Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế, nhu cầu lưu thông và vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng nhanh chóng. Sự phát triển này mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp vận tải đường bộ, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ trong và ngoài nước. Tại các trung tâm cảng biển lớn như Hải Phòng, mức độ cạnh tranh về thị phần ngày càng gay gắt khi khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ, tính đúng hạn và chi phí tối ưu. Trong điều kiện đó, nhiều doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ phải đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp thị phần nếu không chủ động xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản. Marketing hỗn hợp (marketing mix) được xác định là công cụ quản trị thiết yếu giúp doanh nghiệp dịch vụ định hình năng lực cạnh tranh và duy trì mối quan hệ bền vững với thị trường mục tiêu. Khóa luận "Thực trạng và giải pháp marketing cho Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp" được tác giả Mạc Thị Thuỳ Dương thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích thực trạng vận dụng marketing tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp marketing khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải, khai thác thế mạnh nội tại và đón đầu cơ hội thị trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận chung về marketing và marketing hỗn hợp trong kinh doanh dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp giai đoạn 2016 - 2018.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp vận dụng marketing nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc môi trường bên trong và bên ngoài của công ty có liên quan trực tiếp đến việc hoạch định và thực thi hoạt động marketing cho dịch vụ vận tải hàng hóa.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp và thị trường vận tải hàng hóa tại thành phố Hải Phòng cùng các tuyến liên tỉnh lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng marketing được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài tập trung vào mảng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe container đường bộ tại địa bàn nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh điển về marketing và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Philip Kotler (coi marketing là hoạt động hướng tới thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua tiến trình trao đổi), quan điểm của H. Igor Ansoff (tiếp cận marketing như một khoa học điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh lấy thị trường làm định hướng) và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007) về việc tạo dựng, truyền thông và chuyển giao giá trị.
  • Bản chất và đặc trưng của dịch vụ: Tác giả tổng hợp nhận định từ Adam Smith (nhấn mạnh tính không thể lưu trữ) và định nghĩa của Philip Kotler & Gary Armstrong (1991) về tính vô hình và không chuyển giao quyền sở hữu. 5 đặc trưng cơ bản của dịch vụ được làm rõ gồm: tính vô hình (intangibility), tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng (inseparability), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không dự trữ được (perishability) và tính không chuyển quyền sở hữu (non-ownership).
  • Mô hình Marketing hỗn hợp 7Ps trong dịch vụ: Mở rộng từ khung 4Ps truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) bằng việc tích hợp thêm 3 yếu tố đặc thù dịch vụ gồm Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
  • Khung lý thuyết hỗ trợ khác: Mô hình xác định mức giá và ước tính độ co giãn của cầu theo giá ($E_d$), hàm tổng cầu thị trường ($Q_D = n \times q \times p$), phương pháp định giá phân biệt (theo thời gian, địa điểm, nhóm khách hàng, hình ảnh); Quy trình truyền thông marketing tích hợp (IMC) theo Kotler & Armstrong (2005) bao gồm 5 công cụ: quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), xúc tiến bán, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp; Mô hình phân định dịch vụ cốt lõi (chiếm 70% chi phí, đóng góp 30% nhận biết) và dịch vụ hỗ trợ (chiếm 30% chi phí, tạo ra 70% tác động hành vi).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo quản lý nhân sự, hồ sơ kinh doanh của Công ty Việt Pháp giai đoạn 2016 - 2018, kết hợp tài liệu từ sách, báo chuyên ngành và dữ liệu đối thủ cạnh tranh trên internet. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu, tham khảo ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý nội bộ doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, lập bảng so sánh tỷ trọng, biến động cơ cấu qua các năm và so sánh mức giá dịch vụ tương quan với đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về Marketing

Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý luận nền tảng về marketing thương mại và marketing dịch vụ. Tác giả phân tích vị trí của chức năng marketing như một mắt xích kết nối doanh nghiệp với môi trường kinh doanh bên ngoài, phối hợp chặt chẽ với các chức năng sản xuất, tài chính, nhân lực. Nội dung chương đi sâu làm rõ 5 đặc trưng bản chất của dịch vụ, phân loại dịch vụ theo vai trò, đối tượng tác động (thể chất/tinh thần con người hoặc tài sản/quyền sở hữu của khách hàng), mức độ sử dụng lao động và tần suất tiêu dùng. Trọng tâm của chương là cấu trúc mô hình 7Ps trong dịch vụ vận tải:

  • Sản phẩm: Cấu trúc cấp độ dịch vụ cốt lõi và hệ thống dịch vụ hỗ trợ gồm 8 nhóm (thông tin, tiếp nhận đơn, lập hóa đơn, thanh toán, tư vấn, tiếp đón, trông giữ an toàn, xử lý ngoại lệ); các quyết định về nhãn hiệu và danh mục dịch vụ.
  • Giá: Các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, dẫn đầu chất lượng), công thức tính tổng chi phí ($TC = FC + VC$), kỹ thuật phân tích điểm hòa vốn và các hình thức định giá phân biệt linh hoạt.
  • Phân phối: Bản chất kênh phân phối dịch vụ trực tiếp (tự tìm đến khách hàng) và gián tiếp (qua đại lý, trung gian giao nhận).
  • Xúc tiến hỗn hợp: 5 bước triển khai chiến dịch IMC và phối thức 5 công cụ truyền thông nhằm hữu hình hóa lợi ích dịch vụ vô hình.
  • Con người: Vai trò đại diện của nhân viên tiếp xúc tuyến trước và mức độ can thiệp của khách hàng với tư cách người đồng sản xuất dịch vụ (co-producer).
  • Quy trình: Trình tự các bước thực hiện dịch vụ nhằm chuẩn hóa thời gian chờ đợi, kiểm soát chi phí và duy trì chất lượng đồng đều.
  • Yếu tố hữu hình: Nhóm phương tiện vật chất bên ngoài, bên trong và hệ thống nhận diện thương hiệu hỗ trợ xây dựng niềm tin của khách hàng.

Chương 2: Giới thiệu chung và thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Việt Pháp

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý, cơ cấu vận hành, kết quả kinh doanh và thực trạng triển khai từng chính sách marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp thành lập ngày 10/07/2014 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0201564214 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng cấp; trụ sở tại số 13/25/2 Dư Hàng, phường Dư Hàng, quận Lê Chân, TP. Hải Phòng; người đại diện pháp luật là ông Vũ Việt Cường; vốn điều lệ 10 tỷ đồng (văn bản ghi nhận 10.000 VNĐ / Mười tỷ đồng). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh (bao gồm Ban thị trường), Phòng Tài chính - Kế toán và Đội xe.
  • Kết quả kinh doanh (2016 - 2018): Hoạt động vận tải duy trì mức tăng trưởng dương về doanh thu và duy trì lợi nhuận ổn định qua các năm. Doanh thu thuần năm 2017 tăng 1,01% so với 2016; năm 2018 tiếp tục tăng 1,15% so với 2017 (tương ứng đạt 2.919 đồng theo biểu ghi nhận tại báo cáo). Lợi nhuận sau thuế năm 2017 tăng 128.674 đồng (0,85%) so với năm 2016; năm 2018 đạt mức tăng nhẹ thêm 20.689 đồng.
  • Đánh giá thực trạng các tham số marketing hỗn hợp:
    • Tham số Con người: Quy mô lao động mở rộng từ 20 người (năm 2016) lên 22 người (năm 2017, tăng 10%) và 26 người (năm 2018, tăng 18,18%). Cơ cấu nhân sự phân hóa rõ rệt: lao động nam chiếm áp đảo (từ 69,23% đến 75%), lao động trực tiếp chiếm 65,38% - 70%, lao động phổ thông chiếm 65,38% - 70% tổng số nhân sự (chủ yếu là đội ngũ lái xe đầu kéo container). Đội ngũ quản lý có nhận thức về cạnh tranh nhưng còn tập trung chủ yếu vào yếu tố giá, chưa chú trọng đúng mức đến các giải pháp phi giá.
    • Tham số Sản phẩm: Doanh nghiệp chuyên chở hàng hóa dạng rắn bằng xe container, phục vụ nhóm khách hàng tiêu biểu như Coca Cola, Nestle, Dutch Lady, Ford, IKEA. Chất lượng dịch vụ được kiểm soát qua 5 tiêu chí: Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Thông cảm và Phương tiện hữu hình. Công ty đã chủ động khai thác tuyến cao tốc Hải Phòng - Hà Nội giúp rút ngắn gần 1 giờ di chuyển (với phụ phí 560.000 đồng/chiều/container 20 feet) và thiết lập quy trình giải quyết tai nạn 4 bước chặt chẽ giữa lái xe, bộ phận điều hành, bộ phận bảo hiểm và an toàn.
    • Tham số Giá: Áp dụng phương pháp định giá cộng lãi vào chi phí kết hợp xem xét đối thủ: $P(\text{trọn gói}) = C(\text{trọn gói}) + \text{Lợi nhuận}$, với $C(\text{trọn gói}) = C(\text{dịch vụ phụ}) + C(\text{quản lý}) + \text{chi phí khác}$. Công ty áp dụng mức giá phân biệt linh hoạt: ưu đãi chiết khấu cước cho khách quen và khách gửi khối lượng lớn, tính giá cước khoán gọn trọn gói (bao gồm chi phí vận chuyển, phí thủ tục hải quan, phí đổi lệnh, phí nâng hạ vỏ). Ví dụ một chuyến vận chuyển điển hình container 20 feet tuyến Cảng 128 (Hải Phòng) đi Tây Mỗ (Từ Liêm, Hà Nội) ghi nhận chi phí dầu (80 lít $\times$ 18.800 đồng), phí đường bộ qua 2 trạm (420.000 đồng), phí nâng hạ vỏ (135.000 đồng), phí thủ tục đổi lệnh (250.000 đồng); phí cược container tại hãng tàu là 230.000 đồng (được hoàn lại sau khi trả vỏ rỗng). Khi so sánh với đối thủ cạnh tranh là Công ty Vận tải Đức Tiến, giá cước của Việt Pháp linh hoạt hơn nhờ việc phân tách rõ ràng cước 1 chiều và 2 chiều.
    • Tham số Phân phối, Xúc tiến, Quy trình, Điều kiện vật chất: Kênh phân phối chủ yếu là kênh trực tiếp; công tác xúc tiến còn đơn điệu, dựa chủ yếu vào mối quan hệ cá nhân của ban lãnh đạo và tiếp xúc trực tiếp, chưa đầu tư bài bản cho website hay quảng bá đại chúng; quy trình vận tải bộc lộ một số ách tắc ở khâu thủ tục giấy tờ tại cảng; cơ sở vật chất xe đầu kéo chịu áp lực khấu hao và hạn chế của hạ tầng giao thông kết nối.

Chương 3: Một số giải pháp vận dụng marketing nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hoá của Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp

Dựa trên phân tích bối cảnh thị trường vận tải Hải Phòng và thực trạng doanh nghiệp, tác giả đưa ra định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp theo 7 tham số:

  • Giải pháp về nhân sự: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ lái xe; tăng cường tập huấn kỹ năng giao tiếp, ứng xử văn minh và đạo đức nghề nghiệp nhằm biến lái xe thành kênh truyền thông trực tiếp tích cực; xây dựng chính sách tiền lương, thưởng theo hiệu quả công việc và cơ chế giải tỏa áp lực tâm lý cho nhân sự tuyến trước.
  • Giải pháp về loại hình dịch vụ: Nâng cao độ tin cậy và tính đúng giờ của các chuyến vận chuyển; mở rộng gói dịch vụ logistics trọn gói (door-to-door), đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng như khai thuê hải quan, kiểm đếm hàng hóa, theo dõi tình trạng đơn hàng thời gian thực qua hệ thống định vị GPS.
  • Giải pháp về giá: Tiếp tục duy trì bảng cước khoán gọn linh hoạt; hoàn thiện cơ chế phân loại khách hàng để áp dụng tỷ lệ chiết khấu hợp lý; xây dựng phương án giá linh hoạt theo thời điểm và hai chiều xe chạy nhằm giảm thiểu tỷ lệ xe chạy rỗng chiều về.
  • Giải pháp về phân phối: Hoàn thiện kênh phân phối trực tiếp kết hợp thiết lập kênh phân phối gián tiếp thông qua các công ty giao nhận vận tải (freight forwarders), đại lý logistics và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô lớn tại các khu công nghiệp.
  • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu đồng bộ (danh thiếp, bì thư, đồng phục tài xế, tem nhãn đầu kéo); nâng cấp website công ty cung cấp đầy đủ thông tin năng lực phương tiện và bảng cước tham khảo; triển khai hoạt động marketing trực tiếp qua email và chào hàng cá nhân tới các nhà máy sản xuất.
  • Giải pháp về quy trình cung ứng dịch vụ: Rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ; số hóa việc xác nhận lệnh giao hàng và tiếp nhận phản hồi; tối ưu hóa khâu liên lạc điều vận trong quy trình xử lý tai nạn nhằm giảm thiểu thời gian đình trệ hàng hóa.
  • Giải pháp về điều kiện vật chất: Từng bước đầu tư đổi mới, bổ sung các đầu kéo container mới đạt tiêu chuẩn kỹ thuật; ký hợp đồng bảo dưỡng định kỳ với các cơ sở uy tín để đảm bảo hệ số sẵn sàng của phương tiện; trang bị đồng phục bảo hộ lao động đạt chuẩn cho nhân viên giao nhận và lái xe.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết các dữ liệu thực tế về chỉ tiêu kinh doanh, cơ cấu nhân lực và định mức giá cước của doanh nghiệp vận tải trong giai đoạn 2016 - 2018.

Năm Tổng số lao động (người) Tỷ lệ lao động nam (%) Tỷ lệ lao động trực tiếp (%) Tỷ lệ lao động phổ thông (%) Tăng trưởng doanh thu thuần so với năm trước (%)
2016 20 75,00% 70,00% 70,00% -
2017 22 72,73% 68,18% 68,18% +1,01%
2018 26 69,23% 65,38% 65,38% +1,15%

Khóa luận cũng ghi nhận các mức giá cước vận chuyển container khoán gọn của công ty áp dụng trên các tuyến trọng điểm, so sánh trực tiếp với mức giá của đối thủ Công ty Vận tải Đức Tiến:

Tuyến vận chuyển từ Hải Phòng Cước Công ty Việt Pháp (Cont 20ft / 1 chiều) Cước Công ty Đức Tiến (Cont 20ft)
Hải Phòng - Hà Nội Dao động từ 3.000.000 VNĐ -
Hải Phòng - Bắc Ninh Dao động từ 3.000.000 VNĐ -
Hải Phòng - Thái Nguyên Dao động từ 3.000.000 VNĐ -
Hải Phòng - Yên Bái 7.000.000 VNĐ -
Hải Phòng - Bắc Kạn 8.000.000 VNĐ -
Khu vực Hải Phòng - 1.000.000 VNĐ
Khu vực Vĩnh Phúc - 5.000.000 VNĐ
Khu vực Nghệ An, Hà Tĩnh - 9.000.000 VNĐ

Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất bám sát các phát hiện thực tế: khắc phục tỷ trọng lao động phổ thông cao bằng công tác đào tạo chuẩn hóa, chuyển dịch từ cạnh tranh đơn thuần về giá sang xây dựng quy trình chuẩn và tăng cường sự hiện diện của các yếu tố hữu hình. Đóng góp nổi bật của khóa luận là cụ thể hóa mô hình lý thuyết 7Ps vào một doanh nghiệp vận tải đường bộ vừa và nhỏ tại Hải Phòng, minh họa chi tiết cấu thành chi phí của một chuyến xe container và quy trình thực hiện nghiệp vụ đổi lệnh, cược vỏ container tại cảng biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2016 - 2018) tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể ở Hải Phòng, do đó tính đại diện cho toàn ngành dịch vụ logistics và vận tải biển chưa cao.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên phỏng vấn cán bộ nội bộ và quan sát thực tế của tác giả, chưa tiến hành điều tra chọn mẫu quy mô lớn bằng bảng hỏi đối với tập khách hàng bên ngoài để đo lường định lượng mức độ thỏa mãn chất lượng dịch vụ.
  • Chưa lượng hóa được ngân sách và chi phí triển khai cụ thể cho từng nhóm giải pháp marketing được đề xuất tại Chương 3.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận (như SERVQUAL hoặc SERVPERF) áp dụng riêng cho dịch vụ vận tải container; nghiên cứu ảnh hưởng của việc số hóa chuỗi cung ứng và logistics đa phương thức đối với chiến lược marketing hỗn hợp của các doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ trong bối cảnh hạ tầng giao thông hiện đại hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài dịch vụ vận tải B2B.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải hàng hóa đường bộ quy mô vừa và nhỏ: tham khảo phương pháp phân tích thực trạng 7Ps gắn liền với đặc thù vận hành thực tế.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất gồm: cấu trúc chi phí cấu thành cước vận chuyển một chuyến container thực tế (tính toán chi phí nhiên liệu, vé cầu đường cao tốc, phí nâng hạ vỏ, phí đổi lệnh cảng, phí cược vỏ); quy trình xử lý tai nạn và sự cố phương tiện 4 bước; phương pháp so sánh cấu trúc bảng cước vận chuyển giữa các doanh nghiệp đối thủ trên địa bàn Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp có thông tin pháp lý và cơ cấu quản lý như thế nào?

Doanh nghiệp được cấp phép hoạt động ngày 10/07/2014, mã số thuế 0201564214, trụ sở tại số 13/25/2 Dư Hàng, quận Lê Chân, Hải Phòng, do ông Vũ Việt Cường làm đại diện pháp luật, vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc trực tiếp chỉ đạo 3 phòng chức năng (Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh có Ban thị trường, Tài chính - Kế toán) và Đội xe vận hành.

2. Tình hình nhân sự của công ty trong giai đoạn 2016 - 2018 có những biến động nào đáng chú ý?

Tổng số lao động tăng từ 20 người (2016) lên 22 người (2017) và đạt 26 người (2018). Trong cơ cấu nhân sự, lao động nam luôn chiếm tỷ trọng lớn (từ 69,23% đến 75%), lao động trực tiếp chiếm trên 65% và lao động phổ thông chiếm khoảng 65,38% đến 70%, phản ánh đặc thù hoạt động vận tải đường bộ cần số lượng lớn tài xế xe đầu kéo.

3. Chính sách giá cước của Công ty Việt Pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?

Công ty áp dụng chiến lược định giá dựa trên chi phí kết hợp với xem xét cạnh tranh: $P(\text{trọn gói}) = C(\text{trọn gói}) + \text{Lợi nhuận}$. Công ty áp dụng hình thức cước khoán gọn trọn gói (bao gồm cước vận chuyển và chi phí phụ trợ) và thực hiện chính sách phân biệt giá linh hoạt: giảm cước, chiết giá cho các đối tác lâu năm hoặc khách hàng vận chuyển khối lượng lớn, đồng thời phân tách chi tiết giá cước 1 chiều và 2 chiều.

4. Chi phí thực tế của một chuyến vận chuyển container 20 feet từ Cảng 128 (Hải Phòng) đi Tây Mỗ (Hà Nội) gồm những khoản mục nào?

Theo số liệu tác giả thu thập, chuyến hàng chịu các khoản chi phí trực tiếp gồm: tiền dầu chạy xe (80 lít $\times$ 18.800 đ/lít), vé cầu đường qua 2 trạm (420.000 đ), phí nâng hạ vỏ container tại bãi (135.000 đ), phí làm thủ tục đổi lệnh tại hãng tàu và cảng (250.000 đ). Ngoài ra công ty phải nộp phí cược vỏ container cho hãng tàu là 230.000 đ (khoản này được hoàn lại sau khi hoàn trả vỏ rỗng an toàn về bãi quy định).

5. Quy trình giải quyết sự cố tai nạn của Công ty Việt Pháp gồm những bước nào?

Quy trình gồm 4 bước liên hoàn:

  • Bước 1: Lái xe liên lạc ngay với bộ phận điều hành công ty.
  • Bước 2: Lái xe liên lạc với bộ phận bảo hiểm và an toàn.
  • Bước 3: Hai bộ phận xác nhận tình trạng thực tế của hàng hóa và phương tiện; bộ phận điều hành thông báo chính thức cho khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan.
  • Bước 4: Trường hợp sự cố không thể xử lý ngay lập tức tại hiện trường, bộ phận điều hành sẽ điều động phương tiện khác đến thay thế để tiếp tục vận chuyển hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Mạc Thị Thuỳ Dương đã hệ thống hóa lý luận marketing dịch vụ và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp 7Ps tại Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ vận tải Việt Pháp giai đoạn 2016 - 2018. Thông qua các dữ liệu thực tế về doanh thu, nhân sự, bảng giá cước khoán gọn và quy trình nghiệp vụ vận tải container tại Hải Phòng, đề tài đã chỉ ra các hạn chế trong công tác xúc tiến, nhân sự và quản trị quy trình. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát điều kiện nguồn lực của một doanh nghiệp vận tải tư nhân quy mô vừa và nhỏ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.