Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia và mở rộng thị trường xuất nhập khẩu đến hơn 230 vùng lãnh thổ. Cùng với sự gia tăng về quy mô thương mại hàng hóa và nhu cầu vận chuyển cá nhân từ du học sinh, kiều bào định cư, ngành giao nhận vận tải hàng không ghi nhận tốc độ tăng trưởng sản lượng trung bình từ 20% đến 25% mỗi năm. Phương thức vận tải hàng không giữ vai trò trọng yếu đối với các mặt hàng có giá trị cao, hàng tươi sống hoặc hàng hóa yêu cầu thời gian giao nhận khẩn cấp nhờ ưu thế về tốc độ, tuyến vận chuyển trực tiếp và tính an toàn cao.
Tuy nhiên, hoạt động quản trị logistics hàng không phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật như thủ tục hải quan phức tạp, rào cản ngôn ngữ, kiểm soát rủi ro hư hỏng, thất thoát hàng hóa và hạ tầng kho bãi chuyên dụng còn hạn chế. Tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochina Post), mặc dù đã triển khai nhiều biện pháp kiểm soát vận hành, đơn vị vẫn ghi nhận các phản hồi chưa tích cực từ khách hàng liên quan đến tình trạng chậm trễ thời gian giao nhận và chi phí phát sinh. Nhằm giải quyết các bất cập thực tế này, tác giả Trương Mai Quý My đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương - Indochina Post".
Nội dung nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Thực trạng hoạt động giao nhận tại Công ty Indochina Post diễn ra như thế nào?
- Các nhân tố nào tác động đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Indochina Post?
- Giải pháp nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Indochina Post?
Tương ứng với các câu hỏi trên, khóa luận xác định mục tiêu chung là phân tích, đánh giá và đo lường ý kiến khách hàng về các nhân tố tác động đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Indochina Post, từ đó xác định các tồn tại và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Ba mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quá trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu qua đường hàng không.
- Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không thông qua khảo sát ý kiến khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối liên hệ giữa các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ giao nhận và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không của Indochina Post. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương. Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao gồm: dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát khách hàng từ ngày 01 tháng 10 đến ngày 15 tháng 12 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế và văn bản pháp luật hiện hành:
- Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về phạm vi dịch vụ giao nhận bao gồm vận chuyển, gom hàng, lưu kho, đóng gói, phân phối và các dịch vụ hỗ trợ hải quan, tài chính, bảo hiểm.
- Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11: Khoản 17 Điều 3 quy định về hoạt động xuất khẩu hàng hóa; Điều 67 và Điều 167 quy định cụ thể về khái niệm người giao nhận, quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý trong vai trò đại lý hoặc người chuyên chở.
- Các điều ước quốc tế và quy định chuyên ngành: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, Luật Hải quan năm 2014, Công ước Vác-sa-va năm 1929, Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Hiệp định Montreal năm 1966 và Nghị định số 163/2017/NĐ-CP (thay thế Nghị định 140/2007/NĐ-CP) quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
Về mô hình tham chiếu, tác giả kế thừa mô hình 6 biến của Nguyễn Quyết Thắng (2021) trên Tạp chí Kinh tế và Dự báo (Cơ sở vật chất, Giá vé dịch vụ, Giá trị thương hiệu, Thái độ phục vụ, Sự thuận tiện, Độ tin cậy) và mô hình biến thể SERVQUAL của Nguyễn Thị Minh Tuyền gồm 5 biến (Sự phản hồi - RES, Sự hữu hình - TAN, Sự tin cậy - REL, Sự đảm bảo - ASS, Sự cảm thông - EMP). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
- 5 biến độc lập: Đa dạng dịch vụ (DD, 4 biến quan sát), Khả năng giao nhận toàn cầu (GN, 5 biến quan sát), Chi phí giao nhận (CP, 5 biến quan sát), Mức độ tin cậy (TC, 5 biến quan sát), Thời gian giao nhận (TG, 4 biến quan sát).
- 1 biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận của Indochina Post (SHL, 2 biến quan sát).
Tổng số biến quan sát trong thang đo Likert 5 mức độ là 25 biến (23 biến độc lập và 2 biến phụ thuộc).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành thu thập tài liệu thứ cấp và phỏng vấn thử nghiệm bảng hỏi với 5 khách hàng để hiệu chỉnh cấu trúc từ ngữ, thang đo; đồng thời phỏng vấn chuyên gia gồm ban quản trị công ty, nhân viên kinh doanh và giảng viên hướng dẫn.
- Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát trực tiếp khách hàng. Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), với quy mô mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $N_{min} = 23 \times 5 = 115$. Tác giả chọn kích thước mẫu phát ra là 125 phiếu khảo sát đối với khách hàng đã và đang thực hiện giao dịch trong quý IV năm 2023.
Nguồn dữ liệu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 do Phòng Kế toán Indochina Post cung cấp; thông tin lưu trữ tại website indochinapost.com; các số liệu tổng hợp từ Tổng cục Hải quan, IATA và tài liệu chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ vận chuyển hàng không của công ty.
Các công cụ xử lý số liệu gồm phần mềm Excel và SPSS phiên bản 26.0 để thực hiện: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax (hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$, điểm dừng Eigenvalue $> 1$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS ở mức ý nghĩa thống kê 0,05 kèm kiểm tra các vi phạm giả định (phần dư chuẩn hóa, đa cộng tuyến qua hệ số VIF, liên hệ tuyến tính Scatter Plot); kiểm định One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về giao nhận vận tải hàng không quốc tế:
- Phân định rõ hai tư cách pháp lý của người giao nhận: tư cách đại lý chủ hàng (chỉ chịu trách nhiệm về sơ suất cá nhân khi lựa chọn đối tác vận chuyển) và tư cách người chuyên chở (chịu trách nhiệm trực tiếp đối với toàn bộ hành trình vận chuyển, kể cả lỗi của bên thứ ba được thuê lại).
- Hệ thống hóa các cấu trúc cước hàng không theo quy định của IATA: cước bách hóa (phân loại theo các mức tải trọng từ dưới 45kg đến trên 250kg), cước hàng đặc biệt, cước tối thiểu, cước phân loại (áp dụng cho động vật sống, kim khí quý, thi hài), cước thiết bị gom hàng ULD (giá cước giảm dần khi tăng số lượng ULD), cước theo mức độ khẩn cấp về thời gian, cước hàng thống nhất và cước theo nhóm khách hàng thường xuyên.
- Trình bày quy trình giao nhận xuất khẩu đường hàng không tổng quát gồm 10 bước: Đặt chỗ (Booking) $\rightarrow$ Đóng hàng $\rightarrow$ Khai báo hải quan xuất khẩu $\rightarrow$ Phát hành vận đơn hàng không (AWB) $\rightarrow$ Chuyển phát chứng từ $\rightarrow$ Gửi trước hồ sơ qua thư điện tử $\rightarrow$ Phát hành thông báo hàng đến $\rightarrow$ Cấp lệnh giao hàng (D/O) $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan tại nước nhập khẩu $\rightarrow$ Giao hàng tận nơi cho người nhận.
- Đánh giá thực trạng ngành: Thị trường hàng không Việt Nam tăng trưởng sản lượng bình quân 20% - 25%/năm, chủ yếu xuất khẩu các nhóm hàng: linh kiện điện tử, hàng may mặc, giày dép, thủy hải sản tươi sống và hoa quả. Khó khăn chủ yếu đến từ chi phí dịch vụ cao, thủ tục hải quan qua nhiều khâu trung gian và thiếu hệ thống kho lạnh chuyên dụng tại sân bay.
- Tổng hợp bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp tiêu biểu: Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế (HNC) đạt doanh thu giai đoạn 2018 - 2020 dao động từ 880 tỷ đến 1.200 tỷ đồng và lợi nhuận từ 200 tỷ đến 486 tỷ đồng; Tập đoàn DHL ghi nhận doanh thu năm 2021 đạt 81,7 tỷ Euro (tăng 23,5%), lợi nhuận trước thuế đạt 9,1 tỷ Euro (tăng 83,3%), vận hành mạng lưới 590.000 nhân viên, 619.000 chuyến bay và xử lý hơn 20 triệu container.
Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương - Indochina Post
Chương này trình bày chi tiết thực trạng tổ chức kinh doanh, quy trình vận hành và kết quả phân tích định lượng tại Indochina Post:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương thành lập ngày 12/07/2017 (tiền thân từ năm 2016 là Indochina Logistics), mã số thuế 0107912577, trụ sở chính tại số 25, ngõ 81 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Vũ Quốc Đạt. Doanh nghiệp là đại lý đặt chỗ tải hàng không của Vietjet Air Cargo, Bamboo Airways và Vietnam Airlines, đồng thời liên kết mạng lưới đại lý quốc tế như Hermes World Transport (Đức), Spedman Global Logistics (Bắc Âu), Express Line Corp (Hoa Kỳ), Pacific Airlift (Singapore) và Pos Indonesia.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2020 (%) |
| Doanh thu (triệu VNĐ) |
2.851,61 |
3.821,15 |
3.851,00 |
+34% |
+35% |
| Chi phí (triệu VNĐ) |
2.281,29 |
3.080,74 |
3.132,30 |
- |
+37% |
| Lợi nhuận (triệu VNĐ) |
570,32 |
740,41 |
718,70 |
- |
- |
- Doanh thu theo cơ cấu loại hình dịch vụ năm 2022: Dịch vụ chuyển phát nhanh nội địa và quốc tế đạt 1.989,95 triệu đồng (chiếm tỷ trọng cao nhất); Vận chuyển chính ngạch và tiểu ngạch đạt 702,08 triệu đồng; Đại lý hãng tàu đạt 404,46 triệu đồng; Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác đạt 393,96 triệu đồng; Đại lý hàng không đạt 192,77 triệu đồng; Giao nhận hàng hóa nội địa đạt 167,78 triệu đồng (tổng cộng doanh thu dịch vụ đạt 3.851,61 triệu đồng).
- Cơ cấu mặt hàng vận chuyển xuất khẩu ghi nhận sự chuyển dịch: Nhóm mặt hàng khác (thú cưng, tài liệu, hàng y tế) tăng mạnh từ 31,66% năm 2020 lên 47,12% (1.219,12 triệu đồng) năm 2022; nhóm nguyên vật liệu, nông sản và thực phẩm giảm từ 27,98% xuống 24,89% (1.077,89 triệu đồng); nhóm điện tử, máy móc công nghệ giảm từ 21,24% xuống 10,06% (818,06 triệu đồng); nhóm hàng dệt may và thời trang đạt 736,93 triệu đồng (chiếm tỷ trọng cao nhất vào năm 2021 với 23,48%).
- Mô tả quy trình giao nhận hàng không xuất khẩu thực tế gồm 14 bước tại doanh nghiệp:
- Bước 1: Tìm kiếm khách hàng qua các kênh chăm sóc khách hàng cũ, tiếp thị mạng xã hội và cổng thông tin trực tuyến indochinapost.com.
- Bước 2: Xin thông tin, tư vấn khách hàng về chủng loại, kích thước, khối lượng, hình ảnh bao bì, sân bay đi/đến và thời gian biểu yêu cầu.
- Bước 3: Gửi yêu cầu báo giá đến các hãng bay/đại lý, kiểm tra phân loại hàng hóa (hàng thông thường hay hàng đặc biệt cần giấy phép xuất khẩu).
- Bước 4: Thông báo và gửi báo giá chi tiết kèm lịch trình bay phù hợp cho khách hàng lựa chọn.
- Bước 5: Đàm phán, thỏa thuận và ký hợp đồng vận chuyển về giá cước, lịch trình, trách nhiệm bồi thường tổn thất.
- Bước 6: Đặt chỗ (Booking) với hãng hàng không và phát hành Booking Note cho khách hàng.
- Bước 7: Nhận hàng và bộ chứng từ từ khách hàng (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói hàng hóa, chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch), đối chiếu tải trọng, đóng gói và dán nhãn hàng không.
- Bước 8: Nhập hàng vào kho sân bay (TCS/SCSC), nộp hồ sơ cho hãng bay, tiến hành cân đo thực tế và xử lý chênh lệch trọng lượng.
- Bước 9: Thực hiện thủ tục hải quan điện tử sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS2018 dựa trên bộ hồ sơ ngoại thương.
- Bước 10: Thanh lý tờ khai hải quan sau khi được hệ thống phân luồng và thông quan.
- Bước 11: Nhận vận đơn chủ (MAWB) từ hãng bay và phát hành vận đơn thứ cấp (HAWB) giao cho khách hàng.
- Bước 12: Gửi thông tin lô hàng (Pre-alert) kèm bộ chứng từ điện tử cho đại lý giao nhận tại nước nhập khẩu.
- Bước 13: Theo dõi trạng thái hành trình lô hàng (Tracking) và hoàn thành giao hàng.
- Bước 14: Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
- Kết quả kiểm định thống kê và hồi quy: Đánh giá One-Sample T-test cho thấy khách hàng ghi nhận mức độ đồng thuận tương đối cao đối với các biến quan sát nhưng còn e ngại về tính ổn định của cước phí và thời gian giao hàng đúng hạn. Kết quả hồi quy bội khẳng định cả 5 biến độc lập (Đa dạng dịch vụ, Khả năng giao nhận toàn cầu, Chi phí, Mức độ tin cậy, Thời gian giao nhận) đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Sự hài lòng của khách hàng (Sig. < 0,05); các kiểm định phần dư chuẩn hóa và biểu đồ Scatter Plot thỏa mãn các giả định hồi quy tuyến tính.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương - Indochina Post
Trên cơ sở định hướng mục tiêu phát triển đến năm 2030 lọt vào Top 10 doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa tại Việt Nam, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đầu tư và phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng chuyên môn về giao nhận hàng không theo chuẩn IATA/FIATA; nâng cao năng lực ngoại ngữ thương mại; áp dụng chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn liền với chính sách thưởng, tăng lương trung bình 10%/năm và thưởng tháng 13 để duy trì động lực làm việc.
- Mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác: Đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá trực tuyến trên website công ty; mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận tại các thị trường trọng điểm; duy trì quan hệ hợp tác tải hàng không với Vietjet Air Cargo, Bamboo Airways và Vietnam Airlines.
- Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Thiết lập văn phòng hiện trường và hệ thống kho bãi trung chuyển nằm gần hai kho hàng không lớn (TCS và SCSC) tại sân bay Tân Sơn Nhất nhằm rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa; đầu tư phương tiện vận tải bộ chuyên dụng để chủ động khâu gom hàng nội địa.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro: Chuẩn hóa thời gian phản hồi báo giá; thiết lập quy trình kiểm soát sai sót chứng từ hải quan; áp dụng chính sách đền bù bảo hiểm minh bạch đối với các đơn hàng xảy ra sự cố hư hại, mất mát; duy trì tính bảo mật thông tin khách hàng.
- Biện pháp hỗ trợ từ Nhà nước: Đề xuất các cơ quan chức năng hỗ trợ các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp logistics; đơn giản hóa thủ tục hành chính tại các chi cục hải quan sân bay; đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm logistics với các cảng hàng không quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả và đóng góp cụ thể từ số liệu thực nghiệm:
- Về kết quả sản xuất kinh doanh: Giai đoạn 2020 - 2022, doanh thu của công ty tăng từ 2.851,61 triệu đồng lên 3.851,00 triệu đồng (tăng 35%); chi phí vận hành tăng từ 2.281,29 triệu đồng lên 3.132,30 triệu đồng (tăng 37%); lợi nhuận sau thuế duy trì trên 700 triệu đồng. Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế và nội địa đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 1.989,95 triệu đồng (chiếm trên 51% tổng doanh thu năm 2022). Cơ cấu mặt hàng ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt sang nhóm hàng khác (thú cưng, tài liệu, y tế) đạt mức doanh thu 1.219,12 triệu đồng (chiếm 47,12% cơ cấu doanh thu năm 2022).
- Về kết quả nghiên cứu định lượng: Kết quả khảo sát 125 khách hàng đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 5 nhóm nhân tố cốt lõi (Đa dạng dịch vụ, Khả năng giao nhận toàn cầu, Chi phí giao nhận, Mức độ tin cậy và Thời gian) đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ vận tải hàng không.
- Về mặt đóng góp: Tác giả đã hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu hàng không 14 bước có tính ứng dụng cao đối với các đơn vị giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam; làm rõ các bước thao tác trên phần mềm hải quan chuyên dụng ECUS5-VNACCS2018; đồng thời đề xuất hệ thống kiến nghị đồng bộ gửi đến 3 cấp quản lý gồm: Cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý logistics theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP), Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam - VIFFAS (đẩy mạnh đào tạo chứng chỉ quốc tế và chia sẻ dữ liệu luồng hàng), và Ban Giám đốc Công ty Indochina Post.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Do giới hạn về nguồn kinh phí và thời gian thực tập của sinh viên, khảo sát định lượng chỉ thực hiện được trên quy mô mẫu $N = 125$ khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng theo từng phân khúc vận chuyển riêng biệt của công ty trên toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát tại các chi nhánh trực thuộc khác của Indochina Post (như Bình Dương, Cần Thơ, Vũng Tàu); bổ sung thêm các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô như biến động giá cước nhiên liệu hàng không, sự thay đổi chính sách hải quan điện tử xuyên biên giới; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các tác động gián tiếp của từng biến quan sát.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Giảng viên và sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế khi nghiên cứu về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng không và quy trình phân tích định lượng bằng SPSS trong nghiên cứu dịch vụ.
- Chuyên viên chứng từ và nhân viên giao nhận hiện trường (ops) tại các công ty logistics, forwarder: Phần quy trình nghiệp vụ 14 bước và các phụ lục chứng từ mẫu (MAWB, HAWB, Manifest, Packing List, Invoice, tờ khai hải quan ECUS5-VNACCS2018) cung cấp hướng dẫn nghiệp vụ rõ ràng, chi tiết và có tính áp dụng thực tiễn cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu những nhân tố cụ thể nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Indochina Post?
Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm 5 biến độc lập: Đa dạng dịch vụ (DD), Khả năng giao nhận toàn cầu (GN), Chi phí giao nhận (CP), Mức độ tin cậy (TC), Thời gian giao nhận (TG) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (SHL), được đo lường thông qua hệ thống 25 biến quan sát.
2. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Indochina Post được thiết kế gồm mấy bước?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 14 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng; (2) Xin thông tin, tư vấn; (3) Gửi yêu cầu báo giá hãng bay và kiểm tra chính sách xuất nhập khẩu; (4) Thông báo báo giá; (5) Đàm phán, ký hợp đồng; (6) Đặt chỗ (Booking); (7) Nhận hàng và chứng từ; (8) Nhập hàng vào kho hãng bay, nộp chứng từ và cân đo; (9) Thực hiện thủ tục hải quan; (10) Thanh lý tờ khai; (11) Nhận MAWB và phát hành HAWB; (12) Gửi thông tin pre-alert cho đại lý nước ngoài; (13) Vận chuyển, tracking và hoàn thành đơn hàng; (14) Quyết toán và lưu hồ sơ.
3. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất cho Indochina Post vào năm 2022?
Năm 2022, nhóm mặt hàng khác (thú cưng, tài liệu, hàng y tế) chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất với 47,12% (tương đương 1.219,12 triệu đồng), vượt qua nhóm nguyên vật liệu, nông sản, thực phẩm (24,89% - 1.077,89 triệu đồng), dệt may (736,93 triệu đồng) và máy móc công nghệ (10,06% - 818,06 triệu đồng).
4. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào?
Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 23 \times 5 = 115$), tác giả đã phát ra và thu về 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng sử dụng dịch vụ trong khoảng thời gian từ ngày 01/10/2023 đến 15/12/2023 để nhập liệu vào SPSS 26.0.
5. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm nào trong quy trình làm thủ tục thông quan hàng không?
Công ty sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS2018 tại Bước 9 của quy trình giao nhận để truyền tờ khai điện tử và thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu với Chi cục Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trương Mai Quý My đã giải quyết thỏa đáng các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp giữa phân tích thực trạng kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 và phân tích thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng tại Indochina Post. Đề tài mô tả chi tiết quy trình 14 bước nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường hàng không, đồng thời xác định các trọng số tác động của dịch vụ, cước phí, thời gian và tính tin cậy đến sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động nội bộ và cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ logistics hàng không hiện nay.