Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các tổ chức giáo dục, truyền thông marketing đóng vai trò là công cụ kết nối và xúc tiến sản phẩm, dịch vụ giáo dục đến thị trường mục tiêu. Theo quan điểm quản trị hiện đại, bài toán của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc có thực hiện truyền thông hay không, mà nằm ở việc tối ưu hóa phối thức truyền thông: sử dụng phương tiện gì, vào thời điểm nào, hướng tới đối tượng nào, triển khai ra sao và với tần suất như thế nào để mang lại hiệu quả cao nhất.
Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa (CLV) được thành lập từ năm 2015 tại thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh và đào tạo nhất định, công tác truyền thông marketing tại đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế, khiến mức độ nhận biết thương hiệu của người dân địa phương chưa tương xứng với tiềm năng dịch vụ. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, đề tài "Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing của Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn" được thực hiện với các định hướng nghiên cứu cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác truyền thông marketing tại Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa.
- Nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (ma trận SWOT) tác động đến hoạt động truyền thông của đơn vị.
- Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng mục tiêu tại thành phố Bà Rịa đối với thương hiệu Cleverlearn.
- Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện chính sách truyền thông marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần cho trung tâm.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về truyền thông marketing, các công cụ xúc tiến hỗn hợp và tiến trình hoạch định chiến dịch truyền thông.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra khảo sát thực tế.
- Đánh giá hiệu quả các công cụ truyền thông hiện tại của trung tâm và xây dựng kế hoạch truyền thông điểm nhấn cho giai đoạn tiếp theo.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing và các chính sách xúc tiến thương mại tại Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa.
- Không gian nghiên cứu: Nội bộ Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn và thị trường khách hàng tiềm năng trên địa bàn thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu hoạt động giai đoạn 2015 – 2019, khảo sát thực tế và đề xuất giải pháp cho năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết marketing và quản trị truyền thông tiêu chuẩn:
- Khái niệm truyền thông Marketing: Dẫn chiếu theo lý thuyết của Philip Kotler, xác định truyền thông marketing là các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm truyền tải thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp tới khách hàng, thuyết phục khách hàng tin tưởng và lựa chọn sản phẩm.
- Hệ thống xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix): Phân tích 5 công cụ cốt lõi:
- Quảng cáo (Advertising): Hình thức truyền thông phi trực tiếp có trả phí qua nhiều kênh như truyền hình, báo chí, mạng xã hội, phương tiện di động, điểm bán.
- Khuyến mại (Sales Promotion): Các biện pháp kích cầu ngắn hạn (giảm giá, quà tặng, voucher, học thử) tuân thủ quy định pháp luật.
- Quan hệ công chúng (Public Relations - PR): Xây dựng hình ảnh thông qua mô hình công cụ PENCILS (Publications, Events, News, Community activities, Identity media, Lobbying, Social responsibility).
- Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Hoạt động tương tác trực tiếp của nhân viên tư vấn qua quy trình 6 bước chuẩn mực: Thăm dò/đánh giá -> Tạo niềm tin -> Phát hiện nhu cầu -> Trình bày lợi ích/xử lý phản bác -> Kết thúc bán hàng -> Dịch vụ sau bán.
- Marketing trực tiếp (Direct Marketing): Tiếp cận cá nhân hóa qua email, điện thoại, thư trực tiếp và phản hồi tương tác.
- Tiến trình hoạch định chiến dịch truyền thông: Mô hình 6 bước bao gồm: Xác định công chúng mục tiêu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu truyền thông (theo 6 trạng thái sẵn sàng mua: Biết $\rightarrow$ Hiểu $\rightarrow$ Thích $\rightarrow$ Chuộng $\rightarrow$ Tin chắc $\rightarrow$ Mua) $\rightarrow$ Thiết kế thông điệp (nội dung, cấu trúc, hình thức, nguồn phát) $\rightarrow$ Lựa chọn phương tiện $\rightarrow$ Xác định ngân sách (theo % doanh thu, cân bằng cạnh tranh, mục tiêu-nhiệm vụ hoặc khả năng chi trả) $\rightarrow$ Đánh giá kết quả và rà soát.
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng các quy định của Luật Thương mại 2005, Nghị định 37/2006/NĐ-CP (quy định thời hạn chương trình giảm giá không quá 90 ngày/năm và tối đa 45 ngày/đợt; mức giảm tối đa không quá 50%) và Nghị định 68/2009/NĐ-CP.
- Khung phân tích môi trường: Mô hình môi trường vĩ mô (tự nhiên, khoa học công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế thị trường, thu nhập bình quân), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung ứng, dịch vụ thay thế) và ma trận SWOT (Garry D. Smith và cộng sự, 2007).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
| Phương pháp |
Nguồn dữ liệu & Công cụ |
Nội dung thực hiện |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo nội bộ CLV, số liệu tuyển sinh, bảng giá học phí, website, báo chí (phapluatvn.vn, congthuong, vnexpress) |
Tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất và lịch sử các chiến dịch truyền thông đã thực hiện. |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp người dân tại thành phố Bà Rịa |
Thu thập thông tin về nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn), mức độ nhận biết thương hiệu CLV, các kênh tiếp cận thông tin và yếu tố ghi nhớ. |
| Xử lý số liệu |
Phần mềm thống kê SPSS for Windows |
Thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm để đánh giá khách quan nhận thức của thị trường mục tiêu đối với CLV. |
| Phân tích - Tổng hợp |
Phương pháp so sánh, ma trận SWOT |
Đối chiếu điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội, thách thức bên ngoài để định hình các giải pháp phối thức. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn
Chương 1 trình bày tổng quan về pháp lý, tổ chức và thực trạng nguồn lực của Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa:
- Thông tin doanh nghiệp: Tên đơn vị là Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa; địa chỉ đăng ký kinh doanh tại số 254 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phước Hiệp, thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 371793265 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cấp lần đầu ngày 09/03/2015.
- Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi: Trở thành đơn vị giáo dục dẫn đầu với phương pháp đào tạo "Hướng Giao Tiếp", cung cấp chương trình học thế kỷ 21, lấy sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
- Danh mục sản phẩm - dịch vụ:
- Các khóa đào tạo tiếng Anh: Cleverlearn Starters (CS, dành cho trẻ mẫu giáo từ 4–6 tuổi); Cleverlearn Kids (CK, dành cho trẻ từ 6–12 tuổi); Cleverlearn Teen (CT, dành cho thiếu niên từ 12–18 tuổi); khóa ôn thi TOEIC; khóa tiếng Anh giao tiếp; khóa ôn thi IELTS; khóa ngữ pháp chuyên sâu.
- Dịch vụ bổ trợ: Cho thuê phòng học (loại 10–16 học viên và loại 20–30 học viên với mức giá 1.000 đồng/buổi quy chuẩn); cung cấp giáo viên nước ngoài cho các trường THCS, THPT trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Tổng số nhân sự trực thuộc là 20 người, phân bổ thành 4 bộ phận chức năng dưới sự điều hành của Giám đốc (1 người):
- Bộ phận Tư vấn (AO - Admission Officer): 6 nhân viên, chịu trách nhiệm ghi danh, tư vấn khóa học, chăm sóc học viên và tổ chức kiểm tra đầu vào.
- Bộ phận Đào tạo (AC - Academic): 10 nhân viên/giáo viên, phụ trách quản lý giáo trình, tuyển dụng/đánh giá giáo viên bản xứ và Việt Nam, tổ chức giảng dạy (định mức tối đa 10,5 giờ/tuần) và xếp lớp.
- Bộ phận Marketing: 3 nhân viên, thực hiện quản trị nội dung Fanpage, thiết kế ấn phẩm truyền thông, lên kế hoạch quảng cáo và tổ chức sự kiện.
- Cơ sở vật chất và văn hóa doanh nghiệp: Đơn vị trang bị 5 máy tính, 2 điện thoại bàn, 4 máy chiếu và 4 loa phục vụ giảng dạy. Văn hóa nội bộ chưa được chú trọng đầu tư bài bản, thiếu cơ chế khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến cởi mở, gây ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp liên bộ phận.
- Thành tựu đạt được giai đoạn 2015–2019:
- Đạt tổng số 2.150 học viên sau 5 năm hoạt động.
- Đạt tỷ lệ 92% học viên hoàn thành cam kết điểm đầu ra IELTS từ 6.0 trở lên nhờ ứng dụng mô hình độc quyền "Active Learning" (nghiên cứu trong 3 năm).
- Có 150 học viên thiếu nhi và thiếu niên đạt chứng chỉ quốc tế Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET).
Chương 2: Cơ sở lý luận về Truyền thông Marketing
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chuyên sâu về quản trị xúc tiến thương mại và quy trình nghiên cứu:
- Phân tích bản chất hai chiều của truyền thông theo nguyên tắc "bình thông nhau", đòi hỏi sự tương thích về mã hóa và giải mã thông điệp giữa chủ thể và khách hàng mục tiêu.
- Làm rõ cấu trúc 5 công cụ trong Promotion Mix, đặc biệt phân tích chi tiết quy trình 6 bước trong quản trị lực lượng bán hàng và 3 phương pháp đánh giá nhân viên (phương pháp cho điểm theo thang đo, phương pháp viết báo cáo mô tả, và phương pháp quản trị theo mục tiêu - MBO).
- Hệ thống hóa các mô hình tổ chức bộ phận bán hàng: theo khu vực địa lý, theo sản phẩm/ngành hàng, theo nhóm khách hàng và mô hình hỗn hợp.
- Trình bày chi tiết tiến trình hoạch định chiến dịch truyền thông gồm 6 bước, đồng thời phân tích 5 bước xây dựng thông điệp truyền thông (xác định thị trường $\rightarrow$ nhận diện "chỗ đau" $\rightarrow$ trình bày giải pháp $\rightarrow$ dẫn chứng thực tế $\rightarrow$ khẳng định điểm khác biệt).
- Thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm: từ xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp đến phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing và công tác truyền thông tại Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động thực tế tại đơn vị:
- Phân tích hoạt động kinh doanh và môi trường: Đánh giá sự tăng trưởng học viên và kết quả tài chính 3 năm gần nhất của CLV Bà Rịa; phân tích các áp lực cạnh tranh từ các trung tâm ngoại ngữ khác trên địa bàn và xu hướng học tiếng Anh của học sinh, sinh viên tại địa phương.
- Thực trạng triển khai phối thức truyền thông (Promotion Mix):
- Quảng cáo: Chủ yếu sử dụng hình thức phát tờ rơi trực tiếp (điển hình như chiến dịch "Summer Course 2019") và duy trì truyền thông kỹ thuật số qua trang Fanpage Facebook (cleverlearnbariacenter).
- Khuyến mại: Áp dụng các hình thức giảm giá học phí đầu khóa, tặng kèm giáo trình hoặc quà tặng lưu niệm trong các dịp khai giảng.
- Quan hệ công chúng (PR): Đã từng triển khai chương trình thiện nguyện "Cùng em đến trường" năm 2016 nhằm gia tăng sự gắn kết với cộng đồng địa phương.
- Bán hàng cá nhân: Hoạt động tư vấn trực tiếp và qua điện thoại do đội ngũ 6 nhân viên tư vấn (AO) đảm nhiệm, xử lý bài kiểm tra đầu vào và tư vấn lộ trình học.
- Marketing trực tiếp: Gửi thông báo học tập, lịch khai giảng qua tin nhắn, điện thoại và email tới danh sách học viên hiện hữu.
- Kết quả điều tra khảo sát thị trường (xử lý qua SPSS):
- Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát gồm: tỷ lệ giới tính (Hình 4), phân bổ độ tuổi (Hình 5) và trình độ học vấn (Hình 6).
- Đánh giá tỷ lệ người dân biết đến và sử dụng dịch vụ tại CLV (Hình 7).
- Xác định các kênh thông tin tiếp cận thương hiệu chính (Biểu đồ 1: mạng xã hội Facebook, truyền miệng/người quen giới thiệu, tờ rơi) và các yếu tố đầu tiên giúp khách hàng ghi nhớ thương hiệu CLV (Biểu đồ 2).
- Đánh giá chung: Công tác truyền thông đã giúp trung tâm duy trì được lượng học viên ổn định, tuy nhiên ngân sách phân bổ còn mang tính đối phó, các công cụ PR và Marketing trực tiếp chưa được khai thác thường xuyên, thông điệp truyền thông chưa tạo được sự khác biệt rõ nét so với các đối thủ trong khu vực.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện các chính sách truyền thông marketing tại Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác truyền thông của trung tâm:
- Định hướng và mục tiêu giai đoạn mới: Xác định chỉ tiêu tăng trưởng tuyển sinh và mục tiêu nâng cao độ nhận biết thương hiệu CLV tại thành phố Bà Rịa.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện công cụ Quảng cáo: Tối ưu hóa kênh truyền thông mạng xã hội Facebook, chuẩn hóa thiết kế nhận diện hình ảnh trên các ấn phẩm tờ rơi, poster; lựa chọn khung giờ và địa điểm tiếp cận chính xác (cổng trường học THCS, THPT).
- Hoàn thiện chính sách Khuyến mại: Thiết kế các gói ưu đãi đăng ký theo nhóm, học bổng khuyến học; kiểm soát chặt chẽ thời gian và mức giảm giá tuân thủ Nghị định 37/2006/NĐ-CP.
- Nâng cao hiệu quả Quan hệ công chúng (PR): Tái khởi động các chương trình trách nhiệm xã hội, tài trợ học bổng tiếng Anh cho học sinh nghèo vượt khó, tổ chức các hội thảo chuyên đề phương pháp học tiếng Anh.
- Đẩy mạnh Marketing trực tiếp và Bán hàng cá nhân: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) để gửi email/SMS tự động; đào tạo kỹ năng xử lý phản bác và nghệ thuật chốt hợp đồng cho đội ngũ nhân viên tư vấn AO; hoàn thiện chính sách lương thưởng theo hiệu suất (KPIs).
- Kết hợp các yếu tố Marketing Mix khác (Product, Price, Place): Nâng cấp phòng học, đa dạng hóa khung giờ học và duy trì chất lượng giảng dạy chuẩn quốc tế.
- Kế hoạch chiến dịch truyền thông chi tiết: Xây dựng đề án truyền thông tích hợp điểm nhấn nhân dịp ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6/2020, tập trung vào các khóa học Cleverlearn Starters (CS) và Cleverlearn Kids (CK).
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các chỉ số thực chứng tại doanh nghiệp
| Chỉ tiêu / Tiêu chí |
Số liệu thực chứng trong văn bản |
Ghi chú / Diễn giải |
| Năm thành lập |
2015 |
GPĐKKD số 371793265 cấp ngày 09/03/2015 |
| Quy mô nhân sự |
20 người |
1 Giám đốc, 6 Tư vấn (AO), 10 Đào tạo (AC), 3 Marketing |
| Trang thiết bị văn phòng |
15 thiết bị |
5 máy tính, 2 điện thoại bàn, 4 máy chiếu, 4 loa bàn |
| Tổng số học viên tích lũy |
2.150 học viên |
Đạt được sau 5 năm hoạt động (2015 – 2020) |
| Tỷ lệ đạt cam kết đầu ra |
92% học viên |
Đạt mức điểm IELTS 6.0 trở lên qua mô hình Active Learning |
| Số lượng chứng chỉ quốc tế |
150 học viên |
Đạt các cấp độ Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) |
| Định mức giảng dạy tối đa |
10,5 giờ/tuần |
Áp dụng cho nhân sự thuộc bộ phận đào tạo |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đóng góp về quản trị: Cung cấp bức tranh toàn diện về cơ cấu vận hành, trang thiết bị và hiệu quả kinh doanh của Cleverlearn Bà Rịa sau 5 năm thành lập, chỉ ra hạn chế về văn hóa nội bộ và sự thiếu liên kết giữa các phòng ban.
- Đóng góp về chuyên môn marketing: Khảo sát thực chứng mức độ nhận diện thương hiệu của người dân thành phố Bà Rịa bằng công cụ định lượng SPSS, làm rõ các kênh tiếp cận thông tin chủ đạo của khách hàng địa phương.
- Đóng góp về giải pháp ứng dụng: Đề xuất kế hoạch hành động cụ thể cho từng công cụ trong Promotion Mix, kèm bản kế hoạch chi tiết cho chiến dịch tuyển sinh hè nhân dịp 1/6/2020, hỗ trợ ban giám đốc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả tuyển sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng trên địa bàn thành phố Bà Rịa, chưa mở rộng so sánh tương quan với các chi nhánh khác thuộc hệ thống Cleverlearn hoặc các địa bàn lân cận trong tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát phục vụ bài luận tốt nghiệp cử nhân tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng phụ huynh, học sinh tiếp cận được tại khu vực trung tâm thành phố, chưa bao quát toàn bộ các phân khúc khách hàng tiềm năng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phân tích định lượng chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm học tiếng Anh của phụ huynh bằng các mô hình hồi quy đa biến; nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của học viên đối với phương pháp "Active Learning" trong môi trường học trực tuyến và trực tiếp kết hợp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp kết hợp giữa lý thuyết xúc tiến hỗn hợp với phân tích dữ liệu khảo sát thực tế qua phần mềm SPSS.
- Nhà quản trị các cơ sở giáo dục, trung tâm ngoại ngữ: Tham khảo phương thức tổ chức bộ máy nhân sự (tỷ lệ giữa bộ phận tư vấn, đào tạo và marketing), kinh nghiệm quản lý định mức giảng dạy và cách xây dựng chiến dịch truyền thông ngắn hạn gắn liền với các dịp lễ (như ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6).
- Người làm công tác truyền thông dịch vụ: Vận dụng quy trình 6 bước bán hàng cá nhân, mô hình PR theo tiêu chuẩn PENCILS và các quy định pháp luật về giới hạn thời gian/mức giảm giá khuyến mại theo Nghị định 37/2006/NĐ-CP.
Câu hỏi thường gặp
1. Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa được thành lập vào thời gian nào và có quy mô nhân sự ra sao?
Trung tâm được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu vào ngày 09/03/2015, đặt trụ sở tại số 254 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phước Hiệp, TP. Bà Rịa. Đơn vị có tổng số 20 nhân sự, gồm 1 Giám đốc, 6 nhân viên tư vấn (AO), 10 nhân sự bộ phận đào tạo (AC) và 3 nhân viên marketing.
2. Danh mục khóa học chính được giảng dạy tại trung tâm bao gồm những chương trình nào?
Trung tâm cung cấp các khóa học phân theo lứa tuổi: Cleverlearn Starters (CS, 4–6 tuổi), Cleverlearn Kids (CK, 6–12 tuổi), Cleverlearn Teen (CT, 12–18 tuổi); cùng các chương trình luyện thi chứng chỉ quốc tế (TOEIC, IELTS), lớp tiếng Anh giao tiếp và lớp ngữ pháp chuyên sâu.
3. Sau 5 năm hoạt động (2015–2020), Cleverlearn Bà Rịa đã đạt được những kết quả đào tạo nổi bật nào?
Trung tâm đã tiếp nhận và đào tạo tổng cộng 2.150 học viên, đạt tỷ lệ 92% học viên hoàn thành cam kết điểm đầu ra IELTS từ 6.0 trở lên nhờ ứng dụng phương pháp "Active Learning", đồng thời có 150 học viên thiếu nhi và thiếu niên thi đỗ các chứng chỉ Cambridge quốc tế (Starters, Movers, Flyers, KET, PET).
4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập và xử lý bằng phương pháp nào?
Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập thông qua hình thức phát bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp người dân tại thành phố Bà Rịa nhằm đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu, kênh tiếp cận và ấn tượng về trung tâm, sau đó số liệu được nhập liệu và phân tích mô tả bằng phần mềm SPSS.
5. Chiến dịch truyền thông cụ thể nào được tác giả xây dựng chi tiết ở chương cuối của khóa luận?
Tác giả đã lập kế hoạch chi tiết cho chiến dịch truyền thông tích hợp nhân dịp ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6/2020, tập trung xúc tiến các khóa học tiếng Anh trẻ em (CS) và thiếu nhi (CK) nhằm đón đầu mùa tuyển sinh hè 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thùy Trang đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về truyền thông marketing và xúc tiến hỗn hợp, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh tại Trung tâm Anh Ngữ Cleverlearn Bà Rịa sau 5 năm vận hành. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và kết quả khảo sát thực tế được xử lý trên phần mềm SPSS, tác giả đã chỉ ra những điểm mạnh về chất lượng đào tạo (tỷ lệ 92% học viên đạt IELTS 6.0+) bên cạnh những tồn tại trong công tác quảng bá và văn hóa doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát 5 công cụ xúc tiến và kế hoạch truyền thông cho dịp 1/6/2020 mang tính thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học giúp đơn vị nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu và năng lực cạnh tranh tại thị trường thành phố Bà Rịa.