Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, nhu cầu du lịch của người dân ngày càng gia tăng về cả số lượng lẫn chất lượng, trở thành một nhu cầu thiết yếu trong đời sống văn hóa - tinh thần. Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp lữ hành trên thị trường tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ, đặc biệt là các chương trình du lịch nội địa.
Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam (trực thuộc OpenTour Group), sau giai đoạn đầu hoạt động, kết quả kinh doanh cho thấy có sự chênh lệch đáng kể giữa hiệu quả khai thác mảng tour outbound và tour nội địa. Đồng thời, chất lượng dịch vụ các tour nội địa vẫn còn những hạn chế nhất định, làm ảnh hưởng đến năng lực giữ chân khách hàng trung thành và hiệu quả kinh doanh chung. Trong giai đoạn 2016–2017, tại đơn vị chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về giải pháp nâng cao chất lượng tour du lịch nội địa. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Nâng cao chất lượng tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, Hà Nội" làm khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành tại Trường Đại học Thương Mại.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là điều tra, phân tích thực trạng chất lượng tour du lịch nội địa tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh cho công ty.
Để đạt được mục tiêu này, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao chất lượng tour du lịch nội địa trong doanh nghiệp lữ hành.
- Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam giai đoạn 2016–2017 thông qua dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, chỉ rõ những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải tiến chất lượng tour du lịch nội địa của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ và chất lượng tour du lịch nội địa tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác quản trị, đánh giá, đảm bảo và nâng cao chất lượng các dịch vụ cấu thành tour du lịch nội địa.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, có trụ sở chính tại số 126 Trần Vĩ, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực tế diễn ra trong đợt thực tập từ ngày 02/01/2018 đến ngày 02/04/2018; các số liệu thứ cấp minh họa được thu thập trong giai đoạn 2016–2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, bộ tiêu chuẩn chất lượng và các mô hình quản trị dịch vụ chuẩn mực:
- Khái niệm và văn bản quy phạm: Khái niệm tour du lịch và tour du lịch nội địa được trích xuất theo Luật Du lịch năm 2006 và các định nghĩa của Tổng cục Du lịch; khái niệm chất lượng dịch vụ và nâng cao chất lượng theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN, bộ tiêu chuẩn ISO 9000, TCVN ISO 9001:1996E cùng quan điểm cải tiến liên tục của Masaaki Imai.
- Đặc điểm dịch vụ lữ hành: Khóa luận hệ thống hóa 10 đặc tính cơ bản của tour du lịch gồm tính vô hình tương đối, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, khách hàng tham gia vào quá trình tạo ra dịch vụ, tính không đồng nhất, tính không lưu giữ được, tính khó kiểm tra trước khi bán, tính tổng hợp, tính thời vụ, tính dễ bị sao chép, tính linh hoạt và tính đa dạng phức tạp.
- Mô hình hành vi và tâm lý du khách: Áp dụng Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1940) gồm 5 bậc (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, hoàn thiện bản thân) để phân tích động cơ du khách; Mô hình sự thỏa mãn của Donald Davidoff với phương trình $S = P - E$ (Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận – Sự trông đợi) và 7 dạng trông đợi điển hình của khách du lịch (sự sẵn sàng, cư xử tao nhã, sự chú ý cá nhân, sự đồng cảm, kiến thức nghề nghiệp, tính kiên định, tính đồng đội).
- Khung đánh giá chất lượng: Kế thừa 5 khoảng cách/chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ của L. Berry và A. Parasuraman (Sự tin cậy, Tinh thần trách nhiệm, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Tính hữu hình), kết hợp với 3 loại hình đánh giá theo ISO 9000 (đánh giá nội bộ, đánh giá của bên thứ hai, đánh giá của bên thứ ba). Từ đó, tác giả chuyển hóa thành hệ thống 11 tiêu chí đánh giá chất lượng tour nội địa trong thực tế vận hành.
- Quy trình cung ứng: Phân tích quy trình 5 bước trong hệ thống phân phát dịch vụ tour nội địa: (1) Tư vấn và đặt tour cho khách $\rightarrow$ (2) Thỏa thuận hợp đồng $\rightarrow$ (3) Đặt dịch vụ với nhà cung cấp $\rightarrow$ (4) Giao đoàn cho hướng dẫn viên $\rightarrow$ (5) Quyết toán tour và chăm sóc khách sau chuyến đi.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ phòng Hành chính - Tổng hợp (nhân sự), phòng Tài chính - Kế toán (kết quả kinh doanh 2016–2017), phiếu ý kiến khách hàng và website doanh nghiệp; dữ liệu bên ngoài từ giáo trình quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, tài liệu nghiệp vụ, báo chí chuyên ngành và đối chiếu với Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS) cùng tiêu chuẩn ISO.
- Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi tiếng Việt gồm 11 tiêu chí đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất kém, 2 = Kém, 3 = Trung bình, 4 = Tốt, 5 = Rất tốt). Hướng dẫn viên trực tiếp phát phiếu cho du khách trên xe sau bữa trưa của ngày cuối cùng trong lịch trình. Cỡ mẫu thiết kế là 100 phiếu, áp dụng cho các đoàn khách tham gia các tour tiêu biểu như Hà Nội – Hạ Long – Cát Bà (3 ngày 2 đêm), tour Miền Trung: Hà Nội – Đà Nẵng – Sơn Trà – Bà Nà – Cù Lao Chàm – Hội An (4 ngày 3 đêm) và các tour nội địa khác. Số phiếu thu về hợp lệ là 90 phiếu (tỷ lệ phản hồi 90%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Điểm đánh giá trung bình của từng chỉ tiêu ($\bar{X}_j$) và điểm đánh giá trung bình tổng hợp của toàn bộ $m$ chỉ tiêu ($\bar{X}$) được tính theo công thức trung bình số học để so sánh với thang đo 5 mức độ thỏa mãn:
- $\bar{X} = 5$: Chất lượng vượt xa mức trông đợi của khách hàng.
- $4 \le \bar{X} < 5$: Chất lượng vượt mức trông đợi của khách hàng.
- $3 \le \bar{X} < 4$: Chất lượng đáp ứng mức trông đợi của khách hàng.
- $2 \le \bar{X} < 3$: Chất lượng dưới mức trông đợi của khách hàng.
- $1 \le \bar{X} < 2$: Chất lượng dưới xa mức trông đợi của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao chất lượng tour du lịch nội địa
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về tour du lịch nội địa và quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành. Nội dung chương làm rõ bản chất của tour du lịch nội địa như một sản phẩm dịch vụ tổng hợp trọn gói, được tạo thành từ các dịch vụ đơn lẻ của nhiều nhà cung ứng độc lập. Tác giả phân tích cấu trúc cấu thành tour gồm hai chủ thể chính: khách du lịch (vừa là người tiêu dùng vừa tham gia vào quá trình tạo ra dịch vụ) và doanh nghiệp lữ hành (với các trách nhiệm cơ bản, trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm đối với người lao động).
Chương này trình bày chi tiết nội dung công tác quản trị chất lượng:
- Hệ thống hóa 3 loại hình đánh giá chất lượng dịch vụ theo ISO 9000 (nội bộ, bên thứ hai, bên thứ ba).
- Quy trình 14 bước cải tiến chất lượng chương trình du lịch (từ cam kết của ban quản lý, thành lập nhóm cải tiến, đo lường chi phí chất lượng, đào tạo huấn luyện, tổ chức "ngày làm việc không lỗi" cho đến thiết lập hội đồng chất lượng).
- Phân tích các nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến chất lượng tour: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); môi trường ngành (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh); môi trường bên trong doanh nghiệp (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, văn hóa doanh nghiệp, thương hiệu và hệ thống quản lý chất lượng).
Chương 2: Thực trạng chất lượng tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam (được thành lập năm 2015, thuộc tập đoàn OpenTour Group hoạt động từ năm 2001, Giám đốc điều hành là bà Phí Thị Hương Quỳnh, trụ sở chính tại 126 Trần Vĩ, Hà Nội). Khóa luận làm rõ cơ cấu tổ chức bộ máy gồm 4 bộ phận chính: Ban Giám đốc, Phòng Điều hành - Hướng dẫn, Phòng Hành chính - Tổng hợp và Phòng Tài chính - Kế toán; cùng hệ thống chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ và văn phòng đại diện tại Thái Lan, Mỹ.
Dựa trên kết quả điều tra 90 du khách tham gia các tour nội địa (Hạ Long – Cát Bà, Miền Trung...) và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2017, chương 2 đánh giá chi tiết thực trạng theo 11 tiêu chí:
- Thành công đạt được: Công ty xây dựng được quy trình điều hành chặt chẽ dưới sự giám sát trực tiếp của Ban Giám đốc; đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động, nhiệt huyết; đội ngũ hướng dẫn viên được tuyển chọn kỹ lưỡng, nắm vững tuyến điểm và xử lý tốt các tình huống cơ bản; lịch trình tour được thiết kế đa dạng, linh hoạt theo từng nhóm đối tượng; duy trì được mạng lưới đối tác cung ứng rộng khắp trên toàn quốc. Nhìn chung, điểm đánh giá trung bình của các tiêu chí nằm trong khoảng $3 \le \bar{X} < 4$, đạt mức đáp ứng trông đợi của khách hàng.
- Những tồn tại hạn chế:
- Phương tiện vận chuyển: Một số xe hợp đồng bị khách hàng phản ánh là xe cũ, ghế đệm chưa sạch sẽ, hệ thống điều hòa hoạt động không ổn định trong các đợt cao điểm do công ty phải thuê ngoài.
- Khâu đón - tiễn khách: Một số hướng dẫn viên chưa thực sự chu đáo, kỹ năng giao tiếp và thái độ đón khách ban đầu còn thiếu chuyên nghiệp, làm giảm ấn tượng mở đầu của chuyến đi.
- Dịch vụ lưu trú: Tình trạng phòng ở tại một số khách sạn đối tác chưa hiện đại, trang thiết bị cũ kỹ, nhân viên phục vụ tại điểm lưu trú thiếu cởi mở; đôi khi xảy ra tình trạng khách sạn nhượng phòng vào mùa cao điểm làm ảnh hưởng đến kế hoạch tour.
- Đội ngũ nhân sự: Nhân viên trẻ tuy nhiệt tình nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế chuyên sâu, kỹ năng giải quyết tình huống phát sinh đột xuất còn lúng túng.
- Sản phẩm và cơ sở vật chất: Sản phẩm tour nội địa chưa có nhiều điểm đến mới mẻ, độc đáo; diện tích văn phòng làm việc còn chật hẹp, trang thiết bị máy tính, máy in đôi khi gặp sự cố kỹ thuật làm chậm tiến độ xử lý thông tin.
Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, Hà Nội
Trên cơ sở dự báo triển vọng phát triển du lịch Thủ đô và quan điểm định hướng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 vào doanh nghiệp lữ hành, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi tại công ty và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện công tác quản trị nhân sự: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng (chú trọng kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và đạo đức nghề nghiệp); tổ chức định kỳ các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ lữ hành; cử cán bộ điều hành tham gia các hội nghị, hội thảo chuyên ngành; ban hành chính sách đãi ngộ tài chính rõ ràng (tăng 10% lương sau 6 tháng ký hợp đồng chính thức, tăng 15% sau 1 năm làm việc); bổ sung các chế độ đãi ngộ phi tài chính (nghỉ dưỡng, du lịch định kỳ, thăm hỏi gia đình) và thiết lập cơ chế kiểm tra, đánh giá hiệu quả công việc thường xuyên.
- Củng cố mối quan hệ với các nhà cung ứng và đối tác: Tăng cường tiếp xúc, đàm phán hợp đồng nguyên tắc ở cấp quản trị đối với các nhà cung cấp vận chuyển, lưu trú, ăn uống; quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý và ràng buộc chất lượng dịch vụ; bố trí nhân sự giám sát chặt chẽ chất lượng dịch vụ đầu vào trước và trong suốt quá trình khách tiêu dùng.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Cải tạo, bố trí lại không gian văn phòng giao dịch tại trụ sở 126 Trần Vĩ nhằm tạo hình ảnh chuyên nghiệp; hiện đại hóa trang thiết bị máy tính, phần mềm điều hành phục vụ xử lý yêu cầu đặt tour nhanh chóng; từng bước đầu tư phương tiện vận chuyển trực thuộc để chủ động kiểm soát chất lượng đội xe.
- Hoàn thiện công tác thiết kế và tổ chức thực hiện tour: Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát cho 7 nhóm chỉ tiêu cụ thể (giá thành hợp lý, tiêu chuẩn xe vận chuyển, định lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm, tiện nghi lưu trú, kỹ năng hướng dẫn viên, tính hấp dẫn của điểm đến và tính khoa học của lịch trình).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề xuất Tổng cục Du lịch, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hà Nội cùng UBND Thành phố Hà Nội tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch qua hội chợ VITM, quy hoạch đầu tư hạ tầng điểm đến, hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực lữ hành.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ của công ty thông qua khảo sát thực tế với các số liệu cụ thể:
- Thu thập và phân tích hợp lệ 90 phiếu điều tra từ 100 phiếu phát ra (tỷ lệ 90%) trên các tuyến tour nội địa cụ thể.
- Khảo sát phản ánh mức độ thỏa mãn của du khách đối với 11 tiêu chí chất lượng cấu thành tour, xác định chất lượng tour nội địa của công ty đạt mức khá (thuộc khoảng $3 \le \bar{X} < 4$, đáp ứng mức trông đợi).
- Chỉ rõ hai khâu dịch vụ còn nhiều phản ánh chưa hài lòng nhất là dịch vụ phương tiện vận chuyển và dịch vụ lưu trú.
Bảng tổng hợp khung tiêu chí đánh giá chất lượng tour du lịch nội địa được vận dụng trong nghiên cứu:
| STT |
Tiêu chí đánh giá chất lượng tour |
Nội dung kiểm soát chính trong quy trình |
| 1 |
Đặt tour |
Tư vấn chính xác về điểm đến, thời gian, lịch trình, giá cả và các chi phí phát sinh. |
| 2 |
Đón - tiễn khách |
Đúng giờ hẹn (HDV có mặt trước 30 phút), kiểm soát đủ số lượng, thái độ đón tiễn chu đáo, lịch sự. |
| 3 |
Phương tiện vận chuyển |
Tình trạng kỹ thuật xe, độ sạch sẽ của ghế đệm, hệ thống điều hòa, thái độ và tay nghề của lái xe. |
| 4 |
Dịch vụ lưu trú |
Tiêu chuẩn phòng ở, tiện nghi thiết bị, độ sạch sẽ, an ninh khách sạn, thái độ phục vụ của nhân viên lưu trú. |
| 5 |
Dịch vụ ăn uống |
Đúng thực đơn hợp đồng, khẩu vị hợp lý, số lượng món ăn, vệ sinh an toàn thực phẩm, thời gian phục vụ. |
| 6 |
Hướng dẫn viên |
Trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, tính hài hước, năng lực quản trị và xử lý tình huống. |
| 7 |
Dịch vụ vui chơi giải trí |
Tổ chức tham quan điểm đến, thuyết minh chuyên sâu về văn hóa - lịch sử, hoạt động hoạt náo trên tour. |
| 8 |
Sự an toàn |
Mua bảo hiểm du lịch đầy đủ theo quy định, an toàn phương tiện, an ninh hành lý và sức khỏe du khách. |
| 9 |
Sức hấp dẫn của điểm đến |
Tính đặc sắc, cảnh quan tự nhiên và nhân văn của điểm tham quan; tránh giới thiệu sai thực tế. |
| 10 |
Lịch trình tour |
Lộ trình khoa học, thời gian di chuyển và tham quan hợp lý, thông báo chính xác cung đường. |
| 11 |
Cảm nhận chung |
Mức độ hài lòng tổng thể của du khách sau khi trải nghiệm toàn bộ chương trình tour. |
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành phù hợp với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, đây là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên đánh giá chất lượng tour nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, cung cấp luận cứ thực chứng và đề xuất các định mức quản trị nhân sự cụ thể (khung tăng lương 10%–15% theo thâm niên) cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật giúp ban giám đốc cải tiến chất lượng dịch vụ lữ hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong phạm vi 3 tháng thực tập (từ 02/01/2018 đến 02/04/2018), chưa bao quát hết sự biến động chất lượng dịch vụ qua các mùa cao điểm và thấp điểm trong cả năm.
- Quy mô mẫu điều tra: Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 100 phiếu phát ra (thu về 90 phiếu hợp lệ), tập trung chủ yếu vào một số tuyến tour phía Bắc và Miền Trung (Hạ Long – Cát Bà, Đà Nẵng – Hội An), chưa bao quát toàn bộ các tuyến tour Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc Miền Tây Nam Bộ mà công ty đang khai thác.
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự chỉ phản ánh giai đoạn 2 năm (2016–2017) do doanh nghiệp mới thành lập từ năm 2015.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên tất cả các tuyến tour nội địa trọng điểm trong cả năm để phân tích sâu yếu tố tính mùa vụ tác động đến chất lượng dịch vụ.
- Nghiên cứu so sánh tương quan giữa chất lượng dịch vụ tour nội địa và tour outbound/inbound tại doanh nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng từ phía các đối tác cung ứng dịch vụ (khách sạn, nhà xe, nhà hàng) đối với quy trình điều hành của công ty.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Du lịch - Lữ hành và Quản trị Khách sạn: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận nghiên cứu quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành, cách thức xây dựng bảng hỏi điều tra du khách theo thang đo Likert, công thức toán thống kê tính điểm trung bình ($\bar{X}_j$, $\bar{X}$) và cách trình bày khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn của khối ngành kinh tế - thương mại.
- Cán bộ quản lý và nhân viên điều hành tour tại các công ty lữ hành: Tham khảo trực tiếp quy trình 5 bước phân phát dịch vụ du lịch, bảng 11 tiêu chí kiểm soát chất lượng tour nội địa, quy trình quản lý nhà cung ứng vận chuyển/lưu trú và mô hình đãi ngộ nhân sự nhằm nâng cao năng lực phục vụ.
- Nội dung đáng chú ý nhất: Mục phân tích 11 tiêu chí đánh giá chất lượng tour thực tế trong chương 1 và chương 2, bảng tổng hợp 3 loại hình đánh giá theo ISO 9000, cùng hệ thống giải pháp định lượng về chính sách nhân sự và kiểm soát nhà cung cấp trong chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và trên những tour du lịch nào?
Khảo sát sơ cấp được thực hiện với kích cỡ mẫu phát ra là 100 phiếu, thu về 90 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 90%). Đối tượng khảo sát là các du khách đã trực tiếp trải nghiệm tour du lịch nội địa của công ty, tập trung vào các tuyến như tour Hạ Long – Cát Bà (3 ngày 2 đêm), tour Miền Trung: Hà Nội – Đà Nẵng – Sơn Trà – Bà Nà – Cù Lao Chàm – Hội An (4 ngày 3 đêm) và một số tour nội địa khác.
2. Thang đo và phương pháp đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng được xây dựng như thế nào?
Tác giả sử dụng bảng hỏi gồm 11 tiêu chí đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm (1 = Rất kém, 2 = Kém, 3 = Trung bình, 4 = Tốt, 5 = Rất tốt). Dữ liệu được tính toán trên Excel để tìm điểm trung bình từng tiêu chí ($\bar{X}_j$) và điểm trung bình tổng hợp ($\bar{X}$). Mức độ thỏa mãn được chia thành 5 khoảng giá trị: $\bar{X} = 5$ (vượt xa trông đợi), $4 \le \bar{X} < 5$ (vượt trông đợi), $3 \le \bar{X} < 4$ (đáp ứng trông đợi), $2 \le \bar{X} < 3$ (dưới mức trông đợi), $1 \le \bar{X} < 2$ (dưới xa mức trông đợi).
3. Khóa luận chỉ ra những điểm hạn chế lớn nhất về chất lượng tour của công ty ở những khâu nào?
Các hạn chế nổi bật gồm: (1) Phương tiện vận chuyển còn một số xe cũ, ghế đệm chưa sạch, điều hòa hỏng do phải thuê ngoài lúc cao điểm; (2) Dịch vụ lưu trú tại một số khách sạn đối tác có trang thiết bị cũ, nhân viên phục vụ chưa thân thiện và đôi khi xảy ra tình trạng nhượng phòng; (3) Hướng dẫn viên trẻ thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phát sinh; (4) Khâu đón - tiễn khách một số trường hợp chưa tạo được ấn tượng ban đầu tốt; (5) Cơ sở vật chất văn phòng công ty còn chật hẹp, máy móc thiết bị làm việc đôi khi bị trục trặc.
4. Tác giả đề xuất những định mức đãi ngộ tài chính cụ thể nào đối với đội ngũ nhân sự?
Nhằm khuyến khích và giữ chân người lao động, tác giả đề xuất chính sách đãi ngộ tài chính rõ ràng: sau 6 tháng kể từ khi ký hợp đồng chính thức sẽ tăng 10% lương; sau 1 năm làm việc sẽ tăng 15% lương so với mức lương trước đó; kết hợp với các chế độ khen thưởng định kỳ và đãi ngộ phi tài chính như tổ chức nghỉ dưỡng, du lịch vào dịp lễ tết.
5. Hệ thống phân phát dịch vụ tour du lịch nội địa trong khóa luận gồm những bước nào?
Hệ thống phân phát dịch vụ tour gồm 5 bước khép kín: Bước 1: Tư vấn và đặt tour cho khách $\rightarrow$ Bước 2: Thỏa thuận hợp đồng $\rightarrow$ Bước 3: Đặt dịch vụ với các nhà cung ứng lữ hành (khách sạn, nhà hàng, xe ô tô, vé máy bay) $\rightarrow$ Bước 4: Giao đoàn cho hướng dẫn viên thực hiện tour và chăm sóc trong chuyến đi $\rightarrow$ Bước 5: Quyết toán tour, đóng vé hóa đơn và chăm sóc khách hàng sau chuyến đi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Lan đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành, kết hợp chặt chẽ giữa các mô hình kinh điển (Maslow, Davidoff, Parasuraman, ISO 9000) với thực tiễn kinh doanh tour du lịch nội địa. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng 90 du khách, đề tài đã phản ánh chính xác thực trạng chất lượng tour tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Du lịch Việt Nam, chỉ ra các điểm nghẽn về phương tiện vận chuyển, dịch vụ lưu trú và kinh nghiệm nhân sự. Hệ thống giải pháp 4 nhóm trọng tâm cùng các kiến nghị 3 cấp quản lý được xây dựng có tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng tour và hoàn thiện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển mới.