Nghiên cứu giá trị dinh dưỡng và mức axít amin tối ưu trong khẩu phần cho lợn thịt

Luận án tiến sĩ nông nghiệp phân tích giá trị dinh dưỡng nguyên liệu thức ăn và mức tối ưu axít amin tiêu hóa hồi tràng cho lợn thịt.

Chuyên ngành

Chăn nuôi động vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giá trị dinh dưỡng và axít amin trong khẩu phần cho lợn thịt

Giá trị dinh dưỡngaxít amin là hai yếu tố quan trọng trong khẩu phần ăn cho lợn thịt. Protein và các axít amin thiết yếu đóng vai trò chính trong quá trình sinh trưởng và phát triển của lợn. Việc xác định mức axít amin tối ưu trong khẩu phần giúp đảm bảo hiệu quả chăn nuôi, giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến của các axít amin trong thức ăn chăn nuôi, từ đó xác định nhu cầu dinh dưỡng chính xác cho lợn thịt.

1.1. Vai trò của protein và axít amin trong dinh dưỡng lợn thịt

Protein là thành phần không thể thiếu trong dinh dưỡng động vật, đặc biệt là lợn thịt. Các axít amin như lysine, methionine, và threonine là những axít amin thiết yếu cần được cung cấp đủ trong khẩu phần. Việc thiếu hụt hoặc mất cân bằng các axít amin sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc xác định tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến giúp đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi.

1.2. Phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến

Phương pháp tiêu hóa hồi tràng biểu kiến (AID) được sử dụng để đo lường khả năng tiêu hóa của các axít amin trong thức ăn chăn nuôi. Phương pháp này khắc phục được nhược điểm của tiêu hóa toàn phần bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ vi sinh vật ruột già. Kết quả từ phương pháp này giúp xác định mức axít amin tối ưu trong khẩu phần, đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng và giảm thiểu lãng phí.

II. Nhu cầu dinh dưỡng và khẩu phần tối ưu cho lợn thịt

Nhu cầu dinh dưỡng của lợn thịt được xác định dựa trên các yếu tố như giai đoạn sinh trưởng, loại thức ăn và điều kiện chăn nuôi. Việc cân bằng axít amin trong khẩu phần ăn là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả tối ưu. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc xác định nhu cầu axít amin tiêu hóa hồi tràng biểu kiến để tối ưu hóa chế độ ăn cho lợn.

2.1. Xác định nhu cầu axít amin tiêu hóa hồi tràng biểu kiến

Việc xác định nhu cầu axít amin tiêu hóa hồi tràng biểu kiến giúp đảm bảo rằng lợn thịt nhận được đủ lượng axít amin cần thiết cho quá trình sinh trưởng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc sử dụng axít amin tiêu hóa thay vì axít amin tổng số giúp tăng hiệu quả chăn nuôi và giảm thiểu lãng phí. Các kết quả từ nghiên cứu này có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất thức ăn chăn nuôi.

2.2. Ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi lợn thịt

Các kết quả nghiên cứu về giá trị dinh dưỡngmức axít amin tối ưu trong khẩu phần ăn cho lợn thịt có ý nghĩa thực tiễn lớn. Việc áp dụng các kết quả này vào sản xuất giúp giảm chi phí thức ăn, tăng hiệu quả chăn nuôi và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, việc xác định tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến của các axít amin giúp tối ưu hóa khẩu phần tối ưu cho lợn thịt.

III. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu về giá trị dinh dưỡngmức axít amin tối ưu trong khẩu phần ăn cho lợn thịt đã cung cấp những thông tin quan trọng về dinh dưỡng động vậtthức ăn chăn nuôi. Việc xác định tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến của các axít amin giúp tối ưu hóa chế độ ăn cho lợn, đảm bảo hiệu quả chăn nuôi và giảm thiểu lãng phí. Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp giá trị dinh dưỡng của một số nguyên liệu thức ăn và mức tối ưu axít amin tiêu hoá hồi tràng biểu kiến trong khẩu phần cho lợn thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm, cấu trúc và vai trò của protein trong cơ thể a) Khái niệm và vai trò của protein trong cơ thể Protein (Hy Lạp: proteios – quan trọng hàng đầu) là một nhóm các hợp chất đại phân tử sinh học, là chất dinh dưỡng cần thiết có vai trò quan trọng trong quá trình sinh học. Protein cùng với polysaccharide, lipid và axít nucleic, tạo nên các hợp phần chủ yếu của cơ thể sống, là thành phần trong cấu trúc của tế bào và các enzyme protein, là trung gian gần như tất cả các biến đổi phân tử và phản ứng sinh hóa.

Myoglobin và hemoglobin vận chuyển oxy trong cơ và máu. Immunoglobulin có thể xác định và tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh và virus. Myosin và actin là những thành phần của cơ và kiểm soát sự co cơ. Axít amin là tiền thân cho tổng hợp các protein cũng như các peptide, hoocmon, chất dẫn truyền thần kinh, purine và các nucleotide pyrimidine, creatine, camitine, porphyrines, polyamines, và oxít nitric trong cơ thể động vật (Wu and Morris, 1998)[183].

Tất cả các protein tự nhiên bao gồm 20 α-axít amin, có nhóm amino chính và một nhóm axít cacboxylic đính ở vị trí carbon α. Axít amin khác nhau trong cấu trúc của chuỗi bên của chúng. Các tế bào động vật không thể sử dụng nitơ vô cơ như urê hoặc ammonia để tổng hợp các axít amin khi bộ khung cacbon của chúng không có sẵn; do đó các axít amin cần được cung cấp từ nguồn thức ăn. Trước đây người ta đã quan sát thấy rằng khi cho ăn khẩu phần có chứa axít amin tinh thể như là nguồn duy nhất của nitơ, lợn con đã tăng cân (Shelton và ctv, 1950, Beeson và ctv, 1951, Mertz và ctv, 1952.

Eggert và ctv., 1955, Chung và Baker, 1991)[17][29][49][117][156] và lợn nái có thể duy trì một thai kỳ bình thường trong suốt 84 ngày cuối của thai kỳ (Easter và Baker, 1976)[46]. Một cách cụ thể, protein là các polyme được tạo nên từ các trình tự xác định các axít amin kết hợp với nhau bằng 6 liên kết peptit (CO-NH). Cấu trúc protein của mỗi loài, ngay cả của mỗi mô bào trong cùng một cơ thể cũng khác nhau. Sự khác biệt ấy là do số lượng, loại và thứ tự của các axít amin cấu tạo nên protein.

Chính vì vậy, protein của từng loại thức ăn cũng khác nhau về thành phần, thứ tự và hàm lượng các axít amin. b) Cấu trúc của protein Cho đến nay người ta xác định được phân tử protein có 4 bậc cấu trúc sau:  Cấu trúc bậc 1 Các axít amin nối với nhau bởi liên kết peptit hình thành nên chuỗi polypeptit. Đầu mạch polypeptit là nhóm amin của axít amin thứ nhất và cuối mạch là nhóm cacboxyl của axít amin cuối cùng. Cấu trúc bậc một của protein thực chất là trình tự sắp xếp của các axít amin trên chuỗi polypeptit.

Cấu trúc bậc một của protein có vai trò tối quan trọng vì trình tự các axít amin trên chuỗi polypeptit sẽ thể hiện tương tác giữa các phần trong chuỗi polypeptit, từ đó tạo nên hình dạng lập thể của protein và do đó quyết định tính chất cũng như vai trò của protein. Sự sai lệch trong trình tự sắp xếp của các axít amin có thể dẫn đến sự biến đổi cấu trúc và tính chất của protein.  Cấu trúc bậc 2 Là sự sắp xếp đều đặn các chuỗi polypeptit trong không gian. Chuỗi polypeptit thường không ở dạng thẳng mà xoắn lại tạo nên cấu trúc xoắn α và cấu trúc nếp gấp β, được cố định bởi các liên kết hydro giữa những axít amin ở gần nhau.

Các protein sợi như keratin, collagen. (có trong lông, tóc, móng, sừng) gồm nhiều xoắn α, trong khi các protein cầu có nhiều nếp gấp β hơn. Cấu trúc xoắn alpha của protein. A: mô hình giản lược, B: mô hình phân tử, C: nhìn từ đỉnh, D: mô hình không gian (Nguồn: http://www.net/vn/protein/structure.

Các kiểu xoắn trong cấu trúc bậc II của protein 8  Cấu trúc bậc 3 Các xoắn α và phiến gấp nếp β có thể cuộn lại với nhau thành từng búi có hình dạng lập thể đặc trưng cho từng loại protein. Cấu trúc không gian này có vai trò quyết định đối với hoạt tính và chức năng của protein. Cấu trúc này lại đặc biệt phụ thuộc vào tính chất của nhóm -R trong các mạch polypeptit. Chẳng hạn nhóm -R của cystein có khả năng tạo cầu disulfur (-S-S-), nhóm -R của prolin cản trở việc hình thành xoắn, từ đó vị trí của chúng sẽ xác định điểm gấp, hay những nhóm -R ưa nước thì nằm phía ngoài phân tử, còn các nhóm kỵ nước thì chui vào bên trong phân tử.

Các liên kết yếu hơn như liên kết hydro hay điện hóa trị có ở giữa các nhóm -R có điện tích trái dấu.  Cấu trúc bậc 4 Khi protein có nhiều chuỗi polypeptit phối hợp với nhau thì tạo nên cấu trúc bậc bốn của protein. Các chuỗi polypeptit liên kết với nhau nhờ các liên kết yếu như liên kết hydro. Axít amin: khái niệm, cấu trúc, phân loại và vai trò trong cơ thể a) Khái niệm về axít amin Axít amin là chất hữu cơ mà phân tử chứa ít nhất một nhóm carboxyl (-COOH) và ít nhất một nhóm amin (-NH2), trừ prolin chỉ có nhóm NH (thực chất là một imino axít).

Trong phân tử các axít amin tồn tại trong tự nhiên, các nhóm -COOH và -NH2 đều gắn với carbon ở vị trí α. Hầu hết các axít amin thu nhận được khi thuỷ phân protein đều ở dạng L-α. Như vậy các axít amin chỉ khác nhau ở mạch nhánh (được ký hiệu là R). Công thức chung của các axít amin là: (H2N)x – R – (COOH)y.

b) Cấu trúc, thành phần hóa học của axít amin - Trong phân tử axít amin, nhóm NH2 và nhóm COOH tương tác với nhau tạo ion lưỡng cực. Vì vậy axít amin kết tinh tồn tại ở dạng ion lưỡng cực. - Trong dung dịch, dạng ion lưỡng cực chuyển một phần nhỏ thành dạng phân tử R – CH – COOH R – CH – COO- + NH2 NH3 Dạng phân tử dạng ion lưỡng cực 9 c) Phân loại axít amin  Axít amin thiết yếu và không thiết yếu Động vật có thể tổng hợp một số axít amin bằng cách chuyển các nhóm amin (có nguồn gốc từ các axít amin khác) sang các bộ khung cacbon (có nguồn gốc từ glucoza và các axít amin khác). Các axít amin có thể được tổng hợp bởi cơ thể động vật được phân loại là các axít amin không thiết yếu (NEAA).

Ngược lại, các axít amin không thể tổng hợp được bởi cơ thể động vật hoặc số lượng hoặc tốc độ tổng hợp không thể đáp ứng nhu cầu sinh trưởng và sinh sản của động vật, được phân loại là các axít amin thiết yếu (EAA). Các nguồn protein khác nhau có cấu trúc và thành phần axít amin khác nhau. Một số protein thiếu các axít amin đặc biệt; ví dụ, zein có rất ít lysine. Nói chung, tỷ lệ axít amin trong một protein không phù hợp với nhu cầu của động vật.

Việc thiếu một hoặc nhiều axít amin thiết yếu sẽ làm giảm việc sử dụng các axít amin thiết yếu khác, được gọi là các axít amin giới hạn. Phân loại các axít amin trên lợn Axít amin thiết yếu Axít amin bán thiết yếu Axít amin không thiết yếu 1. Arginine (nguồn: NRC, 1998)[40] 10  Axít amin giới hạn “Axít amin giới hạn" là những axít amin thiết yếu mà chúng có mặt trong khẩu phần ăn với mật độ thấp hơn nhu cầu cần phải có để gia súc phát triển tối đa và đạt được kết qủa nuôi dưỡng tốt nhất. Có thể có một hay nhiều axít amin giới hạn.

Trong khẩu phần cho lợn với thức ăn cơ sở chủ yếu là ngô, đậu tương thì lysine là axít amin giới hạn thứ nhất, threonine là axít amin giới hạn thứ 2 và methionine là axít amin giới hạn thứ 3. Như vậy nếu các axít amin giới hạn được bổ sung thì giá trị protein trong khẩu phần sẽ được cải thiện. Điều này có nghĩa là các axít amin giới hạn sẽ hạn chế việc sử dụng các axít amin khác và làm cho các axít amin này sẽ không được sử dụng để tổng hợp protein. Để xác định axít amin nào là giới hạn 1, 2, 3 trong khẩu phần người ta thường dùng chỉ số axít amin giới hạn (Paa).

Tỷ lệ axít amin trong khẩu phần thức ăn Paa = --------------------------------------------------------- x 100 Tỷ lệ a xít amin theo nhu cầu gia súc Axít amin nào có P thấp nhất là axít amin giới hạn thứ nhất. Trong các nguyên liệu thức ăn hay dùng cho lợn thì lysine thường là axít amin giới hạn thứ nhất, methionine là axít amin giới hạn thứ hai và threonine là axít amin giới hạn thứ ba.  Vai trò của các axít amin trong cơ thể - Lysine: là axít amin giới hạn thứ nhất trong khẩu phần ăn cho lợn, nó quyết định mức độ tổng hợp protein của gia súc. Trong phân tử, lysine có 2 nhóm amin (- NH2) và một nhóm axít (-COOH) Khác với những axít amin khác, nó rất trơ trong quá trình trao đổi chất và khi đã bị khử amin hoá, lysine không thể tái tổng hợp được nữa.

Trong cơ thể gia súc, lysine tham gia vào cấu trúc phân tử của dãy polypeptit, tham gia thực hiện hàng loạt chức năng sinh hoá quan trọng, tạo điều kiện cho vận chuyển canxi vào tế bào. Lysine cần thiết cho các hoạt động của hệ thần kinh, hệ sinh dục, tham gia 11 vào quá trình tổng hợp hemoglobin, tạo sắc tố melanin của lông. Lysine còn làm giảm độc tính của gossipol trong khẩu phần ăn có khô dầu bông. Ngoài ra nó còn có tác dụng làm tăng tính thèm ăn, tăng tốc độ sinh trưởng, tăng sức sản xuất trứng, sữa.

Đối với lợn lớn, thiếu lysine không thể sinh tế bào mới, hiệu quả sử dụng thức ăn giảm, lợn bị ói mửa do lysin tham gia cấu tạo tế bào thần kinh. Đối với lợn giống, thiếu lysine làm giảm khả năng sinh sản, tiết sữa, ảnh hưởng đến chất lượng tinh dịch. Khi thiếu lysine trong khẩu phẩn làm giảm tính ngon miệng, giảm lượng hồng cầu huyết sắc tố và tốc độ chuyển hoá canxi photpho gây còi xương, con vật kém ăn dẫn đến phá vỡ quá trình trao đổi nitơ, cơ thể suy nhược, lông xù, da khô, giảm năng suất. Đặc biệt đối với gia súc non, lysine rất cần thiết vì khi thiếu lysine sẽ làm giảm độ dự trữ kiềm trong máu và nước protein trong huyết thanh (Nguyễn Văn Thưởng, 1992)[130].

Nếu lysine quá dư thừa cũng làm giảm tăng khối lượng, giảm sự tích luỹ nitơ, giảm việc sử dụng khoáng trong khẩu phần thức ăn và có thể làm gan tăng lên do tích mỡ. - Methionine: là axít amin thiết yếu thứ hai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giá trị dinh dưỡng và mức axít amin tối ưu trong khẩu phần cho lợn thịt" tập trung vào việc phân tích và xác định tỷ lệ axít amin cần thiết trong khẩu phần ăn để tối ưu hóa sự phát triển và hiệu quả chăn nuôi lợn thịt. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của lợn, giúp người chăn nuôi cải thiện chất lượng thịt và tăng năng suất. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến dinh dưỡng động vật và quản lý khẩu phần ăn khoa học.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan như Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của chế phẩm amonimix polyvit đến sinh trưởng và phòng hội chứng tiêu chảy ở lợn giai đoạn từ 21 đến 56 ngày tuổi tại trạm truyền giống huyện lục ngạn bắc giang, Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của chế độ ăn cho lợn rừng nái f1đực rừng x nái địa phương đến sinh trưởng của lợn con theo mẹ, và Luận văn thạc sĩ anh hưởng của việc tập ăn sớm cho lợn con đến sinh trưởng và tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại chăn nuôi tân thái đồng hỷ thái nguyên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và sức khỏe của lợn trong quá trình chăn nuôi.