Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Cho Các Hộ Dân Tại Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An

Khám phá giải pháp giảm nghèo bền vững cho hộ dân huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An, góp phần nâng cao đời sống và phát triển kinh tế địa phương.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. THESIS ABSTRACT

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

9. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

9.1. Đối tượng nghiên cứu

9.2. Phạm vi nghiên cứu

10. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN VĂN

10.1. Về lý thuyết

10.2. Về thực tiễn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Nghèo Bền Vững Tại Huyện Nghĩa Đàn

Giảm nghèo là một trong những mục tiêu quan trọng để phát triển kinh tế xã hội. Người nghèo thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, việc làm và thông tin. Điều này hạn chế cơ hội thoát nghèo của họ. Mở rộng cơ hội và nâng cao năng lực cho người nghèo là phương thức hiệu quả để giảm nghèo bền vững. Tại Việt Nam, trước đây, việc đo lường nghèo chủ yếu dựa vào thu nhập, sử dụng chuẩn nghèo đơn chiều. Tuy nhiên, chuẩn nghèo này được đánh giá là thấp so với thế giới, dẫn đến tỷ lệ tái nghèo cao. Từ năm 2016, Việt Nam chuyển sang tiếp cận giảm nghèo đa chiều, phù hợp với xu hướng quốc tế. Sự thay đổi này đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi điều chỉnh chính sách và xây dựng các giải pháp phù hợp. Theo trích yếu luận văn của Nguyễn Phương Thanh, việc chuyển đổi sang giảm nghèo bền vững là một bước tiến quan trọng, nhưng cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để thực hiện thành công.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giảm Nghèo Bền Vững

Giảm nghèo không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề xã hội, nhân văn. Giảm nghèo bền vững giúp cải thiện đời sống của người nghèo, tạo điều kiện để họ tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Theo luận văn, giảm nghèo bền vững là chìa khóa để nâng cao an sinh xã hội và đảm bảo sự ổn định của cộng đồng. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội và sự tham gia tích cực của người dân.

1.2. Tiếp Cận Đa Chiều Trong Giảm Nghèo

Tiếp cận đa chiều trong giảm nghèo không chỉ tập trung vào thu nhập mà còn xem xét các yếu tố khác như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và vệ sinh môi trường. Điều này giúp đánh giá toàn diện hơn về tình trạng nghèo và đưa ra các giải pháp phù hợp. Theo nghiên cứu, việc áp dụng tiêu chí nghèo đa chiều giúp xác định chính xác hơn đối tượng cần hỗ trợ và đảm bảo rằng các chính sách giảm nghèo được thực hiện hiệu quả.

II. Thực Trạng Nghèo Tại Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An

Huyện Nghĩa Đàn đã đạt được nhiều thành tựu trong công tác xóa đói giảm nghèo nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và các chính sách hỗ trợ. Nhiều chương trình, dự án đã được triển khai, góp phần phát triển kinh tế địa phương và cải thiện đời sống người nghèo. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể từ 13,18% (năm 2015) xuống còn 3,63% (cuối năm 2019). Tuy nhiên, kết quả này chưa thực sự bền vững, tốc độ giảm nghèo không đồng đều giữa các xã. Tỷ lệ hộ nghèo ở các xã vùng sâu, vùng xa còn cao, tập trung ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Theo luận văn, cần có các giải pháp đồng bộ và phù hợp hơn với nhu cầu của hộ nghèohộ cận nghèo để đảm bảo tính bền vững của công tác giảm nghèo.

2.1. Thành Tựu Trong Giảm Nghèo Giai Đoạn 2015 2019

Trong giai đoạn 2015-2019, huyện Nghĩa Đàn đã triển khai nhiều chương trình, dự án giảm nghèo, tập trung vào các lĩnh vực như nông nghiệp, giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Nhờ đó, đời sống của người nghèo được cải thiện đáng kể, tỷ lệ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản tăng lên. Theo báo cáo, cơ sở hạ tầng được cải thiện rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và giảm nghèo.

2.2. Thách Thức Và Hạn Chế Trong Giảm Nghèo

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác giảm nghèo tại huyện Nghĩa Đàn vẫn còn nhiều thách thức. Tốc độ giảm nghèo không đồng đều giữa các xã, tỷ lệ hộ nghèo ở vùng sâu, vùng xa còn cao. Một số nguyên nhân là do thiếu việc làm, trình độ dân trí thấp, khó khăn trong tiếp cận vốn và khoa học kỹ thuật. Theo nghiên cứu, công tác điều tra hộ nghèo và đánh giá thực trạng đói nghèo còn nhiều bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả của các chính sách giảm nghèo.

2.3. Tỷ Lệ Tái Nghèo Và Tính Bền Vững

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác giảm nghèo là nguy cơ tái nghèo. Nhiều hộ gia đình sau khi thoát nghèo vẫn có mức sống bấp bênh, dễ bị tái nghèo khi gặp rủi ro như thiên tai, dịch bệnh hoặc mất việc làm. Để đảm bảo tính bền vững của công tác giảm nghèo, cần có các giải pháp hỗ trợ dài hạn, giúp người nghèo nâng cao năng lực và khả năng chống chịu với các rủi ro.

III. Giải Pháp Hỗ Trợ Sinh Kế Bền Vững Cho Hộ Nghèo Nghĩa Đàn

Để giảm nghèo bền vững tại huyện Nghĩa Đàn, cần tập trung vào các giải pháp hỗ trợ sinh kế bền vững cho hộ nghèo. Điều này bao gồm việc tạo cơ hội việc làm, nâng cao trình độ tay nghề, hỗ trợ vốn và kỹ thuật sản xuất, phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương. Theo luận văn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội và doanh nghiệp để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc phát huy nguồn lực địa phương và khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình giảm nghèo.

3.1. Đào Tạo Nghề Và Tạo Việc Làm

Đào tạo nghề và tạo việc làm là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm nghèo bền vững. Cần tập trung vào đào tạo các ngành nghề phù hợp với nhu cầu thị trường lao động, đồng thời tạo điều kiện để người nghèo tiếp cận các cơ hội việc làm. Theo báo cáo, cần tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp để đảm bảo chất lượng đào tạo và khả năng tìm kiếm việc làm của người lao động.

3.2. Hỗ Trợ Vốn Và Kỹ Thuật Sản Xuất

Hỗ trợ vốn và kỹ thuật sản xuất giúp hộ nghèo phát triển kinh tế gia đình, nâng cao thu nhập. Cần tạo điều kiện để người nghèo tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, đồng thời cung cấp các kiến thức và kỹ năng sản xuất tiên tiến. Theo nghiên cứu, cần có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với từng lĩnh vực sản xuất, giúp người dân áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tế.

3.3. Phát Triển Mô Hình Kinh Tế Phù Hợp

Phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương giúp hộ nghèo khai thác tối đa nguồn lực địa phương, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cần khuyến khích phát triển các mô hình như du lịch cộng đồng, nông nghiệp hữu cơ, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. Theo luận văn, cần có sự hỗ trợ của các chuyên gia và doanh nghiệp để xây dựng và phát triển các mô hình kinh tế này một cách bền vững.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Giáo Dục Và Y Tế Cho Người Nghèo

Giáo dục và y tế là hai yếu tố quan trọng để giảm nghèo bền vững. Nâng cao chất lượng giáo dục giúp người nghèo có kiến thức và kỹ năng để tìm kiếm việc làm tốt hơn, cải thiện thu nhập. Cải thiện chất lượng y tế giúp người nghèo có sức khỏe tốt để lao động và sản xuất. Theo luận văn, cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho người nghèo trong việc tiếp cận giáo dục và y tế, đảm bảo rằng họ không bị bỏ lại phía sau. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nâng cao dân trí và cải thiện chăm sóc sức khỏe cho người dân tộc thiểu số.

4.1. Hỗ Trợ Giáo Dục Cho Học Sinh Sinh Viên Nghèo

Cần có các chính sách hỗ trợ học phí, học bổng, sách vở và các chi phí khác cho học sinh, sinh viên nghèo. Đồng thời, cần tạo điều kiện để họ tiếp cận các chương trình đào tạo chất lượng cao. Theo báo cáo, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên ở các vùng khó khăn để nâng cao chất lượng giáo dục.

4.2. Cải Thiện Dịch Vụ Y Tế Cho Người Nghèo

Cần đảm bảo rằng người nghèo được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản, được khám chữa bệnh miễn phí hoặc với chi phí thấp. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế ở các vùng khó khăn, đảm bảo rằng người dân được chăm sóc sức khỏe tốt nhất. Theo nghiên cứu, cần tăng cường tuyên truyền về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người dân.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Dân Số Và Kế Hoạch Hóa Gia Đình

Nâng cao nhận thức về dân số và kế hoạch hóa gia đình giúp người nghèo có kế hoạch sinh con hợp lý, giảm gánh nặng kinh tế cho gia đình. Cần tăng cường tuyên truyền về các biện pháp tránh thai và kế hoạch hóa gia đình cho người dân, đặc biệt là ở các vùng khó khăn. Theo luận văn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan y tế và các tổ chức xã hội để thực hiện công tác này một cách hiệu quả.

V. Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng Và Bảo Vệ Môi Trường Bền Vững

Phát triển cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường là hai yếu tố quan trọng để giảm nghèo bền vững. Cơ sở hạ tầng tốt giúp kết nối các vùng kinh tế, tạo điều kiện cho phát triển sản xuất và thương mại. Bảo vệ môi trường giúp đảm bảo nguồn lực tự nhiên cho các thế hệ tương lai. Theo luận văn, cần có các chính sách đầu tư vào cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường một cách bền vững, đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc cung cấp nước sạch và cải thiện vệ sinh môi trường cho người nghèo.

5.1. Đầu Tư Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng Thiết Yếu

Cần đầu tư xây dựng đường giao thông, trường học, bệnh viện, hệ thống điện, nước và các công trình công cộng khác ở các vùng khó khăn. Điều này giúp cải thiện đời sống của người dân và tạo điều kiện cho phát triển kinh tế. Theo báo cáo, cần có kế hoạch đầu tư dài hạn và bền vững vào cơ sở hạ tầng, đảm bảo rằng các công trình được xây dựng với chất lượng tốt và được bảo trì thường xuyên.

5.2. Bảo Vệ Môi Trường Và Ứng Phó Với Biến Đổi Khí Hậu

Cần có các biện pháp bảo vệ rừng, đất, nước và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác. Đồng thời, cần ứng phó với biến đổi khí hậu và các thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Theo nghiên cứu, cần tăng cường tuyên truyền về bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu cho người dân, đồng thời có các chính sách khuyến khích các hoạt động sản xuất thân thiện với môi trường.

5.3. Cung Cấp Nước Sạch Và Cải Thiện Vệ Sinh Môi Trường

Cần đảm bảo rằng người nghèo được tiếp cận nước sạch và có điều kiện vệ sinh môi trường tốt. Điều này giúp cải thiện sức khỏe của người dân và giảm nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Theo luận văn, cần có các chương trình hỗ trợ xây dựng nhà vệ sinh, giếng nước và hệ thống xử lý nước thải ở các vùng khó khăn.

VI. Tăng Cường Vai Trò Của Cộng Đồng Trong Giảm Nghèo

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của công tác giảm nghèo. Cần khuyến khích người dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các chương trình giảm nghèo. Theo luận văn, cần có các cơ chế để người dân có thể đóng góp ý kiến và phản hồi về các chính sách giảm nghèo, đảm bảo rằng các chính sách này phù hợp với nhu cầu và nguyện vọng của họ. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò của phụ nữngười dân tộc thiểu số trong quá trình giảm nghèo.

6.1. Khuyến Khích Sự Tham Gia Của Người Dân

Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào các hoạt động giảm nghèo như đào tạo nghề, phát triển sản xuất, xây dựng cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần có các cơ chế để người dân có thể đóng góp ý kiến và phản hồi về các chính sách giảm nghèo. Theo báo cáo, cần tăng cường tuyên truyền về quyền và nghĩa vụ của người dân trong quá trình giảm nghèo.

6.2. Tăng Cường Vai Trò Của Phụ Nữ

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong gia đình và cộng đồng. Cần tạo điều kiện để phụ nữ tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Theo nghiên cứu, cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho phụ nữ nghèo, giúp họ tiếp cận các cơ hội giáo dục, đào tạo nghề và tín dụng.

6.3. Phát Huy Vai Trò Của Người Dân Tộc Thiểu Số

Người dân tộc thiểu số thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho người dân tộc thiểu số, giúp họ bảo tồn văn hóa, phát triển kinh tế và cải thiện đời sống. Theo luận văn, cần có sự tham gia của người dân tộc thiểu số vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện các chương trình giảm nghèo, đảm bảo rằng các chương trình này phù hợp với nhu cầu và đặc điểm văn hóa của họ.

05/06/2025
Giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân trên địa bàn huyện nghĩa đàn tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN PHƯƠNG THANH GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ DÂN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN NGHĨA ĐÀN, TỈNH NGHỆ AN Ngành: Quản lý kinh tế Mã số : 8.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tuấn Sơn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 14 tháng 7 năm 2020 Tác giả luận văn Nguyễn Phương Thanh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Nguyễn Tuấn Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và PTNT - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Huyện ủy, UBND huyện, các phòng ban chức năng huyện Nghĩa Đàn; Đảng ủy, UBND các xã Nghĩa Thịnh, Nghĩa Lộc, Nghĩa Trung đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 14 tháng 7 năm 2020 Tác giả luận văn Nguyễn Phương Thanh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận văn.

Về thực tiễn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về giảm nghèo bền vững cho các hộ dân. Cơ sở lý luận về giảm nghèo bền vững cho các hộ dân. Lý luận chung về nghèo và nghèo đa chiều.

Lý luận chung về giảm nghèo bền vững. Nội dung nghiên cứu giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân. Các yếu tố ảnh hưởng đến giảm nghèo bền vững cho các hộ dân. Cơ sở thực tiễn về giải pháp giảm nghèo bền vững.

Kinh nghiệm giảm nghèo ở một số địa phương nước ta. Bài học kinh nghiệm rút ra cho huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Các nghiên cứu có liên quan. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm về kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu, thông tin. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Các giải pháp giảm nghèo trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An giai đoạn 2017 - 2019. Triển khai thực hiện các giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn thời gian qua. Kết quả thực hiện các giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giảm nghèo bền vững tại huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Các yếu tố thuộc về cơ chế chính sách về giảm nghèo. Các yếu tố thuộc về địa phương. Các yếu tố thuộc về người thụ hưởng (hộ nghèo và hộ cận nghèo).

Giải pháp giảm nghèo bền vững tại huyện Nghĩa Đàn thời gian tới. Mục tiêu giảm nghèo bền vững cho các hộ dân của huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân tại huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An. Kết luận và kiến nghị.

Đối với Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An. Đối với Sở Lao động thương binh và xã hội tỉnh Nghệ An. 105 Tài liệu tham khảo. 109 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLĐTBXH Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội CP Chính phủ DFID Bộ Phát triển Quốc tế - Vương Quốc Anh ESCAP Ủy ban Kinh tế xã hội khu vực Châu Á–Thái Bình Dương FAO Tổ chức nông lương liên hợp quốc HDI Chỉ số phát triển con người ILO Tổ chức lao động quốc tế KT-XH Kinh tế - xã hội MPI Chỉ số nghèo đa chiều NĐ Nghị định NQ Nghị quyết QĐ Quyết định QH Quốc hội TB Trung bình THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình phát triển liên hiệp quốc WB Ngân hàng thế giới WHO Tổ chức Y tế thế giới XĐGN Xóa đói giảm nghèo v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Quy định về chuẩn nghèo đói (theo tiêu chuẩn quốc gia). Tiêu chí xác định nghèo đa chiều ở Việt Nam. Tình hình dân số - lao động. Số lượng mẫu điều tra theo địa phương và theo nhóm hộ.

Kết quả thực hiện chính sách ưu đãi tín dụng đối với người nghèo và các đối tượng chính sách trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn. Kết quả thực hiện công tác đào tạo nghề. Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ hộ nghèo về nhà ở. Kết quả dự án khuyến nông – khuyến lâm – khuyến ngư và hỗ trợ phát triển sản xuất, phát triển ngành nghề trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn giai đoạn 2017 – 2019.

Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ về giáo dục cho người nghèo trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Kết quả thực hiện chính sách cấp phát thẻ bảo hiểm y tế cho người nghèo. Kết quả thực hiện chính sách khám, chữa bệnh cho hộ nghèo. Kết quả thực hiện chính sách khám, chữa bệnh cho hộ cận nghèo.

Kết quả đầu tư xây dựng hạ tầng tại các xã đặc biệt khó khăn trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Tỷ lệ hộ nghèo của huyện Nghĩa Đàn qua các năm. Tổng hợp kết quả điều tra hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2019. Kết quả điều tra hộ nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều của huyện.

Kết quả điều tra hộ cận nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều. Tổng hợp hộ nghèo theo mức thiếu hụt năm 2018. Tổng hợp hộ nghèo theo mức thiếu hụt năm 2019. Một số chỉ tiêu cơ bản liên quan đến nghèo ở 3 xã năm 2019.

Thông tin về hộ điều tra. Số lượng và tỷ lệ hô nghèo đa chiều theo tiêu chí y tế. Số lượng và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều theo tiêu chí giáo dục. Số lượng và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều về nhà ở.

Số lượng và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều về điều kiện sống. Số lượng và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều theo tiếp cận thông tin. Mối liên hệ giữa trình độ văn hóa và việc làm của hộ điều tra. Các nguyên nhân dẫn đến đói nghèo.

Nguyện vọng của hộ điều tra .91 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Phương Thanh Tên luận văn: Giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8 34 04 10 Tên Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu - Góp phần hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về giảm nghèo bền vững cho các hộ dân; - Đánh giá các giải pháp giảm nghèo và kết quả thực hiện các giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân tại huyện Nghĩa Đàn thời gian qua; - Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giảm nghèo bền vững cho các hộ dân tại huyện Nghĩa Đàn; - Đề xuất hoàn thiện các giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ dân tại huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu Tài liệu thứ cấp (tài liệu có sẵn) được thu thập dựa vào các báo cáo tổng kết của địa phương và trên các trang thông tin điện tử chính thức của các cơ quan, tổ chức. Các số liệu cơ bản: số hộ nghèo, cận nghèo, tỷ lệ, mức độ thiếu hụt các chỉ số tiếp cận dịch vụ xã hội. Tình trạng nghèo phân loại theo các đối tượng (Đối tượng chính sách bảo trợ xã hội, chính sách người có công; chính sách giảm nghèo.) được thu thập tại Phòng Lao động – Thương binh & xã hội huyện, Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện, Phòng Dân tộc, phòng Giáo dục – đào tạo huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An.

Thu thập số liệu qua các phiếu điều tra với các hộ dân và cán bộ làm công tác xóa đói giảm nghèo cấp xã thuộc mẫu điều tra. Để tiến hành nghiên cứu này chúng tôi dự kiến điều tra mỗi xã 45 hộ gồm 35 hộ nghèo và cận nghèo, 10 hộ đã thoát nghèo nhưng có nguy cơ tái nghèo, như vậy tổng số mẫu điều tra ở 3 xã là 135 hộ. Ngoài ra, chúng tôi điều tra 15 cán bộ xã (mỗi xã 5 người gồm cán bộ làm công tác chính sách xã hội và lãnh đạo xã) và phỏng vấn sâu 5 cán bộ huyện gồm lãnh đạo UBND huyện, Phòng Lao động &Thương binh-Xã hội huyện để có cái nhìn tổng quát và đánh giá nhiều chiều về việc thực hiện và kết quả thực hiện các giải pháp Giảm nghèo bền vững cho các hộ dân theo tiêu chí nghèo đa chiều trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn thời gian qua. Tổng số mẫu điều tra sẽ là 155 mẫu (gồm 135 hộ dân, 15 cán bộ xã và 5 cán bộ huyện).

viii Các phương pháp phân tích chính được sử dụng là thống kê mô tả, so sánh, phương pháp chuyên gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Tại Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An" trình bày những chiến lược và phương pháp hiệu quả nhằm giảm nghèo bền vững tại huyện Nghĩa Đàn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa phát triển kinh tế và hỗ trợ xã hội, từ đó tạo ra những cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các chương trình hỗ trợ, cách thức triển khai và những kết quả đạt được, giúp họ hiểu rõ hơn về vấn đề giảm nghèo tại địa phương.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công tác xã hội vai trò của nhân viên công tác xã hội trong hỗ trợ người nghèo tại địa bàn xã viên nội huyện ứng hòa thành phố hà nội, nơi đề cập đến vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ người nghèo. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ sử học quá trình thực hiện xóa đói giảm nghèo ở tỉnh sơn la 19982015 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình giảm nghèo tại một tỉnh khác. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận án tiến sĩ bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở việt nam hiện nay, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của nhóm lao động di trú, một vấn đề liên quan đến giảm nghèo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp và thách thức trong công tác giảm nghèo.