Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng về lượng khách nội địa và quốc tế, kéo theo sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống kinh doanh dịch vụ lưu trú. Tại thành phố Vũng Tàu, đặc biệt là khu vực đường Thùy Vân (Bãi Sau), sự xuất hiện liên tiếp của các cơ sở lưu trú với nhiều quy mô khác nhau đã dẫn đến tình trạng cung vượt quá cầu, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, thị trường du lịch giai đoạn này cũng chịu tác động gián tiếp từ những biến động kinh tế khu vực Đông Nam Á và sự suy giảm dòng vốn đầu tư nước ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn khách lưu trú.

Trước áp lực cạnh tranh, việc duy trì cơ sở vật chất kỹ thuật đơn thuần không còn đủ để bảo đảm vị thế thị trường. Chính sách sản phẩm được xác định là công cụ then chốt trong hoạt động Marketing - Mix, đóng vai trò định hình chất lượng dịch vụ lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu và duy trì nguồn khách hàng trung thành. Đối với Khách sạn Ocean Star – một doanh nghiệp tư nhân hoạt động hơn bảy năm (tính đến thời điểm năm 2017) – yêu cầu cấp bách đặt ra là phải khắc phục những hạn chế còn tồn tại trong cơ cấu cung ứng dịch vụ, từ đó hoàn thiện chính sách sản phẩm để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Tập hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm trong kinh doanh khách sạn.
  2. Kết hợp phân tích, đánh giá thực trạng quá trình hoạt động kinh doanh và chính sách sản phẩm hiện tại của Khách sạn Ocean Star.
  3. Nêu ra những ưu điểm và những hạn chế làm cơ sở cho việc hoàn thiện chính sách sản phẩm của khách sạn trong thời gian tới.
  4. Đưa ra một số giải pháp mang tính khả thi để giải quyết các vấn đề còn tồn tại và hoàn thiện chính sách sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu là thực trạng chính sách sản phẩm tại Khách sạn Ocean Star và hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách này. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại cơ sở kinh doanh của Khách sạn Ocean Star (số 45 Thùy Vân, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu). Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian sử dụng các dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016, với thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 07 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành quản trị kinh doanh khách sạn và marketing dịch vụ. Khái niệm khách sạn được viện dẫn từ Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn (NXB Lao động - Xã hội Hà Nội), định nghĩa cơ sở lưu trú của Vương quốc Bỉ và quy định pháp lý của Việt Nam tại Thông tư số 01/2001/TT-TCDL (trong văn bản ghi chú 01/202/TT-TCDL) ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ. Theo đó, khách sạn được xác định là công trình kiến trúc độc lập có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, bảo đảm các tiêu chuẩn trang thiết bị và dịch vụ phục vụ khách du lịch nhằm mục tiêu sinh lời.

Tác giả vận dụng các mô hình và khái niệm marketing căn bản:

  • Khái niệm sản phẩm và dịch vụ: Tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler, xác định sản phẩm là tập hợp các yếu tố vật chất và phi vật chất có khả năng thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng. Dịch vụ mang tính vô hình và không chuyển giao quyền sở hữu.
  • Mô hình ba cấp độ của sản phẩm: Bao gồm sản phẩm cốt lõi (lợi ích cơ bản khách hàng tìm kiếm), hàng hóa hiện thực (chất lượng, đặc tính, bao gói, nhãn hiệu) và hàng hóa bổ sung (tiện ích, dịch vụ hỗ trợ sau bán).
  • Cấu trúc năm mức độ sản phẩm khách sạn: Lợi ích nòng cốt, lợi ích chủng loại, sản phẩm mong đợi, sản phẩm phụ thêm và sản phẩm tiềm năng.
  • Đặc điểm sản phẩm khách sạn: Khóa luận phân tích năm đặc tính đặc thù chi phối hoạt động kinh doanh gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể dự trữ/tồn kho, tính không thể tách rời (sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời) và tính không chuyển quyền sở hữu.
  • Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC): Phân tích bốn giai đoạn triển khai, tăng trưởng, chín muồi và suy thoái theo Philip Kotler & Gary Armstrong nhằm xác định chiến lược marketing thích ứng.
  • Tháp nhu cầu của Maslow (Maslow's hierarchy of needs): Vận dụng năm bậc nhu cầu (sinh lý, an toàn/an ninh, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện) để đối chiếu trực tiếp với các dịch vụ cụ thể của khách sạn.
  • Kích thước tập hợp sản phẩm: Đánh giá theo ba chiều kích thước: chiều rộng (các nhóm chủng loại dịch vụ: lưu trú, ăn uống, bổ sung), chiều dài (số lượng chủng loại sản phẩm trong từng nhóm) và chiều sâu (các biến thể sản phẩm, dịch vụ chi tiết).
  • Quy trình phát triển sản phẩm mới: Áp dụng mô hình tám bước của Philip Kotler và Gary Armstrong: hình thành ý tưởng, sàng lọc ý tưởng, phát triển và thử nghiệm mô hình, ước tính lợi nhuận, phát triển chiến lược marketing, phát triển sản phẩm, thử nghiệm thị trường và thương mại hóa sản phẩm.
  • Hệ thống Marketing - Mix: Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa chính sách sản phẩm (đóng vai trò hạt nhân) với chính sách giá cả, chính sách phân phối và chính sách xúc tiến.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu học thuật về marketing và quản trị khách sạn.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các chỉ tiêu tài chính, buồng phòng từ các phòng ban chức năng.
  • Phương pháp luận về xây dựng chính sách: Khóa luận trình bày ba phương pháp xây dựng chính sách sản phẩm gồm phương pháp dựa vào kinh nghiệm, phương pháp thực nghiệm và phương pháp phân tích nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp thu thập từ Phòng Tài chính - Kế toán Khách sạn Ocean Star (báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2014 - 2016, cơ cấu tổ chức, bảng giá dịch vụ) kết hợp với các giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHÁCH SẠN OCEAN STAR

Khách sạn Ocean Star trực thuộc Công ty TNHH Sao Đại Dương (tên giao dịch tiếng Anh: Ocean Star Company Limited), tọa lạc tại số 45 Thùy Vân, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu. Cơ sở được thành lập lần đầu vào ngày 15 tháng 01 năm 2009 dưới tên gọi Công ty TNHH Thy Nga; đến ngày 15 tháng 03 năm 2016 hoàn tất đăng ký thay đổi lần thứ bảy và chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Sao Đại Dương.

Về cơ sở vật chất, khách sạn được xếp hạng ba sao, kết cấu xây dựng gồm chín tầng, vận hành 50 phòng nghỉ hướng biển và thành phố. Quy cách phòng căn hộ có diện tích khoảng 50m², bố trí một phòng khách và một phòng ngủ riêng biệt. Trang thiết bị tiêu chuẩn trong phòng bao gồm điều hòa không khí, điện thoại IDD, truyền hình cáp, két an toàn, máy sấy tóc, kết nối Wi-Fi, tủ lạnh và bồn tắm có vòi sen. Khách sạn trang bị hai phòng họp với sức chứa lần lượt là 50 khách và 140 khách. Khu vực nhà hàng có khả năng phục vụ đồng thời 150 khách, cung cấp thực đơn món Á - Âu, hải sản, dịch vụ khách đoàn và phục vụ theo thực đơn A la carte. Đơn vị đồng thời duy trì dịch vụ vận chuyển đưa đón khách hai chiều tuyến Sài Gòn - Vũng Tàu.

Hoạt động kinh doanh của đơn vị tập trung vào ba mảng chính:

  1. Dịch vụ lưu trú: Cung cấp năm hạng phòng chính: Superior Double Sea View, Superior Triple Sea View, Family 4 Pax (Apartment), Deluxe Double Sea View, Family 5 Pax.
  2. Dịch vụ ăn uống: Đóng vai trò bổ trợ và mang lại tỷ trọng doanh thu đáng kể, phục vụ tại nhà hàng và tại buồng phòng.
  3. Dịch vụ bổ sung: Giặt là, hội họp, đặt vé, cho thuê xe, phục vụ tiệc cưới và các dịch vụ phụ trợ.

Cơ cấu tổ chức quản lý của khách sạn vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng:

Chức danh / Bộ phận Trách nhiệm và nhiệm vụ chính
Giám đốc Người có quyền hạn cao nhất, chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật và các cấp quản lý về hiệu quả sản xuất kinh doanh của khách sạn.
Phó Giám đốc Hỗ trợ Giám đốc điều hành hoạt động thường nhật, trực tiếp quản lý và giám sát các tổ nghiệp vụ chức năng.
Phòng Tài chính - Kế toán Lập báo cáo tài chính định kỳ theo quy định của Bộ Tài chính, theo dõi thu chi, kiểm soát ngân sách, quản lý lãi lỗ và thu xếp nguồn vốn.
Tổ Lễ tân Tiếp nhận đăng ký, đặt phòng, hủy phòng, làm thủ tục check-in/check-out, khai báo tạm trú, tiếp nhận giải quyết khiếu nại và phối hợp lập hóa đơn.
Tổ Buồng phòng Thực hiện vệ sinh buồng phòng hằng ngày, bảo quản trang thiết bị nội thất, theo dõi đồ dùng khách sử dụng để chuyển số liệu thanh toán.
Tổ Phục vụ (Nhà hàng) Tổ chức phục vụ khách ăn uống tại nhà hàng, phục vụ tiệc cưới, hội nghị, tiệc lưu động và phục vụ tại phòng.
Tổ Bếp Tiếp nhận yêu cầu từ bộ phận phục vụ, chế biến món ăn bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và định lượng kỹ thuật.
Tổ Bảo vệ Trực ban 24/24, điều tiết bãi đậu xe, hỗ trợ vận chuyển hành lý, bảo đảm an ninh trật tự, an toàn tài sản của khách sạn và du khách.
Tổ Bảo dưỡng Quản lý kỹ thuật, vận hành, bảo trì và sửa chữa toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất máy móc nhằm duy trì công suất sử dụng.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM KHÁCH SẠN

Chương 2 tập trung luận giải vị trí trung tâm của chính sách sản phẩm trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp lưu trú. Tác giả khẳng định nếu không có chính sách sản phẩm đúng đắn để tạo ra các dịch vụ phù hợp với thị hiếu thị trường, các chính sách giá, phân phối và xúc tiến đều mất đi cơ sở tồn tại.

Khóa luận phân tích cấu trúc kích thước danh mục sản phẩm của khách sạn qua ba chiều:

  • Chiều rộng: Thể hiện các nhóm dịch vụ do đơn vị cung ứng (lưu trú, ăn uống, dịch vụ bổ sung).
  • Chiều dài: Số lượng chủng loại dịch vụ trong từng nhóm (trong lưu trú gồm các hạng phòng Standard, Superior, Deluxe, Suite; trong ăn uống gồm buffet, tiệc, A la carte; trong bổ sung gồm hội thảo, giải trí, sức khỏe).
  • Chiều sâu: Mức độ đa dạng của các mặt hàng cụ thể bên trong từng chủng loại (các món ăn Á - Âu cụ thể, quy cách tổ chức từng loại tiệc, dịch vụ giặt là, phòng họp).

Nội dung chương nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm và thương hiệu. Chất lượng dịch vụ được đánh giá trên hai khía cạnh: kỹ thuật (tiện nghi vật chất) và chức năng (thái độ, kỹ năng phục vụ của nhân viên). Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu thương mại được xác định là cơ sở pháp lý để bảo vệ khách sạn trước các tranh chấp thương mại và hiện tượng giả mạo thương hiệu.

Khóa luận ứng dụng Tháp nhu cầu của Maslow để phân tích mức độ đáp ứng dịch vụ tại khách sạn:

  • Nhu cầu sinh lý: Cung cấp phòng ngủ tiện nghi, không gian nghỉ dưỡng và hệ thống nhà hàng phục vụ thực phẩm tươi sống, món ăn Á - Âu.
  • Nhu cầu an toàn, an ninh: Thiết lập hệ thống camera giám sát 24/24, lực lượng bảo vệ tuần tra liên tục, vị trí cơ sở tại địa bàn ổn định, tuân thủ an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Nhu cầu xã hội: Tổ chức các không gian giao lưu, tiệc ngọt, sự kiện tạo điều kiện kết nối cho khách hàng.
  • Nhu cầu được tôn trọng: Quán triệt phương châm phục vụ chuyên nghiệp, lắng nghe phản hồi của khách, bảo đảm thái độ lịch sự và bảo mật thông tin.
  • Nhu cầu tự thể hiện: Tạo dựng đẳng cấp dịch vụ tiêu chuẩn ba sao, cung cấp dịch vụ chất lượng cao đáp ứng nhu cầu khẳng định vị thế của khách hàng.

Về phương pháp luận phát triển sản phẩm mới, chương 2 chi tiết hóa tám bước theo mô hình của Philip Kotler và Gary Armstrong:

Bước thực hiện Yêu cầu nghiệp vụ
Bước 1: Hình thành ý tưởng Thu thập ý tưởng từ khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhân viên và các nhà quản trị bám sát định hướng chiến lược.
Bước 2: Sàng lọc ý tưởng Thành lập hội đồng thẩm định để phân loại, loại bỏ các ý tưởng phi thực tế, đánh giá thị trường mục tiêu và suất hoàn vốn.
Bước 3: Phát triển và thử nghiệm mô hình Cụ thể hóa ý tưởng thành mô hình sản phẩm dịch vụ mô phỏng; tiến hành khảo sát lấy ý kiến khách hàng mục tiêu.
Bước 4: Ước tính lợi nhuận Dự toán doanh số, phân tích điểm hòa vốn, chi phí đầu tư và khả năng sinh lời dự kiến.
Bước 5: Phát triển chiến lược Marketing Xác định thị trường mục tiêu, lập kế hoạch chi tiết cho 3P còn lại (giá, phân phối, xúc tiến) và mục tiêu doanh thu dài hạn.
Bước 6: Phát triển sản phẩm Chuyển hóa mô hình thành dịch vụ cụ thể trên thực tế, tiến hành kiểm tra công năng và thử nghiệm vận hành nội bộ.
Bước 7: Thử nghiệm thị trường Triển khai dịch vụ trong phạm vi hẹp để đánh giá phản ứng thực tế của người tiêu dùng và các kênh trung gian.
Bước 8: Thương mại hóa sản phẩm Quyết định thời điểm chính thức tung sản phẩm ra thị trường, lựa chọn phân khúc ưu tiên và kích hoạt hệ thống phân phối.

Cuối chương, tác giả xác định ba căn cứ then chốt để xây dựng chính sách sản phẩm gồm: chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, nhu cầu thực tế của thị trường du lịch và nguồn lực nội tại (vốn, nhân lực, công nghệ) của cơ sở.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM TẠI KHÁCH SẠN OCEAN STAR

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và việc triển khai chính sách sản phẩm tại Khách sạn Ocean Star căn cứ trên các dữ liệu thứ cấp và danh mục bảng biểu của đơn vị giai đoạn 2014 - 2016:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Đánh giá diễn biến doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua các năm 2014, 2015 và 2016 (dẫn xuất từ Bảng 3.1, Bảng 3.2 và Bảng 3.3). Phân tích cho thấy sự biến động của nguồn khách du lịch trước tình hình cạnh tranh khu vực Bãi Sau và ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế khách quan.
  • Thực trạng danh mục sản phẩm:
    • Dịch vụ lưu trú: Khách sạn khai thác 50 phòng thuộc năm loại cơ cấu (Superior Double Sea View, Superior Triple Sea View, Family 4 Pax, Deluxe Double Sea View, Family 5 Pax). Văn bản phản ánh chi tiết bảng giá các loại phòng ngày thường (Bảng 3.5) và chính sách giá trọn gói theo loại phòng (Bảng 3.6).
    • Dịch vụ phòng họp: Đơn vị vận hành hai phòng họp quy mô 50 chỗ và 140 chỗ (Bảng 3.4), phục vụ đối tượng khách hội nghị, hội thảo kết hợp nghỉ dưỡng.
    • Dịch vụ ăn uống: Hệ thống nhà hàng sức chứa 150 chỗ phục vụ các món ăn tiêu biểu như Cá Tai Tượng chiên xù, Bò Úc nướng gừng sốt Nhật và các loại trái cây tráng miệng.
  • Thực trạng phát triển sản phẩm mới và chính sách hỗ trợ: Đánh giá quá trình đổi mới dịch vụ, xem xét việc áp dụng các chính sách hỗ trợ trong phối thức Marketing - Mix (chính sách định giá theo mùa, chính sách liên kết kênh lữ hành, các biện pháp xúc tiến chào bán).
  • Đánh giá tổng thể: Đơn vị đã định hình được phân khúc khách hàng nhất định nhờ lợi thế vị trí sát biển và cơ sở vật chất tương đối hoàn chỉnh; tuy nhiên, chiều sâu danh mục sản phẩm dịch vụ bổ sung còn hạn chế, chính sách đổi mới sản phẩm còn thiếu tính hệ thống và chưa khai thác tối đa công suất phòng ngoài mùa cao điểm.

CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM TẠI KHÁCH SẠN OCEAN STAR

Trên cơ sở nhận diện xu hướng phát triển du lịch của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và định hướng của Khách sạn Ocean Star, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Hoàn thiện quy trình phục vụ buồng phòng, bảo dưỡng định kỳ hệ thống kỹ thuật 9 tầng nhà, nâng cao chất lượng chế biến món ăn và chuẩn hóa tác phong giao tiếp của nhân viên trực tiếp.
  • Phát triển sản phẩm mới: Đa dạng hóa dịch vụ bổ sung nhằm kéo dài thời gian lưu trú của khách, thiết kế các gói dịch vụ trọn gói kết hợp lưu trú - ẩm thực - hội nghị, khai thác các thực đơn đặc sản địa phương mới.
  • Hoàn thiện các chính sách hỗ trợ trong Marketing - Mix: Thiết lập chính sách giá mềm dẻo theo khung thời gian thấp điểm; mở rộng liên kết với các đơn vị lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh; đẩy mạnh quảng bá trên website khách sạn (oceanstarhotel.vn) và các kênh thông tin du lịch trực tuyến.
  • Kiến nghị thực hiện: Đề xuất các kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước về công tác quy hoạch, an ninh trật tự môi trường du lịch Bãi Sau; đồng thời kiến nghị Ban lãnh đạo khách sạn bố trí ngân sách đào tạo nhân lực và nâng cấp hệ thống dịch vụ phụ trợ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh toàn diện hệ thống vận hành thực tế của Khách sạn Ocean Star với các số liệu cụ thể: quy mô 9 tầng, 50 phòng ngủ đạt tiêu chuẩn 3 sao, 2 phòng họp (50 và 140 chỗ), nhà hàng 150 khách, cùng lịch sử pháp lý trải qua 7 lần thay đổi đăng ký kinh doanh. Nghiên cứu cung cấp chuỗi số liệu tài chính phản ánh kết quả doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn 2014 - 2016.

Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đã đề xuất phương án hoàn thiện cơ cấu sản phẩm dịch vụ lưu trú và ăn uống dựa trên năng lực thực tế của khách sạn quy mô ba sao, đồng thời gắn kết chính sách sản phẩm với các công cụ giá cả, phân phối và xúc tiến bán hàng. Đóng góp nổi bật của đề tài là việc vận dụng cụ thể hóa mô hình lý thuyết (Tháp nhu cầu Maslow, chu kỳ sống sản phẩm PLC, quy trình 8 bước phát triển sản phẩm mới) vào điều kiện vận hành của một doanh nghiệp khách sạn tư nhân cụ thể trên địa bàn du lịch Vũng Tàu, tránh việc áp dụng lý thuyết một cách thuần túy giáo điều.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành trong phạm vi nghiên cứu thực tập tốt nghiệp đại học nên tồn tại một số hạn chế nhất định do tác giả tự nhận định:

  • Trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn có mặt hạn chế, dẫn đến việc phân tích chuyên sâu các biến số vi mô và vĩ mô tác động tới ngành khách sạn chưa thực sự bao quát.
  • Phạm vi dữ liệu khảo sát chủ yếu tập trung tại nội bộ Khách sạn Ocean Star với chuỗi số liệu từ năm 2014 đến 2016, chưa mở rộng so sánh định lượng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên tuyến đường Thùy Vân.
  • Khóa luận chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi điều tra xã hội học đối với du khách lưu trú để đo lường mức độ thỏa mãn theo các thang đo định lượng chuẩn hóa.

Hướng nghiên cứu mở rộng cần tập trung vào việc khảo sát thực chứng phản hồi của khách hàng bằng phương pháp định lượng, cập nhật biến động thị trường du lịch Vũng Tàu trong các giai đoạn tiếp theo và đánh giá tác động của các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA) đối với chính sách phân phối sản phẩm khách sạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn và Du lịch trong việc tìm hiểu phương pháp kết cấu một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuyên ngành lưu trú. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo rõ ràng về cách hệ thống hóa lý thuyết marketing dịch vụ (đặc biệt là nội dung kích thước tập hợp sản phẩm và ứng dụng tháp Maslow trong thiết kế dịch vụ) gắn liền với mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến - chức năng của một khách sạn quy mô vừa (50 phòng).

Bên cạnh đó, các nhà quản lý cơ sở lưu trú phân khúc ba sao tại các đô thị du lịch biển có thể tham khảo phương pháp rà soát danh mục dịch vụ, cách thức bố trí cơ cấu nhân sự và định hướng liên kết các chính sách giá - phân phối - xúc tiến nhằm thích ứng với tình trạng cạnh tranh gay gắt tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Ocean Star có quy mô cơ sở vật chất và năng lực phục vụ buồng phòng như thế nào?
Khách sạn Ocean Star được xếp hạng ba sao, kết cấu gồm chín tầng với quy mô 50 phòng ngủ nhìn ra biển và thành phố. Khách sạn vận hành năm loại phòng gồm Superior Double Sea View, Superior Triple Sea View, Family 4 Pax (phòng căn hộ rộng khoảng 50m² có phòng khách và phòng ngủ riêng), Deluxe Double Sea View và Family 5 Pax. Ngoài ra, khách sạn có hai phòng họp (50 và 140 khách) và nhà hàng phục vụ 150 khách cùng lúc.

2. Quá trình thay đổi pháp nhân và tên gọi của khách sạn diễn ra như thế nào?
Khách sạn được đăng ký hoạt động lần đầu vào ngày 15 tháng 01 năm 2009 dưới tên gọi Công ty TNHH Thy Nga. Trải qua quá trình hoạt động, đến ngày 15 tháng 03 năm 2016, doanh nghiệp đăng ký thay đổi lần thứ bảy và chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Sao Đại Dương (Ocean Star Company Limited).

3. Khách sạn Ocean Star tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình nào?
Khách sạn áp dụng cơ cấu tổ chức quản lý trực tuyến - chức năng. Đứng đầu là Giám đốc chịu trách nhiệm chung; hỗ trợ trực tiếp có Phó Giám đốc và Phòng Tài chính - Kế toán. Dưới quyền điều hành của Ban Giám đốc là sáu tổ chuyên trách nghiệp vụ gồm: Tổ Lễ tân, Tổ Buồng phòng, Tổ Phục vụ (nhà hàng), Tổ Bếp, Tổ Bảo vệ và Tổ Bảo dưỡng.

4. Tác giả vận dụng Tháp nhu cầu Maslow vào các dịch vụ cụ thể tại khách sạn Ocean Star ra sao?
Khóa luận đối chiếu 5 tầng nhu cầu Maslow với các dịch vụ cụ thể của khách sạn: tầng sinh lý ứng với phòng ngủ tiện nghi và ẩm thực Á - Âu; tầng an toàn ứng với hệ thống camera giám sát 24/24, bảo vệ tuần tra và vệ sinh thực phẩm; tầng xã hội ứng với việc tổ chức tiệc, giao lưu gặp gỡ; tầng tôn trọng ứng với quy chuẩn phục vụ chu đáo, tôn trọng khách; tầng tự thể hiện ứng với việc tạo lập không gian nghỉ dưỡng ba sao giúp du khách khẳng định đẳng cấp cá nhân.

5. Các phương pháp nghiên cứu chính được tác giả sử dụng trong khóa luận là gì?
Đề tài sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết kết hợp với phương pháp thống kê để xử lý các tài liệu, số liệu thứ cấp do Phòng Tài chính - Kế toán Khách sạn Ocean Star cung cấp trong giai đoạn 2014 - 2016. Đồng thời, tác giả viện dẫn ba phương pháp xây dựng chính sách sản phẩm gồm phương pháp kinh nghiệm, phương pháp thực nghiệm và phương pháp phân tích nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thanh Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Ocean Star giai đoạn 2014 - 2016. Thông qua việc khảo sát mô hình tổ chức, cơ sở vật chất 50 phòng chuẩn ba sao và danh mục dịch vụ lưu trú - ăn uống - bổ sung, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế cùng những mặt hạn chế trong công tác cạnh tranh tại khu vực Bãi Sau, Vũng Tàu. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với thực tiễn năng lực của đơn vị, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị sản phẩm dịch vụ lưu trú trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.