Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2020 - 2022, dù chịu tác động từ đại dịch COVID-19, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về thanh khoản và quy mô giao dịch. Tuy nhiên, bước sang năm 2022, những biến động phức tạp của thị trường tài chính và nội tại ngành đã đặt các công ty chứng khoán trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực hoạt động và hiệu quả kinh doanh nhằm duy trì tăng trưởng bền vững.
Đối với Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt (TVSI), sau chuỗi 15 năm hoạt động có lãi liên tục kể từ khi thành lập năm 2006, doanh nghiệp bước vào giai đoạn 2020 - 2022 với nhiều chuyển biến lớn về quy mô vốn, thị phần cũng như áp lực tái cấu trúc danh mục tài sản và nguồn vốn khi thị trường biến động. Việc đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại TVSI là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi, từ đó xây dựng các giải pháp quản trị phù hợp.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận chung, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt giai đoạn 2020 - 2022, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho công ty.
- Mục tiêu chi tiết:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về công ty chứng khoán và hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán.
- Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt trong giai đoạn 2020 - 2022, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
- Thứ ba, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt, đồng thời đưa ra kiến nghị đối với cơ quan quản lý thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt (TVSI).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 - 2022.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận tiếp cận hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học và quản trị kinh doanh:
- Quan điểm kinh tế học cổ điển của Adam Smith và khái niệm hiệu quả của Manfred Kuhn (1990) coi tính hiệu quả là mối quan hệ tương quan giữa kết quả đầu ra tính theo đơn vị giá trị và chi phí đầu vào bỏ ra.
- Khái niệm và đặc thù pháp lý của công ty chứng khoán căn cứ theo Khoản 1 Điều 2 Nghị định số 86/2016/NĐ-CP, Nghị định số 58/2012/NĐ-CP (quy định mức vốn pháp định cho các nghiệp vụ: Môi giới 25 tỷ đồng, Tự doanh 100 tỷ đồng, Bảo lãnh phát hành 165 tỷ đồng, Tư vấn đầu tư 10 tỷ đồng), và Luật Chứng khoán năm 2019 (tiêu chuẩn nhân sự quản lý theo Điều 74, cơ cấu cổ đông theo Điều 77).
- Khung đo lường tỷ lệ an toàn tài chính (tỷ lệ vốn khả dụng) theo Thông tư số 87/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính, xác định mối quan hệ giữa giá trị vốn khả dụng và tổng giá trị rủi ro (bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro thanh toán và rủi ro hoạt động).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính được tác giả xây dựng gồm năm nhóm:
- Chỉ tiêu cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Hệ số nợ, Hệ số vốn chủ sở hữu, Tỷ lệ đầu tư tài sản ngắn hạn (TSNH) và tài sản dài hạn (TSDH), Hệ số đòn bẩy tài chính.
- Chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát, Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, Hệ số khả năng thanh toán tức thời.
- Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động tài sản: Vòng quay tổng tài sản, Vòng quay vốn chủ sở hữu.
- Chỉ tiêu an toàn vốn: Tỷ lệ vốn khả dụng.
- Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Thu nhập trên một cổ phần (EPS) và mô hình phân tích Dupont phân tách ROE ($ROE = ROS \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Hệ số nhân vốn chủ sở hữu}$).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp dữ liệu từ báo cáo tài chính qua các năm thành các bảng biểu phân tích.
- Phương pháp so sánh: So sánh theo chiều dọc (phân tích cơ cấu, tỷ trọng) và so sánh theo chiều ngang (đo lường biến động tuyệt đối và tương đối qua các niên độ 2020, 2021, 2022).
- Phương pháp phân tích nhân tố và mô hình Dupont: Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố cấu thành đến khả năng sinh lời tổng thể.
- Phương pháp biểu đồ minh họa: Trực quan hóa xu hướng chuyển dịch của các chỉ tiêu tài chính.
Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ hệ thống Báo cáo tài chính đã kiểm toán của TVSI trong ba năm 2020, 2021, 2022 do Phòng Tài chính - Kế toán TVSI cung cấp, bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Lời mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022, xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kết cấu 5 phần của khóa luận. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (Huỳnh Quốc Vương, 2015; Nguyễn Thị Lan Phượng, 2021; Nguyễn Thị Kim Dung, 2021) và nước ngoài (Sameer Kumar, 2004; Febtri Wijayanti và cộng sự, 2017), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại TVSI trong giai đoạn 2020 - 2022.
Phần 2: Cơ sở lý luận chung về công ty chứng khoán và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty chứng khoán
Nội dung phần này hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Khái niệm, mô hình tổ chức (công ty chứng khoán đa năng và chuyên doanh), vai trò của công ty chứng khoán đối với tổ chức phát hành, doanh nghiệp, nhà đầu tư, thị trường chứng khoán và cơ quan quản lý.
- Bốn nghiệp vụ cốt lõi: môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán.
- Bản chất hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán, sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả và hệ thống các chỉ tiêu tài chính định lượng (cơ cấu tài sản - nguồn vốn, thanh toán, vòng quay vốn, tỷ lệ vốn khả dụng, sinh lời Dupont).
- Phân loại hai nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố bên trong (vốn, con người, chiến lược kinh doanh, trình độ quản trị, cơ sở vật chất và công nghệ thông tin) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế, môi trường văn hóa - xã hội, biến động thị trường chứng khoán, đối thủ cạnh tranh, quan hệ khách hàng).
Phần 3: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu
Phần 3 trình bày chi tiết nguồn gốc dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2020 - 2022 được cung cấp bởi TVSI, quy trình xử lý dữ liệu trên bảng tính Excel, cách thức áp dụng các phương pháp so sánh ngang/dọc, thống kê mô tả, phương pháp Dupont và minh họa biểu đồ phục vụ cho các phân tích thực nghiệm ở phần tiếp theo.
Phần 4: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt
Tác giả giới thiệu tổng quan về TVSI: thành lập ngày 28/12/2006 với vốn ban đầu 55 tỷ đồng; đến tháng 6/2021 hoàn thành tăng vốn điều lệ lên 2.639 tỷ đồng (lọt nhóm 5 công ty chứng khoán có vốn điều lệ lớn nhất thị trường thời điểm đó). Bộ máy quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban điều hành, Ban kiểm soát và 9 phòng ban chức năng.
Tác giả đi sâu phân tích tình hình tài chính của TVSI giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu tài sản & nguồn vốn (Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 (%) |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Tổng tài sản |
3.308.xxx |
5.601.xxx |
3.629.xxx |
+69,3% |
-35,2% |
| Tài sản ngắn hạn (TSNH) |
3.264.xxx |
5.511.xxx |
3.567.xxx |
+68,5% |
-35,3% |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
748.xxx |
399.692 |
1.307.xxx |
-53,39% |
+463,70% |
| - Tài sản tài chính thông qua lãi/lỗ (FVTPL) |
299.xxx |
1.035.xxx |
1.144.xxx |
+240,28% |
+87,93% |
| - Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
183.xxx |
81.221 |
0 |
-55,80% |
-100,00% |
| - Các khoản cho vay |
2.579.xxx |
4.676.xxx |
362.667 |
+81,28% |
-92,02% |
| - Các khoản phải thu |
5.613 |
1.790 |
272 |
-68,11% |
-84,80% |
| - Trả trước cho người bán |
149.xxx |
579.186 |
2.041 |
+288,00% |
-99,65% |
| Tài sản dài hạn (TSDH) |
43.xxx |
89.xxx |
61.xxx |
- |
- |
| - Tỷ trọng Tài sản cố định trong TSDH |
14,9% |
21,1% |
52,3% |
- |
- |
| Tổng nguồn vốn |
3.308.xxx |
5.601.xxx |
3.629.xxx |
+69,3% |
-35,2% |
| Nợ phải trả (NPT) |
2.042.xxx |
3.470.xxx |
413.584 |
+31,8% |
-86,9% |
| - Tỷ trọng Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn |
60,7% |
47,2% |
9,5% |
- |
- |
| - Tỷ trọng Nợ ngắn hạn / Tổng NPT |
71,3% |
73,0% |
89,1% |
- |
- |
| Vốn chủ sở hữu (VCSH) |
1.265.xxx |
3.581.xxx |
3.723.xxx |
+127,1% |
+4,0% |
| - Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn |
39,3% |
52,8% |
90,5% |
- |
- |
Bảng tổng hợp: Cơ cấu Tài sản và Nguồn vốn TVSI giai đoạn 2020 - 2022 (Nguồn: Trích xuất từ Bảng 1.1, 1.2, 1.3, 1.4, 1.5 trong khóa luận)
Về kết quả kinh doanh, tổng doanh thu năm 2021 tăng 126,8% đạt 3.591 tỷ đồng, nhưng giảm 24,1% trong năm 2022 xuống mức 2.321 tỷ đồng. Doanh thu hoạt động luôn chiếm áp đảo trên 99,45% cơ cấu doanh thu.
| Chỉ tiêu doanh thu (Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
| Doanh thu hoạt động |
1.269.xxx |
3.591.xxx |
2.321.xxx |
99,84% |
99,85% |
99,45% |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
2.xxx |
4.999 |
9.505 |
0,16% |
0,15% |
0,37% |
| Thu nhập khác |
0,2 |
0,9 |
4.463 |
0,00% |
0,00% |
0,17% |
| Tổng doanh thu |
1.269.xxx |
3.591.xxx |
2.321.xxx |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
Bảng tổng hợp: Cơ cấu Doanh thu TVSI giai đoạn 2020 - 2022 (Nguồn: Trích xuất từ Bảng 1.6, 1.7 trong khóa luận)
Tác giả đánh giá chung về kết quả đạt được: TVSI duy trì chuỗi tăng trưởng lợi nhuận liên tục trong 15 năm, nâng quy mô vốn điều lệ vào Top 5 thị trường năm 2021. Tuy nhiên, hạn chế bộc lộ rõ trong năm 2022: sự sụt giảm mạnh về quy mô tài sản (-35,2%), quy mô cho vay margin thu hẹp (-92,02%), cơ cấu nguồn vốn mất cân đối khi tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng quá mức (90,5%) do phải mua lại trái phiếu và thu hồi tài sản trước các biến động nội bộ quý 4/2022.
Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp tại TVSI: Cân đối lại cơ cấu tài sản và quản trị thanh khoản; tái cấu trúc hoạt động môi giới và mảng trái phiếu; kiểm soát chặt chẽ rủi ro hoạt động tự doanh; tiếp tục nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin và giải pháp giao dịch trực tuyến; đào tạo nâng cao chất lượng nhân sự kiểm soát tuân thủ.
- Nhóm kiến nghị: Đề xuất Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp, tăng cường kiểm tra giám sát tỷ lệ an toàn tài chính và minh bạch thông tin thị trường.
Phần 5: Kết luận
Phần kết luận tóm lược lại các kết quả nghiên cứu đã đạt được trong toàn bộ khóa luận, khẳng định tính khách quan của số liệu và ý nghĩa thực tiễn của các giải pháp đề xuất đối với hoạt động của TVSI trong giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính từ số liệu thực tế
- Quy mô và cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (>98% tổng tài sản). Năm 2021, tổng tài sản tăng trưởng 69,3% so với năm 2020, nhưng sang năm 2022 sụt giảm 35,2%. Danh mục cho vay tăng 81,28% trong năm 2021 (đạt 4.676 tỷ đồng), sau đó giảm 92,02% vào năm 2022 (chỉ còn 362,67 tỷ đồng) do công ty chủ động thu hồi dư nợ. Tiền và tương đương tiền tăng đột biến 463,70% trong năm 2022 (đạt 1.307 tỷ đồng) nhằm phòng ngừa rủi ro thanh khoản.
- Chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn: Tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 39,3% (năm 2020) lên 52,8% (năm 2021) và đạt 90,5% (năm 2022) với giá trị 3.723 tỷ đồng. Ngược lại, nợ phải trả năm 2022 giảm 86,9% xuống còn 413,58 tỷ đồng (chiếm 9,5% nguồn vốn) do TVSI thực hiện mua lại trái phiếu do chính công ty phát hành và thu hồi tài sản.
- Tăng trưởng và cơ cấu doanh thu: Doanh thu năm 2021 tăng 126,8% (đạt 3.591 tỷ đồng), trước khi suy giảm 24,1% vào năm 2022 (đạt 2.321 tỷ đồng). Doanh thu hoạt động cốt lõi luôn đóng góp trên 99,45% tổng doanh thu.
Đóng góp của khóa luận
- Khóa luận hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính chuyên biệt cho công ty chứng khoán thông qua chuỗi số liệu thực tế 3 năm (2020 - 2022).
- Làm rõ sự biến động dị biệt trong cơ cấu vốn và tài sản của TVSI dưới tác động của các biến cố thị trường trái phiếu vào quý 4/2022, cung cấp bức tranh thực tế về nỗ lực tái cơ cấu và tự chủ tài chính của một công ty chứng khoán thuộc nhóm quy mô vốn lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển cứu tại một doanh nghiệp cụ thể (TVSI) trong phạm vi chuỗi số liệu 3 năm (2020 - 2022); các đánh giá về môi trường vĩ mô và đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên phương pháp định tính, chưa sử dụng mô hình hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dữ liệu phân tích sang các năm tiếp theo để theo dõi quá trình phục hồi sau tái cấu trúc của TVSI; kết hợp phương pháp định lượng so sánh đa biến giữa nhóm công ty chứng khoán có cùng quy mô vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh Chứng khoán, Quản trị Tài chính doanh nghiệp; chuyên viên phân tích tài chính tại các tổ chức tín dụng và định chế tài chính trung gian.
- Nội dung giá trị: Khung phân tích chi tiết cơ cấu tài sản tài chính (FVTPL, HTM, cho vay giao dịch ký quỹ), phương pháp bóc tách chỉ số thanh toán và cơ chế quản trị tỷ lệ an toàn vốn của công ty chứng khoán.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài sản của TVSI trong giai đoạn 2020 - 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo tuyệt đối trong tổng tài sản của TVSI (năm 2020 chiếm 99,9%, năm 2021 chiếm 98,4% và năm 2022 chiếm 98,3%), trong khi tài sản dài hạn chỉ dao động từ 1,1% đến 1,7%. Các tài sản tài chính như tiền, FVTPL và các khoản cho vay là bộ phận cấu thành chính.
2. Tại sao lượng tiền và các khoản tương đương tiền của TVSI năm 2022 lại tăng đột biến 463,70% so với năm 2021?
Lượng tiền và tương đương tiền năm 2022 tăng lên mức 1.307 tỷ đồng do công ty chủ động dự trữ thanh khoản ứng phó với các biến động luồng tiền trong nền kinh tế, đồng thời thu hồi các khoản đầu tư thông qua việc bán cổ phiếu/trái phiếu và thu hồi các khoản cho vay khi giao dịch trái phiếu bị hạn chế vào quý 4/2022.
3. Cơ cấu nguồn vốn của TVSI biến động như thế nào trong năm 2022?
Tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng vọt lên mức 90,5% (đạt 3.723 tỷ đồng), trong khi nợ phải trả giảm mạnh 86,9% xuống chỉ còn 413,58 tỷ đồng (chiếm 9,5% tổng nguồn vốn). Sự thay đổi này do công ty thực hiện bán/thu hồi tài sản kết hợp mua lại các trái phiếu do chính TVSI phát hành.
4. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý nào để làm rõ điều kiện hoạt động của công ty chứng khoán?
Tác giả viện dẫn Nghị định số 86/2016/NĐ-CP (về khái niệm và điều kiện nghiệp vụ), Nghị định số 58/2012/NĐ-CP (về mức vốn pháp định cho từng nghiệp vụ kinh doanh), Luật Chứng khoán năm 2019 (khoản 5 Điều 74 về tiêu chuẩn Giám đốc/Tổng giám đốc; khoản 2 Điều 77 về cơ cấu cổ đông sáng lập) và Thông tư số 87/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính (về tỷ lệ an toàn tài chính và vốn khả dụng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bình Minh đã thực hiện hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán và phân tích thực trạng tài chính của TVSI giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng mạnh về doanh thu, vốn điều lệ trong hai năm 2020 - 2021 cùng những chuyển dịch trong cơ cấu tài sản, nguồn vốn nhằm ứng phó với biến động thị trường năm 2022. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng xuất phát từ thực trạng số liệu báo cáo tài chính, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo cho việc nghiên cứu quản trị tài chính công ty chứng khoán.