Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ ăn uống tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng cùng với đà phát triển kinh tế, sự gia tăng thu nhập và xu hướng du lịch, trải nghiệm ẩm thực đa dạng của người dân. Tại thành phố Huế – một trung tâm du lịch lớn với nền ẩm thực phong phú – thị trường kinh doanh nhà hàng xuất hiện sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đơn vị ẩm thực trong và ngoài nước. Do sản phẩm dịch vụ mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, sự hài lòng của thực khách phụ thuộc lớn vào trải nghiệm trực tiếp và các đánh giá truyền miệng. Để duy trì vị thế cạnh tranh và thu hút khách hàng, việc đo lường và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp ẩm thực.
Từ bối cảnh thực tiễn tại nhà hàng Zucca Restaurant (thuộc Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng Bí Đỏ, số 03 Đội Cung, thành phố Huế), khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing của tác giả Phan Thị Hồng Hạnh tập trung giải quyết mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá đúng thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống thông qua việc thu thập và phân tích ý kiến phản hồi của khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ tại nhà hàng Zucca Restaurant; xác định các mặt thuận lợi, khó khăn; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng sự hài lòng và hiệu quả kinh doanh của nhà hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống trong lĩnh vực nhà hàng.
- Điều tra, thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát từ khách hàng nhằm đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Zucca Restaurant.
- Đề xuất định hướng, giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống của nhà hàng trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Zucca Restaurant. Đối tượng khảo sát là khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ tại nhà hàng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Nhà hàng Zucca Restaurant, số 03 Đội Cung, phường Phú Hội, thành phố Huế.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017. Dữ liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp thông qua khảo sát khách hàng cá nhân từ ngày 02/11/2018 đến ngày 02/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết chuẩn mực về quản trị dịch vụ và chất lượng dịch vụ:
- Khung khái niệm và tiêu chuẩn: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ theo tiêu chuẩn TCVN, ISO 9004-2:1991, ISO 9001:1996; quan điểm của Donald M. Davidoff về giá trị dịch vụ; quan điểm của Herburt (1995) về sự phù hợp kịch bản dịch vụ.
- Mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Christian Gronroos (1984): Chất lượng dịch vụ được cấu thành từ chất lượng kỹ thuật (kết quả khách hàng nhận được), chất lượng chức năng (phương thức chuyển giao dịch vụ) và hình ảnh doanh nghiệp (đóng vai trò bộ lọc nhận thức).
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988): Phân tích 5 khoảng cách dẫn đến sự sai lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ thực tế nhận được (GAP 1: Nhận thức quản lý - Kỳ vọng khách hàng; GAP 2: Nhận thức quản lý - Tiêu chuẩn chất lượng; GAP 3: Tiêu chuẩn chất lượng - Thực tế cung cấp; GAP 4: Thực tế cung cấp - Truyền thông quảng bá; GAP 5: Dịch vụ kỳ vọng - Dịch vụ cảm nhận).
- Mô hình đo lường SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh mô hình SERVQUAL thành mô hình SERVPERF (chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng, bỏ qua phân đoạn đo kỳ vọng để giảm bớt sự phức tạp và gia tăng độ tin cậy của bảng hỏi). Mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng":
- Phương tiện hữu hình (Tangibles)
- Sự tin cậy (Reliability)
- Khả năng đáp ứng (Responsiveness)
- Sự đồng cảm (Empathy)
- Sự đảm bảo (Assurance)
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua quy trình 2 giai đoạn:
| Giai đoạn nghiên cứu |
Phương pháp thực hiện |
Mục tiêu và kỹ thuật |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Định tính và định lượng thử nghiệm |
Phỏng vấn chuyên gia quản lý, nhân viên và khách hàng để hiệu chỉnh biến quan sát; phát thử 30 bảng hỏi để kiểm tra từ ngữ và tính toán độ lệch chuẩn sơ bộ ($s = 0,305$). |
| Nghiên cứu chính thức |
Định lượng chọn mẫu thực địa |
Phát bảng hỏi trực tiếp tại quầy lễ tân với cỡ mẫu xác định theo công thức ước lượng trung bình. |
Công thức xác định kích cỡ mẫu:
$$n = \frac{Z^2 \times s^2}{e^2} = \frac{(1,96)^2 \times (0,305)^2}{(0,05)^2} \approx 142,9 \text{ (mẫu)}$$
Tác giả quyết định chọn quy mô mẫu phát ra là $N = 150$ phiếu khảo sát. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên thực địa với bước nhảy hệ thống $k = 8$ (tính từ lượt khách bình quân 38 khách/ngày chia cho 5 mẫu/ngày, tức $k = 38/5 = 7,6 \approx 8$). Khảo sát diễn ra trong 4 tuần (6 ngày/tuần, mỗi ngày 7 bảng hỏi, chia làm 2 ca: chiều từ 13h30 - 17h00 và tối từ 18h00 - 21h00).
Bảng hỏi gồm 3 phần: Phần 1 (5 câu hỏi về hành vi tiêu dùng dịch vụ); Phần 2 (24 biến quan sát đo lường theo thang đo Likert 5 điểm từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý); Phần 3 (5 câu về thông tin nhân khẩu học).
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, danh mục cơ sở vật chất giai đoạn 2015–2017 của nhà hàng. Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả (Frequency), Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với phép xoay Varimax), Kiểm định phân phối chuẩn, Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về nhà hàng và kinh doanh dịch vụ ăn uống. Tác giả phân loại nhà hàng dựa trên các tiêu chí: thực đơn (nhà hàng Á, Âu, Pháp, Ý), hình thức phục vụ (Fast Food, lẩu, nướng), món ăn chuyên phục vụ (hải sản, đặc sản) và quy mô đẳng cấp (bình dân, căn tin, trung - cao cấp, sang trọng).
Nội dung chỉ rõ dịch vụ ăn uống gồm 3 hoạt động cấu thành: hoạt động sản xuất vật chất (chế biến món ăn), hoạt động lưu thông (bán sản phẩm chế biến và hàng hóa chuyển bán) và hoạt động tổ chức phục vụ (cung ứng không gian và điều kiện tiêu thụ tại chỗ). Các đặc điểm đặc thù của dịch vụ ăn uống được phân tích sâu: tính vô hình tương đối, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính quyết định của yếu tố con người, tính không đồng nhất, tính mau hỏng không thể lưu kho, tính không chuyển giao quyền sở hữu và sự khó khăn trong kiểm tra chất lượng trước khi bán.
Chương này cũng phân tích nội dung đảm bảo chất lượng (vệ sinh an toàn thực phẩm, chất lượng nguyên liệu đầu vào, mô hình quản trị chất lượng) và cải tiến chất lượng (cải tiến sản phẩm, tối ưu quy trình sản xuất, rút ngắn chu kỳ và tăng tính linh hoạt). Đồng thời, tác giả xác lập 9 chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống gồm: quy trình đặt chỗ, chất lượng món ăn đồ uống, trang thiết bị cơ sở vật chất, thái độ và kỹ năng phục vụ, kỹ năng giao tiếp, vệ sinh an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường cảm quan, thủ tục thanh toán và cảm nhận chung của khách hàng. Cuối chương, tác giả so sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF, luận giải lý do lựa chọn thang đo SERVPERF với 5 thành phần để áp dụng vào nghiên cứu thực tế tại nhà hàng Zucca Restaurant.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Zucca Restaurant
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và kết quả xử lý số liệu thực trạng:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Nhà hàng Zucca Restaurant trực thuộc Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng Bí Đỏ (thành lập năm 2009, mã số thuế 8107766842, Giám đốc Đặng Huy). Cơ sở thiết kế 1 tầng với phong cách châu Âu, nội thất mô phỏng toa xe lửa với gương lớn, sử dụng 3 gam màu chủ đạo: đỏ, trắng, vàng. Sức chứa đạt gần 65 chỗ ngồi chia thành khu vực phòng kín có quầy bar và khu vực ngoài trời.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm 1 Giám đốc, 1 Tư vấn kế toán, 1 Quản lý, 1 Bếp trưởng, 1 Thu ngân, 3 Nhân viên phục vụ bàn, 5 Nhân viên chạy bàn, 2 Pha chế, 4 Phụ bếp, 1 Nhân viên tạp vụ và 1 Nhân viên giữ xe (tổng cộng 21 vị trí công việc).
- Hệ thống sản phẩm - dịch vụ: Thực đơn phục vụ khoảng 150 món ăn kết hợp phong cách Ý và ẩm thực truyền thống Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THỐNG KÊ CƠ CẤU MÓN ĂN TẠI NHÀ HÀNG |
+------------------------------+--------+------------------------------+--------+
| Món ăn Việt Nam | Số | Món ăn Châu Âu | Số |
| (Khoảng giá: 15 - 180 nghìn) | lượng | (Khoảng giá: 45 - 200 nghìn) | lượng |
+------------------------------+--------+------------------------------+--------+
| Món khai vị | 12 | Món khai vị | 15 |
| Soup | 8 | Soup | 6 |
| Món ăn chính: | 40 | Món ăn chính: | 52 |
| - Thịt gà | 9 | - Pasta | 14 |
| - Thịt heo | 7 | - Pizza | 16 |
| - Cá | 8 | - Salat | 10 |
| - Thịt bò | 7 | - Sandwiches | 10 |
| - Hải sản | 4 | - Phô mai | 2 |
| - Mì - cơm | 5 | Món tráng miệng | 7 |
| Món ăn chay | 5 | | |
+------------------------------+--------+------------------------------+--------+
| Tổng cộng | 65 món | Tổng cộng | 80 món |
+------------------------------+--------+------------------------------+--------+
- Tình hình lao động (giai đoạn 2015–2017):
+-----------------------------------------------------------------------+
| TÌNH HÌNH LAO ĐỘNG NHÀ HÀNG GIAI ĐOẠN 2015 - 2017 |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| Chỉ tiêu phân loại | Năm 2015 | Năm 2016 | Năm 2017 |
| | (SL / %) | (SL / %) | (SL / %) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| Tổng số lao động | 13 (100%) | 18 (100%) | 19 (100%) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| 1. Giới tính | | | |
| - Nam | 6 (46,15%) | 10 (55,56%)| 8 (42,11%) |
| - Nữ | 7 (53,85%) | 8 (44,44%) | 11 (57,89%) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| 2. Trình độ đào tạo | | | |
| - Đại học | 8 (61,53%) | 7 (38,89%) | 11 (58,89%) |
| - Cao đẳng - Trung cấp | 4 (30,77%) | 7 (38,89%) | 5 (26,31%) |
| - Phổ thông | 1 (7,70%) | 4 (22,22%) | 3 (15,79%) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| 3. Trình độ chuyên môn | | | |
| - Đã qua đào tạo NV | 4 (30,77%) | 6 (33,33%) | 7 (36,84%) |
| - Chưa qua đào tạo NV | 9 (69,23%) | 12 (66,67%)| 12 (63,16%) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
| 4. Trình độ ngoại ngữ | | | |
| - A1 | 3 (23,08%) | 3 (16,67%) | 2 (10,53%) |
| - A2 | 4 (30,77%) | 5 (27,78%) | 5 (26,32%) |
| - B1 trở lên | 6 (46,15%) | 10 (55,55%)| 12 (63,15%) |
+----------------------------+------------+------------+----------------+
- Quy trình phục vụ: Gồm chuỗi 8 bước liên hoàn: (1) Đặt ăn $\rightarrow$ (2) Chuẩn bị phòng ăn và trang thiết bị $\rightarrow$ (3) Chào đón khách, sắp xếp chỗ ngồi $\rightarrow$ (4) Giới thiệu thực đơn, lấy yêu cầu $\rightarrow$ (5) Cung ứng đồ ăn, thức uống $\rightarrow$ (6) Phục vụ khách tại bàn $\rightarrow$ (7) Thanh toán và xin ý kiến $\rightarrow$ (8) Thu dọn và tiễn khách.
- Kết quả xử lý số liệu định lượng: Thang đo được kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha (tổng thể và từng nhân tố); phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần xoay ma trận Varimax; kiểm định phân phối chuẩn; kiểm định One-Sample T-test cho từng nhóm biến và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng chung của thực khách.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Zucca Restaurant
Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng kiểm định mức độ đánh giá của khách hàng ở Chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận yêu cầu và rút ngắn thời gian phục vụ món ăn; chuẩn hóa phối hợp giữa nhân viên chạy bàn, phục vụ bàn và bộ phận bếp để tránh chậm trễ trong các khung giờ cao điểm.
- Giải pháp nâng cao Sự đồng cảm: Tăng cường sự quan tâm cá nhân hóa đến từng đối tượng khách hàng; đào tạo kỹ năng lắng nghe và ghi nhận phản hồi, xử lý linh hoạt các yêu cầu đặc biệt của thực khách.
- Giải pháp nâng cao Phương tiện hữu hình: Đầu tư duy tu, làm mới cơ sở vật chất, hệ thống đèn chiếu sáng, bàn ghế, khăn trải bàn; giữ gìn vệ sinh cảm quan không gian quầy bar và khu vực vệ sinh; nâng cấp hình thức thực đơn song ngữ Anh - Việt.
- Các giải pháp bổ trợ: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng và mở các khóa đào tạo nghiệp vụ chuyên môn định kỳ nhằm khắc phục tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo nghiệp vụ (chiếm 63,16% năm 2017); xây dựng chính sách tiền lương và khen thưởng hợp lý để ổn định đội ngũ lao động bán thời gian.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực trạng nhân sự và sản phẩm:
- Nhà hàng duy trì cơ cấu thực đơn phong phú với 145 món ăn (65 món Việt Nam giá từ 15.000 – 180.000 đồng và 80 món Âu giá từ 45.000 – 200.000 đồng), xếp hạng thứ 8 trong tổng số 334 nhà hàng tại Huế theo đánh giá của khách quốc tế.
- Lực lượng lao động có trình độ học vấn đại học chiếm tỷ trọng cao (58,89% năm 2017) và trình độ ngoại ngữ B1 trở lên đạt 63,15%, tạo thuận lợi trong giao tiếp với khách quốc tế.
- Tồn tại điểm nghẽn về chất lượng nguồn nhân lực: tỷ lệ nhân viên chưa qua đào tạo nghiệp vụ nhà hàng còn cao (63,16% năm 2017) do sử dụng nhiều nhân sự bán thời gian biến động.
- Kết quả đo lường định lượng:
- Thiết lập và kiểm định thành công mô hình SERVPERF gồm 5 nhân tố với độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích EFA qua 2 lần xoay ma trận.
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác lập mức độ tác động của các nhân tố (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Sự đảm bảo) đến Sự hài lòng của khách hàng tại nhà hàng Zucca Restaurant.
- Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Ứng dụng thành công mô hình đo lường cảm nhận SERVPERF vào một mô hình nhà hàng kết hợp Âu - Á cụ thể tại thị trường du lịch đặc thù (thành phố Huế), bổ sung dữ liệu thực chứng cho việc lượng hóa các yếu tố chất lượng dịch vụ ăn uống.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về cơ cấu lao động, tiến trình phục vụ 8 bước và các đánh giá trực tiếp từ khách hàng, làm căn cứ quản trị giúp Ban Giám đốc nhà hàng Zucca Restaurant điều chỉnh chính sách đào tạo nhân sự và cải tiến quy trình phục vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhận định thời gian thực tập tương đối ngắn và kiến thức cá nhân còn giới hạn nên các phân tích, đánh giá và kiến nghị không tránh khỏi tính chủ quan.
- Không gian khảo sát giới hạn tại một cơ sở duy nhất (nhà hàng Zucca Restaurant, số 03 Đội Cung, TP Huế) với cỡ mẫu 150 khách hàng; chưa mở rộng so sánh tương quan với các nhà hàng ẩm thực phong cách Âu khác trên cùng địa bàn.
- Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra tập trung trong tháng 11/2018, chưa đo lường được sự biến động cảm nhận dịch vụ theo tính mùa vụ du lịch (mùa cao điểm và thấp điểm của khách quốc tế tại Huế).
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Khảo sát đa thời điểm trong năm để đánh giá biến động chất lượng dịch vụ theo tính mùa vụ của ngành du lịch.
- Mở rộng quy mô mẫu và tích hợp thêm các biến trung gian khác như giá trị cảm nhận về giá, hình ảnh thương hiệu hoặc lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Du lịch & Khách sạn: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, công thức tính cỡ mẫu theo ước lượng trung bình ($n = Z^2 s^2 / e^2$), quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa theo bước nhảy $k$, cùng quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA 2 lần xoay, One-Sample T-test và Hồi quy đa biến).
- Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng ẩm thực: Tham khảo mô hình phân bổ chức năng nhân sự (21 vị trí), cơ cấu danh mục thực đơn kết hợp Âu - Á, sơ đồ hóa tiến trình phục vụ 8 bước và hệ thống giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng, sự đồng cảm và cơ sở vật chất hữu hình.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Zucca Restaurant?
Tác giả sử dụng mô hình đo lường SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) – biến thể hiệu chỉnh từ thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988). Mô hình chỉ tập trung đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-only) đối với 5 thành phần: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm và Sự đảm bảo để đánh giá tác động đến Sự hài lòng.
2. Cỡ mẫu khảo sát được xác định bằng công thức nào và quy mô điều tra thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính theo công thức ước lượng trung bình:
$$n = \frac{Z^2 \times s^2}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$ và độ lệch chuẩn tính từ khảo sát thử 30 mẫu là $s = 0,305$, cỡ mẫu lý thuyết tính được là $n = 142,9 \approx 143$. Tác giả đã phát ra chính thức $N = 150$ bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa với bước nhảy $k = 8$.
3. Thực trạng nhân sự của nhà hàng Zucca Restaurant trong giai đoạn 2015–2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động tăng từ 13 người (2015) lên 19 người (2017). Tỷ lệ lao động nữ chiếm 57,89% (2017). Trình độ đại học chiếm đa số (58,89% năm 2017) và nhân viên có trình độ ngoại ngữ từ B1 trở lên chiếm 63,15%. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên chưa qua đào tạo nghiệp vụ nhà hàng còn cao, chiếm tới 63,16% vào năm 2017.
4. Quy trình phục vụ khách tại nhà hàng Zucca Restaurant gồm những bước nào?
Quy trình phục vụ gồm 8 bước liên hoàn: (1) Đặt ăn $\rightarrow$ (2) Chuẩn bị $\rightarrow$ (3) Chào đón khách, sắp xếp chỗ ngồi $\rightarrow$ (4) Giới thiệu thực đơn, lấy yêu cầu $\rightarrow$ (5) Cung ứng đồ ăn, thức uống $\rightarrow$ (6) Phục vụ khách tại bàn $\rightarrow$ (7) Thanh toán và xin ý kiến $\rightarrow$ (8) Thu dọn và tiễn khách.
5. Cơ cấu thực đơn và mức giá tại nhà hàng Zucca Restaurant được phân bổ ra sao?
Nhà hàng phục vụ 145 món ăn, gồm 65 món Việt Nam (khoảng giá từ 15.000 đến 180.000 đồng/món, tập trung vào khai vị, soup, các món thịt gà, heo, cá, bò, hải sản, mì/cơm và món chay) và 80 món châu Âu (khoảng giá từ 45.000 đến 200.000 đồng/món, chủ đạo là pasta, pizza, salad, sandwiches, phô mai và tráng miệng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hồng Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và vận dụng mô hình SERVPERF vào khảo sát thực nghiệm tại nhà hàng Zucca Restaurant (Huế) với quy mô mẫu 150 khách hàng. Tác giả đã phân tích toàn diện thực trạng tổ chức kinh doanh, nguồn nhân lực, danh mục sản phẩm và tiến trình phục vụ 8 bước, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo nghiệp vụ (63,16%). Kết quả kiểm định thống kê và phân tích hồi quy đa biến trên SPSS cung cấp căn cứ thực chứng để đề xuất hệ thống giải pháp cải thiện khả năng đáp ứng, sự đồng cảm và nâng cấp phương tiện hữu hình nhằm gia tăng sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh của nhà hàng.