Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất tại Việt Nam đang ghi nhận những bước chuyển biến quan trọng cùng sự gia tăng về nhu cầu tiêu dùng nội địa. Sự tăng trưởng của thu nhập bình quân thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm nội thất đa dạng, chất lượng và phù hợp với nhiều phong cách không gian sống. Theo dữ liệu báo cáo từ Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) được trích dẫn trong công trình, giá trị tiêu thụ đồ gỗ nội thất trong nước giai đoạn 2020 – 2022 đã đạt mức trên 5 tỷ USD, tăng trưởng 15% so với giai đoạn liền kề trước đó. Mặc dù tiềm năng thị trường là rất lớn, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại nội thất phải đối mặt với môi trường cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là sự cạnh tranh về mẫu mã, giá thành và năng lực tổ chức hệ thống đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
Công ty TNHH Hoàng Phát là một doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực sản xuất nội thất tại khu vực miền Bắc. Bên cạnh lợi thế sở hữu xưởng sản xuất quy mô lớn tại làng nghề Thạch Thất (Hà Nội) giúp cung cấp sản phẩm với giá xuất xưởng, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều thách thức trong công tác quản trị kênh phân phối, phân định địa bàn tiêu thụ, kiểm soát dòng công nợ và thúc đẩy hiệu quả bán hàng qua các cấp trung gian. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối tại Công ty TNHH Hoàng Phát" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả tiêu thụ sản phẩm cho doanh nghiệp.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát để rút ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân, làm cơ sở đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động phân phối của Công ty trong thời gian tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống phân phối của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hệ thống phân phối của doanh nghiệp tại thị trường miền Bắc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát.
- Phạm vi nội dung: Hệ thống phân phối và các giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát.
- Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối tại khu vực thị trường miền Bắc của Công ty TNHH Hoàng Phát.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình quản trị kênh phân phối
Khóa luận tiếp cận vấn đề phân phối dựa trên hệ thống lý luận marketing căn bản và quản trị kênh hiện đại:
- Khái niệm và vai trò: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler và Gary Armstrong (2004), xác định kênh phân phối là tập hợp các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Kênh phân phối thực hiện 7 chức năng cơ bản: trao đổi - mua bán, chuẩn hóa và phân loại hàng hóa, vận tải, lưu kho và dự trữ hàng hóa, tài chính, chia sẻ rủi ro, và cung cấp thông tin thị trường.
- Cấu trúc kênh phân phối: Phân loại theo chiều dài gồm kênh trực tiếp (kênh 0 cấp) và kênh gián tiếp (kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp); phân loại theo bề rộng gồm 3 phương thức: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc và phân phối duy nhất (độc quyền).
- Hình thức tổ chức kênh: Phân tích mô hình hệ thống marketing dọc (VMS - dẫn theo tài liệu của PGS.TS Trương Đình Chiến, 2012), hệ thống marketing ngang và hệ thống marketing đa kênh.
- Quản trị hoạt động kênh: Tiếp cận quy trình 3 bước tuyển chọn thành viên kênh; ứng dụng khung tiêu chuẩn đánh giá thành viên kênh dựa trên bảng 20 câu hỏi của Brendel; phân tích các biện pháp khuyến khích thành viên (giảm giá, hỗ trợ tài chính, cam kết bảo đảm); nhận diện và xử lý xung đột trong kênh (xung đột dọc, xung đột ngang, xung đột đa kênh); và thiết lập các tiêu chuẩn định kỳ đánh giá hiệu quả kênh bán hàng.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Khảo sát nhóm nhân tố vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, nhân khẩu học, khoa học công nghệ, tự nhiên, văn hóa - xã hội) và nhóm nhân tố vi mô (nội bộ: nguồn lực, đặc tính sản phẩm, quy mô, tài chính, kinh nghiệm quản lý, chiến lược; bên ngoài: khách hàng, nhà cung cấp, trung gian thương mại, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tiếp cận: Sử dụng phối hợp 3 phương pháp tiếp cận gồm tiếp cận mục tiêu (đi từ mục tiêu đến xây dựng khung lý thuyết và giải pháp), tiếp cận hệ thống (xem xét kênh phân phối trong mối quan hệ tổng thể với kết quả kinh doanh và các biến số marketing mix), và tiếp cận theo nguyên lý nhân - quả (phân tích từ thực trạng, chỉ ra nguyên nhân của tồn tại để đề xuất giải pháp tương ứng).
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp phân tích thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý số liệu về nguồn nhân lực, danh mục sản phẩm, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh tế, doanh số, chi phí và biến động nhân sự giữa các năm 2020, 2021 và 2022 nhằm nhận diện xu hướng phát triển và các điểm nghẽn trong vận hành.
- Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Trích xuất thông tin từ báo cáo quản trị nội bộ của Công ty TNHH Hoàng Phát (phòng Kế toán, phòng Kinh doanh, phòng Kỹ thuật), các báo cáo thống kê ngành của Hiệp hội HAWA và các tài liệu khoa học đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kênh phân phối
Chương này tổng hợp có hệ thống các khái niệm, vai trò, cấu trúc và nội dung quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại và sản xuất. Tác giả làm rõ vị trí của các thành viên tham gia kênh bao gồm nhà sản xuất, trung gian thương mại (nhà bán buôn, đại lý, nhà bán lẻ), người tiêu dùng cuối cùng và các tổ chức bổ trợ (vận tải, kho bãi, tài chính, bảo hiểm).
Nội dung trọng tâm của chương là quy trình quản trị kênh phân phối, bao gồm việc xây dựng tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên (chi tiết hóa qua 20 tiêu chuẩn câu hỏi của Brendel về tiềm lực tài chính, năng lực bán, uy tín và khả năng hợp tác), thiết lập chính sách kích thích thành viên kênh, phương pháp nhận diện và giải quyết xung đột kênh, cùng hệ thống tiêu chí đánh giá định kỳ thành viên (doanh số, mức dự trữ bình quân, năng lực của lực lượng bán hàng, thái độ hợp tác). Chương 1 cũng phân tích chi tiết tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô và vi mô đến quyết định thiết kế và vận hành kênh phân phối.
Chương 2: Thực trạng hệ thống kênh phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát giai đoạn 2020 - 2022
1. Tổng quan về Công ty TNHH Hoàng Phát
- Thông tin pháp lý: Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Hoàng Phát; Tổng giám đốc: Nguyễn Duy Vinh; Mã số thuế: 0500416567; Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất và kinh doanh nội thất giường, tủ, bàn, ghế.
- Địa bàn hoạt động: Trụ sở chính và nhà máy đặt tại Cụm công nghiệp Bình Phú, xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, Hà Nội; Chi nhánh trưng bày: Showroom Nội Thất Bạch Dương tại số 43a, ngõ 109 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
- Lịch sử phát triển:
- Năm 2000: Khởi đầu từ xưởng sản xuất quy mô 300m² tại Chí Tiên, Thanh Ba, Phú Thọ.
- Năm 2002: Nâng cấp và mở rộng quy mô nhà máy lên 4.000m² với máy móc hiện đại tại KCN Bình Phú, Thạch Thất, Hà Nội.
- Năm 2020: Mở rộng thêm xưởng cơ khí tại Thạch Đà, Mê Linh, Hà Nội.
- Tháng 1/2021: Thành lập và đưa vào hoạt động showroom "Nội Thất Bạch Dương" tại Trường Chinh, Hà Nội.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Tổng Giám đốc, điều hành 4 bộ phận nghiệp vụ gồm: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Kế toán (kiêm nhiệm hành chính nhân sự), Bộ phận Thiết kế và Bộ phận Kỹ thuật.
2. Tình hình nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh
Giai đoạn 2020 – 2022, quy mô nhân sự của công ty có sự biến động rõ nét do tác động của tình hình thị trường bất động sản và hoạt động mở rộng sản xuất:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Tổng nhân sự (người) |
20 |
35 |
30 |
+15 |
-5 |
| Theo độ tuổi: |
|
|
|
|
|
| Dưới 25 tuổi |
8 |
12 |
10 |
+4 |
-2 |
| Từ 25 đến 35 tuổi |
8 |
17 |
15 |
+9 |
-2 |
| Trên 35 tuổi |
4 |
6 |
5 |
+2 |
-1 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| Nam |
6 |
8 |
8 |
+2 |
0 |
| Nữ |
14 |
27 |
22 |
+13 |
-5 |
| Theo trình độ học vấn: |
|
|
|
|
|
| Cao đẳng |
5 |
3 |
1 |
-2 |
-2 |
| Đại học |
15 |
32 |
29 |
+17 |
-3 |
| Sau đại học |
1 |
1 |
1 |
0 |
0 |
| Theo thâm niên kinh nghiệm: |
|
|
|
|
|
| Dưới 1 năm |
4 |
10 |
4 |
+6 |
-6 |
| Từ 1 đến 3 năm |
10 |
18 |
18 |
+8 |
0 |
| Trên 3 năm |
6 |
7 |
6 |
+1 |
-1 |
Cơ cấu nhân sự thường trực gồm 22 nhân sự chủ chốt: 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 11 nhân viên phòng Kinh doanh (9 nhân viên bán hàng và 2 nhân viên Marketing), 2 nhân viên phòng Kế toán, 3 nhân viên phòng Thiết kế và 4 nhân viên phòng Kỹ thuật.
Danh mục sản phẩm kinh doanh của công ty được phân chia thành 2 nhóm đối tượng chính cùng các dịch vụ phụ trợ:
| Phân loại nhóm |
Tên sản phẩm / Dịch vụ |
Mức giá tiêu chuẩn |
| Nội thất gia đình |
Sofa |
> 30 triệu đồng |
|
Ghế thư giãn, ghế bành |
> 10 triệu đồng |
|
Bàn ghế phòng ăn |
> 10 triệu đồng |
|
Bàn trà |
> 3 triệu đồng |
|
Kệ sách / Kệ tivi |
> 15 triệu đồng |
|
Tủ quần áo |
> 15 triệu đồng |
|
Giường ngủ |
> 30 triệu đồng |
| Nội thất hộ kinh doanh |
Bàn café |
> 2 triệu đồng |
| (Quán café, nhà hàng, khách sạn) |
Ghế café |
> 2 triệu đồng |
|
Sofa đơn / Sofa băng |
> 10 triệu đồng |
|
Tủ / Kệ trang trí |
> 5 triệu đồng |
|
Quầy bar |
> 15 triệu đồng |
| Dịch vụ đi kèm |
Thiết kế 2D - 3D |
50.000 VNĐ / m² |
|
Dịch vụ vận chuyển |
> 500.000 VNĐ |
|
Lắp đặt, thi công |
> 2 triệu đồng |
Về kết quả tài chính, số liệu báo cáo của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về doanh thu và quy mô sản xuất qua các năm:
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
12.590 |
(Tăng trưởng) |
(Tăng trưởng) |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
1.454 |
- |
- |
| 3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV |
11.136 |
- |
- |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
3.089 |
- |
- |
| 5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và CCDV |
7.047 |
- |
- |
| 6 |
Chi phí tài chính |
174.000 |
- |
- |
| Trong đó: |
Chi phí lãi vay |
6.000 |
- |
- |
| 7 |
Chi phí quản lý kinh doanh |
1.337 |
- |
- |
| 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
6.710 |
- |
- |
| 9 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
6.710 |
- |
- |
| 10 |
Chi phí thuế TNDN |
1.678 |
- |
- |
| 11 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
4.033 |
- |
- |
(Ghi chú: Đơn vị tính ghi nhận theo báo cáo tài chính nội bộ được tác giả trích lục trong khóa luận).
3. Thực trạng hệ thống kênh phân phối và đánh giá chung
- Cấu trúc kênh: Công ty tổ chức phối hợp giữa kênh trực tiếp (bán trực tiếp tại xưởng sản xuất Thạch Thất và showroom Nội Thất Bạch Dương đến người tiêu dùng, công trình) và kênh gián tiếp (phân phối thông qua mạng lưới đại lý nội thất trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận).
- Kết quả đạt được: Tận dụng hiệu quả năng lực sản xuất của nhà máy 4.000m² để cung cấp hàng với giá gốc; danh mục sản phẩm đa dạng, tích hợp đồng bộ từ khâu thiết kế 2D/3D đến sản xuất và thi công hoàn thiện; hình thành được điểm tiếp xúc khách hàng trực tiếp thông qua showroom tại nội thành Hà Nội.
- Hạn chế và nguyên nhân: Mạng lưới đại lý phát triển chưa đồng đều; công tác quản trị kênh còn mang tính sự vụ; chính sách chiết khấu và ràng buộc công nợ chưa đủ tính linh hoạt để kích thích đại lý vừa và nhỏ; xảy ra hiện tượng cạnh tranh và lấn vùng giữa các thành viên kênh; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các xưởng sản xuất cùng ngành tại cụm công nghiệp Thạch Thất.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối tại Công Ty TNHH Hoàng Phát
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Xác định mục tiêu phân phối: Xây dựng mục tiêu phân phối cụ thể theo từng giai đoạn, tập trung củng cố thị trường Hà Nội và mở rộng thị phần tại các tỉnh miền Bắc; phân định rõ tỷ trọng doanh thu giữa phân khúc khách hàng hộ gia đình và khách hàng dự án/hộ kinh doanh dịch vụ (nhà hàng, quán cà phê, khách sạn).
- Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối:
- Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn thành viên kênh: Ứng dụng bảng tiêu chuẩn đánh giá về tiềm lực tài chính, vị trí địa lý, uy tín thương mại và khả năng duy trì dịch vụ sau bán hàng.
- Cải tiến chính sách khuyến khích thành viên kênh: Thiết lập bảng biểu quy định chiết khấu linh hoạt theo thời hạn thanh toán (thanh toán ngay, thanh toán đúng hạn) và giá trị đơn hàng; xây dựng định mức công nợ và hạn mức tín dụng phù hợp cho từng cấp đại lý nhằm giảm thiểu rủi ro dòng tiền.
- Thiết lập tiêu chuẩn và chỉ số KPI cho lực lượng bán hàng: Đưa ra khung đánh giá hiệu quả công việc (KPI) cụ thể cho vị trí Trưởng phòng kinh doanh và nhân viên Sales, gắn thu nhập với chỉ tiêu doanh số và mức độ duy trì mối quan hệ với đại lý.
- Kiểm soát xung đột và đánh giá định kỳ: Phân chia rõ ràng vùng địa lý và quyền hạn tiếp cận khách hàng lớn giữa lực lượng bán hàng trực tiếp của công ty và các đại lý; thực hiện đánh giá định kỳ năng lực tiêu thụ và mức độ hợp tác của từng thành viên.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Tăng cường đào tạo chuyên môn và kỹ năng tư vấn kỹ thuật cho nhân sự bán hàng; đẩy mạnh hoạt động truyền thông và xúc tiến bán hàng để gia tăng độ nhận diện thương hiệu cho showroom Nội Thất Bạch Dương và các dòng sản phẩm của Hoàng Phát.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ toàn bộ bức tranh tổ chức kinh doanh, nguồn nhân lực và kết quả tài chính của Công ty TNHH Hoàng Phát trong giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu chỉ ra đặc thù của mô hình phân phối ngành nội thất gỗ tại miền Bắc, nơi kết hợp giữa bán hàng trực tiếp tại xưởng sản xuất quy mô 4.000m² với việc phân phối qua showroom và đại lý thương mại.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các căn cứ thực tế để hoàn thiện chính sách chiết khấu bán hàng, định mức công nợ theo thời hạn thanh toán và giá trị đơn hàng, cùng bảng chỉ số KPI quản trị hiệu quả làm việc của lực lượng bán hàng (vị trí Trưởng phòng và nhân viên Sales).
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể tại doanh nghiệp, đóng góp luận cứ khoa học và thực tiễn giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Hoàng Phát tháo gỡ các điểm nghẽn trong quản trị kênh, giảm thiểu xung đột nội bộ và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường nội thất miền Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Như tác giả đã tự nhận định trong lời cảm ơn và phần mở đầu, do giới hạn về nguồn lực và kiến thức thực tiễn, khóa luận chủ yếu tập trung khai thác số liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 – 2022; chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn trên tập khách hàng tiêu dùng cuối cùng và toàn bộ các đại lý độc lập bên ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường miền Trung và miền Nam; nghiên cứu tích hợp mô hình phân phối đa kênh kết hợp thương mại điện tử và các nền tảng số hóa trong ngành nội thất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng đề tài nghiên cứu thực trạng kênh phân phối tại một doanh nghiệp sản xuất - thương mại cụ thể; cách vận dụng lý thuyết marketing dọc (VMS) và bộ tiêu chí 20 câu hỏi của Brendel vào đánh giá thực tế.
- Người nghiên cứu ngành nội thất và vật liệu xây dựng: Tham khảo cơ cấu danh mục sản phẩm, mức giá xuất xưởng, cách thức tổ chức bộ máy kinh doanh và các phương thức xử lý công nợ/chiết khấu đại lý trong ngành đồ gỗ nội thất.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về doanh nghiệp nào và phạm vi không gian, thời gian ra sao?
Khóa luận nghiên cứu về hệ thống kênh phân phối của Công ty TNHH Hoàng Phát (trụ sở tại Cụm công nghiệp Bình Phú, Thạch Thất, Hà Nội và chi nhánh showroom tại Thanh Xuân, Hà Nội), giới hạn phạm vi không gian tại thị trường miền Bắc trong giai đoạn thời gian từ năm 2020 đến năm 2022.
2. Quy mô cơ sở vật chất và hệ thống sản xuất của Công ty TNHH Hoàng Phát được hình thành như thế nào?
Doanh nghiệp khởi đầu từ năm 2000 với xưởng sản xuất 300m² tại Chí Tiên (Phú Thọ), mở rộng lên nhà máy 4.000m² vào năm 2002 tại KCN Bình Phú (Thạch Thất, Hà Nội), mở thêm xưởng cơ khí vào năm 2020 tại Thạch Đà (Mê Linh, Hà Nội) và khai trương showroom Nội Thất Bạch Dương vào tháng 1/2021 tại Trường Chinh (Hà Nội).
3. Tác giả sử dụng khung lý thuyết nào để làm cơ sở xây dựng tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên kênh?
Tác giả dựa trên lý thuyết quản trị kênh phân phối tổng quan và vận dụng trực tiếp bảng 20 câu hỏi tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên kênh phân phối của Brendel, tập trung vào các khía cạnh: năng lực tài chính, mức độ tổ chức, danh tiếng thương mại, quy mô lực lượng bán hàng, địa bàn hoạt động và thái độ hợp tác dài hạn.
4. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Hoàng Phát biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng nhân sự công ty từ 20 người năm 2020 tăng lên 35 người năm 2021, sau đó giảm xuống còn 30 người năm 2022 do tác động suy giảm từ thị trường bất động sản. Lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm đa số (29/30 người năm 2022) và phần lớn có độ tuổi trẻ từ 22 đến 35 tuổi.
5. Các nhóm giải pháp trọng tâm được tác giả đề xuất trong chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính gồm: (1) Xây dựng lại mục tiêu phân phối theo phân khúc khách hàng; (2) Hoàn thiện quản trị kênh thông qua chuẩn hóa tiêu chí chọn đại lý, áp dụng bảng chiết khấu theo thời hạn thanh toán/giá trị đơn hàng, thiết lập định mức công nợ và ban hành khung KPI cho Trưởng phòng kinh doanh cùng nhân viên Sales; (3) Tăng cường đào tạo nhân sự và xúc tiến thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lan Anh đã giải quyết một cách có hệ thống mục tiêu nghiên cứu về hoạt động phân phối tại Công ty TNHH Hoàng Phát. Tác giả đã làm rõ bức tranh thực trạng về quy mô sản xuất, nhân sự, danh mục sản phẩm và các mắt xích trong chuỗi cung ứng sản phẩm nội thất gỗ giai đoạn 2020 – 2022. Hệ thống giải pháp được đề xuất gắn liền với đặc thù vận hành của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản trị kênh và nâng cao hiệu quả kinh doanh tại thị trường miền Bắc.