Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành logistics giữ vai trò huyết mạch trong lưu thông hàng hóa và thúc đẩy thương mại toàn cầu hóa. Theo số liệu dự báo của tác giả An Thị Thanh Nhàn từ báo cáo "Nghiên cứu thị trường minh bạch", chi tiêu cho chuyển đổi kỹ thuật số trong thị trường logistics toàn cầu dự kiến đạt trên 94.972,3 triệu USD vào năm 2026, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 15,2% trong giai đoạn 2018–2026. Tại Việt Nam, theo thống kê từ Tạp chí Công Thương, ngành logistics duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 14% đến 16%/năm, đạt quy mô khoảng 40 đến 42 tỷ USD mỗi năm với sự tham gia của hơn 3.000 doanh nghiệp. Sự gia tăng nhanh chóng của các đơn vị cung ứng dịch vụ cùng với sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc họ phải áp dụng công nghệ số và mở rộng hoạt động tiếp thị quốc tế để tìm kiếm khách hàng.

Trong quan hệ thương mại song phương, Trung Quốc là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, giữ vị trí số một về xuất khẩu hàng hóa sang Việt Nam và đứng thứ ba về nhập khẩu hàng hóa từ Việt Nam. Nhu cầu giao thương, vận chuyển hàng hóa hai chiều giữa hai quốc gia là rất lớn. Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ali Logistics Việt Nam – một doanh nghiệp logistics tư nhân chuyên tuyến Việt – Trung, việc nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng và triển khai các giải pháp Marketing quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp các vấn đề cơ sở lý luận chung về Marketing và Marketing quốc tế trong hoạt động xuất nhập khẩu.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing quốc tế của Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và đẩy mạnh hoạt động Marketing quốc tế của công ty giai đoạn 2023–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing quốc tế của Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing quốc tế đối với chiều hàng nhập khẩu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam và thị trường đối tác trọng điểm là Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu đánh giá thực trạng thu thập trong giai đoạn 2020–2022; các giải pháp định hướng thực hiện cho giai đoạn 2023–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình và giáo trình chuyên ngành Marketing và Ngoại thương:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (qua giáo trình "Nguyên lý tiếp thị" của Hà Nam Khánh Giao), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (American Marketing Association - AMA, trích từ "Giáo trình Truyền thông Marketing tích hợp" của Trương Đình Chiến) và quan điểm từ tác phẩm "Marketing Management 12e" của Philip Kotler và Kevin Lane Keller.
  • Phân loại và vai trò Marketing: Phân biệt Marketing truyền thống và Marketing hiện đại gắn với công nghệ số (theo Bùi Thị Kiều Phương và Trương Đình Chiến); hệ thống hóa 9 vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp dựa trên nghiên cứu của Vũ Trí Dũng.
  • Lý luận Marketing quốc tế: Tiếp cận khái niệm qua nghiên cứu của Ma Quỳnh Hương, định nghĩa của AMA và "Giáo trình Marketing quốc tế" của Trần Minh Đạo và Vũ Trí Dũng. Phân loại Marketing quốc tế gồm 4 hình thức: Marketing xuất khẩu (Export Marketing), Marketing đa quốc gia (Multinational Marketing), Marketing dịch vụ (Marketing Service) và Marketing ở nước sở tại (The Foreign Marketing) theo các tài liệu của Trương Đình Chiến, Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Thị Huyền, Đồng Thị Vân Hồng và Bùi Việt Nga.
  • Khung nội dung Marketing quốc tế: Bao gồm các hình thức truyền thông (quảng cáo truyền hình, website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, hội nhóm cộng đồng), các kênh bán hàng - thanh toán trực tuyến, chiến lược chăm sóc khách hàng cũ, tìm kiếm khách hàng mới, chính sách giá và hoạt động Social Media Marketing (đo lường qua tần suất bài viết, hình thức nội dung, lượt tương tác Engagement, Post Interaction).
  • Lý thuyết về xuất khẩu: Hệ thống hóa khái niệm hoạt động ngoại thương, các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp/ủy thác, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập) và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, quốc gia và doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong đề tài bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu học thuật, giáo trình, bài báo khoa học và báo cáo nghiên cứu trực tuyến để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi quy trình vận hành thực tế, giao diện nền tảng số, các chiến dịch truyền thông và kênh phân phối của doanh nghiệp.
  • Phương pháp tổng kết số liệu: Thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính nội bộ, đối sánh số liệu với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường và áp dụng mô hình phân tích ma trận SWOT để đánh giá toàn diện hoạt động marketing của đơn vị.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2020–2022 của Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam, các ấn phẩm thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Liên đoàn Giao nhận và Mua hàng Trung Quốc (CFLP), tổ chức Frost & Sullivan và Tạp chí Công Thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing quốc tế

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận nền tảng về Marketing, Marketing quốc tế và hoạt động ngoại thương. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch từ Marketing truyền thống (chủ yếu tập trung vào khâu lưu thông, sử dụng tờ rơi, báo đài, hội sự kiện) sang Marketing hiện đại trên nền tảng kỹ thuật số (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO/SEM, mạng xã hội, tiếp thị video). Chương này phân tích chi tiết bốn phân loại Marketing quốc tế chính và khẳng định vai trò của Marketing dịch vụ logistics trong việc kết nối chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các kênh tiếp thị số, các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông xã hội và các hình thức xuất khẩu hàng hóa, đặt nền móng lý thuyết để soi chiếu vào thực tế hoạt động tại doanh nghiệp nghiên cứu.

Chương 2: Thực trạng Marketing quốc tế của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ali Logistics Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như công tác Marketing quốc tế của đơn vị. Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam được thành lập ngày 01/11/2018, trụ sở tại Lô B15/D13 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội, do ông Trần Ngọc Tuấn làm đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc sản xuất, Phó Giám đốc tài chính cùng 5 phòng ban chức năng: Kỹ thuật, Kế hoạch kinh doanh, Xuất nhập khẩu (gồm bộ phận chứng từ và giao nhận), Tài chính kế toán, và Quan hệ khách hàng.

Khóa luận phân tích chi tiết kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 thông qua bảng cân đối số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 95.691.754.677 80.762.763.955 74.175.706.351
Lợi nhuận gộp 8.612.257.921 7.185.782.394 6.447.609.374
Chi phí tài chính 2.382.240.039 1.595.391.055 1.326.652.714
Chi phí quản lý kinh doanh 3.659.454.964 3.197.600.248 4.305.911.084
Chi phí bán hàng 1.463.781.986 1.320.403.401 2.219.696.180
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.000.000.000 1.600.000.000 1.800.000.000
Chi phí Marketing quốc tế 195.672.978 277.196.847 286.214.904
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2.570.975.308 2.487.615.851 1.415.498.878
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2.235.015.155 2.177.699.226 1.147.228.628

Số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận của công ty sụt giảm liên tục qua các năm dưới tác động của đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, ngân sách chi cho Marketing quốc tế lại có xu hướng tăng đều đặn: từ 195,67 triệu đồng năm 2020 tăng 41,6% lên 277,20 triệu đồng năm 2021, và tiếp tục đạt 286,21 triệu đồng năm 2022.

Về thị trường mục tiêu Trung Quốc, văn bản dẫn chứng các chỉ số vĩ mô: dân số hơn 1,411 tỷ người, GDP đạt gần 17.950 nghìn tỷ USD năm 2022 (theo IMF). Thị trường logistics Trung Quốc đạt giá trị sản lượng 50 nghìn tỷ USD năm 2021 (theo CFLP) và thị trường logistics thông minh dự kiến chạm mốc 108 tỷ USD vào năm 2025 với mức tăng trưởng 24,5%/năm (theo Frost & Sullivan). Khóa luận thực hiện phân tích đối sánh giữa Ali Logistics Việt Nam với các đối thủ trên thị trường:

Tiêu chí so sánh Ali Logistics Việt Nam Panda Global Logistics Công ty vận chuyển toàn cầu
Mức giá dịch vụ Thấp Trung bình Cao
Phạm vi hoạt động Chủ yếu tại Trung Quốc Trung Quốc, Mỹ, Nga, Hàn Quốc... Khu vực châu Á và một số quốc gia
Phương thức vận tải Đường bộ, đường biển, đường hàng không Đường bộ, đường biển, đường hàng không Đường bộ, đường biển
Thâm niên hoạt động Từ 2018 (6 năm tính đến thời điểm nghiên cứu) Từ 1989 (34 năm) Từ 2001 (22 năm)
Danh mục dịch vụ Đặt hàng, tìm nguồn hàng, vận chuyển, giao nhận, đại lý, môi giới, kho bãi Vận chuyển, khai hải quan, xin giấy phép, kho bãi Vận chuyển, hải quan, kho bãi, phân phối
Trụ sở và chi nhánh Trụ sở tại Hà Nội TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Đà Nẵng TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội
Điểm mạnh Giá thấp; dịch vụ đa dạng; hệ thống website phong phú Kinh nghiệm lâu năm; nhiều chi nhánh giao dịch thuận tiện Quy mô mạng lưới quốc tế lớn; thâm niên thị trường cao
Điểm hạn chế Kinh nghiệm còn non trẻ; mạng lưới chi nhánh còn hạn chế Dịch vụ kém đa dạng; website hạn chế Mức giá cao so với mặt bằng chung; website hạn chế

Đánh giá thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị quốc tế tại Ali Logistics Việt Nam:

  • Quảng cáo truyền hình: Doanh nghiệp đã phát sóng quảng cáo trên các kênh mua sắm của truyền hình Trung Quốc như CCTV Shopping Channel, Dragon TV Shopping, Hunan TV Shopping vào hai khung giờ trưa (11h30–13h00) và tối (18h00–20h00). Nội dung quảng cáo tập trung vào tốc độ giao hàng, sự an toàn và tiện lợi của dịch vụ vận chuyển chính ngạch Trung – Việt, sử dụng hình ảnh kho bãi thực tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa kết hợp với các chiến lược Influencer Marketing hay KOL Marketing.
  • Hệ thống website và Google Ads: Công ty quản lý đồng thời nhiều website vệ tinh như orderthangloi.com, ordergiagoc.com, orderchinhngach.com và ordertietkiem.com. Các website này sử dụng tông màu nóng (cam, vàng, đỏ) trên nền đen trắng, gắn biểu tượng rồng cạnh logo thương hiệu để tạo tính đồng bộ, cung cấp bảng giá cước, tỷ giá và chức năng tra cứu vận đơn.
  • Kênh truyền thông số: Doanh nghiệp đặt banner trên các báo điện tử kinh tế Trung Quốc (Securities News, China Business Times, Beijing Commercial Daily), quảng cáo trên các ứng dụng WeChat, Douyin/TikTok, các sàn thương mại điện tử Taobao, 1688, Tmall, đồng thời cử nhân sự tham gia đăng bài, tương tác trong các hội nhóm diễn đàn kinh doanh tại Trung Quốc.
  • Kênh đặt hàng trực tuyến: Triển khai quy trình 3 bước cho khách hàng: Bước 1 - Đăng ký tài khoản trên orderchinhngach.com; Bước 2 - Cài đặt tiện ích mở rộng công cụ mua hàng hỗ trợ dịch và lấy link từ Taobao, 1688, Tmall; Bước 3 - Tạo đơn hàng trực tiếp, chọn thông số thuộc tính sản phẩm, gửi đơn và đặt cọc trực tuyến. Doanh nghiệp cung cấp nhiều hình thức thanh toán (chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử, cổng thanh toán quốc tế).
  • Hạn chế: Doanh thu tạo ra từ kênh trực tuyến vẫn còn thấp. Doanh nghiệp xem website như một công cụ phụ trợ bán hàng thay vì đầu tư xây dựng thành một quy trình thương mại số hoàn chỉnh, dẫn đến chi phí marketing bị phân tán và hiệu quả chưa tương xứng với nguồn vốn đã bỏ ra.

Chương 3: Đề xuất giải pháp đẩy mạnh Marketing quốc tế của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ali Logistics Việt Nam

Chương 3 trình bày mục tiêu định hướng của công ty giai đoạn 2023–2026, xác định chân dung khách hàng tiềm năng và xây dựng ma trận SWOT cho hoạt động Marketing quốc tế. Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Phát triển năng lực nguồn nhân lực: Nâng cao trình độ chuyên môn cho ban lãnh đạo và đào tạo kỹ năng tiếp thị số, ngoại ngữ, nghiệp vụ ngoại thương cho đội ngũ nhân viên.
  • Hoàn thiện các chương trình Marketing: Tối ưu hóa hệ thống website và công cụ đặt hàng, đẩy mạnh sáng tạo nội dung trên mạng xã hội Trung Quốc, thử nghiệm hợp tác với người có tầm ảnh hưởng (KOL/Influencer), xây dựng các chính sách giá chiết khấu linh hoạt cho khách hàng thân thiết và đại lý.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất các chính sách hỗ trợ thông quan, đơn giản hóa thủ tục hành chính tại cửa khẩu và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính 3 năm: Số liệu doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm từ 95,69 tỷ đồng (năm 2020) xuống 80,76 tỷ đồng (năm 2021) và 74,18 tỷ đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế giảm từ 2,24 tỷ đồng (năm 2020) xuống 1,15 tỷ đồng (năm 2022). Qua đó, tác giả phản ánh chân thực áp lực chi phí kinh doanh tăng cao sau giai đoạn dịch bệnh (chi phí bán hàng năm 2022 tăng 68,1% so với năm 2021; chi phí quản lý kinh doanh năm 2022 tăng 34,6%).
  • Xác định điểm nghịch lý trong ngân sách Marketing: Khóa luận chỉ ra chi phí Marketing quốc tế vẫn tăng liên tục (đạt 286,21 triệu đồng năm 2022) nhưng chưa mang lại sự phục hồi tương xứng về doanh thu. Nguyên nhân cốt lõi được tác giả chỉ ra là do việc triển khai các kênh tiếp thị số còn mang tính chất thử nghiệm, manh mún, chưa có chiến lược dài hạn và chưa khai thác đúng hành vi tiêu dùng của khách hàng bản địa.
  • Định vị lợi thế cạnh tranh: Phân tích so sánh với Panda Global Logistics và Công ty vận chuyển toàn cầu chỉ rõ lợi thế của Ali Logistics Việt Nam là giá cước cạnh tranh và dịch vụ trọn gói (hỗ trợ tìm nguồn hàng, đặt hàng trên Taobao/1688), nhưng hạn chế lớn là độ phủ thương hiệu và hệ thống chi nhánh còn mỏng.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống giải pháp gắn với quy trình vận hành thực tế của doanh nghiệp, từ cải tiến công cụ đặt hàng trực tuyến, tối ưu hóa các kênh quảng cáo truyền hình và mạng xã hội Trung Quốc cho đến kiện toàn năng lực nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Dữ liệu tài chính và hoạt động marketing chỉ được thu thập trong khung thời gian 3 năm (2020–2022) – giai đoạn nền kinh tế chịu tác động bất thường bởi dịch bệnh Covid-19 và chính sách phong tỏa biên giới, do đó chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào chiều hàng nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam, chưa đi sâu phân tích chiều dịch vụ xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Trung Quốc hay mở rộng sang các thị trường quốc tế tiềm năng khác.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và quan sát định tính, chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn đối với đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ tại thị trường Trung Quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả Marketing quốc tế của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi bình thường mới (2023–2026), nghiên cứu bổ sung hoạt động logistics cho hàng xuất khẩu và tiến hành khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng trên các nền tảng số Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Marketing quốc tế: Cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) điển hình về cách một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến và truyền hình tại thị trường nước ngoài.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp logistics tuyến Việt – Trung: Cung cấp kinh nghiệm thực tế về việc thiết lập hệ thống website vệ tinh, công cụ đặt hàng tích hợp extension trên trình duyệt đối với các trang thương mại điện tử Taobao/1688/Tmall, cùng bảng so sánh phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng báo cáo kết quả kinh doanh và chi phí marketing 2020–2022 (Bảng 2.1), Bảng đối sánh năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp logistics (Bảng 2.2) và quy trình 3 bước vận hành hệ thống đặt hàng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí Marketing quốc tế của Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Ngân sách Marketing quốc tế của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 195.672.978 VNĐ năm 2020, tăng 41,6% lên 277.196.847 VNĐ năm 2021 và tiếp tục tăng 3,2% lên 286.214.904 VNĐ năm 2022, bất chấp bối cảnh doanh thu tổng thể của công ty sụt giảm.

Công ty đã phát sóng quảng cáo trên những kênh truyền hình nào tại Trung Quốc và vào khung giờ nào?
Công ty lựa chọn các kênh truyền hình chuyên về mua sắm gồm CCTV Shopping Channel, Dragon TV Shopping và Hunan TV Shopping. Khung giờ phát sóng tập trung vào giờ nghỉ trưa từ 11h30 đến 13h00 và buổi tối từ 18h00 đến 20h00.

Hệ thống website vệ tinh phục vụ tiếp thị và đặt hàng trực tuyến của doanh nghiệp gồm những trang nào và có đặc điểm nhận diện gì?
Doanh nghiệp vận hành các website gồm orderthangloi.com, ordergiagoc.com, orderchinhngach.com và ordertietkiem.com. Các website này có thiết kế đồng bộ với gam màu chủ đạo là đen - trắng kết hợp các tông màu nóng (cam, vàng, đỏ), đặc biệt luôn sử dụng biểu tượng hình con rồng đặt cạnh logo thương hiệu để khẳng định tính thống nhất trực thuộc công ty mẹ.

Quy trình tạo đơn đặt hàng trực tuyến của Ali Logistics Việt Nam gồm những thao tác nào?
Quy trình gồm 3 bước: Bước 1 là tạo tài khoản trên website orderchinhngach.com; Bước 2 là cài đặt công cụ hỗ trợ mua hàng trên trình duyệt đối với các trang Taobao, Alibaba; Bước 3 là truy cập link hàng Taobao, 1688, Tmall, chọn thuộc tính sản phẩm (màu sắc, kích thước, số lượng), bấm nút "Thêm sản phẩm" trên thanh công cụ để gửi đơn hàng và thực hiện đặt cọc.

Đâu là nguyên nhân chính khiến doanh thu từ kênh tiếp thị trực tuyến của công ty chưa đạt kỳ vọng trong giai đoạn 2020–2021?
Doanh nghiệp chỉ phát triển kênh trực tuyến như một công cụ phụ trợ bán hàng thuần túy theo tư duy truyền thống để đa dạng hóa hình thức tiếp thị, thay vì xây dựng một quy trình kinh doanh và chăm sóc khách hàng số bài bản, trong khi chi phí vận hành các công cụ tiếp thị số lại cao, dẫn đến hiệu quả sinh lời trên chi phí bỏ ra còn thấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Kiều Trang đã cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động Marketing quốc tế của Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam trong bối cảnh giao thương Việt – Trung giai đoạn 2020–2022. Công trình làm rõ mâu thuẫn giữa việc gia tăng ngân sách tiếp thị số với sự sụt giảm doanh thu do ảnh hưởng khách quan của đại dịch và hạn chế nội tại trong việc tối ưu kênh trực tuyến. Dựa trên số liệu tài chính và phân tích đối thủ cạnh tranh, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ đào tạo nhân lực, tái cấu trúc chương trình tiếp thị đến kiến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh hiệu quả Marketing quốc tế của công ty giai đoạn 2023–2026.