Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Logistics là một ngành dịch vụ giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, thực hiện vai trò kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hoạt động này mang tính chất thương mại, bao gồm nhiều công đoạn liên hoàn từ nhận hàng, vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu cho đến giao hàng và tư vấn khách hàng. Tại Việt Nam, hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, cảng hàng không, cảng biển và trung tâm logistics đang từng bước được mở rộng; cùng với đó, xu hướng chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin đặt ra yêu cầu cấp bách đối với các doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel (Viettel Post) – Chi nhánh Huế là đơn vị trực thuộc Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel, được thành lập từ năm 2006. Đơn vị hoạt động đa lĩnh vực, trong đó cung ứng dịch vụ logistics giữ vai trò chủ đạo. Dù kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự ổn định và doanh thu mảng logistics liên tục tăng trưởng, đơn vị vẫn bộc lộ một số tồn tại thực tế: khiếu nại của khách hàng về chất lượng phục vụ, tình trạng giao nhận hàng trễ hẹn và tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại chi nhánh dựa trên góc nhìn của khách hàng là yêu cầu cần thiết.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ logistics.
    2. Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ logistics và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sử dụng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế (người đại diện cho doanh nghiệp hoặc chủ các cơ sở kinh doanh).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel – Chi nhánh Huế (bao gồm hệ thống các bưu cục trực thuộc như bưu cục An Hoà).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực tế từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ logistics của chi nhánh dựa trên các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và dịch vụ logistics:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 về định nghĩa dịch vụ logistics; tham chiếu khái niệm logistics của UNESCAP, Mangan, Lalwani & Butcher (2008), Rushton, Oxley & Croucher (2010), Filho & Souki (2007), Daskin (1985) và Đoàn Thị Hồng Vân (2006, 2010). Về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, văn bản sử dụng định nghĩa của Philip Kotler (2003), Nguyễn Văn Thanh (2008), Kotler & Armstrong (2018), Lewis & Mitchell (1990), Juran (1951), Crosby (1979), tiêu chuẩn TCVN ISO 8402:1990, Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Zeithaml & Bitner (2000), Cronin & Taylor (1992) và nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Vân (2018).
  • Các mô hình đo lường: Đề tài xem xét mô hình 5 thành phần SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988); mô hình LSQ (Logistics Service Quality) gồm 9 thành phần của Mentzer, Flint & Kent (1999, 2001); mô hình LSQ mở rộng kết hợp mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Bienstock và cộng sự (2008); cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Feng và cộng sự (2007), Thái Văn Vinh (2013). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế với các nhóm yếu tố: Cách thức lên đơn hàng, Chất lượng nhân viên, Chất lượng thông tin đơn hàng, Tính sẵn sàng và Tính kịp thời.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Sử dụng 3 chỉ tiêu cốt lõi gồm: Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng hẹn (%), Tỷ lệ đơn hàng có hàng hóa bị hư hỏng (%) và Sự hài lòng của khách hàng.
Tiêu chuẩn đánh giá Công thức xác định trong văn bản Ý nghĩa quản lý
Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hẹn (%) (Số đơn hàng được giao đúng hẹn / Tổng đơn hàng được giao thành công) × 100% Phản ánh mức độ chuẩn xác về mặt thời gian, tính kịp thời và uy tín dịch vụ
Tỷ lệ đơn hàng có hàng hóa bị hư hỏng (%) (Số đơn hàng có hàng hóa bị hư hỏng / Tổng đơn hàng) × 100% Phản ánh mức độ an toàn hàng hóa và chất lượng quá trình bảo quản, vận chuyển
Sự hài lòng của khách hàng Đo lường bằng thang đo cảm nhận sau khi sử dụng dịch vụ Đánh giá tổng thể mức độ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng đối với dịch vụ

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình phối hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và xử lý dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ của Viettel Post – Chi nhánh Huế giai đoạn 2021–2023 (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình lao động, sản lượng hàng hóa, doanh thu từng mảng dịch vụ và tình hình quản lý đơn hàng) cùng các báo cáo, tạp chí khoa học chuyên ngành. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp so sánh số tuyệt đối và so sánh số tương đối nhằm đánh giá biến động qua các năm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi giấy đối với khách hàng đến giao dịch tại chi nhánh. Bảng hỏi gồm 2 phần: Thông tin cá nhân và Đánh giá chất lượng dịch vụ với 24 biến quan sát. Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $24 \times 5 = 120$ mẫu), tác giả phát ra 130 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện để đảm bảo độ tin cậy.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu được phân tích trên phần mềm SPSS thông qua các bước:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: hệ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig < 0,05, giá trị Eigenvalue > 1 và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt chuẩn.
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo mô hình: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$.
    • Dò tìm các vi phạm giả định kiểm định thông qua biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ Logistics

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của logistics và dịch vụ logistics trong bối cảnh thương mại hiện đại. Tác giả phân tích 3 vai trò trọng yếu của dịch vụ logistics theo Đoàn Thị Hồng Vân (2010), gồm: tăng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, gia tăng sự hài lòng cùng lòng trung thành của khách hàng, và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như thị phần. Về mặt đặc tính, dịch vụ logistics mang đầy đủ 4 thuộc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ), đồng thời là một chuỗi hoạt động gắn liền với hệ thống thông tin và giữ chức năng hỗ trợ đa chiều cho hoạt động sản xuất, marketing, tài chính.

Về các yếu tố ảnh hưởng, khóa luận chia thành hai nhóm:

  1. Nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp: Môi trường kinh tế, môi trường khoa học công nghệ, môi trường pháp lý, cơ sở hạ tầng (đặc biệt là hạ tầng giao thông vận tải như đường sá, cầu cống, cảng biển, sân bay do Nhà nước đầu tư) và môi trường cạnh tranh.
  2. Nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp: Cơ sở vật chất (phương tiện vận tải, kho bãi, thiết bị xếp dỡ), mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ (phần mềm quản lý kho bãi WMS, hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, công cụ báo cáo hành trình, quét mã vạch), nguồn nhân lực (trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng tin học và ngoại ngữ), nguồn lực tài chính và công tác chăm sóc khách hàng.

Tác giả đối chiếu các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ phổ biến: SERVQUAL (gồm 5 thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình), mô hình LSQ của Mentzer và cộng sự (1999) gồm 9 thành phần chuyên biệt cho ngành logistics, và mô hình LSQ mở rộng của Bienstock và cộng sự (2008) có tích hợp mô hình TAM với 2 yếu tố nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức lợi ích của công nghệ thông tin. Trên cơ sở tổng hợp nghiên cứu của Filho & Souki (2007), Feng và cộng sự (2007) và Thái Văn Vinh (2013), tác giả lựa chọn khung lý thuyết LSQ để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc thù bưu chính chuyển phát.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ Logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và kết quả khảo sát thực tế tại chi nhánh:

  • Tổng quan và thực trạng kinh doanh: Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2006, mạng lưới bưu cục (như bưu cục An Hoà), cơ cấu tổ chức và biến động lao động giai đoạn 2021–2023. Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh qua 4 nhóm dịch vụ chính: dịch vụ vận chuyển, dịch vụ đại lý, dịch vụ kho bãi, dịch vụ tư vấn và thủ tục hải quan; kèm theo các chỉ tiêu về sản lượng hàng hóa vận chuyển và tình hình quản lý đơn hàng tại chi nhánh trong 3 năm.
  • Mô tả mẫu và hành vi khách hàng: Tổng hợp thông tin từ tập mẫu điều tra (120–130 khách hàng), phân loại người được hỏi theo độ tuổi, giới tính, thời gian sử dụng dịch vụ logistics tại chi nhánh, loại hình dịch vụ thường xuyên sử dụng và tỷ lệ khách hàng đồng thời sử dụng dịch vụ của các đơn vị chuyển phát khác trên địa bàn.
  • Kiểm định thống kê:
    • Độ tin cậy thang đo: Kiểm định Cronbach's Alpha đối với hệ thống biến quan sát đo lường các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy để tiến hành phân tích tiếp theo.
    • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu thích hợp ($0,5 < KMO < 1,0$; Sig < 0,05). Phân tích nhân tố biến độc lập và biến phụ thuộc rút trích các nhân tố có Eigenvalue > 1 với tổng phương sai trích đạt yêu cầu, các biến quan sát thể hiện hệ số tải nhân tố rõ ràng qua ma trận xoay.
    • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả phân tích ANOVA và bảng thông số hồi quy đa biến lượng hóa hệ số Beta chuẩn hóa, xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc chất lượng dịch vụ logistics. Biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa được tác giả sử dụng để kiểm tra và xác nhận mô hình không vi phạm các giả định phân phối chuẩn.
  • Đánh giá chi tiết của khách hàng: Khóa luận trình bày các bảng thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) ghi nhận cảm nhận của khách hàng đối với 5 thành phần: (1) Cách thức lên đơn hàng, (2) Chất lượng nhân viên, (3) Chất lượng thông tin đơn hàng, (4) Tính sẵn sàng, (5) Tính kịp thời, và (6) Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ logistics tại chi nhánh.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics tại Viettel Post – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định tính ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của chi nhánh cùng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp đối với yếu tố cách thức lên đơn hàng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng và cổng thông tin đặt hàng, tinh giản các bước kê khai thông tin, hỗ trợ tự động hóa địa chỉ và phân loại hàng hóa nhằm tạo thuận tiện tối đa cho chủ cơ sở kinh doanh.
  2. Giải pháp đối với yếu tố chất lượng nhân viên: Định kỳ tổ chức đào tạo nghiệp vụ bưu chính, nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ khách hàng và trình độ ứng dụng tin học; nâng cao trách nhiệm của đội ngũ giao nhận trong việc bảo quản bưu phẩm.
  3. Giải pháp đối với yếu tố chất lượng thông tin đơn hàng: Nâng cấp hệ thống định vị và cập nhật trạng thái đơn hàng theo thời gian thực; minh bạch hóa thông tin về tiến độ giao nhận, chi phí và các chính sách giải quyết sự cố phát sinh.
  4. Giải pháp đối với yếu tố tính sẵn sàng: Bố trí phương tiện vận tải và nhân lực linh hoạt trong các mùa cao điểm; mở rộng diện tích kho bãi và trang thiết bị xếp dỡ nhằm sẵn sàng đáp ứng các đơn hàng số lượng lớn của khách hàng doanh nghiệp.
  5. Giải pháp đối với yếu tố tính kịp thời: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại bưu cục, tối ưu hóa tuyến đường thu gom và phát hàng, hạn chế tối đa tình trạng chậm trễ đơn hàng so với cam kết thời gian ban đầu.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất phần kiến nghị đối với chính quyền địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế về việc đầu tư hoàn thiện kết cấu hạ tầng giao thông, quy hoạch luồng tuyến vận tải đô thị và tạo lập cơ chế phối hợp hỗ trợ doanh nghiệp bưu chính phát triển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa thành công khung lý thuyết LSQ ứng dụng cho đơn vị bưu chính cấp tỉnh, chỉ ra sự kết hợp giữa hiệu quả kỹ thuật vận hành và dịch vụ marketing hướng đến khách hàng.
    • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Viettel Post – Chi nhánh Huế qua 4 nhóm dịch vụ: vận chuyển, đại lý, kho bãi, tư vấn và thủ tục hải quan; nhận diện các điểm nghẽn thực tế liên quan đến tình trạng trễ hẹn giao hàng và rủi ro hư hỏng hàng hóa trong lưu thông.
    • Xác lập và kiểm định mô hình hồi quy gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ logistics tại chi nhánh: Cách thức lên đơn hàng, Chất lượng nhân viên, Chất lượng thông tin đơn hàng, Tính sẵn sàng và Tính kịp thời, thông qua mẫu điều tra 120–130 phiếu hợp lệ.
  • Đóng góp thực tiễn và học thuật:
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về cảm nhận chất lượng dịch vụ bưu chính logistics tại thị trường Thừa Thiên Huế, khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước vốn chỉ tập trung vào các đô thị lớn hoặc thị trường quốc tế.
    • Cung cấp hệ thống giải pháp có tính đồng bộ, gắn trực tiếp với các chỉ số thống kê đã kiểm định, giúp ban lãnh đạo Viettel Post – Chi nhánh Huế có căn cứ khoa học để hoạch định chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện do giới hạn về nguồn lực và thời gian, điều này có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh.
    • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu phát ra dừng lại ở 130 bảng hỏi (đạt ngưỡng tối thiểu theo nguyên tắc 5 lần biến quan sát đối với 24 biến), chưa mở rộng được dung lượng mẫu lớn hơn.
    • Đối tượng tiếp cận: Chủ yếu khảo sát khách hàng trực tiếp đến thực hiện giao dịch tại chi nhánh và các bưu cục, chưa bao quát được toàn diện nhóm khách hàng giao dịch hoàn toàn trên nền tảng số.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi hẹp tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với thời gian khảo sát thực địa ngắn (tháng 02 – tháng 03/2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh lân cận tại khu vực miền Trung hoặc trên phạm vi toàn quốc để kiểm chứng mức độ tương thích của mô hình.
    • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (như phân tầng hoặc ngẫu nhiên hệ thống) với quy mô mẫu lớn hơn.
    • Bổ sung thêm các biến số mới như chi phí dịch vụ, hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội, hoặc các biến số thuộc mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) vào mô hình đánh giá.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế học có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ khâu hệ thống hóa lý thuyết (mô hình SERVQUAL, LSQ, LSQ mở rộng), quy trình mã hóa thang đo 24 biến quan sát, đến các bước xử lý dữ liệu thực tế trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan, hồi quy đa biến và kiểm tra vi phạm giả định).
  • Doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát: Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bưu chính chuyển phát và các chi nhánh logistics cấp tỉnh có thể tham khảo phương pháp thu thập, phân loại số liệu thứ cấp (doanh thu từng dịch vụ, tình hình lao động, quản lý đơn hàng) cùng hệ thống 3 chỉ tiêu đánh giá (tỷ lệ đúng hẹn, tỷ lệ hư hỏng, sự hài lòng) để áp dụng vào hoạt động kiểm soát chất lượng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý nào để định nghĩa dịch vụ logistics tại Việt Nam?
Khóa luận căn cứ trực tiếp vào Điều 233 Luật Thương mại năm 2005. Theo đó, dịch vụ logistics là hoạt động thương mại mà thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm: nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

Kích thước mẫu điều tra sơ cấp của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào và quy mô bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Do bảng hỏi của đề tài có 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là $24 \times 5 = 120$ bảng hỏi. Nhằm bảo đảm an toàn và dự phòng sai số, tác giả đã phát ra 130 bảng hỏi giấy.

Những mảng dịch vụ logistics cụ thể nào của Viettel Post – Chi nhánh Huế được phân tích thực trạng giai đoạn 2021–2023?
Khóa luận phân tích kết quả kinh doanh và sản lượng của 4 nhóm dịch vụ logistics cụ thể gồm: Dịch vụ vận chuyển, Dịch vụ đại lý, Dịch vụ kho bãi, và Dịch vụ tư vấn cùng các thủ tục hải quan; bên cạnh công tác quản lý đơn hàng chung của chi nhánh.

Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất trong khóa luận kế thừa từ những lý thuyết nền tảng nào?
Đề tài kế thừa mô hình LSQ (Logistics Service Quality) của Mentzer, Flint & Kent (1999, 2001) được xây dựng trên cơ sở lý thuyết của mô hình dịch vụ phân phối vật chất (PDS) và dịch vụ marketing hướng đến khách hàng, đồng thời tham chiếu các thành phần trong mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự) và LSQ mở rộng (Bienstock và cộng sự, 2008) để xác lập 5 nhân tố ảnh hưởng phù hợp với thực tế tại chi nhánh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hoài Vũ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ logistics và vận dụng mô hình LSQ vào bối cảnh cụ thể tại Viettel Post – Chi nhánh Huế. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 với dữ liệu sơ cấp từ 120–130 khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng kinh doanh cũng như mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố đến chất lượng dịch vụ logistics. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với kết quả kiểm định thực nghiệm, cung cấp luận cứ khoa học hỗ trợ chi nhánh trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và hoàn thiện năng lực phục vụ khách hàng trên địa bàn.