Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế ghi nhận sự gia tăng về cả lượng khách quốc tế lẫn khách du lịch nội địa, từng bước khẳng định vị thế ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Sự tăng trưởng này kéo theo sự hình thành và cạnh tranh gay gắt của hàng loạt doanh nghiệp lữ hành thuộc nhiều thành phần kinh tế, từ các doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần đến các công ty trách nhiệm hữu hạn và doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ.
Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch Saigon Star (SaigonStar Tourism) được thành lập năm 2012 theo Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 79-500/2012/TCDULỊCH-GPLHQT, có trụ sở chính tại số 62 Thành Thái, Phường 26, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh. Sau hơn 3 năm hoạt động (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2015 - 2016), công ty đã đạt được một số kết quả kinh doanh và được bình chọn danh hiệu "Sản phẩm tin cậy - Dịch vụ hoàn hảo - Nhãn hiệu ưu dùng năm 2015". Nguồn thu và thế mạnh ban đầu của công ty chủ yếu tập trung vào thị trường du lịch nước ngoài (outbound). Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn (như Vietravel, Saigontourist, Fiditour) và hàng loạt doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ bán tour giá rẻ, SaigonStar Tourism gặp không ít khó khăn trong việc mở rộng thị phần du lịch nội địa. Tên thương hiệu của công ty cũng dễ bị nhầm lẫn với các đơn vị như Saigonstartravel hoặc Saigonngoisao.com. Bên cạnh đó, hoạt động bán tour nội địa mới chỉ được tập trung đẩy mạnh trong khoảng 1 năm gần thời điểm khảo sát, nhân lực chuyên trách còn mỏng và phải kiêm nhiệm nhiều công đoạn.
Từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Mỹ Thanh thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp) tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM với đề tài: "Thực trạng và giải pháp hoàn thiện việc bán tour du lịch nội địa tại Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch Saigonstar Tourism" dưới sự hướng dẫn của Th.S Hồ Quang Đức.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh lữ hành và nghiệp vụ bán tour du lịch.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động bán tour du lịch nội địa tại Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar Tourism giai đoạn 2012 - 2015, làm rõ các kết quả đạt được, điểm mạnh và hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động bán tour du lịch nội địa của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng:
- Tổng hợp các khái niệm, chức năng, vai trò của lữ hành, quy trình bán tour và các yếu tố môi trường tác động.
- Phân tích số liệu thứ cấp về thị trường du lịch Việt Nam và số liệu nội bộ về lượng khách, doanh thu theo kênh phân phối, hình thức bán tour và cơ cấu khách hàng nội địa tại công ty.
- Đánh giá quy trình bán hàng thực tế và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hoạt động phân phối, marketing, định giá và quản trị nguồn nhân lực bán tour.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán tour du lịch nội địa tại doanh nghiệp lữ hành.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar Tourism (địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tuyến điểm du lịch nội địa liên quan).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp từ năm 2012 đến năm 2015; định hướng giải pháp phục vụ giai đoạn từ năm 2016 trở đi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, khóa luận dựa trên hệ thống lý luận quản trị kinh doanh lữ hành:
- Khái niệm lữ hành và kinh doanh lữ hành: Phân tích theo hai cách tiếp cận, trong đó nhấn mạnh cách tiếp cận thứ hai được áp dụng phổ biến tại Việt Nam, xác định kinh doanh lữ hành là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch để tìm kiếm lợi nhuận.
- Ba chức năng cơ bản của kinh doanh lữ hành: Chức năng môi giới trung gian (cầu nối giữa khách du lịch và các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống); chức năng tổ chức sản xuất, bán và thực hiện chương trình du lịch; chức năng khai thác các tiềm năng du lịch (khai thác nguồn khách tiềm ẩn và tài nguyên du lịch).
- Khái niệm khách du lịch theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO): Phân định rõ khách du lịch quốc tế (Inbound và Outbound), khách du lịch trong nước (Internal), khách du lịch nội địa (Domestic tourist - gồm công dân trong nước và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ) và khách du lịch quốc gia (National).
- Khái niệm chương trình du lịch (tour): Phân loại thành tour địa phương (Local tour - thường diễn ra trong phạm vi một ngày tại một điểm/vùng lân cận) và tour trọn gói (Package tour - kết hợp vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan kéo dài từ hai ngày trở lên).
- Nghiệp vụ bán tour và các kênh phân phối: Khái quát hai giai đoạn bán tour (Giai đoạn 1: Tìm kiếm khách hàng; Giai đoạn 2: Bán tour và chăm sóc quan hệ); hai dạng kênh phân phối chính gồm kênh trực tiếp (Doanh nghiệp lữ hành -> Khách hàng) và kênh gián tiếp (Doanh nghiệp lữ hành -> Đại lý/Người mua trung gian -> Khách hàng); kỹ thuật bán hàng và giao tiếp chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn 6C (Chủ động, Chào, Cười, Chăm sóc, Cám ơn, Cam kết).
- Các nhân tố môi trường ảnh hưởng: Môi trường bên trong (cơ sở vật chất, đội ngũ nhân lực, trình độ tổ chức quản lý) và môi trường bên ngoài (chính trị, kinh tế, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng, chính sách pháp luật của Nhà nước và môi trường cạnh tranh).
- Cơ sở văn bản chính sách: "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" (phê duyệt ngày 30/12/2011), dự thảo Luật Du lịch (sửa đổi) và các cam kết hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) năm 2016.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong văn bản:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và trích xuất các nguồn số liệu thống kê công bố từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê về lượt khách, doanh thu và số lượng doanh nghiệp lữ hành Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015; số liệu nội bộ từ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh của Công ty SaigonStar Tourism giai đoạn 2012 - 2015.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa tài liệu lý luận lữ hành, phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, chính sách giá, quy trình nghiệp vụ và các hình thức tiếp thị bán hàng tại doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối (tỷ lệ phần trăm) để so sánh tăng trưởng lượng khách, cơ cấu thị phần khách nội địa, tỷ trọng doanh thu giữa các kênh bán hàng trực tiếp - gián tiếp và tỷ lệ sử dụng các hình thức bán tour.
Nguồn dữ liệu thực tế:
- Báo cáo số liệu ngành của Tổng cục Thống kê và Tổng cục Du lịch (2000 - 2015).
- Báo cáo nội bộ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar Tourism (2012 - 2015).
- Bảng giá tour niêm yết trên website chính thức của công ty.
- Bảng báo giá dịch vụ truyền thông, quảng cáo PR chuyên mục báo điện tử VnExpress và Dân trí (năm 2016).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về lữ hành và kinh tế du lịch. Tác giả phân tích hai cách tiếp cận khái niệm kinh doanh lữ hành, làm rõ sản phẩm cốt lõi của doanh nghiệp lữ hành là chương trình du lịch trọn gói hoặc từng phần. Ba chức năng cơ bản của kinh doanh lữ hành được phân tích chi tiết: chức năng môi giới trung gian giúp kết nối cung - cầu dịch vụ; chức năng tổ chức sản xuất, bán và thực hiện chương trình du lịch; chức năng khai thác các tiềm năng du lịch thông qua việc biến nhu cầu tiềm ẩn thành hiện thực. Về vai trò, kinh doanh lữ hành vừa đóng vai trò cân đối thị trường gửi khách và nhận khách, vừa giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và tối ưu hóa lợi ích cho du khách.
Chương này trình bày các phân loại khách du lịch theo chuẩn của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và phân loại chương trình du lịch thành tour địa phương (thời lượng dưới 1 ngày) và tour trọn gói (từ 2 ngày trở lên). Hoạt động bán tour được mô tả gồm 2 giai đoạn: tìm kiếm khách hàng (qua các kênh online và offline) và bán tour (tư vấn, tính giá, gửi chương trình, chốt hợp đồng và chuyển giao cho bộ phận điều hành). Tác giả thiết lập sơ đồ kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp; nêu rõ các phương thức bán hàng qua hợp đồng, đơn hàng, bán từ xa, qua điện thoại và môi giới. Tiêu chuẩn giao tiếp chuyên nghiệp 6C (Chủ động, Chào, Cười, Chăm sóc, Cám ơn, Cam kết) cùng các quy tắc xử lý khiếu nại được đưa ra làm tiêu chuẩn nghiệp vụ. Cuối chương là sự phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường nội bộ (cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân lực, trình độ quản lý) và môi trường vĩ mô bên ngoài (thể chế chính trị, kinh tế, tài nguyên du lịch, hạ tầng xã hội, luật lệ chính sách và áp lực cạnh tranh ngành).
Chương 2: Giới thiệu và phân tích thực trạng hoạt động bán tour nội địa của công ty
Chương 2 đi vào dữ liệu thực tiễn của ngành du lịch Việt Nam và hoạt động cụ thể của Công ty SaigonStar Tourism. Tác giả tổng hợp sự tăng trưởng của du lịch Việt Nam: lượng khách quốc tế tăng từ 2,1 triệu lượt (năm 2000) lên 7,5 triệu lượt (năm 2013); khách nội địa tăng từ 11,2 triệu lượt (năm 2000) lên 35 triệu lượt (năm 2013); tổng thu toàn ngành tăng từ 17,4 nghìn tỷ đồng (năm 2000) lên 200 nghìn tỷ đồng (năm 2013). Đồng thời, số lượng doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế tăng nhanh chóng:
| Loại hình doanh nghiệp |
Năm 2005 |
Năm 2010 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Doanh nghiệp Nhà nước |
119 |
58 |
8 |
7 |
| Trách nhiệm hữu hạn |
222 |
527 |
949 |
1.012 |
| Cổ phần |
74 |
285 |
474 |
475 |
| Doanh nghiệp tư nhân |
3 |
5 |
9 |
10 |
| Liên doanh |
10 |
13 |
15 |
15 |
| Tổng số |
428 |
888 |
— |
1.519 |
(Ghi chú: Số liệu trích từ Bảng 1.1 trong văn bản khóa luận)
Về Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar Tourism: Doanh nghiệp được thành lập năm 2012 bởi 4 thành viên đồng sáng lập: Ông Nguyễn Bảo Sơn (Tổng Giám đốc), Ông Lê Quốc Khải Minh (Phó Giám đốc điều hành kinh doanh), Ông Huỳnh Vĩ Phát (Phó Giám đốc tài chính - kế toán) và Ông Trương Bình. Công ty đặt trụ sở tại 62 Thành Thái, P.26, Q.10, TP.HCM và thiết lập các văn phòng liên hệ quốc tế tại Singapore, Tokyo (Nhật Bản), Daejeon (Hàn Quốc) và New York (Mỹ). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng cổ đông, Ban Giám đốc và các phòng ban: Phòng Điều hành, Phòng Kinh doanh, Phòng IT/Website, Phòng Trưởng đoàn Hướng dẫn viên, Phòng Tài chính - Kế toán. Lĩnh vực hoạt động bao gồm tour quốc tế (thế mạnh outbound sang Thái Lan, Singapore, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ...), tour nội địa, bán vé máy bay, đặt phòng khách sạn, tổ chức teambuilding/sự kiện, dịch vụ visa và cho thuê xe từ 4 đến 45 chỗ.
Thực trạng sản phẩm và giá tour nội địa tiêu biểu được tác giả tổng hợp từ website công ty:
| Khu vực |
Chương trình |
Thời gian |
Giá niêm yết |
| Miền Bắc |
Hà Nội – Sapa – Hạ Long – Tuần Châu |
4 ngày 3 đêm |
5.580.000 VNĐ/khách |
| Miền Trung |
Huế – Động Phong Nha – Đà Nẵng – Bà Nà – Hội An |
4 ngày 3 đêm |
7.200.000 VNĐ/khách |
| Miền Nam |
Nha Trang – Đà Lạt |
5 ngày 4 đêm |
3.675.000 VNĐ/khách |
| Biển đảo |
Phú Quốc |
3 ngày 2 đêm |
2.250.000 VNĐ/khách |
Số lượng khách của công ty giai đoạn 2012 - 2015 cho thấy tỷ trọng tour outbound luôn cao hơn tour nội địa:
| Thị trường khách |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Outbound (Nước ngoài) |
5.077 |
6.380 |
7.102 |
7.421 |
| Nội địa |
3.421 |
3.899 |
5.497 |
5.680 |
| Tổng số khách |
8.498 |
10.279 |
12.599 |
13.101 |
Năm 2015, tổng lượng khách đạt 13.101 người, tăng 502 người so với năm 2014; trong đó khách nội địa tăng 183 người (từ 5.497 lên 5.680 lượt). Về cơ cấu đối tượng khách nội địa: năm 2014, khách trường đại học chiếm 40,5%, khách công ty chiếm 30,0%, khách khác chiếm 29,5%; sang năm 2015, tỷ trọng khách trường đại học là 42,7%, khách công ty tăng lên 40,0%, trong khi khách khác giảm xuống 17,3%.
Về kênh phân phối tour nội địa, kênh trực tiếp vẫn giữ vai trò chủ đạo nhưng kênh gián tiếp đang có xu hướng gia tăng: năm 2014, bán trực tiếp chiếm 62%, bán gián tiếp chiếm 38%; năm 2015, bán trực tiếp chiếm 58%, bán gián tiếp tăng lên 42%. Đối tác gửi - nhận khách hợp tác chính của công ty là VietTour và VietViet. Về mức độ sử dụng các hình thức bán tour nội địa tại phòng kinh doanh: hình thức qua mối quan hệ cá nhân chiếm 50%, telesale chiếm 30%, sales online chiếm 10% và email marketing chiếm 10%.
Quy trình bán tour nội địa tại công ty gồm 5 bước: Làm chương trình và tính giá tour; Quảng cáo và bán tour; Thuyết phục và soạn thảo hợp đồng; Đặt và làm dịch vụ; Hướng dẫn đoàn. Do quy mô nhân sự nhỏ, nhân viên phòng kinh doanh phải tự đảm nhiệm trọn gói từ khâu thiết kế lịch trình, đàm phán giá vé (với các hãng bay như VietJet, Jetstar, Nokair, AirAsia), liên hệ khách sạn, ký hợp đồng, đặt cọc cho đến trực tiếp làm hướng dẫn viên đi theo đoàn.
Đánh giá thực trạng:
- Điểm mạnh: Trụ sở nằm tại mặt đường lớn thuận lợi; trang thiết bị hiện đại; nhân sự trẻ biết ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung); nhân viên bán tour kiêm hướng dẫn viên giúp nắm bắt sát sao nhu cầu khách hàng; giá tour cạnh tranh chênh lệch từ 100.000 đến 500.000 VNĐ so với thị trường; ban lãnh đạo có kinh nghiệm đàm phán; tích cực tham gia hội chợ, xúc tiến.
- Hạn chế: Tinh thần làm việc nhóm (teamwork) chưa cao do nhân viên làm việc độc lập; ngoại ngữ giao tiếp thực tế chưa thực sự lưu loát; kinh nghiệm xử lý tình huống đi tour còn hạn chế; sản phẩm thiếu tính khác biệt, dễ bị sao chép; phòng kinh doanh mỏng (chỉ có 2-3 nhân viên chủ chốt cho mảng nội địa) bị quá tải trong mùa cao điểm khi phải kiêm nhiệm quá nhiều khâu; mạng lưới chi nhánh và đại lý còn bó hẹp tại TP.HCM; kỹ năng phân tích hành vi khách hàng qua telesale chưa sâu dẫn đến tỷ lệ từ chối cao; hoạt động quảng cáo marketing chưa có kế hoạch đồng bộ, chủ yếu dùng các kênh cũ.
Chương 3: Những giải pháp nâng cao hoạt động bán hàng tại công ty TT và DL Saigonstar Tourism
Dựa trên các hạn chế đã phân tích, Chương 3 đưa ra định hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán tour nội địa:
- Nâng cao môi trường làm việc và tinh thần hợp tác nội bộ: Thúc đẩy làm việc nhóm (teamwork), chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm giữa các nhân viên thay vì làm việc độc lập, giảm áp lực cá nhân khi chạy chỉ tiêu.
- Quản trị và phân khúc khách hàng mục tiêu: Tập trung nguồn lực khai thác hai nhóm khách đoàn chủ lực có dung lượng lớn là các trường đại học và các doanh nghiệp; thiết lập chính sách chăm sóc và ưu đãi khách hàng thân thiết.
- Quảng bá và định vị thương hiệu: Xây dựng chiến lược truyền thông bài bản để phân biệt rõ thương hiệu SaigonStar Tourism với các đối thủ có tên tương tự (Saigonstartravel, Saigonngoisao.com); nghiên cứu mở rộng quảng bá trên các báo điện tử uy tín như VnExpress, Dân trí (tham khảo các bảng giá booking quảng cáo PR mục 10.1 và 10.2 trong văn bản); duy trì cập nhật hình ảnh, clip trải nghiệm thực tế trên website và mạng xã hội.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và hạn chế tính sao chép: Xây dựng các chương trình du lịch có điểm nhấn khác biệt; bổ sung các dịch vụ giá trị gia tăng như hỗ trợ check-in nhanh, dịch vụ chăm sóc trẻ em, khuân vác hành lý nhằm tạo lợi thế cạnh tranh ngoài giá bán.
- Hoàn thiện và mở rộng kênh phân phối: Đẩy mạnh kênh phân phối gián tiếp thông qua việc mở rộng liên kết nhận và gửi khách với các đối tác lữ hành (như VietTour, VietViet); phát triển mạng lưới cộng tác viên bán tour với chính sách hoa hồng rõ ràng; từng bước mở rộng chi nhánh ngoài TP.HCM.
- Hoàn thiện chính sách giá và liên kết nhà cung ứng: Duy trì đàm phán với các đối tác hàng không (VietJet, Jetstar, AirAsia...) và chuỗi khách sạn từ 3 sao trở lên nhằm giữ mức giá mềm nhưng dịch vụ ổn định.
- Chính sách hỗ trợ bán hàng và đào tạo nhân sự: Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp, kỹ thuật giao tiếp 6C và cách xử lý phản bác trong telesale; phân tách dần các khâu chuyên môn để giải phóng nhân viên sale khỏi các công việc sự vụ kiêm nhiệm (như đặt dịch vụ, dẫn tour), giúp họ tập trung tối đa cho nhiệm vụ tiếp thị và tìm kiếm khách hàng mới.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Văn bản phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh của SaigonStar Tourism giai đoạn 2012 - 2015. Tổng lượt khách năm 2015 đạt 13.101 lượt, trong đó khách outbound chiếm 56,6% (7.421 khách) và khách nội địa chiếm 43,4% (5.680 khách).
- Khảo sát chỉ rõ cơ cấu đối tượng khách nội địa của công ty phụ thuộc chủ yếu vào khách đoàn: trường đại học chiếm 42,7% và công ty/doanh nghiệp chiếm 40,0% tổng lượng khách nội địa năm 2015.
- Về kênh bán hàng, kênh trực tiếp chiếm 58% và kênh gián tiếp chiếm 42% doanh thu bán tour nội địa năm 2015.
- Về phương thức tiếp cận, 50% lượng bán tour dựa vào các mối quan hệ cá nhân của nhân viên, 30% qua telesale, trong khi các kênh sales online và email marketing mỗi loại chỉ chiếm 10%.
Về đóng góp thực tiễn:
- Khóa luận chỉ ra mô hình vận hành kiêm nhiệm điển hình tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: một nhân viên kinh doanh phải kiêm nhiệm từ nghiên cứu, thiết kế tour, tính giá, tìm khách, ký hợp đồng, liên hệ dịch vụ đến trực tiếp dẫn tour. Tác giả đã làm rõ cả ưu điểm (tính chủ động, am hiểu khách hàng) và nhược điểm (phân tán thời gian, dễ sai sót, áp lực quá tải trong mùa cao điểm).
- Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể, sát với nguồn lực của doanh nghiệp, nhấn mạnh vào việc chuyên môn hóa lao động, tăng cường làm việc nhóm, mở rộng hợp tác gửi/nhận khách và tái định vị thương hiệu để tránh nhầm lẫn trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar) trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh với quy mô vừa và nhỏ, do đó tính đại diện cho toàn ngành lữ hành chưa cao.
- Dữ liệu khảo sát dựa trên các báo cáo thứ cấp và số liệu nội bộ giai đoạn 2012 - 2015; chưa triển khai được khảo sát định lượng sơ cấp đối với mức độ hài lòng của du khách sau khi trải nghiệm tour nội địa của công ty.
- Các giải pháp marketing và tài chính mới dừng ở mức đề xuất định hướng và tham khảo bảng giá dịch vụ quảng cáo PR bên ngoài, chưa có bảng dự toán ngân sách chi tiết cho từng phương án.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng cụ thể để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn tour nội địa của du khách.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong tự động hóa quy trình quản trị bán tour lữ hành nhằm giảm tải áp lực kiêm nhiệm cho nhân viên kinh doanh.
Giá trị tham khảo
Văn bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Là tài liệu tham khảo về cấu trúc một báo cáo thực tập/khóa luận tốt nghiệp khảo sát thực trạng bán sản phẩm dịch vụ tại một doanh nghiệp cụ thể; cung cấp phương pháp phân tích cơ cấu doanh thu theo kênh và phương thức bán hàng.
- Cán bộ quản trị và nhân viên kinh doanh tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo phần phân tích quy trình 5 bước bán tour nội địa, tiêu chuẩn giao tiếp 6C và bài học thực tiễn về ưu - nhược điểm của cơ chế nhân viên sale kiêm nhiệm điều hành và hướng dẫn viên.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Mục 2.5 (Chương 2): Dữ liệu phân tích thực trạng hoạt động bán tour, cơ cấu khách hàng đoàn (trường đại học, doanh nghiệp), sự dịch chuyển tỷ trọng giữa kênh bán trực tiếp và gián tiếp giai đoạn 2014 - 2015.
- Mục 2.6 (Chương 2): Phân tích chi tiết các điểm mạnh và hạn chế cạnh tranh gắn liền với đặc thù tổ chức bộ máy của một công ty lữ hành trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng giữa kênh bán hàng trực tiếp và gián tiếp tại SaigonStar Tourism thay đổi như thế nào trong hai năm 2014 và 2015?
Năm 2014, doanh thu bán tour nội địa qua kênh trực tiếp chiếm 62%, kênh gián tiếp chiếm 38% (chênh lệch 24%). Đến năm 2015, kênh trực tiếp giảm xuống còn 58%, trong khi kênh gián tiếp tăng lên 42% (chênh lệch rút ngắn còn 16%), cho thấy công ty bắt đầu mở rộng hợp tác gửi/nhận khách qua các đại lý và đối tác (như VietTour, VietViet).
2. Hai nhóm đối tượng khách hàng nội địa nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại công ty trong năm 2015?
Trong năm 2015, hai nhóm khách hàng nội địa chủ lực của công ty là Trường đại học (chiếm 42,7%) và Công ty/doanh nghiệp (chiếm 40,0%), tổng cộng chiếm tới 82,7% lượng khách nội địa. Nhóm khách khác chỉ chiếm 17,3%.
3. Cơ cấu tỷ lệ sử dụng 4 hình thức bán tour nội địa tại phòng kinh doanh của công ty được phân bổ ra sao?
Theo thống kê tại Bảng 2.6 của văn bản, hình thức bán tour qua Các mối quan hệ cá nhân chiếm tỷ lệ cao nhất với 50%, tiếp theo là Telesale chiếm 30%, Sales Online chiếm 10% và gửi Email chào tour chiếm 10%.
4. Mô hình nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm làm hướng dẫn viên và điều hành tại SaigonStar Tourism có ưu và nhược điểm gì?
- Ưu điểm: Nhân viên có tính tự chủ cao, trực tiếp nắm bắt nhu cầu và theo dõi toàn bộ chuyến đi để chăm sóc khách hàng chu đáo, giữ mối quan hệ lâu dài.
- Nhược điểm: Phân tán thời gian, dễ gây sai sót khi phải đảm nhiệm quá nhiều khâu cùng lúc; tạo áp lực tâm lý và quá tải công việc trong các đợt cao điểm du lịch hè hoặc lễ tết.
5. Vì sao SaigonStar Tourism gặp khó khăn trong việc nhận diện thương hiệu trên thị trường du lịch nội địa?
Do công ty mới thành lập năm 2012, ngân sách quảng cáo hạn hẹp (chủ yếu đăng bài trên báo Unimedia và các trang mạng xã hội thông thường), mạng lưới hoạt động bó hẹp tại TP.HCM, đồng thời tên thương hiệu dễ bị khách hàng nhầm lẫn với các doanh nghiệp khác như Saigonstartravel hoặc Saigonngoisao.com.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Thanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành và phân tích thực trạng hoạt động bán tour nội địa tại Công ty TNHH Truyền thông và Du lịch SaigonStar Tourism giai đoạn 2012 - 2015. Bằng các số liệu thống kê nội bộ, tác giả làm rõ bức tranh kinh doanh của một doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ với tỷ trọng khách đoàn lớn, phương thức bán phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân và telesale, cùng áp lực quá tải từ mô hình nhân sự kiêm nhiệm. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm giải pháp về quản trị môi trường làm việc, mở rộng kênh phân phối gián tiếp, nâng cao chất lượng dịch vụ và xúc tiến thương hiệu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành nội địa cho doanh nghiệp.