Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, hỗ trợ tái cơ cấu nợ công, đầu tư công và thúc đẩy tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Trong cấu trúc thị trường, các công ty chứng khoán giữ vị trí trung gian tài chính cốt lõi, trực tiếp kết nối cung - cầu vốn, cung cấp hạ tầng giao dịch và các dịch vụ tài chính chuyên sâu. Khi nền kinh tế hội nhập ngày càng sâu rộng và quy mô thị trường mở rộng, năng lực tài chính, chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh của các định chế này trở thành yếu tố quyết định đến sự an toàn và ổn định của toàn hệ thống.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng) là một trong những định chế tài chính có vị thế lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Trước sự tăng trưởng nhanh của thị trường giai đoạn 2019–2021, VPS đã đạt được những bước tiến đáng kể về thị phần và quy mô hoạt động. Tuy nhiên, đi đôi với sự mở rộng nhanh chóng, công ty cũng bộc lộ những rào cản nội tại về cấu trúc chi phí, rủi ro danh mục tự doanh và áp lực duy trì hiệu quả tài chính. Nhằm nhận diện toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp cải thiện, tác giả Lê Thị Thu Cúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần chứng khoán VPS".

Văn bản xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm khắc phục hạn chế và cải thiện kết quả kinh doanh của công ty trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của công ty hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán, bao gồm các nhân tố tác động và hệ thống chỉ tiêu đánh giá.
    2. Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh; chỉ ra các rào cản và nguyên nhân làm hạn chế hiệu quả kinh doanh của đơn vị.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, tập trung đo lường trên khía cạnh tài chính.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các lý thuyết kinh tế học về hiệu quả sản xuất kinh doanh:

  • Khái niệm và khuôn khổ pháp lý: Căn cứ Khoản 28 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), kinh doanh chứng khoán bao gồm các nghiệp vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư, quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư chứng khoán và cung cấp dịch vụ về chứng khoán theo Điều 86. Tác giả hệ thống hóa các quy định tại Điều 72, Điều 74, Điều 85, Điều 114, Điều 115 Luật Chứng khoán 2019 cùng 10 nghị định quản lý chuyên ngành (gồm các Nghị định số 128/2021/NĐ-CP, 59/2021/NĐ-CP, 158/2020/NĐ-CP, 153/2020/NĐ-CP, 155/2020/NĐ-CP, 156/2020/NĐ-CP, 95/2018/NĐ-CP, 122/2017/NĐ-CP, 84/2016/NĐ-CP, 66/2004/NĐ-CP) và Thông tư 87/2017/TT-BTC về tỷ lệ vốn khả dụng.
  • Quan điểm về hiệu quả kinh doanh: Khóa luận so sánh ba góc nhìn lý thuyết: quan điểm của Adam Smith (hiệu quả gắn liền với doanh thu tiêu thụ hàng hóa); quan điểm của P. Nordhaus (hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội nằm trên đường giới hạn khả năng sản xuất); và quan điểm của Manfred Kuhn (hiệu quả được xác định bằng tỷ số giữa kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh). Tác giả lựa chọn định nghĩa của Manfred Kuhn làm cơ sở phân tích mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và chi phí nguồn lực của công ty chứng khoán.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính: Được chia thành 6 nhóm chỉ tiêu định lượng: (1) Doanh thu, chi phí, lợi nhuận ròng; (2) Cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn (tỷ lệ tài sản ngắn hạn/dài hạn, hệ số nợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E, hệ số đòn bẩy tài chính); (3) Khả năng thanh toán (hệ số thanh toán hiện hành, ngắn hạn, nhanh, tức thời, hệ số thanh toán lãi vay); (4) Hiệu suất hoạt động tài sản (hiệu suất tổng tài sản, hiệu suất tài sản cố định, vòng quay vốn chủ sở hữu); (5) Vị thế thị trường (thị phần, giá trị giao dịch, số lượng khách hàng, tỷ lệ vốn khả dụng); (6) Khả năng sinh lời (ROS, ROE, ROA).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu lý luận với phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tại VPS. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, thống kê mô tả, phương pháp nghiên cứu tài liệu và quan sát gián tiếp. Toàn bộ cơ sở dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích thông qua công cụ bảng tính Excel.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn 2019–2021.
  • Số liệu thống kê vĩ mô về quy mô vốn hóa, dư nợ trái phiếu và khối lượng giao dịch từ Tổng cục Thống kê (năm 2021), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HSX, HNX).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán

Chương I tập trung làm rõ bản chất của công ty chứng khoán là loại hình kinh doanh có điều kiện đặc thù với vốn điều lệ thực góp tối thiểu 50 tỷ đồng, yêu cầu trụ sở, tiêu chuẩn người điều hành, nhân sự có chứng chỉ hành nghề và cơ cấu cổ đông (công ty đại chúng phải có tối thiểu 100 cổ đông không phải nhà đầu tư chuyên nghiệp; cổ đông tổ chức nắm tối thiểu 65% vốn). Hoạt động của công ty chứng khoán chịu sự điều chỉnh của hai nhóm nguyên tắc: nguyên tắc tài chính (năng lực vốn, thanh khoản, tách bạch tài sản khách hàng) và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp.

Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên trong: Quy mô nguồn vốn, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ kỹ thuật công nghệ hạ tầng giao dịch, năng lực quản trị chiến lược và hệ thống trao đổi xử lý thông tin.
  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (chính trị - pháp lý, chu kỳ kinh tế, nền tảng kỹ thuật - công nghệ, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (cơ cấu khách hàng, mức độ cạnh tranh giữa các công ty trong ngành).

Chương I cũng khảo cứu bài học quốc tế từ Công ty Chứng khoán Nomura (Nhật Bản, thành lập năm 1925) với mô hình thành lập Viện nghiên cứu Nomura (NRI) và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm như chứng chỉ quỹ trái phiếu tín thác (Bond Investment Trust) để thích ứng suy thoái; cùng Công ty Chứng khoán Đông Á - EAS (Hồng Kông, thành lập năm 1985) về việc ứng dụng thương mại điện tử, số hóa quy trình nhập lệnh tự động và kết nối hệ thống CCASS. Từ đó, tác giả đúc kết 6 bài học kinh nghiệm cho VPS: gia tăng tiềm lực tài chính, chuẩn bị cơ sở vật chất kỹ thuật và số hóa giao dịch, nâng cao chất lượng nhân sự và nghiên cứu chuyên sâu, phát triển dịch vụ tư vấn tài chính, đa dạng hóa danh mục sản phẩm/khách hàng, và quản trị linh hoạt theo biến động thị trường.

Chương II: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương II phân tích bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016–2021 với tốc độ tăng trưởng bình quân 28,5%/năm, quy mô vốn hóa cổ phiếu đạt 93,8% GDP, trái phiếu đạt 39,7% GDP và trên 5,2 triệu tài khoản nhà đầu tư, đồng thời chỉ ra 9 hạn chế chung của thị trường (tính minh bạch, quy mô vốn hóa nhỏ, chỉ số biến động bất ổn, thị trường trái phiếu thiếu cân đối, năng lực tài chính trung gian còn thấp, hàng hóa chưa đa dạng, hạ tầng công nghệ hạn chế, tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân chiếm trên 99%, và kinh nghiệm quản lý còn hạn chế).

Về VPS, công ty thành lập năm 2006, chuyển đổi sở hữu và đổi tên năm 2015 theo Giấy phép số 120/GP-UBCK, đạt vốn điều lệ 3.500 tỷ đồng và thành lập công ty con tại Myanmar (góp vốn 99%). Cơ cấu sản phẩm dịch vụ của công ty bao gồm: Môi giới khách hàng tổ chức (25%), Ngân hàng đầu tư (25%), Khách hàng cá nhân cao cấp (15%), Nghiên cứu và phân tích (15%), Môi giới khách hàng cá nhân (10%), Dịch vụ tài chính (10%). Đội ngũ gồm hơn 2.000 nhân sự chính thức (100% có trình độ đại học và chứng chỉ môi giới) và hơn 2.000 cộng tác viên.

Kết quả tài chính của VPS được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu trong văn bản:

Chỉ tiêu cân đối kế toán Năm 2019 (triệu đồng) Năm 2020 (triệu đồng) Năm 2021 (triệu đồng) Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Tài sản ngắn hạn 11.810.099 15.776.630 26.468.953 +33,4% +67,8%
Các khoản cho vay 2.394.146 5.813.436 10.557.780 +142,8% +81,6%
Tổng tài sản 12.004.358 16.052.326 26.856.861 +33,2% +67,3%
Nợ phải trả 7.380.039 11.077.211 19.036.372 +50,1% +71,9%
Vốn chủ sở hữu 4.624.319 4.975.115 7.820.489 +7,4% +57,2%

Về các mảng hoạt động kinh doanh chuyên biệt:

  • Hoạt động tự doanh: Năm 2019 doanh thu tự doanh đạt 1.922 tỷ đồng, chi phí 1.846 tỷ đồng; năm 2020 doanh thu đạt 2.518 tỷ đồng (lãi bán tài sản tài chính tăng 32,32% đạt mức lãi hơn 339 tỷ đồng). Tuy nhiên, đến năm 2021, mảng tự doanh lỗ hơn 500 tỷ đồng do ghi nhận khoản lỗ hơn 4.800 tỷ đồng từ bán trái phiếu chưa niêm yết và 108 tỷ đồng lỗ bán công cụ thị trường tiền tệ (lãi bán tương ứng chỉ đạt 3.500 tỷ đồng và 177,8 tỷ đồng, không đủ bù lỗ).
Hoạt động cung cấp dịch vụ Năm 2019 (tỷ đồng) Năm 2020 (tỷ đồng) Năm 2021 (tỷ đồng) Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Doanh thu dịch vụ 786 869 3.582 +10,2% +312,2%
- Doanh thu môi giới 252 638 3.135 +153,2% +391,4%
- Doanh thu tư vấn 500 191 — -61,8% —
- Doanh thu lưu ký 34 40 — +17,6% —
Chi phí dịch vụ 353 640 2.623 +81,8% +309,8%
- Chi phí môi giới 262 572 — +118,3% —
Lợi nhuận dịch vụ 433 229 959 -47,1% +318,8%
  • Hoạt động môi giới và cung cấp dịch vụ: Năm 2020, chính sách miễn phí giao dịch và chi trả hoa hồng môi giới lên đến 86% khiến chi phí môi giới tăng 118,32%, dẫn tới lợi nhuận mảng dịch vụ giảm 47,11% (xuống 229 tỷ đồng). Sang năm 2021, chiến lược thu hút khách hàng phát huy hiệu quả khi doanh thu môi giới tăng 391,38% (tăng 2.497 tỷ đồng so với năm 2020), đưa VPS lên vị trí dẫn đầu thị phần cả năm 2021 trên cả 4 bảng xếp hạng (HSX, HNX, UPCoM và phái sinh). Công ty ứng dụng nền tảng VPS SmartOne và là đơn vị đầu tiên triển khai lệnh FS cho phép giao dịch cổ phiếu lô lẻ tới phần trăm/phần ngàn đơn vị hướng tới thế hệ gen Z.
  • Doanh thu và chi phí tổng thể: Doanh thu thuần năm 2020 tăng 23,78%, năm 2021 tăng 148,6% (tăng 5.690 tỷ đồng). Tổng chi phí năm 2019 là 2.810 tỷ đồng, năm 2020 tăng lên 3.375 tỷ đồng, và năm 2021 tăng vọt lên 8.806 tỷ đồng (chi phí hoạt động tăng 5.004 tỷ đồng).

Chương III: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương III trình bày định hướng phát triển giai đoạn 2022–2030, quan điểm phát triển bền vững và phân tích ưu điểm, hạn chế, cơ hội, thách thức của VPS. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  1. Tăng cường tiềm lực vốn và quản trị cơ cấu tài chính nhằm giảm áp lực từ tỷ lệ đòn bẩy và nợ phải trả.
  2. Kiểm soát rủi ro danh mục tự doanh, cơ cấu lại các khoản đầu tư vào trái phiếu chưa niêm yết và công cụ tiền tệ nhằm ngăn chặn trạng thái lỗ lớn như năm 2021.
  3. Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp tính ổn định và tính bảo mật của ứng dụng VPS SmartOne, mở rộng tính năng giao dịch trực tuyến.
  4. Tối ưu hóa chi phí vận hành dịch vụ môi giới, rà soát lại chính sách tỷ lệ hoa hồng (mức 86%) để đảm bảo biên lợi nhuận ròng cho công ty.
  5. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu phân tích và dịch vụ tư vấn ngân hàng đầu tư. Khóa luận đồng thời đưa ra các khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) về việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường giám sát thị trường trái phiếu riêng lẻ và công khai minh bạch thông tin.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ các kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu của VPS trong giai đoạn 2019–2021 dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính:

  • Tăng trưởng quy mô tài sản và dư nợ cho vay: Tổng tài sản của VPS tăng từ 12.004,36 tỷ đồng (2019) lên 16.052,33 tỷ đồng (2020) và đạt 26.856,86 tỷ đồng (2021), tức tăng hơn 2,23 lần sau 3 năm. Các khoản cho vay (chủ yếu là cho vay ký quỹ - margin) tăng trưởng mạnh từ 2.394,15 tỷ đồng (2019) lên 5.813,44 tỷ đồng (2020, tăng 142,8%) và đạt 10.557,78 tỷ đồng vào năm 2021.
  • Bứt phá về vị thế thị phần dịch vụ: VPS đã chuyển hóa thành công chiến lược mở rộng mạng lưới với hơn 2.000 môi giới và 2.000 cộng tác viên, vươn lên giữ vị trí số 1 thị phần môi giới trong quý IV và cả năm 2021 trên cả 4 sàn giao dịch: HSX, HNX, UPCoM và thị trường chứng khoán phái sinh. Doanh thu môi giới năm 2021 đạt 3.135 tỷ đồng, tăng 391,38% so với năm 2020.
  • Nhận diện tổn thất trong mảng tự doanh: Văn bản đã bóc tách rõ nguyên nhân khiến mảng tự doanh lỗ hơn 500 tỷ đồng năm 2021, xuất phát từ khoản lỗ bán trái phiếu chưa niêm yết vượt 4.800 tỷ đồng và lỗ bán công cụ thị trường tiền tệ 108 tỷ đồng.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính chuyên biệt cho định chế công ty chứng khoán, cung cấp cái nhìn thực nghiệm về mô hình đánh đổi giữa việc chi trả hoa hồng môi giới cao (86%), miễn phí giao dịch để giành thị phần với áp lực bào mòn lợi nhuận dịch vụ và rủi ro danh mục tài sản tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2019–2021. Đây là giai đoạn thị trường chứng khoán bùng nổ mạnh mẽ về thanh khoản và dòng tiền, do đó chưa phản ánh được các tác động tiêu cực khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu từ năm 2022.
  • Giới hạn nguồn dữ liệu: Khóa luận tập trung hoàn toàn vào dữ liệu tài chính thứ cấp từ báo cáo kiểm toán, chưa thực hiện các khảo sát định lượng sơ cấp để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với nền tảng VPS SmartOne hay hiệu suất làm việc thực tế của đội ngũ cộng tác viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sang giai đoạn 2022–2025, ứng dụng các mô hình định lượng quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng đối với hoạt động cho vay ký quỹ và kiểm định tác động của các chính sách thắt chặt pháp lý đối với mảng phân phối trái phiếu doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế và Quản lý công, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về hoạt động của các định chế tài chính trung gian.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích tài chính quan tâm đến phương pháp phân tách cơ cấu doanh thu - chi phí nghiệp vụ chứng khoán (tự doanh FVTPL, HTM, môi giới, cho vay margin) tại Chương I và Chương II.
  • Các nhà quản trị công ty chứng khoán tìm kiếm bài học thực tế về việc phát triển nền tảng giao dịch trực tuyến (lệnh FS, SmartOne) và chiến lược quản lý chi phí mạng lưới cộng tác viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô tài sản và các khoản cho vay của VPS thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Tổng tài sản của VPS tăng từ 12.004,36 tỷ đồng (năm 2019) lên 16.052,33 tỷ đồng (năm 2020) và đạt 26.856,86 tỷ đồng (năm 2021). Đồng thời, các khoản cho vay ký quỹ tăng từ 2.394,15 tỷ đồng (2019) lên 5.813,44 tỷ đồng (2020) và đạt mức 10.557,78 tỷ đồng vào năm 2021.

2. Nguyên nhân chính khiến hoạt động tự doanh của VPS bị lỗ hơn 500 tỷ đồng trong năm 2021 là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do công ty phải ghi nhận khoản lỗ hơn 4.800 tỷ đồng từ việc bán trái phiếu chưa niêm yết và 108 tỷ đồng lỗ bán công cụ thị trường tiền tệ, trong khi doanh thu lãi bán từ hai loại tài sản này (lần lượt là 3.500 tỷ đồng và 177,8 tỷ đồng) không đủ để bù đắp chi phí phát sinh.

3. VPS đã áp dụng những chính sách và tiện ích gì để giành vị trí số 1 thị phần môi giới năm 2021?
Công ty áp dụng chính sách miễn phí phí giao dịch, chi trả tỷ lệ hoa hồng cho môi giới lên đến 86%, phát triển nền tảng giao dịch VPS SmartOne, và là đơn vị tiên phong cho phép nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu lô lẻ (lệnh FS) tới phần trăm/phần ngàn đơn vị để tiếp cận nhóm nhà đầu tư trẻ thế hệ gen Z.

4. Cơ cấu sản phẩm, dịch vụ và nhân sự của VPS được văn bản ghi nhận ra sao?
VPS phân bổ cơ cấu dịch vụ gồm: Môi giới khách hàng tổ chức (25%), Dịch vụ ngân hàng đầu tư (25%), Khách hàng cá nhân cao cấp (15%), Nghiên cứu và phân tích (15%), Môi giới khách hàng cá nhân (10%), và Dịch vụ tài chính (10%). Công ty có hơn 2.000 nhân viên chính thức (100% có bằng đại học và chứng chỉ hành nghề) cùng hơn 2.000 cộng tác viên.

5. Khóa luận rút ra những bài học quốc tế nào cho VPS từ hai công ty Nomura và EAS?
Tác giả đúc kết 6 bài học: gia tăng tiềm lực tài chính, đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ giao dịch điện tử, nâng cao chất lượng nghiên cứu phân tích chuyên sâu (theo mô hình Viện nghiên cứu NRI của Nomura), phát triển dịch vụ tư vấn tài chính, đa dạng hóa danh mục sản phẩm (như quỹ trái phiếu tín thác và thương mại điện tử qua CCASS của EAS), và linh hoạt thích ứng theo từng giai đoạn thị trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Cúc đã phản ánh bức tranh tài chính toàn diện của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ 2019–2021. Bằng việc bóc tách số liệu báo cáo tài chính kiểm toán, nghiên cứu đã chỉ rõ thành tựu vươn lên dẫn đầu thị phần môi giới gắn liền với việc ứng dụng công nghệ số và mở rộng mạng lưới, đồng thời chỉ ra rủi ro biến động từ mảng tự doanh trái phiếu và áp lực gia tăng chi phí hoạt động. Các đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho việc tái cơ cấu danh mục và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các công ty chứng khoán tại Việt Nam.