Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế mở rộng thương mại quốc tế và hội nhập kinh tế sâu rộng, ngành vận tải biển và dịch vụ logistics đóng vai trò mạch máu đối với sự lưu thông hàng hóa toàn cầu. Hệ thống cảng biển ngày nay không đơn thuần là điểm trung chuyển kỹ thuật phục vụ việc bốc dỡ hàng hóa khỏi tàu biển, mà đã phát triển thành những trung tâm dịch vụ hậu cần tích hợp, bao gồm thương mại, dịch vụ kho bãi, phân phối và kết nối giao thông đa phương thức. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thế giới trong giai đoạn vừa qua chứng kiến nhiều biến động phức tạp: sự đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, suy thoái kinh tế toàn cầu, căng thẳng địa chính trị và sự thay đổi chính sách thương mại giữa các nền kinh tế lớn. Tình hình này đặt các doanh nghiệp cảng biển trước yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa năng lực vận hành nội tại để thích ứng.

Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây quản lý và khai thác Cảng Chân Mây – cảng biển tổng hợp đầu mối loại 1 quốc gia nằm tại Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô, tỉnh Thừa Thiên Huế. Cảng giữ vị trí cửa ngõ ra biển thuận lợi nhất của tuyến Hành lang Kinh tế Đông – Tây (kết nối miền Trung Việt Nam với Trung Hạ Lào, Đông Bắc Thái Lan và Myanmar). Trong những năm gần đây, lượng hàng hóa thông qua cảng gia tăng nhanh chóng, đặc biệt là các nhóm hàng rời chiếm tỷ trọng lớn như dăm gỗ, quặng và clinker. Những mặt hàng này đòi hỏi năng lực bến bãi lưu trữ quy mô lớn và chu trình logistics đồng bộ. Dù vậy, hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận tại cảng vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy mô hạ tầng kho bãi còn khiêm tốn so với nhu cầu tăng trưởng, trang thiết bị chưa đồng bộ, hệ thống điều hành còn mang tính thủ công, phụ thuộc nhiều vào sức lao động phổ thông và mức độ liên kết với các đơn vị vận tải ngoài cảng còn lỏng lẻo, dẫn đến nguy cơ chậm trễ và phát sinh chi phí. Vì vậy, tác giả thực hiện nghiên cứu này nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận, đáp ứng nhu cầu khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại hệ thống cảng biển.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại doanh nghiệp trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây. Đối tượng khảo sát là các khách hàng sử dụng dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa do Xí nghiệp Dịch vụ Cung ứng tàu biển thuộc công ty phụ trách.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây, thôn Bình An, xã Lộc Vĩnh, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Thời gian thực tập phục vụ thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 25/03/2025 đến ngày 11/05/2025.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm (2022–2024); dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát trực tiếp vào năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và văn bản pháp quy chuyên ngành:

  • Khái niệm logistics: Tiếp cận định nghĩa của Edward Frazelle (2003) xem logistics là quá trình lưu chuyển vật tư, thông tin và tiền tệ từ người cung ứng đến người tiêu dùng; định nghĩa của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân (2003) về tối ưu hóa vận chuyển và dự trữ hàng hóa; định nghĩa của Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD, 2004) và căn cứ pháp lý tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về dịch vụ logistics.
  • Bản chất dịch vụ kho bãi và giao nhận: Vận dụng Điều 163 Luật Thương mại năm 1997 về dịch vụ giao nhận hàng hóa; lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng của Bowersox và David J. Closs (2002) trong Supply Chain Logistics Management về tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thương mại quốc tế.
  • Khung phân loại dịch vụ logistics: Phân loại theo mô hình tổ chức (1PL, 2PL, 3PL, 4PL); theo quá trình vận hành (logistics đầu vào, đầu ra, ngược); phân loại các loại hình kho (kho CFS, kho ngoại quan, kho bảo thuế, kho tự động, kho tư nhân, kho kiểm soát khí hậu, kho trung chuyển) và bãi (bãi container, bãi tổng hợp, bãi ICD, bãi hàng rời, bãi trung chuyển); các phương thức giao nhận (đường biển, đường bộ - đường sắt, đường hàng không, đa phương thức, đường ống).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Đánh giá dịch vụ kho bãi qua tỷ lệ sử dụng kho (Storage Utilization), tốc độ luân chuyển hàng tồn kho (Inventory Turnover), tỷ lệ hàng tồn không di chuyển (Dead Stock), độ chính xác thông tin tồn kho (Inventory Accuracy) và thời gian lưu kho trung bình (Average Time in Storage). Đánh giá dịch vụ giao nhận qua tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-Time Delivery Rate), chi phí giao nhận (Delivery Cost), tỷ lệ trả hàng (Return Rate), thời gian giao hàng trung bình (Average Delivery Time) và độ chính xác của đơn hàng (Order Accuracy).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo nhân sự, dữ liệu sản lượng khai thác hàng hóa và lượt tàu ra vào cảng giai đoạn 2022–2024 do Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức - Lao động và Tiền lương của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây cung cấp, kết hợp các công bố thống kê quốc gia và tài liệu chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Xây dựng phiếu khảo sát ý kiến khách hàng sử dụng dịch vụ kho bãi và giao nhận tại Xí nghiệp Dịch vụ Cung ứng tàu biển. Thang đo thiết kế theo cấu trúc Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), đánh giá 5 khía cạnh: cơ sở vật chất trang thiết bị, chất lượng dịch vụ, giá cả và chi phí, khả năng hỗ trợ chăm sóc khách hàng, và mức độ hài lòng chung.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để mã hóa, làm sạch và xử lý dữ liệu khảo sát thông qua công cụ thống kê mô tả; sử dụng phương pháp so sánh số học (tuyệt đối và tương đối) nhằm nhận diện xu hướng biến động tài chính, lao động, sản lượng hàng hóa qua các năm; áp dụng công cụ ma trận SWOT để đối chiếu điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa

Chương đầu tiên khái quát khung lý thuyết nền tảng về logistics, phân định rõ vai trò của dịch vụ kho bãi và giao nhận đối với sự luân chuyển hàng hóa trong nền kinh tế vĩ mô và vi mô. Bên cạnh các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kho vận, tác giả tổng kết các yếu tố bên ngoài (kinh tế, thời tiết, tính chất hàng hóa) và yếu tố bên trong (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật) tác động trực tiếp đến dịch vụ.

Trong phần thực tiễn, tác giả cung cấp bức tranh tổng thể về ngành logistics Việt Nam. Ngành hiện đóng góp khoảng 4–5% GDP hàng năm với quy mô thị trường năm 2023 đạt gần 40 tỷ USD, duy trì tốc độ tăng trưởng 14–16%/năm. Tuy nhiên, chi phí logistics quốc gia còn ở mức cao, chiếm khoảng 16,8% đến 18–20% GDP (so với mức trung bình thế giới từ 10–12%). Sự phân bổ hệ thống kho bãi mất cân đối nghiêm trọng khi khu vực miền Nam chiếm tới 70% tổng số lượng kho cả nước, trong khi miền Trung còn hạn chế về quy mô diện tích và tiêu chuẩn kỹ thuật. Vận tải đường bộ vẫn gánh hơn 77% khối lượng vận chuyển hàng hóa nội địa. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin còn thấp: theo khảo sát của VLA, chỉ khoảng 57% doanh nghiệp triển khai hệ thống quản lý kho (WMS), và dưới 30% doanh nghiệp ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) hoặc công nghệ IoT để tối ưu lộ trình.

Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Chương này đi sâu khảo sát các nguồn lực và tình hình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây:

  • Quá trình phát triển và hạ tầng kỹ thuật: Tiền thân cảng được khởi công xây dựng từ năm 2001, bến số 1 khánh thành tháng 5/2003 thuộc Ban Quản lý Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô. Sau giai đoạn trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (từ năm 2007), cảng chính thức cổ phần hóa vào năm 2015. Hiện cảng vận hành 2 bến với tổng chiều dài 760m, độ sâu trước bến từ -9,4m đến -12,5m; có năng lực đón tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 50.000 DWT, tàu container sức chở 2.800 TEUs và tàu du lịch quốc tế dài 225m đến 362m. Tổng diện tích kho bãi phục vụ lưu trữ đạt 83.468 m², bao gồm bãi container, bãi hàng tổng hợp và bãi hàng rời được phân bố gần cầu cảng.
  • Nguồn nhân lực: Tổng số lao động của công ty tăng trưởng qua từng năm, từ 315 người (năm 2022) lên 330 người (năm 2023) và đạt 346 người (năm 2024). Chất lượng lao động có bước chuyển dịch khi trình độ đại học trở lên tăng từ 94 người (năm 2022) lên 111 người (năm 2024). Lao động phổ thông cũng tăng từ 29 lên 47 người nhằm đáp ứng nhu cầu bốc xếp thủ công các mặt hàng đặc thù. Riêng tại Xí nghiệp Dịch vụ Cung ứng tàu biển (đơn vị trực tiếp quản lý kho bãi, kiểm đếm và giao nhận), quy mô nhân lực mở rộng từ 31 người (năm 2022) lên 43 người (năm 2024), trong đó Tổ giao nhận tăng mạnh từ 8 lên 15 nhân sự; Tổ kho bãi và Tổ khai báo hải quan mới được thành lập và bố trí nhân lực từ năm 2023.
  • Kết quả tài chính và kinh doanh: Doanh thu thuần và tổng doanh thu ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt trong năm 2024. Tổng doanh thu năm 2022 đạt 184.660 triệu đồng, tăng lên 229.583 triệu đồng năm 2023 (+24,63%) và đạt 385.243 triệu đồng năm 2024 (+67,8%). Về chỉ tiêu lợi nhuận, sau giai đoạn 2022–2023 bị thua lỗ do ảnh hưởng của đại dịch và chi phí đầu tư bến số 2 chưa khấu hao hết (lợi nhuận trước thuế năm 2022 âm 9.639 triệu đồng, năm 2023 âm 7.396 triệu đồng), công ty đã đảo chiều đạt mức lợi nhuận trước thuế 30.243 triệu đồng vào năm 2024.
  • Hoạt động tiếp nhận tàu: Lượt tàu cập bến tăng từ 412 lượt (năm 2022) lên 614 lượt (năm 2023) và đạt 701 lượt (năm 2024). Tàu hàng rời chiếm vị trí áp đảo với 595 lượt (chiếm 85% tổng số lượt tàu năm 2024). Tàu du lịch quốc tế phục hồi mạnh từ 4 lượt (năm 2022) lên 40 lượt (năm 2024). Tuy nhiên, lượt tàu container sau khi tăng mạnh lên 83 lượt vào năm 2023 đã có dấu hiệu sụt giảm xuống 66 lượt vào năm 2024.
  • Đánh giá quy trình và nhận định khảo sát: Quy trình xuất, nhập hàng rời và giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển được chuẩn hóa nhưng các thao tác giao dịch hồ sơ giấy vẫn xen lẫn thủ tục điện tử. Phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng qua phần mềm SPSS phản ánh khách hàng đánh giá tương đối tốt về vị trí địa lý, an ninh bãi cảng, song còn phàn nàn về tốc độ giải phóng hàng hóa vào giờ cao điểm, tính chính xác của hoạt động quản lý kho thủ công và năng lực hỗ trợ kỹ thuật số.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh kho bãi và giao nhận hàng hoá tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Dựa trên kết quả phân tích SWOT (vị thế cảng nước sâu đón tàu lớn đối lập với điểm yếu về công nghệ kho vận và nguy cơ cạnh tranh từ các cảng lân cận khu vực miền Trung), tác giả xây dựng 3 giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng, nâng cấp trang thiết bị và ứng dụng công nghệ: Tập trung đầu tư đồng bộ hệ thống quản lý kho WMS và quản lý vận tải TMS nhằm loại bỏ việc kiểm đếm thủ công bằng giấy, số hóa dữ liệu bến bãi theo thời gian thực; cải tạo mặt bằng bãi chứa hàng rời nhằm giảm thiểu hao hụt hàng hóa do thời tiết mưa gió đặc trưng miền Trung; đầu tư thêm phương tiện cơ giới xếp dỡ chuyên dụng tại bãi.
  2. Tăng cường quảng bá và phát triển thương hiệu dịch vụ: Xây dựng chính sách tiếp thị linh hoạt, đẩy mạnh các gói dịch vụ trọn gói (xếp dỡ - lưu kho bãi - làm thủ tục giao nhận hải quan) hướng tới các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông - Tây; củng cố mối liên kết với các chủ hàng lớn xuất khẩu dăm gỗ, vật liệu xây dựng và các hãng tàu container.
  3. Tìm kiếm và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng vận hành phần mềm logistics, nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử và kiểm soát rủi ro an toàn lao động; tuyển dụng bổ sung cán bộ kỹ thuật am hiểu công nghệ thông tin ứng dụng trong cảng biển; áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn với tiến độ giao nhận và mức độ an toàn hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể từ số liệu thực tế được tổng hợp qua bảng phân tích dưới đây:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Tổng số lao động công ty Người 315 330 346 +4,76 +4,85
- Trình độ Đại học trở lên Người 94 98 111 +4,26 +13,27
- Lao động phổ thông Người 29 41 47 +41,38 +14,63
Lao động tại XNCUTB Người 31 36 43 +16,13 +19,44
- Nhân sự Tổ giao nhận Người 8 9 15 +12,50 +66,67
Tổng tài sản Triệu đồng 697.609 671.189 693.798 -3,81 +3,36
- Nợ phải trả Triệu đồng 333.840 314.634 311.943 -5,40 -0,80
Tổng doanh thu Triệu đồng 184.660 229.583 385.243 +24,63 +67,80
- Doanh thu thuần Triệu đồng 182.251 227.952 383.627 +24,00 +68,70
Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng -9.639 -7.396 +30.243 -23,27 Chuyển từ lỗ sang lãi
Tổng chi phí Triệu đồng 193.029 236.979 355.000 +22,77 +49,80
Tổng lượt tàu cập cảng Lượt 412 614 701 +49,03 +14,17
- Tàu hàng rời Lượt 402 507 595 +26,12 +17,36
- Tàu container Lượt 6 83 66 +1283,33 -20,48
- Tàu du lịch Lượt 4 24 40 +500,00 +66,67

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy định pháp luật thương mại Việt Nam và chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật liên quan đến hoạt động kho vận cảng biển; gắn kết các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng với điều kiện thực tế của một cảng biển địa phương miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra bức tranh số liệu trung thực, chi tiết về tình hình tài chính, cơ cấu lao động và năng lực khai thác tàu biển tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây trong 3 năm liên tiếp. Nghiên cứu giải thích rõ nguyên nhân chuyển dịch cơ cấu lợi nhuận (giai đoạn chịu chi phí đầu tư bến số 2 sang giai đoạn khai thác hiệu quả công suất thiết kế).
  • Đóng góp giải pháp: Hệ thống 3 nhóm giải pháp đề xuất xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn nội bộ được phát hiện qua số liệu và khảo sát khách hàng, có tính định hướng thực tiễn cao cho ban điều hành công ty nhằm hoàn thiện chuỗi dịch vụ logistics sau thời kỳ phục hồi kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Thời gian thực tập thực tế kéo dài trong khoảng thời gian gần 2 tháng (từ 25/03/2025 đến 11/05/2025), khiến việc tiếp cận các dữ liệu vận hành chuyên sâu và chuỗi số liệu theo thời gian thực gặp những giới hạn khách quan.
  • Phạm vi khảo sát sơ cấp mới tập trung vào đối tượng khách hàng giao dịch trực tiếp thông qua Xí nghiệp Dịch vụ Cung ứng tàu biển, chưa mở rộng bao quát toàn bộ các đối tác logistics, công ty vận tải đường bộ liên kết và các hãng tàu quốc tế lớn có chuyến ghé cảng định kỳ.
  • Các phân tích định lượng tập trung chính vào thống kê mô tả biến động số học và đánh giá mức độ hài lòng, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình tối ưu hóa không gian lưu trữ bãi (yard planning optimization) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố công nghệ đến chi phí kho bãi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sâu về giải pháp xây dựng chuỗi kết nối logistics đa phương thức hoàn chỉnh cho hàng quá cảnh dọc tuyến Hành lang Kinh tế Đông - Tây; thiết kế mô hình quy hoạch bãi container chuyên dụng tích hợp tự động hóa điều độ cẩu bãi nhằm giải quyết triệt để sự sụt giảm sản lượng tàu container tại Cảng Chân Mây.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp giá trị tư liệu thực chứng đối với các đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp kết hợp dữ liệu thống kê sản xuất kinh doanh thứ cấp với phương pháp điều tra bảng hỏi sơ cấp bằng SPSS để giải quyết bài toán dịch vụ cảng biển.
  • Bộ phận nghiên cứu, sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp tương tự: Cung cấp khung cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về dịch vụ kho bãi, phân loại kho CFS, ngoại quan, bãi container và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu suất vận hành logistics (Storage Utilization, Inventory Turnover, On-Time Delivery Rate).
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp cảng biển: Bảng số liệu chi tiết giai đoạn 2022–2024 và phân tích chuyên môn về việc điều chuyển cơ cấu tàu hàng rời - container là nguồn tham khảo hữu ích cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ phụ trợ cảng tại khu vực duyên hải miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực tiếp nhận tàu và quy mô cơ sở hạ tầng hiện hữu của Cảng Chân Mây như thế nào?
Cảng Chân Mây sở hữu 2 cầu bến với tổng chiều dài 760m, độ sâu trước bến đạt từ -9,4m đến -12,5m. Cảng có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp có trọng tải lên đến 50.000 DWT, tàu container sức chở 2.800 TEUs và tàu khách du lịch quốc tế cỡ lớn chiều dài từ 225m đến 362m. Tổng diện tích kho bãi phục vụ lưu trữ đạt 83.468 m².

2. Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 184.660 triệu đồng (năm 2022) lên 229.583 triệu đồng (năm 2023) và bứt phá đạt 385.243 triệu đồng (năm 2024). Lợi nhuận trước thuế chuyển biến tích cực từ tình trạng thua lỗ do đầu tư bến số 2 và hậu quả dịch bệnh (-9.639 triệu đồng năm 2022 và -7.396 triệu đồng năm 2023) sang mức lợi nhuận dương 30.243 triệu đồng vào năm 2024.

3. Cơ cấu tàu cập Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Tàu hàng rời chiếm tỷ trọng áp đảo trong suốt giai đoạn, đạt 595 lượt trên tổng số 701 lượt tàu năm 2024 (tương đương 85%). Tàu du lịch quốc tế ghi nhận mức phục hồi mạnh mẽ từ 4 lượt (năm 2022) lên 40 lượt (năm 2024). Ngược lại, lượt tàu container sau khi tăng từ 6 lượt (năm 2022) lên 83 lượt (năm 2023) đã giảm xuống 66 lượt vào năm 2024.

4. Đơn vị nào trong công ty trực tiếp thực hiện công tác kho bãi và giao nhận, cơ cấu nhân sự thay đổi thế nào?
Xí nghiệp Dịch vụ Cung ứng tàu biển (XNCUTB) là đơn vị trực tiếp chịu trách nhiệm về kiểm đếm, quản lý kho bãi và giao nhận. Nhân lực tại xí nghiệp tăng từ 31 người (năm 2022) lên 43 người (năm 2024). Đáng chú ý, Tổ giao nhận tăng từ 8 lên 15 nhân sự; Tổ kho bãi và Tổ khai báo hải quan được thành lập mới từ năm 2023 với 2 nhân sự mỗi tổ.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả hoạt động kho bãi và giao nhận tại cảng?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kho bãi, đầu tư bổ sung trang thiết bị xếp dỡ và triển khai ứng dụng phần mềm quản lý kho WMS, phần mềm vận tải TMS nhằm tự động hóa quy trình quản lý; (2) Tăng cường quảng bá, xúc tiến thương mại và mở rộng liên kết khách hàng trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông - Tây; (3) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên trách thông qua đào tạo nghiệp vụ công nghệ và hải quan điện tử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Xuân Phát đã phản ánh hệ thống và chân thực bức tranh vận hành dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh và khảo sát ý kiến khách hàng, đề tài đã làm rõ những điểm mạnh về vị thế cảng nước sâu loại 1 cũng như nhận diện kịp thời các tồn tại trong quản lý thủ công và hạn chế về công nghệ. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuyển đổi số, đầu tư hạ tầng đồng bộ và nâng cao năng lực nhân sự có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng logistics khu vực miền Trung.