Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào giai đoạn 2006–2007, hoạt động xuất khẩu các sản phẩm từ gỗ, đặc biệt là hàng thủ công mỹ nghệ và đồ chơi trẻ em, đã trở thành một trong những ngành hàng xuất khẩu có tiềm năng lớn. Sản phẩm gỗ của Việt Nam đã hiện diện tại hơn 100 quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, việc mở rộng và duy trì thị phần ổn định tại các thị trường phát triển có yêu cầu khắt khe như Canada vẫn là một bài toán đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Canada được thiết lập nền tảng pháp lý thông qua việc ký kết Hiệp định về thương mại và mậu dịch ngày 13/11/1995. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê Việt Nam, nhóm hàng gỗ (gồm thủ công mỹ nghệ và đồ chơi trẻ em) có kim ngạch xuất khẩu sang Canada năm 2010 đứng thứ 6, sau các ngành hàng dệt may, giày da, nông sản, thủy sản và cà phê. Các chính sách thuế quan của Canada cũng tạo điều kiện thuận lợi khi cho phép miễn hoặc giảm thuế đối với một số mặt hàng đồ chơi trẻ em bằng gỗ.

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại ETIC Việt Nam (Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam) là một trong những đơn vị sản xuất và xuất khẩu đồ chơi gỗ giáo dục cho trẻ em. Công ty bắt đầu xuất khẩu sang thị trường Canada từ năm 2006 với tỷ trọng ban đầu đạt 10,16%, đến năm 2010 tỷ trọng này tăng lên mức 43%. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2011–2013, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ của công ty sang Canada có dấu hiệu suy giảm, tỷ trọng rơi xuống mức 32,97% vào năm 2013. Nguyên nhân xuất phát từ tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu khởi nguồn từ năm 2008 cùng với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc và Thái Lan. Xuất phát từ thực tế này, đề tài được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ sang Canada.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ các cơ sở lý luận cơ bản liên quan đến hoạt động xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
  • Về mặt thực tiễn:
    1. Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam sang thị trường Canada giai đoạn 2011–2013, làm rõ đặc điểm thị trường và các nhân tố môi trường tác động.
    2. Đề xuất hệ thống các giải pháp thực tế nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ của công ty sang thị trường Canada trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu, quy mô kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, giá cả, kênh phân phối và năng lực cạnh tranh của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam trên thị trường Canada.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam và thị trường Canada.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu thu thập trong 3 năm (2011–2013).
  • Phạm vi mặt hàng: Các nhóm sản phẩm đồ chơi gỗ dành cho trẻ em (nhà thả hình, hề tháp ba trụ, xe gỗ, tàu lắp ráp, bảng tính gỗ, cầu vồng chú hề...).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Dẫn chiếu theo quy định tại khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về khái niệm xuất khẩu hàng hóa. Phân loại và phân tích 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, mua bán đối lưu, gia công quốc tế và giao dịch tái xuất (bao gồm tái xuất đúng nghĩa và chuyển khẩu).
  • Chính sách thương mại và rào cản quốc tế: Phân tích các công cụ quản lý xuất nhập khẩu bao gồm thuế quan (căn cứ Hệ thống Ký mã hiệu và Mô tả Hàng hóa Hài hòa - HS do Cơ quan Dịch vụ Biên giới Canada - CBSA giám sát), hạn ngạch (quota), giấy phép xuất nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện, các quy định chống bán phá giá và trợ cấp xuất khẩu.
  • Hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng: Phân tích các tiêu chuẩn bắt buộc đối với đồ chơi trẻ em như tiêu chuẩn Châu Âu EN71-3, tiêu chuẩn Hoa Kỳ ASTM F963-98a-1303, Luật kiểm tra an toàn và quản lý chất lượng của Canada, các chứng nhận xuất xứ (C/O) và hệ thống quản lý chất lượng nội bộ (ISO 9001:2000, ISO 9000, 5S, HACCP).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu của Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu thuộc Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam giai đoạn 2011–2013; kết hợp tài liệu từ Tổng cục Thống kê, Cơ quan Thống kê Canada (StatsCan) và các ấn phẩm chuyên ngành.
  • Phương pháp điều tra trắc nghiệm và phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến của cán bộ, nhân viên có chuyên môn nghiệp vụ trong doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và so sánh số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và biến động theo chuỗi thời gian 3 năm để đánh giá thực trạng kinh doanh và vị thế cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế Việt Nam - Canada. Tác giả điểm luận 3 công trình nghiên cứu khóa trước có liên quan đến giải pháp xuất khẩu hàng hóa (đề tài xuất khẩu thủ công mỹ nghệ của Đỗ Thị Mai Oanh tại Đại học Kinh tế Quốc dân; đề tài xuất khẩu thủy sản của Nguyễn Thị Mai Hoa và đề tài xuất khẩu chè của Hoàng Thị Minh Hà tại Đại học Thương Mại). Khóa luận chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi: nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào mặt hàng đồ chơi gỗ dành cho trẻ em, tại thị trường cụ thể là Canada, trong khung thời gian 2011–2013 tại Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam. Đồng thời, chương này xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp

Chương 2 tổng hợp khung lý thuyết về hoạt động xuất khẩu trong doanh nghiệp. Nội dung tập trung làm rõ:

  • Các khái niệm kinh tế và pháp lý về xuất khẩu.
  • Đặc điểm của 5 phương thức xuất khẩu phổ biến trong thương mại quốc tế.
  • Các chính sách thương mại tác động đến xuất khẩu: thuế quan, hạn ngạch, giấy phép, rào cản kỹ thuật, chống bán phá giá và trợ cấp.
  • Các biện pháp nội bộ của doanh nghiệp nhằm thúc đẩy xuất khẩu: hoàn thiện quản lý sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thực thi chính sách marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, xúc tiến thương mại qua hội chợ triển lãm).

Chương 3: Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam sang thị trường Canada giai đoạn 2011– 2013

Chương 3 trình bày chi tiết về hoạt động thực tế của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam (thành lập tháng 11/2004, vốn điều lệ 50 tỷ đồng, 120 lao động, xưởng sản xuất gần 3.000 m² tại Thanh Trì, Hà Nội).

Bảng 1: Kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu của ETIC Việt Nam (2011–2013)

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Doanh thu xuất khẩu toàn công ty Triệu USD 1,20 1,10 1,40
Kim ngạch xuất khẩu sang Canada Triệu USD 0,5137 0,3475 0,4599
Tỷ trọng thị trường Canada % 42,81 37,41 32,97
Kim ngạch xuất khẩu đồ chơi gỗ toàn cầu Triệu USD 0,2907 0,2000 0,3015
Tỷ trọng đồ chơi gỗ trong tổng xuất khẩu % 24,23 23,96 24,02

Bảng 2: Cơ cấu mặt hàng đồ chơi gỗ xuất khẩu sang thị trường Canada (2011–2013)

Mặt hàng Năm 2011 (Triệu USD) Tỷ trọng 2011 (%) Năm 2012 (Triệu USD) Tỷ trọng 2012 (%) Năm 2013 (Triệu USD) Tỷ trọng 2013 (%)
Hề tháp ba trụ 0,0426 34,13 0,0408 33,86 0,0336 28,97
Nhà thả hình 0,0315 25,24 0,0225 18,67 0,0286 24,66
Xe gỗ 0,0114 9,13 0,0240 19,92 0,0296 25,52
Tàu lắp ráp 0,0200 16,03 0,0105 8,70 0,0103 8,90
Mặt hàng khác 0,0193 15,46 0,0227 18,84 0,0139 12,00

Bảng 3: Đơn giá các mặt hàng đồ chơi gỗ xuất khẩu sang Canada (2011–2013)

Tên mặt hàng Đơn giá 2011 (USD) Đơn giá 2012 (USD) Đơn giá 2013 (USD)
Nhà thả hình 61,19 62,05 61,63
Hề tháp ba trụ 44,21 44,36 44,52
Tàu lắp ráp 35,79 36,60 35,93
Xe gỗ 33,30 35,15 33,26
Bảng tính gỗ 31,20 31,37 31,16
Cầu vồng chú hề 27,31 27,62 27,59

Bảng 4: So sánh năng lực cạnh tranh quốc tế tại thị trường Canada (2011–2013)

Doanh nghiệp Quốc gia Kim ngạch 2011 (Tr USD) Thị phần 2011 (%) Kim ngạch 2012 (Tr USD) Thị phần 2012 (%) Kim ngạch 2013 (Tr USD) Thị phần 2013 (%)
Linda Trung Quốc 0,3012 41,24 0,3408 42,89 0,3604 44,06
Yakyya Thái Lan 0,2012 27,55 0,2148 27,04 0,2432 29,73
ETIC Việt Nam Việt Nam 0,1248 17,09 0,1205 15,17 0,1160 14,18
Allenal Philippines 0,1031 14,12 0,1184 14,90 0,0983 12,02

Bảng 5: So sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ trong nước tại Canada (2011–2013)

Doanh nghiệp Kim ngạch 2011 (Tr USD) Tỷ trọng 2011 (%) Kim ngạch 2012 (Tr USD) Tỷ trọng 2012 (%) Kim ngạch 2013 (Tr USD) Tỷ trọng 2013 (%)
ETIC Việt Nam 0,1248 35,15 0,1205 32,73 0,1160 29,60
CF Vina 0,1042 29,34 0,0984 26,72 0,1052 26,80
Nam Hoa 0,0607 17,09 0,0785 21,32 0,0865 22,07
Veesano 0,0654 18,42 0,0708 19,23 0,0842 21,49

Chương 3 chỉ ra rằng dù ETIC dẫn đầu trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu đồ chơi gỗ sang Canada, quy mô của công ty vẫn chưa bằng một nửa đối thủ Linda (Trung Quốc) và thua sút so với Yakyya (Thái Lan). Khâu phân phối chủ yếu tập trung tại các siêu thị, cửa hàng lớn tại bang Quebec, Manitoba, Ontario thông qua kênh trực tiếp và gián tiếp, nhưng chưa vươn tới hệ thống bán lẻ nhỏ lẻ.

Chương 4: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu tại Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng, chương 4 đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu thị trường: Thiết lập cơ chế thu thập dữ liệu định kỳ về thị hiếu tiêu dùng trẻ em và quy định an toàn tại Canada.
  2. Nâng cao trình độ nghiệp vụ xuất nhập khẩu cho cán bộ kinh doanh: Đào tạo kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế và ngoại ngữ nhằm ứng phó linh hoạt với biến động thị trường.
  3. Tăng cường hoạt động Marketing: Đẩy mạnh quảng bá qua các kênh truyền thông, Internet và phối hợp với Cục Xúc tiến Thương mại, Đại sứ quán Việt Nam tại Canada tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành.
  4. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình sấy, chống cong vênh nguyên liệu gỗ tự nhiên và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật EN71-3, ASTM F963.
  5. Tăng cường huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Linh hoạt phương thức thanh toán quốc tế ngoài L/C truyền thống để hỗ trợ bạn hàng cạnh tranh với các đối thủ cho trả chậm.
  6. Vận dụng thương mại điện tử: Xây dựng website thương mại quốc tế, thực hiện giao dịch và tiếp cận đối tác nhập khẩu qua môi trường số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa chuỗi số liệu tài chính và thương mại của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam trong giai đoạn 2011–2013: Doanh thu thuần có sự hồi phục từ mức sụt giảm 5,7% năm 2012 lên mức tăng trưởng 13,4% trong năm 2013; tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 1,2 triệu USD (2011) lên 1,4 triệu USD (2013).
  • Xác định cơ cấu mặt hàng đồ chơi gỗ chủ lực sang thị trường Canada gồm 3 sản phẩm chính: hề tháp ba trụ (chiếm 28,97% năm 2013), nhà thả hình (chiếm 24,66% năm 2013) và xe gỗ (tăng trưởng mạnh lên 25,52% năm 2013).
  • Định vị rõ vị thế cạnh tranh: Tại thị trường Canada, ETIC giữ vị trí đứng đầu trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam (chiếm 29,6% thị phần xuất khẩu đồ chơi gỗ nội địa sang Canada năm 2013), nhưng đang bị cạnh tranh mạnh bởi các công ty quốc tế (Linda - Trung Quốc chiếm 44,06% thị phần và Yakyya - Thái Lan chiếm 29,73% thị phần).

Giải pháp đề xuất:

  • Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ khâu quản lý chất lượng nguyên liệu gỗ, nghiên cứu thị trường, xúc tiến marketing tại các hội chợ quốc tế, đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng thương mại điện tử.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận là công trình khảo sát chi tiết đầu tiên về thực trạng xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ trẻ em sang thị trường Canada tại Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam. Đề tài khắc phục tính chất khái quát chung của các nghiên cứu trước đây bằng việc cung cấp số liệu thực tế về đơn giá, cơ cấu nhóm hàng và tỷ trọng cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong khu vực Châu Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm của đề tài chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2011–2013) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam) và một thị trường mục tiêu (Canada). Các phân tích chưa bao quát toàn diện các thị trường tiềm năng khác tại khu vực Bắc Mỹ hoặc Châu Âu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu sang các giai đoạn tiếp theo (2014–2016); nghiên cứu phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến thuế quan đồ gỗ; khảo sát mở rộng mạng lưới phân phối đồ chơi gỗ tại các thị trường phát triển khác.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh doanh thương mại cần tài liệu tham khảo về hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ - đồ chơi gỗ.
  • Nội dung tham khảo hữu ích: Phương pháp phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, bảng dữ liệu đơn giá và cơ cấu chi phí sản phẩm đồ chơi gỗ, phương thức thâm nhập kênh phân phối tại thị trường Bắc Mỹ và quy trình xử lý rào cản kỹ thuật đối với sản phẩm gỗ dành cho trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng đồ chơi gỗ nào của Công ty ETIC chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất sang Canada năm 2013?
Mặt hàng hề tháp ba trụ chiếm tỷ trọng cao nhất với 28,97% (đạt 0,0336 triệu USD), tiếp theo là xe gỗ đạt 25,52% (0,0296 triệu USD) và nhà thả hình đạt 24,66% (0,0286 triệu USD).

2. Vị thế cạnh tranh của ETIC Việt Nam so với đối thủ Trung Quốc tại Canada như thế nào?
Năng lực cạnh tranh của ETIC còn hạn chế so với đối thủ Trung Quốc. Năm 2013, công ty Linda (Trung Quốc) chiếm 44,06% thị phần (kim ngạch 0,3604 triệu USD), trong khi ETIC Việt Nam chỉ đạt 14,18% thị phần (kim ngạch 0,116 triệu USD), chưa bằng một nửa đối thủ.

3. Công ty ETIC áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nào cho sản phẩm đồ chơi gỗ?
Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn an toàn đồ chơi EN71-3 của Châu Âu, tiêu chuẩn ASTM F963-98a-1303 của Mỹ, hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000, tiêu chuẩn quản lý 5S và hệ thống HACCP.

4. Vì sao phương thức thanh toán L/C là một rào cản của ETIC tại thị trường Canada?
Các đối tác nhập khẩu Canada thường không ưu tiên thanh toán bằng L/C do chi phí ngân hàng cao (tối thiểu 5% giá trị hợp đồng), trong khi các đối thủ cạnh tranh từ Trung Quốc, Thái Lan và Philippines sẵn sàng cung cấp điều khoản trả chậm.

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp tại Chương 4 để thúc đẩy xuất khẩu của ETIC?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính: hoàn thiện nghiên cứu thị trường, nâng cao nghiệp vụ cán bộ kinh doanh, tăng cường marketing, nâng cao kiểm tra chất lượng, tăng cường huy động/sử dụng vốn và vận dụng thương mại điện tử.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Bắc đã làm rõ cơ sở lý luận và phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu mặt hàng đồ chơi gỗ của Công ty CPSX & TM ETIC Việt Nam sang thị trường Canada giai đoạn 2011–2013. Mặc dù công ty duy trì vị thế dẫn đầu trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu đồ chơi gỗ Việt Nam tại Canada, thị phần và kim ngạch vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế như Trung Quốc và Thái Lan. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất tại Chương 4 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục tồn tại về mẫu mã, thanh toán và kênh phân phối để duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững.