Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2015 ghi nhận sự tăng trưởng với lượng khách quốc tế và nội địa ngày càng gia tăng. Sự phát triển này thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống cơ sở lưu trú từ 1 đến 5 sao, kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị kinh doanh khách sạn. Tại thị trường Hải Phòng – một trong những trung tâm kinh tế và du lịch trọng điểm của miền Bắc, các doanh nghiệp lưu trú phải đối mặt với yêu cầu liên tục hoàn thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa cơ cấu giá và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí nhằm duy trì vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khách sạn LEVEL Hải Phòng (trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư & Du lịch LV) chính thức đi vào hoạt động từ cuối năm 2011 và được công nhận đạt tiêu chuẩn 3 sao vào năm 2012. Để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh cục bộ và khu vực, việc đánh giá toàn diện kết quả sản xuất kinh doanh và hiệu quả sử dụng nguồn lực là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Khách sạn LEVEL" được tác giả Nguyễn Thu Hà thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, khách sạn nói riêng.
  2. Đánh giá tổng quan quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất kỹ thuật của Khách sạn LEVEL Hải Phòng.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Khách sạn LEVEL trong giai đoạn 2013 - 2015 thông qua các chỉ tiêu về nguồn khách, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng nguồn lực (lao động, vốn, tài sản).
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn trong thời gian tiếp theo, tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện chính sách marketing.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và các mối quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh dịch vụ tại Khách sạn LEVEL Hải Phòng. Dữ liệu nghiên cứu dựa trên các Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán và các tài liệu thống kê nội bộ của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn LEVEL, địa chỉ số 71 Lạch Tray, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2013 - 2015, tập trung so sánh biến động giữa hai năm 2014 và 2015; định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới góc độ một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài lực, vật lực) để đạt được kết quả đầu ra tối đa với chi phí đầu vào tối thiểu. Trong lĩnh vực lưu trú và du lịch, hiệu quả kinh doanh thể hiện mức độ khai thác các yếu tố sản xuất trong một thời kỳ nhằm cung ứng khối lượng dịch vụ tối đa với chất lượng cao, thỏa mãn nhu cầu lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung, từ đó tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận.

Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng được chia thành:

  • Nhóm môi trường vĩ mô: Môi trường kinh tế; môi trường tự nhiên; môi trường chính trị - pháp luật; môi trường văn hóa - xã hội; hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
  • Nhóm môi trường vi mô: Nhân lực; cơ sở vật chất kỹ thuật; nguồn lực tài chính; chính sách giá cả; chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bao gồm:

  • Chỉ tiêu tổng hợp:
    • Tỷ suất sinh lời của tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100$)
    • Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100$)
    • Tỷ suất sinh lời của doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay}}{\text{Doanh thu}} \times 100$)
  • Chỉ tiêu bộ phận:
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$), Sức sinh lời của lao động ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$).
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Sức sản xuất của vốn ($\frac{\text{Tổng doanh thu thuần}}{\text{Tổng số vốn}}$), Sức sinh lợi của vốn ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng số vốn}}$).
    • Hiệu quả sử dụng tài sản: Sức sản xuất và sức sinh lời của tổng tài sản, tài sản ngắn hạn và tài sản cố định.
    • Hiệu quả sử dụng chi phí: Sức sinh lời của tổng chi phí ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí bình quân}}$), Số vòng quay/sức sản xuất của chi phí ($\frac{\text{Tổng doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế chuyên ngành:

  • Phương pháp so sánh: Áp dụng so sánh tuyệt đối để xác định quy mô tăng/giảm của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm; áp dụng so sánh tương đối (số tương đối động thái, số tương đối kết cấu) để đánh giá tốc độ phát triển và sự dịch chuyển cơ cấu nguồn khách, cơ cấu doanh thu và lao động.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố số lượng và nhân tố chất lượng đến một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp theo trình tự logic toán học.
  • Phương pháp phân tích chi tiết: Phân chia các chỉ tiêu tổng thể theo bộ phận cấu thành (doanh thu theo mảng lưu trú, ăn uống, hội thảo, dịch vụ khác) và theo thời gian (mùa cao điểm, mùa thấp điểm).

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2013, 2014, 2015) do Phòng Kế toán cung cấp; Báo cáo nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự; Số liệu thống kê thị trường của Tổng cục Du lịch và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hiệu quả kinh doanh. Nội dung chương làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra thu được và lượng chi phí nguồn lực đã bỏ ra. Tác giả phân định rõ ý nghĩa và vai trò của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh đối với bản thân doanh nghiệp, người lao động và toàn bộ nền kinh tế xã hội.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nguồn cấu thành doanh thu trong khách sạn (lưu trú, ăn uống, dịch vụ bổ sung), cơ cấu chi phí (chi phí theo nghiệp vụ kinh doanh và chi phí theo nội dung kinh tế) và bản chất của lợi nhuận. Đồng thời, chương 1 thiết lập các công thức toán học và phương pháp luận tính toán các nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp ($ROA, ROE, ROS$) và các chỉ tiêu hiệu quả bộ phận nhằm làm căn cứ cho việc tính toán thực nghiệm tại Chương 2.

Chương 2: Tổng quan về Khách sạn LEVEL Hải Phòng

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  1. Khái quát về đơn vị:
  • Đơn vị quản lý: Công ty Cổ phần Đầu tư & Du lịch LV.
  • Địa chỉ: Số 71, đường Lạch Tray, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
  • Pháp lý: Cấp phép ngày 10/12/2009, hoạt động cuối năm 2011, đạt tiêu chuẩn 3 sao theo Quyết định số 648/QĐ-TCDL ngày 27/12/2012 của Tổng cục Du lịch.
  • Quy mô: Tòa nhà 12 tầng gồm 60 phòng ngủ, hệ thống phòng hội nghị hội thảo có sức chứa lên tới 300 khách (phòng tiệc sức chứa 270 khách), nhà hàng và quầy Lobby Bar tại tầng 2.
Loại phòng Diện tích Số lượng Đặc điểm phòng Giá công bố (VNĐ/ngày)
Deluxe 25 m² 18 01 giường lớn 800.000
Executive 35 m² 24 01 hoặc 02 giường 1.000.000
Level Suite 45 m² 11 01 giường lớn 1.000.000+
Apartment 50 m² 7 Căn hộ dịch vụ 26.000.000/tháng
  1. Cơ cấu tổ chức và quản trị nhân sự: Khách sạn tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành. Các bộ phận trực thuộc gồm: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Nhà hàng, Bộ phận Bếp, Khối Buồng - Vệ sinh - Giặt là, Bộ phận Kỹ thuật, Bộ phận An ninh - Bảo vệ.
Chỉ tiêu phân loại Năm 2014 (Người) Năm 2014 (%) Năm 2015 (Người) Năm 2015 (%) Chênh lệch (Người) Chênh lệch (%)
1. Cơ cấu theo giới tính
Nam 15 37,50 19 43,18 +4 +26,67
Nữ 25 62,50 25 56,82 0 0,00
2. Cơ cấu theo trình độ
Đại học 20 50,00 20 45,45 0 0,00
Cao đẳng - Trung cấp 15 37,50 18 40,91 +3 +20,00
Phổ thông 5 12,50 6 13,64 +1 +20,00
3. Cơ cấu theo bộ phận
Khối buồng - vệ sinh - giặt là 15 37,50 16 36,36 +1 +6,67
Nhà hàng 4 10,00 4 9,09 0 0,00
Bếp 3 7,50 4 9,09 +1 +33,33
Lễ tân 6 15,00 6 13,64 0 0,00
An ninh - Bảo vệ 5 12,50 6 13,64 +1 +20,00
Kỹ thuật 2 5,00 3 6,82 +1 +50,00
Khối hành chính 4 10,00 4 9,09 0 0,00
Tổng số lao động 40 100,00 44 100,00 +4 +10,00
  1. Phân tích thực trạng nguồn khách:
  • Khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 80% tổng lượt khách năm 2015), chủ yếu đến từ Nhật Bản, Pháp, Trung Quốc, Mỹ. Trong đó có bộ phận khách chuyên gia Nhật Bản lưu trú dài hạn từ 1 đến 2 năm.
  • Phân loại theo mục đích: Khách công vụ chiếm trên 80% tổng lượt khách (năm 2014 đạt 11.658 lượt, tăng 31,64% so với năm 2013; năm 2015 tiếp tục tăng thêm 3.832 lượt). Khách du lịch thuần túy chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Công suất sử dụng buồng phòng: Năm 2014 đạt 75% (mùa cao điểm) và 43% (mùa thấp điểm); năm 2015 đạt 79% (cao điểm) và 45% (thấp điểm).
  • Tổng ngày khách: Năm 2013 đạt 90.057 ngày; năm 2014 đạt 119.243 ngày; năm 2015 đạt 157.300 ngày (tăng 31,92% so với 2014).
  • Thời gian lưu trú bình quân: Năm 2013 đạt 8,20 ngày/lượt; năm 2014 đạt 8,25 ngày/lượt; năm 2015 giảm xuống 8,15 ngày/lượt (khách quốc tế đạt 8,73 ngày/lượt; khách nội địa đạt 6,27 ngày/lượt).
  1. Phân tích kết quả doanh thu:
Chỉ tiêu doanh thu Năm 2013 (Trđ) Tỷ trọng 2013 (%) Năm 2014 (Trđ) Tỷ trọng 2014 (%) Năm 2015 (Trđ) Tỷ trọng 2015 (%) Chênh lệch 2014/2013 (%) Chênh lệch 2015/2014 (%)
Doanh thu Lưu trú 3.951,63 70,06 N/A 70,69 N/A 71,82 N/A +57,70
Doanh thu Ăn uống 898,22 17,18 1.273,99 17,61 1.997,50 17,79 +41,80 +56,80
Doanh thu Hội thảo 356,23 6,81 638,56 8,83 1.117,22 9,95 +79,30 +75,00
Doanh thu Dịch vụ khác 311,00 5,95 208,00 2,87 50,00 0,44 -33,30 -76,00
Tổng doanh thu 5.996,00 100,00 N/A 100,00 N/A 100,00 N/A N/A
  1. Hoạt động Marketing hiện tại và đối thủ cạnh tranh:
  • Chính sách giá: Áp dụng giá hợp tác (giảm 10 - 15% cho các đối tác lớn như Bridgestone, Shin Etsu, Cơ khí RK); giá đoàn (giảm 10% cho đoàn 25 - 50 khách, giảm 15% cho đoàn trên 100 khách); giá bán phòng theo giờ/Dayuse (giảm 30 - 35%).
  • Kênh phân phối: Kênh lữ hành (Saigontourist, Vietnam Tourism, Du lịch Bầu Trời Mới, Lạc Hồng Viễn Du); kênh trực tuyến (Booking.com mang lại trên 1/3 lượng khách); kênh khách hàng doanh nghiệp (Coca Cola, Lixil Inax, Viện Đông Bắc Á).
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hải Phòng: Khách sạn Nam Cường (4 sao, 76 phòng), Khách sạn Avani Hải Phòng Harbour View (4 sao, 122 phòng), Khách sạn Princess (3 sao, 52 phòng), Khách sạn Monaco (2 sao, 28 phòng).

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Khách sạn LEVEL Hải Phòng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực:
  • Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá năng lực theo từng vị trí chuyên môn.
  • Đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ cho toàn bộ nhân viên trực tiếp tiếp xúc với khách hàng (đặc biệt là bộ phận Lễ tân và Nhà hàng) nhằm khắc phục rào cản giao tiếp với khách quốc tế (vốn chiếm 80% thị phần).
  • Đào tạo nghiệp vụ khách sạn theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp, tăng cường kỹ năng xử lý tình huống phát sinh và giao tiếp văn minh.
  • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, duy trì sự bảo mật và công bằng trong trả lương thưởng, gắn thu nhập với hiệu quả lao động cá nhân để khuyến khích tinh thần làm việc.
  1. Giải pháp tăng doanh thu bằng các chính sách Marketing:
  • Đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông du lịch chuyên ngành (báo Du lịch, các diễn đàn lữ hành quốc tế).
  • Mở rộng hợp tác phân phối trực tuyến (OTA) và nâng cao hiệu quả khai thác các kênh đặt phòng qua mạng Internet.
  • Thiết lập chiến lược giá linh hoạt theo mùa vụ; hoàn thiện các gói sản phẩm kết hợp giữa dịch vụ lưu trú, ăn uống và tổ chức sự kiện/hội nghị để tăng doanh thu bình quân trên một khách hàng.
  • Nâng cấp, bảo dưỡng đồng bộ hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật (hệ thống báo cháy, tiện nghi buồng phòng) để tăng sức cạnh tranh với các khách sạn cùng phân khúc tại Hải Phòng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã làm rõ các chỉ số kinh doanh thực tế tại Khách sạn LEVEL giai đoạn 2013 - 2015:

  • Tăng trưởng nguồn khách: Tổng lượt khách lưu trú tăng mạnh từ 11.035 lượt (năm 2013) lên 14.450 lượt (năm 2014) và tiếp tục tăng trưởng trong năm 2015. Tổng ngày khách năm 2015 đạt 157.300 ngày (tăng 31,92% so với năm 2014).
  • Cơ cấu thị trường: Thị trường khách quốc tế giữ vai trò chủ lực (~80% thị phần), chủ yếu là khách công vụ, thương nhân có thời gian lưu trú bình quân cao (8,73 ngày/lượt trong năm 2015).
  • Chuyển dịch cơ cấu doanh thu: Doanh thu dịch vụ lưu trú duy trì tỷ trọng lớn nhất và tăng dần (từ 70,06% năm 2013 lên 71,82% năm 2015). Doanh thu dịch vụ hội thảo ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất (tăng 79,3% trong năm 2014 và tăng 75,0% trong năm 2015), đạt 1.117,22 triệu đồng vào năm 2015. Doanh thu dịch vụ khác sụt giảm mạnh (giảm 76,0% trong năm 2015).
  • Biến động quy mô lao động: Tổng số lao động tăng từ 40 người (năm 2014) lên 44 người (năm 2015), trong đó lao động nữ chiếm đa số (56,82% năm 2015), trình độ đại học chiếm 45,45%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh của một khách sạn quy mô 3 sao tại địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2013 - 2015.
  • Chỉ rõ những hạn chế nội tại của đơn vị: Trình độ ngoại ngữ của nhân sự còn hạn chế; hệ thống cơ sở vật chất chưa có sự đồng bộ hoàn toàn giữa các hạng mục; chi phí quảng bá xúc tiến còn thấp khiến thương hiệu chưa được biết đến tương xứng với thực lực.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của Khách sạn LEVEL, có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc trong công tác điều hành, hoạch định chính sách giá và kế hoạch nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2013 - 2015; phạm vi khảo sát tập trung tại một doanh nghiệp cụ thể (Khách sạn LEVEL), do đó tính đại diện cho toàn bộ phân khúc khách sạn 3 sao tại Hải Phòng có những giới hạn nhất định. Một số chỉ tiêu tài chính chi tiết trong văn bản gốc còn khuyết thiếu ở các bảng tổng hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích sang các chỉ tiêu quản trị rủi ro tài chính, đo lường mức độ hài lòng chi tiết của khách quốc tế đối với từng nhóm dịch vụ bổ sung, và nghiên cứu tác động của các chuỗi khách sạn quốc tế mới gia nhập thị trường Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết phân tích hiệu quả kinh doanh và cách thức trình bày báo cáo thực tập tốt nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tại các khách sạn quy mô vừa và nhỏ (3 sao): Tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, chính sách định giá hợp tác cho khách doanh nghiệp/công vụ và cơ cấu tổ chức dịch vụ hội thảo kết hợp lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn LEVEL Hải Phòng chính thức đạt tiêu chuẩn 3 sao vào thời gian nào và do cơ quan nào công nhận?
Khách sạn LEVEL đạt tiêu chuẩn 3 sao theo Quyết định số 648/QĐ-TCDL do Tổng cục Du lịch ban hành ngày 27/12/2012.

2. Thị trường khách mục tiêu của Khách sạn LEVEL trong giai đoạn 2014 - 2015 có đặc điểm gì nổi bật?
Thị trường khách mục tiêu chủ yếu là khách quốc tế (chiếm khoảng 80% tổng lượt khách năm 2015), đến từ các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Trung Quốc, Mỹ. Trong đó, khách công vụ và thương nhân chiếm trên 80% tổng lượt khách, có độ tuổi tập trung từ 18 đến 35 tuổi và thời gian lưu trú bình quân dài.

3. Mảng kinh doanh nào mang lại tỷ trọng doanh thu cao nhất cho khách sạn trong giai đoạn 2013 - 2015?
Dịch vụ lưu trú là mảng kinh doanh mang lại doanh thu cao nhất, luôn chiếm trên 70% tổng doanh thu của khách sạn (cụ thể: 70,06% năm 2013; 70,69% năm 2014; 71,82% năm 2015).

4. Khách sạn áp dụng chính sách giảm giá phòng như thế nào cho các nhóm khách hàng khác nhau?
Khách sạn áp dụng mức giảm 10 - 15% đối với giá hợp tác doanh nghiệp (ký hợp đồng dài hạn); giảm 10% cho đoàn từ 25 - 50 khách; giảm 15% cho đoàn trên 100 khách; và giảm 30 - 35% đối với khách thuê phòng trong ngày không qua đêm (Dayuse).

5. Cơ cấu nhân sự tại Khách sạn LEVEL năm 2015 phân bố theo giới tính và trình độ ra sao?
Năm 2015, khách sạn có 44 lao động. Về giới tính: 19 nam (chiếm 43,18%) và 25 nữ (chiếm 56,82%). Về trình độ học vấn: 20 người có trình độ đại học (45,45%), 18 người có trình độ cao đẳng - trung cấp (40,91%) và 6 lao động phổ thông (13,64%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hà đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và phản ánh chân thực tình hình hoạt động của Khách sạn LEVEL Hải Phòng trong giai đoạn 2013 - 2015. Kết quả nghiên cứu cho thấy khách sạn có sự tăng trưởng tích cực về lượng khách công vụ và doanh thu lưu trú, hội thảo, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về trình độ ngoại ngữ của nhân sự và chính sách xúc tiến thương mại. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào phát triển nguồn nhân lực và tối ưu hóa chính sách marketing, đóng góp giá trị thực tiễn cho công tác quản trị kinh doanh khách sạn tại địa phương.