Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng cùng sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, thương mại và dịch vụ tại Việt Nam đã thúc đẩy sự gia tăng dân số cơ học tại các đô thị lớn, đặc biệt là Thủ đô Hà Nội. Sự tập trung đông đúc dân cư dẫn đến áp lực lớn đối với hệ thống hạ tầng giao thông vận tải vốn chưa được đầu tư và quy hoạch đồng bộ. Tình trạng gia tăng nhanh chóng của các phương tiện đi lại cá nhân (PTDLCN) gây ra nạn ùn tắc giao thông nghiêm trọng, ô nhiễm không khí và gia tăng tổn thất kinh tế - xã hội.

Trong bối cảnh các dự án đường sắt đô thị trên cao đang trong giai đoạn hoàn thiện thi công, vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) bằng xe buýt đóng vai trò là phương thức chủ đạo nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân, giảm thiểu mật độ phương tiện cá nhân, giảm tai nạn và bảo vệ môi trường đô thị. Tuy nhiên, hiệu quả thu hút người dân sử dụng dịch vụ xe buýt phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng vận hành của toàn bộ hệ thống từ khâu đầu vào, quá trình vận chuyển cho đến khâu phục vụ đầu ra.

Đề tài "Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt trên địa bàn thành phố Hà Nội" được tác giả Đỗ Thị Hương Ly (Lớp Kinh tế và Quản lý đô thị 58, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hệ thống VTHKCC đô thị, các tiêu chí và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt, cùng bài học kinh nghiệm quốc tế.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2016–2019.
  3. Xác định các tồn tại, hạn chế, nguyên nhân cản trở chất lượng dịch vụ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt và các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu từ năm 2016 đến năm 2019, định hướng giải pháp phát triển đến năm 2030.
  • Căn cứ thực tiễn: Định hướng phát triển và tầm nhìn GTVT thành phố Hà Nội đến năm 2030, các tiêu chuẩn quản lý chất lượng dịch vụ xe buýt hiện hành và tài liệu thực tế tại Xí nghiệp xe buýt Yên Viên thuộc Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn mực về giao thông đô thị và vận tải hành khách công cộng:

  • Đô thị và phân loại đô thị: Khái niệm đô thị theo các cấp độ quản lý từ đô thị đặc biệt đến đô thị loại 5.
  • Giao thông vận tải đô thị: Phân tách thành hệ thống giao thông (giao thông động gồm đường sá, cầu, nút giao; giao thông tĩnh gồm bến bãi, điểm trung chuyển, điểm dừng, nhà chờ, depot) và hệ thống vận tải (vận tải chuyên dùng, vận tải công cộng, vận tải cá nhân).
  • Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt: Định nghĩa theo Quyết định số 13/2015/QĐ-TTg là loại hình vận tải hành khách theo tuyến cố định, có biểu đồ vận hành và các điểm dừng đón/trả khách xác định.
  • Nhu cầu đi lại ($N$): Số lượng chuyến đi trung bình của mỗi người trong khoảng thời gian nhất định (chuyến đi/người/thời gian) với cự ly từ 500 mét trở lên. Tác giả phân tích mối tương quan giữa nhu cầu đi lại với GDP/người qua 5 giai đoạn (tăng chậm, tăng nhanh, bão hòa, suy giảm nhanh, suy giảm chậm) và theo quy mô đô thị.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng: Dựa trên bộ tiêu chuẩn "Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô" ban hành năm 2015 của Tổng cục Đường bộ Việt Nam, chia thành 3 nhóm tiêu chí chính: Mạng lưới tuyến và khai thác; Kết cấu hạ tầng phục vụ xe buýt; Phương tiện xe buýt.
Quy mô đô thị Dân số (triệu người) Nhu cầu đi lại $N$ (chuyến đi/người/năm)
Siêu đô thị Trên 10 900 – 1.200
Đô thị loại I Trên 1 850 – 950
Đô thị loại II Trên 0,5 650 – 850
Đô thị loại III Trên 0,25 400 – 600
Đô thị loại IV Trên 0,1 300 – 450
Đô thị loại V Trên 0,05 250 – 380

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu thực tế thực hiện so với kế hoạch (chênh lệch tuyệt đối, chênh lệch tương đối) và so sánh giữa thực tế vận hành với các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
  • Phương pháp chấm điểm và trọng số: Lượng hóa chất lượng dịch vụ dựa trên việc xác định trọng số $a_i$ và điểm số $K_i$ cho từng yếu tố cấu thành theo thang đo 5 mức (rất tốt, tốt, trung bình, kém, rất kém).
  • Phương pháp chuyên gia: Tổng hợp nhận định, đánh giá của các chuyên gia quản lý giao thông và cán bộ điều độ, kế hoạch.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thống kê của Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, Trung tâm Quản lý và Điều hành giao thông đô thị Hà Nội (TRAMOC), Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) và dữ liệu thực tế tại Xí nghiệp xe buýt Yên Viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hệ thống VTHKCC đô thị

Chương 1 tập trung phân tích bản chất kinh tế - kỹ thuật của VTHKCC, làm rõ ưu điểm và nhược điểm của xe buýt so với các loại hình vận tải công cộng khác (tàu điện bánh hơi, tàu điện bánh sắt, tàu điện ngầm, tàu điện trên cao). Xe buýt có ưu thế vượt trội về tính linh hoạt, chi phí đầu tư ban đầu thấp, khả năng thích ứng cao với mạng lưới đường bộ hiện hữu, nhưng bị hạn chế về sức chứa giờ cao điểm và dễ bị ảnh hưởng bởi ùn tắc giao thông.

Phần kinh nghiệm quốc tế phân tích các mô hình và tiêu chuẩn quản lý tiên tiến:

  • Châu Âu: Bộ tiêu chuẩn EN 13816 (năm 2002) thiết lập các tiêu chí nghiêm ngặt về tính khả dụng, khả năng tiếp cận, cung cấp thông tin, thời gian hành trình, mức độ chăm sóc khách hàng, sự tiện nghi và an ninh.
  • Mỹ: Đánh giá thông qua chỉ số tắc nghẽn đường bộ đô thị (RCI), độ trễ hành trình, tỷ số thời gian di chuyển cao điểm/thấp điểm và tổn thất nhiên liệu lãng phí.
  • Nga: Đánh giá theo nhóm chỉ tiêu kết cấu hạ tầng, tài chính, khả năng vận chuyển, tính di động và tác động môi trường.
  • Kinh nghiệm giải pháp: Mô hình tổ chức phân cấp mạng lưới tuyến trục - nhánh kết hợp màu sơn nhận diện tại Seoul (Hàn Quốc); hệ thống giao thông thông minh (ITS) phân luồng tại Bắc Kinh (Trung Quốc); ứng dụng hệ thống định vị GPS và quản lý TOPIS; hệ thống bãi đỗ xe trung chuyển Park & Ride (P&R) tại New York (Mỹ).

Chương 2: Thực trạng chất lượng vận tải VTHKCC bằng xe buýt trên địa bàn Thành phố Hà Nội

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hạ tầng giao thông và hoạt động khai thác xe buýt tại Hà Nội đến hết năm 2019:

  • Hạ tầng giao thông đô thị: Diện tích tự nhiên của Hà Nội là 3.324,92 km², dân số đạt hơn 8 triệu người (tính đến 1/4/2019). Tổng chiều dài đường bộ đạt 3.974 km (trong đó đường nội thị mở rộng chiếm 643 km), mật độ mạng lưới đường 105,2 xe/km². Lòng đường hẹp, đường có bề rộng từ 7–11m chiếm 80%, đường rộng trên 12m chỉ chiếm 20%; khoảng cách bình quân giữa hai nút giao cắt là 385m, chủ yếu là giao cắt đồng mức.
  • Quy mô mạng lưới tuyến và sản lượng vận chuyển: Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về số lượng tuyến và sản lượng phục vụ:
Năm Số tuyến buýt (Tuyến) Tổng chiều dài mạng lưới (Km) Khối lượng vận chuyển (Triệu HK/năm) Kinh phí trợ giá (Tỷ đồng)
2016 92 2.775 352,8 1.120,8
2017 110 - 441,0 -
2018 120 - 470,0 1.137,0
2019 124 3.781 510,5 Tăng so với 2018
  • Đến năm 2020, mạng lưới gồm 124 tuyến bao phủ 30/30 quận, huyện, thị xã, tiếp cận 70% số xã phường (411/582 xã, phường, thị trấn), 100% các bệnh viện, trường đại học/cao đẳng và trên 85% khu công nghiệp, khu đô thị mới. Chiều dài bình quân mỗi tuyến đạt 30,4 km. Sản lượng xe buýt năm 2019 đạt 510,5 triệu lượt khách, đáp ứng 17,03% nhu cầu đi lại của toàn thành phố.
  • Hạ tầng phục vụ xe buýt: Toàn thành phố chỉ có 1,3 km làn đường dành riêng cho xe buýt thường (đoạn Long Biên - Yên Phụ) và 12,9 km đường dành riêng cho buýt nhanh BRT 01 (Kim Mã - Yên Nghĩa). Tình trạng lấn làn khiến 50%–60% số chuyến buýt trong 6 tháng đầu năm 2019 bị chậm từ 10–20 phút; tốc độ khai thác giảm xuống dưới 20 km/h (so với 27 km/h năm 2015). Năm 2018 ghi nhận hơn 180.000 lượt xe phải hủy chuyến hoặc đổi lộ trình (chiếm 3,5% tổng số lượt chuyến). Toàn mạng có 3.790 điểm dừng nhưng chỉ có 361 nhà chờ có mái che (tỷ lệ 16,14%); có 5 điểm trung chuyển lớn (Long Biên, Cầu Giấy, Nhổn, Trần Khánh Dư, Hoàng Quốc Việt) và 120 điểm đầu cuối.
  • Cơ cấu đoàn phương tiện: Tổng số phương tiện toàn mạng tính đến tháng 6/2019 là 1.928 xe (110 xe nhỏ 17–40 chỗ; 1.028 xe vừa 41–60 chỗ; 790 xe lớn trên 60 chỗ). Xe có tuổi đời trên 10 năm chỉ còn 204 xe (chiếm 12,6%). Năm 2019 đã thay mới 60 xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
Phân loại xe theo sức chứa Năm 2016 (Xe) Năm 2017 (Xe) Năm 2018 (Xe) Năm 2019 (Xe)
Buýt cỡ nhỏ (17 – 40 chỗ) 55 60 110 110
Buýt cỡ vừa (41 – 60 chỗ) 841 727 979 1.028
Buýt cỡ lớn (> 60 chỗ) 811 854 821 790
Tổng cộng 1.707 1.641 1.910 1.928
  • Cơ chế chính sách và giá vé: Giá vé lượt xe buýt thường được phân theo cự ly: 7.000 đồng (<25 km), 8.000 đồng (25–30 km), 9.000 đồng (>30 km). Giá vé tháng ưu tiên cho học sinh, sinh viên, công nhân KCN là 55.000 đồng (1 tuyến) và 100.000 đồng (liên tuyến); đối tượng mua tập thể từ 30 người trở lên là 70.000 đồng (1 tuyến) và 140.000 đồng (liên tuyến); đối tượng không ưu tiên là 100.000 đồng (1 tuyến) và 200.000 đồng (liên tuyến). Hệ thống thẻ vé điện tử bắt đầu thí điểm từ 1/10/2018 trên tuyến BRT 01 hợp tác giữa Transerco và Viettel.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Quỹ đất dành cho giao thông tại Hà Nội năm 2018 chỉ đạt 8,65% diện tích đất đô thị (thấp hơn nhiều so với mức chuẩn 25% của thế giới); tốc độ tăng quỹ đất giao thông chưa tới 1%/năm trong khi hạ tầng tăng gần 3%/năm; tình trạng lấn chiếm điểm đón trả khách của hàng rong và xe ôm/taxi; trình độ và văn hóa ứng xử của một bộ phận lái xe, nhân viên bán vé còn hạn chế; số lượng xe buýt sử dụng nhiên liệu sạch (CNG) còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng VTHKCC bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hà Nội

Chương 3 xác định quan điểm và mục tiêu phát triển VTHKCC bằng xe buýt giai đoạn 2020–2030: đảm bảo trên 30% người dân nội thành sử dụng xe buýt làm phương tiện đi lại, nâng tỷ lệ bao phủ của mạng lưới nội thành lên 25%–30%. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Quy hoạch mạng lưới tuyến: Điều chỉnh, mở rộng mạng lưới tuyến buýt theo hướng kết nối đa phương thức; hình thành các trục kết nối giữa trung tâm với khu đô thị vệ tinh, sân bay Nội Bài, bến xe liên tỉnh và các nhà ga đường sắt đô thị (Cát Linh - Hà Đông, Nhổn - Ga Hà Nội).
  2. Chính sách giá vé và thanh toán: Duy trì chính sách trợ giá xã hội; mở rộng triển khai hệ thống vé thông minh (thẻ thông minh không tiếp xúc, mã QR Code) tích hợp liên thông giữa xe buýt thường, buýt nhanh BRT và đường sắt đô thị; đa dạng hóa kênh phân phối vé qua ứng dụng số (Tìm Buýt).
  3. Hiện đại hóa đoàn phương tiện: Thay thế triệt để các phương tiện cũ có tuổi đời trên 10 năm; đầu tư đổi mới đoàn phương tiện sử dụng năng lượng sạch (xe buýt điện, xe buýt chạy khí CNG đạt tiêu chuẩn Euro 4 trở lên); bổ sung xe buýt cỡ nhỏ tiếp cận các tuyến phố hẹp và xe buýt sàn thấp/bán thấp phục vụ người khuyết tật, người cao tuổi.
  4. Phát triển kết cấu hạ tầng phục vụ xe buýt: Ưu tiên quỹ đất mở rộng các làn đường dành riêng cho xe buýt; triển khai dự án đầu tư xây dựng mới 600 nhà chờ có mái che tại 12 quận nội thành theo hình thức PPP; nâng cấp và lập lại trật tự an ninh tại 5 điểm trung chuyển và 120 điểm đầu cuối.
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng lái xe an toàn và văn hóa giao tiếp, ứng xử cho đội ngũ lái xe và nhân viên phục vụ; cải thiện chế độ đãi ngộ, tiền lương và định mức lao động nhằm giữ chân lao động có tay nghề cao.
  6. Ứng dụng khoa học công nghệ (ITS): Triển khai toàn diện hệ thống giám sát hành trình (GSHT), camera an ninh trên xe và tại nhà chờ; ứng dụng hệ thống điều hành giao thông thông minh để tối ưu hóa biểu đồ chạy xe thời gian thực; nâng cấp ứng dụng cung cấp thông tin lịch trình xe buýt cho người dân.
  7. Công tác quản lý, tuyên truyền và kiểm tra: Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao ý thức chấp hành luật an toàn giao thông của người tham gia giao thông; kiên quyết xử lý hành vi lấn chiếm làn đường xe buýt; tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ của TRAMOC đối với các đơn vị vận hành.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh chi tiết về mạng lưới 124 tuyến buýt, quy mô 1.928 xe, khối lượng vận chuyển 510,5 triệu lượt khách (năm 2019) và thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông đô thị Hà Nội.
  • Đánh giá đa chiều hạn chế dịch vụ: Chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật như tỷ lệ quỹ đất giao thông thấp (8,65%), tỷ lệ nhà chờ có mái che chỉ đạt 12,8%–16,14%, 50%–60% số chuyến bị chậm giờ và tốc độ lưu thông sụt giảm xuống dưới 20 km/h.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra các giải pháp khả thi từ góc độ quản lý đô thị, bao gồm quy hoạch kết nối đa phương thức, hiện đại hóa đoàn xe, phát triển hạ tầng dành riêng, ứng dụng công nghệ thẻ vé điện tử và chuyển đổi số trong quản lý vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2016–2019 trên địa bàn thành phố Hà Nội và Xí nghiệp xe buýt Yên Viên (Transerco). Đề tài chưa mở rộng khảo sát điều tra xã hội học định lượng với cỡ mẫu lớn về mức độ hài lòng của từng nhóm hành khách đối với các tuyến buýt cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình tích hợp vận hành và cơ chế liên thông vé điện tử giữa xe buýt với mạng lưới đường sắt đô thị (Metro) khi các tuyến đường sắt Cát Linh - Hà Đông và Nhổn - Ga Hà Nội chính thức đi vào vận hành thương mại toàn diện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế và Quản lý đô thị, Quản lý giao thông vận tải, Kinh tế phát triển và Môi trường đô thị.
  • Phần giá trị nhất: Dữ liệu thống kê thực trạng mạng lưới tuyến, cơ cấu đoàn phương tiện, cơ chế giá vé, chính sách trợ giá và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động VTHKCC bằng xe buýt tại Hà Nội (Chương 2); khung phân tích kinh nghiệm quốc tế về tiêu chuẩn EN 13816 và hệ thống ITS (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng vận chuyển của xe buýt Hà Nội năm 2019 đạt bao nhiêu và đáp ứng bao nhiêu phần trăm nhu cầu đi lại?

Năm 2019, khối lượng vận chuyển hành khách bằng xe buýt tại Hà Nội đạt 510,5 triệu lượt hành khách (chiếm hơn 50% tổng sản lượng 948,5 triệu lượt khách của toàn bộ hệ thống VTHKCC), đáp ứng khoảng 17,03% nhu cầu đi lại của người dân thành phố.

2. Chiều dài làn đường dành riêng cho xe buýt tại Hà Nội đến năm 2019 là bao nhiêu?

Hà Nội chỉ có 1,3 km đường dành riêng cho xe buýt thường (từ điểm trung chuyển Long Biên đến nút giao Thanh Niên - Nghi Tàm - Yên Phụ) và 12,9 km đường dành riêng cho tuyến buýt nhanh BRT 01 (Kim Mã - Yên Nghĩa).

3. Cơ cấu đoàn phương tiện xe buýt tại Hà Nội năm 2019 được phân loại như thế nào?

Tính đến tháng 6/2019, toàn mạng lưới có 1.928 xe buýt, gồm: 110 xe cỡ nhỏ (17–40 chỗ), 1.028 xe cỡ vừa (41–60 chỗ) và 790 xe cỡ lớn (trên 60 chỗ). Số xe hoạt động trên 10 năm là 204 xe (chiếm 12,6%).

4. Khung giá vé xe buýt thường có trợ giá tại Hà Nội được quy định như thế nào?

Giá vé lượt phân theo cự ly: 7.000 đồng/lượt (<25 km), 8.000 đồng/lượt (25–30 km), 9.000 đồng/lượt (>30 km). Vé tháng ưu tiên (học sinh, sinh viên, công nhân KCN) là 55.000 đồng (1 tuyến) và 100.000 đồng (liên tuyến); vé tháng đối tượng thông thường là 100.000 đồng (1 tuyến) và 200.000 đồng (liên tuyến).

5. Tuyến buýt nào tại Hà Nội đã triển khai thí điểm hệ thống vé điện tử đầu tiên?

Hệ thống vé điện tử được thí điểm từ ngày 01/10/2018 trên tuyến buýt nhanh BRT 01 (lộ trình Kim Mã - Yên Nghĩa) thông qua sự hợp tác giữa Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) và Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hương Ly đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng vận hành mạng lưới xe buýt tại Hà Nội giai đoạn 2016–2019. Bằng việc nhận diện rõ các rào cản về quỹ đất giao thông, hạ tầng điểm dừng nhà chờ và chất lượng phục vụ, công trình đã đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chính sách phát triển giao thông công cộng đô thị theo hướng bền vững.