Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và cung cấp phân bón cho trồng trọt. Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt, xu hướng phục tráng các giống vật nuôi bản địa và khai thác nguồn gen hoang dã như lợn rừng đang phát triển mạnh. Thịt lợn rừng và lợn rừng lai có đặc tính nhiều nạc, ít mỡ, thơm ngon, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng và trở thành mặt hàng đặc sản có giá trị kinh tế cao. Các giống lợn địa phương và lợn rừng lai còn có ưu điểm thích ứng tốt với điều kiện khí hậu vùng núi, chịu kham khổ, tận dụng được diện tích đất đai và nguồn thức ăn xanh tự sản xuất. Tuy nhiên, các giống địa phương thường có tầm vóc nhỏ, sinh trưởng chậm; việc lai tạo đực rừng với nái địa phương tạo con lai F1 nhằm kết hợp phẩm chất thịt ngon của lợn rừng và khả năng thích nghi của lợn bản địa.

Khó khăn lớn nhất trong chăn nuôi lợn rừng sinh sản hiện nay là tỷ lệ lợn con bị tiêu chảy trong giai đoạn theo mẹ ở mức cao. Tình trạng này khiến lợn con còi cọc, chậm lớn, giảm tỷ lệ nuôi sống và làm giảm khối lượng khi cai sữa. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chế độ dinh dưỡng của lợn mẹ chưa hợp lý trong thời kỳ nuôi con. Dinh dưỡng của lợn nái tác động trực tiếp đến sản lượng và chất lượng sữa; khi lợn con bú lượng sữa dư thừa hoặc không tiêu hóa hết, lượng sữa ứ đọng sẽ bị lên men, ôi thiu trong đường ruột, tạo điều kiện cho các vi khuẩn có hại bùng phát và gây tiêu chảy cấp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Ảnh hưởng của chế độ ăn cho lợn rừng nái F1 (Đực rừng x nái Địa phương) đến sinh trưởng của lợn con giai đoạn theo mẹ" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định được chế độ ăn hợp lý cho lợn nái rừng giai đoạn nuôi con nhằm cải thiện sinh trưởng của lợn con, hạn chế tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn rừng sinh sản.
  2. Rèn luyện kỹ năng, củng cố tay nghề chuyên môn chăn nuôi thú y thông qua việc gắn kết lý thuyết với thực tiễn sản xuất tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái rừng lai F1 (sản phẩm lai giữa đực rừng và nái địa phương) ở lứa đẻ từ lứa 3 đến lứa 5 cùng đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 15/12/2014 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc, sinh lý tiêu hóa và nhu cầu dinh dưỡng của lợn con theo mẹ:

  • Sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn nái: Chu kỳ động dục của lợn nái (trung bình 21 ngày, biến động 18–25 ngày) cùng các giai đoạn động dục, sự rụng trứng và biến động của các hormone nội tiết (Oestrogen, Progesterone, Prostaglandin, Prolactin, FSH, LH). Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của nái gồm: số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh toàn ổ, tỷ lệ sống đến 24 giờ, số con cai sữa/lứa, khối lượng cai sữa toàn ổ và khoảng cách lứa đẻ.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn con: Cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh về thể tích (dung tích dạ dày lúc 20 ngày tuổi tăng gấp 8 lần, 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần so với sơ sinh) nhưng chức năng dịch vị chưa hoàn thiện. Trong 25 ngày đầu, dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do nên enzyme pepsinogen chưa được hoạt hóa hoàn toàn thành pepsin, làm giảm khả năng tiêu hóa protein từ thức ăn ngoài và dễ nhiễm khuẩn đường ruột. Hoạt tính enzyme amylase trong nước bọt và men tụy cũng cần thời gian để thích nghi với tinh bột.
  • Yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến tiêu hóa: Mức năng lượng, hàm lượng protein thô, phương pháp chế biến (nấu chín thức ăn tinh, băm nhỏ thức ăn xanh) và phân chia bữa ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiết dịch vị, dịch tụy và khả năng hấp thu của lợn mẹ lẫn lợn con.

Phương pháp nghiên cứu thực tế: Đề tài sử dụng phương pháp phân lô so sánh trên đàn lợn nái rừng lai F1 nuôi nhốt, đồng đều về giống, lứa đẻ (lứa 3–5), thể trạng và điều kiện chăm sóc:

  • Quy mô: 20 lợn nái (chia thành 2 lô, mỗi lô 10 nái) theo dõi toàn bộ 144 lợn con sinh ra (72 con/lô).
  • Lô thí nghiệm (TN): Lợn mẹ được cho ăn thức ăn tinh theo 3 giai đoạn tuổi của lợn con:
    • Giai đoạn 1 (từ sơ sinh đến 10 ngày tuổi): 1,5 kg thức ăn tinh + 2,0 kg rau xanh/con/ngày.
    • Giai đoạn 2 (từ 11 đến 21 ngày tuổi): 2,0 kg thức ăn tinh + 2,0 kg rau xanh/con/ngày.
    • Giai đoạn 3 (từ 22 ngày tuổi đến cai sữa ở 35 ngày tuổi): 1,5 kg thức ăn tinh + 2,0 kg rau xanh/con/ngày.
  • Lô đối chứng (ĐC): Lợn mẹ được cho ăn một mức cố định: 2,0 kg thức ăn tinh + 2,0 kg rau xanh/con/ngày trong suốt toàn bộ thời gian nuôi con đến khi cai sữa.
  • Chế độ tập ăn của lợn con: Lợn con cả 2 lô đều được tập ăn từ 14–18 ngày tuổi bằng thức ăn viên chuyên dụng, chia 5 bữa/ngày (với định mức ban đầu 25 g/con/ngày), sau cai sữa chuyển sang 4 bữa/ngày (60 g tinh + 50 g rau xanh/con/ngày) và tăng dần theo tuổi.

Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý: Số liệu theo dõi lâm sàng và các chỉ tiêu sinh trưởng được thu thập trực tiếp tại trại. Các dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (1997) trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính Casio FX-500, xác định các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$), hệ số biến dị ($C_v%$) và kiểm định sai khác giữa hai lô ($t_{TN}$).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn rừng lai F1 nhằm cung cấp thịt đặc sản chất lượng cao cho thị trường miền núi và đô thị. Tác giả chỉ rõ rào cản kỹ thuật lớn nhất là hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, bắt nguồn từ chế độ nuôi dưỡng lợn mẹ chưa phù hợp. Từ đó, xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian, không gian và ý nghĩa khoa học lẫn giá trị thực tiễn của đề tài đối với ngành chăn nuôi địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước gồm:

  • Tình hình phân bố, đặc điểm ngoại hình và các dòng lợn rừng, lợn bản địa tại Việt Nam (lợn rừng Thái Lan, lợn rừng Việt miền Bắc, Phú Yên, Cát Tiên, Bình Phước; các giống lợn nội như Táp Ná, Mường Khương, Vân Pa, Mẹo, Sóc).
  • Cơ sở sinh lý học sinh dục của lợn nái: giải phẫu bộ máy sinh dục, chu kỳ động dục 21 ngày với 4 pha (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh), các giai đoạn chịu đực, động học hormone và các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản (giống, mùa vụ, dinh dưỡng, đực giống).
  • Sinh lý sinh trưởng và tiêu hóa của lợn con: quy luật tăng trọng nhanh nhưng không đồng đều (khủng hoảng cai sữa ở tuần thứ 3), cấu tạo dạ dày và hoạt lực enzyme tiêu hóa (sự thiếu hụt HCl tự do trong 25 ngày đầu), các nhân tố ảnh hưởng đến tiêu hóa thức ăn (dạng thức ăn nghiền, thức ăn viên, số bữa ăn, nhiệt độ thức ăn).
  • Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của nái: tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, số con sơ sinh sống đến 24 giờ, tỷ lệ sống, số con cai sữa/lứa, khối lượng sơ sinh, độ đồng đều, khối lượng cai sữa toàn ổ và khoảng cách lứa đẻ.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (chương trình bảo tồn gen vật nuôi, các tổ hợp lai lợn rừng với lợn nội của Võ Văn Sự, chế phẩm Bacomos của Phùng Thị Vân) và số liệu thống kê chăn nuôi lợn trên thế giới của FAO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh giữa lô TN (cho nái ăn theo 3 giai đoạn) và lô ĐC (cho nái ăn mức cố định 2 kg thức ăn tinh/ngày). Quy định rõ công thức phối trộn thức ăn tinh (ngô nghiền, cám gạo, khô đậu tương, bột cá, bột khoáng nấu chín) và thức ăn xanh (cỏ voi, thân cây chuối, ngô non băm nhỏ). Quy trình chăm sóc nái chửa, nái đẻ, đỡ đẻ, úm lợn con, tiêm sắt (Prolongal 1 ml chứa 300 mg sắt lúc 3 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Novacoc 1 ml) và quy trình tiêm phòng vắc-xin. Nêu các công thức toán thống kê sinh học áp dụng để xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả bao gồm hai mảng nội dung:

  1. Kết quả phục vụ sản xuất: Báo cáo số liệu quản lý, chăm sóc 30 lợn nái chửa, đẻ và nuôi con; tổ chức cai sữa và nuôi dưỡng 200 lợn con (30 đàn). Báo cáo kết quả tiêm phòng toàn trại với 223 liều vắc-xin Dịch tả, PRRS, LMLM; 190 liều Lepto; 33 liều Farrowsure. Kết quả điều trị bệnh đạt hiệu quả cao: điều trị bệnh đường tiêu hóa khỏi 52/58 con (89,65%), bệnh đường hô hấp khỏi 17/20 con (85,00%), bệnh ký sinh trùng khỏi 5/5 con (100%).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề khoa học:
    • Tình hình mắc bệnh đường tiêu hóa: Lô TN có 16/72 lợn con mắc bệnh phân trắng (22,22%), trong khi lô ĐC có 22/72 con mắc bệnh (30,56%), giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh 27,29% so với đối chứng.
    • Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn: Tỷ lệ sống đến 21 ngày tuổi của lô TN đạt 94,44% (so với ĐC 86,11%); đến 35 ngày tuổi (cai sữa) đạt 87,50% (so với ĐC 77,78%); đến 56 ngày tuổi đạt 84,72% (so với ĐC 73,61%). Lô TN vượt trội lô ĐC 11,11% ở thời điểm 56 ngày tuổi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính từ thực nghiệm

Nghiên cứu đã thu thập và so sánh các chỉ tiêu dịch tễ đường tiêu hóa và tỷ lệ sống giữa hai chế độ nuôi dưỡng lợn nái:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô Thí nghiệm (TN) Lô Đối chứng (ĐC) So sánh / Chênh lệch
Số đàn nái theo dõi Đàn (con) 10 10 -
Tổng số lợn con theo dõi Con 72 72 -
Số lợn con mắc bệnh phân trắng Con 16 22 Giảm 6 con
Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng % 22,22 30,56 Thấp hơn 27,29%
Số lợn con sống đến 21 ngày Con 68 62 +6 con
Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày % 94,44 86,11 Cao hơn 8,33%
Số lợn con sống đến 35 ngày (cai sữa) Con 63 56 +7 con
Tỷ lệ nuôi sống đến 35 ngày % 87,50 77,78 Cao hơn 9,72%
Số lợn con sống đến 56 ngày Con 61 53 +8 con
Tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày % 84,72 73,61 Cao hơn 11,11%

Kết quả công tác điều trị thú y tại cơ sở thực tập:

  • Bệnh đường tiêu hóa: Điều trị 58 con, khỏi 52 con, tỷ lệ khỏi 89,65% (sử dụng Chlorocid-100 hoặc Enrotis LA kết hợp hộ lý, bù điện giải).
  • Hội chứng hô hấp: Điều trị 20 con, khỏi 17 con, tỷ lệ khỏi 85,00% (sử dụng Hanflo LA hoặc phối hợp Pneumotic và Kanatialin).
  • Bệnh ký sinh trùng: Điều trị 5 con, khỏi 5 con, tỷ lệ khỏi 100% (sử dụng Hanmectin tiêm dưới da).

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất

  1. Chế độ cho nái ăn phân kỳ theo sinh lý: Cho lợn mẹ ăn tăng dần từ sơ sinh đến đỉnh cao tiết sữa (1,5 kg thức ăn tinh/ngày ở giai đoạn 0–10 ngày, tăng lên 2,0 kg ở giai đoạn 11–21 ngày) và chủ động giảm thức ăn tinh xuống 1,5 kg/ngày ở giai đoạn 22–35 ngày. Việc giảm thức ăn trước cai sữa giúp hạn chế hiện tượng thừa sữa, ép lợn con chủ động tìm thức ăn bổ sung sớm, kích thích hoàn thiện hệ tiêu hóa và đường ruột.
  2. Kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con: Tiến hành tập ăn từ 14–18 ngày tuổi, rắc thức ăn viên vào ổ úm nhiều lần trong ngày để giữ mùi thơm, chia nhỏ 5 bữa/ngày để kích thích niêm mạc dạ dày tiết HCl tự do sớm.
  3. Vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt: Thường xuyên dọn phân để loại bỏ tập tính dũi phân nền chuồng của lợn rừng mẹ, ngăn ngừa nguy cơ lợn con bắt chước dũi phân gây tái nhiễm mầm bệnh đường ruột.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp cơ sở thực nghiệm khẳng định việc điều chỉnh chế độ ăn của nái theo các chu kỳ tiết sữa là biện pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp, hiệu quả nhằm giải quyết hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn rừng lai F1 theo mẹ. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ giữa chế độ ăn của lợn mẹ với việc nâng cao tỷ lệ sống của lợn con thêm 11,11% đến 56 ngày tuổi mà không đòi hỏi chi phí đầu tư công nghệ phức tạp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 5/2015) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa) trên quy mô 20 lợn nái lai F1 thuộc lứa đẻ 3–5. Các dữ liệu về sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng lúc 56 ngày tuổi mới dừng ở phạm vi bầy đàn thực nghiệm của chuyên đề.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục mở rộng nghiên cứu chế độ ăn phân kỳ trên các tổ hợp lai lợn rừng khác nhau, theo dõi qua nhiều mùa vụ trong năm và đánh giá hiệu quả kinh tế trên quy mô chăn nuôi nông hộ và trang trại lớn hơn trước khi khuyến cáo nhân rộng đại trà.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông nghiệp: Dùng làm tài liệu học tập về phương pháp bố trí thí nghiệm chăn nuôi phân lô so sánh, phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học và kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, dịch tễ.
  • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ khuyến nông và chủ trang trại nuôi lợn rừng/lợn đặc sản:
    • Tham khảo định mức khẩu phần ăn chi tiết theo ngày tuổi cho lợn nái nuôi con nhằm hạn chế tiêu chảy ở lợn con.
    • Áp dụng quy trình kỹ thuật đỡ đẻ cho nái rừng, lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn giống - thương phẩm, và các phác đồ điều trị bệnh phân trắng, hội chứng hô hấp, ký sinh trùng đã được thực nghiệm lâm sàng tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái ở lô thí nghiệm được điều chỉnh qua những mốc thời gian nào? Lô thí nghiệm áp dụng chế độ ăn thức ăn tinh chia làm 3 giai đoạn: từ sơ sinh đến 10 ngày tuổi cho ăn 1,5 kg thức ăn tinh + 2 kg rau xanh/ngày; từ 11 đến 21 ngày tuổi tăng lên 2,0 kg thức ăn tinh + 2 kg rau xanh/ngày; từ 22 ngày tuổi đến khi cai sữa (35 ngày tuổi) giảm xuống 1,5 kg thức ăn tinh + 2 kg rau xanh/ngày.

2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con lô thí nghiệm giảm bao nhiêu so với lô đối chứng? Ở lô thí nghiệm, có 16/72 lợn con mắc bệnh phân trắng (tỷ lệ 22,22%), trong khi lô đối chứng có 22/72 con mắc bệnh (tỷ lệ 30,56%). Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lô thí nghiệm thấp hơn lô đối chứng là 27,29% (tỷ lệ mắc của lô thí nghiệm tương đương 72,71% so với đối chứng).

3. Tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày tuổi của lợn con giữa hai lô chênh lệch như thế nào? Đến 56 ngày tuổi, tỷ lệ nuôi sống của lợn con ở lô thí nghiệm đạt 84,72% (61/72 con sống), cao hơn 11,11% so với lô đối chứng chỉ đạt 73,61% (53/72 con sống).

4. Lợn con trong thí nghiệm được bổ sung sắt và phòng bệnh cầu trùng vào thời điểm nào, bằng loại thuốc gì? Lợn con được tiêm bổ sung sắt lúc 3 ngày tuổi bằng thuốc Prolongal (hàm lượng 300 mg sắt/ml) với liều 1 ml/con tiêm bắp vùng cổ; đồng thời cho uống thuốc Novacoc với liều 1 ml/con để phòng bệnh cầu trùng.

5. Vì sao việc cho lợn mẹ ăn cố định mức 2,0 kg thức ăn tinh/ngày ở lô đối chứng lại làm tăng tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con? Mức ăn 2,0 kg tinh/ngày duy trì liên tục khiến sản lượng sữa mẹ dư thừa trong giai đoạn đầu và cuối kỳ bú sữa. Lợn con không tiêu hóa hết sữa mẹ, lượng sữa thừa lên men ôi thiu trong đường ruột tạo môi trường cho vi khuẩn có hại phát triển gây tiêu chảy; đồng thời nái dư sữa làm lợn con lười tập ăn sớm, khiến hệ enzyme tiêu hóa chậm hoàn thiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Văn Tu đã chứng minh chế độ ăn phân kỳ (1,5 kg – 2,0 kg – 1,5 kg thức ăn tinh kết hợp 2 kg rau xanh/ngày) cho lợn nái rừng lai F1 trong thời kỳ nuôi con có tác động tích cực đến sức khỏe và sinh trưởng của lợn con. Chế độ ăn này giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy phân trắng ở lợn con từ 30,56% xuống 22,22% và nâng cao tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày tuổi từ 73,61% lên 84,72%. Công trình cung cấp các số liệu thực nghiệm chuẩn xác cùng quy trình chăm sóc, thú y cụ thể, đóng góp giải pháp kỹ thuật hữu ích cho nghề chăn nuôi lợn rừng lai thương phẩm.