Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong năm 2020, nền kinh tế thế giới nói chung và kinh tế Việt Nam nói riêng phải đối mặt với tình trạng suy thoái nặng nề do tác động của đại dịch Covid-19. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng kinh tế trong 6 tháng đầu năm 2020 giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 10 năm, gây ra nhiều khó khăn và thách thức cho các doanh nghiệp nội địa, làm thu hẹp thị trường nhập khẩu và buộc nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải thu hẹp quy mô sản xuất kinh doanh.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune (National Fortune Trading & Technical Services Co., Ltd) là doanh nghiệp chuyên cung cấp máy móc, thiết bị và linh kiện công nghiệp nặng cho các ngành công nghiệp chủ lực (xi măng, nhiệt điện, khai khoáng). Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, công ty đối mặt với các vấn đề thực tiễn: chi phí nhập khẩu gia tăng, nhu cầu đầu tư vật tư tại các dự án xây dựng trong nước sụt giảm, kéo theo doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh suy giảm. Trước thực tế đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Tổng quan các vấn đề lý luận liên quan đến kinh doanh nhập khẩu và hệ thống lý thuyết cơ bản về đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục các tác động tiêu cực của suy thoái kinh tế, thúc đẩy hiệu quả hoạt động nhập khẩu của công ty giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị và linh kiện công nghiệp nặng của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty National Fortune, tập trung vào thị trường xuất khẩu nguồn tại Trung Quốc, Châu Âu và thị trường tiêu thụ nội địa tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp và khuyến nghị được xây dựng định hướng cho giai đoạn 2021 - 2025.
  • Giới hạn nội dung: Tập trung chuyên sâu vào mảng nghiệp vụ kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp nặng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và đặc điểm nhập khẩu: Tiếp cận định nghĩa nhập khẩu theo chuẩn tài khoản quốc gia của OECD (Lequiller & Blades, 2006), phân tích 6 đặc trưng của hoạt động nhập khẩu (thị trường đa dạng, đầu vào - đầu ra biến động, phương thức thanh toán ngoại tệ chủ yếu là USD, sự chi phối của nhiều hệ thống pháp luật, trao đổi thông tin hiện đại và phương thức vận tải đa phương thức khối lượng lớn).
  • Hình thức nhập khẩu và quản trị mua sắm: Phân loại 6 hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, hàng đổi hàng, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công, nhập khẩu liên doanh); ứng dụng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng của Crandall và Chen (2017) để so sánh giữa quy trình mua hàng truyền thống và quy trình mua hàng Đúng lúc (Just-In-Time - JIT) gắn với nguyên tắc Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO).
  • Nghiệp vụ thanh toán và giao nhận: Hệ thống hóa 4 phương thức thanh toán quốc tế (tiền mặt/séc, chuyển tiền M/T và T/T, nhờ thu trơn/nhờ thu kèm chứng từ D/P, D/A, tín dụng chứng từ L/C) và quy trình 7 bước nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu theo Incoterms 2010.
  • Hệ quan điểm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
    • Quan điểm tỷ số: $H = \frac{Q}{C}$ (Colicop, Trần Văn Đức, Lê Thu).
    • Quan điểm hiệu số: $H = Q - C$ (Đỗ Thịnh).
    • Quan điểm số gia: $H = \frac{Q_t - Q_{t-1}}{C_t - C_{t-1}}$ (LN. Canieop).
    • Hệ thống chỉ tiêu tài chính: Lợi nhuận nhập khẩu ($P = R - C$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS: $D_r = \frac{P}{R}$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($D_c = \frac{P}{C}$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE: $D_e = \frac{P}{E}$), số vòng quay vốn lưu động nhập khẩu ($S_{vlđ} = \frac{R_n}{V_n}$), thời gian một vòng luân chuyển ($T_v = \frac{T_n}{S_n}$), năng suất lao động bình quân ($D = \frac{P}{L}$).
  • Khung pháp lý chuyên ngành máy móc công nghiệp nặng: Thông tư 38/2015/TT-BTC (thủ tục hải quan và mẫu đơn 09/BQHH/GSQL đưa hàng về kho bảo quản), Thông tư 41/2019/TT-BGTVT (đăng kiểm xe máy chuyên dùng), Nghị định 215/2013/NĐ-CP, Thông tư 23/2015/TT-BKHCN và Quyết định 18/2019/QĐ-TTg (quy định máy móc, thiết bị đã qua sử dụng không vượt quá 10 năm tuổi), Công văn 247/TCHQ-TXNK về phân loại mã số hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng số liệu nội bộ từ báo cáo tài chính 3 năm (2018 - 2020), hồ sơ hợp đồng, chứng từ Phòng Mua hàng, Phòng Kế toán của Công ty National Fortune; kết hợp dữ liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, tài liệu OECD và cổng thông tin ngành xi măng quốc tế (cemnet.com).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu kim ngạch, thị phần; kết hợp phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) qua các năm 2018 - 2020 để làm rõ biến động chi phí, doanh thu, lợi nhuận và đánh giá việc hoàn thành các chỉ tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu (Theoretical Framework of Importing Business)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngoại thương và hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp:

  • Trình bày khái niệm, đặc điểm, vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và trong chuỗi cung ứng; phân biệt rõ các hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, gia công, tạm nhập tái xuất, liên doanh, đổi hàng).
  • Phân tích các bước nghiệp vụ mua hàng (Procurement), làm rõ sự chuyển đổi từ mô hình mua sắm truyền thống sang mô hình mua hàng Đúng lúc (JIT) dựa trên nguyên tắc Tổng chi phí sở hữu (TCO) nhằm cắt giảm chi phí lưu kho và rút ngắn thời gian giao hàng.
  • Trình bày chi tiết 4 phương thức thanh toán quốc tế và quy trình giao nhận 7 bước: xin giấy phép nhập khẩu, đôn đốc hợp đồng, thuê tàu, mua bảo hiểm, ký hậu vận đơn (B/L endorsement), làm thủ tục hải quan - đăng kiểm chuyên ngành và nhận hàng tại cảng.
  • Tổng hợp 3 hệ quan điểm đánh giá hiệu quả kinh doanh, xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng (lợi nhuận, ROS, ROE, vòng quay vốn lưu động, năng suất lao động) và chỉ tiêu định tính (kinh tế - xã hội, môi trường).
  • Phân tích đặc tính mặt hàng máy móc, thiết bị công nghiệp nặng (ngành thâm dụng vốn, vòng đời dài) và hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật, giới hạn tuổi máy dưới 10 năm khi nhập khẩu vào Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune (Current Status of Importing Business of National Fortune Co.)

Chương 2 phân tích chi tiết môi trường hoạt động, cơ cấu tổ chức và thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 16/05/2013 bởi ông Nguyễn Trung Thành, mã số thuế 0106166566, quy mô 90 - 100 nhân sự, áp dụng mô hình quản trị nhân sự theo chức năng (Frederick Winslow Taylor, 1911). Công ty hoạt động với tư cách là đại diện phân phối máy móc, thiết bị công nghiệp nặng cho các nhà máy xi măng, than và khoáng sản lớn (Vicem, Vissai, Xi măng Thăng Long, Công ty Vật liệu Xây dựng Việt Nam).
  • Cơ cấu thị trường nhập khẩu năm 2020:
Thị trường nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (VNĐ) Tỷ trọng (%) Mặt hàng & Đối tác chính
Khu vực Châu Á 19.586.731.440 69% Trung Quốc (50%), Ấn Độ (19%)
Khu vực Châu Âu 12.415.012.750 23% Thiết bị, linh kiện từ Đức, Pháp, Thụy Sĩ
Châu Mỹ & Khu vực khác 7.455.070.400 8% Phụ tùng nhỏ từ Hoa Kỳ và các nước Châu Mỹ
Tổng cộng 28.388.941.590 100% Máy móc, linh kiện công nghiệp nặng
  • Quy trình nhập khẩu 10 bước của công ty:
Bước Nội dung nghiệp vụ Bộ phận thực hiện
1 Tiếp nhận nhu cầu đơn hàng, tìm kiếm đối tác và giao dịch Phòng Mua hàng, Phòng Kinh doanh
2 Đàm phán và ký kết hợp đồng nhập khẩu Phó Giám đốc, Trưởng phòng Mua hàng
3 Thực hiện hợp đồng nhập khẩu Phòng Mua hàng
4 Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy D/O Phòng Mua hàng
5 Khai báo thủ tục hải quan điện tử Phòng Mua hàng
6 Đối chiếu tờ khai và thực hiện nộp thuế Phòng Mua hàng, Phòng Kế toán
7 Đăng ký kiểm định, đăng kiểm chất lượng hàng hóa Phòng Mua hàng
8 Lấy phiếu xuất kho / giao nhận Phòng Mua hàng
9 Nhận hàng tại cảng và làm thủ tục đưa hàng về kho Phòng Mua hàng, Phòng Kỹ thuật
10 Lưu trữ hồ sơ chứng từ Phòng Mua hàng, Phòng Kế toán
  • Nghiên cứu tình huống đơn hàng thực tế: Đơn hàng nhập khẩu 01 vành đai lò quay xi măng (Rotary Kiln Tyre) nhãn hiệu REIZ cho Nhà máy Xi măng Vissai Thanh Hóa theo hợp đồng số CTR-15031801LH/TBS (ký ngày 18/03/2021) với nhà xuất khẩu SHENZHEN LIHAO TECHNOLOGY LTD. Điều kiện giao hàng CIF TP. Hồ Chí Minh, đơn giá $\le 550.000$ USD, phương thức thanh toán chuyển tiền trước 100% T/T, thời gian giao hàng trong vòng 14 ngày kể từ ngày thanh toán.
  • Hạn chế trong quy trình: Nhân viên mua hàng còn hạn chế về vốn từ vựng kỹ thuật chuyên ngành khi dịch và lập đơn đặt hàng (PO); quy trình gửi yêu cầu báo giá (RFQs) không thông qua bước đấu thầu công khai mà phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của nhân viên, làm giảm tính cạnh tranh của nhà cung cấp.

Chương 3: Đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty National Fortune (Evaluating the Effectiveness of Importing Business of National Fortune Co.)

Chương 3 tập trung đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu dựa trên hệ thống số liệu giai đoạn 2018 - 2020:

  • Phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh qua các năm 2018, 2019, 2020 của công ty nhằm xác định sự biến động của doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí quản lý và chi phí tài chính.
  • Đo lường và đánh giá các chỉ tiêu sinh lời của hoạt động nhập khẩu: lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu, tỷ suất sinh lời trên doanh thu nhập khẩu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí nhập khẩu và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu thông qua vòng quay vốn lưu động và thời gian luân chuyển vốn bình quân giữa các năm.
  • Xác định những tác động tiêu cực của dịch Covid-19 và biến động giá kim loại tại thị trường Trung Quốc giai đoạn 05/2020 - 04/2021 đến chi phí đầu vào và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị (Solutions and Recommendations)

Chương 4 xây dựng định hướng phát triển và các nhóm giải pháp cụ thể:

  • Thực hiện đánh giá ma trận SWOT cho Công ty National Fortune, chỉ rõ điểm mạnh (mối quan hệ với các nhà máy xi măng lớn như Vicem, Vissai), điểm yếu (quy mô nhỏ, thương hiệu chưa mạnh, nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm ngoại thương chuyên ngành), cơ hội (nhu cầu nâng cấp dây chuyền công nghệ trong nước) và thách thức (cạnh tranh từ các đối thủ lớn, biến động giá nguyên liệu thế giới).
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2021 - 2025: nâng cao nghiệp vụ và trình độ tiếng Anh kỹ thuật cho nhân sự phòng Mua hàng; chuẩn hóa quy trình lập đơn hàng PO; cải tiến quy trình RFQs để gia tăng tính cạnh tranh giữa các nhà cung cấp; mở rộng tìm kiếm đối tác tại các thị trường Hàn Quốc, Nhật Bản; áp dụng linh hoạt mô hình mua hàng JIT để giảm thiểu chi phí tồn kho và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân tích rõ cơ cấu nguồn hàng nhập khẩu của công ty năm 2020 với 69% giá trị nhập khẩu đến từ thị trường Châu Á (trong đó Trung Quốc chiếm 50% với giá trị 19,58 tỷ VNĐ, Ấn Độ chiếm 19%), 23% từ thị trường Châu Âu (12,41 tỷ VNĐ) và 8% từ thị trường Châu Mỹ và khu vực khác (7,45 tỷ VNĐ).
  • Chuẩn hóa và mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu 10 bước áp dụng cho nhóm mặt hàng đặc thù là máy móc, thiết bị công nghiệp nặng đã qua sử dụng, gắn với hồ sơ thực tế của hợp đồng nhập khẩu vành đai lò quay xi măng REIZ (hợp đồng CTR-15031801LH/TBS trị giá dưới 550.000 USD).
  • Chỉ ra các nút thắt trong công tác vận hành: rủi ro thanh toán khi trả trước 100% bằng điện chuyển tiền (T/T in advance), hạn chế về năng lực ngoại ngữ chuyên ngành kỹ thuật trong khâu lập PO và sự thiếu hụt khâu đấu thầu cạnh tranh trong quy trình RFQs.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nâng cao năng lực dịch thuật thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành và kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương cho nhân viên phòng Mua hàng.
  • Hoàn thiện quy trình mua hàng: Bổ sung cơ chế chào giá cạnh tranh/đấu thầu trong bước RFQs thay vì phụ thuộc vào lựa chọn chủ quan; kết hợp linh hoạt mô hình mua hàng truyền thống với quy trình mua hàng Đúng lúc (JIT) dựa trên phân tích Tổng chi phí sở hữu (TCO).
  • Đa dạng hóa thị trường cung ứng: Mở rộng tìm kiếm nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs) tại các quốc gia trong khu vực như Hàn Quốc, Nhật Bản nhằm đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu hóa chi phí vận chuyển so với thị trường Châu Âu, Châu Mỹ.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một nghiên cứu thực tiễn điển hình về nghiệp vụ nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp nặng tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ ở Việt Nam trong giai đoạn chịu tác động của suy thoái kinh tế và đại dịch Covid-19 (2018 - 2020). Tác giả đã gắn kết lý thuyết ngoại thương với các quy định pháp luật chuyên ngành về kiểm định và quản lý máy móc cũ (Thông tư 23/2015/TT-BKHCN, Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, Thông tư 38/2015/TT-BTC).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune với quy mô từ 90 - 100 nhân sự; số liệu khảo sát thực tế giới hạn trong giai đoạn 2018 - 2020 và tập trung chủ yếu vào nhóm thiết bị phục vụ ngành sản xuất xi măng, nhiệt điện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu máy móc công nghiệp nặng trên tập mẫu nhiều doanh nghiệp trong cùng phân khúc phân phối thiết bị công nghiệp; theo dõi và đánh giá tác động của chuỗi cung ứng trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 (sau năm 2021) cũng như tác động từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với thuế suất và thủ tục hải quan máy móc nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người học: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics trong việc tìm hiểu quy trình nhập khẩu hàng hóa kỹ thuật đặc thù, hồ sơ kiểm tra chất lượng chuyên ngành và thủ tục đưa hàng về kho bảo quản theo quy định hải quan.
  • Đối với doanh nghiệp thương mại thiết bị: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cách thức vận hành bộ máy mua hàng theo mô hình chức năng, phương pháp kết hợp mô hình JIT và quản trị chuỗi cung ứng thiết bị công nghiệp nặng nhằm giảm thiểu rủi ro giao nhận và chi phí tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của Công ty National Fortune trong năm 2020 được phân bổ như thế nào?
Trong năm 2020, thị trường Châu Á chiếm 69% tổng giá trị hàng nhập khẩu của công ty (tương đương 19.586.731.440 VNĐ, trong đó riêng Trung Quốc chiếm 50% và Ấn Độ chiếm 19%); thị trường Châu Âu chiếm 23% (đạt 12.415.012.750 VNĐ, chủ yếu từ Đức); khu vực Châu Mỹ và các thị trường khác chiếm 8% (đạt 7.455.070.400 VNĐ).

2. Các văn bản pháp luật quan trọng nào được tác giả trích dẫn để áp dụng cho mặt hàng máy móc công nghiệp nặng nhập khẩu?
Khóa luận viện dẫn Thông tư 23/2015/TT-BKHCN và Quyết định 18/2019/QĐ-TTg (quy định máy móc, thiết bị đã qua sử dụng không được vượt quá 10 năm tuổi tính từ năm sản xuất), Thông tư 38/2015/TT-BTC (thủ tục hải quan và mẫu đơn 09/BQHH/GSQL đưa hàng về bảo quản), Thông tư 41/2019/TT-BGTVT (quy chuẩn đăng kiểm xe máy chuyên dùng), Nghị định 215/2013/NĐ-CP và Công văn 247/TCHQ-TXNK của Tổng cục Hải quan về phân loại máy móc thiết bị.

3. Khâu lập đơn đặt hàng (PO) và gửi yêu cầu báo giá (RFQs) tại National Fortune gặp phải những điểm yếu nào?
Ở khâu lập PO, nhân viên mua hàng gặp khó khăn trong việc dịch thuật và mô tả chính xác các thông số kỹ thuật chuyên ngành do hạn chế về kinh nghiệm chuyên môn. Ở khâu RFQs, công ty không áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi mà chỉ tìm kiếm nhà cung cấp đơn lẻ hoặc qua danh sách đối tác cũ, dẫn đến việc lựa chọn mang tính chủ quan của nhân viên và làm giảm tính cạnh tranh về giá của nguồn hàng.

4. Quy trình nhập khẩu của National Fortune gồm những bước nào và được minh họa qua đơn hàng thực tế nào?
Quy trình nhập khẩu của công ty gồm 10 bước phối hợp giữa Phòng Mua hàng, Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật. Quy trình này được minh họa qua lô hàng nhập khẩu 01 vành đai lò quay xi măng (Rotary Kiln Tyre) nhãn hiệu REIZ cho Nhà máy Xi măng Vissai Thanh Hóa theo hợp đồng số CTR-15031801LH/TBS ký ngày 18/03/2021 với nhà xuất khẩu SHENZHEN LIHAO TECHNOLOGY LTD, giao hàng theo điều kiện CIF TP. Hồ Chí Minh với giá trị dưới 550.000 USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh nhập khẩu và phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp nặng tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình nhập khẩu 10 bước, đánh giá cơ cấu thị trường nguồn hàng với sự chi phối của khu vực Châu Á (69%), đồng thời chỉ ra các hạn chế về ngoại ngữ kỹ thuật và quy trình chào giá nội bộ. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình mua hàng, nâng cao năng lực nhân sự và đa dạng hóa thị trường cung ứng cho giai đoạn 2021 - 2025.