Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động thương mại và hợp tác quốc tế giữa các quốc gia đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trao đổi văn hóa và giao thương hàng hóa. Tại Việt Nam, các chính sách mở cửa kinh tế của Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu phát triển mạnh mẽ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam năm 2023 được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa ước đạt khoảng 683 tỷ USD (giảm 6,6% so với năm 2022). Trong đó, kim ngạch xuất khẩu ước đạt 355,5 tỷ USD (giảm 4,4%), với 35 mặt hàng đạt giá trị xuất khẩu trên 1 tỷ USD (chiếm 93,6% tổng kim ngạch xuất khẩu) và 7 mặt hàng đạt trên 10 tỷ USD (chiếm 66%). Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu ước đạt 327,5 tỷ USD (giảm 8,9% so với năm trước), ghi nhận 44 mặt hàng nhập khẩu đạt giá trị trên 1 tỷ USD (chiếm 92,4% tổng giá trị nhập khẩu) và 4 mặt hàng đạt trên 10 tỷ USD (chiếm 46,2%). Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ sau năm 2022 tăng trưởng vượt bậc, ngành ngoại thương Việt Nam vẫn duy trì quỹ đạo phát triển ổn định, đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe đối với dịch vụ giao nhận và logistics.
Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics (HN Global Logistics Co., Ltd) là một trong những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận và làm thủ tục hải quan phục vụ hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Đặc thù hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cho thấy hơn 90% sản lượng hàng hóa nhập khẩu của công ty bắt nguồn từ thị trường Trung Quốc. Lợi thế về quy mô dân số (khoảng 1,4 tỷ người), diện tích lãnh thổ rộng lớn cùng chi phí nhân công và nguyên vật liệu cạnh tranh đã biến Trung Quốc thành trung tâm sản xuất quy mô lớn, tạo ra nguồn hàng dồi dào với giá thành hợp lý nhập khẩu về Việt Nam. Xuất phát từ thực tế vận hành đó, đề tài "Completing the freight forwarding procedure for imported goods by full container loads from China to Vietnam by sea transportation of HN Global Logistics Ltd" (Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam tại Công ty TNHH HN Global Logistics) được tác giả Trịnh Đoàn Gia Huy lựa chọn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Tô Thị Hằng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (tháng 03/2025).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Tìm hiểu sâu sắc và hệ thống hóa thực trạng hoạt động kinh doanh giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam tại HN Global Logistics.
- Nhận diện các ưu điểm, khó khăn, tồn tại và điểm nghẽn trong từng mắt xích của quy trình tác nghiệp nội bộ cũng như sự phối hợp với các bên liên quan.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận, tối ưu hóa thời gian, kiểm soát chi phí và gia tăng hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (Full Container Load - FCL) vận chuyển bằng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hoạt động thực tế tại Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics (TP. Hồ Chí Minh), tập trung vào tuyến vận tải đường biển kết nối các cảng xuất khẩu chính của Trung Quốc (tiêu biểu như cảng Nansha - Thâm Quyến) về các cảng khu vực TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh và số liệu vận hành của công ty được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; khóa luận được hoàn thành vào tháng 03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:
- Khái niệm và bản chất dịch vụ giao nhận: Trích dẫn định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA, 2004), dịch vụ giao nhận bao gồm toàn bộ các hoạt động liên quan đến vận chuyển (đơn phương thức hoặc đa phương thức), gom hàng, lưu kho bãi, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa và các dịch vụ bổ trợ liên quan (hải quan, thuế vụ, bảo hiểm, thanh toán chứng từ). Theo Khoản 2 Điều 4 Luật Giá năm 2023 và nghiên cứu của Đoàn Thị Hồng Vân (2010), dịch vụ giao nhận mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời, không thể lưu trữ hay bảo quản, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà chỉ làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng vận chuyển, có tính mùa vụ và phụ thuộc chặt chẽ vào quy định pháp lý của các quốc gia liên quan.
- Phân loại phương thức vận tải: Áp dụng hệ thống phân loại của Ngô Thị Hải Xuân (2018), bao gồm vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không, đường sắt và vận tải đa phương thức (biển - không, biển - sắt, sắt - bộ / Piggy back, bộ - không).
- Tác động của dịch vụ giao nhận: Tiếp cận quan điểm của Nguyễn Thị Khánh Dung (2004) trên hai phương diện: vĩ mô (tăng thu ngoại tệ, mở rộng giao lưu kinh tế, giải quyết việc làm, hiện đại hóa kết cấu hạ tầng) và vi mô (tiết giảm chi phí logistics, tăng tốc độ lưu thông dòng hàng, nâng cao độ an toàn cho chuỗi cung ứng).
- Chủ thể giao nhận và địa vị pháp lý: Khái niệm người giao nhận (Forwarder) theo FIATA (2004), Luật Thương mại 2005, Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003), Trần Thị Ánh Tuyết (2009). Luận văn phân biệt rõ trách nhiệm của đơn vị giao nhận khi đóng vai trò là Đại lý (Agent - chịu trách nhiệm theo ủy thác hợp đồng và các lỗi phát sinh trong chỉ dẫn, hải quan, bảo hiểm) so với vai trò Người chuyên chở chính (Principal Carrier - nhà thầu độc lập chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình vận chuyển, bốc xếp và chứng từ do nhà thầu phụ thực hiện).
- Hàng hóa nhập khẩu và phương thức FCL: Căn cứ Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 về khái niệm nhập khẩu; định nghĩa container theo tiêu chuẩn ISO và định nghĩa vận chuyển FCL (Full Container Load) theo Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003), trong đó người gửi hàng (Shipper) và người nhận hàng (Consignee) chịu trách nhiệm đóng hàng vào và rút hàng ra khỏi container khi khối lượng hàng đồng nhất đủ xếp đầy một hoặc nhiều container. Trách nhiệm của ba bên cốt lõi gồm Người gửi hàng (Shipper), Người chuyên chở (Carrier) và Người nhận hàng (Consignee) được xác định rõ ràng theo tập quán hàng hải quốc tế.
- Quy trình tác nghiệp 4 bước tổng quát: Tham chiếu giáo trình của Nguyễn Hồng Đàm (2003) gồm: (1) Chuẩn bị thông tin trước khi nhận hàng; (2) Nhận hàng từ cảng hoặc từ tàu; (3) Khai báo và làm thủ tục hải quan; (4) Thanh toán các khoản phí cảng.
- Bộ chứng từ ngoại thương: Khóa luận hệ thống hóa 8 loại chứng từ bắt buộc theo Đoàn Thị Hồng Vân (2010): Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - gồm hóa đơn tạm thời, chính thức, chi tiết, chiếu lệ), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate), Giấy chứng nhận chất lượng, Giấy chứng nhận số lượng/trọng lượng, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận vệ sinh/kiểm dịch, Phiếu đóng gói (Packing List); bổ sung các chứng từ quan trọng như Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O hoặc EDO).
- Bộ tiêu chí đánh giá quy trình FCL: Dựa trên chuẩn mực của FIATA (2004) và Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003), quy trình được đánh giá qua 4 tiêu chí: Tính an toàn (hàng hóa không bị hư hại, mất mát), Tính chính xác (đúng người nhận, chuẩn xác về chứng từ và tờ khai hải quan), Chi phí (chi phí vận chuyển quốc tế, vận tải nội địa, lưu kho, nhân công) và Thời gian (thời gian vận chuyển, thông quan, xử lý phát sinh).
- Lý thuyết hệ thống ERP và Odoo: Tiếp cận định nghĩa hoạch định nguồn lực doanh nghiệp của SAP; phân tích 4 cấu hình triển khai ERP gồm On-premise (cài đặt tại chỗ), Cloud-based (nền tảng đám mây), Two-tier (hai tầng) và Hybrid (lai). Khóa luận làm rõ nền tảng Odoo là hệ thống ERP mã nguồn mở vận hành trên điện toán đám mây với hơn 40 ứng dụng quản trị tích hợp.
- Cơ sở pháp lý: Công ước Vienna 1980 (CISG), Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan 2014, Luật Quản lý ngoại thương 2017, Luật Giá 2023.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu (dữ liệu sơ cấp từ hoạt động nội bộ và dữ liệu thứ cấp từ văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê ngành).
- Phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu và tổng hợp số liệu kế toán, vận hành nhằm đánh giá các mặt ưu điểm và hạn chế trong quy trình kinh doanh.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng biểu thống kê cước và dữ liệu nghiệp vụ do các phòng ban (Kế toán, Sales, Pricing, Customs & Operations) thuộc Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics cung cấp giai đoạn 2022 - 2024; số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quy trình xử lý đơn hàng, bộ chứng từ thực tế (email trao đổi giá cước, Debit Note tuyến Nansha - TP.HCM, giao diện phần mềm hải quan ECUS) và khảo sát nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: OVERVIEW OF HUYNH NGUYEN GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Chương 1 giới thiệu toàn diện về pháp nhân nghiên cứu: Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics (tên giao dịch quốc tế: Huynh Nguyen Global Logistics Company Limited, tên viết tắt: HN Global Logistics Co., Ltd), mã số thuế 0316381792, thành lập vào tháng 07/2020. Trụ sở công ty đặt tại số 8/24 đường số 54, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Đại diện pháp luật là Giám đốc Nguyễn Thảo Nguyên, điều hành trực tiếp cùng Phó Giám đốc Huỳnh Thị Thúy Hằng.
Về cơ cấu bộ máy tổ chức, doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản lý tập trung với 5 phòng ban chức năng:
- Phòng Sales: Là bộ phận có quy mô nhân sự lớn nhất công ty với khoảng 5 nhân viên (bao gồm nhân viên chính thức và thực tập sinh), chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng tiềm năng, tư vấn dịch vụ, cập nhật biến động giá cước và phối hợp xử lý đơn hàng.
- Phòng Pricing: Đầu mối tổng hợp bảng giá cước vận chuyển, theo dõi lịch trình tàu biển, đàm phán cước với các công ty logistics tại nước xuất khẩu nhằm cung cấp mức cước tối ưu cho bộ phận Sales.
- Phòng Nhân sự (HR): Quản lý nhân sự, theo dõi thời gian làm việc, ban hành thông báo và tổng hợp số liệu làm báo cáo vận hành định kỳ cho ban giám đốc.
- Phòng Kế toán (Accounting): Kiểm soát dòng tiền vào/ra, hạch toán doanh thu - chi phí, quản lý hóa đơn giá trị gia tăng và lập báo cáo tài chính.
- Phòng Chứng từ (Documentation - Docs): Lập và phát hành các chứng từ xuất khẩu (B/L, SI), kiểm tra tính chính xác của bộ chứng từ nhập khẩu do đối tác/đại lý gửi về.
- Phòng Thủ tục Hải quan & Giao nhận (Customs & Operations - Ops): Trưởng bộ phận hải quan thực hiện khai báo truyền tờ khai trên phần mềm ECUS; nhân viên hiện trường (Ops) trực tiếp làm thủ tục thông quan tại cảng biển, giám sát xuất nhập bãi, rút hàng kho CFS và phối hợp điều xe vận tải nội địa giao hàng cho khách.
Công ty đã thiết lập mạng lưới đối tác với các hãng tàu, hãng hàng không và các khách hàng thân thiết, tiêu biểu là Công ty TNHH Thương mại Nệm Mousse Liên Á (cung cấp dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói) và Tập đoàn Lotte.
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024, số liệu trích xuất từ Bảng 1.1 của khóa luận thể hiện qua bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu (Đơn vị tính: VNĐ) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Tổng doanh thu |
3.734.694.536 |
4.496.324.732 |
5.324.697.882 |
| Tổng chi phí |
3.027.655.986 |
3.851.896.541 |
4.604.457.881 |
| Lợi nhuận trước thuế |
707.038.550 |
644.428.191 |
720.240.001 |
| Lợi nhuận sau thuế |
565.630.840 |
515.542.553 |
576.192.001 |
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục: năm 2023 tăng 20,39% so với năm 2022; năm 2024 tăng 18,42% so với năm 2023, đạt mốc hơn 5,32 tỷ VNĐ. Mặc dù lợi nhuận sau thuế năm 2023 giảm 8,86% do chi phí mở rộng tăng nhanh, sang năm 2024 lợi nhuận sau thuế đã phục hồi mạnh mẽ, đạt trên 576 triệu VNĐ (tăng 11,76% so với năm 2023).
Về cơ cấu thị trường nhập khẩu (Hình 1.4 trong văn bản), Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới gần 90% tổng lượng hàng nhập khẩu của doanh nghiệp. Tiếp theo là Hàn Quốc (3,33%), khu vực Châu Âu chiếm 1,57% (bao gồm Vương quốc Anh, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha...), Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (dưới 1%), phần còn lại thuộc về các tuyến châu Á khác như Ấn Độ, Indonesia. Do tỷ trọng thị trường phương Tây thấp, công ty chưa thiết lập quan hệ đại lý với các quốc gia như Serbia, Slovakia, Hà Lan, Bồ Đào Nha.
CHAPTER 2: THEORETICAL BASIS FOR THE FREIGHT FORWARDING PROCEDURE FOR IMPORTED GOODS BY FULL CONTAINER LOADS BY SEA TRANSPORTATION
Chương 2 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý thuyết làm nền tảng cho việc phân tích và đánh giá quy trình nghiệp vụ:
- Hệ thống hóa các khái niệm then chốt về logistics, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và phân định trách nhiệm pháp lý của người giao nhận (vai trò Agent so với Principal Carrier).
- Phân tích nghĩa vụ chi tiết của 3 chủ thể trong chuỗi giao nhận FCL: Shipper chịu trách nhiệm đóng hàng, chèn lót, niêm phong kẹp chì và thông quan xuất khẩu; Carrier chịu trách nhiệm vận chuyển đường biển an toàn từ cảng bốc đến cảng dỡ, dỡ hàng lên bãi và giao hàng theo vận đơn; Consignee chịu trách nhiệm mở tờ khai thông quan, thanh toán cước, nhận container, rút ruột hàng và trả vỏ rỗng.
- Chuẩn hóa bộ chứng từ gồm 8 chứng từ giao nhận bắt buộc và hệ thống văn bản kèm theo: B/L, A/N, D/O, C/O, Packing List, Tờ khai hải quan, Hợp đồng ngoại thương.
- Thiết lập khung 4 tiêu chí đánh giá quy trình: Tính an toàn, Tính chính xác, Mức độ tối ưu chi phí và Thời gian xử lý.
- Phân tích cơ sở lý thuyết về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), so sánh đặc tính kỹ thuật giữa 4 kiến trúc (On-premise, Cloud-based, Two-tier, Hybrid) và giới thiệu chi tiết phần mềm mã nguồn mở Odoo nền tảng đám mây với các phân hệ hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng, tài chính, báo giá và tương tác khách hàng.
CHAPTER 3: REALITY OF IMPLEMENTING FREIGHT FORWARDING PROCEDURE FOR IMPORTED GOODS BY FULL CONTAINER LOADS FROM CHINA TO VIETNAM BY SEA TRANSPORTATION OF HN GLOBAL LOGISTICS LTD.
Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng triển khai quy trình giao nhận hàng FCL tuyến Trung Quốc - Việt Nam tại doanh nghiệp.
Khóa luận làm rõ mô hình tương tác giữa 5 bên tham gia chính:
- Shipper (Người gửi hàng): Chủ hàng tại Trung Quốc, chịu trách nhiệm đóng gói, xếp hàng lên xe vận chuyển (theo điều kiện EXW) hoặc vận chuyển đến kho của đại lý/cảng bốc (theo điều kiện FCA, FOB).
- Client (Khách hàng): Chủ hàng tại Việt Nam hoặc đơn vị ủy thác nhập khẩu liên hệ HN Global Logistics để yêu cầu báo giá, cung cấp các thông số hàng hóa, chỉ định điều kiện Incoterms và tiến độ giao hàng mong muốn.
- HN Global Logistics Ltd: Đơn vị trung gian tiếp nhận yêu cầu từ Client, điều phối thông tin tới đại lý Trung Quốc, kiểm tra giá, gửi báo giá cho khách và theo dõi toàn bộ tiến trình đơn hàng.
- Chinese Agents (Đại lý tại Trung Quốc): Đơn vị logistics bản địa làm việc trực tiếp với các hãng tàu tại Trung Quốc để lấy giá cước biển (Ocean Freight), tổng hợp các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) tại cảng xuất và cung cấp dịch vụ đóng gói, lưu kho bãi theo yêu cầu.
- Customs & Operations Department: Bộ phận hải quan và hiện trường chịu trách nhiệm trực tiếp trong khâu truyền tờ khai thông quan qua phần mềm ECUS, làm thủ tục hải quan tại cảng, kiểm hóa và điều phối giao hàng nội địa.
Về mặt phối hợp nghiệp vụ, quy trình được phân kỳ thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 ("Before booking" - Trước khi đặt chỗ): Tương tác giữa Client, phòng Sales, phòng Pricing và Chinese Agents nhằm xác định nhu cầu, kiểm tra cước và chốt phương án vận chuyển.
- Giai đoạn 2 ("After booking" - Sau khi đặt chỗ): Chinese Agents đóng vai trò chủ đạo, liên hệ Shipper tại Trung Quốc để thu xếp đóng hàng, đồng thời cung cấp thông tin vận đơn và lịch trình tàu cho phòng Pricing và Docs tại Việt Nam.
- Giai đoạn 3 ("When the cargo arrive in Vietnam" - Khi hàng về đến Việt Nam): Phòng Docs và bộ phận Customs & Operations tiếp nhận A/N, đóng phí lấy D/O, mở tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS, kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng và phối hợp đơn vị vận tải đường bộ kéo container về kho khách hàng.
Khóa luận mô tả quy trình thực tế gồm 9 bước tác nghiệp tiêu chuẩn. Trong đó, khâu tiếp nhận booking (Accepting Bookings) đòi hỏi nhân viên Sales thu thập chi tiết các trường thông tin: Gross Weight, kích thước DIM (Dài x Rộng x Cao), số lượng kiện, chứng từ chuyên biệt đối với hàng nguy hiểm (MSDS, chứng nhận hàng nguy hiểm đối với hóa chất, pin), điều kiện Incoterms (phổ biến nhất là EXW, FCA, FOB), địa chỉ lấy hàng (đối với EXW) hoặc chi phí cước địa phương của người gửi tại cảng xuất (Shipper's LCC at POL đối với FOB), thời điểm hàng sẵn sàng (Ready Date), Closing Time và ETD mong muốn. Phòng Pricing tiếp nhận thông tin qua email hoặc Zalo để soạn thảo thư hỏi giá (inquiry email) gửi sang các đại lý Trung Quốc. Nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử được xử lý trên hai phân hệ "General information" và "General information 2" của phần mềm ECUS.
Tác giả đưa vào các bảng biểu thống kê vận hành giai đoạn 2023 - 2024 để đánh giá thực trạng:
- Bảng 3.1 & Bảng 3.2: Biểu phí nâng hạ và đóng/rút ruột container hàng khô và hàng bách hóa tại bãi container (CY).
- Bảng 3.3: Thống kê số lượng hàng hóa bị hư hại trong quá trình giao nhận giữa năm 2023 và 2024.
- Bảng 3.4: Thống kê số lần đơn hàng phát sinh sai sót thông tin chứng từ giữa năm 2023 và 2024.
- Bảng 3.5: Thống kê chi phí trung bình để hoàn thành một đơn hàng giữa năm 2023 và 2024 (đơn vị: triệu VNĐ).
- Bảng 3.6: Thống kê thời gian trung bình hoàn thành một đơn hàng giữa năm 2023 và 2024 (đơn vị: giờ).
CHAPTER 4: SOLUTION TO COMPLETE THE FREIGHT FORWARDING PROCEDURE FOR IMPORTED GOODS BY FULL CONTAINER LOADS FROM CHINA TO VIETNAM BY SEA TRANSPORTATION OF HN GLOBAL LOGISTICS LTD.
Trên cơ sở nhận diện các điểm hạn chế về sai sót dữ liệu, thời gian phản hồi cước và năng lực nhân sự, Chương 4 đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:
-
Ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) - Odoo và xây dựng cơ sở dữ liệu chi tiết:
- Triển khai phần mềm Odoo Cloud-based nhằm đồng bộ hóa quy trình trao đổi dữ liệu đơn hàng giữa Sales, Pricing, Docs và Ops, thay thế việc trao đổi rời rạc qua email và ứng dụng nhắn tin Zalo.
- Xây dựng lộ trình triển khai cụ thể (Hình 4.1) và lập dự toán ngân sách chi tiết (Bảng 4.1: Chi phí ước tính cho giải pháp triển khai phần mềm ERP).
-
Xây dựng hợp đồng thương mại ràng buộc với các công ty đại lý tại Trung Quốc (Chinese Agents):
- Thiết lập quy trình chuẩn hóa hợp đồng đại lý thương mại (Hình 4.2), quy định cụ thể quyền hạn, nghĩa vụ, thời gian phản hồi báo giá cước, tính minh bạch của các khoản phí Local Charges tại các cảng xuất (POL) của Trung Quốc và cơ chế giải quyết bồi thường khi phát sinh hư hỏng, chậm trễ.
- Dự toán chi phí pháp lý và đàm phán hợp đồng được xác lập tại Bảng 4.2 (Chi phí ước tính cho giải pháp xây dựng hợp đồng kinh doanh với đại lý Trung Quốc).
-
Tổ chức định kỳ các buổi hội thảo/tập huấn nội bộ nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và tính gắn kết:
- Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu, quy trình khai báo hải quan trên ECUS, cập nhật quy định mới về phân loại mã HS và quy chuẩn đóng gói hàng nguy hiểm.
- Sơ đồ hóa quy trình tổ chức (Hình 4.3) kèm dự toán kinh phí tại Bảng 4.3 (Chi phí ước tính cho việc tổ chức từng buổi hội thảo).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Phân tích kết quả kinh doanh: Minh chứng sự tăng trưởng liên tục về doanh thu của HN Global Logistics từ 3,73 tỷ VNĐ (2022) lên 4,50 tỷ VNĐ (2023) và đạt 5,32 tỷ VNĐ (2024). Lợi nhuận sau thuế duy trì đà phục hồi từ 515,54 triệu VNĐ (2023) lên 576,19 triệu VNĐ (2024), tăng trưởng 11,76%.
- Làm rõ cấu trúc vận hành thực tiễn: Khóa luận xác định rõ sự phụ thuộc thị trường của công ty khi tuyến nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm gần 90% sản lượng. Tác giả chuẩn hóa sơ đồ tương tác 5 bên và quy trình 9 bước giao nhận FCL từ cảng Trung Quốc về Việt Nam, chỉ ra các điểm nghẽn phát sinh tại khâu kết nối thông tin giữa Sales - Pricing và thủ tục hải quan tại cảng.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi tài chính: Đề xuất 3 giải pháp bổ trợ lẫn nhau, bao gồm công nghệ (ERP Odoo), pháp lý đại lý (hợp đồng đại lý Trung Quốc) và nhân lực (workshop đào tạo), đi kèm đầy đủ bảng dự toán chi phí triển khai (Bảng 4.1, 4.2, 4.3).
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã tiếp cận trực diện bài toán vận hành thực tế của một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SME) chuyên sâu tuyến hàng Trung Quốc - Việt Nam. Khác với các công trình nghiên cứu quy trình chung chung, đề tài cung cấp tài liệu nghiệp vụ chi tiết về cách thức xử lý báo giá các điều kiện FOB, EXW, việc tính toán chi phí địa phương (LCC at POL) và đề xuất mô hình chuyển đổi số phù hợp với quy mô tài chính của doanh nghiệp dịch vụ nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi doanh nghiệp và thị trường: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Các phân tích thực trạng chủ yếu tập trung vào tuyến vận tải đường biển từ Trung Quốc (như cảng Nansha - Thâm Quyến), chưa mở rộng khảo sát các phương thức vận tải khác như vận tải đường bộ qua các cửa khẩu biên giới phía Bắc hoặc vận tải hàng không.
- Hạn chế về loại hình dịch vụ: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL), chưa đi sâu vào quy trình hàng lẻ (LCL), hàng rời (break bulk) hoặc hàng dự án vốn cũng là các dịch vụ mà công ty đang cung ứng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đa phương thức kết hợp đường biển và đường bộ; khảo sát quy trình quản trị rủi ro chứng từ trong giao nhận hàng nhập khẩu đường biển; nghiên cứu hoàn thiện quy trình gom hàng lẻ (LCL) từ các thị trường Châu Á khác như Hàn Quốc và Ấn Độ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về cơ cấu tổ chức của một công ty forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam, chức năng nhiệm vụ của từng vị trí (Sales, Pricing, Docs, Ops) và cách thức phân luồng chứng từ ngoại thương.
- Nhân sự thực tập và chuyên viên giao nhận mới: Tài liệu cung cấp kiến thức thực tế về các trường thông tin bắt buộc khi tiếp nhận booking FCL, cách thức làm việc với đại lý nước ngoài (Chinese Agents) để lấy giá cước, kỹ năng xử lý các điều kiện Incoterms (FOB, EXW, FCA) và các bước truyền tờ khai trên phần mềm hải quan ECUS.
- Người làm đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng ERP: Tham khảo phương pháp xây dựng sơ đồ quy trình nghiệp vụ giao nhận đường biển và mô hình triển khai phần mềm mã nguồn mở Odoo Cloud-based áp dụng cho các doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024?
Theo số liệu kế toán tại Bảng 1.1 của khóa luận, tổng doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 3.734.694.536 VNĐ năm 2022; 4.496.324.732 VNĐ năm 2023 (tăng 20,39%); và đạt 5.324.697.882 VNĐ năm 2024 (tăng 18,42%). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 565.630.840 VNĐ; năm 2023 giảm xuống 515.542.553 VNĐ (giảm 8,86% do chi phí hoạt động tăng); và năm 2024 phục hồi đạt 576.192.001 VNĐ (tăng 11,76% so với năm 2023).
2. Tại sao thị trường nhập khẩu từ Trung Quốc lại chiếm tỷ trọng áp đảo tại HN Global Logistics?
Căn cứ nội dung Chương 1 và Biểu đồ 1.4, sản lượng nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm gần 90% tổng lượng hàng của công ty. Nguyên nhân xuất phát từ lợi thế của Trung Quốc về nguồn nhân lực dồi dào (dân số 1,4 tỷ người), diện tích rộng lớn, chi phí nhân công và nguyên vật liệu cạnh tranh, đưa quốc gia này thành trung tâm sản xuất với giá hàng hóa xuất khẩu thấp. Đồng thời, công ty đã xây dựng được mạng lưới quan hệ hợp tác mật thiết với các công ty logistics tại miền Bắc Việt Nam và các đại lý vận tải tại Trung Quốc.
3. Quy trình giao nhận hàng FCL từ Trung Quốc về Việt Nam tại công ty bao gồm những bên nào tham gia và phân kỳ thành mấy giai đoạn?
Quy trình có sự tham gia của 5 bên chính: Shipper (người gửi hàng tại Trung Quốc), Client (khách hàng/chủ hàng tại Việt Nam), HN Global Logistics Ltd (bên giao nhận trung gian), Chinese Agents (đại lý vận tải tại Trung Quốc) và Customs & Operations Department (bộ phận hải quan và hiện trường). Quy trình được chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 "Before booking" (Trước khi đặt chỗ); Giai đoạn 2 "After booking" (Sau khi đặt chỗ); và Giai đoạn 3 "When the cargo arrive in Vietnam" (Khi hàng về đến Việt Nam).
4. Khi tiếp nhận thông tin yêu cầu báo giá hàng FCL từ khách hàng, nhân viên Sales cần thu thập những thông số kỹ thuật nào?
Theo mô tả nghiệp vụ tại Chương 3, nhân viên Sales cần thu thập các thông tin: tổng trọng lượng hàng (Gross Weight), kích thước thể tích DIM (Dài x Rộng x Cao), số lượng kiện, tính chất hàng hóa (chứng chỉ MSDS, giấy chứng nhận hàng nguy hiểm đối với hóa chất, pin), điều kiện Incoterms (phổ biến là EXW, FCA, FOB), địa chỉ lấy hàng (với điều kiện EXW), chi phí cước địa phương tại cảng bốc (Shipper's LCC at POL với điều kiện FOB), ngày hàng sẵn sàng (Ready Date), Closing Time và thời gian khởi hành mong muốn (Desired ETD).
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 4 để hoàn thiện quy trình giao nhận?
Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) - phần mềm Odoo Cloud-based và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu nội bộ nhằm kết nối thông tin giữa các phòng ban; (2) Xây dựng và ký kết hợp đồng thương mại/đại lý chuẩn mực với các đại lý logistics tại Trung Quốc để ràng buộc trách nhiệm pháp lý và minh bạch chi phí cước; (3) Định kỳ tổ chức các buổi hội thảo/tập huấn nội bộ nhằm nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn và củng cố tinh thần hợp tác giữa các phòng ban.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Đoàn Gia Huy đã phản ánh một cách chân thực và chi tiết thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam tại Công ty TNHH Huỳnh Nguyên Global Logistics. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính và hoạt động vận hành giai đoạn 2022 - 2024, đề tài đã chỉ ra mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc (chiếm gần 90%) cùng những vướng mắc phát sinh trong khâu truyền tải thông tin chứng từ và quản lý chi phí. Hệ thống 3 giải pháp đề xuất — bao gồm chuyển đổi số thông qua ERP Odoo Cloud-based, chuẩn hóa hợp đồng đại lý với đối tác Trung Quốc và đào tạo nâng cao năng lực nhân sự — thể hiện tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong việc hoàn thiện quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh.