòi hỏi sự tham gia của các đơn vị giao nhận vận tải chuyên nghiệp. Vai trò của người giao nhận hiện đại đã mở rộng từ việc thuần túy thực hiện các khâu riêng lẻ (xếp dỡ, lưu kho, làm thủ tục hải quan, vận tải nội địa) sang cung cấp dịch vụ logistics trọn gói tích hợp trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Tại Việt Nam, ngành giao nhận ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và năng lực vận hành trong hơn 10 năm qua. Tuy nhiên, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không luôn gắn liền với các yêu cầu khắt khe về thời gian, kỹ thuật xử lý chứng từ, rào cản pháp lý, thủ tục hải quan và kiểm soát rủi ro an toàn hàng hóa. Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochina Post Logistics) là đơn vị hoạt động nổi bật trong phân khúc này nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành và những biến động phức tạp của thị trường logistics hàng không. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và lượng hóa các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không của công ty, từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động vận hành.
Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng dịch vụ giao nhận tại Indochina Post Logistics diễn ra như thế nào?
- Các yếu tố nào tác động đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Indochina Post Logistics?
- Giải pháp nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Indochina Post Logistics?
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá và đo lường các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Indochina Post Logistics.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về quá trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Indochina Post Logistics.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochina Post Logistics).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp điều tra từ ngày 15/08/2024 đến ngày 15/09/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài xây dựng trên các định nghĩa chuẩn mực của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11 (đặc biệt là Điều 28 về xuất nhập khẩu, Điều 233 và Điều 235 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận), Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, Luật Hải quan 2014, Công ước Vác-sa-va 1929, Công ước Viên 1980, Hiệp định Montreal 1966, Nghị định số 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics và Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương.
Về mặt đo lường chất lượng dịch vụ, nghiên cứu dựa trên mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor, kết hợp tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Minh Tuyền (2022) và PGS. TS. Nguyễn Quyết Thắng (2021). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 05 biến độc lập với 23 biến quan sát và 01 biến phụ thuộc với 02 biến quan sát:
- Sự đa dạng dịch vụ (DD): Gồm 4 biến quan sát (DD1 đến DD4).
- Khả năng giao nhận toàn cầu (GN): Gồm 5 biến quan sát (GN1 đến GN5).
- Chi phí giao nhận (CP): Gồm 5 biến quan sát (CP1 đến CP5).
- Mức độ tin cậy (TC): Gồm 5 biến quan sát (TC1 đến TC5).
- Thời gian giao nhận (TG): Gồm 4 biến quan sát (TG1 đến TG4).
- Đánh giá chung về dịch vụ giao nhận (DGC): Biến phụ thuộc, gồm 2 biến quan sát (DGC1, DGC2).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia với ban quản trị, nhân viên kinh doanh của Indochina Post Logistics và tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn dịch vụ giao nhận hàng không.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi trực tuyến gửi đến khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ. Quy mô mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hair et al. (2014) là $N_{min} = 23 \times 5 = 115$. Tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát, sau khi rà soát loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, thu được 120 mẫu đạt tiêu chuẩn đưa vào xử lý.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 25.0 qua các bước: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, phân tích ma trận xoay, phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng dịch vụ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, số liệu kế toán của Indochina Post Logistics giai đoạn 2021 – 2023 cùng các tài liệu khoa học chuyên ngành; dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát khách hàng trong tháng 8 – tháng 9 năm 2024.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không, trách nhiệm pháp lý của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở độc lập. Nội dung phân tích các ưu điểm đặc thù của vận tải hàng không (tuyến đường thẳng, tốc độ nhanh, mức độ an toàn cao, tiêu chuẩn giám sát thời gian thực) cùng các nguyên tắc giao nhận dựa trên số lượng, trọng lượng, thể tích hoặc bảo quản nguyên vẹn bao bì phụ kiện (xi, chì).
Chương này cũng phân loại chi tiết các cấu trúc cước hàng không (cước bách hóa theo bậc trọng lượng, cước hàng đặc biệt, cước tối thiểu IATA, cước phân loại hàng, cước thiết bị ULD, cước theo thời gian giao nhận, cước thống nhất và cước theo nhóm pallet). Tác giả làm rõ các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động giao nhận gồm nhân tố bên ngoài (khách hàng, năng lực cạnh tranh cùng ngành, quan hệ hợp tác quốc tế) và nhân tố bên trong (nhân lực chuyên môn, năng lực tài chính, hạ tầng kho bãi phương tiện gần cảng hàng không như kho TCS/SCSC, HNC).
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các bài học kinh nghiệm từ doanh nghiệp trong nước như Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế (HNC với phần mềm quản lý Fast Link trên nền tảng điện toán đám mây, mạng lưới 5 công ty con quốc tế) và doanh nghiệp quốc tế như DHL Logistics (mô hình lấy con người làm trọng tâm, danh hiệu Great Place to Work 2021 – 2022) để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu và thang đo thực nghiệm.
Chương 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương - Indochina Post Logistics
Chương 2 trình bày tổng quan về Indochina Post Logistics (thành lập năm 2017 với tên ban đầu Indochina Logistics, đổi tên năm 2018; mã số thuế 0107912577; trụ sở tại số 25, ngõ 81 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Vũ Quốc Đạt). Doanh nghiệp mở rộng chi nhánh tại Bình Dương, Cần Thơ, Vũng Tàu, Biên Hòa (2020), hợp tác với các đại lý quốc tế (Hermes World Transport, Spedman Global Logistics, Express Line Corp, Pacific Airlift, Pos Indonesia) và là đại lý đặt chỗ của Vietjet Air Cargo, Bamboo Airways, Vietnam Airlines với sản lượng vận chuyển hàng không đạt 100 tấn/tháng trong giai đoạn 2022 – 2023.
Cơ cấu quản lý của công ty gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng Giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Phòng Nghiệp vụ, Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (Triệu VND) |
Năm 2022 (Triệu VND) |
Năm 2023 (Triệu VND) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Doanh thu |
3.851,87 |
5.177,20 |
6.989,60 |
34,4% |
35,0% |
| Chi phí |
3.132,20 |
4.305,20 |
5.792,30 |
37,5% |
34,5% |
| Lợi nhuận |
619,71 |
872,02 |
1.197,40 |
40,7% |
37,3% |
Về cơ cấu loại hình dịch vụ, năm 2021 dịch vụ Chuyển phát nhanh nội địa và quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối với 1.989,95 triệu VND (trong tổng doanh thu 3.851,61 triệu VND), tiếp đến là Vận chuyển chính ngạch và tiểu ngạch (702,08 triệu VND), Đại lý hãng tàu (404,46 triệu VND), Xuất nhập khẩu ủy thác (393,96 triệu VND), Đại lý hàng không (192,77 triệu VND) và Giao nhận hàng hóa nội địa (167,78 triệu VND).
Về cơ cấu mặt hàng vận chuyển xuất nhập khẩu giai đoạn 2021 – 2023:
- Nhóm Mặt hàng khác (thú cưng, tài liệu, hàng y tế): Doanh thu năm 2021 đạt 1.219,12 triệu VND (chiếm 31,66%), tăng trưởng liên tục và đạt tỷ trọng cao nhất 47,12% vào năm 2023.
- Nhóm Nguyên vật liệu, nông sản, thực phẩm: Doanh thu năm 2021 đạt 1.077,89 triệu VND (chiếm 27,98%), giảm dần tỷ trọng xuống 24,89% vào năm 2023.
- Nhóm Điện tử, công nghệ, máy móc: Doanh thu năm 2021 đạt 818,06 triệu VND (chiếm 21,24%), giảm mạnh tỷ trọng xuống còn 10,06% vào năm 2023.
- Nhóm Dệt may và thời trang: Doanh thu năm 2021 đạt 736,93 triệu VND (chiếm 19,13%), tăng dần và đạt đỉnh 23,48% vào năm 2022.
Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại công ty được chuẩn hóa qua 14 bước:
- Bước 1: Tìm kiếm khách hàng (qua chăm sóc khách hàng cũ, mạng xã hội, các website thuộc công ty).
- Bước 2: Xin thông tin, tư vấn khách hàng (xác định chủng loại hàng, khối lượng, điểm đến, thời gian, yêu cầu bảo quản).
- Bước 3: Gửi yêu cầu báo giá với hãng bay/đại lý, kiểm tra chính sách xuất nhập khẩu (rà soát theo Điều 4 Nghị định 69/2018/NĐ-CP để phân loại hàng thông thường và hàng đặc biệt có giấy phép).
- Bước 4: Thông báo và gửi báo giá cho khách hàng (cung cấp phương án cước và lịch bay từ nhiều hãng).
- Bước 5: Đàm phán, thỏa thuận và ký hợp đồng vận chuyển.
- Bước 6: Đặt booking (đặt chỗ) (phát hành Booking Note với các thông số ETD, ETA, Giờ cắt máng Cut-off, trọng lượng, sân bay đi/đến).
- Bước 7: Nhận hàng và bộ chứng từ của khách hàng (kiểm tra Hóa đơn thương mại Commercial Invoice, Phiếu đóng gói Packing List, chứng nhận kiểm dịch, bảng MSDS; thực hiện đóng gói và dán nhãn).
- Bước 8: Nhập hàng vào hãng, nộp bộ chứng từ và cân hàng hóa (lập Phiếu tiếp nhận làm thủ tục hải quan, Giấy hướng dẫn gửi hàng tại kho, Giấy giới thiệu nhân viên, bản sao Commercial Contract, bản sao hợp đồng dịch vụ; xác định trọng lượng tổng Gross Weight).
- Bước 9: Thực hiện thủ tục hải quan (khai báo điện tử qua phần mềm ECUS5 VNACCS và xử lý theo các luồng phân định xanh, vàng, đỏ).
- Bước 10: Thanh lý tờ khai (in mã vạch giám sát, phiếu cân nộp hải quan thanh lý).
- Bước 11: Nhận MAWB (vận đơn chủ) và phát hành HAWB (vận đơn phụ) cho khách hàng.
- Bước 12: Gửi thông tin lô hàng cho đại lý nước ngoài.
- Bước 13: Vận chuyển, theo dõi và hoàn thành đơn hàng.
- Bước 14: Kết toán và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Phần thực nghiệm định lượng trên 120 mẫu khách hàng bằng SPSS 25.0 đã tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA qua kiểm định KMO và ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố DD, GN, CP, TC, TG đối với đánh giá chất lượng dịch vụ DGC.
Chương 3. Một số đề xuất và kiến nghị nhằm thúc đẩy chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương - Indochina Post Logistics
Trên cơ sở định hướng phát triển đến năm 2030 (nằm trong top 10 doanh nghiệp vận chuyển hàng đầu Việt Nam), chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp đối với Indochina Post Logistics:
- Đầu tư nhân sự, nâng cao chuyên môn: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về quy trình giao nhận hàng không, kỹ năng đàm phán, xử lý thủ tục hải quan điện tử và cập nhật quy định của IATA.
- Tìm kiếm khách hàng mới, mở rộng thị trường: Đẩy mạnh tiếp thị đa kênh, phát triển tệp khách hàng xuất khẩu quy mô lớn, củng cố mạng lưới đại lý quốc tế.
- Cải thiện cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp hệ thống kho bãi, phương tiện vận tải chuyên dụng và hiện đại hóa phần mềm quản lý đơn hàng.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa thời gian giao nhận, xây dựng chính sách giá cước và phụ phí cạnh tranh, thiết lập quy trình giải quyết sự cố phát sinh minh bạch.
- Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan bên ngoài:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử, ổn định chính sách quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu đường hàng không.
- Đối với Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS): Tăng cường vai trò liên kết giữa các hội viên, tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ và cung cấp thông tin cập nhật về thị trường hàng không quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và phân tích thực tiễn cụ thể:
- Phản ánh chính xác tình hình tăng trưởng tài chính của Indochina Post Logistics giai đoạn 2021 – 2023, với doanh thu tăng từ 3.851,87 triệu VND (2021) lên 6.989,60 triệu VND (2023) và lợi nhuận đạt 1.197,40 triệu VND vào năm 2023.
- Ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét trong cơ cấu mặt hàng giao nhận của công ty: Nhóm hàng thú cưng, tài liệu, hàng y tế tăng trưởng mạnh mẽ chiếm 47,12% doanh số vào năm 2023; nhóm dệt may duy trì ở mức cao (23,48% năm 2022); trong khi nhóm điện tử giảm tỷ trọng xuống 10,06% năm 2023.
- Chuẩn hóa thành công sơ đồ quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng không gồm 14 bước rõ ràng, gắn liền với việc ứng dụng hệ thống phần mềm hải quan ECUS5 VNACCS và các biểu mẫu chứng từ hàng không chuẩn (AWB, MAWB, HAWB, Booking Note).
- Kiểm định mô hình đo lường chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không thông qua việc thu thập 120 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng, đánh giá 5 khía cạnh độc lập tác động đến mức độ hài lòng chung.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nội lực doanh nghiệp (nhân sự, cơ sở vật chất, chăm sóc khách hàng) và đề xuất chính sách với các tổ chức quản lý (Nhà nước, hiệp hội VIFFAS).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn trong phạm vi nghiên cứu thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở 120 phiếu hợp lệ do những hạn chế nhất định về thời gian khảo sát (thực hiện từ 15/08 đến 15/09/2024) và kinh phí tiếp cận khách hàng.
- Không gian khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ là Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochina Post Logistics), chủ yếu tập trung vào các khách hàng giao nhận đường hàng không của đơn vị này.
- Nghiên cứu chưa mở rộng đánh giá đối sánh đa chiều với dữ liệu định lượng của các doanh nghiệp logistics hàng không có thị phần lớn khác trên địa bàn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, khảo sát trên nhiều phân khúc doanh nghiệp logistics khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa cho toàn ngành.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn, hoàn thiện thang đo) và nghiên cứu định lượng (SPSS, EFA, hồi quy) trong đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải hàng không: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình 14 bước tác nghiệp giao nhận xuất khẩu đường hàng không, cách thức chuẩn bị hồ sơ chứng từ hải quan trên phần mềm ECUS5 VNACCS và các tiêu chí kiểm soát rủi ro hàng hóa.
- Các nhà nghiên cứu về chất lượng dịch vụ: Cung cấp bộ thang đo gồm 25 biến quan sát được điều chỉnh từ mô hình SERVPERF ứng dụng riêng cho lĩnh vực logistics hàng không tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Dựa theo nguyên tắc của Hair et al. (2014), quy mô mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$). Tác giả đã phát 125 phiếu khảo sát trực tuyến trong giai đoạn từ ngày 15/08/2024 đến ngày 15/09/2024 cho các khách hàng sử dụng dịch vụ của Indochina Post Logistics. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 5 phiếu không đạt, 120 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích trên SPSS 25.0.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 05 biến độc lập (Sự đa dạng dịch vụ - DD, Khả năng giao nhận toàn cầu - GN, Chi phí giao nhận - CP, Mức độ tin cậy - TC, Thời gian giao nhận - TG) với tổng cộng 23 biến quan sát, tác động lên 01 biến phụ thuộc là Đánh giá chung về dịch vụ giao nhận (DGC) gồm 2 biến quan sát.
3. Doanh thu của Indochina Post Logistics giai đoạn 2021 – 2023 có sự biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 3.851,87 triệu VND năm 2021; tăng 34,4% lên 5.177,20 triệu VND năm 2022; và tiếp tục tăng 35,0% đạt 6.989,60 triệu VND vào năm 2023. Lợi nhuận sau chi phí tương ứng tăng từ 619,71 triệu VND (2021) lên 1.197,40 triệu VND (2023).
4. Cơ cấu các mặt hàng vận chuyển xuất nhập khẩu của công ty có sự thay đổi thế nào?
Giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự dịch chuyển mạnh mẽ: Nhóm hàng khác (thú cưng, tài liệu, hàng y tế) tăng từ 31,66% lên chiếm tỷ trọng cao nhất 47,12% năm 2023; nhóm nguyên vật liệu/nông sản/thực phẩm giảm từ 27,98% xuống 24,89%; nhóm điện tử/công nghệ giảm sâu từ 21,24% xuống 10,06%; nhóm dệt may/thời trang đạt mức tỷ trọng cao 23,48% vào năm 2022.
5. Thủ tục hải quan điện tử trong quy trình giao nhận của công ty sử dụng phần mềm nào?
Công ty sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS để truyền dữ liệu tờ khai hải quan điện tử lên hệ thống, sau đó tiếp nhận kết quả phân luồng (luồng xanh, vàng, hoặc đỏ) để hoàn tất các thủ tục kiểm tra thực tế và thanh lý tờ khai tại kho sân bay.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nghiêm Cẩm Tú đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không và các tiêu chuẩn pháp lý hiện hành. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 cùng kết quả khảo sát 120 khách hàng tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng vận hành và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ. Các nhóm giải pháp về phát triển nhân lực, cơ sở hạ tầng, chính sách giá cước và kiến nghị quản lý ngành được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp logistics.