Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài: "Giá trị di sản văn hóa với phát triển du lịch ở Thủ đô Hà Nội hiện nay (Qua nghiên cứu trường hợp Văn Miếu - Quốc Tử Giám)" tập trung nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa và hoạt động phát triển du lịch tại một điểm di tích lịch sử - văn hóa tiêu biểu của Thủ đô Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thủ đô Hà Nội sở hữu hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Trong hệ thống các điểm đến văn hóa, Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một quần thể di tích thu hút lượng lớn khách tham quan trong nước và quốc tế, đồng thời là địa điểm diễn ra các sinh hoạt văn hóa, giáo dục và nghi lễ tâm linh. Tuy nhiên, thực tiễn khai thác di sản phục vụ du lịch đang đặt ra yêu cầu phải duy trì, khai thác hợp lý để biến các giá trị di sản thành nguồn lực cho sự phát triển du lịch bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về lịch sử, kiến trúc, văn bia của Văn Miếu - Quốc Tử Giám hoặc nghiên cứu chung về tiềm năng du lịch Hà Nội, nhưng cho đến nay chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện dưới góc nhìn văn hóa học về việc khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám gắn với phát triển du lịch bền vững của Thủ đô Hà Nội.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ giá trị di sản văn hóa và việc phát huy giá trị di sản văn hóa của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với phát triển du lịch ở Thủ đô Hà Nội hiện nay; bàn luận về những vấn đề đặt ra nhằm phát huy các giá trị di sản trong bối cảnh phát triển du lịch Hà Nội trước mắt và lâu dài.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và xây dựng cơ sở lý luận của luận án.
- Khái quát về Văn Miếu - Quốc Tử Giám và nhận diện các giá trị di sản văn hóa tại di tích.
- Nhận diện, phân tích thực trạng khai thác giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám phục vụ phát triển du lịch Thủ đô Hà Nội giai đoạn 2012 - 2017.
- Xác định những vấn đề đặt ra (bất cập và mâu thuẫn) đối với việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp phù hợp.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Những giá trị nổi bật của di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám là gì?
- Việc khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám với phát triển du lịch ở Văn Miếu - Quốc Tử Giám và Thủ đô Hà Nội diễn ra như thế nào?
- Những vấn đề đặt ra từ việc phát huy giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám với phát triển du lịch hiện nay là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của giá trị di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với phát triển du lịch ở Thủ đô Hà Nội hiện nay.
- Phạm vi không gian: Tập trung tại không gian di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám; mở rộng khảo sát các hoạt động du lịch gắn với điểm đến này trên địa bàn thành phố Hà Nội và cả nước.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng khai thác và phát huy giá trị di sản giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2017.
- Phạm vi nội dung: Mối quan hệ giữa giá trị di sản văn hóa và phát triển du lịch bền vững dưới góc nhìn văn hóa học.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm chủ đề chính:
Các nghiên cứu quốc tế về di sản văn hóa và phát triển du lịch
- Về tác động và mô hình suy thoái: Antonio Paolo Russo (2002) với công trình "The 'Vicious circle' of tourism development in heritage cities" chỉ ra mô hình vòng luẩn quẩn trong phát triển du lịch tại các thành phố di sản (điển hình là Venice), cảnh báo sự suy giảm chất lượng không gian trung tâm di sản khi quá tải du lịch.
- Về góc độ khu vực và quản lý điểm đến: Dallen J. Timothy và Gyan P. Nyaupane (2009) trong "Cultural Heritage and Tourism in the Developing World: A regional perspective" phân tích những thách thức bảo tồn và phát triển du lịch di sản tại các nước đang phát triển. Gaetano M. Golinelli (2015) với "Cultural Heritage and Value Creation: Towards New Pathways" tiếp cận hệ thống về việc tích hợp hài hòa văn hóa và du lịch để tạo ra giá trị mới.
- Về quản lý chất lượng và sức chứa: Andrew Wheatcroft (1998) trong "Managing Quality Cultural Tourism" bàn về tiếp thị và đáp ứng nhu cầu du khách. Arthur Pederson (2002) trong tài liệu của UNESCO về "Quản lý du lịch tại các di sản thế giới" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định sức chứa (carrying capacity) và kiểm soát giới hạn lượng khách để bảo vệ tính bền vững của di tích.
- Về khung pháp lý và mô hình phát triển: Lucas Lixinski (2013) nghiên cứu "Intangible Cultural Heritage in International Law"; Anna Leask (2010) nghiên cứu công cụ quản lý điểm thu hút khách; Huibin et al. (2013) đề xuất mô hình 4DGPM (mô hình phát triển bền vững du lịch di sản ở châu Á gồm 4 mục tiêu: nguồn lực, các bên liên quan, thị trường và lợi ích).
Các nghiên cứu trong nước về giá trị di sản và du lịch
- Về lý luận di sản và giá trị: Hoàng Vinh (1999) trong "Một số vấn đề về bảo tồn và phát triển di sản văn hóa dân tộc" xác định di sản văn hóa là tổng thể tài sản văn hóa truyền thống được chủ thể nhận biết và sử dụng, đồng thời đúc kết kinh nghiệm quản lý di sản của Nhật Bản. Hồ Sỹ Quý (2006) trong "Về giá trị và giá trị châu Á" và Ngô Đức Thịnh (2009, 2010) nghiên cứu về hệ giá trị văn hóa truyền thống và bảo tồn văn hóa phi vật thể.
- Về mối quan hệ giữa văn hóa và du lịch: Trần Đức Thanh (2005), Hoàng Văn Thành (2007), Nguyễn Mạnh Hùng (2007) trong "Văn hóa du lịch", Lê Hồng Lý (2004), Nguyễn Thị Chiến (2004), Trịnh Ngọc Chung (2004) khẳng định di sản văn hóa vừa là nguồn lực, đối tượng khai thác, vừa là sản phẩm du lịch có tính hấp dẫn cao.
- Về thực tiễn khai thác di sản tại các địa phương: Đỗ Thanh Hoa (2007), Từ Thị Loan (2011), Nguyễn Văn Mạnh và Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2009), Phạm Trung Lương (2010), Nguyễn Thị Thu Hà (2010 - nghiên cứu mô hình Hội An), Nguyễn Thị Thống Nhất (2011 - nghiên cứu khai thác di sản miền Trung).
Các nghiên cứu về di sản văn hóa và du lịch Thăng Long - Hà Nội
- Các công trình tổng quan quy mô lớn: Đề tài cấp nhà nước KX.09 "Kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội", bộ sách "Bách khoa thư Hà Nội" (17 tập), tác phẩm "1000 năm Thăng Long - Hà Nội" của Nguyễn Vinh Phúc.
- Các nghiên cứu chuyên sâu: Trần Văn Bính (2005) trong "Văn hóa Thăng Long - Hà Nội hội tụ và tỏa sáng", Nguyễn Chí Bền (2010), Võ Quang Trọng (2010), Nguyễn Viết Chức (2010), Nguyễn Văn Đức (2012) nghiên cứu tổ chức hoạt động du lịch tại 3 di tích Hà Nội (Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Đền Ngọc Sơn, Cổ Loa). Thống kê của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội ghi nhận toàn thành phố có 5.175 di tích, trong đó 2.311 di tích đã xếp hạng (09 di tích quốc gia đặc biệt, 1.184 di tích quốc gia, 1.118 di tích cấp tỉnh/thành phố).
Các công trình chuyên khảo về Văn Miếu - Quốc Tử Giám
- Về kiến trúc và văn bia: Đỗ Văn Ninh (1993, 2000, 2008) với "Quốc Tử Giám trí tuệ Việt" và các nghiên cứu về 82 bia Tiến sĩ; Ngô Đức Thọ (2002); Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám (2004); Lê Thị Thu Hương (2010); Hoàng Văn Lâu, Phạm Văn Thắm, Phạm Thị Thoa (2005); Minh Long (2010); Dương Thị Thu Hà (2004); Phan Văn Các (2003); Tạ Ngọc Liễn (2006).
- Về văn chương và hiện vật: Phan Văn Các và Trần Ngọc Vương (2011) trong "Di sản văn chương Văn Miếu - Quốc Tử Giám"; Đường Ngọc Hà (2004) nghiên cứu hệ thống tượng thờ tại di tích.
- Về bảo tồn, quản lý và du lịch: Nguyễn Quốc Hùng (2004, 2012); Đỗ Văn Trụ (2006); Đặng Kim Ngọc (2005); Nguyễn Thị Tuyết Mai và Hoàng Thị Tuyết Hương (2004); Nguyễn Vinh Phúc (2004); Phạm Thị Xuân (2005); Nguyễn Thị Nhung (2004); Nguyễn Minh Tường (2008).
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình đi trước đã cung cấp dữ liệu lịch sử, kiến trúc, văn bia và khẳng định tầm quan trọng của di tích. Tuy nhiên, việc gắn kết các giá trị di sản cụ thể của Văn Miếu - Quốc Tử Giám với chuỗi giá trị và cơ cấu sản phẩm du lịch Thủ đô, đánh giá tác động định lượng - định tính của du khách, nhận diện bất cập quản lý liên ngành và xây dựng mô hình quản lý di sản gắn với du lịch bền vững vẫn chưa được giải quyết thấu đáo. Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trước để đi sâu giải quyết khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở phương pháp luận và khung lý thuyết vận dụng
- Cơ sở phương pháp luận Mác-xít: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để xem xét mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và tinh thần, giữa kinh tế và văn hóa trong đời sống hiện thực.
- Quan điểm văn hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam: Vận dụng Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) và Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI, xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực, là "nguồn lực nội sinh quan trọng nhất" cho sự phát triển kinh tế - xã hội; di sản văn hóa là tài sản vô giá và là cơ sở để sáng tạo giá trị mới.
- Khái niệm giá trị và giá trị di sản văn hóa:
- Tiếp cận quan niệm của Trần Ngọc Thêm (2014) về giá trị dựa trên 4 tiêu chí: (1) là tính chất của khách thể; (2) được chủ thể đánh giá là tích cực; (3) xét trong tương quan so sánh với khách thể cùng loại; (4) được định vị trong bối cảnh không gian - thời gian cụ thể.
- Căn cứ định nghĩa của Luật Di sản văn hóa Việt Nam (2001, sửa đổi 2009) về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, nhấn mạnh giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học là hạt nhân cốt lõi.
- Vận dụng quan niệm của Hoàng Vinh về di sản văn hóa là tổng thể tài sản văn hóa truyền thống được nhận biết và đưa vào sử dụng.
- Lý thuyết phát triển bền vững và phát triển du lịch bền vững: Kế thừa định nghĩa của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Quốc tế (WTTC, 1996), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt Nam (2005, 2017) nhằm xác định yêu cầu cân bằng giữa bảo tồn di sản, tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và đáp ứng lợi ích của các bên liên quan.
- Lý thuyết "điểm sáng" (Positive Deviance - PD) kết hợp nghiên cứu trường hợp: Vận dụng lý thuyết điểm sáng của Giáo sư Marian Zeitlin (Đại học Tufts, Hoa Kỳ) để tiếp cận Văn Miếu - Quốc Tử Giám như một trường hợp thực hành tích cực, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm nhằm nhân rộng cho công tác quản lý và khai thác di sản trên địa bàn Hà Nội.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng hướng tiếp cận nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
| STT |
Phương pháp nghiên cứu |
Quy trình và nội dung thực hiện cụ thể |
| 1 |
Tiếp cận liên ngành Văn hóa học |
Tích hợp kiến thức từ văn hóa học, sử học, xã hội học, kinh tế du lịch và khoa học quản lý để tiếp cận đối tượng tại vùng giáp ranh giữa văn hóa, kinh tế và xã hội. |
| 2 |
Phương pháp điền dã |
Khảo sát thực địa, quan sát tham dự tại di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám trong 2 đợt: tháng 12/2014 và tháng 12/2015 nhằm thu thập tư liệu thực tế về hoạt động của du khách và ban quản lý. |
| 3 |
Phương pháp nghiên cứu văn bản, tài liệu |
Phân tích hệ thống văn bản pháp quy quốc tế (UNESCO, ICOMOS), luật pháp Việt Nam (Luật Di sản văn hóa, Luật Du lịch), các văn bản chỉ đạo của Hà Nội và tư liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu. |
| 4 |
Phương pháp Xã hội học (Phỏng vấn sâu & Khảo sát) |
• Thực hiện 08 cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia, cán bộ quản lý di sản, cán bộ quản lý nhà nước, hướng dẫn viên du lịch và nhà nghiên cứu. • Khảo sát bằng bảng hỏi với dung lượng mẫu 300 mẫu, chọn mẫu có chủ đích trên các nhóm: học sinh, sinh viên, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang, du khách và cán bộ văn hóa. |
| 5 |
Phương pháp phân tích và tổng hợp |
Xử lý số liệu điều tra, đối chiếu dữ liệu thứ cấp từ ban quản lý di tích và ngành du lịch Hà Nội giai đoạn 2012 - 2017 để đưa ra các nhận định, đánh giá. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương này dành 38 trang để thực hiện hai nhiệm vụ cốt lõi:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Phân tích chi tiết các nhóm tài liệu trong nước và quốc tế về di sản văn hóa, du lịch di sản, di sản Thăng Long - Hà Nội và di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám; chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.
- Xây dựng cơ sở lý luận: Làm rõ hệ thống các khái niệm: giá trị, giá trị văn hóa, di sản văn hóa, giá trị di sản văn hóa; phân tích quan hệ giữa bảo tồn, phát huy và khai thác di sản; trình bày các lý thuyết nền tảng gồm quan điểm văn hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam, lý thuyết phát triển du lịch bền vững và lý thuyết điểm sáng trong nghiên cứu trường hợp.
Chương 2. KHÁI QUÁT VỀ VĂN MIẾU - QUỐC TỬ GIÁM VÀ CÁC GIÁ TRỊ CỦA DI SẢN VĂN MIẾU - QUỐC TỬ GIÁM
Chương 2 có dung lượng 33 trang, trình bày toàn diện lịch sử và các tầng giá trị của di tích:
- Khái lược lịch sử và không gian: Quần thể di tích có diện tích hơn 54.000 m², nằm ở phía Nam kinh thành Thăng Long xưa. Sách Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhận: năm Canh Tuất (1070) vua Lý Thánh Tông dựng Văn Miếu; năm Bính Thìn (1076) lập Quốc Tử Giám; năm 1253 vua Trần Thái Tông mở rộng; năm 1484 vua Lê Thánh Tông bắt đầu cho dựng bia Tiến sĩ. Qua quy hoạch thời kỳ 1895 - 1927 của chính quyền thuộc địa Pháp, di tích được định hình với 4 tuyến phố bao quanh: phố Quốc Tử Giám (phía Nam), phố Nguyễn Thái Học/Vườn Giám (phía Bắc), phố Tôn Đức Thắng (phía Tây), và phố Văn Miếu (phía Đông).
- Các loại hình di sản văn hóa tại di tích:
- Di sản văn hóa vật thể: Không gian kiến trúc trục đối xứng gồm Văn Miếu Môn, Đại Trung Môn, Khuê Văn Các, Giếng Thiên Quang (Văn Trì), Đại Thành Môn, khu Đại Thành (điện Đại Thành, Tả Vu, Hữu Vu), khu Thái Học (nhà Tiền Đường, Hậu Đường); hệ thống 82 bia Tiến sĩ triều Lê - Mạc (được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu thế giới); hệ thống tượng thờ gồm Khổng Tử, Tứ Phối, thầy giáo Chu Văn An và ba vị vua có công lớn: Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông, Lê Thánh Tông; hệ thống hoành phi, câu đối, đại tự.
- Di sản văn hóa phi vật thể: Truyền thống hiếu học, truyền thống tôn sư trọng đạo, các nghi lễ tế tự Nho học cổ truyền, sinh hoạt văn chương khoa cử và các hoạt động văn hóa dân gian đương đại.
- Những giá trị tiêu biểu: Giá trị lịch sử - văn hóa (biểu tượng văn hiến nghìn năm), giá trị giáo dục (trường đại học đầu tiên), giá trị nghệ thuật - kiến trúc - điêu khắc (nghệ thuật thời Lê - Nguyễn trên kiến trúc gỗ và văn bia đá), giá trị tư liệu Hán Nôm và giá trị biểu tượng quốc gia.
Chương 3. NHẬN DIỆN KHAI THÁC GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HOÁ VĂN MIẾU - QUỐC TỬ GIÁM VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH HÀ NỘI HIỆN NAY
Chương 3 là phần thực chứng quan trọng nhất của luận án (47 trang), tập trung nhận diện việc biến các giá trị di sản thành 5 nhóm sản phẩm du lịch cụ thể và đánh giá thực trạng giai đoạn 2012 - 2017.
Hệ thống sản phẩm du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (2012 - 2017)
Dữ liệu thống kê và đánh giá thực trạng trong chương được thể hiện qua hệ thống bảng và biểu đồ:
- Các bảng thống kê lượng khách và nguồn thu (2012 - 2017):
- Bảng 3.1: Thống kê lượng khách nhóm du lịch khám phá, thưởng ngoạn các giá trị văn hóa tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám giai đoạn 2012 – 2017 (tr. 78).
- Bảng 3.2: Thống kê lượng khách du lịch nhóm tham quan khảo sát, nghiên cứu khoa học tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám giai đoạn năm 2012 – 2017 (tr. 86).
- Bảng 3.3: Lượng khách du lịch nhóm tham dự các hoạt động văn hóa - xã hội, vui chơi giải trí tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám từ năm 2012 – 2017 (tr. 89).
- Bảng 3.4: Thống kê lượng khách du lịch về thực hành nghi lễ tâm linh tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám giai đoạn năm 2012 – 2017 (tr. 93).
- Bảng 3.5: Lượng khách nhóm du lịch tổng hợp đáp ứng nhiều nhu cầu tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám từ năm 2012 – 2017 (tr. 97).
- Bảng 3.6: Doanh thu từ du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám từ năm 2012 – 2017 (tr. 115).
- Các biểu đồ phân tích cơ cấu và biến động:
- Biểu đồ 3.1 - 3.5: Đánh giá của du khách đối với 5 nhóm sản phẩm du lịch tại di tích.
- Biểu đồ 3.6 - 3.9: Biến động lượng khách tham quan tổng thể, khách nội địa, khách quốc tế và tỷ trọng khách quốc tế đến Văn Miếu - Quốc Tử Giám so với toàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 – 2017.
- Mô hình tổ chức quản lý: Luận án phân tích Hình 3.1: Sơ đồ mô hình tổ chức quản lý tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (tr. 107), đánh giá sự phối hợp giữa Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám với các sở, ban, ngành và doanh nghiệp lữ hành.
Chương 4. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TỪ VIỆC PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA VĂN MIẾU - QUỐC TỬ GIÁM VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH HIỆN NAY
Chương 4 có dung lượng 30 trang, tập trung bàn luận chuyên sâu:
- Khẳng định vai trò của di sản: Di sản văn hóa là tài nguyên cốt lõi tạo lập hình ảnh thương hiệu du lịch Thủ đô, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dịch vụ và nâng cao nhận thức cộng đồng.
- Những bất cập và mâu thuẫn nảy sinh:
- Mâu thuẫn giữa bảo tồn nguyên trạng di tích (đặc biệt là bảo vệ 82 bia Tiến sĩ, chống xói mòn, sờ đầu rùa) và áp lực khai thác du lịch thương mại hóa.
- Tình trạng quá tải cục bộ vào các dịp lễ tết, mùa thi tuyển sinh đại học gây áp lực lên hạ tầng, cảnh quan và môi trường di tích.
- Bất cập trong cơ chế quản lý liên ngành, nguồn nhân lực thuyết minh hướng dẫn chưa đáp ứng đồng đều nhu cầu đa dạng của khách quốc tế.
- Khai thác giá trị văn hóa phi vật thể và dịch vụ bổ trợ chưa tương xứng với tiềm năng của di sản quốc gia đặc biệt.
- Bàn luận và giải pháp: Đề xuất định hướng phát triển bền vững dựa trên mô hình quản trị mới, thể hiện qua Hình 4.1: Mô hình tổ chức quản lý di sản văn hóa Văn Miếu - Quốc Tử Giám với phát triển du lịch do Luận án đề xuất (tr. 152).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa các quan niệm lý luận về giá trị, giá trị di sản văn hóa dưới góc độ văn hóa học, làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng hai chiều: bảo tồn di sản tạo nền tảng cho du lịch, và phát triển du lịch tạo nguồn lực tái đầu tư, gia tăng giá trị kinh tế - xã hội cho di sản.
- Vận dụng thành công lý thuyết "điểm sáng" (Positive Deviance) kết hợp nghiên cứu trường hợp vào văn hóa học, tạo khung phân tích để xem xét việc phát huy nội lực văn hóa của một điểm di tích cụ thể đối với sự phát triển chung của đô thị.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết với hệ thống số liệu định lượng (2012 - 2017) và dữ liệu xã hội học (300 bảng hỏi, 8 phỏng vấn sâu) về 5 nhóm sản phẩm du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
- Giúp các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý văn hóa và chính quyền thành phố Hà Nội có thêm luận cứ khoa học để điều chỉnh chính sách khai thác du lịch di sản, hạn chế các tác động tiêu cực đến di tích.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện mô hình quản lý: Ứng dụng mô hình tổ chức quản lý mới (Hình 4.1) nhằm tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý di tích, ngành du lịch, chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.
- Bảo tồn khoa học: Kiểm soát nghiêm ngặt sức chứa du lịch, thiết lập rào chắn và phương thức bảo tồn hiện vật (đặc biệt là khu vườn bia Tiến sĩ), ứng dụng công nghệ trong hướng dẫn và thuyết minh tự động.
- Thành lập các bộ phận chuyên trách: Kế thừa gợi ý thành lập Ban Nghiên cứu Nho học Việt Nam và Ban Liên kết Du lịch Nho học trực thuộc Trung tâm nhằm nâng cao hàm lượng học thuật cho các sản phẩm du lịch.
- Đa dạng hóa sản phẩm: Khai thác hiệu quả không gian Hồ Văn và Vườn Giám, tổ chức các không gian trải nghiệm văn hóa Nho học, thư pháp, triển lãm chuyên đề để phân tán lượng khách và kéo dài thời gian lưu trú.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát dữ liệu thực trạng trong khung thời gian từ năm 2012 đến năm 2017 và đối tượng nghiên cứu là trường hợp điển hình Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Do đó, các phát hiện định lượng gắn liền với bối cảnh kinh tế - du lịch của giai đoạn này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình quản lý của Văn Miếu - Quốc Tử Giám với các di tích Nho học khác trên cả nước (như Văn Miếu Mao Điền, Văn Miếu Huế, Văn Miếu Trấn Biên) hoặc mở rộng khảo sát chuỗi di tích lịch sử - văn hóa trọng điểm của Hà Nội trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và Ban Quản lý di tích: Cung cấp giải pháp quản lý điểm đến, điều tiết sức chứa và mô hình phối hợp liên ngành trong bảo tồn di sản gắn với phát triển kinh tế du lịch.
- Doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ du lịch: Cung cấp thông tin chi tiết về 5 nhóm nhu cầu của du khách, hỗ trợ xây dựng các tour du lịch văn hóa chuyên đề và du lịch học đường.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết liên ngành văn hóa học, phương pháp kết hợp điền dã với điều tra xã hội học và hệ thống tài liệu thư mục chuyên khảo phong phú về Thăng Long - Hà Nội và Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định Văn Miếu - Quốc Tử Giám được hình thành vào các mốc thời gian nào theo sử liệu?
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Văn Miếu được vua Lý Thánh Tông cho xây dựng vào mùa thu tháng 8 năm Canh Tuất (1070). Năm Bính Thìn (1076), vua lập nhà Quốc Tử Giám. Năm 1253, vua Trần Thái Tông cho mở rộng Quốc Tử Giám và thu nhận cả con cái thường dân có học lực xuất sắc. Năm 1484, vua Lê Thánh Tông ban chủ trương dựng bia Tiến sĩ nhằm tôn vinh các nhà khoa bảng đại khoa từ khoa thi năm 1442.
2. Không gian di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám được bao bọc bởi những tuyến phố nào sau quy hoạch thời Pháp?
Giai đoạn từ năm 1895 đến năm 1927, chính quyền thuộc địa Pháp tiến hành quy hoạch mở rộng Hà Nội, tách di tích ra khỏi các làng cổ xung quanh (Thịnh Hào, Văn Chương, Thanh Miến). Từ đó, di tích có 4 mặt tiếp giáp phố: phố Quốc Tử Giám ở phía Nam (cổng chính), phố Nguyễn Thái Học/Vườn Giám ở phía Bắc, phố Tôn Đức Thắng ở phía Tây và phố Văn Miếu ở phía Đông.
3. Phương pháp điều tra xã hội học trong luận án được thực hiện với quy mô mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sinh đã thực hiện 08 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan (cán bộ quản lý di tích, nhà nghiên cứu văn hóa, cán bộ quản lý nhà nước, hướng dẫn viên) và khảo sát bảng hỏi với dung lượng 300 mẫu chọn có chủ đích trên địa bàn nghiên cứu (bao gồm học sinh, sinh viên, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang, du khách và nhà chuyên môn).
4. Luận án phân chia sản phẩm du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám thành những nhóm nào?
Luận án nhận diện và đánh giá 5 nhóm sản phẩm du lịch chính giai đoạn 2012 - 2017: (1) Nhóm du lịch khám phá, thưởng ngoạn các giá trị văn hóa; (2) Nhóm du lịch tham quan khảo sát, nghiên cứu khoa học; (3) Nhóm du lịch tham dự các hoạt động văn hóa - xã hội, vui chơi giải trí; (4) Nhóm du lịch thực hành nghi lễ tâm linh; (5) Nhóm du lịch tổng hợp đáp ứng nhiều nhu cầu.
5. Lý thuyết "điểm sáng" (Positive Deviance) được luận án vận dụng như thế nào?
Luận án tiếp thu lý thuyết điểm sáng của Giáo sư Marian Zeitlin (Đại học Tufts, Hoa Kỳ) để tiếp cận Văn Miếu - Quốc Tử Giám như một trường hợp điển hình thành công trong việc khai thác nội lực di sản sẵn có phục vụ phát triển du lịch. Qua phân tích những thực hành tích cực tại đây, luận án đề xuất khả năng nhân rộng bài học kinh nghiệm cho các di sản văn hóa khác tại Thủ đô Hà Nội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả là một công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc chuyên ngành Văn hóa học, giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ biện chứng giữa giá trị di sản văn hóa và phát triển du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Dựa trên cơ sở phương pháp luận Mác-xít, lý thuyết phát triển bền vững và lý thuyết điểm sáng, luận án đã tổng hợp nguồn tư liệu lịch sử xác thực cùng hệ thống dữ liệu thực chứng giai đoạn 2012 - 2017 để phân tích 5 nhóm sản phẩm du lịch đặc thù. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ những bất cập giữa bảo tồn và thương mại hóa, đồng thời đề xuất mô hình tổ chức quản lý mới nhằm định hướng phát huy bền vững giá trị di sản văn hóa Thăng Long - Hà Nội trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.