Tổng quan nghiên cứu

Du lịch outbound tại Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, với khoảng 12 triệu lượt khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài năm 2019, theo ước tính từ các tổ chức du lịch quốc tế và báo cáo ngành. Hà Nội, với hơn 1.282 doanh nghiệp lữ hành quốc tế, là một trong hai trung tâm lớn nhất cả nước về kinh doanh du lịch outbound. Tuy nhiên, chất lượng chương trình du lịch outbound tại Hà Nội còn chưa đồng đều và thiếu các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá từ góc độ khách hàng.

Luận văn tập trung nghiên cứu chất lượng chương trình du lịch outbound của một số doanh nghiệp lữ hành tại Hà Nội trong giai đoạn 2016-2021, với dữ liệu sơ cấp thu thập từ khảo sát khách hàng trong tháng 8 và 9 năm 2021. Mục tiêu chính là xây dựng mô hình đánh giá chất lượng chương trình, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nhằm giúp doanh nghiệp phục hồi và phát triển sau đại dịch Covid-19.

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp căn cứ khoa học cho các doanh nghiệp lữ hành tại Hà Nội, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững ngành du lịch outbound, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng và thay đổi của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ tiêu biểu như:

  • Mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984): phân biệt chất lượng kỹ thuật (kết quả dịch vụ) và chất lượng chức năng (quá trình cung cấp dịch vụ), đồng thời nhấn mạnh vai trò của hình ảnh doanh nghiệp và kỳ vọng khách hàng trong đánh giá chất lượng.
  • Mô hình 5 khoảng cách của Parasuraman (1985): xác định các khoảng cách giữa kỳ vọng và nhận thức của khách hàng cũng như giữa các tiêu chuẩn dịch vụ và thực tế cung cấp, làm cơ sở cho việc đo lường và cải tiến chất lượng dịch vụ.
  • Mô hình SERVQUAL (1988): đánh giá chất lượng dịch vụ qua 10 thành phần như sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, lịch sự, an toàn, phương tiện hữu hình... Đây là mô hình được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm du lịch.
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): tập trung đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên nhận thức thực tế của khách hàng, giảm thiểu số lượng câu hỏi và tăng tính hiệu quả khảo sát.
  • Các tiêu chí đánh giá chất lượng chương trình du lịch theo Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương (2009): bao gồm chất lượng thiết kế (hài hòa lịch trình, tính hấp dẫn, mức giá hợp lý) và chất lượng thực hiện (dịch vụ bán, hướng dẫn viên, nhà cung cấp dịch vụ, môi trường, sự quản lý doanh nghiệp).

Các khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu gồm: chương trình du lịch outbound, chất lượng chương trình du lịch, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Nghiên cứu định tính: thu thập dữ liệu sơ bộ qua phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành và khách hàng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát, nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng chương trình du lịch outbound.
  • Nghiên cứu định lượng: khảo sát ý kiến khách hàng tham gia các chương trình du lịch outbound của một số doanh nghiệp lữ hành tại Hà Nội trong năm 2021. Cỡ mẫu khảo sát khoảng 300 khách hàng, được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật phân tích như kiểm định Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố, và hồi quy đa biến để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng chương trình.

Quy trình nghiên cứu gồm ba giai đoạn: tổng quan và thu thập dữ liệu thứ cấp, khảo sát thí nghiệm và khảo sát chính thức, phân tích số liệu và xây dựng mô hình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Chất lượng thiết kế chương trình du lịch outbound được đánh giá ở mức trung bình khá với điểm trung bình 3,85/5. Các yếu tố như sự hài hòa lịch trình, tính hấp dẫn của điểm đến và mức giá hợp lý được khách hàng đánh giá cao, chiếm tỷ lệ hài lòng trên 75%. Tuy nhiên, một số khách hàng phản ánh lịch trình còn thiếu linh hoạt và chưa đa dạng các hoạt động trải nghiệm.

  2. Chất lượng dịch vụ phía Việt Nam cung cấp đạt điểm trung bình 3,72/5, trong đó dịch vụ bán hàng và thủ tục đăng ký được đánh giá tốt nhất (hài lòng trên 80%). Ngược lại, dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong quá trình chuẩn bị còn hạn chế, gây khó khăn cho khoảng 20% khách hàng.

  3. Chất lượng dịch vụ tại nước ngoài có điểm trung bình thấp hơn, khoảng 3,55/5. Khách hàng phản ánh về sự không đồng đều trong chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp nước ngoài, đặc biệt là dịch vụ lưu trú và hướng dẫn viên tại điểm đến. Tỷ lệ khách không hài lòng chiếm khoảng 25%.

  4. Chất lượng tổng thể chương trình du lịch outbound được đánh giá ở mức 3,70/5, cho thấy mức độ hài lòng chung của khách hàng là trung bình khá. Khoảng 68% khách hàng cho biết sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp nếu có cải thiện về dịch vụ tại nước ngoài và tăng tính linh hoạt của chương trình.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy chất lượng chương trình du lịch outbound phụ thuộc mạnh mẽ vào cả khâu thiết kế và thực hiện dịch vụ. Sự hài lòng cao với dịch vụ phía Việt Nam phản ánh năng lực tổ chức và quản lý tốt của các doanh nghiệp lữ hành tại Hà Nội. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ tại nước ngoài còn nhiều hạn chế do phụ thuộc vào các đối tác cung cấp dịch vụ bên ngoài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng.

So sánh với các nghiên cứu trước đây về chất lượng dịch vụ du lịch nội địa và inbound, mức độ hài lòng của khách outbound thấp hơn, chủ yếu do tính phức tạp và đa dạng của các dịch vụ liên quan đến nhiều quốc gia và nhà cung cấp khác nhau. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện điểm trung bình từng nhóm yếu tố và bảng phân tích hồi quy đa biến cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng tổng thể.

Kết quả nghiên cứu cũng phản ánh tác động của đại dịch Covid-19 đến hành vi tiêu dùng, khi khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn về sự an toàn, linh hoạt và chất lượng dịch vụ trong các chương trình du lịch outbound.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đa dạng hóa và linh hoạt trong thiết kế chương trình: Doanh nghiệp lữ hành cần xây dựng các chương trình có nhiều lựa chọn về lịch trình, điểm đến và hoạt động trải nghiệm, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Mục tiêu nâng điểm hài lòng thiết kế lên trên 4,0 trong vòng 12 tháng, do bộ phận phát triển sản phẩm thực hiện.

  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ phía Việt Nam: Cải thiện quy trình bán hàng, thủ tục đăng ký và dịch vụ chăm sóc khách hàng trước chuyến đi, đảm bảo thông tin rõ ràng, kịp thời và hỗ trợ nhanh chóng. Mục tiêu giảm tỷ lệ phàn nàn về dịch vụ hỗ trợ xuống dưới 5% trong 6 tháng, do phòng chăm sóc khách hàng chịu trách nhiệm.

  3. Tăng cường quản lý và hợp tác với đối tác nước ngoài: Thiết lập hệ thống đánh giá và giám sát chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp nước ngoài, lựa chọn đối tác uy tín và có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Mục tiêu nâng điểm hài lòng dịch vụ nước ngoài lên 3,8/5 trong 18 tháng, do phòng điều hành tour phối hợp với bộ phận đối tác quốc tế thực hiện.

  4. Đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ hướng dẫn viên: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phục vụ, ngoại ngữ và kiến thức điểm đến cho hướng dẫn viên, nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng. Mục tiêu 100% hướng dẫn viên được đào tạo lại trong vòng 1 năm, do phòng nhân sự phối hợp với các trung tâm đào tạo thực hiện.

  5. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc cấp visa nhanh chóng, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh outbound; đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng chung cho chương trình du lịch outbound, thúc đẩy sự phát triển bền vững ngành du lịch. Thời gian thực hiện trong 2 năm tới, do Sở Du lịch và Tổng cục Du lịch phối hợp triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Hà Nội: Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chương trình outbound, từ đó cải tiến sản phẩm và dịch vụ, nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

  2. Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách, tiêu chuẩn và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển du lịch outbound hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế địa phương và quốc gia.

  3. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành du lịch: Tham khảo mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch outbound, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, cũng như các phân tích thực tiễn về thị trường du lịch Hà Nội.

  4. Các đối tác cung cấp dịch vụ du lịch quốc tế: Hiểu rõ yêu cầu và kỳ vọng của khách hàng Việt Nam, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo mối quan hệ hợp tác bền vững với doanh nghiệp lữ hành Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chất lượng chương trình du lịch outbound được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào?
    Chất lượng được đánh giá qua hai khía cạnh chính: chất lượng thiết kế (lịch trình, điểm đến, mức giá) và chất lượng thực hiện (dịch vụ bán hàng, hướng dẫn viên, dịch vụ tại điểm đến). Ví dụ, sự hài hòa lịch trình và mức giá hợp lý là những tiêu chí quan trọng được khách hàng quan tâm.

  2. Phương pháp nghiên cứu nào được sử dụng để đánh giá chất lượng chương trình?
    Luận văn kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát khách hàng, phân tích nhân tố EFA, hồi quy đa biến). Phương pháp này giúp xây dựng mô hình đánh giá chính xác và phù hợp với thực tế thị trường.

  3. Tại sao chất lượng dịch vụ tại nước ngoài lại thấp hơn so với dịch vụ phía Việt Nam?
    Do phụ thuộc vào các đối tác nước ngoài với tiêu chuẩn và quy trình khác nhau, việc kiểm soát chất lượng khó khăn hơn. Khách hàng phản ánh sự không đồng đều về dịch vụ lưu trú và hướng dẫn viên tại điểm đến.

  4. Đại dịch Covid-19 ảnh hưởng thế nào đến du lịch outbound?
    Covid-19 khiến hoạt động du lịch outbound tạm dừng hoàn toàn từ đầu năm 2020, gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp. Hành vi tiêu dùng thay đổi, khách hàng đòi hỏi cao hơn về an toàn và linh hoạt trong chương trình du lịch.

  5. Doanh nghiệp lữ hành cần làm gì để phục hồi và phát triển sau đại dịch?
    Cần đa dạng hóa chương trình, nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ và hợp tác với đối tác nước ngoài, đào tạo hướng dẫn viên, đồng thời áp dụng các giải pháp quản lý chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu mới của khách hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công mô hình đánh giá chất lượng chương trình du lịch outbound dựa trên các yếu tố thiết kế, dịch vụ phía Việt Nam và dịch vụ tại nước ngoài.
  • Kết quả khảo sát cho thấy chất lượng tổng thể chương trình đạt mức trung bình khá, với điểm mạnh ở dịch vụ trong nước và điểm yếu ở dịch vụ nước ngoài.
  • Đại dịch Covid-19 đã tạo ra thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc, nâng cao chất lượng và chuẩn bị cho sự phục hồi.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng chương trình, tăng sự hài lòng và giữ chân khách hàng trong bối cảnh thị trường thay đổi.
  • Khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng chung cho ngành du lịch outbound.

Next steps: Triển khai các giải pháp đề xuất, tiếp tục nghiên cứu mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát, đồng thời theo dõi sự thay đổi hành vi khách hàng sau đại dịch.

Các doanh nghiệp lữ hành và cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ để nâng cao chất lượng chương trình du lịch outbound, góp phần phát triển ngành du lịch bền vững và hiệu quả.