Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch Covid-19, ngành Du lịch và Khách sạn tại Việt Nam là một trong những lĩnh vực được ưu tiên phục hồi và ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, lượng khách nội địa trong 8 tháng đầu năm 2022 đạt 79,8 triệu lượt, vượt chỉ tiêu 60 triệu lượt của cả năm 2022; toàn quốc có 35.000 cơ sở lưu trú với 780.000 phòng. Tuy nhiên, sự phục hồi này đặt các doanh nghiệp khách sạn trước thách thức thiếu hụt nguồn nhân lực trầm trọng. Dự báo từ Tổng cục Du lịch cho thấy mỗi năm ngành cần tới 40.000 lao động nhưng chỉ có khoảng 15.000 sinh viên chuyên ngành tốt nghiệp (trong đó 12% có trình độ cao đẳng, đại học). Thêm vào đó, khảo sát của Hoteljob.vn vào tháng 6/2022 chỉ ra 48% người lao động không hài lòng với thu nhập (mức lương phổ biến 5–9 triệu đồng/tháng), 44% phải làm thêm bên ngoài, và 48% mong muốn nhận được sự thấu hiểu từ cấp quản lý.

Tại Khách sạn Mercure Hanoi La Gare (trực thuộc sự quản lý vận hành của Tập đoàn Accor), ảnh hưởng của dịch bệnh kéo dài đã khiến quy mô nhân sự sụt giảm nghiêm trọng từ 127 nhân viên chính thức xuống còn 37 nhân viên và một số thực tập sinh (khoảng 70% nhân viên nghỉ việc hoặc chuyển nghề). Khi thị trường mở cửa trở lại vào năm 2022, sự gia tăng lượng khách lưu trú đã tạo áp lực công việc rất lớn lên đội ngũ nhân sự còn lại, dễ dẫn đến mệt mỏi, giảm chất lượng dịch vụ và gia tăng tỷ lệ nhảy việc. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc được xác định là giải pháp cấp thiết và tiết kiệm chi phí để duy trì, thu hút và phát triển nguồn nhân lực.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Khách sạn Mercure Hanoi La Gare.
  2. Xác định các hạn chế, nguyên nhân tồn đọng trong chính sách đãi ngộ vật chất và kích thích tinh thần tại đơn vị.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Khách sạn Mercure Hanoi La Gare.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Mercure Hanoi La Gare (số 94 Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ tháng 8/2022 đến tháng 11/2022; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn từ 3 đến 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài tiếp cận vấn đề tạo động lực lao động dựa trên nền tảng lý luận quản trị học và quản trị kinh doanh khách sạn, kết hợp các quy định pháp luật lao động hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng khái niệm tạo động lực trích từ Giáo trình Quản lí học (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015), mô hình hệ thống tạo động lực (chia thành hai nhóm: động lực vật chất và động lực tinh thần) từ Giáo trình Quản trị kinh doanh Khách sạn (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), cùng Tháp nhu cầu của Abraham Maslow để phân tích thứ bậc nhu cầu của người lao động từ nhu cầu sinh lý, an toàn đến nhu cầu xã hội, được tôn trọng và tự hoàn thiện.
  • Cơ sở pháp lý và quy chuẩn tập đoàn: Vận dụng Bộ luật Lao động 2019 (Điều 97 về kỳ hạn trả lương, Điều 111 về nghỉ hằng năm, Điều 116 về nghỉ việc riêng), Luật Bảo hiểm xã hội (Điều 32, Điều 33); kết hợp các chuẩn mực vận hành của Tập đoàn Accor như triết lý "Feel Local Everywhere", "Feel Welcome", chương trình văn hóa dịch vụ "Heartist", chương trình thẻ ưu đãi "Bienvenue Card" và hệ thống ghi nhận sao thưởng "Mercure Star".
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát ý kiến đối với toàn bộ nhân viên khách sạn từ tháng 8/2022 đến tháng 11/2022 về mức độ hài lòng đối với tiền lương, thưởng, phúc lợi, điều kiện cơ sở vật chất, thời gian làm việc, văn hóa doanh nghiệp và cơ hội thăng tiến.
    • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ cơ cấu tổ chức, tài liệu quy trình vận hành cung cấp bởi Phòng Nhân sự & An ninh, Phòng Marketing & Sales, Phòng Kỹ thuật Khách sạn Mercure Hanoi La Gare cùng các số liệu thống kê du lịch công bố.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, so sánh tỷ trọng cơ cấu nhằm phân tích thực trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên tại khách sạn Mercure Hanoi La Gare

Chương này trình bày tổng quan về khách sạn, nguồn lực vận hành, kết quả kinh doanh và đi sâu phân tích thực trạng công tác tạo động lực theo hai khía cạnh vật chất và tinh thần.

1. Tổng quan đơn vị và điều kiện kinh doanh

  • Mô hình hoạt động: Khách sạn Mercure Hanoi La Gare hoạt động theo hình thức chủ sở hữu tư nhân - thuê quản lý (Owner Managed Hotels), trong đó chủ đầu tư là CTCP Prodigy Pacific Việt Nam (vốn điều lệ gần 33 tỷ đồng, tổng nguồn vốn đạt 297,5 tỷ đồng tính đến năm 2020) và Tập đoàn Accor trực tiếp quản lý điều hành.
  • Quy mô và dịch vụ: Khách sạn có 9 tầng nổi và 1 tầng hầm, bao gồm 100 phòng nghỉ thuộc 3 hạng (Standard Queen/Twin diện tích 20m², Superior Queen diện tích 27m², Deluxe Queen diện tích 35m²); nhà hàng Brasserie Le Pavillon tại tầng G (diện tích 60m², 60 chỗ ngồi); phòng tập thể hình tầng 2 mở cửa 24/7; phòng họp Đồng Lợi (20–25 khách) và Pavillon (40–50 khách).
  • Thị trường khách mục tiêu: 60% là khách công vụ, khách nội địa chiếm 65% và khách quốc tế chiếm 35%.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2021:
Năm Doanh thu (Tỷ đồng) Chi phí hoạt động (Tỷ đồng) Lợi nhuận (Tỷ đồng)
2018 55,798 16,832 38,966
2019 47,145 11,892 35,253
2020 13,564 4,569 8,995
2021 12,558 5,458 7,100

Ghi chú: Số liệu phản ánh sự sụt giảm mạnh về doanh thu và lợi nhuận do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong hai năm 2020–2021.

2. Cơ cấu và biến động nhân sự

Tính đến tháng 10/2022, khách sạn có 63 nhân viên với cơ cấu như sau:

  • Giới tính: 26 nam (41%), 35 nữ (56%).
  • Trình độ học vấn: Sau đại học 3 người (5%), Đại học 28 người (44%), Cao đẳng 23 người (37%), Trung cấp 3 người (5%), Sơ cấp 1 người (2%), Trung học phổ thông 5 người (8%).
  • Phân bổ nhân sự theo bộ phận:
Bộ phận Số lượng 2021 (người) Tỷ trọng 2021 (%) Số lượng 2022 (người) Tỷ trọng 2022 (%)
Tài chính 3 8% 5 8%
Marketing & Sales 3 8% 6 10%
Nhân sự & An ninh 4 11% 6 10%
Buồng 5 14% 10 16%
Ăn uống (F&B) 8 22% 14 22%
Tiền sảnh 5 14% 11 17%
Kỹ thuật 4 11% 6 10%
Ban Lãnh đạo - Giám đốc 5 14% 5 8%
Tổng cộng 37 100% 63 100%

3. Thực trạng tạo động lực vật chất

  • Hệ thống tiền lương: Phân chia theo 8 cấp bậc chức danh (từ Cấp 0: Ban Giám đốc đến Cấp 7: Nhân viên có kỹ năng cơ bản). Chu kỳ tính lương cố định từ ngày 21 tháng này đến ngày 20 tháng sau, chi trả vào ngày làm việc cuối cùng của tháng.
  • Chính sách bảo hiểm và trợ cấp: Nhân viên được tham gia đầy đủ 4 loại bảo hiểm (BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% và Bảo hiểm tai nạn con người do khách sạn chi trả toàn bộ). Thực hiện đầy đủ trợ cấp ốm đau, thai sản, khám sức khỏe định kỳ hằng năm.
  • Chế độ nghỉ phép: Nghỉ 12 ngày phép năm hưởng nguyên lương (tăng thêm 1 ngày sau mỗi 5 năm thâm niên), nghỉ lễ tết theo quy định.
  • Phụ cấp và đãi ngộ khác: Phụ cấp 30.000 đồng/bữa ăn ca cho nhân viên làm việc liên tục 6 tiếng; cung cấp đồng phục, phòng thay đồ cá nhân tại tầng hầm, thẻ gửi xe tại tòa nhà Pan Pacific; tổ chức Staff Party hằng quý; thẻ Bienvenue Card giảm 50% giá phòng Staff Rate trong hệ thống Accor toàn cầu; giải thưởng nhân viên xuất sắc quý (500.000 đồng + voucher), nhân viên xuất sắc năm (tiền thưởng và giấy khen); chương trình đổi điểm sao Mercure Star (1 sao nhận bánh Lava, 2 sao nhận pizza, 3 sao nhận 1 bữa trưa cá nhân, 6 sao nhận 1 bữa trưa 2 người, 10 sao nhận 1 đêm nghỉ 2 người kèm ăn sáng).
Bảng danh mục các cấp bậc chức danh (Cấp 0 - Cấp 7)

4. Đánh giá điểm mạnh và hạn chế trong công tác tạo động lực

  • Điểm mạnh: Thực hiện chuẩn chỉ các quy định pháp luật lao động, đảm bảo chế độ bảo hiểm xã hội, tận dụng tốt các chính sách phúc lợi toàn cầu từ Tập đoàn Accor giúp nhân viên yên tâm công tác.
  • Hạn chế tồn đọng:
    • Về thu nhập và thù lao: Mức lương cơ bản và phí dịch vụ (service charge) chưa thực sự cạnh tranh khi so sánh với các khách sạn quy mô lớn tại Hà Nội (như Sofitel Legend Metropole, Melia); phí dịch vụ biến động mạnh theo tính thời vụ du lịch; chế độ làm thêm giờ đang áp dụng hình thức nghỉ bù không hưởng lương thay vì trả thêm lương làm thêm giờ, chưa đáp ứng nhu cầu gia tăng thu nhập của người lao động.
    • Về phúc lợi: Giải thưởng nhân viên xuất sắc quý chỉ giới hạn 2 người trên toàn khách sạn khiến khoảng cách thi đua xa, khó tạo động lực rộng khắp; chất lượng suất ăn ca chưa đồng đều, suất ăn sáng và ăn đêm bị tạm cắt giảm sau dịch.
    • Về điều kiện làm việc và kỹ thuật: Khách sạn hoạt động hơn 10 năm dẫn đến một số trang thiết bị xuống cấp, hệ thống điều hòa hoạt động quá tải, máy tính và máy in xử lý chậm; bộ phận Kỹ thuật chỉ có 6 nhân sự gánh vác khối lượng bảo trì lớn toàn bộ tòa nhà, dễ dẫn đến quá tải công việc.

Chương 2: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên tại khách sạn Mercure Hanoi La Gare

Dựa trên các phân tích thực trạng tại Chương 1, Chương 2 định hình hệ thống các giải pháp hoàn thiện theo hai nhóm chính:

  • Căn cứ đề xuất: Dựa trên định hướng kinh doanh của khách sạn, đặc điểm tâm sinh lý của đội ngũ lao động trẻ (độ tuổi trung bình 25–35 tuổi), tiêu chuẩn quản trị nhân sự của Tập đoàn Accor và kết quả khảo sát mức độ hài lòng thực tế.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống thù lao (vật chất): Tái cấu trúc chính sách tiền lương và phí dịch vụ; điều chỉnh cơ chế tính lương làm thêm giờ thay vì chỉ áp dụng nghỉ bù; cải thiện chất lượng bữa ăn giữa ca và khôi phục các bữa ăn ca phụ cho nhân viên làm ca đêm; tối ưu hóa quy chế khen thưởng ngắn hạn và chương trình Mercure Star.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện về mặt tinh thần: Nâng cấp và bảo trì kịp thời hệ thống máy móc, trang thiết bị làm việc; phân bổ lại định mức ca kíp để giảm áp lực cho bộ phận Kỹ thuật và Buồng phòng; tăng cường các khóa đào tạo chuyên môn theo khung phát triển nhân tài của Accor và mở rộng lộ trình thăng tiến nội bộ.

Kết quả và đóng góp

  1. Tổng hợp số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về biến động nhân sự (từ 127 người giảm xuống 37 người trong dịch và phục hồi lên 63 người vào tháng 10/2022) và kết quả tài chính giai đoạn 2018–2021 của Khách sạn Mercure Hanoi La Gare.
  2. Nhận diện chính xác hạn chế tại doanh nghiệp: Làm rõ các bất cập trong việc áp dụng chế độ nghỉ bù thay lương ngoài giờ, sự phụ thuộc của phí dịch vụ vào tính thời vụ, cùng sự quá tải của bộ phận Kỹ thuật với quy mô chỉ 6 nhân sự.
  3. Đề xuất giải pháp bám sát thực tiễn: Hệ thống hóa các giải pháp tạo động lực toàn diện kết hợp giữa chính sách tiền tệ (lương, thưởng, phụ cấp) và phi tiền tệ (môi trường làm việc, lộ trình đào tạo, phúc lợi thẻ tập đoàn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một cơ sở lưu trú cụ thể (Khách sạn Mercure Hanoi La Gare) với thời gian khảo sát thực trạng tương đối ngắn (tháng 8/2022 đến tháng 11/2022); một số dữ liệu định lượng chi tiết về bảng hỏi khảo sát (như điểm số trung bình Likert cụ thể ở các bảng khảo sát mức độ hài lòng) chưa được phân tích sâu ở phần trích đoạn nội dung; chưa mở rộng so sánh định lượng với các khách sạn cùng phân khúc trong khu vực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của từng chính sách tạo động lực đến năng suất lao động và tỷ lệ giữ chân nhân viên (retention rate) sau giai đoạn triển khai 3–5 năm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Nhân lực: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích thực trạng nhân sự và phương pháp đánh giá chính sách đãi ngộ trong doanh nghiệp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các cơ sở lưu trú vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân cấp chức danh 8 bậc, các quy định phúc lợi xã hội theo luật và mô hình tích điểm khen thưởng nội bộ (Mercure Star) nhằm áp dụng linh hoạt vào thực tế doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Mercure Hanoi La Gare áp dụng hình thức quản lý nào và chủ đầu tư là ai?

Khách sạn vận hành theo mô hình Sở hữu tư nhân – thuê quản lý (Owner Managed Hotels). Chủ đầu tư là CTCP Prodigy Pacific Việt Nam (vốn điều lệ gần 33 tỷ đồng tính đến năm 2020), và Tập đoàn Accor chịu trách nhiệm trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động.

2. Biến động số lượng nhân sự của khách sạn trong giai đoạn dịch Covid-19 và giai đoạn phục hồi ra sao?

Trước thời điểm dịch Covid-19, khách sạn có khoảng 120–127 nhân viên chính thức. Trong đợt bùng phát dịch năm 2021, quy mô giảm mạnh xuống còn 37 nhân viên và 5–10 thực tập sinh (giảm khoảng 70%). Đến tháng 10/2022, sau khi mở cửa trở lại và đẩy mạnh tuyển dụng, quy mô nhân sự đạt 63 nhân viên.

3. Chu kỳ tính lương và các loại bảo hiểm áp dụng cho nhân viên tại khách sạn như thế nào?

Chu kỳ tính lương bắt đầu từ ngày 21 tháng này đến ngày 20 của tháng tiếp theo và được chi trả vào ngày làm việc cuối cùng của tháng. Khách sạn áp dụng 4 loại bảo hiểm: Bảo hiểm tai nạn con người (do khách sạn chi trả toàn bộ), Bảo hiểm Xã hội (nhân viên đóng 8%), Bảo hiểm Y tế (1,5%) và Bảo hiểm Thất nghiệp (1%).

4. Chương trình khen thưởng Mercure Star có cơ chế quy đổi quyền lợi ra sao?

Nhân viên nhận lời khen từ khách hàng hoặc đề cử từ quản lý sẽ được cấp sao Mercure Star (hiệu lực 6 tháng) và quy đổi theo các mức:

  • 01 sao: 1 bánh Lava tại nhà hàng.
  • 02 sao: 1 bánh pizza tùy chọn.
  • 03 sao: 1 bữa ăn trưa cho 1 người tại nhà hàng Brasserie Le Pavillon.
  • 06 sao: 1 bữa ăn trưa cho 2 người tại nhà hàng Brasserie Le Pavillon.
  • 10 sao: 1 đêm nghỉ cho 2 người tại khách sạn Mercure Hanoi La Gare (bao gồm ăn sáng).

5. Những bất cập chính trong chính sách đãi ngộ vật chất được tác giả chỉ ra là gì?

Các bất cập chính gồm: mức thu nhập từ tiền lương và phí dịch vụ chưa có tính cạnh tranh cao so với các khách sạn lớn; phí dịch vụ bấp bênh theo mùa vụ du lịch; việc áp dụng nghỉ bù không lương thay vì chi trả tiền làm thêm giờ chưa thỏa mãn nhu cầu nâng cao thu nhập; định mức khen thưởng định kỳ còn hẹp (chỉ 2 người/quý); chất lượng bữa ăn ca chưa đồng đều và bị cắt giảm bữa phụ sau dịch.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Vũ Thành Nhân đã cung cấp một bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng công tác tạo động lực làm việc tại Khách sạn Mercure Hanoi La Gare trong giai đoạn hậu đại dịch Covid-19. Công trình đã làm rõ những điểm mạnh về tính tuân thủ pháp luật và nền tảng quản trị của Tập đoàn Accor, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách thù lao, chế độ làm thêm giờ và cơ sở vật chất kỹ thuật. Các định hướng giải pháp được tác giả xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở tham khảo giá trị cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lưu trú du lịch.