Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường trong và ngoài nước. Đối với ngành chế biến gỗ dăm — một ngành xuất khẩu có vị thế đặc biệt khi Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia xuất khẩu dăm lớn nhất thế giới từ năm 2012 — yêu cầu nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD) càng trở nên bức thiết. Năm 2018, xuất khẩu dăm gỗ cả nước đạt kỷ lục gần 10,4 triệu tấn khô, kim ngạch đạt 1,34 tỷ USD, phản ánh quy mô và tiềm năng của ngành.

Công ty TNHH Tam Hiệp, tọa lạc tại đường 75, xã Gio Bình, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị, được cấp giấy phép kinh doanh ngày 23/02/2004 và chuyển sang lĩnh vực chế biến dăm gỗ keo tràm từ năm 2015. Mặc dù hoạt động trong vùng nguyên liệu dồi dào — Quảng Trị có hơn 85.000 ha rừng keo, sản lượng khai thác hơn 1 triệu m³/năm — công ty vẫn đối mặt với quy mô nhỏ lẻ, cơ sở vật chất hạn chế và sức cạnh tranh từ các đối thủ như Công ty CP Gỗ MDF – VRG Quảng Trị, Công ty TNHH MTV Lân sản Khánh Hân, Công ty TNHH MTV Đại Cát Quảng Trị. Việc phân tích, đánh giá toàn diện hiệu quả SXKD giai đoạn 2016–2018 nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện là nhu cầu thực tiễn cấp thiết của công ty, đồng thời cũng là lý do tác giả chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả SXKD trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tam Hiệp giai đoạn 2016–2018, chỉ ra kết quả đạt được và thực trạng SXKD.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề liên quan đến kết quả và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Tam Hiệp. Phạm vi không gian giới hạn tại Công ty TNHH Tam Hiệp, đường 75 – Gio Bình – Gio Linh – Quảng Trị. Phạm vi thời gian là số liệu thu thập trong 3 năm 2016, 2017, 2018; đề tài thực hiện từ tháng 1/2020 đến tháng 4/2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ các quan điểm kinh điển về hiệu quả kinh doanh. Tác giả trích dẫn định nghĩa của Nordhaus (1991) về hiệu quả sản xuất gắn với đường giới hạn khả năng sản xuất; quan điểm của Manfred Kuhn về tỷ số kết quả trên chi phí; quan điểm của Adam Smith về hiệu quả đồng nghĩa với doanh thu tiêu thụ; và đặc biệt định nghĩa tổng hợp của Đỗ Hoàng Toàn (1994) — hiệu quả kinh doanh là chỉ tiêu kinh tế-xã hội tổng hợp để lựa chọn phương án trong thực tiễn — cùng với luận điểm của Nguyễn Khắc Toàn (2009) nhấn mạnh bản chất chất lượng của hiệu quả kinh tế.

Hệ thống phân loại hiệu quả theo Chu Huy Phương (2013) được sử dụng làm khung phân tích, bao gồm: hiệu quả cá biệt và kinh tế – xã hội; hiệu quả chi phí bộ phận và tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối và tương đối; hiệu quả trước mắt và lâu dài. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả được tiếp cận theo Nguyễn Ngọc Huyền (2018), phân thành nhóm nhân tố bên trong (lực lượng lao động, công nghệ kỹ thuật, quản trị doanh nghiệp, hệ thống thông tin) và bên ngoài (môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, cơ sở hạ tầng).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá bao gồm: nhóm chỉ tiêu kết quả (tổng doanh thu TR, tổng chi phí TC, lợi nhuận LN); nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định (hiệu suất sử dụng VCĐ, mức đảm nhiệm VCĐ, mức doanh lợi VCĐ) và vốn lưu động (số vòng quay VLĐ, mức đảm nhiệm VLĐ, mức doanh lợi VLĐ); nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động, tỷ suất lợi nhuận lao động, tỷ suất doanh thu trên lương, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên lương); nhóm chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE); và nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (hệ số thanh toán ngắn hạn, nhanh, tiền mặt).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Thu thập số liệu thứ cấp: từ báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, thống kê, hóa đơn chứng từ của phòng hành chính, phòng kế toán tài chính, phòng kế hoạch kinh doanh, phòng hành chính nhân sự trong 3 năm 2016–2018.
  • Phương pháp thống kê so sánh: sử dụng số tương đối, số tuyệt đối, số bình quân để so sánh kết quả và hiệu quả SXKD qua các năm.
  • Phương pháp phân tích chi tiết: phương pháp chỉ số, phương pháp thay thế liên hoàn để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu, năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: áp dụng Microsoft Excel để tính toán các chỉ số tài chính và chỉ số hiệu quả.
  • Phỏng vấn chuyên gia: trực tiếp phỏng vấn quản lý và nhân viên trong công ty.

Nguồn dữ liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp nội bộ công ty; ngoài ra tham khảo sách vở, báo, Internet và các nghiên cứu khoa học, luận văn có nội dung liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học của kết quả sản xuất kinh doanh

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho đề tài. Tác giả hệ thống hóa khái niệm hiệu quả kinh doanh từ nhiều góc độ học thuật, làm rõ sự phân biệt giữa kết quả (đầu ra có thể đo lường: doanh thu, lợi nhuận, số sản phẩm tiêu thụ) và hiệu quả (mối quan hệ tỷ lệ giữa kết quả và chi phí đầu vào). Công thức tổng quát H = K/C (Hiệu quả = Kết quả / Hao phí nguồn lực) được sử dụng như trục lý luận xuyên suốt.

Phần phân loại hiệu quả nhận diện bốn cặp phạm trù quan trọng, trong đó đáng chú ý là sự phân biệt giữa hiệu quả kinh doanh cá biệt (lợi nhuận từng doanh nghiệp) và hiệu quả kinh tế – xã hội (đóng góp cho GDP, giải quyết việc làm, tăng thu ngân sách) — phản ánh quan điểm kinh doanh có trách nhiệm xã hội.

Chương còn phân tích năm nhóm nhân tố nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả: lực lượng lao động, công nghệ kỹ thuật, quản trị doanh nghiệp, hệ thống trao đổi và xử lý thông tin; và ba nhóm nhân tố bên ngoài: môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, cơ sở hạ tầng.

Phần cơ sở thực tiễn điểm qua bức tranh ngành chế biến gỗ Việt Nam năm 2019 (kim ngạch xuất khẩu gỗ đạt trên 10,3 tỷ USD, tăng 22% so với 2018; nhập khẩu đạt 2,54 tỷ USD, tăng 9%) và bối cảnh Quảng Trị với hơn 100 doanh nghiệp, cơ sở chế biến gỗ, trong đó 14 nhà máy sản xuất dăm gỗ, tổng sản lượng chế biến khoảng 450.000 m³/năm, doanh thu ngành đạt trên 7.000 tỷ đồng, giải quyết việc làm cho trên 3.000 lao động.

Chương II: Phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Tam Hiệp

Đây là chương trung tâm của đề tài, được cấu trúc theo bốn phần chính.

Tổng quan công ty: Công ty TNHH Tam Hiệp (tên giao dịch: VACOM CO., LTD, mã số thuế: 3200193428) có diện tích nhà máy 14.560 m², hoạt động trong lĩnh vực mua bán và chế biến gỗ dăm keo tràm. Quy trình chế biến dăm gỗ trải qua 4 bước: (1) thu mua gỗ nguyên liệu từ rừng trồng và hộ dân; (2) cân điện tử và bóc vỏ; (3) băm dăm; (4) sàng phân loại và đưa vào bãi chứa. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phòng Tổ chức – Hành chính, Phòng Kế toán – Tài chính và Phòng Kỹ thuật.

Tình hình lao động: Lực lượng lao động tăng từ 33 người (2016) lên 35 người (2017, tăng 6,06%) và 36 người (2018, tăng 2,86%). Cơ cấu nghiêng về lao động nam (chiếm từ 77,78% đến 90,91%) do tính chất công việc nặng nhọc, song tỷ lệ lao động nữ tăng dần (từ 9,09% năm 2016 lên 22,22% năm 2018). Lao động phổ thông chiếm hơn 90% tổng lao động, lao động trực tiếp chiếm trên 85%, nhất quán với đặc điểm doanh nghiệp sản xuất chế biến quy mô nhỏ.

Tình hình tài chính: Tổng tài sản và nguồn vốn tăng liên tục với tốc độ tăng trưởng 22,61% (2017 so với 2016) và 29,03% (2018 so với 2017). Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn (68,00% năm 2016; 62,32% năm 2017; 57,00% năm 2018), cho thấy xu hướng giảm dần tích cực. Vốn chủ sở hữu tăng mạnh: từ 3.288,84 triệu đồng (2016) lên 5.650,52 triệu đồng (2017, tăng 80,59%) và 9.931,88 triệu đồng (2018, tăng 66,20%), phản ánh năng lực tự tài trợ ngày càng cải thiện.

Chỉ tiêu tài chính 2016 2017 2018
Hàng tồn kho (triệu đồng) 5.524,21 6.684,56 6.754,52
Tỷ trọng HTK / TSNH 68,00% 62,32% 57,00%
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 3.288,84 5.650,52 9.931,88
Nợ phải trả (triệu đồng) — 9.984,24 10.674,62
Khoản phải thu ngắn hạn (triệu đồng) 948,45 1.366,30 1.741,92

Tình hình sản lượng tiêu thụ: Dăm gỗ keo tràm tăng mạnh từ khoảng 7.492,74 tấn (2016) lên 7.991,48 tấn (2017, tăng 6,66%) và 12.092,42 tấn (2018, tăng 51,21%) nhờ nhu cầu xuất khẩu sang Trung Quốc, Nhật Bản, Indonesia tăng cao. Ngược lại, dăm gỗ cao su biến động phức tạp: 7.065,24 tấn (2016), tăng 26,86% năm 2017, nhưng giảm xuống 7.965,11 tấn năm 2018 do thị trường Trung Quốc thu hẹp, gây ứ đọng hàng hóa cho các công ty xuất khẩu trong nước.

Phân tích kết quả SXKD: Doanh thu, chi phí và lợi nhuận được phân tích theo chuỗi thời gian 3 năm thông qua 12 bảng biểu, bao gồm phân tích doanh thu theo từng mặt hàng (Bảng 4, 5), cơ cấu chi phí (Bảng 6) và kết quả tổng hợp (Bảng 7).

Phân tích hiệu quả SXKD: Bốn nhóm chỉ tiêu được tính toán và so sánh qua 3 năm: hiệu quả sử dụng vốn cố định (Bảng 8, 9), hiệu quả sử dụng lao động (Bảng 10), và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tổng hợp gồm ROS, ROA, ROE, hệ số thanh toán (Bảng 11). Bảng 12 tổng hợp nhận xét và so sánh kết quả mong muốn với thực tế, là cơ sở để đề xuất giải pháp ở chương sau.

Chương III: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Tam Hiệp

Trên cơ sở phân tích thực trạng tại Chương II, tác giả đánh giá thuận lợi và khó khăn của công ty, trình bày định hướng phát triển trong thời gian tới và đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả SXKD. Các giải pháp được xây dựng dựa trên các hạn chế được nhận diện trong quá trình phân tích, gắn với điều kiện cụ thể của một doanh nghiệp chế biến gỗ dăm quy mô nhỏ tại địa bàn Quảng Trị.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính: Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả SXKD, lượng hóa toàn bộ hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của Công ty TNHH Tam Hiệp qua 3 năm 2016–2018. Các phát hiện nổi bật có số liệu từ văn bản gồm: vốn chủ sở hữu tăng liên tục với tốc độ trên 66%/năm; sản lượng tiêu thụ dăm keo tràm tăng 51,21% trong năm 2018; tỷ trọng hàng tồn kho trong tài sản ngắn hạn giảm từ 68% xuống 57% trong 3 năm, phản ánh cải thiện trong quản lý vốn lưu động.

Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp liên quan đến quản lý lao động, sử dụng vốn, mở rộng thị trường tiêu thụ và đầu tư công nghệ, phù hợp với định hướng phát triển của công ty và xu hướng của ngành chế biến gỗ Quảng Trị.

Đóng góp: Đề tài cung cấp bức tranh tổng thể và có hệ thống về hiệu quả SXKD của một doanh nghiệp chế biến gỗ dăm tư nhân quy mô nhỏ tại Quảng Trị — đối tượng ít được nghiên cứu riêng biệt — thông qua dữ liệu tài chính nội bộ thực tế giai đoạn 2016–2018.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận một số hạn chế chủ yếu xuất phát từ điều kiện nghiên cứu: thời gian thực tập hơn 3 tháng và kiến thức còn giới hạn nên bài khóa luận không tránh khỏi sai sót. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một công ty đơn lẻ trong 3 năm nên không đủ cơ sở so sánh với dữ liệu trung bình ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp — điều này hạn chế tính đại diện của các kết luận đánh giá. Dữ liệu sử dụng hoàn toàn là thứ cấp nội bộ, không có khảo sát sơ cấp về đánh giá của khách hàng hoặc đối tác.

Hướng mở rộng có thể bao gồm: so sánh hiệu quả SXKD giữa các doanh nghiệp chế biến dăm gỗ cùng địa bàn Quảng Trị; phân tích tác động của biến động thị trường xuất khẩu (đặc biệt thị trường Trung Quốc) đến hiệu quả kinh doanh các doanh nghiệp quy mô nhỏ; hoặc bổ sung giai đoạn nghiên cứu sau năm 2018 để phản ánh tác động của dịch COVID-19.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Tài chính – Kế toán đang nghiên cứu về phân tích hiệu quả SXKD doanh nghiệp, đặc biệt các bài tập tình huống về doanh nghiệp sản xuất chế biến quy mô nhỏ và vừa.

  • Phần lý luận (Chương I) hữu ích như tài liệu tham khảo tổng hợp về hệ thống khái niệm, phân loại hiệu quả và bộ chỉ tiêu đánh giá (ROS, ROA, ROE, vòng quay VLĐ, NSLĐ...) — có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài tương tự ở doanh nghiệp sản xuất khác.
  • Phần thực tiễn ngành (mục 2.1, 2.2, Chương I) cung cấp số liệu ngành gỗ dăm Việt Nam giai đoạn 2009–2019 và thực trạng ngành CNCB gỗ Quảng Trị, có thể phục vụ các nghiên cứu về kinh tế lâm nghiệp hoặc xuất khẩu nông lâm sản.
  • Phần phân tích tài chính (Chương II) có thể tham khảo về cách triển khai phân tích tình hình lao động, tài chính và các nhóm chỉ tiêu hiệu quả theo chuỗi thời gian với bộ biểu mẫu bảng biểu cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Tam Hiệp chuyển sang lĩnh vực chế biến dăm gỗ từ khi nào và vì lý do gì? Công ty bắt đầu hoạt động từ năm 2004 với ngành nghề sản xuất, mua bán sản phẩm gỗ và đồ gỗ mỹ nghệ, sau đó chuyển sang chế biến dăm gỗ keo tràm vào năm 2015. Lý do chuyển đổi là nhận thấy vùng Gio Linh chưa có nhiều cơ sở chế biến dăm keo tràm trong khi người dân địa phương đã chuyển từ trồng cao su (mủ bị mất giá, không có nơi tiêu thụ) sang trồng cây keo tràm, tạo nguồn nguyên liệu dồi dào cho mô hình kinh doanh mới.

2. Sản lượng tiêu thụ dăm gỗ cao su của công ty năm 2018 biến động như thế nào và nguyên nhân là gì? Sản lượng tiêu thụ dăm gỗ cao su năm 2016 là 7.065,24 tấn, tăng 26,86% vào năm 2017, nhưng đến năm 2018 chỉ đạt 7.965,11 tấn. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là thị trường tiêu thụ tại Trung Quốc thu hẹp vào cuối năm 2018, khiến các công ty xuất khẩu dăm gỗ Việt Nam bị ứ đọng hàng hóa và gặp khó khăn trong tiêu thụ.

3. Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản ngắn hạn thay đổi thế nào trong giai đoạn 2016–2018 và điều đó phản ánh điều gì? Tỷ trọng hàng tồn kho trong tài sản ngắn hạn giảm liên tục từ 68,00% (2016) xuống 62,32% (2017) và 57,00% (2018), mặc dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng (từ 5.524,21 triệu đồng lên 6.754,52 triệu đồng). Tác giả đánh giá đây là dấu hiệu tích cực vì lượng hàng tồn kho tăng chậm hơn sẽ giúp phần vốn của công ty ít bị ứ đọng hơn.

4. Vốn chủ sở hữu của Công ty TNHH Tam Hiệp thay đổi ra sao qua 3 năm và nguồn bổ sung từ đâu? Vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 3.288,84 triệu đồng (2016) lên 5.650,52 triệu đồng (2017, tăng 80,59%) và đạt 9.931,88 triệu đồng (2018, tăng 66,20%). Nguồn bổ sung chủ yếu đến từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và vốn góp thêm của chủ sở hữu, phản ánh khả năng tự tài trợ của công ty đang ngày càng được cải thiện.

5. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH Tam Hiệp có những đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2016–2018? Ba đặc điểm nổi bật: (i) Lao động phổ thông chiếm hơn 90% tổng số, nhất quán với quy mô sản xuất nhỏ, chỉ duy trì 1 lao động đại học và 1 cao đẳng không đổi qua 3 năm; (ii) Lao động trực tiếp chiếm trên 85%, phản ánh tính chất sản xuất chế biến của công ty; (iii) Tỷ lệ lao động nữ tăng dần từ 9,09% (2016) lên 22,22% (2018), tương ứng từ 3 người lên 8 người, trong khi lao động nam giảm từ 30 xuống 28 người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Minh Nguyệt phân tích toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tam Hiệp giai đoạn 2016–2018 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính đa chiều, trên nền tảng dữ liệu thứ cấp nội bộ kết hợp với khung lý thuyết kinh tế quản trị được hệ thống hóa bài bản. Kết quả cho thấy công ty có xu hướng cải thiện về quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu và sản lượng tiêu thụ, song vẫn đối mặt với rủi ro phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp cùng địa bàn. Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn để công ty nhận diện các điểm cần cải thiện và định hướng giải pháp phù hợp trong giai đoạn tiếp theo của quá trình phát triển.